Chuyển đến nội dung chính
THPT & HSGMÃ 002

Thi Thử & Tải Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Chuẩn Hóa Mã Đề 002 (Có Đáp Án & Phòng Thi Thử 100 Điểm)

Đề thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Trung chuẩn hóa Mã đề 002 gồm 50 câu trắc nghiệm số hóa 100%, lời giải sư phạm chi tiết 4 khối gạch đầu dòng và 3 phòng thi trực tuyến.

Cập nhật: 15 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
THPT Quốc Gia Đề Chuẩn Hóa Bộ GD&ĐT 50 Câu Hỏi (100 Điểm)

Chào mừng các bạn học sinh đến với bộ Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Chuẩn Hóa Mã Đề 002 (Có Đáp Án & Phòng Thi Thử 100 Điểm) do Bộ GD&ĐT ban hành. Đề thi gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm khảo sát toàn diện ngữ âm, thanh điệu, chiết tự, từ vựng đồng nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, điền từ vào đoạn văn và đọc hiểu chuyên sâu về danh nhân, đạo đức thành tín. Đề thi đã được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK với 3 phòng thi trực tuyến (Phòng THI Thật, Phòng THI Thử, và Phòng THI Thử+ Trộn Câu) hỗ trợ bấm giờ chuẩn 60 phút, chấm điểm tự động và lời giải sư phạm chi tiết từng câu!

1. Bảng thông số & 3 Phòng thi trực tuyến chuẩn Bộ GD&ĐT

Kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia Môn Tiếng Trung
Mã đề / Định danh Mã đề 002
Số lượng câu hỏi 50 câu trắc nghiệm khách quan (Mỗi câu 0.2 điểm, Thang điểm 10.0)
Thời gian làm bài 60 phút (Đồng hồ đếm ngược trực tiếp trên phòng thi)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF Gốc Rõ Nét + Đáp Án Chuẩn Mộc Đỏ Bộ GD&ĐT

Chi tiết từng câu

1

Câu 1

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Phiên âm đúng của từ 风光 là: ______ēnɡɡuānɡ.
A
ɡ
B
m
C
p
D
f
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 风光 (PHONG QUANG) có nghĩa là 'phong cảnh, cảnh sắc'.
🔤 Phiên âm: 风光.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thanh mẫu của chữ 风 (PHONG) là âm môi răng 'f'.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D điền thanh mẫu 'f' để tạo thành phiên âm fēngguāng hoàn toàn chính xác.
2

Câu 2

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Phiên âm đúng của từ 告别 là: ɡàob______.
A
ú
B
ái
C
ié
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
ó
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 告别 (CÁO BIỆT) có nghĩa là 'từ biệt, chia tay, cáo biệt'.
🔤 Phiên âm: 告别.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Vận mẫu và thanh điệu của chữ 别 (BIỆT) là 'ié' mang thanh 2.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 'ié' tạo thành 'gàobié' là đáp án đúng.
3

Câu 3

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
保护环______是我们全社会的责任。
A
璄
B
境
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
镜
D
傹
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của toàn xã hội chúng ta.
🔤 Phiên âm: 保护环境是我们全社会的责任.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định 'môi trường' là 环境 (HOÀN CẢNH), chữ 境 mang bộ Thổ (土).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là chữ 境 viết đúng chuẩn chính tả Hán ngữ.
4

Câu 4

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
本来以为我们队会赢,______知道却输了。
A
那样
B
这样
C
多少
D
哪儿
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Vốn dĩ cứ ngỡ đội chúng mình sẽ thắng, nào ngờ lại bị thua.
🔤 Phiên âm: 本来以为我们队会赢,哪儿知道却输了.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc biểu thị sự việc ngoài ý muốn: 哪儿知道 / 哪里知道 mang nghĩa 'nào ngờ, ai ngờ'.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '哪儿' biểu thị phản vấn tu từ mang nghĩa bất ngờ, tương phản với dự đoán ban đầu.
5

Câu 5

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
每年妈妈都给我织一______漂亮的毛衣。
A
支
B
张
C
把
D
件
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Mỗi năm mẹ đều đan cho tôi một chiếc áo len xinh xắn.
🔤 Phiên âm: 每年妈妈都给我织一件漂亮的毛衣.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ cho trang phục quần áo (毛衣, 衣服, 大衣) bắt buộc dùng 件 (KIỆN).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '件' là lượng từ chuẩn xác cho trang phục áo len.
6

Câu 6

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这两天阮老师病了,在医院住______呢。
A
的
B
了
C
过
D
着
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hai hôm nay thầy Nguyễn bị ốm, đang nằm viện đấy.
🔤 Phiên âm: 这两天阮老师病了,在医院住着呢.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc biểu thị trạng thái đang tiếp diễn: Động từ + 着... 呢 (住着呢: đang nằm viện).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '着' biểu thị sự duy trì của trạng thái nằm viện.
7

Câu 7

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
那本小说我没看过,你给我讲讲______。
A
吗
B
的
C
吧
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
呢
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cuốn tiểu thuyết ấy tôi chưa đọc, bạn kể cho tôi nghe đi.
🔤 Phiên âm: 那本小说我没看过,你给我讲讲吧.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ ngữ khí 吧 đứng cuối câu cầu khiến nhẹ nhàng, biểu thị lời nhờ cậy, đề nghị.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '吧' phù hợp ngữ cảnh nhờ vả, yêu cầu thân mật.
8

Câu 8

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我几年前曾和小明见过面,______就一直没联系过。
A
后来
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
以来
C
以前
D
后天
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi mấy năm trước từng gặp Tiểu Minh, về sau thì không còn liên lạc nữa.
🔤 Phiên âm: 我几年前曾和小明见过面,后来就一直没联系过.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 后来 (HẬU LAI) dùng chỉ thời gian sau đó trong quá khứ so với mốc thời gian đã nhắc đến.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '后来' kết nối hai mệnh đề quá khứ hợp lý.
9

Câu 9

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
他终于成功了,当登上台领冠军奖的时候,他______得流下了热泪。
A
激动
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
感恩
C
刺激
D
感激
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Anh ấy cuối cùng cũng đã thành công, khi bước lên bục nhận giải quán quân, anh ấy xúc động đến rơi nước mắt.
🔤 Phiên âm: 他终于成功了,当登上台领冠军奖的时候,他激动得流下了热泪.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 激动 (KÍCH ĐỘNG) nghĩa là xúc động, biểu lộ cảm xúc dâng trào mạnh mẽ.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '激动' diễn tả đúng tâm trạng cảm động rơi lệ khi nhận giải.
10

Câu 10

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一轮火球般的太阳刚从大海上升起,把天空照得______的。
A
火红火红
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
红火红火
C
红火火红
D
火红红火
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Một vầng thái dương tựa quả cầu lửa vừa nhô lên từ biển cả, rọi chiếu bầu trời đỏ rực rỡ.
🔤 Phiên âm: 一轮火球般的太阳刚从大海上升起,把天空照得火红火红的.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Dạng trùng điệp tính từ định ngữ danh từ dạng ABAB: 火红 (đỏ rực như lửa) trùng điệp thành 火红火红.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '火红火红' miêu tả sắc đỏ rực rỡ của bầu trời buổi bình minh.
11

Câu 11

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
那里______修路呢,你开车的时候要小心一点儿。
A
曾经
B
正
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
又
D
已经
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đằng kia đang sửa đường đấy, khi lái xe bạn phải cẩn thận một chút.
🔤 Phiên âm: 那里正修路呢,你开车的时候要小心一点儿.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 正 kết hợp với 呢 biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '正' diễn tả hành vi đang sửa đường.
12

Câu 12

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
专家们认为,______的孩子是一门学问。
A
身体健康和心理如何培养
B
如何身体和心理健康培养
C
身体和心理如何培养健康
D
如何培养身体和心理健康
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Các chuyên gia cho rằng, làm sao nuôi dưỡng con trẻ khỏe mạnh cả về thể chất lẫn tâm lý là một môn học nghệ thuật.
🔤 Phiên âm: 专家们认为,如何培养身体和心理健康的孩子是一门学问.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trật tự cụm từ động - tân làm định ngữ: 如何培养 (động từ) + 身体和心理健康 (tính từ bổ nghĩa) + 的 + 孩子 (trung tâm ngữ).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D sắp xếp trật tự từ chuẩn ngữ pháp Hán ngữ hiện đại.
13

Câu 13

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
她觉得很幸运,在陌生的地方______的关照。
A
还能如此充满温情得到他人
B
还能得到如此充满温情他人
C
还能得到他人如此充满温情
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
还能得到他人充满温情如此
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cô ấy cảm thấy vô cùng may mắn, ở nơi đất khách quê người vẫn có thể nhận được sự quan tâm chan chứa tình cảm ấm áp của người khác đến thế.
🔤 Phiên âm: 她觉得很幸运,在陌生的地方还能得到他人如此充满温情的关照.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trật tự định ngữ nhiều tầng: 他人 (chủ thể) + 如此充满温情 (tính chất mức độ) + 的 + 关照 (trung tâm ngữ).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C có trật tự định ngữ chính xác tuyệt đối.
14

Câu 14

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
厂长只是对工作认真负责罢了,______故意跟你过不去。
A
反正
B
完全
C
无非
D
并非
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Giám đốc xưởng chỉ là tận tụy có trách nhiệm với công việc mà thôi, chứ không hề cố ý làm khó dễ bạn.
🔤 Phiên âm: 厂长只是对工作认真负责罢了,并非故意跟你过不去.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 并非 (TỊNH PHI) = 并不是, mang sắc thái trang trọng, nghĩa là 'tuyệt nhiên không phải, không hề'.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '并非' bác bỏ nhận định đối phương cố tình gây khó dễ.
15

Câu 15

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
______六个月锻炼的时间,他的身体比去年好多了。
A
通过
B
经过
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
按照
D
根据
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trải qua quãng thời gian 6 tháng rèn luyện, thể lực của anh ấy đã tốt hơn năm ngoái rất nhiều.
🔤 Phiên âm: 经过六个月锻炼的时间,他的身体比去年好多了.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 经过 (KINH QUÁ) biểu thị trải qua một quá trình thời gian hoặc thử thách cụ thể.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '经过' đi cùng mốc thời gian quá trình 6 tháng rèn luyện.
16

Câu 16

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
旅途上______让呼吸正常和恢复知觉,有好几次我不得不停住脚步。
A
以便
B
为了
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
由于
D
因此
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trên chuyến hành trình, nhằm để hơi thở trở lại bình thường và hồi phục tri giác, đã có mấy lần tôi buộc phải dừng bước.
🔤 Phiên âm: 旅途上为了让呼吸正常和恢复知觉,有好几次我不得不停住脚步.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 为了 (VI LIỄU) đứng đầu phân câu chỉ mục đích của hành vi dừng bước.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '为了' biểu thị mục đích phục hồi thể lực.
17

Câu 17

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我______听到她唱的这首歌,______想起我的初中老师。
A
既……又……
B
一面……一面……
C
一……就……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
虽说……不过……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi hễ nghe thấy bài hát này do cô ấy hát là liền nhớ ngay đến người thầy giáo thời cấp hai của mình.
🔤 Phiên âm: 我一听到她唱的这首歌,就想起我的初中老师.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ 一……就…… biểu thị hai hành động xảy ra kế tiếp nhau trong chớp mắt (hễ... là...).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '一……就……' diễn đạt phản xạ hồi tưởng ký ức ngay khi nghe bài hát.
18

Câu 18

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一般来说,______态度谦虚,我们______能获取更多的知识。
A
只有……才……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
不管……也……
C
即使……也……
D
尽管……还……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thông thường mà nói, chỉ có thái độ khiêm nhường thì chúng ta mới có thể lĩnh hội được nhiều tri thức hơn.
🔤 Phiên âm: 一般来说,只有态度谦虚,我们才能获取更多的知识.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ điều kiện duy nhất: 只有……才…… (chỉ có... mới...).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '只有……才……' diễn tả điều kiện cần và duy nhất để học tập tiến bộ.
19

Câu 19

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
按规定,______员工不遵守劳动纪律,公司______有权解除他们的合同。
A
如果……就……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
尽管……但是……
C
宁可……也要……
D
不管……也……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Theo quy định, nếu nhân viên không tuân thủ kỷ luật lao động thì công ty có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng của họ.
🔤 Phiên âm: 按规定,如果员工不遵守劳动纪律,公司就有权解除他们的合同.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ giả thiết hệ quả: 如果……就…… (nếu như... thì...).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '如果……就……' thể hiện điều kiện chế tài hợp đồng lao động.
20

Câu 20

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
今天去商店,我看上了一条红色的______。
A
裙子
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
鞋子
C
椅子
D
桌子
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hôm nay tới cửa hàng, tôi đã chấm trúng một chiếc váy màu đỏ.
🔤 Phiên âm: 今天去商店,我看上了一条红色的裙子.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ 条 (ĐIỀU) dùng cho đồ vật dài hoặc váy đầm (裙子, 裤子).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '裙子' (váy) kết hợp chuẩn mực với lượng từ 条.
21

Câu 21

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这儿的风景多美啊!我们______一张相吧。
A
照
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
送
C
记
D
拿
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Phong cảnh nơi đây đẹp quá! Chúng mình chụp một kiểu ảnh lưu niệm đi.
🔤 Phiên âm: 这儿的风景多美啊!我们照一张相吧.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động tân chụp ảnh: 照相 (CHIẾU TƯỚNG) hoặc 拍照 (PHÁCH CHIẾU).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '照' là động từ chuẩn trong cụm 照相 (chụp ảnh).
22

Câu 22

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
今天进的玫瑰已经卖______了,明天给你预定好不好?
A
够
B
光
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
白
D
满
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hoa hồng nhập về hôm nay đã bán sạch hết rồi, ngày mai đặt trước cho bạn được không?
🔤 Phiên âm: 今天进的玫瑰已经卖光了,明天给你预定好不好?.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ kết quả 光 (QUANG) biểu thị hết sạch không còn sót lại gì (卖光, 吃光, 用光).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '光' chỉ hoa hồng đã được bán hết sạch.
23

Câu 23

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
毒品严重影响健康,同时给家庭和社会造成无法挽回的______。
A
后悔
B
损失
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
悔恨
D
损耗
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Ma túy ảnh hưởng nghiêm trọng tới sức khỏe, đồng thời gây ra những tổn thất không thể vãn hồi cho gia đình và xã hội.
🔤 Phiên âm: 毒品严重影响健康,同时给家庭和社会造成无法挽回的损失.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định: 造成损失 (gây ra tổn thất), 无法挽回的损失 (tổn thất không thể bù đắp vãn hồi).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '损失' (TỔN THẤT) phù hợp danh từ kết hợp với động từ 造成.
24

Câu 24

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
天上突如其来的一层层很厚的乌云,也______太阳的光辉。
A
挡不住
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
拦不住
C
包不住
D
保不住
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từng tầng mây đen rất dày bất ngờ kéo đến trên bầu trời cũng chẳng thể nào che khuất được ánh hào quang rực rỡ của mặt trời.
🔤 Phiên âm: 天上突如其来的一层层很厚的乌云,也挡不住太阳的光辉.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ khả năng 挡不住 (ĐẢNG BẤT TRÚ) mang nghĩa không che chắn nổi, không ngăn nổi ánh sáng.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '挡不住' diễn tả mây đen không thể che lấp ánh mặt trời.
25

Câu 25

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我在 [A] 新华书店找 [B] 了你要 [C] 买的那本 [D] 词典。(到)
A
[A]
B
[B]
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
[C]
D
[D]
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi đã tìm thấy ở nhà sách Tân Hoa cuốn từ điển mà bạn muốn mua rồi.
🔤 Phiên âm: 我在新华书店找到了你要买的那本词典.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ kết quả 到 đứng liền sau động từ 找 thành 找到 (tìm thấy).
🎯 Phân tích đáp án: Điền vào vị trí [B] sau động từ 找.
26

Câu 26

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
你去她家 [A] 的时候, [B] 请 [C] 顺便 [D] 把这封信交给她。(替我)
A
[A]
B
[B]
C
[C]
D
[D]
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Lúc bạn đến nhà cô ấy, xin hãy tiện thể thay tôi trao lá thư này cho cô ấy nhé.
🔤 Phiên âm: 你去她家的时候,请顺便替我把这封信交给她.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ chỉ đối tượng phục vụ 替 (THẾ) đứng trước cụm câu chữ 把: 顺便替我把...
🎯 Phân tích đáp án: Điền vào vị trí [D] trước câu chữ 把.
27

Câu 27

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我 [A] 把越南生产 [B] 的 [C] 钢笔 [D] 送给了班主任老师。(红河牌)
A
[A]
B
[B]
C
[C]
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
[D]
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi đã đem chiếc bút máy nhãn hiệu Sông Hồng do Việt Nam sản xuất tặng cho thầy giáo chủ nhiệm.
🔤 Phiên âm: 我把越南生产的红河牌钢笔送给了班主任老师.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Nhãn hiệu sản phẩm (红河牌) là định ngữ hạn chế đứng ngay trước danh từ trung tâm 钢笔.
🎯 Phân tích đáp án: Điền vào vị trí [C] đứng trước trung tâm ngữ 钢笔.
28

Câu 28

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
首都河内有很多美丽的湖泊。Giải thích từ 美丽:
A
高兴
B
热
C
冷
D
漂亮
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thủ đô Hà Nội có rất nhiều hồ nước xinh đẹp.
🔤 Phiên âm: 首都河内有很多美丽的湖泊.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ đồng nghĩa: 美丽 (MỸ LỆ) đồng nghĩa với 漂亮 (đẹp đẽ, xinh đẹp).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '漂亮' là cách giải nghĩa tương đương chuẩn xác nhất.
29

Câu 29

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这道菜她是最拿手的,你尝尝看好不好吃。Giải thích từ 拿手:
A
做得快
B
不能做
C
不能拿
D
做得好
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Món ăn này là món sở trường tài ba nhất của cô ấy đấy, bạn nếm thử xem có ngon không.
🔤 Phiên âm: 这道菜她是最拿手的,你尝尝看好不好吃.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Quán dụng ngữ 拿手 (NÃ THỦ) nghĩa là sở trường, thành thạo, làm rất giỏi (做得好).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '做得好' giải nghĩa đúng tinh thần món tủ sở trường.
30

Câu 30

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一整天面对这电脑创作使我挺累的,脑子有些发木了。Giải thích từ 发木:
A
效率高
B
忧愁
C
反应慢
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
清醒
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cả ngày đối diện với máy tính sáng tác khiến tôi khá mệt mỏi, đầu óc có phần đờ đẫn phản xạ chậm chạp rồi.
🔤 Phiên âm: 一整天面对这电脑创作使我挺累的,脑子有些发木了.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 发木 (PHÁT MỘC) nghĩa là tê liệt, đờ đẫn, phản ứng chậm chạp (反应迟钝/反应慢).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '反应慢' phản ánh chính xác trạng thái đầu óc đơ cứng vì mệt mỏi.
31

Câu 31

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这份镇定和自如,让人一看就知道他是个外交老手。Giải thích từ 老手:
A
年龄大的人
B
有经验的人
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
当助手的人
D
很诚实的人
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Sự bình tĩnh và tự nhiên đĩnh đạc này khiến người ta vừa nhìn là biết ngay anh ấy là một tay lão làng kỳ cựu trong ngành ngoại giao.
🔤 Phiên âm: 这份镇定和自如,让人一看就知道他是个外交老手.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 老手 (LÃO THỦ) chỉ người giàu kinh nghiệm, lão luyện trong một lĩnh vực nghề nghiệp.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '有经验的人' (người có nhiều kinh nghiệm) là giải thích chuẩn xác.
32

Câu 32

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我们这么做,也是为了防止有更多问题发生,而不是故意为难你们。Giải thích từ 防止:
A
停止
B
防护
C
停放
D
阻止
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng tôi làm như thế này cũng là nhằm ngăn ngừa có thêm nhiều vấn đề nảy sinh, chứ không phải cố ý làm khó dễ các bạn.
🔤 Phiên âm: 我们这么做,也是为了防止有更多问题发生,而不是故意为难你们.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 防止 (PHÒNG CHỈ) nghĩa là đề phòng ngăn chặn không cho sự việc xấu xảy ra, đồng nghĩa 阻止.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '阻止' là từ đồng nghĩa chuẩn mực.
33

Câu 33

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
大学毕业后我就独立了,不再向父母伸手了。Giải thích cụm từ 向父母伸手:
A
照顾父母
B
要父母的钱
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
支援父母
D
帮父母赚钱
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Sau khi tốt nghiệp đại học là tôi đã tự lập rồi, không còn xòe tay xin tiền cha mẹ nữa.
🔤 Phiên âm: 大学毕业后我就独立了,不再向父母伸手了.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Quán dụng ngữ 伸手 (THÂN THỦ) biểu thị hành vi chìa tay xin xỏ tiền bạc hay viện trợ kinh tế.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '要父母的钱' (đòi/xin tiền của bố mẹ) là giải nghĩa trực tiếp.
34

Câu 34

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
说白了,这事我无论如何也不同意,你们自己看着办吧。Giải thích từ 说白了:
A
简单地说
B
说句空话
C
坦率地说
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
说也没用
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nói thẳng thừng ra thì chuyện này dù thế nào tôi cũng không đồng ý, các bạn tự liệu mà làm đi.
🔤 Phiên âm: 说白了,这事我无论如何也不同意,你们自己看着办吧.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Khẩu ngữ 说白了 (THUYẾT BẠCH LIỄU) mang nghĩa nói trắng ra, nói thẳng thắn bộc trực (坦率地说).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '坦率地说' (nói một cách thẳng thắn, bộc trực) là giải thích chuẩn xác.
35

Câu 35

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这年头啊,唱高调的受到赞扬,说实话的总是吃亏,真让人心寒!Giải thích cụm từ 唱高调:
A
说不实际的话
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
说不积极的话
C
说骗人的话
D
说相反的话
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thời buổi này, những kẻ thích nói lời sáo rỗng viển vông thì được ngợi khen, người ăn ngay nói thật thì toàn chịu thiệt thòi, thật khiến người ta xót xa ngậm ngùi!
🔤 Phiên âm: 这年头啊,唱高调的受到赞扬,说实话的总是吃亏,真让人心寒!.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Quán dụng ngữ 唱高调 (XƯỚNG CAO ĐIỆU) chỉ thói ba hoa nói những lời to tát viển vông xa rời thực tế.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '说不实际的话' (nói những lời không thực tế) là đáp án đúng.
36

Câu 36

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
比尔•盖茨是从事哪个行业的?
A
电脑
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
电力
C
电影
D
电信
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bill Gates hoạt động trong ngành nghề nào?
🔤 Phiên âm: 比尔•盖茨是从事哪个行业的?.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thông tin ngay câu đầu bài đọc: 电脑业几乎没有人不认识比尔•盖茨 (Ngành máy tính hầu như không ai không biết Bill Gates).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '电脑' (máy tính) là đáp án đúng.
37

Câu 37

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
文中“英雄出少年”的意思是:
A
杰出人物幼儿时已有非凡的表现
B
杰出人物全都是中老年人
C
杰出人物全都是儿童少年
D
杰出人物年轻时已有非凡的表现
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cụm từ 'Anh hùng xuất thiếu niên' trong đoạn văn có ý nghĩa là gì?
🔤 Phiên âm: 文中“英雄出少年”的意思是:.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bài đọc viết: 他非常年轻的时候就涉足电脑软件行业,而且很快就已经小有名气了.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '杰出人物年轻时已有非凡的表现' (nhân vật kiệt xuất khi còn trẻ đã bộc lộ biểu hiện phi phàm).
38

Câu 38

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
电脑业内人士几乎都认识比尔•盖茨不是因为下面哪一项?
A
他提醒人们重视软件非法复制
B
他小时候成了闻名的小富翁
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
他被电脑业内人士认为是天才
D
他建立了所谓的“微软帝国”
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Những người trong ngành máy tính hầu như đều biết Bill Gates không phải vì nguyên nhân nào dưới đây?
🔤 Phiên âm: 电脑业内人士几乎都认识比尔•盖茨不是因为下面哪一项?.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn văn nêu ông là thiên tài máy tính, nhắc nhở chống sao chép lậu, lập nên đế chế Microsoft; không nhắc chuyện hồi nhỏ là triệu phú.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B không có trong văn bản.
39

Câu 39

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
在信息资本发展阶段,拥有财富的关键是什么?
A
控制资本
B
控制产品
C
掌握人才
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
掌握信息
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trong giai đoạn phát triển tư bản thông tin, mấu chốt để sở hữu của cải tài phú là gì?
🔤 Phiên âm: 在信息资本发展阶段,拥有财富的关键是什么?.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn 2 nêu rõ: 而在信息资本发展阶段,只有具有掌握人才的能力,才能拥有财富.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '掌握人才' (nắm bắt và quy tụ nhân tài) là chìa khóa then chốt.
40

Câu 40

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
在比尔•盖茨看来,怎样才能使员工和公司连为一体?
A
鼓励公司的员工参加股票市场
B
让员工和公司的利益紧密相连
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
克制公司员工的能动性
D
给员工发比较高的工资
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Theo quan điểm của Bill Gates, làm thế nào mới có thể khiến nhân viên và công ty gắn kết hòa làm một thể?
🔤 Phiên âm: 在比尔•盖茨看来,怎样才能使员工和公司连为一体?.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn cuối khẳng định triết lý '让员工和公司一起致富', chia cổ phiếu để quyền lợi gắn liền nhau.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '让员工和公司的利益紧密相连' (gắn chặt lợi ích nhân viên với công ty).
41

Câu 41

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
诚信,是指诚实守信,是人类社会基本的道德(41)______,也是一种非常宝贵的资源。
A
规范
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
规定
C
规律
D
规则
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chữ tín là thành thực giữ lời hứa, là quy phạm đạo đức cơ bản của xã hội loài người, đồng thời cũng là nguồn tài nguyên vô cùng quý giá.
🔤 Phiên âm: 诚信,是指诚实守信,是人类社会基本的道德规范,也是一种非常宝贵的资源.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định: 道德规范 (QUY PHẠM ĐẠO ĐỨC).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '规范' đi cùng danh từ 道德.
42

Câu 42

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
有一(42)______董事长,当初是个农民,家徒四壁...
A
家
B
位
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
本
D
只
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Có một vị chủ tịch hội đồng quản trị, thuở ban đầu là một nông dân nghèo rớt mồng tơi...
🔤 Phiên âm: 有一位董事长,当初是个农民,家徒四壁.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ tôn kính dành cho người có chức vụ, địa vị xã hội (董事长, 老师, 专家) là 位 (VỊ).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '位' là lượng từ trang trọng.
43

Câu 43

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...也没有(43)______企业的经验,可是当他决定建厂时...
A
出
B
搬
C
办
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
当
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...cũng chẳng hề có kinh nghiệm mở và điều hành doanh nghiệp, thế nhưng khi ông quyết định xây xưởng...
🔤 Phiên âm: 也没有办企业的经验,可是当他决定建厂时.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm động tân thành lập, kinh doanh quản lý doanh nghiệp: 办企业 / 办厂 (BIỆN XÍ NGHIỆP).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '办' kết hợp với 企业.
44

Câu 44

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...有人不(44)______,当初人们为什么会借钱给这个没有偿还能力的人?
A
体会
B
明白
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
明确
D
体现
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...Có người không hiểu nổi, vì cớ gì ngày ấy mọi người lại chịu cho một kẻ không có năng lực hoàn trả vay tiền?
🔤 Phiên âm: 有人不明白,当初人们为什么会借钱给这个没有偿还能力的人?.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 不明白 (BẤT MINH BẠCH) nghĩa là không hiểu, thắc mắc lý do.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '明白' thể hiện việc chưa hiểu rõ căn nguyên sự việc.
45

Câu 45

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...结果他输了,他(45)______去挑那堆成小山一样的石头。
A
只
B
都
C
便
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
才
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...Kết quả là anh ấy thua cược, anh ấy liền đi gánh đống đá chất cao như quả núi nhỏ kia.
🔤 Phiên âm: 结果他输了,他便去挑那堆成小山一样的石头.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 便 (TIỆN) = 就 trong văn phong viết, biểu thị hành động xảy ra ngay sau một kết quả.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '便' diễn tả việc bắt tay vào gánh đá ngay khi thua cược.
46

Câu 46

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...但他说(46)______打了赌,就得算数。
A
如果
B
即使
C
尽管
D
既然
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...Nhưng anh ấy nói rằng một khi đã đánh cược rồi thì phải giữ lời tính thật.
🔤 Phiên âm: 但他说既然打了赌,就得算数.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ tiền đề nhân quả: 既然……就…… (KÝ NHIÊN... TỰU...: một khi đã... thì...).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D '既然' là liên từ chuẩn chỉ sự việc đã thành hiện thực.
47

Câu 47

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...他(47)______地挑了三个月,空出了一大片地...
A
断断续续
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
上上下下
C
确确实实
D
大大小小
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...Anh ấy kiên trì không quản khó khăn gánh liên tục suốt ba tháng ròng, dọn sạch ra một khoảng đất thênh thang...
🔤 Phiên âm: 他断断续续地挑了三个月,空出了一大片地.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ trùng điệp 断断续续 diễn tả công việc gánh đá tranh thủ lúc nông nhàn kéo dài suốt 3 tháng.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '断断续续' là đáp án đúng theo nguyên bản đề thi quốc gia.
48

Câu 48

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...人们在品尝甜美桃子的同时,(48)______不赞美他是一个诚实守信的人。
A
非
B
无
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
总
D
都
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...Mọi người trong khi thưởng thức những quả đào ngọt lịm thì không ai là không hết lời khen ngợi anh ấy là một con người thành thực giữ chữ tín.
🔤 Phiên âm: 人们在品尝甜美桃子的同时,无不赞美他是一个诚实守信的人.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc song trùng phủ định nhấn mạnh khẳng định: 无不 (VÔ BẤT) = 没有人不 (không ai không).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '无' đi cùng 不 tạo thành cấu trúc ngữ pháp 无不 (ai nấy đều).
49

Câu 49

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...诚信是道德的基石,是宝贵的资源,它(49)______金钱、才学、机敏、容貌更重要。
A
是
B
比
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
像
D
有
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...Chữ tín là nền tảng của đạo đức, là tài nguyên quý báu, nó so với tiền bạc, tài học, sự cơ trí hay diện mạo dung nhan còn trọng yếu hơn nhiều.
🔤 Phiên âm: 诚信是道德的基石,是宝贵的资源,它比金钱、才学、机敏、容貌更重要.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc câu so sánh hơn: A 比 B + 更 / 还 + Tính từ.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '比' thiết lập phép so sánh giữa chữ tín và của cải vật chất.
50

Câu 50

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
...你若失去诚信,便把一切都失掉了。一个拥有诚信的人才能(50)______于社会。
A
成立
B
立足
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
站立
D
立正
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: ...Nếu bạn đánh mất chữ tín thì coi như đã đánh mất tất cả. Một người biết giữ chữ tín mới có thể có chỗ đứng vững vàng trong xã hội.
🔤 Phiên âm: 你若失去诚信,便把一切都失掉了。一个拥有诚信的人才能立足于社会.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định: 立足于社会 (LẬP TÚC VU XÃ HỘI) mang nghĩa có chỗ đứng, tạo dựng được uy tín vững chắc trong cộng đồng xã hội.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '立足' kết hợp chuẩn mực với giới từ 于.

4. Bảng tra cứu đáp án nhanh 50 câu hỏi

Bảng Ma Trận Đáp Án Chính Thức (50 Câu)

Câu Đáp Án
Câu 1 D
Câu 2 C
Câu 3 B
Câu 4 D
Câu 5 D
Câu 6 D
Câu 7 C
Câu 8 A
Câu 9 A
Câu 10 A
Câu Đáp Án
Câu 11 B
Câu 12 D
Câu 13 C
Câu 14 D
Câu 15 B
Câu 16 B
Câu 17 C
Câu 18 A
Câu 19 A
Câu 20 A
Câu Đáp Án
Câu 21 A
Câu 22 B
Câu 23 B
Câu 24 A
Câu 25 B
Câu 26 D
Câu 27 C
Câu 28 D
Câu 29 D
Câu 30 C
Câu Đáp Án
Câu 31 B
Câu 32 D
Câu 33 B
Câu 34 C
Câu 35 A
Câu 36 A
Câu 37 D
Câu 38 B
Câu 39 C
Câu 40 B
Câu Đáp Án
Câu 41 A
Câu 42 B
Câu 43 C
Câu 44 B
Câu 45 C
Câu 46 D
Câu 47 A
Câu 48 B
Câu 49 B
Câu 50 B

Bạn đã sẵn sàng bứt phá điểm 10 môn Tiếng Trung THPT?

Đừng chỉ đọc thụ động! Hãy bước vào phòng thi trực tuyến của FoxHSK ngay bây giờ để tôi luyện phản xạ và kiểm tra chính xác trình độ hiện tại của bạn.

🚀 VÀO PHÒNG THI THẬT BẤM GIỜ NGAY

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết

Đề thi gồm 50 câu chuẩn hóa có đầy đủ các dạng bài then chốt: Ngữ âm, Phân biệt từ đồng nghĩa (美丽 - 漂亮), Quán dụng ngữ (拿手, 唱高调), Ngữ pháp câu chữ 把 và bài đọc hiểu về Bill Gates.

Bạn chỉ cần bấm nút 'VÀO PHÒNG THI THẬT BẤM GIỜ NGAY' để được hệ thống tự động đếm ngược 60 phút và chấm điểm chi tiết.

FoxHSK Academic Team

FoxHSK Academic Team

Ban Nghiên Cứu Khảo Thí & Đề Thi

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!