Tiếng Anh: scatter, spread; praise
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “扬”
Chữ DƯƠNG (扬, phồn thể: 揚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 表扬 (BIỂU DƯƠNG: khen ngợi, biểu dương), 发扬 (PHÁT DƯƠNG: phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)), 飘扬 (PHIÊU DƯƠNG: tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 扬 [DƯƠNG] → "rải rác, lan rộng". Cấu tạo có bộ THỦ (tay móc - biểu thị các động tác thao tác của đôi bàn tay). 🦊
Phát âm "扬" [yáng — thanh 2 (35)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

rải rác, lan rộng; khen ngợi
Phồn thể: 揚
Hán Việt: DƯƠNG
Tiếng Anh: scatter, spread; praise
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “扬”
Chữ DƯƠNG (扬, phồn thể: 揚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 表扬 (BIỂU DƯƠNG: khen ngợi, biểu dương), 发扬 (PHÁT DƯƠNG: phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)), 飘扬 (PHIÊU DƯƠNG: tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy).
Tập viết
Dùng trong câu
“扬”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“扬” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “扬” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 扬 (U+626C) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
rải rác, lan rộng; khen ngợi. [Giản thể: 扬 ⇄ Phồn thể: 揚 · 扌 (Bộ TAY GẢY (THỦ)) (6 nét) · Pinyin: yáng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
rải rác, lan rộng; khen ngợi. Chữ DƯƠNG (扬, phồn thể: 揚): thuộc bộ THỦ (手), gồm 6 nét (3 nét phụ). Từ ghép HSK: 表扬 (BIỂU DƯƠNG: khen ngợi, biểu dương), 发扬 (PHÁT DƯƠNG: phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)), 飘扬 (PHIÊU DƯƠNG: tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)), 宣扬 (TUYÊN DƯƠNG: tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 表揚 BIỂU DƯƠNG (khen ngợi, biểu dương); 發揚 PHÁT DƯƠNG (phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)); 飄揚 PHIÊU DƯƠNG (tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)); 宣揚 TUYÊN DƯƠNG (tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy); 讚揚 TÁN DƯƠNG (tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc DƯƠNG: rải rác, lan rộng; khen ngợi; thường gặp trong ngữ cảnh: 表揚 BIỂU DƯƠNG (khen ngợi, biểu dương); 發揚 PHÁT DƯƠNG (phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)); 飄揚 PHIÊU DƯƠNG (tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)); 宣揚 TUYÊN DƯƠNG (tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy); 讚揚 TÁN DƯƠNG (tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 揚 (DƯƠNG): rải rác, lan rộng; khen ngợi. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (表揚 BIỂU DƯƠNG (khen ngợi, biểu dương); 發揚 PHÁT DƯƠNG (phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)); 飄揚 PHIÊU DƯƠNG (tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)); 宣揚 TUYÊN DƯƠNG (tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy); 讚揚 TÁN DƯƠNG (tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Dương (揚): rải rác, lan rộng; khen ngợi.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 揚 (âm đọc DƯƠNG): rải rác, lan rộng; khen ngợi. Từ vựng thường đàm: 表揚 BIỂU DƯƠNG (khen ngợi, biểu dương); 發揚 PHÁT DƯƠNG (phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)); 飄揚 PHIÊU DƯƠNG (tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)); 宣揚 TUYÊN DƯƠNG (tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy); 讚揚 TÁN DƯƠNG (tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 揚 (âm chuẩn DƯƠNG): rải rác, lan rộng; khen ngợi.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc DƯƠNG (揚): rải rác, lan rộng; khen ngợi; từ ghép thông dụng: 表揚 BIỂU DƯƠNG (khen ngợi, biểu dương); 發揚 PHÁT DƯƠNG (phát huy, hoằng dương (truyền thống, tinh thần)); 飄揚 PHIÊU DƯƠNG (tung bay, phấp phới tung bay (lá cờ)); 宣揚 TUYÊN DƯƠNG (tuyên truyền, quảng bá ca tụng, cổ súy); 讚揚 TÁN DƯƠNG (tán dương, ca ngợi khen ngợi nhiệt liệt).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 揚 [U+626C · DƯƠNG · yáng]: rải rác, lan rộng; khen ngợi.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “扬”