Thi Thử & Tải Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Mã Đề 602 (Có Đáp Án & Phòng Thi Thử 100 Điểm)
Đề thi chính thức Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Trung Mã đề 602 có đáp án chuẩn Bộ GD&ĐT, đầy đủ 50 câu số hóa 100%, lời giải sư phạm chi tiết và 3 phòng thi trực tuyến.
Cập nhật: 12 phút850lượt
FoxHSK Chrome Extension
Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung
50 câu hỏi chuẩn hóa có Audio, Ruby Pinyin & Lời giải 4 tầng
Tiêu chuẩn chấm
Chuẩn Khảo Thí 100%
Thông Số Kỹ Thuật & Cấu Trúc Đề Thi Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Quốc Gia Môn Tiếng Trung — Mã Đề 602 (Bộ GD&ĐT)
Đề thi Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Quốc Gia Môn Tiếng Trung — Mã Đề 602 (Bộ GD&ĐT) được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại. Đề thi bao gồm đầy đủ hệ thống câu hỏi có phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C trên từng chữ Hán, file nghe audio MP3 chuẩn giọng Bắc Kinh, đáp án chính thức và phân tích giải thích chuyên sâu từng câu theo chuẩn sư phạm 4 tầng (Pinyin, Dịch nghĩa tiếng Việt, Từ vựng Hán Việt ALL CAPS, Phân tích ngữ pháp).
Tải Trọn Bộ Tài Liệu Ôn Tập (PDF & Audio MP3)
Học viên có thể làm bài trực tiếp trên hệ thống phòng thi tương tác của FoxHSK hoặc tải trọn bộ tài liệu về tự in và làm bài:
• Phiên âm Pinyin: Câu 1: Phiên âm đúng của từ 后来 là: ______.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ 后来 (HẬU LAI) có nghĩa là 'về sau, sau này'.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 后来 (HẬU LAI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Từ 后来 (HẬU LAI) có nghĩa là 'về sau, sau này'.
• Phiên âm: 后来 (thanh 4 và thanh 2).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: HẬU LAI (后来) là danh từ chỉ thời gian, dùng để chỉ thời điểm sau một mốc thời gian trong quá khứ.
• Phân tích đáp án: Phương án B (hòulái) có thanh điệu chuẩn xác: 后 mang thanh 4 (hòu), 来 mang thanh 2 (lái). Các phương án A, C, D đều mang thanh điệu sai.
Câu 2 • Phần Đọc
Câu 2: Phiên âm đúng của từ 美丽 là: ______ělì.
měi lì
A
g
B
l
C
m
D
d
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 2: Phiên âm đúng của từ 美丽 là: ______ělì.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ 美丽 (MỸ LỆ) có nghĩa là 'xinh đẹp, tươi đẹp'.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 美丽 (MỸ LY). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Từ 美丽 (MỸ LỆ) có nghĩa là 'xinh đẹp, tươi đẹp'.
• Phiên âm: 美丽.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Âm đầu (thanh mẫu) của chữ 美 (MỸ) là 'm'.
• Phân tích đáp án: Chữ 美 đọc là měi, do đó thanh mẫu điền vào chỗ trống là 'm' (phương án C). Các phương án g, l, d đều không tạo thành âm đọc đúng của chữ 美.
Câu 3 • Phần Đọc
Câu 3: Phiên âm đúng của từ 方式 là: fāng______shì.
fāng shì
A
ēng
B
āng
C
ēn
D
ān
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 3: Phiên âm đúng của từ 方式 là: fāng______shì.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ 方式 (PHƯƠNG THỨC) có nghĩa là 'phương thức, cách thức'.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 方式 (PHƯƠNG THỨC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Từ 方式 (PHƯƠNG THỨC) có nghĩa là 'phương thức, cách thức'.
• Phiên âm: 方式.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Vần (vận mẫu) của chữ 方 (PHƯƠNG) là 'āng'.
• Phân tích đáp án: Chữ 方 đọc là fāng, vận mẫu tương ứng là 'āng' (phương án B). Các vận mẫu ēng, ēn, ān không phù hợp.
Câu 4 • Phần Đọc
Câu 4: 我渴了,想______一点儿温开水。
wǒ kě le xiǎng yì diǎn ér wēn kāi shuǐ
A
喝hē
B
唱
C
倡
D
渴
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 4: 我渴了, 想______ 一点儿温开水。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi khát rồi, muốn uống một chút nước ấm đun sôi để nguội.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我渴了 (NGÃ KHÁT LIỄU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tôi khát rồi, muốn uống một chút nước ấm đun sôi để nguội.
• Phiên âm: Wǒ kě le, xiǎng hē yìdiǎnr wēnkāishuǐ.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 喝 (HÁT - uống) kết hợp với tân ngữ chỉ đồ uống (温开水 - nước ấm đun sôi).
• Phân tích đáp án: Phương án A (喝) là động từ phù hợp nhất với ngữ cảnh khát nước (渴). Phương án B (唱 - hát), C (倡 - xướng), D (渴 - khát) không phù hợp.
Câu 5 • Phần Đọc
Câu 5: 春节是越南人的传统节______。
chūn jié shì yuè nán rén de chuán tǒng jié
A
白
B
日rì
C
目
D
自
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 5: 春节是越南人的传统节______。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống của người Việt Nam.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tết Nguyên Đán là ngày lễ truyền thống của người Việt Nam.
• Phiên âm: Chūnjié shì Yuènánrén de chuántǒng jiérì.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm danh từ 节日 (TIẾT NHẬT) có nghĩa là ngày lễ, ngày tết.
• Phân tích đáp án: Ghép với chữ 节 để tạo thành từ có nghĩa là chữ 日 (NHẬT) tạo thành 节日 (ngày lễ, phương án B). Các chữ 白, 目, 自 không kết hợp thành từ phù hợp.
• Phiên âm Pinyin: Câu 6: 这部电影在国内外都享有盛名, 来买票的人总得______。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bộ phim này nổi tiếng cả trong và ngoài nước, người đến mua vé luôn phải xếp hàng một lát.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Bộ phim này nổi tiếng cả trong và ngoài nước, người đến mua vé luôn phải xếp hàng một lát.
• Phiên âm: Zhè bù diànyǐng zài guónèiwài dōu xiǎngyǒu shèngmíng, lái mǎipiào de rén zǒngděi páipáiduì.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ ly hợp 排队 (BÀI ĐỘI - xếp hàng) có dạng trùng điệp là AAB: 排排队 (xếp hàng một chút).
• Phân tích đáp án: Động từ ly hợp AB khi trùng điệp mang dạng AAB (排排队, phương án C). Phương án B sai trật tự từ, phương án D không phải dạng trùng điệp chuẩn của động từ ly hợp.
Câu 7 • Phần Đọc
Câu 7: 今年劳动节我们公司放一______假。
jīn nián láo dòng jié wǒ gōng sī fàng yī jiǎ
A
年
B
号
C
天tiān
D
月
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 7: 今年劳动节我们公司放一______ 假。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ngày Quốc tế Lao động năm nay, công ty chúng tôi được nghỉ một ngày.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Ngày Quốc tế Lao động năm nay, công ty chúng tôi được nghỉ một ngày.
• Phiên âm: Jīnnián Láodòngjié wǒmen gōngsī fàng yì tiān jià.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 放假 (PHÓNG GIẢ - nghỉ lễ) là động từ ly hợp, lượng từ thời gian xen vào giữa: 放一天假 (nghỉ một ngày).
• Phân tích đáp án: Điền lượng từ thời gian 天 (ngày) tạo thành cụm 放一天假 (phương án C). Nghỉ lễ lao động thông thường không thể là một năm (年), ngày trong tháng (号) không dùng làm lượng từ thời lượng, và 月 thường kết hợp 个 (一个月).
Câu 8 • Phần Đọc
Câu 8: 他这个人很______,经常帮助别人。
tā zhè ge rén hěn jīng cháng bāng zhù bié rén
A
明白
B
多
C
热情rè qíng
D
远
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 8: 他这个人很______, 经常帮助别人。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người này rất nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ người khác.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Người này rất nhiệt tình, thường xuyên giúp đỡ người khác.
• Phiên âm: Tā zhè ge rén hěn rèqíng, jīngcháng bāngzhù biérén.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 热情 (NHIỆT TÌNH) miêu tả tính cách niềm nở, nhiệt tình giúp đỡ mọi người.
• Phân tích đáp án: Phương án C (热情) phù hợp với mệnh đề sau 'thường xuyên giúp đỡ người khác'. Phương án A (明白 - hiểu rõ), B (多 - nhiều), D (远 - xa) không khớp ngữ cảnh.
Câu 9 • Phần Đọc
Câu 9: 我们______只有三十个同学。
wǒ zhǐ yǒu sān shí gè tóng xué
A
商店
B
班bān
C
家
D
车站
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 9: 我们______ 只有三十个同学。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lớp của chúng tôi chỉ có ba mươi bạn học.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 我们 (NGÃ MÔN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Lớp của chúng tôi chỉ có ba mươi bạn học.
• Phiên âm: Wǒmen bān zhǐyǒu sānshí ge tóngxué.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 班 (BAN - lớp học) chỉ đơn vị tập thể lớp của học sinh (同学).
• Phân tích đáp án: Đi với đối tượng 同学 (bạn học) chỉ có thể là 班 (lớp học, phương án B). Các phương án 商店 (cửa hàng), 家 (nhà), 车站 (bến xe) không phù hợp.
Câu 10 • Phần Đọc
Câu 10: 如果不关闭这家食品工厂,将对这儿的周围环境______严重的影响。
rú guǒ bù guān bì zhè jiā shí pǐn gōng chǎng jiāng duì zhè ér de zhōu wéi huán jìng yán zhòng de yǐng xiǎng
A
引起
B
引发
C
生产
D
产生chǎn shēng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 10: 如果不关闭这家食品工厂, 将对这儿的周围环境______ 严重的影响。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu không đóng cửa nhà máy thực phẩm này, sẽ gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường xung quanh nơi đây.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Nếu không đóng cửa nhà máy thực phẩm này, sẽ gây ra ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường xung quanh nơi đây.
• Phiên âm: Rúguǒ bù guānbì zhè jiā shípǐn gōngchǎng, jiāng duì zhèr de zhōuwéi huánjìng chǎnshēng yánzhòng de yǐngxiǎng.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động tân cố định 对……产生影响 (gây ra ảnh hưởng đối với...).
• Phân tích đáp án: 产生 (SẢN SINH) thường đi với 影响 (ảnh hưởng): 产生……的影响 (phương án D). Các từ 引起 (dẫn đến sự chú ý, hứng thú), 引发 (châm ngòi, kích hoạt sự cố), 生产 (sản xuất hàng hóa) không dùng với cấu trúc này.
Câu 11 • Phần Đọc
Câu 11: 你知道他______什么名字吗?
nǐ zhī dào tā shén míng zì ma
A
上
B
叫jiào
C
做
D
喝
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 11: 你知道他______ 什么名字吗?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết anh ấy tên là gì không?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 你知道他 (NỄ TRI ĐẠO THA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Bạn có biết anh ấy tên là gì không?
• Phiên âm: Nǐ zhīdào tā jiào shénme míngzi ma?
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 叫 (KHIẾU - gọi là, tên là) kết hợp với 名字 (tên gọi) để hỏi tên.
• Phân tích đáp án: 叫什么名字 là mẫu câu hỏi tên giao tiếp cơ bản (phương án B). Các động từ 上 (lên), 做 (làm), 喝 (uống) không kết hợp thành cụm hỏi tên.
Câu 12 • Phần Đọc
Câu 12: 这种管理方式______不实用,______不经济,需要改变了。
zhè zhǒng guǎn lǐ fāng shì bù shí yòng bù jīng jì xū yào gǎi biàn le
A
既……又……jì yòu
B
也……也……
C
或……或……
D
连……也……
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 12: 这种管理方式______ 不实用,______ 不经济, 需要改变了。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Phương thức quản lý này vừa không thực dụng, lại vừa không kinh tế, cần phải thay đổi rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 不实用 (BẤT THỰC DỤNG), 不经济 (BẤT KINH TỂ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Phương thức quản lý này vừa không thực dụng, lại vừa không kinh tế, cần phải thay đổi rồi.
• Phiên âm: Zhè zhǒng guǎnlǐ fāngshì jì bù shíyòng, yòu bù jīngjì, xūyào gǎibiàn le.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ song song 既……又…… (vừa... lại vừa...) nối hai đặc tính song song cùng chiều.
• Phân tích đáp án: 既不实用,又不仅济 diễn đạt mối quan hệ vừa... vừa... (phương án A). Cặp 也……也…… không đứng trực tiếp ở vị trí này; 或……或…… biểu thị lựa chọn; 连……也…… biểu thị tăng tiến nhấn mạnh cực đoan.
Câu 13 • Phần Đọc
Câu 13: 这次课外活动______能使他更有自信,______还能激发他的学习兴趣。
zhè cì kè wài huó dòng néng shǐ tā gèng yǒu zì xìn hái néng jī fā tā de xué xí xìng qù
A
不但……而且……bú dàn ér qiě
B
不是……就是……
C
虽然……但是……
D
因为……所以……
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 13: 这次课外活动______ 能使他更有自信,______ 还能激发他的学习兴趣。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động ngoại khóa lần này không những có thể khiến cậu ấy tự tin hơn, mà còn có thể khơi dậy hứng thú học tập của cậu ấy.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hoạt động ngoại khóa lần này không những có thể khiến cậu ấy tự tin hơn, mà còn có thể khơi dậy hứng thú học tập của cậu ấy.
• Phiên âm: Zhè cì kèwài huódòng búdàn néng shǐ tā gèng yǒu zìxìn, érqiě hái néng jīfā tā de xuéxí xìngqù.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ tăng tiến 不但……而且…… (không những... mà còn...).
• Phân tích đáp án: Mệnh đề thứ hai có từ 还 (còn), hoàn toàn phù hợp với cấu trúc tăng tiến 不但……而且…… (phương án A). Các cặp không phải... thì là (不是……就是), tuy... nhưng (虽然……但是), vì... nên (因为……所以) sai ngữ nghĩa.
Câu 14 • Phần Đọc
Câu 14:
小王:我有点儿饿了。
小民:______。
xiǎo wáng wǒ yǒu diǎn è le xiǎo mín
A
我工作很忙
B
他学习很好
C
去玩儿吧
D
去吃饭吧qù chī fàn ba
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 14:
小王: 我有点儿饿了。
小民:______。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương: Tôi hơi đói rồi. - Tiểu Dân: Đi ăn cơm đi!
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小王 (TIỂU VƯƠNG), 小民 (TIỂU DÂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: 小王: 我有点儿饿了。
小民:______。
• Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tiểu Vương: Tôi hơi đói rồi. - Tiểu Dân: Đi ăn cơm đi!
• Phiên âm: Xiǎo Wáng: Wǒ yǒudiǎnr è le. - Xiǎo Mín: Qù chīfàn ba.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Đối đáp giao tiếp hàng ngày phù hợp với cảm giác đói (饿).
• Phân tích đáp án: Khi đối phương nói 'đói bụng' (饿), câu đáp tự nhiên và lịch sự nhất là rủ đi ăn '去吃饭吧' (phương án D). Các câu khác không ăn khớp với chủ đề đối thoại.
Câu 15 • Phần Đọc
Câu 15: 我们父母都八十多岁了,______。
wǒ fù mǔ dōu bā shí duō suì le
A
都没离开过一辈子小山村
B
都没离开过小山村一辈子
C
一辈子都没离开过小山村yí bèi dōu méi lí kāi guò xiǎo shān cūn
D
一辈子离开过小山村都没
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 15: 我们父母都八十多岁了,______。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bố mẹ chúng tôi đều hơn tám mươi tuổi rồi, cả đời đều chưa từng rời khỏi ngôi làng nhỏ trên núi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Bố mẹ chúng tôi đều hơn tám mươi tuổi rồi, cả đời đều chưa từng rời khỏi ngôi làng nhỏ trên núi.
• Phiên âm: Wǒmen fùmǔ dōu bāshí duō suì le, yíbèizi dōu méi líkāi guo xiǎoshāncūn.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trật tự trạng ngữ chỉ thời lượng 一辈子 (cả đời) đứng trước cụm vị ngữ phủ định 都没离开过.
• Phân tích đáp án: Trong tiếng Trung, trạng ngữ chỉ thời gian 一辈子 đứng trước phó từ 都 và trợ từ phủ định 没: 一辈子都没离开过小山村 (phương án C). Các phương án khác đều xếp sai trật tự cú pháp.
Câu 16 • Phần Đọc
Câu 16: 今天我感冒了,头______疼。
jīn tiān wǒ gǎn mào le tóu téng
A
一些
B
一下
C
很hěn
D
别
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 16: 今天我感冒了, 头______ 疼。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi bị cảm cúm rồi, đầu rất đau.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hôm nay tôi bị cảm cúm rồi, đầu rất đau.
• Phiên âm: Jīntiān wǒ gǎnmào le, tóu hěn téng.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ chỉ mức độ 很 (rất) đứng trước tính từ 疼 (đau).
• Phân tích đáp án: Đứng trước tính từ 疼 làm trạng ngữ chỉ mức độ là phó từ 很 (phương án C). 一些 và 一下 đứng sau hình dung từ hoặc động từ làm bổ ngữ; 别 là phó từ cấm chỉ.
Câu 17 • Phần Đọc
Câu 17: 她今天______去图书馆了。
tā jīn tiān qù tú shū guǎn le
A
又yòu
B
挺
C
都
D
更
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 17: 她今天______ 去图书馆了。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cô ấy lại đi thư viện rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 她今天 (THA KIM THIÊN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hôm nay cô ấy lại đi thư viện rồi.
• Phiên âm: Tā jīntiān yòu qù túshūguǎn le.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 又 (HỰU - lại) biểu thị một hành động đã từng xảy ra nay lại lặp lại một lần nữa trong quá khứ/thực tế (kết hợp với trợ từ 了).
• Phân tích đáp án: Hành động đã hoàn thành biểu thị qua trợ từ 了, dùng phó từ 又 diễn tả sự lặp lại (phương án A). 挺 và 更 là phó từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho hình dung từ; 都 là phó từ chỉ phạm vi toàn bộ.
• Phiên âm Pinyin: Câu 18: 这次会议, 王老师______ 林老师去都行。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp lần này, thầy Vương hoặc thầy Lâm đi đều được.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 这次会议 (GIÁ THỨ HỘI NGHỊ), 王老师 (VƯƠNG LÃO SƯ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Cuộc họp lần này, thầy Vương hoặc thầy Lâm đi đều được.
• Phiên âm: Zhè cì huìyì, Wáng lǎoshī huòzhě Lín lǎoshī qù dōu xíng.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Liên từ 或者 (HOẶC GIẢ - hoặc là) dùng trong câu trần thuật để biểu thị sự lựa chọn không mang tính nghi vấn.
• Phân tích đáp án: Trong câu trần thuật, liên từ lựa chọn là 或者 (phương án D). 还是 thường dùng trong câu hỏi lựa chọn; 只要 và 只有 là liên từ điều kiện.
• Phiên âm Pinyin: Câu 19: 我们只有坚持______ 着北斗星的方向走, 才能走出这片茂密的森林。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng ta chỉ có kiên trì men theo phương hướng của sao Bắc Đẩu mà đi thì mới có thể đi ra khỏi khu rừng rậm rạp này.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Chúng ta chỉ có kiên trì men theo phương hướng của sao Bắc Đẩu mà đi thì mới có thể đi ra khỏi khu rừng rậm rạp này.
• Phiên âm: Wǒmen zhǐyǒu jiānchí xúnzhe Běidǒuxīng de fāngxiàng zǒu, cáinéng zǒuchū zhè piàn màomì de sēnlín.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 循 (TUẦN - men theo, nương theo) đi kèm trợ từ 着 tạo thành 循着 (men theo hướng).
• Phân tích đáp án: 循着……的方向 (men theo hướng của...) là cách dùng từ ngữ trang trọng chính xác (phương án C theo đáp án Bộ GD&ĐT). Chữ 朝 thường đi thẳng 朝着 nhưng theo chuẩn văn bản đáp án chính thức câu 19 là phương án C.
Câu 20 • Phần Đọc
Câu 20: 从我家到学校要经过这______路。
cóng wǒ jiā dào xué xiào yào jīng guò zhè lù
A
条tiáo
B
只
C
支
D
把
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 20: 从我家到学校要经过这______ 路。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ nhà tôi đến trường phải đi qua con đường này.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Từ nhà tôi đến trường phải đi qua con đường này.
• Phiên âm: Cóng wǒjiā dào xuéxiào yào jīngguò zhè tiáo lù.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ 条 (ĐIỀU) dùng cho những vật dài, uốn lượn như con đường (路), dòng sông (河), con cá (鱼).
• Phân tích đáp án: Đi với danh từ 路 (con đường) là lượng từ 条 (phương án A: 这条路). Lượng từ 只 dùng cho con vật; 支 dùng cho bút hoặc ca khúc; 把 dùng cho vật có cán/tay cầm.
Câu 21 • Phần Đọc
Câu 21: 我小的时候就听______他唱的歌。
wǒ xiǎo de shí hòu jiù tīng tā chàng de gē
A
着
B
呢
C
过guò
D
的
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 21: 我小的时候就听______ 他唱的歌。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khi tôi còn nhỏ đã từng nghe bài hát anh ấy hát.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 他唱的歌 (THA XƯỚNG ĐÍCH CA). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Khi tôi còn nhỏ đã từng nghe bài hát anh ấy hát.
• Phiên âm: Wǒ xiǎo de shíhou jiù tīngguo tā chàng de gē.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ động thái 过 (QUÁ) đứng sau động từ để biểu thị trải nghiệm trong quá khứ 'đã từng'.
• Phân tích đáp án: 听过 biểu thị trải nghiệm đã từng nghe trong quá khứ (phương án C). Trợ từ 着 biểu thị trạng thái tiếp diễn; 呢 là ngữ khí từ; 的 là trợ từ kết cấu.
Câu 22 • Phần Đọc
Câu 22: 你哥哥一分钟能打______个汉字?
nǐ gē ge yì fēn zhōng néng dǎ gè hàn zì
A
怎么样
B
为什么
C
什么
D
多少duō shǎo
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 22: 你哥哥一分钟能打______ 个汉字?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh trai bạn một phút có thể gõ được bao nhiêu chữ Hán?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 个汉字 (CÁ HÁN TỰ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Anh trai bạn một phút có thể gõ được bao nhiêu chữ Hán?
• Phiên âm: Nǐ gēge yì fēnzhōng néng dǎ duōshao ge hànzì?
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Đại từ nghi vấn 多少 (ĐA THIỂU - bao nhiêu) đứng trước lượng từ 个 để hỏi về số lượng.
• Phân tích đáp án: Hỏi về số lượng chữ gõ được dùng đại từ 多少 (phương án D: 多少个汉字). 怎么样 hỏi tính chất cách thức; 为什么 hỏi nguyên nhân; 什么 hỏi sự vật.
• Phiên âm Pinyin: Câu 23: 听说学校想建一______ 新的教学楼。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nghe nói nhà trường muốn xây một tòa nhà giảng đường mới.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Nghe nói nhà trường muốn xây một tòa nhà giảng đường mới.
• Phiên âm: Tīngshuō xuéxiào xiǎng jiàn yí zuò xīn de jiàoxuélóu.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ 座 (TỌA) dùng cho các công trình kiến trúc lớn, tòa nhà kiên cố (楼, 桥, 山).
• Phân tích đáp án: Đi với tòa nhà giảng đường 教学楼 dùng lượng từ 座 (phương án D: 一座新的教学楼). Lượng từ 口 dùng cho nhân khẩu/giếng; 件 dùng cho quần áo/sự việc; 张 dùng cho mặt phẳng như bàn, giấy.
Câu 24 • Phần Đọc
Câu 24: 穿大衣的那个人是你姐姐______?
chuān dà yī de nà ge rén shì nǐ jiě
A
地
B
得
C
了
D
吧ba
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 24: 穿大衣的那个人是你姐姐______?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người mặc áo khoác kia là chị gái của bạn phải không?
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Người mặc áo khoác kia là chị gái của bạn phải không?
• Phiên âm: Chuān dàyī de nà ge rén shì nǐ jiějie ba?
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ ngữ khí 吧 đứng cuối câu nghi vấn suy đoán, phỏng đoán với ngữ khí nhẹ nhàng, mang nghĩa 'phải không?'.
• Phân tích đáp án: Câu mang ý nghĩa phỏng đoán người mặc áo là chị gái nên dùng trợ từ ngữ khí 吧 ở cuối câu (phương án D). Các trợ từ 地, 得, 了 không tạo thành câu hỏi phỏng đoán phù hợp.
Câu 25 • Phần Đọc
Câu 25: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (25) trong bài đọc:
客人(25)______司机说:“我从没坐过这样漂亮的出租车。您为什么这样打扮您的车呢?”
kè rén sī jī shuō wǒ cóng méi zuò guò zhè yàng piào de chū zū chē nín wèi shén zhè yàng dǎ bàn nín de chē ne
A
被
B
给
C
对duì
D
把
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 25: Kèrén (25)______ sījī shuō: "Wǒ cóng méi zuòguo zhèyàng piàoliang de chūzūchē. Nín wèishénme zhèyàng dǎban nín de chē ne?"
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vị khách nói với tài xế: 'Tôi chưa bao giờ ngồi chiếc taxi đẹp thế này. Sao bác lại trang trí xe của mình như vậy ạ?'
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 客人 (KHÁCH NHÂN), 司机说 (TI CƠ THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Vị khách nói với tài xế: 'Tôi chưa bao giờ ngồi chiếc taxi đẹp thế này. Sao bác lại trang trí xe của mình như vậy ạ?'
• Phiên âm: Kèrén duì sījī shuō...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 对 (ĐỐI - đối với, với) dẫn ra đối tượng tiếp nhận lời nói: 对……说 (nói với ai).
• Phân tích đáp án: Cấu trúc cố định dẫn lời nói trực tiếp tới ai là 对……说 (phương án C). 被 là giới từ câu bị động; 给 biểu thị hành động cho; 把 là giới từ câu chữ 把.
Câu 26 • Phần Đọc
Câu 26: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (26) trong bài đọc:
“谢谢您的(26)______,车不是我的,是公司的。”
xiè xiè nín de chē bú shì wǒ de shì gōng sī de
A
夸奖kuā jiǎng
B
现金
C
奖金
D
奖品
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 26: "Xièxie nín de (26)______, chē bú shì wǒ de, shì gōngsī de."
• Dịch nghĩa tiếng Việt: 'Cảm ơn lời khen ngợi của quý khách, xe không phải của tôi mà là của công ty.'
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 谢谢您的 (TẠ TẠ NÂM ĐÍCH), 是公司的 (THỊ CÔNG TI ĐÍCH). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: 'Cảm ơn lời khen ngợi của quý khách, xe không phải của tôi mà là của công ty.'
• Phiên âm: Xièxie nín de kuājiǎng...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 夸奖 (KHOA TƯỞNG - lời khen, khen ngợi) đáp lại lời khen của khách.
• Phân tích đáp án: Người khách vừa khen chiếc xe đẹp, tài xế lịch sự đáp 'Cảm ơn lời khen của bạn' 谢谢您的夸奖 (phương án A). Các từ 现金 (tiền mặt), 奖金 (tiền thưởng), 奖品 (phần thưởng) không phù hợp ngữ cảnh.
Câu 27 • Phần Đọc
Câu 27: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (27) trong bài đọc:
发现每辆出租车晚上(27)______时,座位或地板上总有垃圾。
fā xiàn měi liàng chū zū chē wǎn shàng shí zuò wèi huò de bǎn shàng zǒng yǒu lā jī
A
回去
B
起来
C
过去
D
回来huí lái
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 27: Fāxiàn měi liàng chūzūchē wǎnshang (27)______ shí, zuòwèi huò dìbǎn shang zǒng yǒu lājī.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Phát hiện mỗi chiếc taxi buổi tối khi quay trở về, trên ghế ngồi hoặc sàn xe luôn có rác.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Phát hiện mỗi chiếc taxi buổi tối khi quay trở về, trên ghế ngồi hoặc sàn xe luôn có rác.
• Phiên âm: ...wǎnshang huílái shí...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ xu hướng 回来 (HỒI LAI - quay trở về điểm xuất phát nơi người nói đang ở).
• Phân tích đáp án: Người nói lúc này đang ở công ty, xe taxi chạy ca ngày xong tối quay về công ty nên dùng 回来 (phương án D). 回去 mang hướng đi xa khỏi người nói; 起来 biểu thị hướng lên hoặc bắt đầu; 过去 biểu thị hướng đi qua.
Câu 28 • Phần Đọc
Câu 28: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (28) trong bài đọc:
如果能有一辆(28)______住清洁的车给乘客坐……
rú guǒ néng yǒu yí liàng zhù qīng jié de chē gěi chéng kè zuò
A
扶持
B
坚持
C
保持bǎo chí
D
支持
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 28: Rúguǒ néng yǒu yí liàng (28)______ zhù qīngjié de chē gěi chéngkè zuò...
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu có thể có một chiếc xe giữ gìn được sự sạch sẽ cho hành khách ngồi...
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Nếu có thể có một chiếc xe giữ gìn được sự sạch sẽ cho hành khách ngồi...
• Phiên âm: ...yí liàng bǎochí zhù qīngjié de chē...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 保持 (BẢO TRÌ - duy trì, giữ gìn) kết hợp với bổ ngữ kết quả 住 và tân ngữ 清洁 (sạch sẽ).
• Phân tích đáp án: 保持清洁 (giữ gìn sạch sẽ) là cụm kết hợp từ cố định chuẩn xác (phương án C: 保持住). 扶持 (nâng đỡ); 坚持 (kiên trì nhẫn nại); 支持 (ủng hộ) không kết hợp với tính từ sạch sẽ.
Câu 29 • Phần Đọc
Câu 29: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (29) trong bài đọc:
乘客也许会(29)______为别人着想一点儿吧。
chéng kè yě xǔ huì wèi bié rén xiǎng yì diǎn ér ba
A
多duō
B
大
C
慢
D
晚
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 29: Chéngkè yěxǔ huì (29)______ wèi biérén zhuóxiǎng yìdiǎnr ba.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hành khách có lẽ sẽ nghĩ cho người khác nhiều hơn một chút chăng.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hành khách có lẽ sẽ nghĩ cho người khác nhiều hơn một chút chăng.
• Phiên âm: Chéngkè yěxǔ huì duō wèi biérén zhuóxiǎng yìdiǎnr ba.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 多 (ĐA - nhiều) đứng trước cụm động từ 为别人着想 biểu thị mức độ quan tâm nhiều hơn.
• Phân tích đáp án: Cụm từ 多为别人着想 (nghĩ nhiều hơn cho người khác) là diễn đạt chuẩn xác trong tiếng Hán (phương án A). Các tính từ 大, 慢, 晚 không dùng làm phó từ bổ nghĩa cho hành động này.
Câu 30 • Phần Đọc
Câu 30: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (30) trong bài đọc:
每位乘客下车(30)______,我都要查看一遍……
• Phiên âm Pinyin: Câu 30: Měi wèi chéngkè xiàchē (30)______, wǒ dōu yào chákàn yí biàn...
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Mỗi khi có hành khách xuống xe xong, tôi đều phải kiểm tra lại một lượt...
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Mỗi khi có hành khách xuống xe xong, tôi đều phải kiểm tra lại một lượt...
• Phiên âm: Měi wèi chéngkè xiàchē hòu, wǒ dōu yào chákàn yí biàn...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ chỉ thời gian 后 (HẬU - sau khi) đứng sau hành động 下车 biểu thị sau khi hành động xảy ra.
• Phân tích đáp án: 下车后 (sau khi xuống xe) diễn đạt thời điểm tiếp theo sau khi khách rời xe (phương án A). 中 (trong khi), 外 (ngoài), 内 (trong vòng) không phù hợp ngữ pháp thời điểm.
Câu 31 • Phần Đọc
Câu 31: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (31) trong bài đọc:
(31)______,我的出租车回到公司时总是这么干净。
wǒ de chū zū chē huí dào gōng sī shí zǒng shì zhè gān jìng
A
相反
B
接着
C
但是
D
于是yú shì
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 31: (31)______, wǒ de chūzūchē huídào gōngsī shí zǒngshì zhème gānjìng.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thế là, xe taxi của tôi khi về đến công ty luôn sạch sẽ như thế này.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Thế là, xe taxi của tôi khi về đến công ty luôn sạch sẽ như thế này.
• Phiên âm: Yúshì, wǒ de chūzūchē huídào gōngsī shí zǒngshì zhème gānjìng.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Liên từ 于是 (VU THỊ - thế là, do đó) dùng để nối tiếp sự việc dẫn đến kết quả tất nhiên nhờ các hành động nỗ lực phía trước.
• Phân tích đáp án: Nhờ người tài xế chăm chỉ dọn dẹp sau mỗi lượt khách, thế là (于是) xe luôn sạch sẽ (phương án D). 相反 (ngược lại); 接着 (tiếp theo ngay); 但是 (nhưng) không biểu thị quan hệ kết quả tự nhiên này.
Câu 32 • Phần Đọc
Câu 32: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (32) trong bài đọc:
先生,我觉得,人人都欣赏美(32)______东西。
xiān wǒ jué de rén rén dōu xīn shǎng měi dōng
A
的de
B
着
C
地
D
了
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 32: Xiānsheng, wǒ juéde, rénrén dōu xīnshǎng měi (32)______ dōngxi.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thưa ngài, tôi cảm thấy rằng ai ai cũng đều yêu mến cái đẹp (những thứ tươi đẹp).
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 先生 (TIÊN SINH), 我觉得 (NGÃ GIÁO ĐẮC), 东西 (ĐÔNG TÂY). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Thưa ngài, tôi cảm thấy rằng ai ai cũng đều yêu mến cái đẹp (những thứ tươi đẹp).
• Phiên âm: ...rénrén dōu xīnshǎng měi de dōngxi.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ kết cấu 的 (ĐÍCH) đứng giữa định ngữ tính từ 美 (đẹp) và trung tâm ngữ danh từ 东西 (đồ vật, điều).
• Phân tích đáp án: Cụm từ 美的东西 (những thứ tốt đẹp) dùng trợ từ kết cấu 的 (phương án A). Trợ từ 着, 地, 了 mang chức năng ngữ pháp khác không tạo thành cụm danh từ.
Câu 33 • Phần Đọc
Câu 33: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (33) trong bài đọc:
改变别人是事倍功半,改变自己(33)______是事半功倍。
• Phiên âm Pinyin: Câu 33: Gǎibiàn biérén shì shì bèi gōng bàn, gǎibiàn zìjǐ (33)______ shì shì bàn gōng bèi.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thay đổi người khác thì tốn sức gấp đôi mà hiệu quả chỉ một nửa, nhưng thay đổi bản thân thì lại bỏ một phần sức mà thu hai phần công.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 改变自己 (CẢI BIẾN TỰ KỶ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Thay đổi người khác thì tốn sức gấp đôi mà hiệu quả chỉ một nửa, nhưng thay đổi bản thân thì lại bỏ một phần sức mà thu hai phần công.
• Phiên âm: ...gǎibiàn zìjǐ què shì shì bàn gōng bèi.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ chuyển ngoặt 却 (KHƯỚC - lại, nhưng lại) biểu thị sự đối lập sâu sắc giữa hai vế.
• Phân tích đáp án: Hai vế 'thay đổi người khác' và 'thay đổi bản thân' mang ý nghĩa đối lập tương phản, do đó dùng phó từ 却 biểu thị ý chuyển ngoặt (phương án D). Các từ 别, 比较, 一起 không biểu thị sự tương phản.
Câu 34 • Phần Đọc
Câu 34: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (34) trong bài đọc:
如果你用心珍惜了,他人自然也会有所(34)______。
rú guǒ nǐ yòng xīn zhēn xī le tā rén zì rán yě huì yǒu suǒ
A
感激gǎn jī
B
感受
C
接受
D
感染
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 34: Rúguǒ nǐ yòngxīn zhēnxī le, tārén zìrán yě huì yǒusuǒ (34)______.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn dốc lòng trân trọng, người khác tự nhiên cũng sẽ có phần cảm kích.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: Nắm vững cấu trúc cú pháp và từ vựng trọng tâm trong bài.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Nếu bạn dốc lòng trân trọng, người khác tự nhiên cũng sẽ có phần cảm kích.
• Phiên âm: Rúguǒ nǐ yòngxīn zhēnxī le, tārén zìrán yě huì yǒusuǒ gǎnjī.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 有所感激 (CẢM KÍCH - có sự biết ơn, cảm kích trước tấm lòng của người khác).
• Phân tích đáp án: Theo bảng đáp án chính thức của Bộ Giáo dục & Đào tạo (mã đề 602 câu 34), đáp án đúng là phương án A (感激). Khi mình trao đi sự tử tế và trân trọng, người nhận sẽ cảm kích và trân quý lại.
Câu 35 • Phần Đọc
Câu 35: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
这是爸爸给我的【计算机】。
zhè shì bà ba gěi wǒ de jì suàn jī
A
牛奶
B
电脑diàn nǎo
C
手机
D
啤酒
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 35: Zhè shì bàba gěi wǒ de 【jìsuànjī】.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc máy vi tính mà bố tặng cho tôi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 计算机 (KẾ TOÁN CƠ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Đây là chiếc máy vi tính mà bố tặng cho tôi.
• Phiên âm: jìsuànjī = diànnǎo (máy vi tính).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 计算机 (KẾ TOÁN CƠ) là thuật ngữ chỉ máy vi tính, đồng nghĩa với từ thông dụng 电脑 (ĐIỆN NÃO).
• Phân tích đáp án: 计算机 chính là 电脑 (máy tính, phương án B). 牛奶 (sữa bò); 手机 (điện thoại di động); 啤酒 (bia) hoàn toàn sai nghĩa.
Câu 36 • Phần Đọc
Câu 36: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
出差前,你抓紧时间把应办的料理料理,免得到时候【丢三落四】。
chū chāi qián nǐ zhuā jǐn shí jiān bǎ yìng bàn de liào lǐ liào lǐ miǎn de dào shí hòu diū sān là sì
A
好忘事儿
B
无法全面照顾wú fǎ quán miàn zhào gù
C
老是弄丢东西
D
落荒而逃
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 36: Chūchāi qián, nǐ zhuājǐn shíjiān bǎ yīng bàn de liàolǐ liàolǐ, miǎnde dào shíhou 【diūsān-làsì】.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi đi công tác, bạn hãy tranh thủ thời gian thu xếp các việc cần làm cho chu đáo, tránh đến lúc đó lại không thể chu toàn bao quát hết được.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 出差前 (XUẤT SAI TIỀN), 丢三落四 (ĐÂU TAM LẠC TỨ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Trước khi đi công tác, bạn hãy tranh thủ thời gian thu xếp các việc cần làm cho chu đáo, tránh đến lúc đó lại không thể chu toàn bao quát hết được.
• Phiên âm: diūsān-làsì (ĐÂU TAM LẠC TỨ).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ 丢三落四 trong văn cảnh công việc chỉ sự bỏ sót, không quán xuyến chu toàn được mọi đầu việc.
• Phân tích đáp án: Theo đáp án chính thức của Bộ Giáo dục & Đào tạo cho mã đề 602 câu 36, đáp án chuẩn là B (无法全面照顾 - không thể quán xuyến chu toàn mọi mặt). Phương án A chỉ hay quên việc vặt thông thường; D là bỏ chạy tán loạn.
Câu 37 • Phần Đọc
Câu 37: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
从这里往远处一望,稻田的【尽头】是美丽的绿山,山下有大片的果园。
cóng zhè lǐ wǎng yuǎn chù yí wàng dào tián de jìn tóu shì měi lì de lǜ shān shān xià yǒu dà piàn de guǒ yuán
A
终极
B
遥远
C
远方
D
终点zhōng diǎn
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 37: Cóng zhèlǐ wǎng yuǎnchù yí wàng, dàotián de 【jìntóu】 shì měilì de lǜshān, shān xià yǒu dà piàn de guǒyuán.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Từ đây phóng tầm mắt ra xa, điểm kết thúc của cánh đồng lúa là ngọn núi xanh tươi đẹp, dưới chân núi có những vườn cây ăn quả rộng lớn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 稻田的 (ĐẠO ĐIỀN ĐÍCH), 尽头 (TẬN ĐẦU). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Từ đây phóng tầm mắt ra xa, điểm kết thúc của cánh đồng lúa là ngọn núi xanh tươi đẹp, dưới chân núi có những vườn cây ăn quả rộng lớn.
• Phiên âm: jìntóu = zhōngdiǎn (điểm tận cùng, nơi kết thúc).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 尽头 (TẬN ĐẦU) chỉ điểm kết thúc, ranh giới tận cùng của một không gian địa lý.
• Phân tích đáp án: 尽头 đồng nghĩa với 终点 (điểm kết thúc, phương án D theo đáp án chuẩn của Bộ GD&ĐT). 终极 chỉ sự tối hậu, tột cùng trừu tượng; 遥远 và 远方 chỉ cự ly xa xôi.
Câu 38 • Phần Đọc
Câu 38: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ in đậm trong câu sau:
上级领导指示,我们绝对不能给不合格的产品【开绿灯】。
• Phiên âm Pinyin: Câu 38: Shàngjí lǐngdǎo zhǐshì, wǒmen juéduì bùnéng gěi bù hégé de chǎnpǐn 【kāi lǜdēng】.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lãnh đạo cấp trên chỉ đạo, chúng ta tuyệt đối không được tạo điều kiện thuận lợi, nới lỏng cho các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 开绿灯 (KHAI LỤC ĐĂNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Lãnh đạo cấp trên chỉ đạo, chúng ta tuyệt đối không được tạo điều kiện thuận lợi, nới lỏng cho các sản phẩm không đạt tiêu chuẩn.
• Phiên âm: kāi lǜdēng = tígōng fāngbiàn (bật đèn xanh = tạo điều kiện dễ dãi, thông hành).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Quán dụng ngữ 开绿灯 (KHAI LỤC ĐĂNG) nghĩa đen là bật đèn xanh, nghĩa bóng là cho phép thông qua, tạo điều kiện thuận lợi.
• Phân tích đáp án: 开绿灯 có nghĩa bóng là 提供方便 (tạo điều kiện thuận lợi, phương án D). Các từ 运输 (vận chuyển), 检查 (kiểm tra), 提供服务 (cung cấp dịch vụ) không phản ánh đúng nghĩa quán dụng ngữ.
Câu 39 • Phần Đọc
Câu 39: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
小陈,你【尝】一下儿这道菜。
xiǎo chén nǐ cháng yí xià ér zhè dào cài
A
问
B
找
C
穿
D
吃chī
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 39: Xiǎo Chén, nǐ 【cháng】 yíxiàr zhè dào cài.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trần, bạn nếm thử món ăn này xem sao.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小陈 (TIỂU TRẦN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tiểu Trần, bạn nếm thử món ăn này xem sao.
• Phiên âm: cháng = nếm thử (ăn thử vị).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 尝 (THƯỜNG - nếm đồ ăn) chỉ hành động nếm thử vị giác, tương đương với hành động ăn (吃).
• Phân tích đáp án: Trong các phương án, hành động nếm món ăn (尝) tương đương nghĩa với động từ 吃 (ăn, phương án D). 问 (hỏi), 找 (tìm), 穿 (mặc) không liên quan đến ẩm thực.
Câu 40 • Phần Đọc
Câu 40: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
今天我们玩得非常【高兴】。
jīn tiān wǒ wán de fēi cháng gāo xìng
A
快
B
冷
C
开心kāi xīn
D
安静
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 40: Jīntiān wǒmen wán de fēicháng 【gāoxìng】.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay chúng tôi chơi rất vui vẻ.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 高兴 (CAO HƯNG). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hôm nay chúng tôi chơi rất vui vẻ.
• Phiên âm: gāoxìng = kāixīn (vui vẻ, phấn khởi).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 高兴 (CAO HỨNG) đồng nghĩa trực tiếp với 开心 (KHAI TÂM - vui vẻ).
• Phân tích đáp án: 高兴 đồng nghĩa hoàn toàn với 开心 (phương án C). 快 (nhanh); 冷 (lạnh); 安静 (yên tĩnh) mang nét nghĩa khác.
Câu 41 • Phần Đọc
Câu 41: Chọn phương án đúng giải thích cho từ in đậm trong câu sau:
我今天又忍不住对孩子【发火】了。
wǒ jīn tiān yòu rěn bú zhù duì hái fā huǒ le
A
参观
B
着火
C
生气shēng qì
D
发生
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 41: Wǒ jīntiān yòu rěnbuzhù duì háizi 【fāhuǒ】 le.
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tôi lại không nhịn được mà nổi giận, cáu gắt với con cái rồi.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 发火 (PHÁT HOẢ). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Hôm nay tôi lại không nhịn được mà nổi giận, cáu gắt với con cái rồi.
• Phiên âm: fāhuǒ = shēngqì (nổi giận, phát hỏa).
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ ly hợp 发火 (PHÁT HỎA) nghĩa bóng là nổi cơn thịnh nộ, tức giận.
• Phân tích đáp án: 对……发火 có nghĩa là tức giận với ai, đồng nghĩa với 生气 (phương án C). 参观 (tham quan); 着火 (bị cháy hỏa hoạn); 发生 (xảy ra) không dùng cho cảm xúc giận dữ.
• Phiên âm Pinyin: Câu 42: Gēnjù běnwén, xǐhuan hùwài yùndòng de rén zài chūfā qián yìbān huì zuò shénme?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, người yêu thích thể thao dã ngoại trước khi xuất phát thường làm gì? - Học kỹ năng tự cứu mình.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 根据本文 (CĂN CƯ BẢN VĂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Theo bài viết, người yêu thích thể thao dã ngoại trước khi xuất phát thường làm gì? - Học kỹ năng tự cứu mình.
• Phiên âm: Xióngwén yuánjù: ...yìbān dōuhuì jiēshòu yějiè shēngcún xùnliàn, xìtǒng de xuéxí zìjiù de běnlǐng...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Khớp thông tin trực tiếp từ câu mở đầu đoạn 1 của văn bản.
• Phân tích đáp án: Trong đoạn 1 nêu rõ: '系统地学习自救的本领' (học tập một cách có hệ thống kỹ năng tự cứu), do đó đáp án là phương án C. Các phương án A, B, D không được đề cập là việc làm trước khi đi dã ngoại.
gēn jù běn wén xióng wèi shén yào pào wēn quán dāng xiǎo xióng de pí fū chū xiàn wèn tí shí mǔ xióng jiù huì dài tā qù pào wēn quán zhí dào xiǎo xióng huī fù jiàn kāng
A
锻炼
B
游泳
C
玩耍
D
治病zhì bìng
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 43: Gēnjù běnwén, xióng wèishénme yào pào wēnquán?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, gấu tại sao lại ngâm mình trong suối nước nóng? - Để chữa bệnh.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 根据本文 (CĂN CƯ BẢN VĂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Theo bài viết, gấu tại sao lại ngâm mình trong suối nước nóng? - Để chữa bệnh.
• Phiên âm: ...xióng zhè zhǒng dòngwù yě huì yòng zhè zhǒng bànfǎ lái zhìbìng...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Thông tin nêu rõ ở đầu đoạn 2: '人类会用温泉浴来治病,其实熊这种动物也会用这种办法来治病' (gấu cũng dùng suối nước nóng để chữa bệnh).
• Phân tích đáp án: Gấu ngâm suối nước nóng khi da gặp vấn đề để chữa bệnh (治病, phương án D). Các lựa chọn rèn luyện (锻炼), bơi lội (游泳), đùa vui (玩耍) đều không đúng mục đích.
gēn jù běn wén hǎi tún yòng shén lái chuán dì qiú jiù xìn hào hǎi tún tōng cháng guò jí tǐ shēng huó tā huì fā chū gè zhǒng gè yàng de shēng yīn lái chuán dì xìn xī
A
声音shēng yīn
B
动作
C
矿物质
D
救护所
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 44: Gēnjù běnwén, hǎitún yòng shénme lái chuándì qiújiù xìnhào?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, cá heo dùng thứ gì để phát đi tín hiệu cầu cứu? - Âm thanh.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 根据本文 (CĂN CƯ BẢN VĂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Theo bài viết, cá heo dùng thứ gì để phát đi tín hiệu cầu cứu? - Âm thanh.
• Phiên âm: ...tāmen huì fāchū gèzhǒng-gèyàng de shēngyīn lái chuándì xìnxī...
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn 3 nêu rõ phương thức giao tiếp của cá heo là thông qua âm thanh (发出各种各样的声音来传递信息).
• Phân tích đáp án: Cá heo phát tín hiệu cầu cứu bằng âm thanh (声音, phương án A). Các phương án động tác (动作), khoáng chất (矿物质), trạm cứu hộ (救护所) không đúng với loài cá heo.
gēn jù běn wén hǎi tún zěn duì fù shā yú yí dàn shā yú shàng dàng qí tā hǎi tún jiù huì jiāng shā yú bāo wéi qǐ lái gòng tóng duì kàng tā
A
包围并群体对付bāo wéi bìng qún tǐ duì fù
B
直接攻击鲨鱼并集体离开
C
保护小海豚并迅速地逃跑
D
迅速地成对离开
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 45: Gēnjù běnwén, hǎitún zěnme duìfu shāyú?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, cá heo đối phó với cá mập như thế nào? - Bao vây và dùng cả bầy đàn cùng đối phó.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 根据本文 (CĂN CƯ BẢN VĂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Theo bài viết, cá heo đối phó với cá mập như thế nào? - Bao vây và dùng cả bầy đàn cùng đối phó.
• Phiên âm: ...qítā hǎitún jiù huì jiāng shāyú bāowéi qǐlái, gòngtóng duìkàng tā.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Thông tin miêu tả chiến thuật bầy đàn của cá heo ở cuối đoạn 3.
• Phân tích đáp án: Cá heo sẽ dụ cá mập và bao vây, tập hợp bầy đàn cùng đối kháng (包围并群体对付, phương án A). Các đáp án tấn công trực tiếp rồi bỏ đi, chỉ biết bỏ chạy, hay rời đi theo cặp đều sai lệch so với bài đọc.
gēn jù běn wén guān yú yě shēng dòng wù xià miàn nǎ xiàng zhèng què píng jiè zhè xiē tè shū de shēng cún jì néng dòng wù zài miàn duì jí bìng huò zhě tiān dí shí cái de yǐ shēng cún zhè yě shì tā zài cháng qī jìn huà zhōng huò de de běn lǐng
A
自我保护即进化中获得的本领zì wǒ bǎo hù jí jìn huà zhōng huò de de běn lǐng
B
专门接受过生存训练
C
具有特殊的训练技能
D
都会利用自然条件以治疗伤病
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 46: Gēnjù běnwén, guānyú yěshēng dòngwù, xiàmiàn nǎ xiàng zhèngquè?
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, nhận định nào dưới đây về động vật hoang dã là chính xác? - Khả năng tự bảo vệ chính là bản lĩnh có được qua quá trình tiến hóa lâu dài.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 根据本文 (CĂN CƯ BẢN VĂN). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Theo bài viết, nhận định nào dưới đây về động vật hoang dã là chính xác? - Khả năng tự bảo vệ chính là bản lĩnh có được qua quá trình tiến hóa lâu dài.
• Phiên âm: ...zhè yě shì tāmen zài chángqī jìnhuà zhōng huòdé de běnlǐng.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Tổng kết khái quát toàn bài ở câu kết thúc của bài văn.
• Phân tích đáp án: Động vật có bản lĩnh tự vệ sinh tồn là nhờ tiến hóa lâu dài (自我保护即进化中获得的本领, phương án A). Bài đọc nhấn mạnh động vật hoang dã không qua trường lớp huấn luyện sinh tồn nào (没有接受过生存训练), nên các phương án B, C sai.
Câu 47 • Phần Đọc
Câu 47: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
小兰和小花A每天B都一起C练习说D。(汉语)
• Phiên âm Pinyin: Câu 47: Xiǎolán hé Xiǎohuā [A] měitiān [B] dōu yìqǐ [C] liànxí shuō [D]. (Hànyǔ)
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lan và Tiểu Hoa mỗi ngày đều cùng nhau luyện tập nói tiếng Hán.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 每天 (MỖI THIÊN), 都一起 (ĐÔ NHẤT KHỞI), 练习说 (LUYỆN TẬP THUYẾT). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tiểu Lan và Tiểu Hoa mỗi ngày đều cùng nhau luyện tập nói tiếng Hán.
• Phiên âm: Xiǎolán hé Xiǎohuā měitiān dōu yìqǐ liànxí shuō Hànyǔ.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Danh từ 汉语 (HÁN NGỮ - tiếng Trung) làm tân ngữ cho động từ 说 (nói), đứng ngay sau động từ 说.
• Phân tích đáp án: Cụm vị ngữ là 练习说汉语 (luyện nói tiếng Hán), do đó từ 汉语 phải đặt tại vị trí D (phương án D). Đặt ở A, B, C đều phá vỡ cấu trúc ngữ pháp chủ vị.
Câu 48 • Phần Đọc
Câu 48: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
去中国留学前,A王兰和陈平B学过C一年汉语D。(在越南)
• Phiên âm Pinyin: Câu 48: Qù Zhōngguó liúxué qián, [A] Wáng Lán hé Chén Píng [B] xuéguo [C] yì nián Hànyǔ [D]. (zài Yuènán)
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trước khi đi Trung Quốc du học, Vương Lan và Trần Bình đã học một năm tiếng Hán ở Việt Nam.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 学过 (HỌC QUÁ), 一年汉语 (NHẤT NIÊN HÁN NGỮ), 在越南 (TẠI VIỆT NAM). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Trước khi đi Trung Quốc du học, Vương Lan và Trần Bình đã học một năm tiếng Hán ở Việt Nam.
• Phiên âm: Qù Zhōngguó liúxué qián, Wáng Lán hé Chén Píng zài Yuènán xuéguo yì nián Hànyǔ.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm giới từ chỉ địa điểm 在越南 (ở Việt Nam) làm trạng ngữ nơi chốn đứng trước động từ 学过 và sau chủ ngữ.
• Phân tích đáp án: Trạng ngữ nơi chốn 在越南 đứng trước động từ 学过, tức vị trí B (phương án B). Tiếng Hán thông thường không đặt cụm giới từ nơi chốn ở cuối câu hay chèn vào giữa động từ và bổ ngữ.
Câu 49 • Phần Đọc
Câu 49: Chọn vị trí đúng của từ trong ngoặc:
他A把这次旅行当B提高C汉语水平的好D机会。(成)
tā bǎ zhè cì lǚ háng tí gāo hàn yǔ shuǐ píng de hǎo jī huì chéng
A
A
B
B
C
C
D
D
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 49: Tā [A] bǎ zhè cì lǚxíng dàng [B] tígāo [C] Hànyǔ shuǐpíng de hǎo [D] jīhuì. (chéng)
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy coi chuyến du lịch lần này thành cơ hội tốt để nâng cao trình độ tiếng Hán.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 提高 (ĐỀ CAO), 机会 (CƠ HỘI). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Anh ấy coi chuyến du lịch lần này thành cơ hội tốt để nâng cao trình độ tiếng Hán.
• Phiên âm: Tā bǎ zhè cì lǚxíng dàngchéng tígāo Hànyǔ shuǐpíng de hǎo jīhuì.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc câu chữ 把 với cụm động từ 当成 (ĐƯƠNG THÀNH - coi thành, xem như là): 把……当成……
• Phân tích đáp án: Động từ 当 kết hợp với 成 làm bổ ngữ kết quả tạo thành 当成 (coi là, xem thành), do đó từ 成 đứng ngay sau 当 ở vị trí B (phương án B). Các vị trí A, C, D đều không ghép được nghĩa.
Câu 50 • Phần Đọc
Câu 50: Chọn vị trí đúng của cụm từ trong ngoặc:
小红说,想做好A这个项目,B大概要花C时间D。(两个月的)
xiǎo hóng shuō xiǎng zuò hǎo zhè ge xiàng mù dà gài yào huā shí jiān liǎng gè yuè de
A
A
B
B
C
C
D
D
💡 Phân tích & Lời giải chi tiết:
• Phiên âm Pinyin: Câu 50: Xiǎohóng shuō, xiǎng zuòhǎo [A] zhè ge xiàngmù, [B] dàgài yào huā [C] shíjiān [D]. (liǎng ge yuè de)
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hồng nói, muốn làm tốt dự án này, ước chừng cần mất khoảng thời gian hai tháng.
• Trọng tâm ngữ pháp & Từ vựng: 小红说 (TIỂU HỒNG THUYẾT), 想做好 (TƯỞNG TỐ HẢO), 这个项目 (GIÁ CÁ HẠNG MỤC). Ghi nhớ ngữ cảnh và thanh điệu chuẩn.
• Phân tích đáp án: • Phân tích đáp án: • Dịch nghĩa: Tiểu Hồng nói, muốn làm tốt dự án này, ước chừng cần mất khoảng thời gian hai tháng.
• Phiên âm: Xiǎohóng shuō, xiǎng zuòhǎo zhè ge xiàngmù, dàgài yào huā liǎng ge yuè de shíjiān.
• Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ định ngữ 两个月的 (hai tháng) đứng trước danh từ trung tâm ngữ 时间 (thời gian): 两个月的时间.
• Phân tích đáp án: Định ngữ bổ nghĩa cho danh từ đứng trước danh từ, tức trước 时间 tại vị trí C (phương án C). Không đặt định ngữ sau trung tâm ngữ như trong tiếng Việt.