1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 (Mã Đề H53004)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 5 (Mã Đề H53004) gồm 72 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 35 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听录音,选择正确答案。
dì 1 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 1:
A
还没有发货
B
已设定好冷链温控
C
改用火车运输了
D
包装盒不够用了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 林经理,这批从云南空运过来的鲜花和野生菌,冷链车温度设定好了吗? (lín jīng lǐ, zhè pī cóng yún nán kōng yùn guò lái de xiān huā hé yě shēng jūn, lěng liàn chē wēn dù shè dìng hǎo le ma)
- Nữ (女): 您放心,已经严格按照标准设定在二到四摄氏度之间,全程都有实时温控记录。 (nín fàng xīn, yǐ jīng yán gé àn zhào biāo zhǔn shè dìng zài èr dào sì shè shì dù zhī jiān, quán chéng dōu yǒu shí shí wēn kòng jì lù)
- Câu hỏi (问): 女的说这批货物怎么样了? (nǚ de shuō zhè pī huò wù zěn me yàng le) — "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "Sự việc trong bài" như thế nào?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 已经 (yǐ jīng — đã); 温控 (wēn kòng — kiểm soát nhiệt độ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về cảm nhận / đánh giá ("女的说这批货物怎么样了?"), cần bắt chuẩn các tính từ hoặc cụm từ thể hiện thái độ của người nói.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:林经理,这批从云南空运过来的鲜花和野生菌,冷链车温度设定好了吗?" (nán : lín jīng lǐ , zhè pī cóng yún nán kōng yùn guò lái de xiān huā hé yě shēng jūn , lěng liàn chē wēn dù shè dìng hǎo le ma ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 温控 (kiểm soát nhiệt độ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:林经理,这批从云南空运过来的鲜花和野生菌,冷链车温度设定好了吗?" tương ứng trực tiếp với phương án B (已设定好冷链温控 — yǐ shè dìng hǎo lěng liàn wēn kòng). Các phương án nhiễu A (还没有发货), C (改用火车运输了), D (包装盒不够用了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听录音,选择正确答案。
dì 2 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 2:
A
门票价格太贵
B
展厅光线太暗
C
沉浸式体验非常震撼
D
展品数量太少了
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说你周末去市博物馆看那个敦煌数字壁画展了,感觉怎么样? (tīng shuō nǐ zhōu mò qù shì bó wù guǎn kàn nà ge dūn huáng shù zì bì huà zhǎn le, gǎn jué zěn me yàng)
- Nam (男): 非常震撼!戴上VR眼镜之后,原本高高在上的藻井图案仿佛触手可及,连色彩剥落的细节都看得清清楚楚。 (fēi cháng zhèn hàn! dài shàng yǎn jìng zhī hòu, yuán běn gāo gāo zài shàng de zǎo jǐng tú àn fǎng fú chù shǒu kě jí, lián sè cǎi bāo luò de xì jié dōu kàn dé qīng qīng chǔ chǔ)
- Câu hỏi (问): 男的对这次展览的评价是什么? (nán de duì zhè cì zhǎn lǎn de píng jià shì shén me) — "男的对这次展览的评价" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的对这次展览的评价" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 听说 (tīng shuō — nghe nói); 手 (shǒu — bàn tay); 非常 (fēi cháng — vô cùng); 展览 (zhǎn lǎn — triển lãm).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的对这次展览的评价是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:非常震撼!" (nán : fēi cháng zhèn hàn !).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 非常 (vô cùng); 沉浸式 (nhập vai / đắm chìm).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:非常震撼!" tương ứng trực tiếp với phương án C (沉浸式体验非常震撼 — chén jìn shì tǐ yàn fēi cháng zhèn hàn). Các phương án nhiễu A (门票价格太贵), B (展厅光线太暗), D (展品数量太少了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听录音,选择正确答案。
dì 3 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 3:
A
增加直观的图表展示结论
B
重新去市场收集数据
C
把报告字数删减一半
D
推迟到下周再交报告
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小陈,你提交的那份季度市场调研报告数据很详实,但如果能把核心结论用图表的形式放在第一页,客户看起来会更直观。 (xiǎo chén, nǐ tí jiāo de nà fèn jì dù shì chǎng diào yán bào gào shù jù hěn xiáng shí, dàn rú guǒ néng bǎ hé xīn jié lùn yòng tú biǎo de xíng shì fàng zài dì yī yè, kè hù kàn qǐ lái huì gèng zhí guān)
- Nữ (女): 谢谢总监指点,我下午就把数据可视化图表补上去。 (xiè xiè zǒng jiān zhǐ diǎn, wǒ xià wǔ jiù bǎ shù jù kě shì huà tú biǎo bǔ shàng qù)
- Câu hỏi (问): 男的建议女的怎么做? (nán de jiàn yì nǚ de zěn me zuò)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 谢谢 (xiè xiè — cảm ơn); 下午 (xià wǔ — buổi chiều); 如果 (rú guǒ — nếu như).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("男的建议女的怎么做?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:小陈,你提交的那份季度市场调研报告数据很详实,但如果能把核心结论用图表的形式放在第一页,客户看起来会更直观。" (nán : xiǎo chén , nǐ tí jiāo de nà fèn jì dù shì chǎng diào yán bào gào shù jù hěn xiáng shí , dàn rú guǒ néng bǎ hé xīn jié lùn yòng tú biǎo de xíng shì fàng zài dì yī yè).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 如果 (nếu như).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:小陈,你提交的那份季度市场调研报告数据很详实,但如果能把核心结论用图表的形式放在第一页,客户看起来会更直观。" tương ứng trực tiếp với phương án A (增加直观的图表展示结论 — zēng jiā zhí guān de tú biǎo zhǎn shì jié lùn). Các phương án nhiễu B (重新去市场收集数据), C (把报告字数删减一半), D (推迟到下周再交报告) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听录音,选择正确答案。
dì 4 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 4:
A
茶叶刚好喝完了
B
想尝试减肥新方法
C
朋友送了新茶具
D
嗓子发炎听从医嘱调理
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老张,你不是最爱喝浓茶吗?怎么今天泡起菊花枸杞茶来了? (lǎo zhāng, nǐ bú shì zuì ài hē nóng chá ma? zěn me jīn tiān pào qǐ jú huā gǒu qǐ chá lái le)
- Nam (男): 最近赶项目经常熬夜,嗓子有点儿发炎,医生叮嘱我这阵子饮食要清淡,先暂停喝浓茶和咖啡。 (zuì jìn gǎn xiàng mù jīng cháng áo yè, sǎng zi yǒu diǎn er fā yán, yī shēng dīng zhǔ wǒ zhè zhèn zǐ yǐn shí yào qīng dàn, xiān zàn tíng hē nóng chá hé kā fēi)
- Câu hỏi (问): 男的为什么改喝菊花枸杞茶? (nán de wèi shén me gǎi hē jú huā gǒu qǐ chá) — Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nam lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 茶 (chá — trà).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("男的为什么改喝菊花枸杞茶?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:最近赶项目经常熬夜,嗓子有点儿发炎,医生叮嘱我这阵子饮食要清淡,先暂停喝浓茶和咖啡。" (nán : zuì jìn gǎn xiàng mù jīng cháng áo yè , sǎng zi yǒu diǎn ér fā yán , yī shēng dīng zhǔ wǒ zhè zhèn zi yǐn shí yào qīng dàn , xiān zàn tíng hē nóng chá hé kā fēi 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 咖啡 (cà phê); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:最近赶项目经常熬夜,嗓子有点儿发炎,医生叮嘱我这阵子饮食要清淡,先暂停喝浓茶和咖啡。" tương ứng trực tiếp với phương án D (嗓子发炎听从医嘱调理 — sǎng zi fā yán tīng cóng yī zhǔ tiáo lǐ). Các phương án nhiễu A (茶叶刚好喝完了), B (想尝试减肥新方法), C (朋友送了新茶具) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听录音,选择正确答案。
dì 5 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 5:
A
盲目购买奢侈品
B
为“情绪价值”买单的消费趋势
C
年轻人不喜欢网购
D
传统手工艺品的没落
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 现在的年轻人买东西真有意思,有时候并不是因为这件商品多么实用,而是因为它能带来快乐和安慰。 (xiàn zài de nián qīng rén mǎi dōng xī zhēn yǒu yì sī, yǒu shí hòu bìng bú shì yīn wèi zhè jiàn shāng pǐn duō me shí yòng, ér shì yīn wèi tā néng dài lái kuài lè hé ān wèi)
- Nữ (女): 没错,这就是所谓的“情绪价值”消费,在快节奏的工作压力下,花点小钱取悦自己也是一种解压方式。 (méi cuò, zhè jiù shì suǒ wèi de “ qíng xù jià zhí” xiāo fèi, zài kuài jié zòu de gōng zuò yā lì xià, huā diǎn xiǎo qián qǔ yuè zì jǐ yě shì yì zhǒng jiě yā fāng shì)
- Câu hỏi (问): 他们主要在讨论什么现象? (tā men zhǔ yào zài tǎo lùn shén me xiàn xiàng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 工作 (gōng zuò — làm việc / công việc); 买东西 (mǎi dōng xī — mua đồ); 情绪 (qíng xù — cảm xúc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "他们主要在讨论什么现象?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:没错,这就是所谓的“情绪价值”消费,在快节奏的工作压力下,花点小钱取悦自己也是一种解压方式。" (nǚ : méi cuò , zhè jiù shì suǒ wèi de “ qíng xù jià zhí ” xiāo fèi , zài kuài jié zòu de gōng zuò yā lì xià , huā diǎn xiǎo qián qǔ yuè zì jǐ yě shì yī zhǒng jiě yā).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 工作 (làm việc / công việc); 情绪 (cảm xúc); 情绪价值 (giá trị cảm xúc); 解压 (giải tỏa áp lực).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:没错,这就是所谓的“情绪价值”消费,在快节奏的工作压力下,花点小钱取悦自己也是一种解压方式。" tương ứng trực tiếp với phương án B (为“情绪价值”买单的消费趋势 — wèi “ qíng xù jià zhí ” mǎi dān de xiāo fèi qū shì). Các phương án nhiễu A (盲目购买奢侈品), C (年轻人不喜欢网购), D (传统手工艺品的没落) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
6
Phần 1
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听录音,选择正确答案。
dì 6 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 6:
A
走海底隧道过去
B
改乘地铁二号线
C
走高架桥快速路
D
先去附近加油站
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 师傅,请问去高铁站走高架桥快还是走海底隧道快?我赶十点十分的那班车。 (shī fu, qǐng wèn qù gāo tiě zhàn zǒu gāo jià qiáo kuài hái shì zǒu hǎi dǐ suì dào kuài? wǒ gǎn shí diǎn shí fēn de nà bān chē)
- Nam (男): 这会儿高架桥正堵着呢,咱们走海底隧道,不堵车的话二十分钟准能到候车大厅。 (zhè huì er gāo jià qiáo zhèng dǔ zhe ne, zán men zǒu hǎi dǐ suì dào, bù dǔ chē de huà èr shí fēn zhōng zhǔn néng dào hòu chē dà tīng)
- Câu hỏi (问): 他们接下来打算怎么去高铁站? (tā men jiē xià lái dǎ suàn zěn me qù gāo tiě zhàn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 堵车 (dǔ chē — tắc đường, kẹt xe).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("他们接下来打算怎么去高铁站?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:师傅,请问去高铁站走高架桥快还是走海底隧道快?" (nǚ : shī fù , qǐng wèn qù gāo tiě zhàn zǒu gāo jià qiáo kuài hái shì zǒu hǎi dǐ suì dào kuài ?).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:师傅,请问去高铁站走高架桥快还是走海底隧道快?" tương ứng trực tiếp với phương án A (走海底隧道过去 — zǒu hǎi dǐ suì dào guò qù). Các phương án nhiễu B (改乘地铁二号线), C (走高架桥快速路), D (先去附近加油站) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
7
Phần 1
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听录音,选择正确答案。
dì 7 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 7:
A
每天早晚各浇一次水
B
放在阴暗潮湿的角落
C
少浇水并保持充足光照
D
每周更换一次花盆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你家阳台上的那几盆多肉植物养得真饱满,我养的怎么总是烂根呢? (nǐ jiā yáng tái shàng de nà jǐ pén duō ròu zhí wù yǎng dé zhēn bǎo mǎn, wǒ yǎng de zěn me zǒng shì làn gēn ne)
- Nữ (女): 多肉植物最怕积水,你肯定是浇水太勤了。平时保持土壤微干、多晒太阳,它反而长得壮实。 (duō ròu zhí wù zuì pà jī shuǐ, nǐ kěn dìng shì jiāo shuǐ tài qín le. píng shí bǎo chí tǔ rǎng wēi gān、 duō shài tài yáng, tā fǎn ér cháng dé zhuàng shí)
- Câu hỏi (问): 女的认为多肉植物应该怎么养护? (nǚ de rèn wéi duō ròu zhí wù yīng gāi zěn me yǎng hù)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的认为多肉植物应该怎么养护?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:多肉植物最怕积水,你肯定是浇水太勤了。" (nǚ : duō ròu zhí wù zuì pà jī shuǐ , nǐ kěn dìng shì jiāo shuǐ tài qín le 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:多肉植物最怕积水,你肯定是浇水太勤了。" tương ứng trực tiếp với phương án C (少浇水并保持充足光照 — shǎo jiāo shuǐ bìng bǎo chí chōng zú guāng zhào). Các phương án nhiễu A (每天早晚各浇一次水), B (放在阴暗潮湿的角落), D (每周更换一次花盆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
8
Phần 1
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听录音,选择正确答案。
dì 8 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 8:
A
只有研究生才能选修
B
因为太难而无人报名
C
改成了纯线上录播课
D
深受跨专业学生欢迎
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 李教授,咱们学院今年新开设的“人工智能与医学影像”交叉课程,选修的学生多吗? (lǐ jiào shòu, zán men xué yuàn jīn nián xīn kāi shè de “ rén gōng zhì néng yǔ yī xué yǐng xiàng” jiāo chā kè chéng, xuǎn xiū de xué shēng duō ma)
- Nam (男): 出乎意料地火爆!不仅计算机系的学生抢着报,连临床医学专业的本科生也来了不少,教室都快坐不下了。 (chū hū yì liào dì huǒ bào! bù jǐn jì suàn jī xì de xué shēng qiǎng zhe bào, lián lín chuáng yī xué zhuān yè de běn kē shēng yě lái le bù shǎo, jiào shì dōu kuài zuò bú xià le)
- Câu hỏi (问): 关于这门新课程,可以知道什么? (guān yú zhè mén xīn kè chéng, kě yǐ zhī dào shén me) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这门新课程"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "这门新课程"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 学生 (xué shēng — học sinh); 人工智能 (rén gōng zhì néng — trí tuệ nhân tạo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi yêu cầu nắm bắt thông tin chi tiết về "这门新课程" ("关于这门新课程,可以知道什么?"), cần tập trung vào câu nhận xét hoặc giải thích trực tiếp của nhân vật.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "不仅计算机系的学生抢着报,连临床医学专业的本科生也来了不少,教室都快坐不下了。" (bù jǐn jì suàn jī xì de xué shēng qiǎng zhe bào , lián lín chuáng yī xué zhuān yè de běn kē shēng yě lái le bù shǎo , jiào shì dōu kuài zuò bù xià le 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学生 (học sinh).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "不仅计算机系的学生抢着报,连临床医学专业的本科生也来了不少,教室都快坐不下了。" tương ứng trực tiếp với phương án D (深受跨专业学生欢迎 — shēn shòu kuà zhuān yè xué shēng huān yíng). Các phương án nhiễu A (只有研究生才能选修), B (因为太难而无人报名), C (改成了纯线上录播课) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
9
Phần 1
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听录音,选择正确答案。
dì 9 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 9:
A
竹编工艺非常简单
B
看似容易做起来却很难
C
老师傅没有耐心指导
D
现场缺乏竹材原料
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你昨天去参加那个非遗竹编工作坊,亲手做出来的竹篮子呢?快拿出来看看。 (nǐ zuó tiān qù cān jiā nà gè fēi yí zhú biān gōng zuō fang, qīn shǒu zuò chū lái de zhú lán zi ne? kuài ná chū lái kàn kàn)
- Nữ (女): 别提了,看老师傅编起来行云流水,轮到自己动手才发现竹篾又滑又硬,我忙活了两个钟头才勉强编好一个杯垫。 (bié tí le, kàn lǎo shī fu biān qǐ lái xíng yún liú shuǐ, lún dào zì jǐ dòng shǒu cái fā xiàn zhú miè yòu huá yòu yìng, wǒ máng huó le liǎng gè zhōng tóu cái miǎn qiǎng biān hǎo yí gè bēi diàn)
- Câu hỏi (问): 女的参加竹编工作坊有什么体会? (nǚ de cān jiā zhú biān gōng zuō fang yǒu shén me tǐ huì)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 老师 (lǎo shī — giáo viên); 昨天 (zuó tiān — hôm qua); 工作 (gōng zuò — làm việc / công việc); 手 (shǒu — bàn tay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的参加竹编工作坊有什么体会?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:别提了,看老师傅编起来行云流水,轮到自己动手才发现竹篾又滑又硬,我忙活了两个钟头才勉强编好一个杯垫。" (nǚ : bié tí le , kàn lǎo shī fù biān qǐ lái xíng yún liú shuǐ , lún dào zì jǐ dòng shǒu cái fā xiàn zhú miè yòu huá yòu yìng , wǒ máng huó le liǎng gè zhōng tóu cái miǎn qiǎng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 老师 (giáo viên); 手 (bàn tay); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:别提了,看老师傅编起来行云流水,轮到自己动手才发现竹篾又滑又硬,我忙活了两个钟头才勉强编好一个杯垫。" tương ứng trực tiếp với phương án B (看似容易做起来却很难 — kàn shì róng yì zuò qǐ lái què hěn nán). Các phương án nhiễu A (竹编工艺非常简单), C (老师傅没有耐心指导), D (现场缺乏竹材原料) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
10
Phần 1
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听录音,选择正确答案。
dì 10 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 10:
A
餐饮发票信息不全需重开
B
把重要文件落在房间了
C
想要预订下个月的房间
D
酒店多收了一晚住宿费
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 王会计,我上个月去广州出差的差旅费报销单,财务部审核通过了吗? (wáng kuài jì, wǒ shàng gè yuè qù guǎng zhōu chū chāi de chà lǚ fèi bào xiāo dān, cái wù bù shěn hé tōng guò le ma)
- Nam (男): 住宿费和动车票都没问题,不过有张餐饮发票缺少咱们公司的纳税人识别号,得麻烦你联系酒店重新开具电子发票。 (zhù sù fèi hé dòng chē piào dōu méi wèn tí, bú guò yǒu zhāng cān yǐn fā piào quē shǎo zán men gōng sī de nà shuì rén shí bié hào, dé má fán nǐ lián xì jiǔ diàn chóng xīn kāi jù diàn zǐ fā piào)
- Câu hỏi (问): 女的为什么需要联系酒店? (nǚ de wèi shén me xū yào lián xì jiǔ diàn) — Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao người nữ lại làm/nói như vậy?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 问题 (wèn tí — câu hỏi / vấn đề).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("女的为什么需要联系酒店?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:住宿费和动车票都没问题,不过有张餐饮发票缺少咱们公司的纳税人识别号,得麻烦你联系酒店重新开具电子发票。" (nán : zhù sù fèi hé dòng chē piào dōu méi wèn tí , bù guò yǒu zhāng cān yǐn fā piào quē shǎo zán men gōng sī de nà shuì rén shí bié hào , dé má fán nǐ lián xì jiǔ diàn zhòng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:住宿费和动车票都没问题,不过有张餐饮发票缺少咱们公司的纳税人识别号,得麻烦你联系酒店重新开具电子发票。" tương ứng trực tiếp với phương án A (餐饮发票信息不全需重开 — cān yǐn fā piào xìn xī bù quán xū zhòng kāi). Các phương án nhiễu B (把重要文件落在房间了), C (想要预订下个月的房间), D (酒店多收了一晚住宿费) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
11
Phần 2
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听录音,选择正确答案。
dì 11 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 11:
A
24小时免费供应三餐
B
只对社区老年人开放
C
饭菜健康实惠且方便上班族
D
提供五星级酒店大厨上门做饭
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 最近社区食堂特别火,不仅老年人去吃有补贴,连咱们这些上班族下了班也爱去那儿解决晚饭。 (zuì jìn shè qū shí táng tè bié huǒ, bù jǐn lǎo nián rén qù chī yǒu bǔ tiē, lián zán men zhè xiē shàng bān zú xià le bān yě ài qù nà ér jiě jué wǎn fàn)
- Nữ (女): 是啊,菜品少油少盐、干净卫生,价格还比外卖实惠得多,真是一项便民的好工程。 (shì a, cài pǐn shǎo yóu shǎo yán、 gān jìng wèi shēng, jià gé hái bǐ wài mài shí huì dé duō, zhēn shì yí xiàng biàn mín de hǎo gōng chéng)
- Nam (男): 听说下个月还会增加夜宵时段和半成品净菜窗口呢。 (tīng shuō xià gè yuè hái huì zēng jiā yè xiāo shí duàn hé bàn chéng pǐn jìng cài chuāng kǒu ne)
- Câu hỏi (问): 他们为什么称赞社区食堂? (tā men wèi shén me chēng zàn shè qū shí táng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么称赞社区食堂"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "他们为什么称赞社区食堂"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 解决 (jiě jué — giải quyết); 外卖 (wài mài — đồ ăn giao tận nơi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("他们为什么称赞社区食堂?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:最近社区食堂特别火,不仅老年人去吃有补贴,连咱们这些上班族下了班也爱去那儿解决晚饭。" (nán : zuì jìn shè qū shí táng tè bié huǒ , bù jǐn lǎo nián rén qù chī yǒu bǔ tiē , lián zán men zhè xiē shàng bān zú xià le bān yě ài qù nà ér jiě jué wǎn fàn 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:最近社区食堂特别火,不仅老年人去吃有补贴,连咱们这些上班族下了班也爱去那儿解决晚饭。" tương ứng trực tiếp với phương án C (饭菜健康实惠且方便上班族 — fàn cài jiàn kāng shí huì qiě fāng biàn shàng bān zú). Các phương án nhiễu A (24小时免费供应三餐), B (只对社区老年人开放), D (提供五星级酒店大厨上门做饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
12
Phần 2
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听录音,选择正确答案。
dì 12 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 12:
A
保温杯的价格定得极低
B
传统工艺品不需要创新
C
只能在线下专卖店销售
D
传统文化融合现代设计备受青睐
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 张总监,这次咱们与故宫文创联名推出的“千里江山”保温杯,预售第一天就突破了五万只。 (zhāng zǒng jiān, zhè cì zán men yǔ gù gōng wén chuàng lián míng tuī chū de “ qiān lǐ jiāng shān” bǎo wēn bēi, yù shòu dì yī tiān jiù tū pò le wǔ wàn zhī)
- Nam (男): 这说明传统文化只要找准了现代生活的设计切入点,就能迅速引起年轻消费者的共鸣。 (zhè shuō míng chuán tǒng wén huà zhǐ yào zhǎo zhǔn le xiàn dài shēng huó de shè jì qiē rù diǎn, jiù néng xùn sù yǐn qǐ nián qīng xiāo fèi zhě de gòng míng)
- Nữ (女): 接下来工厂得抓紧排产,确保按时发货,不能辜负大家的信任。 (jiē xià lái gōng chǎng dé zhuā jǐn pái chǎn, què bǎo àn shí fā huò, bù néng gū fù dà jiā de xìn rèn)
- Câu hỏi (问): 这次联名产品大获成功说明了什么? (zhè cì lián míng chǎn pǐn dà huò chéng gōng shuō míng le shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 故宫 (gù gōng — Cố Cung); 传统 (chuán tǒng — truyền thống); 文化 (wén huà — văn hóa); 共鸣 (gòng míng — đồng cảm / cộng hưởng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "这次联名产品大获成功说明了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这说明传统文化只要找准了现代生活的设计切入点,就能迅速引起年轻消费者的共鸣。" (nán : zhè shuō míng chuán tǒng wén huà zhǐ yào zhǎo zhǔn le xiàn dài shēng huó de shè jì qiē rù diǎn , jiù néng xùn sù yǐn qǐ nián qīng xiāo fèi zhě de gòng míng 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 共鸣 (đồng cảm / cộng hưởng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这说明传统文化只要找准了现代生活的设计切入点,就能迅速引起年轻消费者的共鸣。" tương ứng trực tiếp với phương án D (传统文化融合现代设计备受青睐 — chuán tǒng wén huà róng hé xiàn dài shè jì bèi shòu qīng lài). Các phương án nhiễu A (保温杯的价格定得极低), B (传统工艺品不需要创新), C (只能在线下专卖店销售) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
13
Phần 2
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听录音,选择正确答案。
dì 13 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 13:
A
在拥挤的地铁上通勤时
B
阅读需要深度思考与做批注的著作时
C
临时查阅某个专业词汇时
D
浏览每日娱乐新闻资讯时
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你平时看电子书多还是看纸质书多?我发现通勤路上用墨水屏阅读器挺方便的。 (nǐ píng shí kàn diàn zǐ shū duō hái shì kàn zhǐ zhì shū duō? wǒ fā xiàn tōng qín lù shang yòng mò shuǐ píng yuè dú qì tǐng fāng biàn de)
- Nữ (女): 如果是查资料或者读快餐式的小说,我会用电子书;但遇到真正需要深度思考的历史、哲学著作,我还是习惯捧着纸质书边读边做批注。 (rú guǒ shì chá zī liào huò zhě dú kuài cān shì de xiǎo shuō, wǒ huì yòng diàn zǐ shū; dàn yù dào zhēn zhèng xū yào shēn dù sī kǎo de lì shǐ、 zhé xué zhù zuò, wǒ hái shì xí guàn pěng zhe zhǐ zhì shū biān dú biān zuò pī zhù)
- Nam (男): 确实,纸张翻动时的质感和油墨香气是电子屏幕替代不了的。 (què shí, zhǐ zhāng fān dòng shí de zhì gǎn hé yóu mò xiāng qì shì diàn zǐ píng mù tì dài bù liǎo de)
- Câu hỏi (问): 女的在什么情况下更倾向于读纸质书? (nǚ de zài shén me qíng kuàng xià gèng qīng xiàng yú dú zhǐ zhì shū)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 习惯 (xí guàn — thói quen); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 历史 (lì shǐ — lịch sử); 如果 (rú guǒ — nếu như).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的在什么情况下更倾向于读纸质书?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:如果是查资料或者读快餐式的小说,我会用电子书;但遇到真正需要深度思考的历史、哲学著作,我还是习惯捧着纸质书边读边做批注。" (nǚ : rú guǒ shì chá zī liào huò zhě dú kuài cān shì de xiǎo shuō , wǒ huì yòng diàn zi shū ; dàn yù dào zhēn zhèng xū yào shēn dù sī kǎo de lì shǐ 、 zhé xué zhù zuò ,).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 如果 (nếu như); 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:如果是查资料或者读快餐式的小说,我会用电子书;但遇到真正需要深度思考的历史、哲学著作,我还是习惯捧着纸质书边读边做批注。" tương ứng trực tiếp với phương án B (阅读需要深度思考与做批注的著作时 — yuè dú xū yào shēn dù sī kǎo yǔ zuò pī zhù de zhù zuò shí). Các phương án nhiễu A (在拥挤的地铁上通勤时), C (临时查阅某个专业词汇时), D (浏览每日娱乐新闻资讯时) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
14
Phần 2
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听录音,选择正确答案。
dì 14 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 14:
A
加装了电梯方便上下楼出行
B
免费把房子换成了别墅
C
提供了免费的私家车位
D
每个月发放高额养老金
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 老刘,听说你们老旧小区改造工程上个月竣工了,现在住着感觉变化大吗? (lǎo liú, tīng shuō nǐ men lǎo jiù xiǎo qū gǎi zào gōng chéng shàng gè yuè jùn gōng le, xiàn zài zhù zhe gǎn jué biàn huà dà ma)
- Nam (男): 变化太大了!以前没有电梯,我父母住六楼,下趟楼买菜跟爬山似的;现在加装了刷卡直达电梯,院子里还规划了平整的无障碍坡道和电动车充电棚。 (biàn huà tài dà le! yǐ qián méi yǒu diàn tī, wǒ fù mǔ zhù liù lóu, xià tàng lóu mǎi cài gēn pá shān shì de; xiàn zài jiā zhuāng le shuā kǎ zhí dá diàn tī, yuàn zi lǐ hái guī huà le píng zhěng de wú zhàng ài pō dào hé diàn dòng chē chōng diàn péng)
- Nữ (女): 那真是解决了老年居民出行的头等难题。 (nà zhēn shì jiě jué le lǎo nián jū mín chū xíng de tóu děng nán tí)
- Câu hỏi (问): 老旧小区改造给男的父母带来了什么便利? (lǎo jiù xiǎo qū gǎi zào gěi nán de fù mǔ dài lái le shén me biàn lì)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 变化 (biàn huà — thay đổi); 解决 (jiě jué — giải quyết); 电梯 (diàn tī — thang máy); 爬山 (pá shān — leo núi).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "老旧小区改造给男的父母带来了什么便利?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "以前没有电梯,我父母住六楼,下趟楼买菜跟爬山似的;现在加装了刷卡直达电梯,院子里还规划了平整的无障碍坡道和电动车充电棚。" (yǐ qián méi yǒu diàn tī , wǒ fù mǔ zhù liù lóu , xià tàng lóu mǎi cài gēn pá shān shì de ; xiàn zài jiā zhuāng le shuā kǎ zhí dá diàn tī , yuàn zi lǐ hái guī huà le píng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "以前没有电梯,我父母住六楼,下趟楼买菜跟爬山似的;现在加装了刷卡直达电梯,院子里还规划了平整的无障碍坡道和电动车充电棚。" tương ứng trực tiếp với phương án A (加装了电梯方便上下楼出行 — jiā zhuāng le diàn tī fāng biàn shàng xià lóu chū xíng). Các phương án nhiễu B (免费把房子换成了别墅), C (提供了免费的私家车位), D (每个月发放高额养老金) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听录音,选择正确答案。
dì 15 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 15:
A
重新翻译技术手册
B
去机场接德国客户
C
测试会议室的音频与投屏设备
D
预订明天中午的西餐厅
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 小赵,明天上午九点跟德国客户的视频会议,同声传译人员联系好了吗? (xiǎo zhào, míng tiān shàng wǔ jiǔ diǎn gēn dé guó kè hù de shì pín huì yì, tóng shēng chuán yì rén yuán lián xì hǎo le ma)
- Nữ (女): 联系好了,是北外德语系毕业的资深译员。我已经把咱们的新能源储能技术手册提前发给她熟悉专业词汇了。 (lián xì hǎo le, shì běi wài dé yǔ xì bì yè de zī shēn yì yuán. wǒ yǐ jīng bǎ zán men de xīn néng yuán chǔ néng jì shù shǒu cè tí qián fā gěi tā shú xī zhuān yè cí huì le)
- Nam (男): 干得漂亮!那你今天下班前再测试一下会议室的多方高清麦克风和投屏设备。 (gān dé piào liang! nà nǐ jīn tiān xià bān qián zài cè shì yí xià huì yì shì de duō fāng gāo qīng mài kè fēng hé tóu píng shè bèi)
- Câu hỏi (问): 男的让小赵下班前再做什么事? (nán de ràng xiǎo zhào xià bān qián zài zuò shén me shì)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 提前 (tí qián — trước (thời hạn)); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 明天 (míng tiān — ngày mai); 上午 (shàng wǔ — buổi sáng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的让小赵下班前再做什么事?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "那你今天下班前再测试一下会议室的多方高清麦克风和投屏设备。" (nà nǐ jīn tiān xià bān qián zài cè shì yī xià huì yì shì de duō fāng gāo qīng mài kè fēng hé tóu píng shè bèi 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "那你今天下班前再测试一下会议室的多方高清麦克风和投屏设备。" tương ứng trực tiếp với phương án C (测试会议室的音频与投屏设备 — cè shì huì yì shì de yīn pín yǔ tóu píng shè bèi). Các phương án nhiễu A (重新翻译技术手册), B (去机场接德国客户), D (预订明天中午的西餐厅) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
16
Phần 2
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听录音,选择正确答案。
dì 16 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 16:
A
全部低价卖给附近的罐头厂
B
依托冷链物流与原产地直播带货
C
靠村民背着竹篓去城里摆摊
D
改种了其他热带水果
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 以前每到苹果成熟季,咱们村果农最愁的就是销路,果子烂在树上也没人收。 (yǐ qián měi dào píng guǒ chéng shú jì, zán men cūn guǒ nóng zuì chóu de jiù shì xiāo lù, guǒ zǐ làn zài shù shàng yě méi rén shōu)
- Nam (男): 现在可不一样了,村里建起了冷链分拣中心,还有大学生村官带着果农搞原产地直播带货,今天早上刚采摘的冰糖心苹果,明天就能送到北上广消费者的餐桌上。 (xiàn zài kě bù yí yàng le, cūn lǐ jiàn qǐ le lěng liàn fēn jiǎn zhōng xīn, hái yǒu dà xué shēng cūn guān dài zhe guǒ nóng gǎo yuán chǎn dì zhí bō dài huò, jīn tiān zǎo shàng gāng cǎi zhāi de bīng táng xīn píng guǒ, míng tiān jiù néng sòng dào běi shàng guǎng xiāo fèi zhě de cān zhuō shàng)
- Nữ (女): 电商助农真是帮乡亲们打开了致富的大门。 (diàn shāng zhù nóng zhēn shì bāng xiāng qīn men dǎ kāi le zhì fù de dà mén)
- Câu hỏi (问): 现在村里的苹果是怎么打开销路的? (xiàn zài cūn lǐ de píng guǒ shì zěn me dǎ kāi xiāo lù de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 学生 (xué shēng — học sinh); 苹果 (píng guǒ — quả táo); 今天 (jīn tiān — hôm nay); 明天 (míng tiān — ngày mai); 现在 (xiàn zài — bây giờ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "现在村里的苹果是怎么打开销路的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:现在可不一样了,村里建起了冷链分拣中心,还有大学生村官带着果农搞原产地直播带货,今天早上刚采摘的冰糖心苹果,明天就能送到北上广消费者的餐桌上。" (nán : xiàn zài kě bù yī yàng le , cūn lǐ jiàn qǐ le lěng liàn fēn jiǎn zhōng xīn , hái yǒu dà xué shēng cūn guān dài zhe guǒ nóng gǎo yuán chǎn dì zhí bō dài huò , jīn tiān zǎo).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 学生 (học sinh); 苹果 (quả táo); 今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:现在可不一样了,村里建起了冷链分拣中心,还有大学生村官带着果农搞原产地直播带货,今天早上刚采摘的冰糖心苹果,明天就能送到北上广消费者的餐桌上。" tương ứng trực tiếp với phương án B (依托冷链物流与原产地直播带货 — yī tuō lěng liàn wù liú yǔ yuán chǎn dì zhí bō dài huò). Các phương án nhiễu A (全部低价卖给附近的罐头厂), C (靠村民背着竹篓去城里摆摊), D (改种了其他热带水果) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
17
Phần 2
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听录音,选择正确答案。
dì 17 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 17:
A
觉得无比焦躁和无聊
B
错过了公司的紧急升职通知
C
决定把智能手机彻底扔掉
D
内心找回了宁静与对生活的真实感知
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我发现最近很多人在尝试“数字排毒”,就是周末主动关掉社交软件,去郊外徒步、露营或者去图书馆安静地待上一整天。 (wǒ fā xiàn zuì jìn hěn duō rén zài cháng shì “ shù zì pái dú”, jiù shì zhōu mò zhǔ dòng guān diào shè jiāo ruǎn jiàn, qù jiāo wài tú bù、 lù yíng huò zhě qù tú shū guǎn ān jìng dì dài shàng yì zhěng tiān)
- Nữ (女): 我上周末就试了一次。刚开始头两个小时总想摸手机,后来专心看着湖面的水鸟和树林里的光影,心里前所未有地平静。 (wǒ shàng zhōu mò jiù shì le yí cì. gāng kāi shǐ tóu liǎng gè xiǎo shí zǒng xiǎng mō shǒu jī, hòu lái zhuān xīn kàn zhe hú miàn de shuǐ niǎo hé shù lín lǐ de guāng yǐng, xīn lǐ qián suǒ wèi yǒu dì píng jìng)
- Nam (男): 看来偶尔从算法推荐的信息流里抽身出来,才能重新找回对真实生活的感知力。 (kàn lái ǒu ěr cóng suàn fǎ tuī jiàn de xìn xī liú lǐ chōu shēn chū lái, cái néng chóng xīn zhǎo huí duì zhēn shí shēng huó de gǎn zhī lì)
- Câu hỏi (问): 女的尝试“数字排毒”后有什么感受? (nǚ de cháng shì “ shù zì pái dú” hòu yǒu shén me gǎn shòu)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 图书馆 (tú shū guǎn — thư viện); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 手 (shǒu — bàn tay); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "女的尝试“数字排毒”后有什么感受?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:看来偶尔从算法推荐的信息流里抽身出来,才能重新找回对真实生活的感知力。" (nán : kàn lái ǒu ěr cóng suàn fǎ tuī jiàn de xìn xī liú lǐ chōu shēn chū lái , cái néng chóng xīn zhǎo huí duì zhēn shí shēng huó de gǎn zhī lì 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 算法 (thuật toán).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:看来偶尔从算法推荐的信息流里抽身出来,才能重新找回对真实生活的感知力。" tương ứng trực tiếp với phương án D (内心找回了宁静与对生活的真实感知 — nèi xīn zhǎo huí le níng jìng yǔ duì shēng huó de zhēn shí gǎn zhī). Các phương án nhiễu A (觉得无比焦躁和无聊), B (错过了公司的紧急升职通知), C (决定把智能手机彻底扔掉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
18
Phần 2
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听录音,选择正确答案。
dì 18 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 18:
A
睡前刷手机导致深睡眠不足
B
每天睡眠总时长少于四小时
C
白天喝了太多的绿茶
D
办公室空气不流通缺氧
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 陈医生,我最近每天睡够八个小时,为什么白天上班还是觉得浑身乏力、注意力难以集中? (chén yī shēng, wǒ zuì jìn měi tiān shuì gòu bā gè xiǎo shí, wèi shén me bái tiān shàng bān hái shì jué de hún shēn fá lì、 zhù yì lì nán yǐ jí zhōng)
- Nam (男): 睡眠质量不能只看时长。如果你睡前习惯关灯刷短视频,蓝光会抑制褪黑素分泌,导致整晚处于多梦的浅睡眠状态,大脑根本没有得到深层修复。 (shuì mián zhì liàng bù néng zhī kàn shí cháng. rú guǒ nǐ shuì qián xí guàn guān dēng shuā duǎn shì pín, lán guāng huì yì zhì tuì hēi sù fēn mì, dǎo zhì zhěng wǎn chǔ yú duō mèng de qiǎn shuì mián zhuàng tài, dà nǎo gēn běn méi yǒu dé dào shēn céng xiū fù)
- Nữ (女): 原来是这样,怪不得我早上醒来总觉得像没睡一样。 (yuán lái shì zhè yàng, guài bù dé wǒ zǎo shàng xǐng lái zǒng jué de xiàng méi shuì yí yàng)
- Câu hỏi (问): 陈医生认为导致女的白天乏力的主要原因是什么? (chén yī shēng rèn wéi dǎo zhì nǚ de bái tiān fá lì de zhǔ yào yuán yīn shì shén me) — "陈医生认为导致女的白天乏力的主要原因" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "陈医生认为导致女的白天乏力的主要原因" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 习惯 (xí guàn — thói quen); 质量 (zhì liàng — chất lượng); 医生 (yī shēng — bác sĩ); 如果 (rú guǒ — nếu như).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("陈医生认为导致女的白天乏力的主要原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "如果你睡前习惯关灯刷短视频,蓝光会抑制褪黑素分泌,导致整晚处于多梦的浅睡眠状态,大脑根本没有得到深层修复。" (rú guǒ nǐ shuì qián xí guàn guān dēng shuā duǎn shì pín , lán guāng huì yì zhì tuì hēi sù fēn mì , dǎo zhì zhěng wǎn chǔ yú duō mèng de qiǎn shuì mián zhuàng tài , dà nǎo gēn běn méi).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay); 如果 (nếu như); 睡眠 (giấc ngủ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果你睡前习惯关灯刷短视频,蓝光会抑制褪黑素分泌,导致整晚处于多梦的浅睡眠状态,大脑根本没有得到深层修复。" tương ứng trực tiếp với phương án A (睡前刷手机导致深睡眠不足 — shuì qián shuā shǒu jī dǎo zhì shēn shuì mián bù zú). Các phương án nhiễu B (每天睡眠总时长少于四小时), C (白天喝了太多的绿茶), D (办公室空气不流通缺氧) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
19
Phần 2
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听录音,选择正确答案。
dì 19 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 19:
A
会加速沙漠水分的蒸发
B
必须砍伐森林才能建设
C
兼顾了清洁发电与防沙治沙牧草种植
D
只能用于阴雨连绵的南方山区
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 你看这篇新闻,我国科研团队在沙漠边缘建起了一排排巨大的光伏发电板,更奇妙的是,光伏板下面还种满了绿油油的耐旱牧草。 (nǐ kàn zhè piān xīn wén, wǒ guó kē yán tuán duì zài shā mò biān yuán jiàn qǐ le yì pái pái jù dà de guāng fú fā diàn bǎn, gèng qí miào de shì, guāng fú bǎn xià miàn hái zhǒng mǎn le lǜ yóu yóu de nài hàn mù cǎo)
- Nữ (女): 这叫“板上发电、板下牧羊”的生态光伏模式。光伏板既能遮挡烈日、减少地表水分蒸发,清洗光伏板流下来的水又能顺便灌溉牧草,可谓一举多得。 (zhè jiào “ bǎn shàng fā diàn、 bǎn xià mù yáng” de shēng tài guāng fú mó shì. guāng fú bǎn jì néng zhē dǎng liè rì、 jiǎn shǎo dì biǎo shuǐ fèn zhēng fā, qīng xǐ guāng fú bǎn liú xià lái de shuǐ yòu néng shùn biàn guàn gài mù cǎo, kě wèi yì jǔ duō dé)
- Câu hỏi (问): 关于这种沙漠生态光伏模式,下列哪项正确? (guān yú zhè zhǒng shā mò shēng tài guāng fú mó shì, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这种沙漠生态光伏模式"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "这种沙漠生态光伏模式"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水 (shuǐ — nước); 光伏 (guāng fú — điện mặt trời / quang điện).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这种沙漠生态光伏模式,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:你看这篇新闻,我国科研团队在沙漠边缘建起了一排排巨大的光伏发电板,更奇妙的是,光伏板下面还种满了绿油油的耐旱牧草。" (nán : nǐ kàn zhè piān xīn wén , wǒ guó kē yán tuán duì zài shā mò biān yuán jiàn qǐ le yī pái pái jù dà de guāng fú fā diàn bǎn , gèng qí miào de shì , guāng fú bǎn xià).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 光伏 (điện mặt trời / quang điện).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:你看这篇新闻,我国科研团队在沙漠边缘建起了一排排巨大的光伏发电板,更奇妙的是,光伏板下面还种满了绿油油的耐旱牧草。" tương ứng trực tiếp với phương án C (兼顾了清洁发电与防沙治沙牧草种植 — jiān gù le qīng jié fā diàn yǔ fáng shā zhì shā mù cǎo zhòng zhí). Các phương án nhiễu A (会加速沙漠水分的蒸发), B (必须砍伐森林才能建设), D (只能用于阴雨连绵的南方山区) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
20
Phần 3
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听录音,选择正确答案。
dì 20 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 20:
A
追求高速度与高产量
B
极大的耐心与精益求精的匠心
C
擅长设计华丽的现代封面
D
频繁更换最新的化学胶水
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在博物馆的玻璃展柜背后,有一群极少露面的“文物医生”——古籍修复师。面对一页页历经数百年岁月侵蚀、薄如蝉翼甚至一碰就碎的古书残页,修复师需要用特制的竹镊子,在放大镜下将虫蛀的洞眼逐一修补平整。这项工作最忌讳急功近利,有时修复一部珍贵善本需要耗费整整两三年的光阴。
- Câu hỏi (问): 古籍修复工作最需要具备什么品质? (gǔ jí xiū fù gōng zuò zuì xū yào jù bèi shén me pǐn zhì)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 工作 (gōng zuò — làm việc / công việc); 古籍修复 (gǔ jí xiū fù — phục chế cổ tịch).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "古籍修复工作最需要具备什么品质?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在博物馆的玻璃展柜背后,有一群极少露面的“文物医生”——古籍修复师。" (zài bó wù guǎn de bō lí zhǎn guì bèi hòu , yǒu yī qún jí shǎo lòu miàn de “ wén wù yī shēng ”—— gǔ jí xiū fù shī 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 医生 (bác sĩ); 古籍修复 (phục chế cổ tịch); 耐心 (kiên nhẫn); 精益求精 (tinh ích cầu tinh / hoàn thiện tỉ mỉ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在博物馆的玻璃展柜背后,有一群极少露面的“文物医生”——古籍修复师。" tương ứng trực tiếp với phương án B (极大的耐心与精益求精的匠心 — jí dà de nài xīn yǔ jīng yì qiú jīng de jiàng xīn). Các phương án nhiễu A (追求高速度与高产量), C (擅长设计华丽的现代封面), D (频繁更换最新的化学胶水) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
Phần 3
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听录音,选择正确答案。
dì 21 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 21:
A
走钢丝是一项毫无安全保障的运动
B
告别演出前不需要进行任何训练
C
越不重视的比赛越容易取得好成绩
D
过度患得患失的心理压力反而影响正常发挥
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "心理学上有一个著名的“瓦伦达效应”。高空走钢丝大师瓦伦达一生经历无数次惊险表演都安然无恙,却在最后一次极为看重的告别演出中不幸坠落。事后心理学家分析,正是因为他赛前反复告诫自己“这次绝对不能出任何差错”,过度聚焦于对失败的恐惧,反而破坏了原本自然熟练的肌肉记忆。问:“瓦伦达效应”主要启示我们什么?" (xīn lǐ xué shàng yǒu yí gè zhù míng de “ wǎ lún dá xiào yìng”. gāo kōng zǒu gāng sī dà shī wǎ lún dá yì shēng jīng lì wú shù cì jīng xiǎn biǎo yǎn dōu ān rán wú yàng, què zài zuì hòu yí cì jí wéi kàn zhòng de gào bié yǎn chū zhōng bú xìng zhuì luò. shì hòu xīn lǐ xué jiā fēn xī, zhèng shì yīn wèi tā sài qián fǎn fù gào jiè zì jǐ “ zhè cì jué duì bù néng chū rèn hé chā cuò”, guò dù jù jiāo yú duì shī bài de kǒng jù, fǎn ér pò huài le yuán běn zì rán shú liàn de jī ròu jì yì. wèn: “ wǎ lún dá xiào yìng” zhǔ yào qǐ shì wǒ men shén me).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 表演 (biǎo yǎn — biểu diễn, diễn xuất); 因为 (yīn wèi — bởi vì); 自然 (zì rán — tự nhiên).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "事后心理学家分析,正是因为他赛前反复告诫自己“这次绝对不能出任何差错”,过度聚焦于对失败的恐惧,反而破坏了原本自然熟练的肌肉记忆。" (shì hòu xīn lǐ xué jiā fēn xī , zhèng shì yīn wèi tā sài qián fǎn fù gào jiè zì jǐ “ zhè cì jué duì bù néng chū rèn hé chā cuò ”, guò dù jù jiāo yú duì shī bài de).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 因为 (bởi vì); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "事后心理学家分析,正是因为他赛前反复告诫自己“这次绝对不能出任何差错”,过度聚焦于对失败的恐惧,反而破坏了原本自然熟练的肌肉记忆。" tương ứng trực tiếp với phương án D (过度患得患失的心理压力反而影响正常发挥 — guò dù huàn dé huàn shī de xīn lǐ yā lì fǎn ér yǐng xiǎng zhèng cháng fā huī). Các phương án nhiễu A (走钢丝是一项毫无安全保障的运动), B (告别演出前不需要进行任何训练), C (越不重视的比赛越容易取得好成绩) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
22
Phần 3
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听录音,选择正确答案。
dì 22 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 22:
A
弹性吸纳蓄存雨水并实现水资源循环利用
B
用真正的海绵铺满城市的所有马路
C
彻底阻止天空中云层的降雨过程
D
把所有的城市绿地都改建成地下停车场
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "暴雨过后,为什么有的城市道路能迅速排干积水,而有的地方却严重内涝?秘密就在于“海绵城市”建设。通过在人行道铺设透水砖、在社区建设下沉式绿地和雨水花园,城市就像一块巨大的海绵:下雨时主动吸水、蓄水、净水;干旱缺水时再将蓄存的雨水释放出来用于浇灌绿植和清洗道路。问:“海绵城市”的核心功能是什么?" (bào yǔ guò hòu, wèi shén me yǒu de chéng shì dào lù néng xùn sù pái gān jī shuǐ, ér yǒu de dì fāng què yán zhòng nèi lào? mì mì jiù zài yú “ hǎi mián chéng shì” jiàn shè. tōng guò zài rén xíng dào pū shè tòu shuǐ zhuān、 zài shè qū jiàn shè xià chén shì lǜ dì hé yǔ shuǐ huā yuán, chéng shì jiù xiàng yí kuài jù dà de hǎi mián: xià yǔ shí zhǔ dòng xī shuǐ、 xù shuǐ、 jìng shuǐ; gān hàn quē shuǐ shí zài jiāng xù cún de yǔ shuǐ shì fàng chū lái yòng yú jiāo guàn lǜ zhí hé qīng xǐ dào lù. wèn: “ hǎi mián chéng shì” de hé xīn gōng néng shì shén me).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 下雨 (xià yǔ — mưa); 水 (shuǐ — nước); 海绵城市 (hǎi mián chéng shì — đô thị bọt biển); 透水砖 (tòu shuǐ zhuān — gạch thấm nước); 内涝 (nèi lào — ngập úng đô thị).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "干旱缺水时再将蓄存的雨水释放出来用于浇灌绿植和清洗道路。" (gān hàn quē shuǐ shí zài jiāng xù cún de yǔ shuǐ shì fàng chū lái yòng yú jiāo guàn lǜ zhí hé qīng xǐ dào lù 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "干旱缺水时再将蓄存的雨水释放出来用于浇灌绿植和清洗道路。" tương ứng trực tiếp với phương án A (弹性吸纳蓄存雨水并实现水资源循环利用 — tán xìng xī nà xù cún yǔ shuǐ bìng shí xiàn shuǐ zī yuán xún huán lì yòng). Các phương án nhiễu B (用真正的海绵铺满城市的所有马路), C (彻底阻止天空中云层的降雨过程), D (把所有的城市绿地都改建成地下停车场) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
23
Phần 3
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听录音,选择正确答案。
dì 23 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 23:
A
要求人们第一天就完成全年任务
B
完全不需要付出任何时间和行动
C
降低了行动启动阻力,消除了大脑的畏难心理
D
禁止人们在完成小目标后继续多做
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "许多人在制定新年计划时,喜欢立下宏伟的目标,比如“每天背两百个单词”或“每天跑十公里”,结果往往坚持不到三天就半途而废。行为科学家建议采用“微习惯策略”:把目标缩小到荒谬的程度,比如“每天只背五个单词”或“每天只做两个俯卧撑”。由于启动阻力极小,大脑不会产生畏难抗拒心理,反而更容易在日积月累中养成持久的自律习惯。问:“微习惯策略”之所以有效,是因为它:".
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 坚持 (jiān chí — kiên trì); 习惯 (xí guàn — thói quen); 喜欢 (xǐ huan — thích); 因为 (yīn wèi — bởi vì).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "由于启动阻力极小,大脑不会产生畏难抗拒心理,反而更容易在日积月累中养成持久的自律习惯。" (yóu yú qǐ dòng zǔ lì jí xiǎo , dà nǎo bú huì chǎn shēng wèi nán kàng jù xīn lǐ , fǎn ér gèng róng yì zài rì jī yuè lěi zhōng yǎng chéng chí jiǔ de zì lǜ xí guàn 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "由于启动阻力极小,大脑不会产生畏难抗拒心理,反而更容易在日积月累中养成持久的自律习惯。" tương ứng trực tiếp với phương án C (降低了行动启动阻力,消除了大脑的畏难心理 — jiàng dī le xíng dòng qǐ dòng zǔ lì , xiāo chú le dà nǎo de wèi nán xīn lǐ). Các phương án nhiễu A (要求人们第一天就完成全年任务), B (完全不需要付出任何时间和行动), D (禁止人们在完成小目标后继续多做) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
24
Phần 3
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听录音,选择正确答案。
dì 24 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 24:
A
内部使用了大量高强度钢筋水泥
B
构件间刚柔并济,能通过微小形变消解震动能量
C
建筑地基深入地下数百米
D
木材表面涂刷了防水防火的现代油漆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古代建筑之所以历经千年地震风雨而屹立不倒,核心奥秘在于不使用一根铁钉的“榫卯结构”。工匠们在两块木构件上分别加工出凸出的“榫头”和凹进的“卯眼”,一凸一凹紧密咬合。当遭遇地震摇晃时,榫卯节点之间允许产生微小的形变与滑移,从而像弹簧一样巧妙地吸收并化解巨大的地震冲击能量。
- Câu hỏi (问): 古建筑榫卯结构抗震性能优越的原因是: (gǔ jiàn zhù sǔn mǎo jié gòu kàng zhèn xìng néng yōu yuè de yuán yīn shì:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 所以 (suǒ yǐ — cho nên); 榫卯 (sǔn mǎo — mộng gỗ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("古建筑榫卯结构抗震性能优越的原因是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "当遭遇地震摇晃时,榫卯节点之间允许产生微小的形变与滑移,从而像弹簧一样巧妙地吸收并化解巨大的地震冲击能量。" (dāng zāo yù dì zhèn yáo huàng shí , sǔn mǎo jié diǎn zhī jiān yǔn xǔ chǎn shēng wēi xiǎo de xíng biàn yǔ huá yí , cóng ér xiàng tán huáng yī yàng qiǎo miào dì xī shōu bìng huà jiě jù dà).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 榫卯 (mộng gỗ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "当遭遇地震摇晃时,榫卯节点之间允许产生微小的形变与滑移,从而像弹簧一样巧妙地吸收并化解巨大的地震冲击能量。" tương ứng trực tiếp với phương án B (构件间刚柔并济,能通过微小形变消解震动能量 — gòu jiàn jiān gāng róu bìng jì , néng tōng guò wēi xiǎo xíng biàn xiāo jiě zhèn dòng néng liàng). Các phương án nhiễu A (内部使用了大量高强度钢筋水泥), C (建筑地基深入地下数百米), D (木材表面涂刷了防水防火的现代油漆) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
25
Phần 3
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听录音,选择正确答案。
dì 25 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 25:
A
老人们每天都要乘坐飞机去不同的国家
B
只有在医院住院的重症病人才适合参加
C
冬天专门前往寒冷的东北林区看雪
D
顺应季节气候迁徙居住,兼顾健康养生与精神愉悦
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 近年来,“候鸟式旅居养老”在中国退休老人群体中悄然兴起。每当北方进入寒冬雾霾季节,不少身体健康、观念开明的老人便结伴南下,到海南、云南或广西的小城租住两三个月,每天逛逛早市、在海边散步;到了盛夏酷暑时节,他们又迁徙到凉爽的东北林区或贵州山区避暑。这种模式既避开了极端气候对心脑血管的刺激,又丰富了晚年的社交视野。
- Câu hỏi (问): 关于“候鸟式旅居养老”,下列哪项正确? (guān yú “ hòu niǎo shì lǚ jū yǎng lǎo”, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "“候鸟式旅居养老”"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "“候鸟式旅居养老”"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 气候 (qì hòu — khí hậu); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 身体 (shēn tǐ — sức khỏe).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于“候鸟式旅居养老”,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每当北方进入寒冬雾霾季节" (měi dāng běi fāng jìn rù hán dōng wù mái jì jié).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每当北方进入寒冬雾霾季节" tương ứng trực tiếp với phương án D (顺应季节气候迁徙居住,兼顾健康养生与精神愉悦 — shùn yìng jì jié qì hòu qiān xǐ jū zhù , jiān gù jiàn kāng yǎng shēng yǔ jīng shén yú yuè). Các phương án nhiễu A (老人们每天都要乘坐飞机去不同的国家), B (只有在医院住院的重症病人才适合参加), C (冬天专门前往寒冷的东北林区看雪) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
26
Phần 3
Câu 26 (LISTENING)
第26题:听录音,选择正确答案。
dì 26 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 26:
A
全天候无干扰监测并精准记录野生动物自然活动
B
能够主动给受伤的野生动物包扎伤口
C
替代植物为野生动物提供过冬食物
D
发出强光驱赶所有靠近保护区的动物
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在秦岭国家级自然保护区的密林深处,科研人员布设了上千台红外触发相机。与传统人工巡山相比,这些伪装在树干上的“电子眼睛”实行二十四小时全天候值守,既不会惊扰野生大熊猫、金丝猴和雪豹的自然觅食,又能精准抓拍到它们夜间活动的珍贵影像,为绘制濒危物种迁徙地图提供了海量一手数据。
- Câu hỏi (问): 红外触发相机在野生动物保护中的突出优势是: (hóng wài chù fā xiàng jī zài yě shēng dòng wù bǎo hù zhōng de tū chū yōu shì shì:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 熊猫 (xióng māo — gấu trúc); 眼睛 (yǎn jīng — đôi mắt); 手 (shǒu — bàn tay); 传统 (chuán tǒng — truyền thống); 保护 (bǎo hù — bảo vệ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "红外触发相机在野生动物保护中的突出优势是:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这些伪装在树干上的“电子眼睛”实行二十四小时全天候值守" (zhè xiē wěi zhuāng zài shù gàn shàng de “ diàn zi yǎn jīng ” shí xíng èr shí sì xiǎo shí quán tiān hòu zhí shǒu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 眼睛 (đôi mắt); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这些伪装在树干上的“电子眼睛”实行二十四小时全天候值守" tương ứng trực tiếp với phương án A (全天候无干扰监测并精准记录野生动物自然活动 — quán tiān hòu wú gān rǎo jiān cè bìng jīng zhǔn jì lù yě shēng dòng wù zì rán huó dòng). Các phương án nhiễu B (能够主动给受伤的野生动物包扎伤口), C (替代植物为野生动物提供过冬食物), D (发出强光驱赶所有靠近保护区的动物) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
27
Phần 3
Câu 27 (LISTENING)
第27题:听录音,选择正确答案。
dì 27 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 27:
A
足不出户、全凭古书推理的钻研精神
B
追求高官厚禄的名利思想
C
重视实地考察与亲身实践的严谨求真精神
D
只相信民间传说而否定一切医学理论
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 明代医学家李时珍编写《本草纲目》时,发现古代医书中关于药物的记载存在不少张冠李戴的讹误。为了弄清每一种草药的真实形态与药性,他毅然辞去太医院的安稳官职,背起药篓,历时二十七载,足迹踏遍大江南北,亲自向山野农夫、樵夫和渔民请教,甚至冒着生命危险亲口品尝百草,最终完成了这部泽被后世的医药学巨著。
- Câu hỏi (问): 李时珍编写《本草纲目》的经历主要体现了什么精神? (lǐ shí zhēn biān xiě 《 běn cǎo gāng mù》 de jīng lì zhǔ yào tǐ xiàn le shén me jīng shén)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医院 (yī yuàn — bệnh viện); 药 (yào — thuốc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "李时珍编写《本草纲目》的经历主要体现了什么精神?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "明代医学家李时珍编写《本草纲目》时,发现古代医书中关于药物的记载存在不少张冠李戴的讹误。" (míng dài yī xué jiā lǐ shí zhēn biān xiě 《 běn cǎo gāng mù 》 shí , fā xiàn gǔ dài yī shū zhōng guān yú yào wù de jì zǎi cún zài bù shǎo zhāng guān lǐ dài de é wù 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 药 (thuốc).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "明代医学家李时珍编写《本草纲目》时,发现古代医书中关于药物的记载存在不少张冠李戴的讹误。" tương ứng trực tiếp với phương án C (重视实地考察与亲身实践的严谨求真精神 — zhòng shì shí dì kǎo chá yǔ qīn shēn shí jiàn de yán jǐn qiú zhēn jīng shén). Các phương án nhiễu A (足不出户、全凭古书推理的钻研精神), B (追求高官厚禄的名利思想), D (只相信民间传说而否定一切医学理论) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
28
Phần 3
Câu 28 (LISTENING)
第28题:听录音,选择正确答案。
dì 28 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 28:
A
彻底免除汽车对电力或燃油的消耗
B
弥补恶劣天气或遮挡下的单车感知盲区,实现超视距预警
C
让普通家用轿车具备水下潜航功能
D
允许驾驶员在高速公路上闭眼睡觉
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "随着自动驾驶与智能网联汽车的快速发展,“车路协同”技术正成为智慧交通的关键支撑。如果仅靠单车自身的摄像头和激光雷达,在遭遇暴雨浓雾或前车遮挡时难免存在视觉盲区;而“聪明的路”通过在路口灯杆安装毫米波雷达与边缘计算终端,能将一公里外的路况信息实时发送给车辆,实现超视距的安全预警。问:“车路协同”技术能解决单车智能的什么局限?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 解决 (jiě jué — giải quyết); 发展 (fā zhǎn — phát triển); 如果 (rú guǒ — nếu như).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "实现超视距的安全预警。" (shí xiàn chāo shì jù de ān quán yù jǐng 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 天气 (thời tiết).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "实现超视距的安全预警。" tương ứng trực tiếp với phương án B (弥补恶劣天气或遮挡下的单车感知盲区,实现超视距预警 — mí bǔ è liè tiān qì huò zhē dǎng xià de dān chē gǎn zhī máng qū , shí xiàn chāo shì jù yù jǐng). Các phương án nhiễu A (彻底免除汽车对电力或燃油的消耗), C (让普通家用轿车具备水下潜航功能), D (允许驾驶员在高速公路上闭眼睡觉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
29
Phần 3
Câu 29 (LISTENING)
第29题:听录音,选择正确答案。
dì 29 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 29:
A
里面出售价格昂贵的进口珍本图书
B
只对拥有博士学位的学者开放
C
规定每位读者每次只能停留五分钟
D
全天候开放,为不同职业市民提供温暖平等的公共阅读空间
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "在快节奏的都市生活中,“二十四小时城市书房”正成为点亮城市夜空的文化灯塔。刷一下身份证或借书证,玻璃门便缓缓打开,温暖的灯光、原木色的书架以及免费的饮水机迎接着每一位夜读人。无论是备考的青年学子、刚下夜班的快递小哥,还是清晨早起的环卫工人,都能在这里找到一方安静平等的阅读天地。问:“二十四小时城市书房”最打动人心的地方在于:".
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 阅读 (yuè dú — đọc hiểu); 免费 (miǎn fèi — miễn phí); 温暖 (wēn nuǎn — ấm áp); 文化 (wén huà — văn hóa); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "无论是备考的青年学子、刚下夜班的快递小哥,还是清晨早起的环卫工人,都能在这里找到一方安静平等的阅读天地。" (wú lùn shì bèi kǎo de qīng nián xué zǐ 、 gāng xià yè bān de kuài dì xiǎo gē , hái shì qīng chén zǎo qǐ de huán wèi gōng rén , dōu néng zài zhè lǐ zhǎo dào yī fāng ān jìng píng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "无论是备考的青年学子、刚下夜班的快递小哥,还是清晨早起的环卫工人,都能在这里找到一方安静平等的阅读天地。" tương ứng trực tiếp với phương án D (全天候开放,为不同职业市民提供温暖平等的公共阅读空间 — quán tiān hòu kāi fàng , wèi bù tóng zhí yè shì mín tí gōng wēn nuǎn píng děng de gōng gòng yuè dú kōng jiān). Các phương án nhiễu A (里面出售价格昂贵的进口珍本图书), B (只对拥有博士学位的学者开放), C (规定每位读者每次只能停留五分钟) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
30
Phần 3
Câu 30 (LISTENING)
第30题:听录音,选择正确答案。
dì 30 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 30:
A
对低温敏感,冷藏易引发“冷害”导致变质发黑
B
热带水果会吸收冰箱里所有的电力
C
冰箱冷藏室湿度太高会让水果发芽
D
香蕉放进冰箱后会变成剧毒物质
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 日常生活中,很多人习惯把刚买回来的热带水果——比如香蕉和芒果——直接塞进冰箱冷藏室,结果没过两天果皮就长满了黑斑,果肉也变得生硬发酸。农业专家解释说,热带水果生长在高温气候区,对低温极为敏感,一旦处在四摄氏度左右的冷藏环境中就会发生“冷害”,细胞膜破裂导致加速腐烂。
- Câu hỏi (问): 为什么香蕉和芒果不适合放进冰箱冷藏? (wèi shén me xiāng jiāo hé máng guǒ bú shì hé fàng jìn bīng xiāng lěng cáng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "香蕉和芒果不适合放进冰箱冷藏"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "香蕉和芒果不适合放进冰箱冷藏"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 习惯 (xí guàn — thói quen); 气候 (qì hòu — khí hậu); 香蕉 (xiāng jiāo — quả chuối).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么香蕉和芒果不适合放进冰箱冷藏?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "农业专家解释说,热带水果生长在高温气候区,对低温极为敏感,一旦处在四摄氏度左右的冷藏环境中就会发生“冷害”,细胞膜破裂导致加速腐烂。" (nóng yè zhuān jiā jiě shì shuō , rè dài shuǐ guǒ shēng zhǎng zài gāo wēn qì hòu qū , duì dī wēn jí wéi mǐn gǎn , yí dàn chù zài sì shè shì dù zuǒ yòu de lěng cáng huán jìng zhōng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 环境 (môi trường); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "农业专家解释说,热带水果生长在高温气候区,对低温极为敏感,一旦处在四摄氏度左右的冷藏环境中就会发生“冷害”,细胞膜破裂导致加速腐烂。" tương ứng trực tiếp với phương án A (对低温敏感,冷藏易引发“冷害”导致变质发黑 — duì dī wēn mǐn gǎn , lěng cáng yì yǐn fā “ lěng hài ” dǎo zhì biàn zhì fā hēi). Các phương án nhiễu B (热带水果会吸收冰箱里所有的电力), C (冰箱冷藏室湿度太高会让水果发芽), D (香蕉放进冰箱后会变成剧毒物质) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
31
Phần 3
Câu 31 (LISTENING)
第31题:听录音,选择正确答案。
dì 31 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 31:
A
完全取代了实体博物馆的存在
B
让所有人都可以把真迹文物带回家
C
永久保存文物数字档案并让公众近距离欣赏细节
D
大幅降低了文物的历史与艺术价值
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 近年来,故宫博物院、敦煌研究院纷纷推出“数字藏经洞”和“云游故宫”小程序。高清亿级像素扫描技术不仅将脆弱的丝绸古画、千年壁画永久保存在云端服务器中,还允许全球网友在手机屏幕上自由放大数倍,看清古人一笔一画的运笔肌理。数字技术让原本深藏库房的珍贵文物真正活了起来,走向了大众。
- Câu hỏi (问): 数字技术在文物保护与传播中起到了什么作用? (shù zì jì shù zài wén wù bǎo hù yǔ chuán bō zhōng qǐ dào le shén me zuò yòng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 故宫 (gù gōng — Cố Cung); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 手 (shǒu — bàn tay); 保护 (bǎo hù — bảo vệ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "数字技术在文物保护与传播中起到了什么作用?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "高清亿级像素扫描技术不仅将脆弱的丝绸古画、千年壁画永久保存在云端服务器中,还允许全球网友在手机屏幕上自由放大数倍,看清古人一笔一画的运笔肌理。" (gāo qīng yì jí xiàng sù sǎo miáo jì shù bù jǐn jiāng cuì ruò de sī chóu gǔ huà 、 qiān nián bì huà yǒng jiǔ bǎo cún zài yún duān fú wù qì zhōng , hái yǔn xǔ quán qiú wǎng yǒu zài).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "高清亿级像素扫描技术不仅将脆弱的丝绸古画、千年壁画永久保存在云端服务器中,还允许全球网友在手机屏幕上自由放大数倍,看清古人一笔一画的运笔肌理。" tương ứng trực tiếp với phương án C (永久保存文物数字档案并让公众近距离欣赏细节 — yǒng jiǔ bǎo cún wén wù shù zì dàng àn bìng ràng gōng zhòng jìn jù lí xīn shǎng xì jié). Các phương án nhiễu A (完全取代了实体博物馆的存在), B (让所有人都可以把真迹文物带回家), D (大幅降低了文物的历史与艺术价值) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
32
Phần 3
Câu 32 (LISTENING)
第32题:听录音,选择正确答案。
dì 32 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 32:
A
把所有精力都花在批评表现最差的员工上
B
充分发挥核心长板优势并通过协作实现强强联合
C
要求团队里的每个人都变成毫无差别的通才
D
彻底解散团队改为个人单打独斗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "在团队管理中,有一种现象叫“木桶定律”:一只水桶能装多少水,取决于最短的那块木板。然而在现代高度分工的创新型团队里,管理学家又提出了“新木桶理论”——如果把水桶倾斜过来,围绕最长、最核心的那块长板去配置资源,并与拥有其他长板的外部团队优势互补,往往能创造出远超平均水平的卓越竞争力。问:“新木桶理论”强调团队应当如何发展?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 发展 (fā zhǎn — phát triển); 如果 (rú guǒ — nếu như); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "围绕最长、最核心的那块长板去配置资源" (wéi rào zuì zhǎng 、 zuì hé xīn de nà kuài zhǎng bǎn qù pèi zhì zī yuán).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "围绕最长、最核心的那块长板去配置资源" tương ứng trực tiếp với phương án B (充分发挥核心长板优势并通过协作实现强强联合 — chōng fèn fā huī hé xīn zhǎng bǎn yōu shì bìng tōng guò xié zuò shí xiàn qiáng qiáng lián hé). Các phương án nhiễu A (把所有精力都花在批评表现最差的员工上), C (要求团队里的每个人都变成毫无差别的通才), D (彻底解散团队改为个人单打独斗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
33
Phần 3
Câu 33 (LISTENING)
第33题:听录音,选择正确答案。
dì 33 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 33:
A
因为冬天茶树全部枯死买不到绿茶
B
因为红茶只有在夏天才会散发香味
C
因为不同价格的茶叶只能卖给不同年龄的人
D
不同发酵程度的茶叶特性各异,顺应时节饮用更益健康
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国茶文化博大精深,根据发酵程度和制作工艺的不同,茶叶可分为绿茶、白茶、黄茶、青茶、红茶、黑茶六大类。比如西湖龙井属于不发酵的绿茶,保留了鲜叶的清香与较多茶多酚,适合在春夏季节饮用;而祁门红茶和熟普洱茶经过充分发酵,茶性温和醇厚,在寒冷的秋冬季节饮用更能暖胃驱寒。
- Câu hỏi (问): 喝茶为什么要讲究季节与种类的搭配? (hē chá wèi shén me yào jiǎng jiū jì jié yǔ zhǒng lèi de dā pèi) — Tại sao lại xảy ra sự việc "喝茶为什么要讲究季节与种类的搭配"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "喝茶为什么要讲究季节与种类的搭配"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 适合 (shì hé — phù hợp, thích hợp); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 文化 (wén huà — văn hóa); 茶 (chá — trà).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("喝茶为什么要讲究季节与种类的搭配?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "中国茶文化博大精深,根据发酵程度和制作工艺的不同,茶叶可分为绿茶、白茶、黄茶、青茶、红茶、黑茶六大类。" (zhōng guó chá wén huà bó dà jīng shēn , gēn jù fā jiào chéng dù hé zhì zuò gōng yì de bù tóng , chá yè kě fēn wéi lǜ chá 、 bái chá 、 huáng chá 、 qīng chá 、 hóng chá 、).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "中国茶文化博大精深,根据发酵程度和制作工艺的不同,茶叶可分为绿茶、白茶、黄茶、青茶、红茶、黑茶六大类。" tương ứng trực tiếp với phương án D (不同发酵程度的茶叶特性各异,顺应时节饮用更益健康 — bù tóng fā jiào chéng dù de chá yè tè xìng gè yì , shùn yìng shí jié yǐn yòng gèng yì jiàn kāng). Các phương án nhiễu A (因为冬天茶树全部枯死买不到绿茶), B (因为红茶只有在夏天才会散发香味), C (因为不同价格的茶叶只能卖给不同年龄的人) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
34
Phần 3
Câu 34 (LISTENING)
第34题:听录音,选择正确答案。
dì 34 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 34:
A
避免频繁打断指责,给孩子留出独立思考与纠错的空间
B
坐在孩子身边盯着他写的每一个笔画
C
只要孩子写错一题就罚抄一百遍
D
完全不管孩子的学习,从不看孩子的成绩单
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 许多家长在辅导孩子写作业时,一旦看到孩子写错字或算错题,就忍不住立刻打断并严厉指责。教育心理学家指出,这种高频度的实时监控与纠错,会让孩子的大脑长期处于紧张防御状态,不仅破坏了专注力,还会让孩子丧失独立检查和自主思考的能力。学会适度“留白”与等待,才是高质量的陪伴。
- Câu hỏi (问): 教育心理学家对家长辅导作业有什么建议? (jiào yù xīn lǐ xué jiā duì jiā zhǎng fǔ dǎo zuò yè yǒu shén me jiàn yì)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 建议 (jiàn yì — gợi ý, lời khuyên); 紧张 (jǐn zhāng — căng thẳng, hồi hộp); 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 质量 (zhì liàng — chất lượng).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi hỏi về lời khuyên hoặc dự định hành động ("教育心理学家对家长辅导作业有什么建议?"), cần tập trung nghe quyết định hoặc đề xuất ở phần kết của đoạn băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "教育心理学家指出,这种高频度的实时监控与纠错,会让孩子的大脑长期处于紧张防御状态,不仅破坏了专注力,还会让孩子丧失独立检查和自主思考的能力。" (jiào yù xīn lǐ xué jiā zhǐ chū , zhè zhǒng gāo pín dù de shí shí jiān kòng yǔ jiū cuò , huì ràng hái zi de dà nǎo cháng qī chǔ yú jǐn zhāng fáng yù zhuàng tài , bù jǐn pò huài).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 教育 (giáo dục).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "教育心理学家指出,这种高频度的实时监控与纠错,会让孩子的大脑长期处于紧张防御状态,不仅破坏了专注力,还会让孩子丧失独立检查和自主思考的能力。" tương ứng trực tiếp với phương án A (避免频繁打断指责,给孩子留出独立思考与纠错的空间 — bì miǎn pín fán dǎ duàn zhǐ zé , gěi hái zi liú chū dú lì sī kǎo yǔ jiū cuò de kōng jiān). Các phương án nhiễu B (坐在孩子身边盯着他写的每一个笔画), C (只要孩子写错一题就罚抄一百遍), D (完全不管孩子的学习,从不看孩子的成绩单) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
35
Phần 3
Câu 35 (LISTENING)
第35题:听录音,选择正确答案。
dì 35 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 35:
A
把原始森林全部砍光改建成梯田
B
依靠大量喷洒现代化学农药消灭害虫
C
利用森林立体生态系统实现茶树与自然的和谐共生
D
每年都需要重新移栽一次外来茶树苗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在云南普洱的景迈山古茶林,当地少数民族先民创造了一种流传千年的“林下种茶”生态智慧。他们不砍伐原始森林的大树,而是把茶树种子播撒在参天古木的树荫之下:高大的乔木为茶树遮挡烈日和霜冻,落叶腐殖质化作天然肥料,林间的鸟类和蜘蛛则帮茶树捕食害虫。不用一滴农药化肥,古茶林却生生不息了上千年。
- Câu hỏi (问): 景迈山“林下种茶”模式的智慧在于: (jǐng mài shān “ lín xià zhǒng chá” mó shì de zhì huì zài yú:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 少数民族 (shǎo shù mín zú — dân tộc thiểu số); 药 (yào — thuốc); 茶 (chá — trà).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "景迈山“林下种茶”模式的智慧在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "他们不砍伐原始森林的大树" (tā men bù kǎn fá yuán shǐ sēn lín de dà shù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 自然 (tự nhiên); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "他们不砍伐原始森林的大树" tương ứng trực tiếp với phương án C (利用森林立体生态系统实现茶树与自然的和谐共生 — lì yòng sēn lín lì tǐ shēng tài xì tǒng shí xiàn chá shù yǔ zì rán de hé xié gòng shēng). Các phương án nhiễu A (把原始森林全部砍光改建成梯田), B (依靠大量喷洒现代化学农药消灭害虫), D (每年都需要重新移栽一次外来茶树苗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
36
Phần 1
Câu 36 (READING)
在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。其中,“入窑一色,出窑万彩”的窑变过程最为玄妙。哪怕是最有经验的老把式,也无法百分百预知火焰与瓷土在千度高温下会碰撞出怎样的纹理,正因如此,每一件手工瓷器都是世间(36)的孤品。
过去,由于手工制瓷周期长、成品率低,许多年轻人不愿踏入这行,传统技艺一度面临青黄不接的困境。近年来,随着“景德镇文创市集”的兴起,成千上万名毕业于各大美院的“景漂”青年汇聚于此。他们将现代极简美学、卡通潮玩元素(37)古老的陶瓷工艺之中,并通过短视频直播向全球买家展示拉坯与开窑的惊喜瞬间。千年瓷都由此焕发出蓬勃的青春活力,(38)。
★ 请选择填入第(36)处的最恰当选项:
A
司空见惯
B
独一无二
C
大同小异
D
微不足道
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。" (zài jǐng dé zhèn de gǔ yáo zuō fang lǐ , yī jiàn jīng měi de qīng huā cí cóng pǔ tōng de gāo lǐng tǔ tuì biàn wèi chuán shì yì shù pǐn , xū yào jīng lì róu ní 、 lā pī 、).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。", từ/cụm từ ở phương án B (独一无二 — dú yī wú èr) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn)); các phương án A (司空见惯), C (大同小异), D (微不足道) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
37
Phần 1
Câu 37 (READING)
在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。其中,“入窑一色,出窑万彩”的窑变过程最为玄妙。哪怕是最有经验的老把式,也无法百分百预知火焰与瓷土在千度高温下会碰撞出怎样的纹理,正因如此,每一件手工瓷器都是世间(36)的孤品。
过去,由于手工制瓷周期长、成品率低,许多年轻人不愿踏入这行,传统技艺一度面临青黄不接的困境。近年来,随着“景德镇文创市集”的兴起,成千上万名毕业于各大美院的“景漂”青年汇聚于此。他们将现代极简美学、卡通潮玩元素(37)古老的陶瓷工艺之中,并通过短视频直播向全球买家展示拉坯与开窑的惊喜瞬间。千年瓷都由此焕发出蓬勃的青春活力,(38)。
★ 请选择填入第(37)处的最恰当选项:
A
排斥
B
剥离
C
违背
D
融入
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。" (zài jǐng dé zhèn de gǔ yáo zuō fang lǐ , yī jiàn jīng měi de qīng huā cí cóng pǔ tōng de gāo lǐng tǔ tuì biàn wèi chuán shì yì shù pǐn , xū yào jīng lì róu ní 、 lā pī 、).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。", từ/cụm từ ở phương án D (融入 — róng rù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 工序 (công đoạn)); các phương án A (排斥), B (剥离), C (违背) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
38
Phần 1
Câu 38 (READING)
在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。其中,“入窑一色,出窑万彩”的窑变过程最为玄妙。哪怕是最有经验的老把式,也无法百分百预知火焰与瓷土在千度高温下会碰撞出怎样的纹理,正因如此,每一件手工瓷器都是世间(36)的孤品。
过去,由于手工制瓷周期长、成品率低,许多年轻人不愿踏入这行,传统技艺一度面临青黄不接的困境。近年来,随着“景德镇文创市集”的兴起,成千上万名毕业于各大美院的“景漂”青年汇聚于此。他们将现代极简美学、卡通潮玩元素(37)古老的陶瓷工艺之中,并通过短视频直播向全球买家展示拉坯与开窑的惊喜瞬间。千年瓷都由此焕发出蓬勃的青春活力,(38)。
★ 请选择填入第(38)处的最恰当选项:
A
走出了一条传统手工艺活态传承的新路
B
彻底放弃了手工制瓷的全部传统工序
C
所有的古窑都改建成了现代化的化工厂
D
年轻人再也不愿意购买任何陶瓷制品了
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。" (zài jǐng dé zhèn de gǔ yáo zuō fang lǐ , yī jiàn jīng měi de qīng huā cí cóng pǔ tōng de gāo lǐng tǔ tuì biàn wèi chuán shì yì shù pǐn , xū yào jīng lì róu ní 、 lā pī 、).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 传承 (kế thừa / truyền thừa).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在景德镇的古窑作坊里,一件精美的青花瓷从普通的高岭土蜕变为传世艺术品,需要经历揉泥、拉坯、利坯、画青花、施釉、入窑烧制等七十二道繁复的工序。", từ/cụm từ ở phương án A (走出了一条传统手工艺活态传承的新路 — zǒu chū le yī tiáo chuán tǒng shǒu gōng yì huó tài chuán chéng de xīn lù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 艺术 (nghệ thuật); 传承 (kế thừa / truyền thừa)); các phương án B (彻底放弃了手工制瓷的全部传统工序), C (所有的古窑都改建成了现代化的化工厂), D (年轻人再也不愿意购买任何陶瓷制品了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
39
Phần 1
Câu 39 (READING)
你是否有过这样的经历:原本只想打开手机查一个单词,结果被弹出的短视频吸引,不知不觉刷了一个多小时?认知神经科学研究表明,人类大脑的注意力是一种极其宝贵却又容易(39)的有限资源。
当我们在多个任务之间频繁切换时——比如一边写报告一边回复微信群消息——大脑并没有真正实现“一心二用”,而是在不同任务之间高速跳跃。每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。
为了保护深度思考的能力,专家建议在每天精力最充沛的上午设置两小时的“无干扰时间块”:将手机调至静音并放在视线之外,一次只专心攻克一项核心任务。唯有学会主动屏蔽外界噪音,(41)。
★ 请选择填入第(39)处的最恰当选项:
A
枯竭
B
泛滥
C
坚固
D
永恒
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。" (měi yī cì tiào yuè dū huì chǎn shēng suǒ wèi de “ zhù yì lì cán liú ”, jí qián yí gè rèn wù de sī xù hái huì zhì liú zài nǎo hǎi zhōng , dǎo zhì dà nǎo xū yào é).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。", từ/cụm từ ở phương án C (坚固 — jiān gù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay)); các phương án A (枯竭), B (泛滥), D (永恒) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
40
Phần 1
Câu 40 (READING)
你是否有过这样的经历:原本只想打开手机查一个单词,结果被弹出的短视频吸引,不知不觉刷了一个多小时?认知神经科学研究表明,人类大脑的注意力是一种极其宝贵却又容易(39)的有限资源。
当我们在多个任务之间频繁切换时——比如一边写报告一边回复微信群消息——大脑并没有真正实现“一心二用”,而是在不同任务之间高速跳跃。每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。
为了保护深度思考的能力,专家建议在每天精力最充沛的上午设置两小时的“无干扰时间块”:将手机调至静音并放在视线之外,一次只专心攻克一项核心任务。唯有学会主动屏蔽外界噪音,(41)。
★ 请选择填入第(40)处的最恰当选项:
A
犹豫
B
聚焦
C
分散
D
逃避
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。" (měi yī cì tiào yuè dū huì chǎn shēng suǒ wèi de “ zhù yì lì cán liú ”, jí qián yí gè rèn wù de sī xù hái huì zhì liú zài nǎo hǎi zhōng , dǎo zhì dà nǎo xū yào é).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。", từ/cụm từ ở phương án B (聚焦 — jù jiāo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay)); các phương án A (犹豫), C (分散), D (逃避) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
41
Phần 1
Câu 41 (READING)
你是否有过这样的经历:原本只想打开手机查一个单词,结果被弹出的短视频吸引,不知不觉刷了一个多小时?认知神经科学研究表明,人类大脑的注意力是一种极其宝贵却又容易(39)的有限资源。
当我们在多个任务之间频繁切换时——比如一边写报告一边回复微信群消息——大脑并没有真正实现“一心二用”,而是在不同任务之间高速跳跃。每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。
为了保护深度思考的能力,专家建议在每天精力最充沛的上午设置两小时的“无干扰时间块”:将手机调至静音并放在视线之外,一次只专心攻克一项核心任务。唯有学会主动屏蔽外界噪音,(41)。
★ 请选择填入第(41)处的最恰当选项:
A
才能在几秒钟内同时完成十件事
B
手机电池的使用寿命才会无限延长
C
永远不需要再使用电脑办公了
D
我们才能在心流状态中收获高效的创造力
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。" (měi yī cì tiào yuè dū huì chǎn shēng suǒ wèi de “ zhù yì lì cán liú ”, jí qián yí gè rèn wù de sī xù hái huì zhì liú zài nǎo hǎi zhōng , dǎo zhì dà nǎo xū yào é).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "每一次跳跃都会产生所谓的“注意力残留”,即前一个任务的思绪还会滞留在脑海中,导致大脑需要额外消耗大量能量才能重新(40)到当前的核心工作上。", từ/cụm từ ở phương án D (我们才能在心流状态中收获高效的创造力 — wǒ men cái néng zài xīn liú zhuàng tài zhōng shōu huò gāo xiào de chuàng zào lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 上午 (buổi sáng); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay)); các phương án A (才能在几秒钟内同时完成十件事), B (手机电池的使用寿命才会无限延长), C (永远不需要再使用电脑办公了) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
42
Phần 1
Câu 42 (READING)
“垂直森林”是近年来在国际建筑界备受推崇的一种绿色生态建筑理念。设计师将成百上千棵乔木、灌木和藤本植物直接种植在摩天大楼层层错落的阳台上,让整座高耸的钢筋水泥大厦披上一件四季常青的“森林外衣”。
要在几十米甚至上百米的高空种树,绝非把树苗搬上阳台那么简单。工程团队首先需要(42)出根系浅、抗风性强且耐寒耐旱的本土树种,并在风洞实验室里模拟强台风环境,测试每一棵树在高空强风下的稳固程度。同时,阳台的承重结构经过特殊加固,土壤则采用轻质保水营养基质,配合全自动滴灌系统,精准(43)植物生长所需的水分与养分。
建成后的“垂直森林”不仅外观赏心悦目,更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘,并在炎炎夏日为建筑内部(44)天然的遮阳屏障,有效降低空调能耗。它向世人证明,现代都市扩张与自然生态并非水火不容,(45)。
★ 请选择填入第(42)处的最恰当选项:
A
筛选
B
砍伐
C
销毁
D
忽略
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án A (筛选 — shāi xuǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án B (砍伐), C (销毁), D (忽略) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
43
Phần 1
Câu 43 (READING)
“垂直森林”是近年来在国际建筑界备受推崇的一种绿色生态建筑理念。设计师将成百上千棵乔木、灌木和藤本植物直接种植在摩天大楼层层错落的阳台上,让整座高耸的钢筋水泥大厦披上一件四季常青的“森林外衣”。
要在几十米甚至上百米的高空种树,绝非把树苗搬上阳台那么简单。工程团队首先需要(42)出根系浅、抗风性强且耐寒耐旱的本土树种,并在风洞实验室里模拟强台风环境,测试每一棵树在高空强风下的稳固程度。同时,阳台的承重结构经过特殊加固,土壤则采用轻质保水营养基质,配合全自动滴灌系统,精准(43)植物生长所需的水分与养分。
建成后的“垂直森林”不仅外观赏心悦目,更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘,并在炎炎夏日为建筑内部(44)天然的遮阳屏障,有效降低空调能耗。它向世人证明,现代都市扩张与自然生态并非水火不容,(45)。
★ 请选择填入第(43)处的最恰当选项:
A
切断
B
浪费
C
供给
D
污染
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án C (供给 — gōng jǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án A (切断), B (浪费), D (污染) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
44
Phần 1
Câu 44 (READING)
“垂直森林”是近年来在国际建筑界备受推崇的一种绿色生态建筑理念。设计师将成百上千棵乔木、灌木和藤本植物直接种植在摩天大楼层层错落的阳台上,让整座高耸的钢筋水泥大厦披上一件四季常青的“森林外衣”。
要在几十米甚至上百米的高空种树,绝非把树苗搬上阳台那么简单。工程团队首先需要(42)出根系浅、抗风性强且耐寒耐旱的本土树种,并在风洞实验室里模拟强台风环境,测试每一棵树在高空强风下的稳固程度。同时,阳台的承重结构经过特殊加固,土壤则采用轻质保水营养基质,配合全自动滴灌系统,精准(43)植物生长所需的水分与养分。
建成后的“垂直森林”不仅外观赏心悦目,更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘,并在炎炎夏日为建筑内部(44)天然的遮阳屏障,有效降低空调能耗。它向世人证明,现代都市扩张与自然生态并非水火不容,(45)。
★ 请选择填入第(44)处的最恰当选项:
A
拆除
B
构筑
C
损坏
D
暴露
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án B (构筑 — gòu zhù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án A (拆除), C (损坏), D (暴露) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
45
Phần 1
Câu 45 (READING)
“垂直森林”是近年来在国际建筑界备受推崇的一种绿色生态建筑理念。设计师将成百上千棵乔木、灌木和藤本植物直接种植在摩天大楼层层错落的阳台上,让整座高耸的钢筋水泥大厦披上一件四季常青的“森林外衣”。
要在几十米甚至上百米的高空种树,绝非把树苗搬上阳台那么简单。工程团队首先需要(42)出根系浅、抗风性强且耐寒耐旱的本土树种,并在风洞实验室里模拟强台风环境,测试每一棵树在高空强风下的稳固程度。同时,阳台的承重结构经过特殊加固,土壤则采用轻质保水营养基质,配合全自动滴灌系统,精准(43)植物生长所需的水分与养分。
建成后的“垂直森林”不仅外观赏心悦目,更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘,并在炎炎夏日为建筑内部(44)天然的遮阳屏障,有效降低空调能耗。它向世人证明,现代都市扩张与自然生态并非水火不容,(45)。
★ 请选择填入第(45)处的最恰当选项:
A
城市里应该禁止建造任何两层以上的房屋
B
高空阳台根本不可能种活任何绿色植物
C
空调能耗与建筑外墙绿化没有任何关系
D
建筑完全可以成为人与自然和谐共生的立体家园
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘" (gèng jù bèi xiǎn zhù de shēng tài xiào yì : mào mì de zhī yè měi nián néng xī shōu shù dūn èr yǎng huà tàn hé chéng shì fěn chén).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "更具备显著的生态效益:茂密的枝叶每年能吸收数吨二氧化碳和城市粉尘", từ/cụm từ ở phương án D (建筑完全可以成为人与自然和谐共生的立体家园 — jiàn zhù wán quán kě yǐ chéng wéi rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de lì tǐ jiā yuán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (环境 (môi trường); 自然 (tự nhiên); 水 (nước)); các phương án A (城市里应该禁止建造任何两层以上的房屋), B (高空阳台根本不可能种活任何绿色植物), C (空调能耗与建筑外墙绿化没有任何关系) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
46
Phần 2
Câu 46 (READING)
第46~50题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(46)题):
dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 1 wèi de jù zi , duì yìng dì (46) tí ):
A
随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。
B
最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。
C
碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。
D
待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。
E
随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(46)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 1 wèi de jù zi , duì yìng dì (46) tí ):).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(46)题):", từ/cụm từ ở phương án C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。 — bēi tà jì yì shì zhōng guó gǔ lǎo de wén xiàn fù zhì yǔ bǎo cún shù , qí dì yī bù shì zǐ xì qīng lǐ shí bēi biǎo miàn de qīng tái) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 水 (nước)); các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
47
Phần 2
Câu 47 (READING)
第46~50题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(47)题):
dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 2 wèi de jù zi , duì yìng dì (47) tí ):
A
随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。
B
最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。
C
碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。
D
待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。
E
随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(47)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 2 wèi de jù zi , duì yìng dì (47) tí ):).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一起 (cùng nhau).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(47)题):", từ/cụm từ ở phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。 — suí hòu , gōng jiàng xū yào jiāng xuān zhǐ fù gài zài rú shī de shí bēi biǎo miàn , yòng zōng shuā qīng qīng shuā píng , shǐ zhǐ zhāng yǔ bēi wén) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (一起 (cùng nhau)); các phương án B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
48
Phần 2
Câu 48 (READING)
第46~50题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(48)题):
dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 3 wèi de jù zi , duì yìng dì (48) tí ):
A
随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。
B
最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。
C
碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。
D
待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。
E
随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(48)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 3 wèi de jù zi , duì yìng dì (48) tí ):).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(48)题):", từ/cụm từ ở phương án D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。 — dài xuān zhǐ dá dào qī bā fēn gàn dù shí , tuò gōng yòng tuò bāo zhàn qǔ shì liàng nóng dàn shì yí de mò zhī , zài zhǐ miàn shàng yóu qīng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
49
Phần 2
Câu 49 (READING)
第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):
dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 4 wèi de jù zi , duì yìng dì (49) tí ):
A
随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。
B
最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。
C
碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。
D
待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。
E
随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 4 wèi de jù zi , duì yìng dì (49) tí ):).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(49)题):", từ/cụm từ ở phương án E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。 — suí zhe tuò bāo de fǎn fù qīng pāi , shí bēi shàng āo xiàn de zì kǒu bù fèn bǎo chí jié bái , ér tū qǐ de bēi miàn zé bèi rǎn shàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
50
Phần 2
Câu 50 (READING)
第46~50题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(50)题):
dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 5 wèi de jù zi , duì yìng dì (50) tí ):
A
随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。
B
最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。
C
碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。
D
待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。
E
随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第46~50题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(50)题):" (dì 46~50 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 5 wèi de jù zi , duì yìng dì (50) tí ):).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第46~50题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(50)题):", từ/cụm từ ở phương án B (最终揭取下来的拓片,黑底白字、墨香四溢,不仅完整保留了古代书法名家的笔意神韵,更成为研究历史文献的珍贵载体。 — zuì zhōng jiē qǔ xià lái de tà piàn , hēi dǐ bái zì 、 mò xiāng sì yì , bù jǐn wán zhěng bǎo liú le gǔ dài shū fǎ míng jiā de bǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (历史 (lịch sử)); các phương án A (随后,工匠需要将宣纸覆盖在濡湿的石碑表面,用棕刷轻轻刷平,使纸张与碑文刻痕严丝合缝地贴合在一起。), C (碑拓技艺是中国古老的文献复制与保存术,其第一步是仔细清理石碑表面的青苔与尘土,并用清水均匀润湿碑面。), D (待宣纸达到七八分干度时,拓工用拓包蘸取适量浓淡适宜的墨汁,在纸面上由轻到重、均匀拍打上墨。), E (随着拓包的反复轻拍,石碑上凹陷的字口部分保持洁白,而凸起的碑面则被染上乌黑亮泽的墨色。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
51
Phần 2
Câu 51 (READING)
第51~55题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(51)题):
dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 1 wèi de jù zi , duì yìng dì (51) tí ):
A
当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。
B
济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。
C
如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。
D
许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。
E
南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(51)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 1 wèi de jù zi , duì yìng dì (51) tí ):).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 1 位的句子,对应第(51)题):", từ/cụm từ ở phương án D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。 — xǔ duō rén hào qí , wèi shén me jǐ nán chéng nèi huì huì jù rú cǐ zhòng duō de tiān rán míng quán ? zhè shǒu xiān dé yì yú tā nán gāo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
52
Phần 2
Câu 52 (READING)
第51~55题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(52)题):
dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 2 wèi de jù zi , duì yìng dì (52) tí ):
A
当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。
B
济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。
C
如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。
D
许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。
E
南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(52)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 2 wèi de jù zi , duì yìng dì (52) tí ):).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 2 位的句子,对应第(52)题):", từ/cụm từ ở phương án B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。 — jǐ nán nán kào qiān fó shān suǒ zài de tài shān shān mài , běi lín hào dàng de huáng hé , dú tè de dì zhì gòu zào zào jiù le jǔ shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa; các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
53
Phần 2
Câu 53 (READING)
第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):
dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 3 wèi de jù zi , duì yìng dì (53) tí ):
A
当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。
B
济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。
C
如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。
D
许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。
E
南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 3 wèi de jù zi , duì yìng dì (53) tí ):).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 3 位的句子,对应第(53)题):", từ/cụm từ ở phương án E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。 — nán bù shān qū de shí huī yán céng biàn bù róng dòng yǔ liè xì , dà liàng jiàng shuǐ shùn zhe yán céng xiàng běi qián liú , dào le jǐ nán lǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
54
Phần 2
Câu 54 (READING)
第51~55题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(54)题):
dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 4 wèi de jù zi , duì yìng dì (54) tí ):
A
当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。
B
济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。
C
如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。
D
许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。
E
南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(54)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 4 wèi de jù zi , duì yìng dì (54) tí ):).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 4 位的句子,对应第(54)题):", từ/cụm từ ở phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。 — dāng yǔ shuǐ shèn rù dì xià shēn chù shòu rè huò yù dào yā lì shàng shēng shí , biàn huì yán zhe yán céng liè xì yǒng chū dì biǎo , xíng chéng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
55
Phần 2
Câu 55 (READING)
第51~55题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(55)题):
dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 5 wèi de jù zi , duì yìng dì (55) tí ):
A
当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。
B
济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。
C
如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。
D
许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。
E
南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "第51~55题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(55)题):" (dì 51~55 tí : duàn luò pái xù ( qǐng xuǎn chū pái zài dì 5 wèi de jù zi , duì yìng dì (55) tí ):).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "第51~55题:段落排序(请选出排在第 5 位的句子,对应第(55)题):", từ/cụm từ ở phương án C (如今,趵突泉、黑虎泉等七十二名泉依然清冽甘甜,泉水穿城而过,滋养着济南人温润闲适的泉水人家生活。 — rú jīn , bào tū quán 、 hēi hǔ quán děng qī shí èr míng quán yī rán qīng liè gān tián , quán shuǐ chuān chéng ér guò , zī yǎng zhe jǐ nán) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (水 (nước)); các phương án A (当雨水渗入地下深处受热或遇到压力上升时,便会沿着岩层裂隙涌出地表,形成四季不竭的天然泉眼。), B (济南南靠千佛山所在的泰山山脉,北临浩荡的黄河,独特的地质构造造就了举世闻名的“泉城”奇观。), D (许多人好奇,为什么济南城内会汇聚如此众多的天然名泉?这首先得益于它南高北低的特殊地形。), E (南部山区的石灰岩层遍布溶洞与裂隙,大量降水顺着岩层向北潜流,到了济南老城区一带受到坚硬火成岩的阻挡。) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
56
Phần 3
Câu 56 (READING)
在贵州省黔东南的群山深处,生活着世代以歌传史的侗族人民。对于侗族人而言,“饭养身,歌养心”,没有文字记载的古老历史、农耕知识与做人道理,全都浓缩在多声部、无伴奏、无指挥的自然合唱——“侗族大歌”之中。
侗族大歌最令人称奇之处,在于它对大自然万籁之声的精妙模拟。歌师们从山林间的蝉鸣鸟叫、溪水潺潺与松涛阵阵中汲取灵感,创造出高低声部交错呼应的复调旋律:低声部如同山涧溪流般浑厚平稳,高声部则似百鸟婉转啼鸣,听众闭上眼睛,仿佛置身于云雾缭绕的原始森林。
为了让这门古老的非遗艺术代代相传,如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂,邀请村寨里的老歌师走进校园口传心授,并利用数字录音棚建立起完整的“侗歌基因库”,让千年天籁在新时代继续回响。
★(56)侗族大歌在演唱形式上有什么显著特点?
A
必须使用大型交响乐队伴奏
B
多声部、无伴奏、无指挥的自然合唱
C
只能由一个人独自在山顶吟唱
D
歌词必须先用汉字写在竹简上
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂" (rú jīn dāng dì xǔ duō zhōng xiǎo xué dōu jiāng dòng zú dà gē nà rù le rì cháng yīn yuè kè táng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂", từ/cụm từ ở phương án B (多声部、无伴奏、无指挥的自然合唱 — duō shēng bù 、 wú bàn zòu 、 wú zhǐ huī de zì rán hé chàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên)); các phương án A (必须使用大型交响乐队伴奏), C (只能由一个人独自在山顶吟唱), D (歌词必须先用汉字写在竹简上) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
57
Phần 3
Câu 57 (READING)
在贵州省黔东南的群山深处,生活着世代以歌传史的侗族人民。对于侗族人而言,“饭养身,歌养心”,没有文字记载的古老历史、农耕知识与做人道理,全都浓缩在多声部、无伴奏、无指挥的自然合唱——“侗族大歌”之中。
侗族大歌最令人称奇之处,在于它对大自然万籁之声的精妙模拟。歌师们从山林间的蝉鸣鸟叫、溪水潺潺与松涛阵阵中汲取灵感,创造出高低声部交错呼应的复调旋律:低声部如同山涧溪流般浑厚平稳,高声部则似百鸟婉转啼鸣,听众闭上眼睛,仿佛置身于云雾缭绕的原始森林。
为了让这门古老的非遗艺术代代相传,如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂,邀请村寨里的老歌师走进校园口传心授,并利用数字录音棚建立起完整的“侗歌基因库”,让千年天籁在新时代继续回响。
★(57)侗族歌师们主要从哪里汲取大歌旋律的创作灵感?
A
自然界中的鸟鸣、溪流与松涛声
B
现代西方流行摇滚音乐
C
宫廷乐师遗留的古琴曲谱
D
城市剧场里的歌剧表演
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂" (rú jīn dāng dì xǔ duō zhōng xiǎo xué dōu jiāng dòng zú dà gē nà rù le rì cháng yīn yuè kè táng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂", từ/cụm từ ở phương án A (自然界中的鸟鸣、溪流与松涛声 — zì rán jiè zhōng de niǎo míng 、 xī liú yǔ sōng tāo shēng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 艺术 (nghệ thuật); 自然 (tự nhiên)); các phương án B (现代西方流行摇滚音乐), C (宫廷乐师遗留的古琴曲谱), D (城市剧场里的歌剧表演) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
58
Phần 3
Câu 58 (READING)
在贵州省黔东南的群山深处,生活着世代以歌传史的侗族人民。对于侗族人而言,“饭养身,歌养心”,没有文字记载的古老历史、农耕知识与做人道理,全都浓缩在多声部、无伴奏、无指挥的自然合唱——“侗族大歌”之中。
侗族大歌最令人称奇之处,在于它对大自然万籁之声的精妙模拟。歌师们从山林间的蝉鸣鸟叫、溪水潺潺与松涛阵阵中汲取灵感,创造出高低声部交错呼应的复调旋律:低声部如同山涧溪流般浑厚平稳,高声部则似百鸟婉转啼鸣,听众闭上眼睛,仿佛置身于云雾缭绕的原始森林。
为了让这门古老的非遗艺术代代相传,如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂,邀请村寨里的老歌师走进校园口传心授,并利用数字录音棚建立起完整的“侗歌基因库”,让千年天籁在新时代继续回响。
★(58)当地目前采取了什么措施来保护和传承侗族大歌?
A
禁止外地游客聆听侗族大歌
B
把所有的歌师都调往外省工作
C
取消中小学的所有文化课程
D
老歌师进校园授课并建立数字录音档案
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂" (rú jīn dāng dì xǔ duō zhōng xiǎo xué dōu jiāng dòng zú dà gē nà rù le rì cháng yīn yuè kè táng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 艺术 (nghệ thuật).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "如今当地许多中小学都将侗族大歌纳入了日常音乐课堂", từ/cụm từ ở phương án D (老歌师进校园授课并建立数字录音档案 — lǎo gē shī jìn xiào yuán shòu kè bìng jiàn lì shù zì lù yīn dàng àn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (眼睛 (đôi mắt); 历史 (lịch sử); 保护 (bảo vệ); 艺术 (nghệ thuật)); các phương án A (禁止外地游客聆听侗族大歌), B (把所有的歌师都调往外省工作), C (取消中小学的所有文化课程) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
59
Phần 3
Câu 59 (READING)
在互联网电商高速发展的今天,图书定价打折战愈演愈烈,不少独立实体书店曾面临严峻的生存危机。然而近年来,一批颇具匠心的城市独立书店却成功实现了逆势突围。
它们的秘诀在于彻底跳出了“单纯卖书”的传统零售思维,转而将书店打造为兼具审美体验与精神社交的“城市文化客厅”。走进这些书店,你看到的不再是按学科死板排列的书架,而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌,每一本书旁还贴着店员手写的阅读感悟卡片。
此外,书店每周都会举办作家沙龙、古琴雅集、版画体验与深夜共读会。读者来到这里,不仅是为了买走一本书,更是为了在茶香与书页翻动声中,邂逅志同道合的朋友,寻回久违的精神归属感。
★(59)面对电商冲击,城市独立书店是如何实现逆势突围的?
A
以低于进价的一折价格倾销旧书
B
彻底停止卖书改为大型超市
C
转型为融合专题策展与文化社交的复合空间
D
规定进店读者必须消费满五百元
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌", từ/cụm từ ở phương án C (转型为融合专题策展与文化社交的复合空间 — zhuǎn xíng wèi róng hé zhuān tí cè zhǎn yǔ wén huà shè jiāo de fù hé kōng jiān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống)); các phương án A (以低于进价的一折价格倾销旧书), B (彻底停止卖书改为大型超市), D (规定进店读者必须消费满五百元) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
60
Phần 3
Câu 60 (READING)
在互联网电商高速发展的今天,图书定价打折战愈演愈烈,不少独立实体书店曾面临严峻的生存危机。然而近年来,一批颇具匠心的城市独立书店却成功实现了逆势突围。
它们的秘诀在于彻底跳出了“单纯卖书”的传统零售思维,转而将书店打造为兼具审美体验与精神社交的“城市文化客厅”。走进这些书店,你看到的不再是按学科死板排列的书架,而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌,每一本书旁还贴着店员手写的阅读感悟卡片。
此外,书店每周都会举办作家沙龙、古琴雅集、版画体验与深夜共读会。读者来到这里,不仅是为了买走一本书,更是为了在茶香与书页翻动声中,邂逅志同道合的朋友,寻回久违的精神归属感。
★(60)独立书店里的图书陈列有什么独特之处?
A
全部锁在玻璃柜里不准触摸
B
围绕专题精心策展并附有店员手写感悟
C
只摆放没有任何文字的画册
D
完全按照书皮颜色深浅杂乱堆放
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌", từ/cụm từ ở phương án B (围绕专题精心策展并附有店员手写感悟 — wéi rào zhuān tí jīng xīn cè zhǎn bìng fù yǒu diàn yuán shǒu xiě gǎn wù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống)); các phương án A (全部锁在玻璃柜里不准触摸), C (只摆放没有任何文字的画册), D (完全按照书皮颜色深浅杂乱堆放) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
61
Phần 3
Câu 61 (READING)
在互联网电商高速发展的今天,图书定价打折战愈演愈烈,不少独立实体书店曾面临严峻的生存危机。然而近年来,一批颇具匠心的城市独立书店却成功实现了逆势突围。
它们的秘诀在于彻底跳出了“单纯卖书”的传统零售思维,转而将书店打造为兼具审美体验与精神社交的“城市文化客厅”。走进这些书店,你看到的不再是按学科死板排列的书架,而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌,每一本书旁还贴着店员手写的阅读感悟卡片。
此外,书店每周都会举办作家沙龙、古琴雅集、版画体验与深夜共读会。读者来到这里,不仅是为了买走一本书,更是为了在茶香与书页翻动声中,邂逅志同道合的朋友,寻回久违的精神归属感。
★ 61.根据最后一段,读者去独立书店除了买书,还能收获什么?
A
参与文化沙龙并获得精神共鸣与归属感
B
免费领取最新款的笔记本电脑
C
考取国家认证的建筑师资格证
D
学习如何经营大型物流仓库
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" tương ứng trực tiếp với phương án A (参与文化沙龙并获得精神共鸣与归属感 — cān yù wén huà shā lóng bìng huò dé jīng shén gòng míng yǔ guī shǔ gǎn). Các phương án nhiễu B (免费领取最新款的笔记本电脑), C (考取国家认证的建筑师资格证), D (学习如何经营大型物流仓库) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
62
Phần 3
Câu 62 (READING)
在互联网电商高速发展的今天,图书定价打折战愈演愈烈,不少独立实体书店曾面临严峻的生存危机。然而近年来,一批颇具匠心的城市独立书店却成功实现了逆势突围。
它们的秘诀在于彻底跳出了“单纯卖书”的传统零售思维,转而将书店打造为兼具审美体验与精神社交的“城市文化客厅”。走进这些书店,你看到的不再是按学科死板排列的书架,而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌,每一本书旁还贴着店员手写的阅读感悟卡片。
此外,书店每周都会举办作家沙龙、古琴雅集、版画体验与深夜共读会。读者来到这里,不仅是为了买走一本书,更是为了在茶香与书页翻动声中,邂逅志同道合的朋友,寻回久违的精神归属感。
★ 62.最适合做上文标题的是:
A
纸质书的彻底消亡
B
电商打折战的胜利
C
如何快速印刷畅销书
D
独立书店的华丽转身:点亮城市的文化客厅
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" (ér shì yóu zī shēn xuǎn shū rén wéi rào “ jiāng nán jiàn zhù měi xué ”“ zì rán bó wù zhì ” huò “ nǚ xìng chéng zhǎng ” děng zhuān tí jīng xīn cè zhǎn de zhǔ tí shū zhuō).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 朋友 (bạn bè); 今天 (hôm nay); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是由资深选书人围绕“江南建筑美学”“自然博物志”或“女性成长”等专题精心策展的主题书桌" tương ứng trực tiếp với phương án D (独立书店的华丽转身:点亮城市的文化客厅 — dú lì shū diàn de huá lì zhuǎn shēn : diǎn liàng chéng shì de wén huà kè tīng). Các phương án nhiễu A (纸质书的彻底消亡), B (电商打折战的胜利), C (如何快速印刷畅销书) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
63
Phần 3
Câu 63 (READING)
北宋文学家苏轼一生仕途坎坷,屡遭贬谪,从繁华的京城汴梁一路被贬至黄州、惠州乃至孤悬海外的儋州(今海南岛)。然而,面对常人难以承受的人生逆境,苏轼却展现出了中国文人最旷达乐观的生命境界。
刚被贬到黄州时,他生活拮据,便带领家人开荒种地,自号“东坡居士”,不仅研制出香气四溢的“东坡肉”,还在月夜泛舟赤壁,写下了千古绝唱《前赤壁赋》;到了岭南惠州,气候湿热多瘴气,他却津津有味地品尝荔枝,感叹“日啖荔枝三百颗,不辞长作岭南人”;晚年远谪荒凉的海南儋州,缺医少药、食不果腹,他却在当地兴办学堂,指导黎族百姓打井取水,培养出海南历史上第一位举人。
苏轼用自己的一生诠释了:真正的强者,不是从未遭遇风雨,而是在任何困顿泥泞的境遇里,都能把苦难酿成诗意与豁达。
★ 63.苏轼在黄州生活拮据时做了什么?
A
每天闭门痛哭拒绝见客
B
辞官回四川老家经商致富
C
开荒种地、钻研美食并创作出千古名篇
D
上书朝廷请求调往更寒冷的北方
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "培养出海南历史上第一位举人。" (péi yǎng chū hǎi nán lì shǐ shàng dì yī wèi jǔ rén 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "培养出海南历史上第一位举人。", từ/cụm từ ở phương án C (开荒种地、钻研美食并创作出千古名篇 — kāi huāng zhòng dì 、 zuān yán měi shí bìng chuàng zuò chū qiān gǔ míng piān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước)); các phương án A (每天闭门痛哭拒绝见客), B (辞官回四川老家经商致富), D (上书朝廷请求调往更寒冷的北方) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
64
Phần 3
Câu 64 (READING)
北宋文学家苏轼一生仕途坎坷,屡遭贬谪,从繁华的京城汴梁一路被贬至黄州、惠州乃至孤悬海外的儋州(今海南岛)。然而,面对常人难以承受的人生逆境,苏轼却展现出了中国文人最旷达乐观的生命境界。
刚被贬到黄州时,他生活拮据,便带领家人开荒种地,自号“东坡居士”,不仅研制出香气四溢的“东坡肉”,还在月夜泛舟赤壁,写下了千古绝唱《前赤壁赋》;到了岭南惠州,气候湿热多瘴气,他却津津有味地品尝荔枝,感叹“日啖荔枝三百颗,不辞长作岭南人”;晚年远谪荒凉的海南儋州,缺医少药、食不果腹,他却在当地兴办学堂,指导黎族百姓打井取水,培养出海南历史上第一位举人。
苏轼用自己的一生诠释了:真正的强者,不是从未遭遇风雨,而是在任何困顿泥泞的境遇里,都能把苦难酿成诗意与豁达。
★ 64.苏轼被贬至海南儋州期间,为当地百姓做了什么贡献?
A
修建了跨海大桥连接大陆
B
兴办学堂传播文化并指导百姓打井取水
C
带领军队平定了边疆战乱
D
引进了高产的南美马铃薯种子
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "晚年远谪荒凉的海南儋州" (wǎn nián yuǎn zhé huāng liáng de hǎi nán dān zhōu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "晚年远谪荒凉的海南儋州", từ/cụm từ ở phương án B (兴办学堂传播文化并指导百姓打井取水 — xīng bàn xué táng chuán bō wén huà bìng zhǐ dǎo bǎi xìng dǎ jǐng qǔ shuǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc)); các phương án A (修建了跨海大桥连接大陆), C (带领军队平定了边疆战乱), D (引进了高产的南美马铃薯种子) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
65
Phần 3
Câu 65 (READING)
北宋文学家苏轼一生仕途坎坷,屡遭贬谪,从繁华的京城汴梁一路被贬至黄州、惠州乃至孤悬海外的儋州(今海南岛)。然而,面对常人难以承受的人生逆境,苏轼却展现出了中国文人最旷达乐观的生命境界。
刚被贬到黄州时,他生活拮据,便带领家人开荒种地,自号“东坡居士”,不仅研制出香气四溢的“东坡肉”,还在月夜泛舟赤壁,写下了千古绝唱《前赤壁赋》;到了岭南惠州,气候湿热多瘴气,他却津津有味地品尝荔枝,感叹“日啖荔枝三百颗,不辞长作岭南人”;晚年远谪荒凉的海南儋州,缺医少药、食不果腹,他却在当地兴办学堂,指导黎族百姓打井取水,培养出海南历史上第一位举人。
苏轼用自己的一生诠释了:真正的强者,不是从未遭遇风雨,而是在任何困顿泥泞的境遇里,都能把苦难酿成诗意与豁达。
★ 65.作者通过苏轼的生平事迹主要想赞美他怎样的品质?
A
身处逆境依然豁达乐观、造福一方的生命境界
B
精于算计、擅长在官场左右逢源的处世之道
C
沉迷美食享乐、不关心国家大事的生活态度
D
只喜欢隐居山林、不愿与任何百姓接触的清高
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "培养出海南历史上第一位举人。" (péi yǎng chū hǎi nán lì shǐ shàng dì yī wèi jǔ rén 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "培养出海南历史上第一位举人。", từ/cụm từ ở phương án A (身处逆境依然豁达乐观、造福一方的生命境界 — shēn chù nì jìng yī rán huò dá lè guān 、 zào fú yī fāng de shēng mìng jìng jiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước)); các phương án B (精于算计、擅长在官场左右逢源的处世之道), C (沉迷美食享乐、不关心国家大事的生活态度), D (只喜欢隐居山林、不愿与任何百姓接触的清高) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
66
Phần 3
Câu 66 (READING)
北宋文学家苏轼一生仕途坎坷,屡遭贬谪,从繁华的京城汴梁一路被贬至黄州、惠州乃至孤悬海外的儋州(今海南岛)。然而,面对常人难以承受的人生逆境,苏轼却展现出了中国文人最旷达乐观的生命境界。
刚被贬到黄州时,他生活拮据,便带领家人开荒种地,自号“东坡居士”,不仅研制出香气四溢的“东坡肉”,还在月夜泛舟赤壁,写下了千古绝唱《前赤壁赋》;到了岭南惠州,气候湿热多瘴气,他却津津有味地品尝荔枝,感叹“日啖荔枝三百颗,不辞长作岭南人”;晚年远谪荒凉的海南儋州,缺医少药、食不果腹,他却在当地兴办学堂,指导黎族百姓打井取水,培养出海南历史上第一位举人。
苏轼用自己的一生诠释了:真正的强者,不是从未遭遇风雨,而是在任何困顿泥泞的境遇里,都能把苦难酿成诗意与豁达。
★ 66.关于苏轼,下列哪项符合文意?
A
他一生仕途顺遂,从未离开过京城
B
他非常讨厌岭南的气候与荔枝
C
“东坡居士”是他少年中进士时的名号
D
他的名作《前赤壁赋》写于被贬黄州时期
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "培养出海南历史上第一位举人。" (péi yǎng chū hǎi nán lì shǐ shàng dì yī wèi jǔ rén 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "培养出海南历史上第一位举人。", từ/cụm từ ở phương án D (他的名作《前赤壁赋》写于被贬黄州时期 — tā de míng zuò 《 qián chì bì fù 》 xiě yú bèi biǎn huáng zhōu shí qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 药 (thuốc); 水 (nước)); các phương án A (他一生仕途顺遂,从未离开过京城), B (他非常讨厌岭南的气候与荔枝), C (“东坡居士”是他少年中进士时的名号) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
67
Phần 3
Câu 67 (READING)
随着全球气候变暖与极端天气频发,种子资源的安全保障已成为关乎人类未来温饱的战略命脉。在中国西南的云南昆明,坐落着亚洲最大的野生生物种质资源库——它被科学家们亲切地称为大自然的“诺亚方舟”。
植物种子采集回来后,并不能直接塞进冷库了事。科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度,剔除空瘪或受虫害的颗粒;随后将合格的种子放入干燥间,把含水量精准降低到百分之五左右,以防止低温结冰刺破细胞壁;最后才将它们密封在特制的玻璃瓶中,存入零下二十摄氏度的地下恒温冷库。
在这种深度休眠状态下,许多植物种子的寿命可以从原本的几年延长至数百年甚至上千年。一旦未来某种农作物或野生植物因自然灾害在地球上灭绝,人类随时可以唤醒这些沉睡的种子,重现绿色生机。
★ 67.为什么把昆明野生生物种质资源库称为大自然的“诺亚方舟”?
A
因为它的建筑外形像一艘巨大的木船
B
因为它长期保存珍贵物种种子,守护生物多样性未来
C
因为里面饲养了上万只大型海洋哺乳动物
D
因为它是建立在太平洋深海海底的实验室
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 因为 (bởi vì); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" tương ứng trực tiếp với phương án B (因为它长期保存珍贵物种种子,守护生物多样性未来 — yīn wèi tā cháng qī bǎo cún zhēn guì wù zhǒng zhǒng zi , shǒu hù shēng wù duō yàng xìng wèi lái). Các phương án nhiễu A (因为它的建筑外形像一艘巨大的木船), C (因为里面饲养了上万只大型海洋哺乳动物), D (因为它是建立在太平洋深海海底的实验室) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
68
Phần 3
Câu 68 (READING)
随着全球气候变暖与极端天气频发,种子资源的安全保障已成为关乎人类未来温饱的战略命脉。在中国西南的云南昆明,坐落着亚洲最大的野生生物种质资源库——它被科学家们亲切地称为大自然的“诺亚方舟”。
植物种子采集回来后,并不能直接塞进冷库了事。科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度,剔除空瘪或受虫害的颗粒;随后将合格的种子放入干燥间,把含水量精准降低到百分之五左右,以防止低温结冰刺破细胞壁;最后才将它们密封在特制的玻璃瓶中,存入零下二十摄氏度的地下恒温冷库。
在这种深度休眠状态下,许多植物种子的寿命可以从原本的几年延长至数百年甚至上千年。一旦未来某种农作物或野生植物因自然灾害在地球上灭绝,人类随时可以唤醒这些沉睡的种子,重现绿色生机。
★ 68.种子在存入零下二十摄氏度冷库前,为什么要先降低含水量?
A
为了减轻玻璃瓶的运输重量
B
为了让种子在冷库里迅速生根发芽
C
防止水分在低温下结冰膨胀刺破种子细胞壁
D
为了把多余的水分提炼成植物精油
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" tương ứng trực tiếp với phương án C (防止水分在低温下结冰膨胀刺破种子细胞壁 — fáng zhǐ shuǐ fèn zài dī wēn xià jié bīng péng zhàng cì pò zhǒng zi xì bāo bì). Các phương án nhiễu A (为了减轻玻璃瓶的运输重量), B (为了让种子在冷库里迅速生根发芽), D (为了把多余的水分提炼成植物精油) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
69
Phần 3
Câu 69 (READING)
随着全球气候变暖与极端天气频发,种子资源的安全保障已成为关乎人类未来温饱的战略命脉。在中国西南的云南昆明,坐落着亚洲最大的野生生物种质资源库——它被科学家们亲切地称为大自然的“诺亚方舟”。
植物种子采集回来后,并不能直接塞进冷库了事。科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度,剔除空瘪或受虫害的颗粒;随后将合格的种子放入干燥间,把含水量精准降低到百分之五左右,以防止低温结冰刺破细胞壁;最后才将它们密封在特制的玻璃瓶中,存入零下二十摄氏度的地下恒温冷库。
在这种深度休眠状态下,许多植物种子的寿命可以从原本的几年延长至数百年甚至上千年。一旦未来某种农作物或野生植物因自然灾害在地球上灭绝,人类随时可以唤醒这些沉睡的种子,重现绿色生机。
★ 69.科研人员使用X光透视技术检测种子的目的是:
A
检查种子的饱满度并剔除空瘪或虫害颗粒
B
利用辐射改变种子的基因序列
C
给每一粒种子印上二维码编号
D
加热烘烤种子使其散发香味
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" tương ứng trực tiếp với phương án A (检查种子的饱满度并剔除空瘪或虫害颗粒 — jiǎn chá zhǒng zi de bǎo mǎn dù bìng tī chú kōng biě huò chóng hài kē lì). Các phương án nhiễu B (利用辐射改变种子的基因序列), C (给每一粒种子印上二维码编号), D (加热烘烤种子使其散发香味) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
70
Phần 3
Câu 70 (READING)
随着全球气候变暖与极端天气频发,种子资源的安全保障已成为关乎人类未来温饱的战略命脉。在中国西南的云南昆明,坐落着亚洲最大的野生生物种质资源库——它被科学家们亲切地称为大自然的“诺亚方舟”。
植物种子采集回来后,并不能直接塞进冷库了事。科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度,剔除空瘪或受虫害的颗粒;随后将合格的种子放入干燥间,把含水量精准降低到百分之五左右,以防止低温结冰刺破细胞壁;最后才将它们密封在特制的玻璃瓶中,存入零下二十摄氏度的地下恒温冷库。
在这种深度休眠状态下,许多植物种子的寿命可以从原本的几年延长至数百年甚至上千年。一旦未来某种农作物或野生植物因自然灾害在地球上灭绝,人类随时可以唤醒这些沉睡的种子,重现绿色生机。
★ 70.根据上文,种子在种质资源库的冷库中处于什么状态?
A
每天都在快速开花结果
B
彻底丧失了所有生命活性
C
浸泡在营养液中进行无土栽培
D
处于深度休眠状态,寿命可延长至数百年
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" (kē yán rén yuán shǒu xiān yào tōng guò X guāng tòu shì jiǎn cè zhǒng zi de bǎo mǎn dù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 天气 (thời tiết); 自然 (tự nhiên); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "科研人员首先要通过X光透视检测种子的饱满度" tương ứng trực tiếp với phương án D (处于深度休眠状态,寿命可延长至数百年 — chǔ yú shēn dù xiū mián zhuàng tài , shòu mìng kě yán cháng zhì shù bǎi nián). Các phương án nhiễu A (每天都在快速开花结果), B (彻底丧失了所有生命活性), C (浸泡在营养液中进行无土栽培) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
71
Phần 1
Câu 71 (WRITING)
第71题:记叙文写作:请结合关键词“体验、耐心、传统、收获”,写一篇不少于100 字的短文,记叙一次你印象深刻的文化体验或手工实践经历。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古籍装帧”体验活动。起初,面对轻薄的宣纸和细密的针线,我总是手忙脚乱,穿线时还差点儿把书页弄破。在非遗传承人李老师的耐心示范下,我静下心来调整呼吸,一针一线地完成了人生第一册线装笔记本。这次难忘的体验不仅锻炼了我的耐心,更让我深刻体会到了中华传统手工艺精益求精的工匠精神。
Từ vựng gợi ý: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 耐心 (kiên nhẫn).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古籍装帧”体验活动。起初,面对轻薄的宣纸和细密的针线,我总是手忙脚乱,穿线时还差点儿把书页弄破。在非遗传承人李老师的耐心示范下,我静下.." (shàng gè yuè , wǒ cān jiā le xué xiào fēi yí shè tuán jǔ bàn de “ chuán tǒng jiǎn zhǐ yǔ gǔ jí zhuāng zhēn ” tǐ yàn huó dòng 。 qǐ chū , miàn duì qīng bó de xuān zhǐ hé xì).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学校 (trường học); 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân)) theo yêu cầu đề bài câu 71 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古籍装帧”体验活动。起初,面对轻薄的宣纸和细密的针线,我总是手忙脚乱,穿线时还差点儿把书页弄破。在非遗传承人李老师的耐心示范下,我静下..".
72
Phần 2
Câu 72 (WRITING)
第72题:话题作文:有人说:“碎片化阅读让人知道得更多,但深度阅读才能让人思考得更深。”请写一篇不少于200 字的作文,谈谈你对“深度阅读”的看法与习惯。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然让我们能够随时获取海量资讯,但也容易让人陷入思维浅薄与注意力碎片化的困境。在我看来,越是在快节奏的社会中,我们越需要保持“深度阅读”的习惯。
首先,深度阅读是锻炼独立思考与逻辑思辨能力的最佳途径。当我们需要花几十个小时完整读透一部历史或哲学经典时,大脑会跟随作者严密的论证层层深入,从而摆脱人云亦云的盲从。
其次,深度阅读能为浮躁的心灵提供一片宁静的栖息地。关掉喧嚣的弹窗通知,沉浸在智者的文字世界里,能帮助我们缓解焦虑、涵养格局。因此,每天留出半小时捧起好书深读精思,是我们终身成长的精神基石。
Từ vựng gợi ý: nội dung trọng tâm trong câu.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然让我们能够随时获取海量资讯,但也容易让人陷入思维浅薄与注意力碎片化的困境。在我看来,越是在快节奏的社会中,我们越需要保持“深度阅读”.." (zài suàn fǎ tuī jiàn wú chǔ bù zài de shù zì shí dài ,“ kuài cān shì yuè dú ” suī rán ràng wǒ men néng gòu suí shí huò qǔ hǎi liàng zī xùn , dàn yě róng yì ràng rén xiàn).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 虽然 (tuy rằng); 帮助 (giúp đỡ); 历史 (lịch sử); 算法 (thuật toán).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (虽然 (tuy rằng); 帮助 (giúp đỡ); 历史 (lịch sử); 算法 (thuật toán)) theo yêu cầu đề bài câu 72 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然让我们能够随时获取海量资讯,但也容易让人陷入思维浅薄与注意力碎片化的困境。在我看来,越是在快节奏的社会中,我们越需要保持“深度阅读”..".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H53004
| 1. B | 2. C | 3. A | 4. D | 5. B |
| 6. A | 7. C | 8. D | 9. B | 10. A |
| 11. C | 12. D | 13. B | 14. A | 15. C |
| 16. B | 17. D | 18. A | 19. C | 20. B |
| 21. D | 22. A | 23. C | 24. B | 25. D |
| 26. A | 27. C | 28. B | 29. D | 30. A |
| 31. C | 32. B | 33. D | 34. A | 35. C |
| 36. B | 37. D | 38. A | 39. C | 40. B |
| 41. D | 42. A | 43. C | 44. B | 45. D |
| 46. C | 47. A | 48. D | 49. E | 50. B |
| 51. D | 52. B | 53. E | 54. A | 55. C |
| 56. B | 57. A | 58. D | 59. C | 60. B |
| 61. A | 62. D | 63. C | 64. B | 65. A |
| 66. D | 67. B | 68. C | 69. A | 70. D |
| 71. 上个月,我参加了学校非遗社团举办的“传统剪纸与古籍装帧”体验活动。起初,面对轻薄的宣纸和细密的针线,我总是手忙脚乱,穿线时还差点儿把书页弄破。在非遗传承人李老师的耐心示范下,我静下心来调整呼吸,一针一线地完成了人生第一册线装笔记本。这次难忘的体验不仅锻炼了我的耐心,更让我深刻体会到了中华传统手工艺精益求精的工匠精神。 | 72. 在算法推荐无处不在的数字时代,“快餐式阅读”虽然让我们能够随时获取海量资讯,但也容易让人陷入思维浅薄与注意力碎片化的困境。在我看来,越是在快节奏的社会中,我们越需要保持“深度阅读”的习惯。 首先,深度阅读是锻炼独立思考与逻辑思辨能力的最佳途径。当我们需要花几十个小时完整读透一部历史或哲学经典时,大脑会跟随作者严密的论证层层深入,从而摆脱人云亦云的盲从。 其次,深度阅读能为浮躁的心灵提供一片宁静的栖息地。关掉喧嚣的弹窗通知,沉浸在智者的文字世界里,能帮助我们缓解焦虑、涵养格局。因此,每天留出半小时捧起好书深读精思,是我们终身成长的精神基石。 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
