Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Danh từNét: 103.0

代号

(Phồn thể: 代號)
dàihàoĐẠI HIỆU
mật danh, mã hiệu, tên mã dự án亻 (NHÂN ĐỨNG)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 代号

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “代号”

代
dàihào
Bộ thủ亻 (NHÂN ĐỨNG)
Số nét5 nét
Hán ViệtĐẠI
Thông tin cấu tạo:

Chữ ĐẠI (代): thuộc bộ NHÂN (人), gồm 5 nét (3 nét phụ), thành phần: 亻 (NHÂN ĐỨNG) + 弋 (DẶC). Từ ghép HSK: 代表 (ĐẠI BIỂU: đại biểu, đại diện), 代替 (ĐẠI THẾ: thay thế, thay cho), 现代 (HIỆN ĐẠI: hiện đại), 朝代 (TRIỀU ĐẠI: triều đại, triều đình).

Thành phần:
亻(NHÂN ĐỨNG: Con người)弋(DẶC: Cọc gỗ cắm cọc)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết5 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 代号 [ĐẠI HIỆU] gồm 代 (ĐẠI) + 号 (HIỆU) → nghĩa tiếng Việt: "mật danh, mã hiệu, tên mã dự án". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "代号" [dàihào — thanh 4 (51)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊