Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "GIẢ"

Tìm thấy 58 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt GIẢ. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: GIẢ

Đang hiển thị toàn bộ 58 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "GIẢ".

假
GIẢ, GIÁ
gēi, jiǎ, jià
Bộ 人• 11 nét

giả, không thật

Xem chi tiết & tập viết
價
GIÁ, GIỚI
jià, jie
Bộ 人• 15 nét

giá cả, giá trị

Xem chi tiết & tập viết
宊
GIA, ĐỘT
jiā, tú, tū
Bộ 宀• 7 nét

Đột ngột, bất ngờ, xông thẳng ra

Xem chi tiết & tập viết
耶
GIA, DA
yē, yé, ye
Bộ 耳• 9 nét

được sử dụng trong phiên âm

Xem chi tiết & tập viết
茄
GIA, CÀ, NHÀ
jiā, qié
Bộ 艸• 9 nét

cà tím

Xem chi tiết & tập viết
賈
GIẢ, CỔ
jiǎ, gǔ
Bộ 貝• 13 nét

họ; thương gia; mua, giao dịch

Xem chi tiết & tập viết
仮
GIẢ
jiǎ, fǎn
Bộ 人• 6 nét

sự giả dối, lừa dối; kỳ nghỉ

Xem chi tiết & tập viết
枷
GIA, DA
jiā
Bộ 木• 9 nét

giàn giáo cangue

Xem chi tiết & tập viết
椵
GIẢ
jiǎ
Bộ 木• 13 nét

khoa trương; canque (ngôi, mông, mông)

Xem chi tiết & tập viết
爺
GIA
yé
Bộ 父• 13 nét

cha, ông nội

Xem chi tiết & tập viết
珈
GIA
jiā
Bộ 玉• 9 nét

một vật trang trí gắn vào kẹp tóc của phụ nữ

Xem chi tiết & tập viết
痂
GIÀ
jiā
Bộ 疒• 10 nét

vảy

Xem chi tiết & tập viết
笳
GIÀ
jiā
Bộ 竹• 11 nét

một chiếc còi lá sậy

Xem chi tiết & tập viết
跏
GIÀ
jiā
Bộ 足• 12 nét

ngồi bắt chéo chân; ngồi xổm

Xem chi tiết & tập viết
鍺
GIẢ, CHÁ
zhě
Bộ 金• 16 nét
Xem chi tiết & tập viết
鷓
GIÁ
zhè
Bộ 鳥• 22 nét

gà gô

Xem chi tiết & tập viết
麚
GIA
jiā
Bộ 鹿• 20 nét
Xem chi tiết & tập viết
価
GIÁ
sì
Bộ 人• 8 nét

giá cả, giá trị

Xem chi tiết & tập viết
傢
GIA
jiā
Bộ 人• 12 nét

nhà, gia đình

Xem chi tiết & tập viết
加
GIA
jiā
Bộ 力• 5 nét

thêm vào, tăng thêm, tăng thêm

Xem chi tiết & tập viết
嘉
GIA
jiā
Bộ 口• 14 nét

xuất sắc; hân hoan; tốt lành

Xem chi tiết & tập viết
嫁
GIÁ
jià
Bộ 女• 13 nét

lấy chồng, gả chồng

Xem chi tiết & tập viết
幏
GIÁ
jià
Bộ 巾• 13 nét
Xem chi tiết & tập viết
斝
GIẢ
jiǎ
Bộ 斗• 12 nét

chén rượu ngọc nhỏ

Xem chi tiết & tập viết
架
GIÁ
jià
Bộ 木• 9 nét

giá đỡ, giá đỡ, giá đỡ; chống đỡ

Xem chi tiết & tập viết
榎
GIẢ
jiǎ
Bộ 木• 14 nét

cây bụi nhỏ thường xanh

Xem chi tiết & tập viết
檟
GIẢ
jiǎ
Bộ 木• 17 nét

cây bụi nhỏ thường xanh

Xem chi tiết & tập viết
泇
GIA
jiā
Bộ 水• 8 nét
Xem chi tiết & tập viết
液
DỊCH, GIÁ
yè
Bộ 水• 11 nét

nhựa cây, nước trái cây, chất lỏng, chất lỏng

Xem chi tiết & tập viết
猳
GIA
jiā
Bộ 犬• 12 nét
Xem chi tiết & tập viết
稼
GIÁ
jià
Bộ 禾• 15 nét

gieo hạt; bó lúa

Xem chi tiết & tập viết
者
GIẢ
zhě
Bộ 老• 9 nét

cái đó; anh ấy là ai; những người

Xem chi tiết & tập viết
耞
GIA, RỘI
jiā
Bộ 耒• 11 nét

đập lúa

Xem chi tiết & tập viết
蔗
GIÁ
zhè
Bộ 艸• 14 nét

mía

Xem chi tiết & tập viết
豭
GIA
jiā
Bộ 豕• 16 nét

lợn rừng, lợn đực

Xem chi tiết & tập viết
赭
GIẢ
zhě
Bộ 赤• 15 nét

màu nâu đỏ; hematit; đất son

Xem chi tiết & tập viết
遮
GIÀ
zhē
Bộ 辵• 14 nét

che chắn, che chắn, bảo vệ

Xem chi tiết & tập viết
鎵
GIA
jiā
Bộ 金• 18 nét

gali (nguyên tố 31, Ga)

Xem chi tiết & tập viết
駕
GIÁ
jià
Bộ 馬• 15 nét

lái xe, chèo thuyền, bay; một chiếc xe đẩy, cỗ xe

Xem chi tiết & tập viết
伽
GIÀ
jiā
Bộ 人• 7 nét
Xem chi tiết & tập viết
叚
GIẢ
jiǎ, xiá
Bộ 又• 9 nét

sai

Xem chi tiết & tập viết
家
GIA
jiā
Bộ 宀• 10 nét

nhà, gia đình

Xem chi tiết & tập viết
椰
GIA, DỪA, DA
yē
Bộ 木• 12 nét

cây cọ, cây dừa

Xem chi tiết & tập viết
瘕
GIA
jiǎ
Bộ 疒• 14 nét

hen suyễn; bệnh đường ruột

Xem chi tiết & tập viết
箸
TRỢ, GIẠ
zhù
Bộ 竹• 14 nét

đũa

Xem chi tiết & tập viết
葭
GIA
jiā
Bộ 艸• 12 nét

cây bồ hoàng, cây sậy; sáo, còi

Xem chi tiết & tập viết
諸
CHƯ, GIA
zhū
Bộ 言• 16 nét

nhiều, khác nhau

Xem chi tiết & tập viết
迦
CA, GIÀ, DÀ
jiā
Bộ 辵• 8 nét

ký tự phiên âm

Xem chi tiết & tập viết
這
GIÁ
zhè
Bộ 辵• 11 nét

đây, này

Xem chi tiết & tập viết
这
GIÁ
zhè
Bộ 辵• 8 nét

đây, này

Xem chi tiết & tập viết
爷
GIA
yé
Bộ 父• 6 nét

cha, ông nội

Xem chi tiết & tập viết
价
GIÁ, GIỚI
jià, jie
Bộ 人• 6 nét

giá cả, giá trị

Xem chi tiết & tập viết
驾
GIÁ
jià
Bộ 馬• 8 nét

lái xe, chèo thuyền, bay; một chiếc xe đẩy, cỗ xe

Xem chi tiết & tập viết
诸
CHƯ, GIA
zhū
Bộ 言• 10 nét

khác nhau, tất cả, những thứ này; họ

Xem chi tiết & tập viết
贾
GIẢ, CỔ
jiǎ, gǔ
Bộ 貝• 10 nét

họ; thương gia; mua, giao dịch

Xem chi tiết & tập viết
镓
GIA
jiā
Bộ 金• 15 nét

gali (nguyên tố 31, Ga)

Xem chi tiết & tập viết
鹧
GIÁ
zhè
Bộ 鳥• 16 nét

gà gô

Xem chi tiết & tập viết
啫
GIA
zhě
Bộ 口• 11 nét

(Không thể.) xen vào cảnh báo; ngữ âm; dương vật

Xem chi tiết & tập viết