Tiếng Anh: rapid, sharp, abrupt, steep
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “急剧”
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 急剧 (CẤP KỊCH) = 急 (CẤP: nhanh chóng, cấp bách) + 剧 (KỊCH: vở kịch, opera, kịch) → nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt. 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "急剧" đọc là jí (thanh 2) + jù (thanh 4). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt
Phồn thể: 急劇
Hán Việt: CẤP KỊCH
Tiếng Anh: rapid, sharp, abrupt, steep
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “急剧”
Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết).
Tập viết
Dùng trong câu
随着新能源汽车与光伏装机容量的大规模爆发式增长,全球对高能量密度战略锂矿资源的需求急剧攀升。
Cùng với sự tăng trưởng bùng nổ quy mô lớn của xe ô tô năng lượng mới và công suất lắp đặt điện mặt trời, nhu cầu của toàn cầu đối với nguồn tài nguyên khoáng sản lithium chiến lược mật độ năng lượng cao đã tăng vọt kịch liệt.

Câu 1/1
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 急剧
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Lời chúc Trung Thu bất hủ: Mong người bền lâu, ngàn dặm cùng ngắm chung vầng trăng sáng.
Âm Hán Việt: NHÂN HỮU BI HOAN LY HỢP, NGUYỆT HỮU ÂM TÌNH VIÊN KHUYẾT, THỬ SỰ CỔ NAN TOÀN. ĐÃN NGUYỆN NHÂN TRƯỜNG CỬU, THIÊN LÝ CỘNG THUYỀN QUYÊN.
“Đời người có buồn vui tan hợp, vầng trăng có lúc tỏ lúc mờ lúc tròn lúc khuyết, việc ấy xưa nay vốn khó vẹn toàn. Chỉ mong người mãi bền lâu, cách xa ngàn dặm vẫn cùng chung ánh trăng đẹp.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “急剧” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 急 (U+6025) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 急 · 彐 (Bộ KÝ) (9 nét) · Pinyin: jí].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Chữ CẤP (急): thuộc bộ TÂM (心), gồm 9 nét (5 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 心 (TÂM). Từ ghép HSK: 着急 (TRƯỚC CẤP: sốt ruột, lo lắng), 急忙 (CẤP MANG: vội vàng, hấp tấp, vội vã), 紧急 (KHẨN CẤP: khẩn cấp, cấp bách), 当务之急 (ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP: việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc CẤP: nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách; thường gặp trong ngữ cảnh: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 急 (CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cấp (急): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 急 (âm đọc CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách. Từ vựng thường đàm: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 急 (âm chuẩn CẤP): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc CẤP (急): nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách; từ ghép thông dụng: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 急忙 CẤP MANG (vội vàng, hấp tấp, vội vã); 緊急 KHẨN CẤP (khẩn cấp, cấp bách); 當務之急 ĐƯƠNG VỤ CHI CẤP (việc cấp bách hàng đầu, nhiệm vụ trước mắt cấp thiết); 急功近利 CẤP CÔNG CẬN LỢI (hám lợi trước mắt, nôn nóng cầu lợi ngắn hạn); 急劇 CẤP KỊCH (nhanh chóng, đột ngột, tăng/giảm kịch liệt).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 急 [U+6025 · CẤP · jí]: nhanh chóng, nhanh chóng; cấp bách, cấp bách.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “急剧”