Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Gia Đình & Họ Hàng (3 Tầng: Phổ Thông, Ít Gặp, Hiếm Gặp)

Bách khoa toàn thư từ vựng tiếng Trung chủ đề Gia Đình & Họ Hàng phân cấp khoa học 3 tầng (Phổ thông, Ít gặp, Hiếm gặp như cụ, kị, ông cố, cửu tộc), sơ đồ xưng hô nội ngoại, Pinyin, Hán Việt và mẫu câu thực chiến.
Gia đình (tiếng Trung: 家庭 - Jiātíng) là cái nôi nuôi dưỡng tâm hồn và cũng là chủ đề giao tiếp cơ bản, quan trọng hàng đầu trong tiếng Trung. Tuy nhiên, khác với văn hóa phương Tây chỉ dùng chung vài danh xưng đơn giản, hệ thống xưng hô gia đình và họ hàng của người Trung Hoa vô cùng phong phú, chặt chẽ và mang đậm tính thứ bậc theo quan niệm Nội - Ngoại, Trưởng - Thứ, Tôn - Ti.
Nhằm giúp bạn không bị bối rối hay gọi nhầm thứ bậc khi giao tiếp thực tế hoặc xem phim cổ trang, bài viết chuyên sâu này của FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Gia Đình & Họ Hàng được phân chia khoa học thành 3 tầng nhận biết: Phổ thông thường gặp, Ít gặp hơn và Hiếm gặp trong dòng tộc cổ truyền (cụ, kị, ông cố, chắt, chút, cửu tộc), đi kèm bảng tra cứu Pinyin ruby, âm Hán Việt chuẩn, liên kết trực tiếp vào kho từ điển FoxHSK Vocabulary và hệ thống bài học theo cấp độ HSK 1 - HSK 6.
Nguyên Tắc Vàng Trong Xưng Hô Họ Hàng Người Trung Quốc
Để ghi nhớ hàng chục danh xưng họ hàng phức tạp mà không bị loạn, bạn chỉ cần nắm chắc 3 trục phân định cốt lõi:
- Phân biệt Nội (内) vs Ngoại (外): Những người cùng huyết thống theo dòng họ của Bố là bên Nội (ông bà nội là 爷爷, 奶奶; chú bác là 伯父, 叔叔; cô là 姑姑). Những người bên Mẹ thường có tiếp đầu ngữ Ngoại (外公, 外婆, 外甥...).
- Phân biệt họ Đường (堂) vs họ Biểu (表): Con của anh em trai ruột của Bố (cùng mang họ nội) gọi là Đường (堂) (堂哥, 堂妹). Con của chị em gái của Bố (cô) hoặc tất cả anh chị em họ bên Mẹ (cậu, dì) gọi là Biểu (表) (表哥, 表妹).
- Phân biệt Trưởng (长) vs Thứ (次) vs Út (幼): Trong xưng hô thế hệ, con cả gọi là Trưởng (长子 / 长女 / 老大), tiếp theo là Lão nhị (老二), Lão tam (老三) và con út thường gọi thân mật là Lão yêu (老幺 / 小儿子).
1. Tầng 1: Từ Vựng Phổ Thông Thường Gặp (Gia Đình Hạt Nhân & Trực Hệ)
Đây là những từ vựng nền tảng nhất thuộc cấp độ HSK 1 đến HSK 3, xuất hiện 100% trong đời sống hàng ngày, các bài học nhập môn và giao tiếp gia đình cơ bản. Bạn có thể nhấn vào từng chữ Hán để tra cứu chi tiết nét viết và phát âm:
| Chữ Hán & Pinyin | Hán Việt | Ý Nghĩa Tiếng Việt | Cấp Độ & Ghi Chú |
|---|---|---|---|
| 爸爸 | BA BA | Bố, ba | HSK 1 Khẩu ngữ thân mật |
| 父亲 | PHỤ THÂN | Cha, thân phụ | HSK 4 Văn viết, trang trọng |
| 妈妈 | MA MA | Mẹ, má | HSK 1 Khẩu ngữ hàng ngày |
| 母亲 | MẪU THÂN | Mẹ, thân mẫu | HSK 4 Văn viết, giấy tờ |
| 父母 | PHỤ MẪU | Cha mẹ, phụ huynh | HSK 3 Từ ghép đấng sinh thành |
| 儿子 | NHI TỬ | Con trai | HSK 1 Con trai ruột |
| 女儿 | NỮ NHI | Con gái | HSK 1 Con gái ruột |
| 哥哥 | CA CA | Anh trai | HSK 2 Anh ruột hoặc thân mật |
| 姐姐 | TỶ TỶ | Chị gái | HSK 2 Chị gái trong nhà |
| 弟弟 | ĐỆ ĐỆ | Em trai | HSK 2 Em trai ruột |
| 妹妹 | MUỘI MUỘI | Em gái | HSK 2 Em gái ruột |
|
老公
丈夫
|
LÃO CÔNG
TRƯỢNG PHU
|
Chồng, ông xã
Người chồng
|
HSK 3 老公 thân mật; 丈夫 lịch thiệp |
|
老婆
妻子
|
LÃO BÀ
THÊ TỬ
|
Vợ, bà xã
Người vợ
|
HSK 3 老婆 thân mật; 妻子 chuẩn mực |
|
孩子
小孩
|
HÀI TỬ
TIỂU HÀI
|
Con cái, đứa trẻ
Trẻ con
|
HSK 2 Chỉ chung con cái |
| 兄弟姐妹 | HUYNH ĐỆ TỶ MUỘI | Anh chị em ruột | HSK 3 Tổng hợp 4 vai vế ruột thịt |
2. Tầng 2: Từ Vựng Ít Gặp Hơn (Họ Hàng Nội Ngoại & Quan Hệ Hôn Nhân)
Khi bước ra khỏi phạm vi gia đình hạt nhân, bạn sẽ tiếp xúc với mạng lưới họ hàng bên Nội, bên Ngoại và mối quan hệ dâu rể thông gia:
2.1. Họ Hàng Bên Nội (Bên Bố)
| Chữ Hán & Pinyin | Hán Việt | Quan Hệ Tiếng Việt | Ghi Chú Chi Tiết |
|---|---|---|---|
|
爷爷
祖父
|
GIA GIA
TỔ PHỤ
|
Ông nội | 爷爷: khẩu ngữ; 祖父: văn viết trang trọng |
|
奶奶
祖母
|
NẢI NẢI
TỔ MẪU
|
Bà nội | 奶奶: khẩu ngữ; 祖母: văn viết trang trọng |
|
伯父
大爷
|
BÁ PHỤ
ĐẠI GIA
|
Bác trai (anh của bố) | Bắc Kinh hay gọi 大爷 (dàye) |
|
伯母
大妈
|
BÁ MẪU
ĐẠI MÃ
|
Bác gái (vợ bác trai) | Vợ của anh trai của bố |
|
叔叔
叔父
|
THÚC THÚC
THÚC PHỤ
|
Chú (em trai của bố) | Cũng dùng xưng hô xã giao với đàn ông lớn tuổi |
|
婶婶
婶子
|
THẨM THẨM
THẨM TỬ
|
Thím (vợ của chú) | Vợ của em trai của bố |
|
姑姑
姑妈
|
CÔ CÔ
CÔ MÃ
|
Cô, o (chị/em gái bố) | 姑妈: cô đã có gia đình; 姑姑: gọi chung |
|
姑父
姑丈
|
CÔ PHỤ
CÔ TRƯỢNG
|
Dượng, chú dượng | Chồng của cô ruột bên nội |
|
堂兄弟姐妹
|
ĐƯỜNG HUYNH ĐỆ TỶ MUỘI | Anh chị em họ nội | Con của bác trai và chú ruột (cùng mang họ nội của bố) |
2.2. Họ Hàng Bên Ngoại (Bên Mẹ)
| Chữ Hán & Pinyin | Hán Việt | Quan Hệ Tiếng Việt | Ghi Chú Chi Tiết |
|---|---|---|---|
|
外公
姥爷
|
NGOẠI CÔNG
LÃO GIA
|
Ông ngoại | Miền Nam TQ: 外公; Miền Bắc TQ: 姥爷 |
|
外婆
姥姥
|
NGOẠI BÀ
LÃO LÃO
|
Bà ngoại | Miền Nam TQ: 外婆; Miền Bắc TQ: 姥姥 |
|
舅舅
舅父
|
CẬU CẬU
CẬU PHỤ
|
Cậu (anh/em trai mẹ) | Cả anh trai và em trai của mẹ đều gọi chung |
|
舅妈
舅母
|
CẬU MÃ
CẬU MẪU
|
Mợ (vợ của cậu) | Vợ của anh/em trai mẹ |
|
姨妈
阿姨
|
DI MÃ
A DI
|
Dì (chị/em gái mẹ) | 姨妈: dì lớn; 阿姨: gọi chung hoặc xã giao |
|
姨夫
姨丈
|
DI PHU
DI TRƯỢNG
|
Dượng (chồng của dì) | Chồng của chị/em gái của mẹ |
|
表兄弟姐妹
|
BIỂU HUYNH ĐỆ TỶ MUỘI | Anh chị em họ ngoại | Con của cô, cậu, dì (表哥, 表弟, 表姐, 表妹) |
2.3. Quan Hệ Hôn Nhân, Dâu Rể & Thông Gia
| Chữ Hán & Pinyin | Hán Việt | Quan Hệ & Ý Nghĩa | Ghi Chú |
|---|---|---|---|
|
公公
婆婆
|
CÔNG CÔNG
BÀ BÀ
|
Bố chồng
Mẹ chồng
|
Người vợ gọi cha mẹ của chồng |
|
岳父
岳母
|
NHẠC PHỤ
NHẠC MẪU
|
Bố vợ
Mẹ vợ
|
Người chồng gọi cha mẹ của vợ |
|
儿媳妇
媳妇
|
NHI TỨC PHỤ
TỨC PHỤ
|
Con dâu | Vợ của con trai |
| 女婿 | NỮ TẾ | Con rể | Chồng của con gái |
|
嫂子
弟媳
|
TẨU TỬ
ĐỆ TỨC
|
Chị dâu
Em dâu
|
嫂子: vợ anh trai; 弟媳: vợ em trai |
|
姐夫
妹夫
|
TỶ PHU
MUỘI PHU
|
Anh rể
Em rể
|
姐夫: chồng chị; 妹夫: chồng em gái |
| 连襟 | LIÊN KHÂM | Anh em cọc chèo | Những người đàn ông cùng lấy chị em gái một nhà |
| 妯娌 | TRỤC LÝ | Chị em dâu | Những người phụ nữ cùng lấy anh em trai một nhà |
|
亲家公
亲家母
|
THÂN GIA CÔNG
THÂN GIA MẪU
|
Ông thông gia
Bà thông gia
|
亲 trong 亲家 đọc là thanh 4 qìng |
3. Tầng 3: Từ Vựng Hiếm Gặp & Dòng Tộc Cổ Truyền (Cụ, Kị, Chắt, Chút & Cửu Tộc)
Trong văn hóa Trung Hoa cổ đại, khái niệm Cửu Tộc (九族) đại diện cho 9 thế hệ trực hệ nối tiếp nhau trong gia phả dòng họ. Đây là tầng từ vựng tinh hoa xuất hiện trong văn tế, gia phả, phim cổ trang lịch sử và nghi lễ giỗ chạp tổ tiên:
Sơ Đồ Cửu Tộc: 9 Thế Hệ Trực Hệ Trong Văn Hóa Gia Phả
Trực hệ 9 đời tính từ trên xuống dưới, lấy bản thân làm trục trung tâm (Kỷ thân):
3.1. Bậc Tiền Nhân & Bề Trên (Tổ Phụ, Cụ Cố, Kị Sơ)
| Chữ Hán & Pinyin | Hán Việt | Quan Hệ Dòng Tộc | Giải Nghĩa Chi Tiết |
|---|---|---|---|
|
曾祖父
太爷爷
|
TẰNG TỔ PHỤ
THÁI GIA GIA
|
Cụ ông nội (ông cố) | Bố của ông nội (thế hệ thứ 3 trên mình) |
|
曾祖母
太奶奶
|
TẰNG TỔ MẪU
THÁI NẢI NẢI
|
Cụ bà nội (bà cố) | Mẹ của ông nội |
|
曾外祖父
太姥爷
|
TẰNG NGOẠI TỔ PHỤ
THÁI LÃO GIA
|
Cụ ông ngoại | Bố của ông ngoại hoặc của bà ngoại |
|
曾外祖母
太姥姥
|
TẰNG NGOẠI TỔ MẪU
THÁI LÃO LÃO
|
Cụ bà ngoại | Mẹ của ông ngoại hoặc của bà ngoại |
|
高祖父
老太爷
|
CAO TỔ PHỤ
LÃO THÁI GIA
|
Kị ông (ông sơ) | Bố của cụ ông nội (thế hệ thứ 4 trên mình) |
|
高祖母
老太奶
|
CAO TỔ MẪU
LÃO THÁI NẢI
|
Kị bà (bà sơ) | Mẹ của cụ ông nội |
| 鼻祖 | TỴ TỔ | Thủy tổ, ông tổ đầu tiên | Người sáng lập ra dòng họ hoặc một môn phái |
3.2. Bậc Hậu Duệ (Cháu, Chắt, Chút & Hậu Tôn Đến Đời Thứ 9)
| Chữ Hán & Pinyin | Hán Việt | Quan Hệ Hậu Duệ | Giải Nghĩa Dòng Tộc |
|---|---|---|---|
|
孙子
孙女
|
TÔN TỬ
TÔN NỮ
|
Cháu nội (trai / gái) | Con của con trai mình sinh ra |
|
外孙
外孙女
|
NGOẠI TÔN
NGOẠI TÔN NỮ
|
Cháu ngoại (trai / gái) | Con của con gái mình sinh ra |
|
曾孙
曾孙女
|
TẰNG TÔN
TẰNG TÔN NỮ
|
Chắt (đời thứ 4) | Con của cháu nội mình sinh ra |
|
玄孙
玄孙女
|
HUYỀN TÔN
HUYỀN TÔN NỮ
|
Chút (đời thứ 5) | Con của chắt mình sinh ra. Hết hàng 9 đời trực hệ (Cửu tộc) |
|
来孙 (Đời 6)
晜孙 (Đời 7)
|
LAI TÔN
CÔN TÔN
|
Hậu duệ đời thứ 6 & 7 | Lai tôn là con của Huyền tôn; Côn tôn là con của Lai tôn |
|
仍孙 (Đời 8)
云孙 (Đời 9)
|
NHƯNG TÔN
VÂN TÔN
|
Hậu duệ đời thứ 8 & 9 | Vân tôn (云孙) ý chỉ con cháu xa xôi như áng mây trên trời |
| 耳孙 | NHĨ TÔN | Cháu đời thứ 10 | Con cháu xa đến mức người đời sau chỉ nghe tên qua tai (耳) chứ không ai còn sống để thấy |
3.3. Quan Hệ Tái Hôn, Nuôi Dưỡng & Nghĩa Tử
| Chữ Hán & Pinyin | Hán Việt | Ý Nghĩa Tiếng Việt | Ghi Chú Chi Tiết |
|---|---|---|---|
|
继父
继母
|
KẾ PHỤ
KẾ MẪU
|
Cha dượng
Mẹ kế
|
Mẹ kế khẩu ngữ thường gọi là 后妈 (hòumā) |
|
继子
继女
|
KẾ TỬ
KẾ NỮ
|
Con riêng của chồng
Con riêng của vợ
|
Con của người phối ngẫu trước hôn nhân |
|
养父
养母
|
DƯỠNG PHỤ
DƯỠNG MẪU
|
Cha nuôi
Mẹ nuôi
|
Nhận nuôi hợp pháp và trực tiếp dưỡng dục |
|
养子
养女
|
DƯỠNG TỬ
DƯỠNG NỮ
|
Con trai nuôi
Con gái nuôi
|
Con nuôi chính thức trên pháp lý |
|
干爹
干妈
|
CAN ĐIÊ
CAN MA
|
Bố nuôi (kết nghĩa)
Mẹ nuôi (kết nghĩa)
|
Nhận cha mẹ nuôi theo phong tục dân gian |
|
干儿子
干女儿
|
CAN NHI TỬ
CAN NỮ NHI
|
Con trai kết nghĩa
Con gái kết nghĩa
|
Nghĩa tử / nghĩa nữ trong đời sống |
4. Mẫu Câu Thực Chiến Giao Tiếp Chủ Đề Gia Đình
Dưới đây là 5 mẫu câu khẩu ngữ thông dụng nhất kèm phân tích ngữ pháp giúp bạn tự tin trò chuyện khi giới thiệu về gia đình:
5. Thành Ngữ 4 Chữ Hay Nhất Về Tình Thân & Hiếu Đạo
Các câu thành ngữ cổ truyền với chữ viết nghệ thuật thư pháp, kèm phiên âm Pinyin trên đầu và âm Hán Việt in hoa chuẩn mực:
Gia đình êm ấm, hòa thuận thì muôn việc đều hưng thịnh hanh thông. Đây là châm ngôn sống treo tại phòng khách của hầu hết gia đình Á Đông.
Kính trọng người già, yêu thương con trẻ. Đạo lý sống cốt lõi tạo nên nền tảng đạo đức gia đình truyền thống.
Niềm vui sum họp gia đình, cảnh cháu con quây quần hạnh phúc bên ông bà cha mẹ trong những ngày lễ Tết.
Bốn thế hệ (cụ, ông bà, cha mẹ, con cháu) cùng chung sống hòa thuận dưới một mái nhà – biểu tượng của phúc đức viên mãn tột bậc.
6. Hội Thoại Mẫu Thực Tế: Giới Thiệu Đại Gia Đình
7. Mini Quiz: Kiểm Tra Phản Xạ Xưng Hô Họ Hàng
8. Hệ Sinh Thái Tự Học & Mạng Lưới Liên Kết Khuyên Đọc
Để ghi nhớ sâu và biến từ vựng thành phản xạ tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày, bạn hãy kết hợp khai thác các tài nguyên tương tác sẵn có trên nền tảng FoxHSK:
50 Chủ Đề Giao Tiếp
1.000 câu khẩu ngữ thực tế kèm audio phát âm bản xứ, Pinyin ruby và dịch nghĩa song ngữ.
Kho Từ Vựng FoxHSK
Tra cứu hơn 5.000 từ vựng HSK 2.0 & 11.000 từ HSK 3.0 kèm chiết tự chữ Hán và ví dụ mẫu câu.
Bản Đồ Tự Học Gamified
Lộ trình vượt ải học tập từng bước, làm bài tập flashcard và săn Huân chương Foxi.
- Học Tiếng Trung Theo Chủ Đề: Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng (20 Mẫu Câu Giao Tiếp Khẩu Ngữ)
- Học Tiếng Trung Giao Tiếp: Chào Hỏi & Xã Giao Thường Ngày
- Trọn Bộ Từ Vựng & Lời Chúc Tết Trung Thu Bằng Tiếng Trung Ý Nghĩa Nhất
- Chuyên mục: 50 Chủ Đề Tiếng Trung Giao Tiếp Toàn Diện Có Audio Chuẩn
- Tra cứu trọn bộ 150 từ vựng tiếng Trung HSK 1
- Tra cứu trọn bộ 300 từ vựng tiếng Trung HSK 2
- Tra cứu trọn bộ 600 từ vựng tiếng Trung HSK 3
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết

Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn hóa & Đời sống trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!
Bài viết liên quan
Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng)


