Chuyển đến nội dung chính
THPT & HSGMÃ 001

Thi Thử & Tải Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Chuẩn Hóa Mã Đề 001 (Đáp Án & Giải Chi Tiết 50 Câu)

Đề thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Trung chuẩn hóa Mã đề 001 gồm 50 câu trắc nghiệm bám sát cấu trúc đề thi quốc gia, có bảng tra cứu đáp án và 3 phòng thi trực tuyến.

Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
THPT Quốc Gia Đề Thi Chuẩn Hóa 50 Câu Hỏi (100 Điểm)

Chào mừng các bạn học sinh đến với bộ Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Chuẩn Hóa Mã Đề 001 (Đáp Án & Giải Chi Tiết 50 Câu) do Bộ GD&ĐT ban hành. Đề thi gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm khảo sát toàn diện ngữ âm, trọng âm, từ vựng, ngữ pháp, điền từ vào đoạn văn và đọc hiểu chuyên sâu. Đề thi đã được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK với 3 phòng thi trực tuyến (Phòng THI Thật, Phòng THI Thử, và Phòng THI Thử+ Trộn Câu) hỗ trợ bấm giờ chuẩn 60 phút, chấm điểm tự động và lời giải sư phạm chi tiết từng câu!

1. Bảng thông số & 3 Phòng thi trực tuyến chuẩn Bộ GD&ĐT

Kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia Môn Tiếng Trung
Mã đề / Định danh Mã đề 001
Số lượng câu hỏi 50 câu trắc nghiệm khách quan (Mỗi câu 0.2 điểm, Thang điểm 10.0)
Thời gian làm bài 60 phút (Đồng hồ đếm ngược trực tiếp trên phòng thi)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF Gốc Rõ Nét + Đáp Án Chuẩn Mộc Đỏ Bộ GD&ĐT

Chi tiết từng câu

1

Câu 1

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 感受 là: ______.
A
ɡǎnshòu
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
ɡǎnshǒu
C
ɡānshòu
D
ɡānshǒu
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 感受 (CẢM THỤ) có nghĩa là 'cảm nhận, ấn tượng'.
🔤 Phiên âm: 感受 (thanh 3 và thanh 4).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Chữ 感 đọc thanh 3 (gǎn), chữ 受 đọc thanh 4 (shòu).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A (ɡǎnshòu) ghi đúng chuẩn thanh điệu. Các phương án B, C, D đều mang dấu thanh sai.
2

Câu 2

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 2: Phiên âm đúng của từ 农村 là: nónɡ______ūn.
A
z
B
l
C
c
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
d
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 农村 (NÔNG THÔN) có nghĩa là 'nông thôn, làng quê'.
🔤 Phiên âm: 农村.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thanh mẫu của chữ 村 (THÔN) là 'c'.
🎯 Phân tích đáp án: Chữ 村 đọc là cūn, do đó thanh mẫu điền vào chỗ trống là 'c' (phương án C). Các chữ cái z, l, d không phù hợp.
3

Câu 3

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 3: 我们真______地希望看到老师欣喜的笑容。
A
诚
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
成
C
盛
D
城
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng em chân thành mong mỏi được nhìn thấy nụ cười vui mừng của thầy cô.
🔤 Phiên âm: Wǒmen zhēnchéng de xīwàng kàndào lǎoshī xīnxǐ de xiàoróng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 真诚 (CHÂN THÀNH) làm trạng ngữ miêu tả thái độ chân thật, hết lòng.
🎯 Phân tích đáp án: Điền chữ 诚 (THÀNH) tạo thành từ ghép 真诚 (chân thành, phương án A). 成 (thành công/trở thành); 盛 (thịnh vượng); 城 (thành phố) không kết hợp thành từ có nghĩa này.
4

Câu 4

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 4: 前两天的篮球比赛______个队赢了?
A
谁
B
怎么
C
什么
D
哪
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trận thi đấu bóng rổ hai hôm trước đội nào đã thắng vậy?
🔤 Phiên âm: Qián liǎng tiān de lánqiú bǐsài nǎ ge duì yíng le?
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đại từ nghi vấn chỉ định 哪 (NÁ - nào) đứng trước lượng từ 个 để hỏi về một đối tượng cụ thể trong số các đội tham gia.
🎯 Phân tích đáp án: Đi cùng lượng từ 个 danh từ 队 (đội) là đại từ 哪 (phương án D: 哪个队). 谁 hỏi người độc lập; 怎么 hỏi phương thức; 什么 hỏi sự vật.
5

Câu 5

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 5: 她妈妈住院了,她每天都要往医院跑两______。
A
番
B
场
C
顿
D
趟
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Mẹ cô ấy nằm viện rồi, mỗi ngày cô ấy đều phải chạy qua lại bệnh viện hai chuyến.
🔤 Phiên âm: ...měitiān dōu yào wǎng yīyuàn pǎo liǎng tàng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động lượng từ 趟 (THẢNG - chuyến, lượt) dùng để đếm số lần đi lại khứ hồi của con người.
🎯 Phân tích đáp án: Đi với hành vi đi lại đến bệnh viện (跑) là lượng từ 趟 (phương án D: 两趟). 番 dùng cho lần/lượt trải nghiệm; 场 dùng cho trận đấu/cơn mưa; 顿 dùng cho bữa ăn hoặc trận mắng.
6

Câu 6

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 6: 这个房间的墙上一直挂______一幅山水画儿。
A
的
B
过
C
着
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
了
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trên bức tường của căn phòng này luôn treo một bức tranh sơn thủy.
🔤 Phiên âm: ...qiáng shang yìzhí guàzhe yì fú shānshuǐhuàr.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Câu tồn hiện biểu thị trạng thái tiếp diễn: Địa điểm (墙上) + Động từ (挂) + 着 + Tân ngữ (一幅山水画儿).
🎯 Phân tích đáp án: Biểu thị trạng thái đang duy trì tĩnh tại trên tường dùng trợ từ động thái 着 (phương án C: 挂着). 的 là trợ từ kết cấu; 过 chỉ kinh nghiệm quá khứ; 了 chỉ sự hoàn thành.
7

Câu 7

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 7: 小张,你买笔记本电脑还是买手机______?
A
吧
B
地
C
呢
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
得
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tiểu Trương, bạn mua máy tính xách tay hay là mua điện thoại di động vậy?
🔤 Phiên âm: Xiǎo Zhāng, nǐ mǎi bǐjìběn diànnǎo háishi mǎi shǒujī ne?
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Câu hỏi lựa chọn với 还是…… thường đi với trợ từ ngữ khí 呢 ở cuối câu để tăng ngữ khí nghi vấn nhẹ nhàng.
🎯 Phân tích đáp án: Đứng cuối câu hỏi lựa chọn với liên từ 还是 là trợ từ ngữ khí 呢 (phương án C). 吧 dùng cho câu thỉnh cầu/phỏng đoán; 地 và 得 là trợ từ kết cấu.
8

Câu 8

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 8: 他在工作______做出了突出的成绩,受到领导的重视。
A
中
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
内
C
前
D
后
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Anh ấy trong công việc đã tạo ra được thành tích xuất sắc, được lãnh đạo coi trọng.
🔤 Phiên âm: Tā zài gōngzuò zhōng zuòchū le tūchū de chéngjì...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Kết cấu phương vị 在……中 (TRUNG - trong quá trình, trong phạm vi công việc).
🎯 Phân tích đáp án: Trong phạm vi công việc dùng kết cấu 在工作中 (phương án A). 内 thường dùng cho giới hạn thời gian (三天内); 前 (trước); 后 (sau).
9

Câu 9

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 9: 大学毕业以后,是继续读研究生还是找工作,我还决定不______。
A
下来
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
过来
C
起来
D
上来
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp đại học, là tiếp tục học thạc sĩ hay tìm việc làm, tôi vẫn chưa quyết định dứt khoát được.
🔤 Phiên âm: ...wǒ hái juédìng bu xiàlai.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ khả năng/xu hướng 下来 đi sau động từ 决定 (quyết định) biểu thị kết quả cố định, định hình dứt khoát: 决定下来 (quyết định xong xuôi), phủ định là 决定不下来.
🎯 Phân tích đáp án: Quyết định dứt khoát dùng 决定下来 / 决定不下来 (phương án A). 过来 (hồi phục tỉnh táo); 起来 (bắt đầu); 上来 (tiến lại gần).
10

Câu 10

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 10: 这杯饮料______的,而且味道有点儿甜,喝了感觉特别舒服。
A
冰凉冰凉
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
凉凉冰冰
C
冰冰凉
D
凉凉冰
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cốc đồ uống này mát lạnh buốt, hơn nữa mùi vị lại hơi ngọt, uống vào cảm thấy vô cùng dễ chịu.
🔤 Phiên âm: Zhè bēi yǐnliào bīngliáng-bīngliáng de...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Dạng trùng điệp tính từ hai âm tiết AB mang cấu trúc ABAB: 冰凉 → 冰凉冰凉 (mát lạnh rượi) biểu thị mức độ cao và sinh động.
🎯 Phân tích đáp án: Tính từ hai âm tiết 冰凉 có dạng trùng điệp chuẩn là 冰凉冰凉 (phương án A). Các cách kết hợp khác như 凉凉冰冰, 冰冰凉 không phải là dạng trùng điệp tiêu chuẩn trong ngữ cảnh này.
11

Câu 11

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 11: 他家离这儿挺远的,我骑了四十分钟的车______到。
A
才
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
就
C
刚
D
正
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nhà cậu ấy cách đây khá xa, tôi đạp xe suốt bốn mươi phút mới đến nơi.
🔤 Phiên âm: ...wǒ qí le sìshí fēnzhōng de chē cái dào.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 才 (TÀI - mới) biểu thị hành động xảy ra muộn, tốn nhiều thời gian hoặc không hề dễ dàng.
🎯 Phân tích đáp án: Vì nhà xa và mất tận 40 phút đạp xe nên dùng phó từ 才 nhấn mạnh thời gian dài và vất vả (phương án A). 就 biểu thị hành động diễn ra nhanh; 刚 biểu thị vừa mới; 正 biểu thị đang.
12

Câu 12

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 12: 听了我的话,他______,把我吓了一跳。
A
兴奋地突然从椅子上一跃而起
B
突然兴奋从椅子上地一跃而起
C
兴奋地从椅子上突然一跃而起
D
突然兴奋地从椅子上一跃而起
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nghe xong lời tôi nói, anh ấy đột nhiên phấn khích nhảy bật dậy khỏi ghế, làm tôi giật bắn mình.
🔤 Phiên âm: ...tā tūrán xīngfèn de cóng yǐzi shang yí yuè ér qǐ...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trật tự trạng ngữ đa tầng trong câu tiếng Trung: Trạng ngữ thời gian/tính chất đột ngột (突然) + Trạng ngữ tình thái kèm trợ từ 地 (兴奋地) + Cụm giới từ nơi chốn (从椅子上) + Cụm động từ vị ngữ (一跃而起).
🎯 Phân tích đáp án: Trật tự ngữ pháp tự nhiên chuẩn mực nhất là '突然 + 兴奋地 + 从椅子上 + 一跃而起' (phương án D). Các phương án khác đặt sai vị trí của 突然 hoặc trợ từ 地.
13

Câu 13

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 13: 他花了多年的心血,迈出了______一步。
A
走向城市的从农村艰难的
B
从农村向城市的艰难走的
C
从农村走向城市的艰难的
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
艰难的从农村走向城市的
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Anh ấy đã dành bao tâm huyết nhiều năm qua, bước ra một bước đầy gian nan đi từ nông thôn ra thành thị.
🔤 Phiên âm: ...màichū le cóng nóngcūn zǒuxiàng chéngshì de jiānnán de yíbù.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trật tự định ngữ đa tầng: Cụm động tân/giới từ chỉ phương hướng phạm vi (从农村走向城市) + Tính từ phẩm chất trạng thái (艰难) + Trung tâm ngữ (一步).
🎯 Phân tích đáp án: Trật tự sắp xếp chuẩn xác là '从农村走向城市的艰难的一步' (phương án C). Các phương án khác đảo lộn sai trật tự định ngữ tiếng Hán.
14

Câu 14

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 14: 我今天浑身无力,提不起精神,不知______是怎么回事。
A
毕竟
B
最终
C
究竟
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
终于
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hôm nay tôi toàn thân không còn sức lực, tinh thần uể oải, không biết rốt cuộc là có chuyện gì xảy ra.
🔤 Phiên âm: ...bù zhī jiūjìng shì zěnme huí shì.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 究竟 (CỨU CÁNH - rốt cuộc) dùng trong câu nghi vấn hoặc phân câu mang tính chất thắc mắc để truy tìm chân tướng sự việc.
🎯 Phân tích đáp án: Đi với câu hỏi 是怎么回事 dùng phó từ 究竟 (phương án C: 究竟是怎么回事). 毕竟 (rốt cuộc dù sao); 最终 (cuối cùng); 终于 (cuối cùng đã đạt được kết quả).
15

Câu 15

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 15: 讲话完毕,王校长______亲切的口吻谢谢大家,然后请大家提出问题。
A
据
B
凭
C
按
D
以
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Phát biểu xong, hiệu trưởng Vương dùng giọng điệu thân mật cảm ơn mọi người, sau đó mời mọi người đặt câu hỏi.
🔤 Phiên âm: ...Wáng xiàozhǎng yǐ qīnqiè de kǒuwěn xièxie dàjiā...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 以 (DĨ - dùng, lấy) dẫn ra phương thức, thái độ hoặc giọng điệu: 以……口吻 (với giọng điệu...).
🎯 Phân tích đáp án: Kết hợp với 口吻 (giọng điệu) để làm trạng ngữ chỉ phương thức là giới từ 以 (phương án D: 以亲切的口吻). 据 (căn cứ theo); 凭 (dựa vào bằng chứng/sức lực); 按 (làm theo quy định).
16

Câu 16

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 16: 我们要提倡绿色消费方式,______可持续发展创造一个良好的社会氛围。
A
便于
B
因
C
以便
D
为
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng ta cần đề xướng phương thức tiêu dùng xanh, nhằm tạo ra một bầu không khí xã hội tốt đẹp cho sự phát triển bền vững.
🔤 Phiên âm: ...wèi kěchíxù fāzhǎn chuàngzào...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc giới từ 为……创造…… (tạo ra điều kiện cho cái gì).
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ 为可持续发展创造 (tạo ra cho sự phát triển bền vững) dùng giới từ 为 (phương án D). 便于 (tiện cho); 因 (bởi vì); 以便 (để mà - thường đứng đầu phân câu thứ hai nối động từ chứ không đứng ngay trước danh từ tân ngữ).
17

Câu 17

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 17: 作为一名老师,对学生______要有耐心,______要有责任心。
A
要么……要么……
B
或……或……
C
不是……而是……
D
既……还……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Là một người thầy giáo, đối với học sinh vừa phải có lòng kiên nhẫn, lại vừa phải có tinh thần trách nhiệm.
🔤 Phiên âm: ...jì yào yǒu nàixīn, hái yào yǒu zérènxīn.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ song hành tăng tiến 既……还…… (vừa... lại còn...).
🎯 Phân tích đáp án: Cả lòng kiên nhẫn lẫn trách nhiệm đều bắt buộc phải có, liên kết bằng cặp 既……还…… (phương án D). 要么……要么…… và 或……或…… là liên từ lựa chọn bài trừ; 不是……而是…… là quan hệ phủ định - khẳng định.
18

Câu 18

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 18: 他真有两下子,______问题多难,到了他手里______得到圆满的解决。
A
只要……就……
B
无论……都……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
即使……也……
D
尽管……都……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Anh ấy quả thực có tài nghệ, bất kể vấn đề khó khăn đến đâu, hễ vào tay anh ấy đều được giải quyết ổn thỏa.
🔤 Phiên âm: ...wúlùn wèntí duō nán, dào le tā shǒulǐ dōu dédào yuánmǎn de jiějué.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ vô điều kiện 无论……都…… (bất kể... đều...).
🎯 Phân tích đáp án: Phía sau có từ nghi vấn 多难 (khó đến đâu), câu đi liền với cặp 无论……都…… (phương án B). 只要……就…… đi với điều kiện đủ; 即使……也…… đi với nhượng bộ giả thiết.
19

Câu 19

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 19: 我们_____要理解一个民族的文化,_____得先学好那个民族的语言。
A
只要……就……
B
如果……就……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
不管……都……
D
只有……才……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng ta nếu muốn thấu hiểu nền văn hóa của một dân tộc, thì phải học giỏi ngôn ngữ của dân tộc đó trước tiên.
🔤 Phiên âm: Wǒmen rúguǒ yào lǐjiě yí ge mínzú de wénhuà, jiù děi xiān xuéhǎo...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ giả thiết điều kiện 如果……就…… (nếu... thì...).
🎯 Phân tích đáp án: Mệnh đề giả định muốn hiểu văn hóa thì phải học ngôn ngữ trước, dùng cặp liên từ 如果……就…… (phương án B). Các cặp khác không tương thích với cấu trúc ngữ khí phân câu này.
20

Câu 20

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 20: 我想通过这次留学提高自己的汉语______。
A
考试
B
班
C
课
D
水平
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi muốn thông qua chuyến du học lần này để nâng cao trình độ tiếng Hán của bản thân.
🔤 Phiên âm: ...tígāo zìjǐ de Hànyǔ shuǐpíng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động tân 提高……水平 (nâng cao trình độ/mức độ).
🎯 Phân tích đáp án: Đi với động từ 提高 (nâng cao) là danh từ 水平 (trình độ, phương án D). 考试 (kỳ thi), 班 (lớp học), 课 (tiết học) không kết hợp thành cụm nâng cao.
21

Câu 21

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 21: 这儿的风景多美啊!我们______车拍照吧!
A
走
B
回
C
来
D
下
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Phong cảnh ở đây đẹp quá! Chúng mình xuống xe chụp ảnh đi!
🔤 Phiên âm: ...Wǒmen xiàchē pāizhào ba!
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động từ 下车 (HẠ XA - xuống xe) thực hiện hành động bước khỏi xe để chụp ảnh phong cảnh.
🎯 Phân tích đáp án: Rời khỏi xe để chụp ảnh dùng động từ 下 (phương án D: 下车). 走 (đi); 回 (quay về); 来 (đến) không tạo thành cụm rời phương tiện xe cộ.
22

Câu 22

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 22: 这件事情难度实在太______了,恐怕他做不了。
A
小
B
短
C
大
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
长
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Độ khó của sự việc này thực sự quá lớn rồi, e rằng anh ấy không làm nổi đâu.
🔤 Phiên âm: ...nándù shízài tài dà le...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 难度 (NAN ĐỘ - mức độ khó khăn) kết hợp với tính từ 大 (to, lớn).
🎯 Phân tích đáp án: Mức độ khó cao dùng tính từ 大 (phương án C: 难度大). 小 là mức độ nhỏ (trái nghĩa với ngữ cảnh không làm nổi); 短 (ngắn) và 长 (dài) chỉ độ dài không dùng cho độ khó.
23

Câu 23

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 23: 在现代生活中每个公民都要增强法制______,并严格遵守法律。
A
规律
B
观念
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
规则
D
观点
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trong đời sống hiện đại, mỗi một công dân đều phải nâng cao ý thức pháp chế, đồng thời nghiêm túc tuân thủ pháp luật.
🔤 Phiên âm: ...zēngqiáng fǎzhì guānniàn...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ kết hợp cố định 增强法制观念 (nâng cao quan niệm/ý thức pháp luật).
🎯 Phân tích đáp án: Kết hợp với 增强 (nâng cao, tăng cường) và 法制 (pháp chế) là danh từ 观念 (quan niệm, ý thức, phương án B). 规律 (quy luật tự nhiên); 规则 (quy tắc thể thao/giao thông); 观点 (quan điểm cá nhân).
24

Câu 24

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 24: 发生地震时,需要保持镇静,再______观察地形,寻找安全通道的标志。
A
仔细
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
小心
C
精密
D
当心
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Khi xảy ra động đất, cần phải giữ bình tĩnh, rồi quan sát kỹ lưỡng địa hình, tìm kiếm biển báo lối thoát hiểm an toàn.
🔤 Phiên âm: ...zài zǐxì guānchá dìxíng...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 仔细 (TỬ TẾ - tỉ mỉ, kỹ càng) làm trạng ngữ đứng trước động từ 观察 (quan sát).
🎯 Phân tích đáp án: Quan sát kỹ càng dùng 仔细观察 (phương án A). 小心 và 当心 là cẩn thận, chú ý đề phòng nguy hiểm; 精密 dùng cho dụng cụ/máy móc tinh vi chính xác.
25

Câu 25

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 25: Chọn vị trí đúng cho cụm từ trong ngoặc: 我让秘书给 A 张经理打了 B 电话 C,他都 D 没接。(三次)
A
A
B
B
C
C
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
D
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi bảo thư ký gọi điện thoại ba lần cho giám đốc Trương, ông ấy đều không nghe máy.
🔤 Phiên âm: ...gěi Zhāng jīnglǐ dǎ le diànhuà sān cì (hoặc dǎ le sān cì diànhuà).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động lượng từ 三次 (ba lần) làm bổ ngữ động lượng đứng sau cụm động từ vị ngữ 打了电话 (vị trí C).
🎯 Phân tích đáp án: Bổ ngữ động lượng đứng sau động từ và tân ngữ thông thường tại vị trí C (phương án C: 打了电话三次). Các vị trí A, B, D sai cú pháp.
26

Câu 26

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 26: Chọn vị trí đúng cho cụm từ trong ngoặc: A 我在湖边休息时就 B 看见 C 跳下来 D 一只小猴子。(从树上)
A
A
B
B
C
C
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
D
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Khi tôi nghỉ ngơi bên bờ hồ thì nhìn thấy từ trên cây nhảy xuống một chú khỉ con.
🔤 Phiên âm: ...kànjiàn cóng shù shang tiào xiàlai yì zhī xiǎo hóuzi.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm giới từ chỉ xuất phát điểm 从树上 (từ trên cây) làm trạng ngữ đứng trước động từ 跳下来.
🎯 Phân tích đáp án: Trạng ngữ nơi chốn 从树上 đứng trước động từ 跳下来 tại vị trí C (phương án C). Không đặt sau bổ ngữ xu hướng hay trước chủ ngữ câu nhỏ.
27

Câu 27

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 27: Chọn vị trí đúng cho cụm từ trong ngoặc: 街上十分 A 清静, B 只有铜铁店里发出 C 单调的 D 叮叮当当的声音。(让人头疼的)
A
A
B
B
C
C
D
D
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trên đường phố hết sức vắng lặng, chỉ có tiệm sắt đồng phát ra âm thanh leng keng đơn điệu khiến người ta nhức đầu.
🔤 Phiên âm: ...dāndiào de, ràng rén tóuténg de dīngdīng-dāngdāng de shēngyīn.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm định ngữ song song miêu tả tính chất âm thanh đứng cùng với 单调的 trước trung tâm ngữ.
🎯 Phân tích đáp án: Đứng cạnh định ngữ 单调的 cùng bổ nghĩa cho âm thanh tại vị trí D (phương án D). Các vị trí A, B, C không bổ nghĩa cho tiếng leng keng.
28

Câu 28

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 28: Chọn phương án đúng giải thích cho từ gạch chân: 孩子学到新东西时都会跟妈妈【聊儿】。
A
学
B
说
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
唱
D
念
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đứa trẻ khi học được điều mới mẻ đều sẽ trò chuyện, nói với mẹ.
🔤 Phiên âm: liáor = shuō (trò chuyện, nói chuyện).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 聊 (LIÊU - trò chuyện) đồng nghĩa với 说 / 谈 (nói).
🎯 Phân tích đáp án: 聊儿 đồng nghĩa với 说 (nói, phương án B). 学 (học), 唱 (hát), 念 (đọc to) không phản ánh nghĩa trò chuyện tâm sự.
29

Câu 29

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 29: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ gạch chân: 只要我们全班同学团结起来,【力气就很大】。
A
明白
B
清楚
C
强大
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
伟大
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỉ cần toàn thể bạn học lớp chúng ta đoàn kết lại, thì sức mạnh sẽ vô cùng to lớn.
🔤 Phiên âm: lìqi hěn dà = qiángdà (sức lực to lớn = hùng mạnh, to lớn).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 力气很大 biểu thị sức mạnh tập thể vững mạnh, tương đương tính từ 强大 (CƯỜNG ĐẠI).
🎯 Phân tích đáp án: 力气很大 mang nghĩa sức mạnh 强大 (phương án C). 明白 (hiểu rõ); 清楚 (rõ ràng); 伟大 (vĩ đại).
30

Câu 30

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 30: Chọn phương án đúng giải thích cho từ gạch chân: 明天我们外语学院举办春节晚会,你【高兴】来吗?
A
愉快
B
欢乐
C
愿意
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
满意
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Ngày mai học viện ngoại ngữ của chúng tôi tổ chức dạ hội Tết, bạn có vui lòng/sẵn lòng đến tham gia không?
🔤 Phiên âm: gāoxìng lái = yuànyì lái (bằng lòng, sẵn lòng đến).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trong khẩu ngữ, 高兴 khi đứng trước động từ có thể biểu thị ý 'thích, bằng lòng, nguyện ý' tương đương với 愿意.
🎯 Phân tích đáp án: 你高兴来吗 tương đương với 你愿意来吗 (phương án C). 愉快 và 欢乐 là tính từ vui vẻ; 满意 là thỏa mãn hài lòng.
31

Câu 31

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho từ gạch chân: 这样突出的成绩可以无可争辩地【宣告】,你15年的努力没有白费。
A
宣布
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
宣传
C
公告
D
公布
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thành tích xuất sắc như vậy có thể tuyên bố một cách không thể bàn cãi rằng, nỗ lực suốt 15 năm của bạn đã không hề uổng phí.
🔤 Phiên âm: xuāngào = xuānbù (tuyên bố, công bố).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 宣告 (TUYÊN CÁO) có nghĩa là tuyên bố rõ ràng công khai, đồng nghĩa với 宣布 (TUYÊN BỐ).
🎯 Phân tích đáp án: 宣告 đồng nghĩa trực tiếp với 宣布 (phương án A). 宣传 (tuyên truyền); 公告 (thông báo); 公布 (công bố số liệu/kết quả).
32

Câu 32

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 32: Chọn phương án đúng giải thích cho từ gạch chân: 那个小镇白天非常热闹,但夜幕一【降临】,到处都是一片寂静。
A
到来
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
降落
C
下降
D
面临
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thị trấn nhỏ kia ban ngày rất náo nhiệt, nhưng màn đêm vừa buông xuống (đến), khắp nơi đều là một khoảng tĩnh mịch.
🔤 Phiên âm: jiànglín = dàolái (buông xuống, kéo đến).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 降临 (GIÁNG LÂM) mang sắc thái trang trọng chỉ thời gian, màn đêm, tai họa... kéo đến, đồng nghĩa với 到来 (ĐÁO LAI).
🎯 Phân tích đáp án: 夜幕降临 có nghĩa là màn đêm buông xuống, tức màn đêm 到来 (đến, phương án A). 降落 (hạ cánh); 下降 (hạ thấp xuống); 面临 (đối mặt).
33

Câu 33

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 33: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ gạch chân: 作为年轻人,我们要有雄心壮志,努力工作,不能【无所作为】。
A
没有做出保证
B
没有受重视
C
没有受欢迎
D
没有做出成绩
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Là người trẻ tuổi, chúng ta cần phải có chí lớn, nỗ lực làm việc, không được sống tầm thường không tạo ra thành tích gì.
🔤 Phiên âm: wúsuǒ-zuòwéi (VÔ SỞ TÁC VI - không làm nên trò trống gì, không có thành tựu).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ 无所作为 chỉ việc an phận thủ thường, sống lãng phí không có thành tích cống hiến gì cho đời.
🎯 Phân tích đáp án: 无所作为 có nghĩa là 没有做出成绩 (không làm ra được thành tích gì, phương án D). Các lựa chọn không đưa ra cam kết, không được coi trọng, không được yêu thích đều sai nghĩa thành ngữ.
34

Câu 34

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ gạch chân: 这个孩子从小就很有志气,长大后一定会有【出息】。
A
有条件
B
有工作
C
有前途
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
有出路
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đứa trẻ này từ nhỏ đã rất có chí khí, lớn lên nhất định sẽ có tiền đồ xán lạn.
🔤 Phiên âm: yǒu chūxi = yǒu qiántú (có tiền đồ, có triển vọng tốt đẹp).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 出息 (XUẤT TỨC) trong khẩu ngữ chỉ triển vọng phát triển, tiền đồ thành đạt trong tương lai.
🎯 Phân tích đáp án: 有出息 đồng nghĩa với 有前途 (có tiền đồ, phương án C). 有条件 (có điều kiện); 有工作 (có việc làm); 有出路 (có lối thoát/đường ra).
35

Câu 35

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 35: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ gạch chân: 你们俩惹出事来就跑了,让我替你们【背黑锅】,我简直受不了了。
A
受冤枉
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
受伤害
C
被欺骗
D
被抛弃
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hai người các cậu gây ra chuyện xong là bỏ chạy, để tôi phải gánh tội thay chịu oan cho các cậu, tôi thực sự không chịu nổi nữa rồi.
🔤 Phiên âm: bēi hēiguō = shòu yuānwang (mang vạc đen = chịu oan ức, gánh tội thay).
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Quán dụng ngữ 背黑锅 (BỐI HẮC OA) nghĩa bóng là bị đổ vấy tội lỗi, chịu oan khuất thay cho người khác.
🎯 Phân tích đáp án: 背黑锅 chính là 受冤枉 (bị hàm oan, chịu tội thay, phương án A). 受伤害 (bị tổn thương); 被欺骗 (bị lừa gạt); 被抛弃 (bị ruồng bỏ).
36

Câu 36

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 36: 根据文中的内容,老鹰40岁时: (Bài đọc: 当老鹰活到40岁时,它的爪子开始老化,无法有效地抓住猎物。它的尖嘴变得又长又弯,几乎碰到胸膛。它的翅膀变得十分沉重……使得飞翔十分吃力。)
A
翅膀很有力
B
爪子很锋利
C
尖嘴不便使用
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
无法抓住猎物
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Theo nội dung bài viết, chim đại bàng khi 40 tuổi: Mỏ nhọn trở nên bất tiện khi sử dụng.
🔤 Phiên âm: ...tā de jiānzuǐ biànde yòu cháng yòu wān, jīhū pèngdào xiōngtáng...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn 2 miêu tả mỏ của đại bàng khi 40 tuổi trở nên vừa dài vừa cong quặp, gần như chạm vào ngực nên vô cùng bất tiện.
🎯 Phân tích đáp án: Mỏ nhọn bất tiện sử dụng (尖嘴不便使用, phương án C). Phương án A, B trái ngược văn bản (cánh nặng nề, móng vuốt lão hóa); D chỉ là hệ quả của móng vuốt chứ không bao quát toàn diện bằng đặc điểm mỏ nhọn.
37

Câu 37

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 37: 老鹰努力飞到山顶是为了: (Bài đọc: 它必须很努力地飞到山顶,在悬崖上筑巢,停留在那里,不得飞翔……重新得力再过30年的岁月。)
A
自找苦吃
B
毁灭自己
C
练习飞翔
D
准备新生
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đại bàng nỗ lực bay lên đỉnh núi là nhằm mục đích: Chuẩn bị cho sự tái sinh.
🔤 Phiên âm: ...zhǔnbèi xīnshēng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn 3 và 4 miêu tả mục đích chim đại bàng lên đỉnh núi chấp nhận lột xác đau đớn là để tái sinh (准备新生).
🎯 Phân tích đáp án: Mục đích là chuẩn bị tái sinh sống tiếp 30 năm nữa (准备新生, phương án D). 自找苦吃 (tự chuốc khổ); 毁灭自己 (tự hủy diệt); 练习飞翔 (luyện bay) đều không phải mục đích.
38

Câu 38

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 38: 老鹰要用多长时间来完成它的更新过程? (Bài đọc: 那是150天漫长的操练……5个月以后,新的羽毛长出来了……)
A
近30年
B
近40年
C
近半年
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
近70年
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đại bàng phải mất thời gian bao lâu để hoàn thành quá trình đổi mới lột xác của mình? - Gần nửa năm.
🔤 Phiên âm: ...nà shì 150 tiān màncháng de cāoliàn... 5 ge yuè yǐhòu...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: 150 ngày hay 5 tháng tương đương với khoảng thời gian gần nửa năm (近半年).
🎯 Phân tích đáp án: 150 ngày = 5 tháng ≈ gần nửa năm (近半年, phương án C). Các mốc 30 năm, 40 năm, 70 năm là tuổi thọ chứ không phải thời gian lột xác.
39

Câu 39

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 39: 关于老鹰,下面哪一项正确?
A
40岁以后羽毛更漂亮了
B
老鹰飞到山顶要五个月的时间
C
在山顶的过程非常痛苦
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
努力让它自己的爪子变得更长
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nhận định nào dưới đây về chim đại bàng là đúng? - Quá trình ở trên đỉnh núi diễn ra vô cùng đau đớn khổ sở.
🔤 Phiên âm: ...jīngguò yí ge shífēn tòngkǔ de gēngxīn guòchéng...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn văn nhấn mạnh sự đau đớn khi đập gãy mỏ nhọn và tự nhổ từng móng vuốt, từng sợi lông vũ.
🎯 Phân tích đáp án: Quá trình lột xác trên núi rất đau đớn (在山顶的过程非常痛苦, phương án C). A sai vì lông vũ già cỗi nặng nề; B sai vì bay lên núi chỉ một chuyến chứ không mất 5 tháng; D sai vì móng vuốt mới mọc lại chứ không phải làm cho dài hơn.
40

Câu 40

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 40: 文中“洗心革面”的意思是: (Bài đọc: 我们需要的是洗心革面,需要的是自我改革的勇气与再生的决心。)
A
痛下决心,勇于创新
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
学习一种新技能
C
克服困难,勇于创造
D
发挥自己的潜能
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cụm từ 'tẩy tâm cách diện' trong bài có nghĩa là: Hạ quyết tâm mạnh mẽ, dũng cảm đổi mới.
🔤 Phiên âm: xǐxīn-gémiàn = tòng xià juéxīn, yǒngyú chuàngxīn.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ 洗心革面 (TẨY TÂM CÁCH DIỆN) trong ngữ cảnh bài văn chỉ sự quyết tâm rũ bỏ hoàn toàn thói quen cũ lạc hậu để cải cách, tái sinh bản thân.
🎯 Phân tích đáp án: Tương đương với 痛下决心,勇于创新 (phương án A). Các đáp án khác chỉ nêu một khía cạnh hành động nhỏ không lột tả được tinh thần cải cách triệt để.
41

Câu 41

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 41: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (41) trong bài đọc: 那盲人满心欢喜地说:“这个 (41)______很简单……”
A
道理
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
事理
C
理解
D
理论
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Người khiếm thị tràn đầy niềm vui nói: 'Đạo lý này rất đơn giản...'
🔤 Phiên âm: ...zhè ge dàolǐ hěn jiǎndān...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 道理 (ĐẠO LÝ - lẽ phải, lý do đạo lý của sự việc).
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ 这个道理很简单 (đạo lý này rất đỗi giản đơn) là cách dùng từ tự nhiên và chuẩn xác nhất (phương án A). 事理 (sự lý triết học); 理解 (sự hiểu biết); 理论 (lý luận hàn lâm).
42

Câu 42

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 42: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (42) trong bài đọc: 这样就可以(42)______自己的安全,也等于帮助自己。
A
保持
B
保护
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
保卫
D
保留
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Như vậy thì có thể bảo vệ sự an toàn của bản thân, cũng đồng nghĩa với việc giúp đỡ chính mình.
🔤 Phiên âm: ...bǎohù zìjǐ de ānquán...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động tân 保护安全 (bảo vệ an toàn).
🎯 Phân tích đáp án: Đi với 安全 (an toàn) là động từ 保护 (phương án B: 保护安全). 保持 (duy trì trạng thái); 保卫 (bảo vệ tổ quốc/biên cương quy mô lớn); 保留 (giữ lại).
43

Câu 43

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 43: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (43) trong bài đọc: 再将这则故事叙述一遍(43)______他分享。
A
与
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
叫
C
对
D
让
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Lại thuật lại câu chuyện này một lượt để cùng chia sẻ với anh ấy.
🔤 Phiên âm: ...yǔ tā fēnxiǎng.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 与 (DỮ - cùng với) đi với tân ngữ người: 与……分享 (chia sẻ cùng với ai).
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ cố định 与……分享 (chia sẻ với ai) dùng giới từ 与 (phương án A). 叫 (bảo); 对 (đối với); 让 (nhường, để cho).
44

Câu 44

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 44: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (44) trong bài đọc: 又以自己的(44)______经验加以佐证。
A
实事
B
事实
C
实践
D
实际
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Lại lấy chính kinh nghiệm thực tế của bản thân mình để làm bằng chứng xác thực.
🔤 Phiên âm: ...yǐ zìjǐ de shíjì jīngyàn...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 实际 (THỰC TẾ) làm định ngữ cho danh từ 经验 (kinh nghiệm): 实际经验 (kinh nghiệm thực tế).
🎯 Phân tích đáp án: Đi với 经验 (kinh nghiệm) là từ 实际 (phương án D: 实际经验). 实事 (sự việc có thật); 事实 (sự thật hiển nhiên); 实践 (thực tiễn hành động).
45

Câu 45

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 45: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (45) trong bài đọc: 二来(45)______麻烦,认为实在没有必要开开关关。
A
算
B
找
C
丢
D
嫌
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thứ hai là ngại phiền phức, cho rằng thực sự không cần thiết cứ phải bật bật tắt tắt đèn.
🔤 Phiên âm: ...èr lái xián máfan...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 嫌 (HIỀM - ngại, chê phiền hà): 嫌麻烦 (ngại phiền phức).
🎯 Phân tích đáp án: Cụm từ 嫌麻烦 (ngại phiền hà, lười làm vì phiền phức) dùng động từ 嫌 (phương án D). 算 (tính toán); 找 (tìm); 丢 (vứt bỏ).
46

Câu 46

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 46: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (46) trong bài đọc: 不料有一天(46)______迎面而来的大卡车撞了个正着,险些命丧黄泉。
A
向
B
为
C
被
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
于
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nào ngờ có một ngày bị chiếc xe tải lớn đi đối diện đâm trúng trực diện, suýt chút nữa là mất mạng.
🔤 Phiên âm: ...bèi yíngmiàn ér lái de dà kǎchē zhuàng le...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ câu bị động 被 (BỊ): Chủ ngữ ngầm + 被 + Tác nhân (大卡车) + Động từ (撞).
🎯 Phân tích đáp án: Biểu thị bị xe tải tông trúng dùng giới từ bị động 被 (phương án C). 向 (hướng về); 为 (vì/cho); 于 (ở tại/đối với).
47

Câu 47

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 47: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (47) trong bài đọc: 因为车子经过隧道时,是从亮处进入暗处,视觉难免(47)______不过来……
A
调谐
B
调整
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
调和
D
调制
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bởi vì khi xe đi qua hầm là từ chỗ sáng đi vào chỗ tối, thị giác khó tránh khỏi việc điều chỉnh thích nghi không kịp...
🔤 Phiên âm: ...shìjué nánmiǎn tiáozhěng bu guòlái...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 调整 (ĐIỀU CHỈNH - thích ứng, điều tiết) kết hợp bổ ngữ khả năng 不过来: 调整不过来 (không điều tiết kịp).
🎯 Phân tích đáp án: Khả năng điều tiết thị giác của mắt dùng động từ 调整 (phương án B). 调谐 (điều chỉnh tần số sóng vô tuyến); 调和 (hòa giải/pha trộn); 调制 (điều chế thuốc/sóng).
48

Câu 48

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 48: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (48) trong bài đọc: 世上的朋友,在漫漫的人生道路(48)______,自己走路是多么孤寂与危险……
A
里
B
下
C
上
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
外
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Những người bạn trên thế gian, trên con đường đời đằng đẵng, tự mình bước đi mới cô độc và nguy hiểm biết bao...
🔤 Phiên âm: ...zài mànmàn de rénshēng dàolù shang...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ phương vị 在……上 (THƯỢNG - trên đường, trên con đường đời).
🎯 Phân tích đáp án: Đi với 道路 (con đường) là phương vị từ 上 (phương án C: 在道路上). 里 (bên trong); 下 (dưới); 外 (ngoài).
49

Câu 49

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 49: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (49) trong bài đọc: (49)______能学学提灯笼的盲人,为别人照路,也照亮自己。
A
尽管
B
既然
C
何况
D
假如
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Giá như có thể học theo người khiếm thị xách đèn lồng, soi đường cho người khác cũng là soi sáng cho chính mình.
🔤 Phiên âm: Jiǎrú néng xuéxue tí dēnglong de mángrén...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Liên từ giả thiết 假如 (GIẢ NHƯ - nếu như, giá như) mở đầu phân câu mong ước, giả thiết điều tốt lành.
🎯 Phân tích đáp án: Giả thiết mang hàm ý mong ước tích cực dùng 假如 (phương án D). 尽管 (dù cho); 既然 (đã thế thì); 何况 (huống hồ).
50

Câu 50

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Câu 50: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (50) trong bài đọc: (50)______帮助和关怀别人,别人也就帮得到你……
A
时时
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
一时
C
即时
D
顿时
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Luôn luôn giúp đỡ và quan tâm người khác, thì người khác cũng sẽ giúp đỡ được bạn...
🔤 Phiên âm: Shíshí bāngzhù hé guānhuái biérén...
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 时时 (THỜI THỜI - luôn luôn, thường xuyên, mọi lúc) làm trạng ngữ miêu tả hành vi đối đãi liên tục, bền bỉ với tha nhân.
🎯 Phân tích đáp án: Luôn luôn quan tâm giúp đỡ người khác dùng 时时 (phương án A). 一时 (nhất thời chốc lát); 即时 (tức thì); 顿时 (bỗng nhiên/ngay lập tức).

4. Bảng tra cứu đáp án nhanh 50 câu hỏi

Bảng Ma Trận Đáp Án Chính Thức (50 Câu)

Câu Đáp Án
Câu 1 A
Câu 2 C
Câu 3 A
Câu 4 D
Câu 5 D
Câu 6 C
Câu 7 C
Câu 8 A
Câu 9 A
Câu 10 A
Câu Đáp Án
Câu 11 A
Câu 12 D
Câu 13 C
Câu 14 C
Câu 15 D
Câu 16 D
Câu 17 D
Câu 18 B
Câu 19 B
Câu 20 D
Câu Đáp Án
Câu 21 D
Câu 22 C
Câu 23 B
Câu 24 A
Câu 25 C
Câu 26 C
Câu 27 D
Câu 28 B
Câu 29 C
Câu 30 C
Câu Đáp Án
Câu 31 A
Câu 32 A
Câu 33 D
Câu 34 C
Câu 35 A
Câu 36 C
Câu 37 D
Câu 38 C
Câu 39 C
Câu 40 A
Câu Đáp Án
Câu 41 A
Câu 42 B
Câu 43 A
Câu 44 D
Câu 45 D
Câu 46 C
Câu 47 B
Câu 48 C
Câu 49 D
Câu 50 A

Bạn đã sẵn sàng chinh phục điểm 9+ và 10 môn Tiếng Trung THPT?

Đừng chỉ đọc lý thuyết! Hãy bước vào phòng thi trực tuyến của FoxHSK ngay bây giờ để làm quen với áp lực thời gian, rèn luyện tư duy phản xạ và tích lũy trọn vẹn vốn từ vựng ngữ pháp trọng điểm.

🚀 VÀO PHÒNG THI THẬT BẤM GIỜ NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Đề thi gồm 50 câu trắc nghiệm làm trong 60 phút, kiểm tra toàn diện 4 phần chính: Ngữ âm & Trọng âm, Từ vựng & Ngữ pháp, Điền từ vào đoạn văn, và Đọc hiểu trả lời câu hỏi.

Bạn chỉ cần bấm nút 'VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN' hoặc truy cập mục Phòng Thi Trực Tuyến trên FoxHSK, chọn chế độ Thi Thật (có bấm giờ đếm ngược 60 phút) hoặc Thi Thử (xem đáp án ngay).

FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Nghiên Cứu Khảo Thí & Đề Thi

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!