Tiếng Anh: respectful, polite, reverent
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “恭”
Chữ CUNG (恭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Cộng (共 - cùng chung tay nâng) và bộ Tâm (⺗) phía dưới. Cung kính không chỉ ở động tác hai tay chắp chào bề ngoài, mà xuất phát từ sự kính trọng tự nhiên trong sâu thẳm con tim.
Chung tay nâng đỡ vẹn tròn Trái tim kính cẩn sắt son một lòng. Trên CỘNG (共) dưới TIỂU TÂM (⺗) thành, Chữ CUNG (恭) lễ phép trọn vành kính yêu.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 恭 (âm Hán Việt: CUNG) → "Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường.". 🦊
Phát âm "恭" [gōng — thanh 1 (55)]: mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường.
Phồn thể: 恭
Hán Việt: CUNG
Tiếng Anh: respectful, polite, reverent
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “恭”
Chữ CUNG (恭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Cộng (共 - cùng chung tay nâng) và bộ Tâm (⺗) phía dưới. Cung kính không chỉ ở động tác hai tay chắp chào bề ngoài, mà xuất phát từ sự kính trọng tự nhiên trong sâu thẳm con tim.
Chung tay nâng đỡ vẹn tròn Trái tim kính cẩn sắt son một lòng. Trên CỘNG (共) dưới TIỂU TÂM (⺗) thành, Chữ CUNG (恭) lễ phép trọn vành kính yêu.
Tập viết
Dùng trong câu
“恭”是一个寓意美好的汉字,常用于人名与诗词。
“恭” là một chữ Hán mang ngụ ý tốt đẹp, thường dùng trong tên người và thi ca.

Câu 1/2
Từ “恭” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 恭 (U+606D) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 恭 · 十 (Bộ THẬP) (10 nét) · Pinyin: gōng].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường. Chữ CUNG (恭) là chữ hình thanh kiêm hội ý, gồm chữ Cộng (共 - cùng chung tay nâng) và bộ Tâm (⺗) phía dưới. Cung kính không chỉ ở động tác hai tay chắp chào bề ngoài, mà xuất phát từ sự kính trọng tự nhiên trong sâu thẳm con tim. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 恭喜 CUNG HỶ (Chúc mừng điều vui may); 洗耳恭聽 TẨY NHĨ CUNG THÍNH (Rửa tai cung kính lắng nghe lời vàng ngọc).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CUNG: cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường; thường gặp trong ngữ cảnh: 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 恭喜 CUNG HỶ (Chúc mừng điều vui may); 洗耳恭聽 TẨY NHĨ CUNG THÍNH (Rửa tai cung kính lắng nghe lời vàng ngọc).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 恭 (CUNG): Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 恭喜 CUNG HỶ (Chúc mừng điều vui may); 洗耳恭聽 TẨY NHĨ CUNG THÍNH (Rửa tai cung kính lắng nghe lời vàng ngọc)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cung (恭): Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 恭 (âm đọc CUNG): Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường. Từ vựng thường đàm: 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 恭喜 CUNG HỶ (Chúc mừng điều vui may); 洗耳恭聽 TẨY NHĨ CUNG THÍNH (Rửa tai cung kính lắng nghe lời vàng ngọc).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 恭 (âm chuẩn CUNG): Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CUNG (恭): Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường; từ ghép thông dụng: 恭敬 CUNG KÍNH (cung kính, tôn kính, lễ phép); 恭喜 CUNG HỶ (Chúc mừng điều vui may); 洗耳恭聽 TẨY NHĨ CUNG THÍNH (Rửa tai cung kính lắng nghe lời vàng ngọc).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 恭 [U+606D · CUNG · gōng]: Cung kính, cung thuận, tôn kính nhún nhường.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “恭”