Tiếng Anh: to salute, salute, to pay respects
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “敬礼”
Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.
Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 敬礼 (KÍNH LỄ) = 敬 (KÍNH: cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng) + 礼 (LỄ: lễ nghi, phép tắc, sự tôn kính và chuẩn mực ứng xử văn minh) → chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "敬礼" đọc là jìng (thanh 4) + lǐ (thanh 3). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào
Phồn thể: 敬禮
Hán Việt: KÍNH LỄ
Tiếng Anh: to salute, salute, to pay respects
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “敬礼”
Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại.
Cỏ tranh rậm rạp đầu làng Nhắc mình nghiêm cẩn giữ ngàn nếp xưa. Bên CẨU (苟) bộ PHỘC (攵) song hành, Chữ KÍNH (敬) trọng đạo rạng danh hiền tài.
Tập viết
Dùng trong câu
当五星红旗在天安门广场伴随着雄壮的国歌冉冉升起时,全场数万名群众与少先队员肃立行少先队礼与军礼敬礼。
Khi lá cờ đỏ năm sao hòa cùng khúc quốc ca hùng tráng từ từ bay lên trên Quảng trường Thiên An Môn, hàng vạn người dân cùng các em đội viên thiếu niên tiền phong có mặt trang nghiêm đứng nghiêm làm nghi thức chào kính cẩn.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 敬礼
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Lời chúc Trung Thu bất hủ: Mong người bền lâu, ngàn dặm cùng ngắm chung vầng trăng sáng.
Âm Hán Việt: NHÂN HỮU BI HOAN LY HỢP, NGUYỆT HỮU ÂM TÌNH VIÊN KHUYẾT, THỬ SỰ CỔ NAN TOÀN. ĐÃN NGUYỆN NHÂN TRƯỜNG CỬU, THIÊN LÝ CỘNG THUYỀN QUYÊN.
“Đời người có buồn vui tan hợp, vầng trăng có lúc tỏ lúc mờ lúc tròn lúc khuyết, việc ấy xưa nay vốn khó vẹn toàn. Chỉ mong người mãi bền lâu, cách xa ngàn dặm vẫn cùng chung ánh trăng đẹp.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “敬礼” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 敬 (U+656C) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 敬 · 艹 (Bộ ĐẦU THẢO) (12 nét) · Pinyin: jìng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng. Chữ KÍNH (敬) là chữ hội ý, gồm phần bên trái là 苟 (cẩn trọng, răn mình) và bên phải là bộ Phộc (攵 - hành động gõ nhẹ nhắc nhở). Kính là luôn tự nhắc nhở bản thân giữ thái độ nghiêm cẩn, không bao giờ buông thả trước bề trên và đồng loại. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 敬愛 KÍNH ÁI (kính yêu, tôn kính và yêu quý); 尊敬 TÔN KÍNH (tôn kính, kính trọng, kính cẩn); 崇敬 SÙNG KÍNH (sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính); 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào); 敬佩 KÍNH BỘI (Kính phục, nể phục tài năng đức hạnh).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc KÍNH: cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng; thường gặp trong ngữ cảnh: 敬愛 KÍNH ÁI (kính yêu, tôn kính và yêu quý); 尊敬 TÔN KÍNH (tôn kính, kính trọng, kính cẩn); 崇敬 SÙNG KÍNH (sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính); 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào); 敬佩 KÍNH BỘI (Kính phục, nể phục tài năng đức hạnh).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 敬 (KÍNH): Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (敬愛 KÍNH ÁI (kính yêu, tôn kính và yêu quý); 尊敬 TÔN KÍNH (tôn kính, kính trọng, kính cẩn); 崇敬 SÙNG KÍNH (sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính); 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào); 敬佩 KÍNH BỘI (Kính phục, nể phục tài năng đức hạnh)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Kính (敬): Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 敬 (âm đọc KÍNH): Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng. Từ vựng thường đàm: 敬愛 KÍNH ÁI (kính yêu, tôn kính và yêu quý); 尊敬 TÔN KÍNH (tôn kính, kính trọng, kính cẩn); 崇敬 SÙNG KÍNH (sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính); 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào); 敬佩 KÍNH BỘI (Kính phục, nể phục tài năng đức hạnh).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 敬 (âm chuẩn KÍNH): Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc KÍNH (敬): Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng; từ ghép thông dụng: 敬愛 KÍNH ÁI (kính yêu, tôn kính và yêu quý); 尊敬 TÔN KÍNH (tôn kính, kính trọng, kính cẩn); 崇敬 SÙNG KÍNH (sùng kính, kính trọng vô vàn, tôn kính); 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 敬禮 KÍNH LỄ (chào theo nghi thức quân đội, kính chào, nghi thức chào); 敬佩 KÍNH BỘI (Kính phục, nể phục tài năng đức hạnh).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 敬 [U+656C · KÍNH · jìng]: Cung kính, kính trọng, thái độ tôn nghiêm cẩn trọng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “敬礼”