屎
THỈ
phâncứt
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “屎”
屎
shǐ
Bộ thủBộ thủ
Số nét9 nét
Hán ViệtTHỈ
Thông tin cấu tạo:
Chữ THỈ (屎): thuộc bộ THI (尸), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Hướng dẫn viết9 nét
Thứ tự từng nét:
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:
💡 屎 (âm Hán Việt: THỈ) → "phân". 🦊
Mẹo phát âm bản xứ:
Phát âm "屎" [shǐ — thanh 3 (214)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

phân; cứt
Phồn thể: 屎
Hán Việt: THỈ
Bộ thủ—
Số nét9 nét
Hay gặp89/100
Hạng từ#373
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “屎”
屎
shǐ
Bộ thủBộ thủ
Số nét9 nét
Hán ViệtTHỈ
Thông tin cấu tạo:
Chữ THỈ (屎): thuộc bộ THI (尸), gồm 9 nét (6 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
1 / 9
1
2
3
4
5
6
7
8
9
Phát âm "屎" [shǐ — thanh 3 (214)]: uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊
Dùng trong câu
Câu ví dụ
我的狗在拉屎。
Con chó của tôi đang đại tiện.

Câu 1/3
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “屎” hay gặp đến mức nào
Điểm89/100
Hạng
#373
30.000 từTừ vựng mở rộng ngoài khung HSK
Hằng ngày92%
Đề HSK93%
Báo chí88%
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “屎”
Danh mục chủ đề (Ấn để học trọn bộ):
Từ vựng liên quan trong cùng ngữ cảnh:16 từ mở rộng