Số đếm (tiếng Trung: 数字 - Shùzì) là một trong những bài học vỡ lòng quan trọng nhất khi bắt đầu học tiếng Trung. Từ việc hỏi giá mua sắm, đặt phòng khách sạn, đọc số điện thoại cho đến các nghiệp vụ tài chính, thương mại và logistics, việc đọc chuẩn và phản xạ nhanh các con số là điều kiện tiên quyết.
Tuy nhiên, người Việt Nam và người phương Tây thường gặp "rào cản tư duy" lớn nhất khi vượt qua con số 10.000, bởi tiếng Trung sử dụng Hệ Tứ Phân (ngắt 4 chữ số 0 làm một mốc: Vạn - 万, Ức - 亿) thay vì ngắt 3 chữ số 0 (Nghìn, Triệu, Tỷ) như tiếng Việt. Bài viết chuyên sâu này của FoxHSK sẽ giúp bạn làm chủ trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Số Đếm & Số Lượng từ cơ bản đến nâng cao theo 3 tầng khoa học, đi kèm chữ số Đại Tả ngân hàng, phân số, phần trăm, liên kết trực tiếp vào kho tra cứu FoxHSK Vocabulary và hệ thống học từ vựng HSK 1 - HSK 6.
💡
3 Quy Tắc Sống Còn Cần Nhớ Khi Học Số Đếm Tiếng Trung
- Phân biệt rõ 二 (èr) và 两 (liǎng): Cả hai đều mang nghĩa là "2", nhưng 二 dùng để đọc số thứ tự, số đếm thuần túy (一, 二, 三), số nhà, số điện thoại; trong khi 两 bắt buộc phải dùng khi đứng trước lượng từ để chỉ số lượng thực tế (hai người: 两个人, hai cốc: 两杯, hai vạn: 两万).
- Quy tắc đọc số 1 là yāo (幺): Khi đọc dãy số rời rạc như số điện thoại, số phòng khách sạn, số xe buýt hay biển số xe, số 1 (yī) thường được đọc thành yāo (幺) để tránh nhầm lẫn âm điệu với số 7 (qī).
- Quy tắc đọc số 0 xen kẽ (零 - líng): Nếu có một hoặc nhiều số 0 nằm ở giữa con số, chỉ đọc duy nhất một chữ 零 (líng). Ví dụ: 105 đọc là yì bǎi líng wǔ; 1005 đọc là yì qiān líng wǔ. Nếu số 0 nằm ở tận cùng thì không đọc.
1. Tầng 1: Số Đếm Cơ Bản Từ 0 Đến 99 & Số Thứ Tự (HSK 1 - HSK 2)
Nắm chắc 10 con số căn bản sẽ giúp bạn đếm từ 1 đến 99 cực kỳ dễ dàng theo nguyên lý ghép đại số số học: Hàng chục + Hàng đơn vị (ví dụ: 15 là 十五, 20 là 二十, 58 là 五十八). Bạn có thể bấm vào từng chữ Hán để tra cứu chi tiết thứ tự nét viết và phát âm chuẩn:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Giá Trị / Ý Nghĩa |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
零
|
LINH |
Số 0 |
HSK 1
Chữ Hán 13 nét, bộ Vũ (雨)
|
|
一
|
NHẤT |
Số 1 |
HSK 1
Đọc yāo khi nói số điện thoại
|
|
|
|
Số 2 (đếm thuần)
Hai (lượng từ)
|
HSK 1
二: thứ tự; 两: đi với lượng từ
|
|
三
|
TAM |
Số 3 |
HSK 1
Số cơ bản
|
|
四
|
TỨ |
Số 4 |
HSK 1
Thanh 4, tránh đọc nhầm với 十 (shí)
|
|
五
|
NGŨ |
Số 5 |
HSK 1
Thanh 3
|
|
六
|
LỤC |
Số 6 |
HSK 1
Biểu tượng may mắn, thuận lợi (六六大顺)
|
|
七
|
THẤT |
Số 7 |
HSK 1
Thanh 1
|
|
八
|
BÁT |
Số 8 |
HSK 1
Đồng âm với 發 (fā - phát tài)
|
|
九
|
CỬU |
Số 9 |
HSK 1
Đồng âm với 久 (jiǔ - vĩnh cửu trường tồn)
|
|
十
|
THẬP |
Số 10 |
HSK 1
Thanh 2, uốn lưỡi sh
|
|
第
|
ĐỆ |
Thứ (tiếp đầu ngữ) |
HSK 2
第 + Số = Số thứ tự (第一: thứ nhất)
|
2. Tầng 2: Hàng Trăm, Nghìn, Vạn, Phân Số & Phần Trăm (HSK 3 - HSK 4)
Tầng từ vựng phục vụ đắc lực cho đời sống thương mại, đi chợ, tính hóa đơn và hỏi giá sản phẩm:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Giá Trị Toán Học |
Cấp Độ & Mẹo Dùng |
|
百
|
BÁCH |
Trăm (100) |
HSK 1
一百 (100), 两百 / 二百 (200)
|
|
千
|
THIÊN |
Nghìn (1.000) |
HSK 2
一千 (1.000), 两千 (2.000)
|
|
万
|
VẠN |
Mười nghìn (10.000) |
HSK 3
Mốc số cơ bản nhất của người Trung Quốc
|
|
|
|
Phần (phân số)
Phần trăm (%)
|
HSK 4
Đọc mẫu số trước, tử số sau
|
|
|
|
Phẩy (thập phân)
Gấp (bội số)
|
HSK 3
3.14 = 三点一四; 两倍 = gấp đôi
|
|
|
|
Mấy (< 10)
Bao nhiêu (> 10)
|
HSK 1
Đại từ nghi vấn hỏi về số lượng
|
3. Tầng 3: Hệ Tứ Phân (Vạn, Ức), Số Đại Tả Ngân Hàng & Ước Lượng (HSK 5 - HSK 9)
Đây là tầng nhận thức then chốt nhất dành cho người làm kinh doanh, kế toán, ký hợp đồng và thi HSK cao cấp:
🧮
Bảng Quy Đổi Số Lớn: Hệ Tứ Phân (Trung Quốc) vs Hệ Tam Phân (Việt Nam)
Người phương Tây và Việt Nam ngắt 3 số 0 (1.000 = ngàn, 1.000.000 = triệu). Người Trung Quốc cứ 4 số 0 là một đơn vị mới:
10.000
一万
1 Vạn (Mười nghìn)
100.000
十万
10 Vạn (Một trăm nghìn)
1.000.000
一百万
100 Vạn (Một triệu)
10.000.000
一千万
1.000 Vạn (Mười triệu)
100.000.000
一亿
1 Ức (Một trăm triệu)
3.1. Chữ Số Đại Tả (大写数字) Trong Kế Toán & Hóa Đơn Ngân Hàng
Để tránh việc thêm nét sửa số (như sửa 一 thành 十 hay 三), các ngân hàng và chứng từ thương mại Trung Quốc bắt buộc dùng bộ chữ số Đại Tả (大写):
| Chữ Đại Tả & Pinyin |
Hán Việt |
Chữ Tiểu Tả (Số Thường) |
Ứng Dụng Hóa Đơn |
| 壹 / 贰 / 叁 |
NHẤT / NHỊ / TAM |
一 (1) / 二 (2) / 三 (3) |
Chữ số phức tạp chống tẩy xóa |
| 肆 / 伍 / 陆 |
TỨ / NGŨ / LỤC |
四 (4) / 五 (5) / 六 (6) |
Viết trong séc và hóa đơn VAT |
| 柒 / 捌 / 玖 |
THẤT / BÁT / CỬU |
七 (7) / 八 (8) / 九 (9) |
Đơn vị chữ số kế toán cấp cao |
| 拾 / 佰 / 仟 |
THẬP / BÁCH / THIÊN |
十 (10) / 百 (100) / 千 (1.000) |
Hàng chục, trăm, nghìn bảo mật |
4. Mẫu Câu Thực Chiến Giao Tiếp Chủ Đề Số Đếm & Giá Cả
Dưới đây là 5 mẫu câu khẩu ngữ thông dụng nhất trong mua bán, đổi tiền và hỏi số lượng:
1. 这件衣服多少钱?一百五十块。
HÁN VIỆT: GIÁ KIỆN Y PHỤC ĐA THIỂU TIỀN? NHẤT BÁCH NGŨ THẬP KHỐI.
Dịch nghĩa: Bộ quần áo này bao nhiêu tiền? 150 tệ.
Mẹo khẩu ngữ: Người Trung Quốc thường nói 块 (kuài) thay cho đơn vị 元 (yuán).
2. 请问您的电话号码是多少?
HÁN VIỆT: THỈNH VẤN NHẪN ĐÍCH ĐIỆN THOẠI HẠO MÃ THỊ ĐA THIỂU?
Dịch nghĩa: Xin hỏi số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Mẹo đọc số: Đọc từng chữ số một, số 1 đọc là yāo (幺).
3. 我们公司今年的营业额达到了五千万元。
HÁN VIỆT: NGÃ MÔN CÔNG TY KIM NIÊN ĐÍCH DOANH NGHIỆP NGẠCH ĐẠT ĐÁO LIỄU NGŨ THIÊN VẠN NGUYÊN.
Dịch nghĩa: Doanh thu công ty chúng tôi năm nay đạt mức 50 triệu tệ (5.000 vạn).
4. 今天全场商品打八折!
HÁN VIỆT: KIM THIÊN TOÀN TRƯỜNG THƯƠNG PHẨM ĐẢ BÁT CHIẾT!
Dịch nghĩa: Hôm nay toàn bộ sản phẩm giảm giá 20% (bán với giá 80%)!
Lưu ý chiết khấu: 打八折 nghĩa là trả 80% (giảm 20%); 打五折 là giảm 50% (bán nửa giá).
5. 这个项目有百分之九十的成功率。
HÁN VIỆT: GIÁ CÁ HẠNG MỤC HỮU BÁCH PHÂN CHI CỬU THẬP ĐÍCH THÀNH CÔNG SUẤT.
Dịch nghĩa: Dự án này có 90% tỷ lệ thành công.
5. Thành Ngữ 4 Chữ Chứa Con Số Ý Nghĩa Nhất
Người Trung Quốc rất yêu thích các thành ngữ chứa chữ số biểu trưng cho phúc lộc và may mắn:
一举两得
NHẤT CỬ LƯỠNG TIỆN
Làm một việc mà đạt được hai lợi ích tốt đẹp cùng lúc (một mũi tên trúng hai đích).
万事如意
VẠN SỰ NHƯ Ý
Mười nghìn việc (vạn việc) đều diễn ra đúng như tâm ý nguyện vọng mong cầu.
百发百中
BÁCH PHÁT BÁCH TRÚNG
Bắn trăm phát trúng cả trăm. Nghĩa bóng chỉ người có tài năng phán đoán chuẩn xác tuyệt đối.
十全十美
THẬP TOÀN THẬP MỸ
Hoàn hảo không tì vết, mọi phương diện đều đạt mức trọn vẹn và hoàn mỹ nhất.
6. Hội Thoại Mẫu Thực Tế: Mua Bán Mặc Cả & Đọc Giá Tiền
Khách Hàng
老板,这个茶壶多少钱?
Ông chủ ơi, chiếc ấm trà này bao nhiêu tiền thế?
Chủ Shop
原价三百八十块,今天搞活动打七折,两百六十六给你。
Giá gốc là 380 tệ, hôm nay có sự kiện giảm giá 30% (bán 70%), lấy bạn 266 tệ nhé.
Khách Hàng
两百五可以吗?能微信转账吗?
250 tệ được không ạ? Tôi có thể chuyển khoản qua WeChat Pay không?
Chủ Shop
行,成交!你扫这个二维码就行。
Được rồi, chốt giá! Bạn quét mã QR này là được nhé.
7. Mini Quiz: Kiểm Tra Phản Xạ Đọc Số Tiếng Trung
Câu 1: Con số "25.000" trong tiếng Trung đọc chuẩn xác là gì?
A. 二十五千 (Èrshíwǔ qiān)
B. 两万五千 (Liǎng wàn wǔ qiān) ✓ (Ngắt 4 số 0 = 2 vạn 5 nghìn)
C. 二万五 (Èr wàn wǔ)
D. 两千五百 (Liǎng qiān wǔ bǎi)
Câu 2: "Giảm giá 15%" (bán với giá 85%) tiếng Trung nói thế nào?
A. 打八五折 (Dǎ bā wǔ zhé) ✓ (Thu 85% giá gốc)
B. 打一五折 (Dǎ yī wǔ zhé)
C. 减八五折 (Jiǎn bā wǔ zhé)
D. 优惠十五 (Yōuhuì shíwǔ)
8. Hệ Sinh Thái Tự Học & Mạng Lưới Liên Kết Khuyên Đọc
Luyện tập phản xạ đọc số đếm và ứng dụng ngay vào các chủ đề giao tiếp thực tế trên nền tảng FoxHSK:
🔗 Bài viết liên quan cùng chuyên mục Từ vựng & Giao tiếp: