介
Tiếng Anh: forerunner, herald, harbinger; to lie between; sea shell; to wear armor
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “介”
Chữ GIỚI (介) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ một người là chữ NHÂN (人) đang mặc hai mảnh áo giáp hộ thân ở hai bên sườn, hoặc đứng phân cách giữa hai vạch ranh giới. Hình ảnh nằm ở vị trí trung tâm giữa hai phía tạo nên nghĩa gốc là phân giới, khoảng cách và làm người trung gian kết nối. Từ đó chữ mở rộng thành giới thiệu, môi giới và khí chất chính trực kiên cường.
Bóng NHÂN (人) đứng giữa đôi hàng, Vách ngăn hai phía rõ ràng phân minh. GIỚI (介) làm cầu nối trung gian, Kết duyên gặp gỡ chân thành đôi bên.
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 介 [GIỚI] → "Ở giữa, làm trung gian, giới thiệu, bộ giáp". Cấu tạo có bộ NHÂN (con người, tư thế con người sải bước). 🦊
Phát âm "介" [jiè — thanh 4 (51)]: áp mặt lưỡi vào vòm miệng, khóe môi hơi bè. 🦊

Ở giữa, làm trung gian, giới thiệu, bộ giáp
Phồn thể: 介
Hán Việt: GIỚI
Tiếng Anh: forerunner, herald, harbinger; to lie between; sea shell; to wear armor
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “介”
Chữ GIỚI (介) là chữ tượng hình kiêm chỉ sự, trong Giáp cốt văn vẽ một người là chữ NHÂN (人) đang mặc hai mảnh áo giáp hộ thân ở hai bên sườn, hoặc đứng phân cách giữa hai vạch ranh giới. Hình ảnh nằm ở vị trí trung tâm giữa hai phía tạo nên nghĩa gốc là phân giới, khoảng cách và làm người trung gian kết nối. Từ đó chữ mở rộng thành giới thiệu, môi giới và khí chất chính trực kiên cường.
Bóng NHÂN (人) đứng giữa đôi hàng, Vách ngăn hai phía rõ ràng phân minh. GIỚI (介) làm cầu nối trung gian, Kết duyên gặp gỡ chân thành đôi bên.
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
介绍、中介
Từ ghép chứa chữ 介: “介绍” (GIỚI THIỆU — giới thiệu); “中介” (TRUNG GIỚI — môi giới, trung gian).

Câu 1/1
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “介” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “介”