Chuyển đến nội dung chính
HSK 6Danh từNét: 193.0

岁数

(Phồn thể: 歲數)
suìshuTUẾ SỐ
tuổi tác, số tuổi đời山 (SƠN)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 岁数

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Lưu ý Chữ Đa Âm (多音字) trong từ “岁数” (suìshu)
数Đa âm: shù / shǔHán Việt: SỐ / SỔ
Xem chi tiết chữ “数”

Chữ “数” đọc thanh 4 “shù” (SỐ) khi làm danh từ chỉ “con số, số lượng, toán học”; đọc thanh 3 “shǔ” (SỔ) khi làm động từ chỉ hành động “đếm số, kể ra, tính là nổi bật nhất”.

• shù(Danh từ · SỐ)

số, con số, số lượng, môn toán (数学)

VD: 数学 (shù xué), 数字 (shù zì), 数量 (shù liàng)

• shǔ(Động từ · SỔ)

đếm, tính đếm; kể ra; tính là bậc nhất

VD: 数一数 (shǔ yi shǔ), 数钱 (shǔ qián), 数不清 (shǔ bu qīng)

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “岁数”

岁
suì
Lục thưHình thanh
Bộ thủ山 (SƠN)
Số nét6 nét
Hán ViệtTUẾ
Cấu tạo & Nguồn gốc chiết tự:

Chữ TUẾ (岁) ở dạng phồn thể (歲) là chữ hình thanh kiêm hội ý gồm chữ BỘ (步 - bước chân thời gian) và chữ TUẤT (戌 - sao Tuế Tinh định mốc năm). Sang chữ giản thể, chữ kết hợp bộ SƠN (山 - ngọn núi) ở trên và bộ TỊCH (夕 - trăng chiều) ở dưới tạo thành chữ hội ý đầy chất thơ: mặt trời khuất núi, trăng chiều lên, năm tháng chồng chất như núi cao tạo nên số tuổi (TUẾ) của đời người.

📜 Thơ mẹo nhớ:

Trên SƠN núi đứng trùng điệp Dưới TỊCH trăng chiều nối tiếp ngày qua Mỗi năm thêm một TUẾ già Trân quý năm tháng nở hoa cuộc đời.

Thành phần:
山(SƠN: Núi non)夕(TỊCH: Buổi chiều tối)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết6 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 岁数 [TUẾ SỐ] gồm 岁 (TUẾ) + 数 (SỐ) → nghĩa tiếng Việt: "tuổi tác, số tuổi đời". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "岁数" [suìshu — thanh 4 (51)]: đặt đầu lưỡi chạm mặt sau răng cửa. 🦊