乃
Tiếng Anh: then; really, indeed; as it turned out, after all; namely
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “乃”
Chữ NÃI (乃): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 2 nét (1 nét phụ).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 乃 (âm Hán Việt: NÃI, NẢI) → "thì". 🦊
Phát âm "乃" [nǎi — thanh 3 (214)]: giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

thì; thực sự, thực sự; rốt cuộc thì hóa ra là thế; cụ thể là
Phồn thể: 乃
Hán Việt: NÃI, NẢI
Tiếng Anh: then; really, indeed; as it turned out, after all; namely
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “乃”
Chữ NÃI (乃): thuộc bộ PHIỆT (丿), gồm 2 nét (1 nét phụ).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “乃” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “乃”