Tiếng Anh: pomp, power; powerful; dominate
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 威 [UY] → "Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt, có uy tín và sức ảnh hưởng sâu rộng đến tập thể.).". Cấu tạo có bộ NỮ (người phụ nữ, phái đẹp, thiên chức làm mẹ dịu dàng). 🦊
Phát âm "威" [wēi — thanh 1 (55)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Uy (Uy dũng, uy phong lẫm liệt, có uy tín và sức ảnh hưởng sâu rộng đến tập thể.).
Phồn thể: 威
Hán Việt: UY
Tiếng Anh: pomp, power; powerful; dominate
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “威”
Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo.
Tay cầm vũ khí hiên ngang Nữ tướng ra trận uy vang muôn trùng. Trong TUẤT (戌) có NỮ (女) kiên trung, Chữ UY (威) oai vệ muôn trùng nể nang.
Tập viết
Dùng trong câu
取名“威”寓意着美好、吉祥与光明的前途。
Đặt tên là “Uy” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.

Câu 1/2
Từ “威” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 威 (U+5A01) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. [Chữ Hán/Nôm chuẩn: 威 · 女 (Bộ NỮ) (9 nét) · Pinyin: wēi].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Chữ UY (威) là chữ hội ý, vẽ người phụ nữ (女) nghiêm trang đứng trước vũ khí (戌/戈). Uy không phải là sự hung bạo đe dọa, mà là sức mạnh nhân cách và trật tự khiến người khác tự giác kính phục tuân theo. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc UY: uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; thường gặp trong ngữ cảnh: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 威 (UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Uy (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 威 (âm đọc UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục. Từ vựng thường đàm: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 威 (âm chuẩn UY): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc UY (威): Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục; từ ghép thông dụng: 威脅 UY HIẾP (đe dọa, uy hiếp; mối đe dọa); 權威 QUYỀN UY (thẩm quyền, có uy tín quyền uy, chuẩn mực chính thống); 示威 THỊ UY (biểu tình thị uy; phô trương thanh thế); 威風 UY PHONG (uy phong, oai nghiêm lẫm liệt, khí thế oai phong); 威力 UY LỰC (uy lực, sức mạnh ghê gớm tàn phá/răn đe); 威望 UY VỌNG (uy tín, uy danh danh vọng cao quý).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 威 [U+5A01 · UY · wēi]: Uy nghiêm, uy quyền, khí thế lẫm liệt khiến người nể phục.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “威”