Chuyển đến nội dung chính
Ngoài HSKTừ vựngNét: 92.0

屎

shǐTHỈ
phâncứt
Minh họa từ vựng tiếng Trung 屎

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “屎”

屎
shǐ
Bộ thủBộ thủ
Số nét9 nét
Hán ViệtTHỈ
Thông tin cấu tạo:

Chữ THỈ (屎): thuộc bộ THI (尸), gồm 9 nét (6 nét phụ).

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 屎 (âm Hán Việt: THỈ) → "phân". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "屎" [shǐ — thanh 3 (214)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊