Tiếng Anh: to supply, provide, support (gōng); to offer in worship, confess (gòng)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “供” đối chiếu thẳng sang tiếng Việt: đọc thanh 1 “gōng” (CUNG) khi mang nghĩa “cung cấp, cung ứng, nuôi con ăn học”; đọc thanh 4 “gòng” (CÚNG) khi mang nghĩa “thờ cúng tổ tiên, đồ lễ cúng” hoặc “lời khai trước tòa (口供)”.
Nghĩa: cung cấp, cung ứng, dành cho; chu cấp ăn học
Đọc thanh 1 “gōng” (CUNG) trong 提供 (tígōng - cung cấp), 供应 (gōngyìng - cung ứng), 供求 (cung cầu), 供孩子上大学 (nuôi con học đại học).
这家酒店为客人提供免费的自助早餐。
Khách sạn này cung cấp bữa sáng tự chọn miễn phí cho khách.
Nghĩa: cúng bái, thờ phụng (供奉); lời khai (口供)
Đọc thanh 4 “gòng” (CÚNG) khi nói về việc thờ cúng (供品 gòngpǐn - đồ cúng, 供奉 gòngfèng - thờ phụng) hoặc khai báo (口供 kǒugòng - lời khai).
每逢佳节,人们都会摆上鲜果供奉祖先。
Mỗi dịp lễ Tết, mọi người đều bày hoa quả tươi để cúng tổ tiên.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “供”
Chữ CUNG (供): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 供不应求 (CUNG BẤT ỨNG CẦU: cung không đủ cầu, cháy hàng), 供给 (CUNG CẤP: cung ứng, cung cấp; nguồn cung).
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 供 [CUNG / CÚNG] → "cung cấp, cung ứng, nuôi ăn học (gōng)". Cấu tạo có bộ NHÂN (nhân đứng - biểu thị con người, tư cách, hành vi và phẩm chất loài người). 🦊
Phát âm "供": 供 gōng (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → gòng (thanh 4 (51)); lưu ý mở khoang mũi ngân âm cuối -ng. 🦊

cung cấp, cung ứng, nuôi ăn học (gōng); thờ cúng, đồ cúng, lời khai (gòng)
Phồn thể: 供
Hán Việt: CUNG / CÚNG
Tiếng Anh: to supply, provide, support (gōng); to offer in worship, confess (gòng)
Chữ “供” đối chiếu thẳng sang tiếng Việt: đọc thanh 1 “gōng” (CUNG) khi mang nghĩa “cung cấp, cung ứng, nuôi con ăn học”; đọc thanh 4 “gòng” (CÚNG) khi mang nghĩa “thờ cúng tổ tiên, đồ lễ cúng” hoặc “lời khai trước tòa (口供)”.
Nghĩa: cung cấp, cung ứng, dành cho; chu cấp ăn học
Đọc thanh 1 “gōng” (CUNG) trong 提供 (tígōng - cung cấp), 供应 (gōngyìng - cung ứng), 供求 (cung cầu), 供孩子上大学 (nuôi con học đại học).
这家酒店为客人提供免费的自助早餐。
Khách sạn này cung cấp bữa sáng tự chọn miễn phí cho khách.
Nghĩa: cúng bái, thờ phụng (供奉); lời khai (口供)
Đọc thanh 4 “gòng” (CÚNG) khi nói về việc thờ cúng (供品 gòngpǐn - đồ cúng, 供奉 gòngfèng - thờ phụng) hoặc khai báo (口供 kǒugòng - lời khai).
每逢佳节,人们都会摆上鲜果供奉祖先。
Mỗi dịp lễ Tết, mọi người đều bày hoa quả tươi để cúng tổ tiên.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “供”
Chữ CUNG (供): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 供不应求 (CUNG BẤT ỨNG CẦU: cung không đủ cầu, cháy hàng), 供给 (CUNG CẤP: cung ứng, cung cấp; nguồn cung).
Tập viết
Dùng trong câu
这家酒店为客人提供免费的自助早餐。
[gōng - Động từ] Khách sạn này cung cấp bữa sáng tự chọn miễn phí cho khách.

Câu 1/3
Từ “供” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 供 (U+4F9B) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
cung cấp, chu cấp cho; cúng dường trong sự thờ phượng. Chữ CUNG (供): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 8 nét (6 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 十 (THẬP) + 八 (BÁT). Từ ghép HSK: 提供 (ĐỀ CUNG: cung cấp, mang lại, hỗ trợ), 供不应求 (CUNG BẤT ỨNG CẦU: cung không đủ cầu, cháy hàng), 供给 (CUNG CẤP: cung ứng, cung cấp; nguồn cung). Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 供不應求 CUNG BẤT ỨNG CẦU (cung không đủ cầu, cháy hàng); 供給 CUNG CẤP (cung ứng, cung cấp; nguồn cung).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 供 (CUNG): cung cấp, chu cấp cho; cúng dường trong sự thờ phượng. Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 供不應求 CUNG BẤT ỨNG CẦU (cung không đủ cầu, cháy hàng); 供給 CUNG CẤP (cung ứng, cung cấp; nguồn cung)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Cung (供): cung cấp, chu cấp cho; cúng dường trong sự thờ phượng.
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 供 (âm đọc CUNG): cung cấp, chu cấp cho; cúng dường trong sự thờ phượng. Từ vựng thường đàm: 提供 ĐỀ CUNG (cung cấp, mang lại, hỗ trợ); 供不應求 CUNG BẤT ỨNG CẦU (cung không đủ cầu, cháy hàng); 供給 CUNG CẤP (cung ứng, cung cấp; nguồn cung).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 供 (âm chuẩn CUNG): cung cấp, chu cấp cho; cúng dường trong sự thờ phượng.
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 供 [U+4F9B · CUNG · gōng / gòng]: cung cấp, chu cấp cho; cúng dường trong sự thờ phượng.
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “供”