Tiếng Anh: continuous state particle (zhe); to touch, feel/fall asleep (zháo); to wear, apply (zhuó)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Chữ “着” (TRƯỚC) là từ đa âm quan trọng bậc nhất HSK: đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng sau động từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn; đọc “zháo” trong khẩu ngữ chỉ việc “đạt được kết quả, ngủ thiếp, sốt ruột, nhiễm lạnh”; và đọc “zhuó” trong văn viết/từ ghép Hán Việt như 沉着 (bình tĩnh), 着手 (bắt tay vào làm).
Nghĩa: đang, giữ nguyên trạng thái (mở, mặc, cầm, ngồi...)
Đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng ngay sau động từ để miêu tả trạng thái đang duy trì (门开着 - cửa đang mở, 穿着红衣服 - đang mặc áo đỏ, 笑着说 - vừa cười vừa nói).
墙上挂着一张漂亮的中国画。
Trên tường đang treo một bức tranh Trung Hoa rất đẹp.
Nghĩa: lo lắng, sốt ruột (着急); ngủ được (睡着); cảm lạnh (着凉); tìm thấy (找着)
Đọc là “zháo” trong các từ khẩu ngữ quen thuộc như 着急 (zháojí - sốt ruột, lo lắng), 着凉 (zháoliáng - bị cảm lạnh), 着迷 (zháomí - say mê), hoặc làm bổ ngữ kết quả sau động từ (睡着了 shuìzháo le - ngủ thiếp đi rồi, 找着了 zhǎozháo le - tìm thấy rồi).
别着急,我们慢慢想办法。
Đừng sốt ruột, chúng ta từ từ nghĩ cách.
Nghĩa: mặc (trang phục); tiếp xúc, đặt chân; bắt tay vào, suy nghĩ cho
Đọc là “zhuó” trong các từ ghép trang trọng/văn viết như 沉着 (chénzhuó - điềm tĩnh), 着手 (zhuóshǒu - bắt tay vào làm), 着想 (zhuóxiǎng - nghĩ cho ai), 着落 (zhuóluò - nơi nương tựa/kết quả).
遇到困难时,我们要保持沉着冷静。
Khi gặp khó khăn, chúng ta cần giữ sự điềm tĩnh và bình tĩnh.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “着”
Chữ TRƯỚC (着 - đọc là zhe, zháo, zhuó) là chữ hội ý kiêm hình thanh phát triển từ chữ TRƯỚC (著), cấu tạo bởi phần trên biến thể từ chữ DƯƠNG (羊) và phần dưới là bộ MỤC (目 - con mắt). Hình ảnh ánh mắt (MỤC) hướng thẳng và bám chặt vào đối tượng tạo nên nghĩa gốc là bám vào, tiếp xúc, chạm trúng đích hoặc mặc đồ lên người. Khi đọc nhẹ là 'zhe', chữ làm trợ từ biểu thị trạng thái đang tiếp diễn.
Trên thời chữ DƯƠNG khéo biến hình, Dưới đôi mắt MỤC ngắm đinh ninh. Ánh nhìn bám chặt không rời bước, Trạng thái đang còn chữ TRƯỚC minh.
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
💡 着 [TRƯỚC] → "đang — trợ từ tiếp diễn (zhe)". Cấu tạo có bộ DƯƠNG (chú cừu/dê hiền lành mang lại điều tốt lành). 🦊
Phát âm "着": 着 zhe (thanh nhẹ) → / (thanh nhẹ) → zháo (thanh 2 (35)) → / (thanh nhẹ) → zhuó (thanh 2 (35)); lưu ý uốn nhẹ đầu lưỡi lên vòm cứng. 🦊

đang — trợ từ tiếp diễn (zhe); chạm vào, sốt ruột, ngủ thiếp (zháo); mặc, bắt tay vào (zhuó)
Phồn thể: 著
Hán Việt: TRƯỚC
Tiếng Anh: continuous state particle (zhe); to touch, feel/fall asleep (zháo); to wear, apply (zhuó)
Chữ “着” (TRƯỚC) là từ đa âm quan trọng bậc nhất HSK: đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng sau động từ chỉ trạng thái đang tiếp diễn; đọc “zháo” trong khẩu ngữ chỉ việc “đạt được kết quả, ngủ thiếp, sốt ruột, nhiễm lạnh”; và đọc “zhuó” trong văn viết/từ ghép Hán Việt như 沉着 (bình tĩnh), 着手 (bắt tay vào làm).
Nghĩa: đang, giữ nguyên trạng thái (mở, mặc, cầm, ngồi...)
Đọc thanh nhẹ “zhe” khi đứng ngay sau động từ để miêu tả trạng thái đang duy trì (门开着 - cửa đang mở, 穿着红衣服 - đang mặc áo đỏ, 笑着说 - vừa cười vừa nói).
墙上挂着一张漂亮的中国画。
Trên tường đang treo một bức tranh Trung Hoa rất đẹp.
Nghĩa: lo lắng, sốt ruột (着急); ngủ được (睡着); cảm lạnh (着凉); tìm thấy (找着)
Đọc là “zháo” trong các từ khẩu ngữ quen thuộc như 着急 (zháojí - sốt ruột, lo lắng), 着凉 (zháoliáng - bị cảm lạnh), 着迷 (zháomí - say mê), hoặc làm bổ ngữ kết quả sau động từ (睡着了 shuìzháo le - ngủ thiếp đi rồi, 找着了 zhǎozháo le - tìm thấy rồi).
别着急,我们慢慢想办法。
Đừng sốt ruột, chúng ta từ từ nghĩ cách.
Nghĩa: mặc (trang phục); tiếp xúc, đặt chân; bắt tay vào, suy nghĩ cho
Đọc là “zhuó” trong các từ ghép trang trọng/văn viết như 沉着 (chénzhuó - điềm tĩnh), 着手 (zhuóshǒu - bắt tay vào làm), 着想 (zhuóxiǎng - nghĩ cho ai), 着落 (zhuóluò - nơi nương tựa/kết quả).
遇到困难时,我们要保持沉着冷静。
Khi gặp khó khăn, chúng ta cần giữ sự điềm tĩnh và bình tĩnh.
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “着”
Chữ TRƯỚC (着 - đọc là zhe, zháo, zhuó) là chữ hội ý kiêm hình thanh phát triển từ chữ TRƯỚC (著), cấu tạo bởi phần trên biến thể từ chữ DƯƠNG (羊) và phần dưới là bộ MỤC (目 - con mắt). Hình ảnh ánh mắt (MỤC) hướng thẳng và bám chặt vào đối tượng tạo nên nghĩa gốc là bám vào, tiếp xúc, chạm trúng đích hoặc mặc đồ lên người. Khi đọc nhẹ là 'zhe', chữ làm trợ từ biểu thị trạng thái đang tiếp diễn.
Trên thời chữ DƯƠNG khéo biến hình, Dưới đôi mắt MỤC ngắm đinh ninh. Ánh nhìn bám chặt không rời bước, Trạng thái đang còn chữ TRƯỚC minh.
Tập viết
Dùng trong câu
墙上挂着一张漂亮的中国画。
[zhe - Trợ từ động thái] Trên tường đang treo một bức tranh Trung Hoa rất đẹp.

Câu 1/3
Từ “着” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Đối chiếu nghĩa cổ, cấu tạo chữ và trích dẫn văn chương của chữ 着 (U+7740) trực tiếp trên FoxHSK
Công cụ tra cứu tổng hợp mã Unicode, bộ thủ, dị thể và đối chiếu ngữ cảnh đọc trên hệ thống VNPF.
đang (trạng thái tiếp diễn). [Giản thể: 着 ⇄ Phồn thể: 著 · 羊 (Bộ DƯƠNG) (11 nét) · Pinyin: zhe / zháo / zhuó].
Giải nghĩa theo mã cấu trúc chữ (#A1, #C1, #E2...) kèm trích dẫn thơ văn cổ Hán - Nôm (Truyện Kiều, Thiên Nam Ngữ Lục, Chinh Phụ Ngâm...).
đang (trạng thái tiếp diễn). Chữ TRƯỚC (着 - đọc là zhe, zháo, zhuó) là chữ hội ý kiêm hình thanh phát triển từ chữ TRƯỚC (著), cấu tạo bởi phần trên biến thể từ chữ DƯƠNG (羊) và phần dưới là bộ MỤC (目 - con mắt). Hình ảnh ánh mắt (MỤC) hướng thẳng và bám chặt vào đối tượng tạo nên nghĩa gốc là bám vào, tiếp xúc, chạm trúng đích hoặc mặc đồ lên người. Khi đọc nhẹ là 'zhe', chữ làm trợ từ biểu thị trạng thái đang tiếp diễn. Các cấu trúc từ ghép Hán - Nôm tiêu biểu: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 隨着 TUỲ TRƯỚC (cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó); 着涼 TRƯỚC LƯƠNG (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh); 本着 BẢN TRƯỚC (trên tinh thần, căn cứ vào, theo nguyên tắc); 沉着 TRẦM TRƯỚC (điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm).
Giải thích ngữ cảnh âm đọc Hán Việt và chữ Nôm thông dụng trong văn học và đời sống.
Âm đọc TRƯỚC: đang (trạng thái tiếp diễn); thường gặp trong ngữ cảnh: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 隨着 TUỲ TRƯỚC (cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó); 着涼 TRƯỚC LƯƠNG (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh); 本着 BẢN TRƯỚC (trên tinh thần, căn cứ vào, theo nguyên tắc); 沉着 TRẦM TRƯỚC (điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm).
Từ điển tiếng Việt cổ thế kỷ 15 khảo cứu qua Quốc Âm Thi Tập của Nguyễn Trãi.
Mục từ 著 (TRƯỚC): đang (trạng thái tiếp diễn). Sử dụng trong hệ thống từ vựng Hán Việt và quốc âm cổ truyền (著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 隨着 TUỲ TRƯỚC (cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó); 着涼 TRƯỚC LƯƠNG (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh); 本着 BẢN TRƯỚC (trên tinh thần, căn cứ vào, theo nguyên tắc); 沉着 TRẦM TRƯỚC (điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm)).
Từ điển Nam Việt - Dương Hiệp Tự Vị (Việt - La-tinh) cổ điển xuất bản năm 1838.
Trước (著): đang (trạng thái tiếp diễn).
Từ điển phân loại Hán - Việt cổ theo 32 môn loại đời sống thời Nguyễn.
Chữ 著 (âm đọc TRƯỚC): đang (trạng thái tiếp diễn). Từ vựng thường đàm: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 隨着 TUỲ TRƯỚC (cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó); 着涼 TRƯỚC LƯƠNG (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh); 本着 BẢN TRƯỚC (trên tinh thần, căn cứ vào, theo nguyên tắc); 沉着 TRẦM TRƯỚC (điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm).
Đối chiếu âm đọc và ngữ nghĩa chữ Nôm Tày trong kho tàng di sản văn tự dân tộc.
Đối chiếu văn tự Hán - Nôm Tày của chữ 著 (âm chuẩn TRƯỚC): đang (trạng thái tiếp diễn).
Danh mục chuẩn hóa âm đọc và ngữ cảnh từ ghép chữ Nôm phổ biến.
Chuẩn hóa âm đọc TRƯỚC (著): đang (trạng thái tiếp diễn); từ ghép thông dụng: 著急 TRƯỚC CẤP (sốt ruột, lo lắng); 隨着 TUỲ TRƯỚC (cùng với, đi cùng với, theo sự phát triển); 接着 TIẾP TRƯỚC (tiếp tục, tiếp theo, sau đó); 着涼 TRƯỚC LƯƠNG (nhiễm lạnh, bị cảm lạnh); 本着 BẢN TRƯỚC (trên tinh thần, căn cứ vào, theo nguyên tắc); 沉着 TRẦM TRƯỚC (điềm tĩnh, bình tĩnh, vững vàng điềm đạm).
Công trình ngữ liệu chữ Nôm học thuật biên soạn tại Đại học Tokyo (1988).
Ngữ liệu học thuật chữ 著 [U+7740 · TRƯỚC · zhe / zháo / zhuó]: đang (trạng thái tiếp diễn).
Các chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “着”