Chuyển đến nội dung chính
THPT & HSGMÃ 003

Thi Thử & Tải Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Chuẩn Hóa Mã Đề 003 (Có Đáp Án & Phòng Thi Thử 100 Điểm)

Đề thi Tốt nghiệp THPT môn Tiếng Trung chuẩn hóa Mã đề 003 gồm 50 câu trắc nghiệm số hóa 100%, lời giải sư phạm chi tiết 4 khối gạch đầu dòng và 3 phòng thi trực tuyến.

Cập nhật: 5 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt
Bảng điều khiển
THPT Quốc Gia Đề Chuẩn Hóa Bộ GD&ĐT 50 Câu Hỏi (100 Điểm)

Chào mừng các bạn học sinh đến với bộ Đề Thi Tốt Nghiệp THPT Tiếng Trung Chuẩn Hóa Mã Đề 003 (Có Đáp Án & Phòng Thi Thử 100 Điểm) do Bộ GD&ĐT ban hành. Đề thi gồm 50 câu hỏi trắc nghiệm khảo sát toàn diện ngữ âm, thanh điệu, chiết tự, từ vựng đồng nghĩa, cấu trúc ngữ pháp, điền từ vào đoạn văn và đọc hiểu chuyên sâu về tâm lý nhân sinh và lòng lương thiện con trẻ. Đề thi đã được số hóa hoàn chỉnh trên nền tảng FoxHSK với 3 phòng thi trực tuyến (Phòng THI Thật, Phòng THI Thử, và Phòng THI Thử+ Trộn Câu) hỗ trợ bấm giờ chuẩn 60 phút, chấm điểm tự động và lời giải sư phạm chi tiết từng câu!

1. Bảng thông số & 3 Phòng thi trực tuyến chuẩn Bộ GD&ĐT

Kỳ thi Tốt nghiệp THPT Quốc gia Môn Tiếng Trung
Mã đề / Định danh Mã đề 003
Số lượng câu hỏi 50 câu trắc nghiệm khách quan (Mỗi câu 0.2 điểm, Thang điểm 10.0)
Thời gian làm bài 60 phút (Đồng hồ đếm ngược trực tiếp trên phòng thi)
Tài liệu đính kèm File Đề PDF Gốc Rõ Nét + Đáp Án Chuẩn Mộc Đỏ Bộ GD&ĐT

3. Số Hóa Chi Tiết 100% Câu Hỏi & Lời Giải Sư Phạm

1

Câu 1

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Phiên âm đúng của từ 信念 là: ______.
A
xīnniàn
B
xìnniàn
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
xìnniān
D
xīnniān
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 信念 (TÍN NIỆM) có nghĩa là 'niềm tin, đức tin'.
🔤 Phiên âm: 信念.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Chữ 信 (TÍN) mang thanh 4 (xìn), chữ 念 (NIỆM) mang thanh 4 (niàn).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 'xìnniàn' hoàn toàn chính xác về cả thanh mẫu, vận mẫu và thanh điệu.
2

Câu 2

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
Phiên âm đúng của từ 特殊 là: tè______ū.
A
sh
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
ch
C
s
D
x
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Từ 特殊 (ĐẶC THÙ) có nghĩa là 'đặc biệt, đặc thù'.
🔤 Phiên âm: 特殊.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thanh mẫu của chữ 殊 (THÙ) là âm uốn lưỡi 'sh'.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A điền thanh mẫu 'sh' để tạo thành phiên âm tèshū.
3

Câu 3

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
小兰是一个活泼、开______的姑娘。
A
欴
B
浪
C
郎
D
朗
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tiểu Lan là một cô gái hoạt bát, cởi mở.
🔤 Phiên âm: 小兰 是 一个 活泼、开朗 的 姑娘。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 开朗 (KHAI LÃNG) nghĩa là tính tình cởi mở, vui tươi.
🎯 Phân tích đáp án: Chữ 朗 (LÃNG) có bộ Nguyệt 月 chỉ tính cách rạng rỡ, cởi mở (phương án D).
4

Câu 4

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
他从老家带来了一______非常可爱的小黄狗。
A
头
B
颗
C
只
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
个
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Anh ấy từ quê mang lên một chú chó vàng nhỏ vô cùng đáng yêu.
🔤 Phiên âm: 他 从 老家 带来 了 一只 非常 可爱 的 小黄狗。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Lượng từ cho động vật nhỏ như chó, mèo, chim... là 只 (CHÍ).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 只 kết hợp cùng 小黄狗 là chuẩn xác.
5

Câu 5

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
对这个问题,我没有______意见了。
A
什么
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
什么样
C
怎么
D
怎么样
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đối với vấn đề này, tôi không còn ý kiến gì nữa.
🔤 Phiên âm: 对 这个 问题,我 没有 什么 意见 了。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đại từ nghi vấn 什么 dùng trong câu phủ định 没有...什么... biểu thị sự phiếm chỉ (không có cái gì đặc biệt / không có ý kiến gì).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A là 什么.
6

Câu 6

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这次比赛他取得了非常优异的______。
A
经验
B
结局
C
成绩
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
效果
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cuộc thi lần này anh ấy đã giành được thành tích vô cùng xuất sắc.
🔤 Phiên âm: 这次 比赛 他 取得 了 非常 优异 的 成绩。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định 取得优异的成绩 (giành được thành tích xuất sắc).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 成绩 (THÀNH TÍCH) phù hợp ngữ cảnh thi đấu.
7

Câu 7

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
听他的口音,你猜得_____是上海的还是北京的吗?
A
起来
B
出来
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
上来
D
过来
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nghe giọng của anh ấy, bạn có đoán ra là người Thượng Hải hay người Bắc Kinh không?
🔤 Phiên âm: 听 他 的 口音,你 猜得出来 是 上海 的 还是 北京 的 吗?
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ khả năng 猜得出来 biểu thị việc thông qua phán đoán mà nhận diện, phân biệt được kết quả.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 出来.
8

Câu 8

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我们在河内______了几次还剑湖和西湖。
A
看望
B
游行
C
旅行
D
游览
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng tôi ở Hà Nội đã đi vãn cảnh Hồ Hoàn Kiếm và Hồ Tây vài lần.
🔤 Phiên âm: 我们 在 河内 游览 了 几次 还剑湖 和 西湖。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 游览 (DU LÃM) mang nghĩa tham quan danh lam thắng cảnh, có thể mang trực tiếp tân ngữ chỉ địa điểm.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 游览 mang tân ngữ 还剑湖 và 西湖.
9

Câu 9

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
别人都______地听着课,可是我却怎么也集中不起来。
A
关心
B
小心
C
放心
D
专心
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Mọi người đều chăm chú nghe giảng, nhưng tôi thì làm sao cũng không tập trung nổi.
🔤 Phiên âm: 别人 都 专心 地 听着课,可是 我 却 怎么也 集中不起来。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: 专心地... (chăm chú, chuyên tâm làm gì), tương phản với 集中不起来 (không tập trung được).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 专心 (CHUYÊN TÂM).
10

Câu 10

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
你看这白纸黑字,写得______,你不要再解释了。
A
清楚清楚
B
清楚一清楚
C
清清楚楚
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
清楚了清楚
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bạn nhìn giấy trắng mực đen này xem, viết rành rành rõ ràng thế này rồi, bạn đừng giải thích thêm nữa.
🔤 Phiên âm: 你看 这 白纸黑字,写得 清清楚楚,你 不要 再 解释 了。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Hình thức trùng điệp của tính từ hai âm tiết 清楚 là dạng AABB: 清清楚楚 (rõ rành rành, rất rõ ràng).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 清清楚楚.
11

Câu 11

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
交往能力的______是一个人将来能否成功的重要因素。
A
高矮
B
多少
C
快慢
D
强弱
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Khả năng giao tiếp mạnh hay yếu là một nhân tố quan trọng quyết định một người sau này có thành công hay không.
🔤 Phiên âm: 交往 能力 的 强弱 是 一个人 将来 能否 成功 的 重要 因素。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Năng lực (能力) thường đi với mức độ mạnh/yếu 强弱 (CƯỜNG NHƯỢC) để tương ứng với cấu trúc hai mặt 能否 (có thể hay không).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 强弱.
12

Câu 12

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
有的老年人总是______老眼光看待现在的青年。
A
把
B
从
C
以
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
依
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Có những người lớn tuổi luôn dùng ánh mắt cũ kỹ để nhìn nhận thanh niên ngày nay.
🔤 Phiên âm: 有的 老年人 总是 以 老眼光 看待 现在 的 青年。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 以 (DĨ) biểu thị căn cứ, phương thức: 以...看待... (dùng/lấy... để nhìn nhận, đối xử).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 以.
13

Câu 13

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
本次会议两国外长将______引人注目的国际事件交换意见。
A
就
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
由
C
向
D
凭
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hội nghị lần này bộ trưởng ngoại giao hai nước sẽ trao đổi ý kiến về sự kiện quốc tế đang thu hút sự chú ý.
🔤 Phiên âm: 本次 会议 两国 外长 将 就 引人注目 的 国际 事件 交换 意见。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 就 (TỰU) đưa ra đối tượng, phạm vi bàn luận: 就...交换意见 (trao đổi ý kiến về vấn đề gì).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A là 就.
14

Câu 14

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这件事说起来容易,______做起来不一定一帆风顺。
A
而且
B
要不
C
但是
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
所以
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chuyện này nói ra thì dễ, nhưng khi bắt tay vào làm chưa chắc đã thuận buồm xuôi gió.
🔤 Phiên âm: 这 件 事 说起来 容易,但是 做起来 不一定 一帆风顺。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Liên từ 但是 (ĐÃN THỊ) biểu thị quan hệ chuyển ngoặt giữa việc nói và việc làm.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 但是.
15

Câu 15

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
孩子将来能否成才,______不是父母单方面决定的事。
A
首先
B
终于
C
难怪
D
根本
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Con cái sau này có thành tài hay không, căn bản không phải là việc do một phía cha mẹ quyết định.
🔤 Phiên âm: 孩子 将来 能否 成才,根本 不是 父母 单方面 决定 的 事。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 根本 (CĂN BẢN) dùng trước từ phủ định 不是 nhấn mạnh bản chất hoàn toàn không phải.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 根本.
16

Câu 16

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
你先讲讲这次旅游的路程计划,其他注意事项我______就补充。
A
赶快
B
赶紧
C
随后
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
随便
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Bạn cứ nói kế hoạch lộ trình chuyến du lịch lần này trước đi, các lưu ý khác tôi sẽ bổ sung ngay sau đó.
🔤 Phiên âm: 你 先 讲讲 这次 旅游 的 路程 计划,其他 注意 事项 我 随后 就 补充。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 随后 (TÙY HẬU) mang nghĩa 'ngay sau đó, tiếp theo sau' tạo cặp với 先 (trước).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 随后.
17

Câu 17

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这个地方风景______不错,又有山又有水,就是交通太不方便了。
A
倒
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
却
C
总
D
竟
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Nơi này phong cảnh thì đẹp thật, vừa có núi vừa có sông, chỉ mỗi tội giao thông quá bất tiện.
🔤 Phiên âm: 这个 地方 风景 倒 不错,又 有 山 又 有 水,就是 交通 太 不 方便 了。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 倒 (ĐẢO) biểu thị sự nhượng bộ (công nhận mặt này tốt nhưng mặt kia còn hạn chế: 倒不错,就是...).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A là 倒.
18

Câu 18

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我们都报考了北京大学中文系,你______?
A
啊
B
吗
C
呢
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
嘛
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng tôi đều đã đăng ký thi vào khoa Trung văn Đại học Bắc Kinh, còn bạn thì sao?
🔤 Phiên âm: 我们 都 报考 了 北京大学 中文系,你呢?
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ ngữ khí 呢 đặt sau danh từ/đại từ tạo câu hỏi tỉnh lược: 你呢? (Còn bạn thì sao?).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 呢.
19

Câu 19

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
虽然出国多年,他仍保留______在国内早起的习惯。
A
了
B
着
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
过
D
的
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tuy ra nước ngoài đã nhiều năm, anh ấy vẫn giữ thói quen dậy sớm khi còn ở trong nước.
🔤 Phiên âm: 虽然 出国 多年,他 仍 保留着 在 国内 早起 的 习惯。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trợ từ động thái 着 (TRỨ) đứng sau động từ 保留 biểu thị trạng thái thói quen tiếp tục duy trì, tồn tại.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 着.
20

Câu 20

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
他______精通英语,______掌握电脑,所以很容易找到理想的工作。
A
边……边……
B
既……又……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
既……就……
D
越……越……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Anh ấy vừa tinh thông tiếng Anh, lại vừa thành thạo máy tính, vì vậy rất dễ tìm được công việc lý tưởng.
🔤 Phiên âm: 他 既 精通 英语,又 掌握 电脑,所以 很 容易 找到 理想 的 工作。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ 既……又…… biểu thị mối quan hệ song song đẳng lập: vừa... lại vừa...
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 既……又……
21

Câu 21

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我认为______大家一起想办法,______能攻克这个难关。
A
即使……也……
B
不管……都……
C
除非……才……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
哪怕……都……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tôi cho rằng trừ khi mọi người cùng nhau nghĩ cách, thì mới có thể vượt qua khó khăn thử thách này.
🔤 Phiên âm: 我 认为 除非 大家 一起 想 办法,才 能 攻克 这个 难关。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ 除非……才…… (TRỪ PHI... TÀI...) biểu thị điều kiện duy nhất: trừ khi... mới có thể...
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 除非……才……
22

Câu 22

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
你______隔三差五地修理这辆旧车,______买一辆新车好。
A
要么……要么……
B
宁肯……也要……
C
与其……不如……
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
不但……反而……
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thay vì dăm bữa nửa tháng lại sửa chiếc xe cũ này, chi bằng mua chiếc xe mới còn hơn.
🔤 Phiên âm: 你 与其 隔三差五 地 修理 这 辆 旧车,不如 买 一辆 新车 好。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cặp liên từ 与其……不如…… (DỮ KỲ... BẤT NHƯ...) biểu thị sự lựa chọn so sánh: thà... còn hơn, thay vì... chi bằng...
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 与其……不如……
23

Câu 23

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
答完最后一道题后,小明______。
A
累得手都抬不起来了
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
抬手都累得不起来了
C
抬手累得都不起来了
D
累得抬手都不起来了
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Sau khi làm xong câu hỏi cuối cùng, Tiểu Minh mệt đến mức tay cũng không nhấc lên nổi.
🔤 Phiên âm: 答完 最后 一道 题 后,小明 累得 手 都 抬不起来 了。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc bổ ngữ trạng thái: Tính từ + 得 + phân câu làm bổ ngữ: 累得 + 手都抬不起来了.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A là '累得手都抬不起来了' có trật tự từ chuẩn ngữ pháp.
24

Câu 24

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
自从参加A 工作以后,我B 已经有十多年没回C 去了D。(家乡)
A
A
B
B
C
C
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
D
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Kể từ sau khi đi làm, tôi đã hơn mười năm nay chưa về quê hương.
🔤 Phiên âm: 自从 参加 工作 以后,我 已经 有 十多 年 没回 [家乡] 去 了。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Khi động từ mang bổ ngữ xu hướng kép hoặc từ chỉ phương hướng 回...去, tân ngữ chỉ địa điểm 家乡 bắt buộc phải xen vào giữa động từ và từ xu hướng: 回家乡去.
🎯 Phân tích đáp án: Vị trí C (giữa 回 và 去) là đáp án đúng.
25

Câu 25

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
上大学A 以前,我已经在高中B 学了C 汉语D。(三年)
A
A
B
B
C
C
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
D
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trước khi lên đại học, tôi đã học ba năm tiếng Trung ở trường cấp ba.
🔤 Phiên âm: 上 大学 以前,我 已经 在 高中 学了 [三年] 汉语。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Bổ ngữ thời lượng đứng sau động từ và đứng trước tân ngữ chỉ sự vật thường: Động từ + 了 + Thời lượng + (的) + Tân ngữ (学了三年汉语).
🎯 Phân tích đáp án: Vị trí C (sau 学了 và trước 汉语) là đáp án chuẩn xác.
26

Câu 26

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这是A 朋友送给我的B 非常漂亮的C 名牌真丝D 衬衫。(一件美国公司生产的)
A
A
B
B
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
C
D
D
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Đây là một chiếc áo sơ mi lụa tơ tằm hàng hiệu rất đẹp do công ty Mỹ sản xuất mà bạn tôi tặng tôi.
🔤 Phiên âm: 这是 朋友 送给 我的 [一件美国公司生产的] 非常 漂亮 的 名牌 真丝 衬衫。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thứ tự nhiều định ngữ cùng bổ nghĩa cho danh từ: Định ngữ sở thuộc/mệnh đề quan hệ (朋友送给我的) -> Định ngữ chỉ số lượng và nguồn gốc (一件美国公司生产的) -> Định ngữ miêu tả tính chất (非常漂亮的) -> Định ngữ chất liệu (名牌真丝).
🎯 Phân tích đáp án: Vị trí B là vị trí chuẩn xác.
27

Câu 27

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我们A 都是B 去年C 坐飞机D 来北京的。(从韩国)
A
A
B
B
C
C
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
D
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng tôi đều là từ Hàn Quốc đi máy bay đến Bắc Kinh vào năm ngoái.
🔤 Phiên âm: 我们 都 是 去年 [从韩国] 坐 飞机 来 北京 的。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm giới từ chỉ điểm xuất phát 从... (TÙNG) làm trạng ngữ đứng trước cụm động từ phương thức di chuyển 坐飞机来北京.
🎯 Phân tích đáp án: Vị trí C (sau 去年 và trước 坐飞机) là đáp án đúng.
28

Câu 28

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
梅香每天都坐公共汽车到办公室上班。 Từ được gạch chân: 办公室
A
游客休息的地方
B
学生上课的地方
C
职员工作的地方
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
农民干活的地方
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Mai Hương mỗi ngày đều đi xe buýt đến văn phòng làm việc.
🔤 Phiên âm: 办公室.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 办公室 (BIỆN CÔNG THẤT) có nghĩa là văn phòng làm việc của cán bộ công nhân viên chức.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '职员工作的地方' (nơi nhân viên làm việc) là lời giải thích chính xác.
29

Câu 29

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
我们怎么能不为越南人爱国勤劳的传统美德而感到自豪呢? Từ được gạch chân: 自豪
A
客气
B
害羞
C
骄傲
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
高兴
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chúng ta làm sao có thể không cảm thấy tự hào vì đức tính truyền thống yêu nước cần cù của người Việt Nam?
🔤 Phiên âm: 自豪.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 自豪 (TỰ HÀO) đồng nghĩa với 骄傲 (KIÊU NGẠO) mang nét nghĩa tích cực là hãnh diện, tự hào.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 骄傲.
30

Câu 30

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
在交际的过程中,无言有时候是一种最好的选择。 Từ được gạch chân: 交际
A
交代
B
交情
C
交接
D
交往
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Trong quá trình giao tế tiếp xúc, im lặng đôi khi lại là một sự lựa chọn tốt nhất.
🔤 Phiên âm: 交际.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 交际 (GIAO TẾ) đồng nghĩa với 交往 (GIAO VÃNG) nghĩa là giao tiếp, qua lại, tương tác giữa người với người.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 交往.
31

Câu 31

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
专家们在发言中指出,未来电信技术将会应用得非常广泛。 Từ được gạch chân: 指出
A
指导
B
理解
C
说明
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
知道
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Các chuyên gia trong bài phát biểu đã chỉ rõ rằng, công nghệ viễn thông trong tương lai sẽ được ứng dụng vô cùng rộng rãi.
🔤 Phiên âm: 指出.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 指出 (CHỈ XUẤT) mang nghĩa chỉ ra, nêu rõ, đồng nghĩa với 说明 (THUYẾT MINH / làm rõ).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 说明.
32

Câu 32

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
这次活动使孩子们亲身感受到了帮助别人的快乐,培养了他们的合作精神。 Từ được gạch chân: 感受
A
体谅
B
发觉
C
发现
D
体会
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Hoạt động lần này giúp các em nhỏ đích thân cảm nhận được niềm vui giúp đỡ người khác, bồi dưỡng tinh thần hợp tác của các em.
🔤 Phiên âm: 感受.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Từ 感受 (CẢM THỤ) đồng nghĩa với 体会 (THỂ HỘI) mang nghĩa cảm nhận, lĩnh hội từ trải nghiệm thực tế.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 体会.
33

Câu 33

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
没想到你还真有两下子,这么快就把这辆破摩托车修好了。 Từ được gạch chân: 有两下子
A
勇气
B
本事
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
力气
D
经验
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Không ngờ bạn cũng có ngón nghề tài năng ra phết, nhanh thế này đã sửa xong chiếc xe máy cà tàng này rồi.
🔤 Phiên âm: 有两下子.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ khẩu ngữ 有两下子 nghĩa là có bản lĩnh, có tay nghề, có tài năng giỏi giang (本事).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 本事 (BẢN SỰ).
34

Câu 34

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
整个下午我要干好几件事,而他们除了喝咖啡、说三道四,什么都不干。 Từ được gạch chân: 说三道四
A
就事论事
B
讨论问题
C
结算帐目
D
议论别人
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cả buổi chiều tôi phải làm bao nhiêu việc, trong khi họ ngoài uống cà phê, buôn chuyện bàn tán linh tinh thì chẳng làm gì cả.
🔤 Phiên âm: 说三道四.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ khẩu ngữ 说三道四 (THUYẾT TAM ĐẠO TỨ) mang nghĩa xì xào bàn tán, chỉ trích nghị luận về người khác (议论别人).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 议论别人.
35

Câu 35

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
本想得到几句赞美的,没想到却碰了个钉子,他只好垂头丧气地回了家。 Từ được gạch chân: 碰了个钉子
A
受了伤
B
遭到拒绝
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
受了骗
D
遭到麻烦
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Vốn tưởng nhận được vài lời khen ngợi, ai ngờ lại bị từ chối thẳng thừng, anh ấy đành ủ rũ cúi đầu về nhà.
🔤 Phiên âm: 碰钉子.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Quán dụng ngữ 碰钉子 (va phải đinh) nghĩa bóng là bị cự tuyệt, gặp phải sự từ chối lạnh lùng (遭到拒绝).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 遭到拒绝.
36

Câu 36

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一群学生一同去拜访大学教授。起初大家谈得很愉快,说着说着,学生们的话题便转向了抱怨,他们抱怨生活压力太大,人际关系太复杂。 这时,教授不动声色地从厨房里取出了许多杯子,其中有陶制的,有瓷制的,有玻璃的,也有塑料的。教授嘱咐学生们自己取杯子倒水喝。大部分杯子被取走后,托盘上只剩下一些看起来很丑的杯子。 教授这时别有深意地微笑着说:“你们瞧,所有美丽的杯子都被拿走了,剩下的,全是让人瞧不上的塑料杯。现在,我想问的是:你们选杯子的目的是什么?” 学生们异口同声地说:“喝水啊!”教授又问:“既然是喝水,那为什么你们那么在意盛水的杯子呢?随手拿一个杯子不就可以了吗?为什么还一定要选好的、美的、精致的?”学生们被问得哑口无言。 这时,教授严肃地说道:“什么都想一手抓的心态,正是造成压力的主要原因。你们喝的是水,却要选美的杯子,甚至在选不上好的杯子时,心生怨意。” 在学生的一片沉默中,教授继续说道:“这就和生活一样。生活就是水,而名誉与地位,仅仅是盛水的杯子罢了。如果我们把所有的注意力放在杯子上,那么,我们将没有时间和心情来品尝和享受杯中水的美好滋味。” 第36题:第二段中的划线词语“不动声色”的意思是:
A
不高兴
B
不微笑
C
不说话
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
不热情
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Cụm từ gạch chân '不动声色' (BẤT ĐỘNG THANH SẮC) trong đoạn hai có ý nghĩa là: không lên tiếng, không để lộ lời nói hay cảm xúc ra ngoài.
🔤 Phiên âm: 不动声色.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Thành ngữ 不动声色 nghĩa là giữ thái độ điềm tĩnh, không nói năng gì, âm thầm hành động.
🎯 Phân tích đáp án: Trong các phương án, phương án C '不说话' (không nói lời nào) phản ánh sát nghĩa nhất ngữ cảnh giáo sư lẳng lặng vào bếp lấy cốc.
37

Câu 37

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一群学生一同去拜访大学教授。起初大家谈得很愉快,说着说着,学生们的话题便转向了抱怨,他们抱怨生活压力太大,人际关系太复杂。 这时,教授不动声色地从厨房里取出了许多杯子,其中有陶制的,有瓷制的,有玻璃的,也有塑料的。教授嘱咐学生们自己取杯子倒水喝。大部分杯子被取走后,托盘上只剩下一些看起来很丑的杯子。 教授这时别有深意地微笑着说:“你们瞧,所有美丽的杯子都被拿走了,剩下的,全是让人瞧不上的塑料杯。现在,我想问的是:你们选杯子的目的是什么?” 学生们异口同声地说:“喝水啊!”教授又问:“既然是喝水,那为什么你们那么在意盛水的杯子呢?随手拿一个杯子不就可以了吗?为什么还一定要选好的、美的、精致的?”学生们被问得哑口无言。 这时,教授严肃地说道:“什么都想一手抓的心态,正是造成压力的主要原因。你们喝的是水,却要选美的杯子,甚至在选不上好的杯子时,心生怨意。” 在学生的一片沉默中,教授继续说道:“这就和生活一样。生活就是水,而名誉与地位,仅仅是盛水的杯子罢了。如果我们把所有的注意力放在杯子上,那么,我们将没有时间和心情来品尝和享受杯中水的美好滋味。” 第37题:教授为什么取出不同的杯子让学生们喝水?
A
想告诉学生一个道理
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
让学生可以随意挑选杯子
C
想让学生的心情变好
D
告诉学生家里有很多杯子
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Tại sao vị giáo sư lại lấy ra nhiều loại cốc khác nhau cho sinh viên uống nước? Để muốn dạy cho sinh viên một đạo lý nhân sinh.
🔤 Phiên âm: 想 告诉 学生 一个 道理。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giáo sư mượn hình ảnh chiếc cốc và nước uống để khai sáng tâm lý cho sinh viên đang than phiền về áp lực cuộc sống.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A là 想告诉学生一个道理.
38

Câu 38

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一群学生一同去拜访大学教授。起初大家谈得很愉快,说着说着,学生们的话题便转向了抱怨,他们抱怨生活压力太大,人际关系太复杂。 这时,教授不动声色地从厨房里取出了许多杯子,其中有陶制的,有瓷制的,有玻璃的,也有塑料的。教授嘱咐学生们自己取杯子倒水喝。大部分杯子被取走后,托盘上只剩下一些看起来很丑的杯子。 教授这时别有深意地微笑着说:“你们瞧,所有美丽的杯子都被拿走了,剩下的,全是让人瞧不上的塑料杯。现在,我想问的是:你们选杯子的目的是什么?” 学生们异口同声地说:“喝水啊!”教授又问:“既然是喝水,那为什么你们那么在意盛水的杯子呢?随手拿一个杯子不就可以了吗?为什么还一定要选好的、美的、精致的?”学生们被问得哑口无言。 这时,教授严肃地说道:“什么都想一手抓的心态,正是造成压力的主要原因。你们喝的是水,却要选美的杯子,甚至在选不上好的杯子时,心生怨意。” 在学生的一片沉默中,教授继续说道:“这就和生活一样。生活就是水,而名誉与地位,仅仅是盛水的杯子罢了。如果我们把所有的注意力放在杯子上,那么,我们将没有时间和心情来品尝和享受杯中水的美好滋味。” 第38题:学生不选择塑料杯子是因为塑料杯子:
A
不太大
B
不太好看
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
没有水
D
没法盛水
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Sinh viên không chọn cốc nhựa là bởi vì cốc nhựa: không được đẹp mắt.
🔤 Phiên âm: 不太 好看。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Trong bài viết nêu rõ: '所有美丽的杯子都被拿走了,剩下的,全是让人瞧不上的塑料杯... 托盘上只剩下一些看起来很丑的杯子'.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B '不太好看' (không đẹp mắt) là lý do chính xác.
39

Câu 39

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一群学生一同去拜访大学教授。起初大家谈得很愉快,说着说着,学生们的话题便转向了抱怨,他们抱怨生活压力太大,人际关系太复杂。 这时,教授不动声色地从厨房里取出了许多杯子,其中有陶制的,有瓷制的,有玻璃的,也有塑料的。教授嘱咐学生们自己取杯子倒水喝。大部分杯子被取走后,托盘上只剩下一些看起来很丑的杯子。 教授这时别有深意地微笑着说:“你们瞧,所有美丽的杯子都被拿走了,剩下的,全是让人瞧不上的塑料杯。现在,我想问的是:你们选杯子的目的是什么?” 学生们异口同声地说:“喝水啊!”教授又问:“既然是喝水,那为什么你们那么在意盛水的杯子呢?随手拿一个杯子不就可以了吗?为什么还一定要选好的、美的、精致的?”学生们被问得哑口无言。 这时,教授严肃地说道:“什么都想一手抓的心态,正是造成压力的主要原因。你们喝的是水,却要选美的杯子,甚至在选不上好的杯子时,心生怨意。” 在学生的一片沉默中,教授继续说道:“这就和生活一样。生活就是水,而名誉与地位,仅仅是盛水的杯子罢了。如果我们把所有的注意力放在杯子上,那么,我们将没有时间和心情来品尝和享受杯中水的美好滋味。” 第39题:教授认为学生们抱怨的原因是:
A
他们喜欢美丽的杯子
B
生活的压力太大
C
他们想得到的太多了
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
人际关系太复杂
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Giáo sư cho rằng nguyên nhân khiến các sinh viên hay than vãn phàn nàn là: họ muốn đạt được quá nhiều thứ.
🔤 Phiên âm: 他们 想 得到 的 太多 了。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn văn có câu: '什么都想一手抓的心态,正是造成压力的主要原因' (Tâm lý cái gì cũng muốn nắm trọn trong tay chính là nguyên nhân chủ yếu gây ra áp lực).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C '他们想得到的太多了' hoàn toàn tương đồng với '什么都想一手抓'.
40

Câu 40

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
一群学生一同去拜访大学教授。起初大家谈得很愉快,说着说着,学生们的话题便转向了抱怨,他们抱怨生活压力太大,人际关系太复杂。 这时,教授不动声色地从厨房里取出了许多杯子,其中有陶制的,有瓷制的,有玻璃的,也有塑料的。教授嘱咐学生们自己取杯子倒水喝。大部分杯子被取走后,托盘上只剩下一些看起来很丑的杯子。 教授这时别有深意地微笑着说:“你们瞧,所有美丽的杯子都被拿走了,剩下的,全是让人瞧不上的塑料杯。现在,我想问的是:你们选杯子的目的是什么?” 学生们异口同声地说:“喝水啊!”教授又问:“既然是喝水,那为什么你们那么在意盛水的杯子呢?随手拿一个杯子不就可以了吗?为什么还一定要选好的、美的、精致的?”学生们被问得哑口无言。 这时,教授严肃地说道:“什么都想一手抓的心态,正是造成压力的主要原因。你们喝的是水,却要选美的杯子,甚至在选不上好的杯子时,心生怨意。” 在学生的一片沉默中,教授继续说道:“这就和生活一样。生活就是水,而名誉与地位,仅仅是盛水的杯子罢了。如果我们把所有的注意力放在杯子上,那么,我们将没有时间和心情来品尝和享受杯中水的美好滋味。” 第40题:通过这次拜访,学生们学到什么?
A
懂得舍弃才能享受生活
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
漂亮的东西不一定是好的
C
要及时追求名誉与地位
D
生活压力大,要学会放松
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Thông qua chuyến thăm này, các bạn sinh viên đã học được điều gì? Biết buông bỏ những thứ hình thức bên ngoài mới có thể tận hưởng cuộc sống.
🔤 Phiên âm: 懂得 舍弃 才 能 享受 生活。
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Đoạn kết giáo sư nhắn nhủ: '如果我们把所有的注意力放在杯子上,那么,我们将没有时间和心情来品尝和享受杯中水的美好滋味'.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A '懂得舍弃才能享受生活' đúc kết trọn vẹn triết lý của bài đọc.
41

Câu 41

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第41题 chỗ trống (41):
A
亲口
B
开口
C
可口
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
胃口
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (41): Tôi ngày nào cũng nấu cho con gái những món cơm canh ngon miệng.
🔤 Phiên âm: 可口 的 饭菜.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Tính từ 可口 (KHẢ KHẨU) mang nghĩa vừa miệng, ngon miệng, thường làm định ngữ cho món ăn, đồ uống.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 可口.
42

Câu 42

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第42题 chỗ trống (42):
A
一定
B
刚才
C
只要
D
只是
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (42): Con bé lại chỉ liếc nhìn một cái rồi nói...
🔤 Phiên âm: 只是 看 了 一眼.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 只是 (CHỈ THỊ) mang nghĩa chỉ là, biểu thị hành động hạn chế không mặn mà.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 只是.
43

Câu 43

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第43题 chỗ trống (43):
A
一次
B
一下
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
一回
D
一趟
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (43): Con gái ngập ngừng một lát, quay người chỉ sang giường bên cạnh...
🔤 Phiên âm: 犹豫 了 一下.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ 犹豫了一下 (do dự một lát) dùng động lượng từ 一下 làm bổ ngữ thời gian/động lượng ngắn ngủi.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 一下.
44

Câu 44

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第44题 chỗ trống (44):
A
暗暗
B
偷偷
C
默默
D
悄悄
ĐÁP ÁN ĐÚNG
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (44): Con gái khẽ nói nhỏ / thì thầm nói với mẹ...
🔤 Phiên âm: 悄悄 地 说.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Phó từ 悄悄 (TIÊU TIÊU) biểu thị hành động thực hiện khẽ khàng, nói nhỏ để tránh người khác nghe thấy.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án D là 悄悄.
45

Câu 45

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第45题 chỗ trống (45):
A
为
B
被
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
受
D
让
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (45): Trái tim tôi bị lay động sâu sắc.
🔤 Phiên âm: 我的 心 被 深深 触动 了.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cấu trúc câu bị động chữ 被: Chủ ngữ + 被 + (trạng ngữ) + Động từ + 了.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là giới từ 被.
46

Câu 46

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第46题 chỗ trống (46):
A
一向
B
从此
C
于是
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
首先
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (46): Nhưng tôi vẫn không nỡ để con chịu thiệt thòi, thế là bảo...
🔤 Phiên âm: 于是 说.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Liên từ 于是 (VU THỊ) biểu thị hành động tiếp theo diễn ra dựa trên sự việc vừa xảy ra trước đó: thế là, do đó.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 于是.
47

Câu 47

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第47题 chỗ trống (47):
A
打断
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
打动
C
打扰
D
打听
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (47): Con gái ngắt lời tôi: 'Như thế anh ấy sẽ nghĩ là chúng ta đang thương hại anh ấy...'
🔤 Phiên âm: 打断 我.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 打断 (ĐẢ ĐOẠN) mang nghĩa cắt ngang, ngắt lời người khác đang nói.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A là 打断.
48

Câu 48

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第48题 chỗ trống (48):
A
至于
B
对于
ĐÁP ÁN ĐÚNG
C
由于
D
关于
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (48): Một người đã trưởng thành, được ăn học đại học như tôi, đối với sự cảm thụ về lòng lương thiện lại chẳng bằng một đứa trẻ 13 tuổi.
🔤 Phiên âm: 对于 善良 的 感知.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Giới từ 对于 (ĐỐI VU) đưa ra đối tượng được hướng tới hoặc bàn luận: 对于... (đối với...).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án B là 对于.
49

Câu 49

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第49题 chỗ trống (49):
A
知识
B
见识
C
道理
ĐÁP ÁN ĐÚNG
D
意思
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (49): Con gái vẫn chưa hiểu biết quá nhiều đạo lý của đường đời...
🔤 Phiên âm: 人生 的 道理.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Cụm từ cố định 人生的道理 (đạo lý nhân sinh, triết lý sống).
🎯 Phân tích đáp án: Phương án C là 道理 (ĐẠO LÝ).
50

Câu 50

Trắc Nghiệm 4 Lựa Chọn
女儿和同学去爬山,出了事故,骨折住院了。我每天都给她做(41)______的饭菜。那天中午,我做了土豆排骨汤,她却(42)______看了一眼,然后说:“妈,以后你别给我送饭了,我想吃医院的饭菜。” “为什么?”我愣了,问她。 女儿犹豫了(43)______,转过身指指旁边的床位:“因为我不想让那个哥哥难受。” 原来女儿旁边的床位,有个比女儿大两三岁的男孩,已经住院半个多月了。女儿(44)______地说:“他没有妈妈,爸爸忙着上班,没有时间做饭,他只能吃医院的饭。以后我陪着他一起吃医院的饭,他心里就不难过了 ……” 我的心(45)______深深触动了。可是,我还是不愿意为此委屈女儿,(46)______说,“那以后我多做一些,你和那个哥哥一起吃好吗?”“不好。”女儿(47)______我:“这样他会觉得我们是可怜他。妈妈,你让我吃医院的饭吧,挺好的。” 我在这一刻看到了自己的自私和狭隘,已经是成年人、受过高等教育的我,(48)______善良的感知,还不如一个13 岁的孩子。女儿还不懂得太多人生的(49)______,但是她本能地知道,善良就是不在病痛面前炫耀健康,不在贫穷面前显示富有。哪怕只是在一顿简单的饭菜前,也要隐藏自己(50)______的美味和丰盛。我有什么理由不成全一个孩子的纯真、善良呢? 第50题 chỗ trống (50):
A
拥有
ĐÁP ÁN ĐÚNG
B
具有
C
含有
D
富有
📝 Lời Giải Sư Phạm Chi Tiết:
📘 Dịch nghĩa: Chỗ trống (50): Giấu đi sự thịnh soạn và ngon miệng mà bản thân đang có được / sở hữu.
🔤 Phiên âm: 隐藏 自己 拥有 的 美味 和 丰盛.
💡 Ngữ pháp & Trọng tâm: Động từ 拥有 (UNG HỮU) mang nghĩa sở hữu, nắm giữ, có được điều gì tốt đẹp.
🎯 Phân tích đáp án: Phương án A là 拥有.

4. Bảng Ma Trận Đáp Án Nhanh 50 Câu

Bảng Ma Trận Đáp Án Chính Thức (50 Câu)

Câu Đáp Án
Câu 1 B
Câu 2 A
Câu 3 D
Câu 4 C
Câu 5 A
Câu 6 C
Câu 7 B
Câu 8 D
Câu 9 D
Câu 10 C
Câu Đáp Án
Câu 11 D
Câu 12 C
Câu 13 A
Câu 14 C
Câu 15 D
Câu 16 C
Câu 17 A
Câu 18 C
Câu 19 B
Câu 20 B
Câu Đáp Án
Câu 21 C
Câu 22 C
Câu 23 A
Câu 24 C
Câu 25 C
Câu 26 B
Câu 27 C
Câu 28 C
Câu 29 C
Câu 30 D
Câu Đáp Án
Câu 31 C
Câu 32 D
Câu 33 B
Câu 34 D
Câu 35 B
Câu 36 C
Câu 37 A
Câu 38 B
Câu 39 C
Câu 40 A
Câu Đáp Án
Câu 41 C
Câu 42 D
Câu 43 B
Câu 44 D
Câu 45 B
Câu 46 C
Câu 47 A
Câu 48 B
Câu 49 C
Câu 50 A

Sẵn sàng thử sức với kỳ thi THPT môn Tiếng Trung?

Vào phòng thi thử ngay hôm nay để làm quen với cấu trúc đề thi, rèn luyện kỹ năng quản lý thời gian và nâng cao cơ hội đạt điểm 10 tuyệt đối!

Vào Phòng Thi Trực Tuyến →

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
FoxHSK Editorial Team

FoxHSK Editorial Team

Ban Biên Tập Học Thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!