Tiếng Anh: to bury, hide, ambush (mái); to complain, blame — in 埋怨 (mán)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “埋” đọc là “mái” (MAI) trong hầu hết các trường hợp (“chôn cất, vùi lấp, mai phục, vùi đầu làm việc”); chỉ đọc là “mán” duy nhất trong từ 埋怨 (mányuàn - oán trách, trách móc) — câu bẫy kinh điển của HSK 5-6!
Nghĩa: chôn, vùi lấp, che giấu, mai phục
Đọc là “mái” (MAI) trong 埋葬 (máizàng - chôn cất), 埋伏 (máifú - mai phục), 埋没 (máimò - mai một), 埋头苦干 (máitóu-kǔgàn - vùi đầu làm việc).
他整天埋头做实验,终于取得了重要突破。
Anh ấy suốt ngày vùi đầu làm thí nghiệm, cuối cùng đã đạt được đột phá quan trọng.
Nghĩa: trách móc, oán trách, than phiền (trong 埋怨)
Đọc là “mán” duy nhất trong từ 埋怨 (mányuàn - oán trách, phàn nàn). Tuyệt đối không đọc là máiyuàn!
出了问题我们应该一起想办法解决,而不是互相埋怨。
Khi xảy ra vấn đề chúng ta nên cùng nhau nghĩ cách giải quyết chứ không phải oán trách lẫn nhau.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “埋”
Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 埋 (MAI: chôn, tiết ra, che giấu), thuộc bộ 土 (THỔ). Gặp lại trong: 埋伏 (MAI PHỤC), 埋没 (MAI MỘT), 埋葬 (MAI TÁNG). 🦊
Bé Cáo mách nhỏ: "埋" đọc là mái (thanh 2) + / (thanh nhẹ) + mán (thanh 2). Đọc chậm từng âm tiết đúng thanh rồi nối liền mạch nhé! 🦊🎵

chôn, vùi lấp, mai phục (mái); oán trách — duy nhất trong 埋怨 (mán)
Phồn thể: 埋
Hán Việt: MAI / MAN
Tiếng Anh: to bury, hide, ambush (mái); to complain, blame — in 埋怨 (mán)
Chữ “埋” đọc là “mái” (MAI) trong hầu hết các trường hợp (“chôn cất, vùi lấp, mai phục, vùi đầu làm việc”); chỉ đọc là “mán” duy nhất trong từ 埋怨 (mányuàn - oán trách, trách móc) — câu bẫy kinh điển của HSK 5-6!
Nghĩa: chôn, vùi lấp, che giấu, mai phục
Đọc là “mái” (MAI) trong 埋葬 (máizàng - chôn cất), 埋伏 (máifú - mai phục), 埋没 (máimò - mai một), 埋头苦干 (máitóu-kǔgàn - vùi đầu làm việc).
他整天埋头做实验,终于取得了重要突破。
Anh ấy suốt ngày vùi đầu làm thí nghiệm, cuối cùng đã đạt được đột phá quan trọng.
Nghĩa: trách móc, oán trách, than phiền (trong 埋怨)
Đọc là “mán” duy nhất trong từ 埋怨 (mányuàn - oán trách, phàn nàn). Tuyệt đối không đọc là máiyuàn!
出了问题我们应该一起想办法解决,而不是互相埋怨。
Khi xảy ra vấn đề chúng ta nên cùng nhau nghĩ cách giải quyết chứ không phải oán trách lẫn nhau.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “埋”
Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).
Tập viết
Dùng trong câu
他整天埋头做实验,终于取得了重要突破。
[mái - Động từ] Anh ấy suốt ngày vùi đầu làm thí nghiệm, cuối cùng đã đạt được đột phá quan trọng.

Câu 1/3
Trích dẫn danh ngôn, thơ Đường, từ Tống, tiểu thuyết Minh – Thanh và văn học kinh điển có chữ 埋
Ánh trăng sáng trong đêm vắng và nỗi nhớ quê hương da diết.
Âm Hán Việt: SÀNG TIỀN MINH NGUYỆT QUANG, NGHI THỊ ĐỊA THƯỢNG SƯƠNG. CỬ ĐẦU VỌNG MINH NGUYỆT, ĐÊ ĐẦU TƯ CỐ HƯƠNG.
“Đầu giường ánh trăng sáng chiếu, ngỡ là sương phủ trên mặt đất. Ngẩng đầu ngắm trăng sáng, cúi đầu nhớ cố hương.”
Lời chúc Trung Thu bất hủ: Mong người bền lâu, ngàn dặm cùng ngắm chung vầng trăng sáng.
Âm Hán Việt: NHÂN HỮU BI HOAN LY HỢP, NGUYỆT HỮU ÂM TÌNH VIÊN KHUYẾT, THỬ SỰ CỔ NAN TOÀN. ĐÃN NGUYỆN NHÂN TRƯỜNG CỬU, THIÊN LÝ CỘNG THUYỀN QUYÊN.
“Đời người có buồn vui tan hợp, vầng trăng có lúc tỏ lúc mờ lúc tròn lúc khuyết, việc ấy xưa nay vốn khó vẹn toàn. Chỉ mong người mãi bền lâu, cách xa ngàn dặm vẫn cùng chung ánh trăng đẹp.”
Triết lý bất hủ về niềm hy vọng và sự dấn thân mở đường: Nhiều người đi ắt thành đường.
“Hy vọng vốn không thể bảo là có, cũng chẳng thể bảo là không. Nó giống hệt những con đường trên mặt đất; kỳ thực trên mặt đất vốn làm gì có đường, người ta đi mãi thì thành đường thôi.”
Từ “埋” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 埋 (U+57CB) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
mai một
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
chôn, tiết ra, che giấu. Chữ MAI (埋): thuộc bộ THỔ (土), gồm 10 nét (7 nét phụ), thành phần: 土 (THỔ) + 里 (LÝ). Từ ghép HSK: 埋伏 (MAI PHỤC: mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn), 埋没 (MAI MỘT: chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)), 埋葬 (MAI TÁNG: chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)), 埋怨 (MAI OÁN: oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 埋伏 MAI PHỤC (mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn); 埋沒 MAI MỘT (chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)); 埋葬 MAI TÁNG (chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)); 埋怨 MAI OÁN (oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
khai man
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 埋 (MAI): chôn, tiết ra, che giấu. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (埋伏 MAI PHỤC (mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn); 埋沒 MAI MỘT (chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)); 埋葬 MAI TÁNG (chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)); 埋怨 MAI OÁN (oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Mai (埋): chôn, tiết ra, che giấu.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 埋 (âm đọc MAI): chôn, tiết ra, che giấu. Từ vựng thường đàm: 埋伏 MAI PHỤC (mai phục, phục kích; mai phục tiềm ẩn); 埋沒 MAI MỘT (chôn vùi, vùi lấp (tài năng, di vật cổ)); 埋葬 MAI TÁNG (chôn cất, mai táng; chôn vùi (chế độ cũ)); 埋怨 MAI OÁN (oán trách, phàn nàn oán thán, trách móc).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 埋 (âm chuẩn MAI): chôn, tiết ra, che giấu.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
mài sắc
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
may mà
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “埋”