Chuyển đến nội dung chính
FOX Từ Vựng

Từ vựng tiếng Trung theo chủ đề

Chọn chủ đề yêu thích, học từ qua ảnh pixel và nghe phát âm ngay.

Theo cấp HSKTheo chủ đề
CHỦ ĐỀ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG

Xây dựng & Thi công công trình建筑工程与施工(jiànzhù gōngchéng yǔ shīgōng)

Đổ bê tông cốt thép, giám sát thi công, bản vẽ kết cấu và nghiệm thu công trình

Tổng số: 12 từ vựng·Bao gồm từ vựng HSK 1 - HSK 6 và từ vựng thông dụng mở rộng ngoài HSK
✦▲
Chủ đề:Xây dựng & Thi công công trình
✦▲
✦
施
✦
工
✦
水
✦
图
Tổng số 12 từ