Câu 1: Phiên âm đúng của từ 感受 là: ______.
- A. ɡǎnshòu
- B. ɡǎnshǒu
- C. ɡānshòu
- D. ɡānshǒu
Dịch nghĩa: Từ 感受 (CẢM THỤ) có nghĩa là 'cảm nhận, ấn tượng'.
Đang đồng bộ dữ liệu đề thi chuẩn khảo thí quốc tế...
Dưới đây là 18 câu hỏi tiêu biểu trải đều các phần Nghe hiểu (听力), Đọc hiểu (阅读) và Viết (书写) thuộc mã đề THPT-TIENG-TRUNG-MD001 kèm lời thoại tiếng Trung, bản dịch tiếng Việt và phân tích đáp án để bạn tham khảo trước khi bấm giờ làm bài.
Câu 1: Phiên âm đúng của từ 感受 là: ______.
Dịch nghĩa: Từ 感受 (CẢM THỤ) có nghĩa là 'cảm nhận, ấn tượng'.
Câu 3: 我们真______地希望看到老师欣喜的笑容。
Dịch nghĩa: Chúng em chân thành mong mỏi được nhìn thấy nụ cười vui mừng của thầy cô.
Câu 6: 这个房间的墙上一直挂______一幅山水画儿。
Dịch nghĩa: Trên bức tường của căn phòng này luôn treo một bức tranh sơn thủy.
Câu 9: 大学毕业以后,是继续读研究生还是找工作,我还决定不______。
Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp đại học, là tiếp tục học thạc sĩ hay tìm việc làm, tôi vẫn chưa quyết định dứt khoát được.
Câu 12: 听了我的话,他______,把我吓了一跳。
Dịch nghĩa: Nghe xong lời tôi nói, anh ấy đột nhiên phấn khích nhảy bật dậy khỏi ghế, làm tôi giật bắn mình.
Câu 14: 我今天浑身无力,提不起精神,不知______是怎么回事。
Dịch nghĩa: Hôm nay tôi toàn thân không còn sức lực, tinh thần uể oải, không biết rốt cuộc là có chuyện gì xảy ra.
Câu 17: 作为一名老师,对学生______要有耐心,______要有责任心。
Dịch nghĩa: Là một người thầy giáo, đối với học sinh vừa phải có lòng kiên nhẫn, lại vừa phải có tinh thần trách nhiệm.
Câu 20: 我想通过这次留学提高自己的汉语______。
Dịch nghĩa: Tôi muốn thông qua chuyến du học lần này để nâng cao trình độ tiếng Hán của bản thân.
Câu 23: 在现代生活中每个公民都要增强法制______,并严格遵守法律。
Dịch nghĩa: Trong đời sống hiện đại, mỗi một công dân đều phải nâng cao ý thức pháp chế, đồng thời nghiêm túc tuân thủ pháp luật.
Câu 26: Chọn vị trí đúng cho cụm từ trong ngoặc: A 我在湖边休息时就 B 看见 C 跳下来 D 一只小猴子。(从树上)
Dịch nghĩa: Khi tôi nghỉ ngơi bên bờ hồ thì nhìn thấy từ trên cây nhảy xuống một chú khỉ con.
Câu 28: Chọn phương án đúng giải thích cho từ gạch chân: 孩子学到新东西时都会跟妈妈【聊儿】。
Dịch nghĩa: Đứa trẻ khi học được điều mới mẻ đều sẽ trò chuyện, nói với mẹ.
Câu 31: Chọn phương án đúng giải thích cho từ gạch chân: 这样突出的成绩可以无可争辩地【宣告】,你15年的努力没有白费。
Dịch nghĩa: Thành tích xuất sắc như vậy có thể tuyên bố một cách không thể bàn cãi rằng, nỗ lực suốt 15 năm của bạn đã không hề uổng phí.
Câu 34: Chọn phương án đúng giải thích cho cụm từ gạch chân: 这个孩子从小就很有志气,长大后一定会有【出息】。
Dịch nghĩa: Đứa trẻ này từ nhỏ đã rất có chí khí, lớn lên nhất định sẽ có tiền đồ xán lạn.
阅读短文,回答第 36-40 题: 老鹰是世界上寿命最长的鸟类,它一生的年龄可达70岁。要活那么长的寿命,它在40岁时必须做出困难却重要的决定。当老鹰活到40岁时,它的爪子开始老化,无法有效地抓住猎物。它的尖嘴变得又长又弯,几乎碰到胸膛,极其不便使用。它的翅膀变得十分沉重,因为它的羽毛长得又浓又厚,使得飞翔十分吃力。 它只有两种选择:等死,或经过一个十分痛苦的更新过程——150天漫长的操练。它必须很努力地飞到山顶,在悬崖上筑巢,并停留在那里,不得飞翔。老鹰首先用它的喙击打岩石,直到完全脱落,然后静静地等候新的喙长出来。接着,它要用新长出的喙把指甲一根一根地拔出来。当新的指甲长出来后,它们便把羽毛一根一根地拔掉。5个月(近半年)以后,新的羽毛长出来了,老鹰开始飞翔,重新得力再过30年的岁月! 在我们的生命中,有时候我们必须做出困难的决定,开始一个更新的过程。我们需要的是洗心革面,痛下决心,勇于创新,抛弃过去的旧习惯,才能够重新飞翔。 Câu 37: 老鹰努力飞到山顶是为了:
Dịch nghĩa: Đại bàng nỗ lực bay lên đỉnh núi là nhằm mục đích: Chuẩn bị cho sự tái sinh.
阅读短文,回答第 36-40 题: 老鹰是世界上寿命最长的鸟类,它一生的年龄可达70岁。要活那么长的寿命,它在40岁时必须做出困难却重要的决定。当老鹰活到40岁时,它的爪子开始老化,无法有效地抓住猎物。它的尖嘴变得又长又弯,几乎碰到胸膛,极其不便使用。它的翅膀变得十分沉重,因为它的羽毛长得又浓又厚,使得飞翔十分吃力。 它只有两种选择:等死,或经过一个十分痛苦的更新过程——150天漫长的操练。它必须很努力地飞到山顶,在悬崖上筑巢,并停留在那里,不得飞翔。老鹰首先用它的喙击打岩石,直到完全脱落,然后静静地等候新的喙长出来。接着,它要用新长出的喙把指甲一根一根地拔出来。当新的指甲长出来后,它们便把羽毛一根一根地拔掉。5个月(近半年)以后,新的羽毛长出来了,老鹰开始飞翔,重新得力再过30年的岁月! 在我们的生命中,有时候我们必须做出困难的决定,开始一个更新的过程。我们需要的是洗心革面,痛下决心,勇于创新,抛弃过去的旧习惯,才能够重新飞翔。 Câu 39: 关于老鹰,下面哪一项正确?
Dịch nghĩa: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn.); 回答 (huí dá: câu trả lời); 第 (dì: thứ, số thứ tự); 题 (tí: câu hỏi, đề bài).
Câu 42: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (42) trong bài đọc: 这样就可以(42)______自己的安全,也等于帮助自己。
Dịch nghĩa: Như vậy thì có thể bảo vệ sự an toàn của bản thân, cũng đồng nghĩa với việc giúp đỡ chính mình.
Câu 45: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (45) trong bài đọc: 二来(45)______麻烦,认为实在没有必要开开关关。
Dịch nghĩa: Thứ hai là ngại phiền phức, cho rằng thực sự không cần thiết cứ phải bật bật tắt tắt đèn.
Câu 48: Chọn phương án đúng điền vào chỗ trống (48) trong bài đọc: 世上的朋友,在漫漫的人生道路(48)______,自己走路是多么孤寂与危险……
Dịch nghĩa: Những người bạn trên thế gian, trên con đường đời đằng đẵng, tự mình bước đi mới cô độc và nguy hiểm biết bao...