Tiếng Anh: flowery; illustrious; Chinese
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “华”
Chữ HOA (华, phồn thể: 華): thuộc bộ THẬP (十), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 乚 (ẤT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 华裔 (HOA DUỆ: người gốc Hoa), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 华丽 (HOA LỆ: lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 华 [HOA] → "Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú, tài năng phát tiết tỏa sáng.).". Cấu tạo có bộ NHÂN (nhân đứng - biểu thị con người, tư cách, hành vi và phẩm chất loài người). 🦊
Phát âm "华" [huá — thanh 2 (35)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

Hoa (Phồn hoa rực rỡ, tinh hoa tuấn tú, tài năng phát tiết tỏa sáng.).
Phồn thể: 華
Hán Việt: HOA
Tiếng Anh: flowery; illustrious; Chinese
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “华”
Chữ HOA (华, phồn thể: 華): thuộc bộ THẬP (十), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 乚 (ẤT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 华裔 (HOA DUỆ: người gốc Hoa), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 华丽 (HOA LỆ: lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ).
Tập viết
Dùng trong câu
取名“华”寓意着美好、吉祥与光明的前途。
Đặt tên là “Hoa” mang ngụ ý tốt đẹp, may mắn cát tường và tiền đồ tươi sáng.

Câu 1/2
Từ “华” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 华 (U+534E) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
phồn hoa; tài hoa; tinh hoa; xa hoa
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung. Chữ HOA (华, phồn thể: 華): thuộc bộ THẬP (十), gồm 6 nét (4 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 乚 (ẤT) + 十 (THẬP). Từ ghép HSK: 豪华 (HÀO HOA: xa hoa, sang trọng, lộng lẫy), 华裔 (HOA DUỆ: người gốc Hoa), 繁华 (PHỒN HOA: phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt), 华丽 (HOA LỆ: lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 華裔 HOA DUỆ (người gốc Hoa); 繁華 PHỒN HOA (phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt); 華麗 HOA LỆ (lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ); 華僑 HOA KIỀU (Hoa kiều, kiều bào người Hoa ở nước ngoài); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc HOA: có hoa; lừng lẫy; tiếng trung; thường gặp trong ngữ cảnh: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 華裔 HOA DUỆ (người gốc Hoa); 繁華 PHỒN HOA (phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt); 華麗 HOA LỆ (lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ); 華僑 HOA KIỀU (Hoa kiều, kiều bào người Hoa ở nước ngoài); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 華 (HOA): có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 華裔 HOA DUỆ (người gốc Hoa); 繁華 PHỒN HOA (phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt); 華麗 HOA LỆ (lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ); 華僑 HOA KIỀU (Hoa kiều, kiều bào người Hoa ở nước ngoài); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Hoa (華): có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 華 (âm đọc HOA): có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung. Từ vựng thường đàm: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 華裔 HOA DUỆ (người gốc Hoa); 繁華 PHỒN HOA (phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt); 華麗 HOA LỆ (lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ); 華僑 HOA KIỀU (Hoa kiều, kiều bào người Hoa ở nước ngoài); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 華 (âm chuẩn HOA): có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc HOA (華): có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung; từ ghép thông dụng: 豪華 HÀO HOA (xa hoa, sang trọng, lộng lẫy); 華裔 HOA DUỆ (người gốc Hoa); 繁華 PHỒN HOA (phồn hoa, sầm uất, hoa lệ náo nhiệt); 華麗 HOA LỆ (lộng lẫy, tráng lệ, hoa lệ rực rỡ); 華僑 HOA KIỀU (Hoa kiều, kiều bào người Hoa ở nước ngoài); 精華 TINH HOA (tinh hoa, tinh túy, phần tinh túy nhất).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 華 [U+534E · HOA · huá]: có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “华”