Tiếng Anh: to carry on shoulder, undertake, worry (dān); load, burden, picul (dàn)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “担” tuân theo quy tắc “Động 1 - Danh 4”: đọc thanh 1 “dān” (ĐẢM) khi làm động từ “lo lắng (担心), đảm nhận (担任), gánh vác (承担)”; đọc thanh 4 “dàn” (ĐÁM) khi làm danh từ chỉ “đòn gánh, gánh nặng trọng trách (重担 zhòngdàn)”.
Nghĩa: lo lắng (担心); đảm nhận, gánh vác (担任, 承担)
Đọc thanh 1 “dān” trong mọi động từ thông dụng: 担心 (dānxīn - lo lắng), 担任 (dānrèn - đảm nhiệm chức vụ), 承担 (chéngdān - gánh vác trách nhiệm).
请爸妈放心,我会照顾好自己的,不用为我担心。
Xin bố mẹ cứ yên tâm, con sẽ tự chăm sóc tốt bản thân, không cần lo lắng cho con đâu.
Nghĩa: quang gánh, gánh nặng, trọng trách (重担, 担子)
Đọc thanh 4 “dàn” khi làm danh từ chỉ gánh đồ hoặc trách nhiệm nặng nề: 担子 (dànzi - quang gánh / gánh nặng), 重担 (zhòngdàn - trọng trách), 扁担 (biǎndan - đòn gánh).
他勇敢地挑起了家庭和工作的双重重担。
Anh ấy dũng cảm gánh vác trọng trách kép của cả gia đình và công việc.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “担”
Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 担 [ĐẢM / ĐÁM] → "gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān)". Cấu tạo có bộ THỦ (tay móc - biểu thị các động tác thao tác của đôi bàn tay). 🦊
Phát âm "担": 担 dān (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → dàn (thanh 4 (51)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

gánh vác, đảm nhiệm, lo lắng (dān); gánh đồ nặng, trọng trách (dàn)
Phồn thể: 擔
Hán Việt: ĐẢM / ĐÁM
Tiếng Anh: to carry on shoulder, undertake, worry (dān); load, burden, picul (dàn)
Chữ “担” tuân theo quy tắc “Động 1 - Danh 4”: đọc thanh 1 “dān” (ĐẢM) khi làm động từ “lo lắng (担心), đảm nhận (担任), gánh vác (承担)”; đọc thanh 4 “dàn” (ĐÁM) khi làm danh từ chỉ “đòn gánh, gánh nặng trọng trách (重担 zhòngdàn)”.
Nghĩa: lo lắng (担心); đảm nhận, gánh vác (担任, 承担)
Đọc thanh 1 “dān” trong mọi động từ thông dụng: 担心 (dānxīn - lo lắng), 担任 (dānrèn - đảm nhiệm chức vụ), 承担 (chéngdān - gánh vác trách nhiệm).
请爸妈放心,我会照顾好自己的,不用为我担心。
Xin bố mẹ cứ yên tâm, con sẽ tự chăm sóc tốt bản thân, không cần lo lắng cho con đâu.
Nghĩa: quang gánh, gánh nặng, trọng trách (重担, 担子)
Đọc thanh 4 “dàn” khi làm danh từ chỉ gánh đồ hoặc trách nhiệm nặng nề: 担子 (dànzi - quang gánh / gánh nặng), 重担 (zhòngdàn - trọng trách), 扁担 (biǎndan - đòn gánh).
他勇敢地挑起了家庭和工作的双重重担。
Anh ấy dũng cảm gánh vác trọng trách kép của cả gia đình và công việc.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “担”
Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh).
Tập viết
Dùng trong câu
请爸妈放心,我会照顾好自己的,不用为我担心。
[dān - Động từ] Xin bố mẹ cứ yên tâm, con sẽ tự chăm sóc tốt bản thân, không cần lo lắng cho con đâu.

Câu 1/3
Từ “担” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 担 (U+62C5) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
đắn đo; đúng đắn; đứng đắn
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
gánh, gánh, đảm nhận. Chữ ĐẢM (担, phồn thể: 擔): thuộc bộ THỦ (手), gồm 8 nét (5 nét phụ), thành phần: 扌 (TAY GẢY (THỦ)) + 日 (NHẬT). Từ ghép HSK: 担心 (ĐẢM TÂM: lo lắng, yên tâm không nổi), 承担 (THỪA ĐẢM: gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)), 担任 (ĐẢM NHIỆM: đảm nhiệm, giữ chức vụ), 担保 (ĐẢM BẢO: bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 擔心 ĐẢM TÂM (lo lắng, yên tâm không nổi); 承擔 THỪA ĐẢM (gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)); 擔任 ĐẢM NHIỆM (đảm nhiệm, giữ chức vụ); 擔保 ĐẢM BẢO (bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh); 負擔 PHỤ ĐẢM (gánh nặng, gánh vác; chịu trách nhiệm chi trả).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
dằng dặc; dằng dịt; dùng dằng
chấm dứt; dấm dứt; dứt điểm
một tạ
đam nhiệm (gánh vác lấy trách nhiệm)
nhất đán thuỷ (hai thùng nước)
đen đét
đảm bảo; đảm đang; đảm nhiệm
đẵm máu
đẵn cây
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 擔 (ĐẢM): gánh, gánh, đảm nhận. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (擔心 ĐẢM TÂM (lo lắng, yên tâm không nổi); 承擔 THỪA ĐẢM (gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)); 擔任 ĐẢM NHIỆM (đảm nhiệm, giữ chức vụ); 擔保 ĐẢM BẢO (bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh); 負擔 PHỤ ĐẢM (gánh nặng, gánh vác; chịu trách nhiệm chi trả)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Đảm (擔): gánh, gánh, đảm nhận.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 擔 (âm đọc ĐẢM): gánh, gánh, đảm nhận. Từ vựng thường đàm: 擔心 ĐẢM TÂM (lo lắng, yên tâm không nổi); 承擔 THỪA ĐẢM (gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)); 擔任 ĐẢM NHIỆM (đảm nhiệm, giữ chức vụ); 擔保 ĐẢM BẢO (bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh); 負擔 PHỤ ĐẢM (gánh nặng, gánh vác; chịu trách nhiệm chi trả).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 擔 (âm chuẩn ĐẢM): gánh, gánh, đảm nhận.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc ĐẢM (擔): gánh, gánh, đảm nhận; từ ghép thông dụng: 擔心 ĐẢM TÂM (lo lắng, yên tâm không nổi); 承擔 THỪA ĐẢM (gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)); 擔任 ĐẢM NHIỆM (đảm nhiệm, giữ chức vụ); 擔保 ĐẢM BẢO (bảo lãnh, bảo đảm; sự bảo lãnh); 負擔 PHỤ ĐẢM (gánh nặng, gánh vác; chịu trách nhiệm chi trả).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 擔 [U+62C5 · ĐẢM · dān / dàn]: gánh, gánh, đảm nhận.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “担”