Trường học, giảng đường và đời sống du học (tiếng Trung: 学校与留学生活 - Xuéxiào yǔ liúxué shēnghuó) là hành trình mơ ước của hàng vạn bạn trẻ yêu thích ngôn ngữ và văn hóa Trung Hoa. Từ những mái trường đại học danh giá hàng đầu châu Á như Đại học Thanh Hoa (清华大学), Đại học Bắc Kinh (北京大学), Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh (BLCU) cho đến các suất học bổng toàn phần danh giá như Học bổng Chính phủ Trung Quốc (CSC - 中国政府奖学金) và Học bổng Khổng Tử (CIS - 国际中文教师奖学金), cánh cửa du học luôn rộng mở đón chờ những người nỗ lực.
Để hòa nhập nhanh chóng vào môi trường học thuật bản xứ, tự tin nghe giảng, làm việc nhóm với bạn bè quốc tế, làm bài thi học kỳ và viết luận văn tốt nghiệp, bạn cần trang bị cho mình vốn từ vựng chuyên ngành giáo dục bài bản và sâu rộng.
Trong cẩm nang này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ hơn 170+ từ vựng tiếng Trung chủ đề Trường Học & Du Học kèm Pinyin ruby chuẩn xác trên đầu, âm Hán Việt viết hoa, mẫu câu phỏng vấn học bổng và liên kết trực tiếp với Từ Điển FoxHSK cùng lộ trình HSK 1 - 6.
🎓
3 Điểm Cốt Lõi Về Đời Sống Học Thuật & Du Học Trung Quốc
- Hệ thống phân cấp học vị và năm học: Sinh viên đại học là 本科生 (běnkēshēng); Học viên thạc sĩ là 硕士研究生 (shuòshì yánjiūshēng); Nghiên cứu sinh tiến sĩ là 博士生 (bóshìshēng). Sinh viên năm nhất đến năm tư lần lượt gọi là: 大一 (dàyī), 大二 (dà'èr), 大三 (dàsān), 大四 (dàsì).
- Hệ thống học bổng du học phổ biến nhất: Có 3 loại học bổng lớn: CSC (中国政府奖学金) - Học bổng Chính phủ Trung Quốc; CIS (国际中文教师奖学金) - Học bổng Giáo viên tiếng Trung Quốc tế (tiền thân là học bổng Viện Khổng Tử); và 省政府奖学金 (Shěng zhèngfǔ jiǎngxuéjīn) - Học bổng Tỉnh / Thành phố.
- Quy tắc thi cử và tốt nghiệp: Để tốt nghiệp, sinh viên phải tích lũy đủ 学分 (xuéfēn - tín chỉ), vượt qua kỳ thi giữa kỳ 期中考试, thi cuối kỳ 期末考试, hoàn thành 毕业论文 (luận văn tốt nghiệp) và bảo vệ thành công tại buổi 论文答辩 (lùnwén dābiàn).
1. Cấp Bậc Trường Học & Cơ Sở Vật Chất Giảng Đường (HSK 1 - HSK 3)
Tên gọi các cấp học và khuôn viên đại học quen thuộc:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
|
|
Trường học (nói chung)
Trường đại học
|
HSK 1
Khuôn viên trường gọi là 校园 (xiàoyuán)
|
|
|
|
Trường THPT (Cấp 3)
Trường THCS (Cấp 2)
|
HSK 3
Tiểu học gọi là 小学 (xiǎoxué)
|
|
|
|
Thư viện trường
Phòng học / Giảng đường
|
HSK 2
Ở thư viện tự học: 在图书馆自习
|
|
|
|
Ký túc xá sinh viên
Nhà ăn trường đại học
|
HSK 3
Bạn cùng phòng KTX gọi là 室友 (shìyǒu)
|
|
|
THỰC NGHIỆM THẤT
THAO TRƯỜNG
|
Phòng thí nghiệm nghiên cứu
Sân thể dục / Sân vận động trường
|
HSK 3
Chạy bộ quanh sân thể dục: 在操场跑步
|
2. Chuyên Ngành Học & Các Môn Giảng Dạy (HSK 3 - HSK 5)
Tên các chuyên ngành đại học được du học sinh quốc tế theo học nhiều nhất:
| Chuyên Ngành (Hán & Pinyin) |
Hán Việt |
Tên Ngành Tiếng Việt |
Triển Vọng Nghề Nghiệp |
|
|
HÁN NGỮ NGÔN VĂN HỌC
HÁN NGỮ QUỐC TẾ GIÁO DỤC
|
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc
Giáo dục Hán ngữ Quốc tế
|
Ngành "hot" nhất dành cho học bổng CIS Khổng Tử
|
|
|
QUỐC TẾ KINH TẾ DỮ MẬU DỊCH
CÔNG THƯƠNG QUẢN LÝ
|
Kinh tế & Thương mại Quốc tế
Quản trị Kinh doanh (MBA)
|
Rất được săn đón tại các tập đoàn đa quốc gia và XNK
|
|
|
KẾ TOÁN CƠ KHOA HỌC DỮ KỸ THUẬT
NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG
|
Khoa học Máy tính & CNTT
Trí tuệ Nhân tạo (AI)
|
Ngành mũi nhọn tại ĐH Thanh Hoa, Chiết Giang, Cáp Nhĩ Tân
|
|
|
TRUNG Y HỌC
TÂN VĂN DỮ TRUYỀN BÁ HỌC
|
Y học Cổ truyền Trung Y (Châm cứu, thảo dược)
Báo chí & Truyền thông Đa phương tiện
|
Đại học Trung Y Dược Bắc Kinh, Thượng Hải đào tạo hàng đầu
|
3. Đồ Dùng Học Tập & Hoạt Động Trên Lớp (HSK 1 - HSK 4)
Các vật dụng và khẩu ngữ hàng ngày trong lớp học:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Lượng Từ & Sử Dụng |
|
|
|
Sách giáo khoa bài học
Vở ghi chép / Sổ tay
|
HSK 1
Lượng từ dùng 本 (běn): 一本书, 一本笔记本
|
|
|
|
Bút bi viết bài
Bút chì gỗ / Bút chì kim
|
HSK 2
Lượng từ cho bút dùng 支 (zhī): 一支笔
|
|
|
|
Điểm danh sĩ số đầu giờ
Trốn học / Nghỉ học không phép
|
HSK 4
Khẩu ngữ trốn học còn gọi là 逃课 (táokè)
|
|
|
GIAO TÁC NGHIỆP
THỈNH GIẢ ĐIỀU
|
Nộp bài tập về nhà
Đơn xin nghỉ phép học
|
HSK 3
Mẫu: 老师,我想请两天病假
|
4. Thi Cử, Học Bổng Du Học & Bảo Vệ Luận Văn (HSK 3 - HSK 5)
Bộ từ vựng then chốt cho hồ sơ xin học bổng và tốt nghiệp:
| Thuật Ngữ Du Học |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Lưu Ý Khi Chuẩn Bị |
|
|
TƯỞNG HỌC KIM
HỌC TẠP PHÍ
|
Học bổng du học
Học phí & phụ phí linh tinh
|
全额奖学金 (Học bổng toàn phần miễn 100% học phí + KTX + trợ cấp)
|
|
|
THÔI TIẾN TÍN
HỌC TẬP KẾ HOẠCH
|
Thư giới thiệu của giáo sư
Bản kế hoạch học tập / Nghiên cứu
|
Hai tài liệu quyết định 70% tỷ lệ đỗ học bổng CSC
|
|
|
TẤT NGHIỆP LUẬN VĂN
LUẬN VĂN ĐÁP BIỆN
|
Luận văn tốt nghiệp ra trường
Bảo vệ luận văn trước hội đồng
|
Vượt qua bảo vệ luận văn mới được cấp bằng tốt nghiệp
|
|
|
HỌC VỊ CHỨNG THƯ
TẤT NGHIỆP CHỨNG THƯ
|
Bằng cấp học vị (Cử nhân, ThS, TS)
Chứng nhận tốt nghiệp khóa học
|
Trung Quốc cấp 2 bằng riêng: Bằng tốt nghiệp và Bằng học vị
|
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Về Tinh Thần Dùi Mài Kinh Sử
Tấm gương hiếu học kiên cường vượt khó của các bậc hiền triết xưa:
悬梁刺股
Khổ luyện
HUYỀN LƯƠNG THỨ CỔ
Ý nghĩa: Treo tóc lên xà nhà, dùi đâm vào bắp đùi để chống cơn buồn ngủ khi đọc sách đêm; biểu tượng cao quý của ý chí học tập kiên cường.
Ví dụ: 他拿出悬梁刺股的精神备战高考。(Anh ấy dùng tinh thần huyền lương thứ cổ để ôn luyện thi đại học).
凿壁偷光
Vượt khó
TẠC BÍCH THÂU QUANG
Ý nghĩa: Đục khoét vách tường để mượn ánh đèn hàng xóm đọc sách; ca ngợi tinh thần nghèo khó nhưng không ngừng tìm cách vươn lên học hành.
Ví dụ: 古人尚且能凿壁偷光,我们更应该珍惜现在的优越条件。(Người xưa còn khoét vách mượn ánh sáng, chúng ta càng phải quý trọng điều kiện học tập ngày nay).
废寝忘食
Cực say mê
PHẾ TẨM VONG THỰC
Ý nghĩa: Quên ăn mất ngủ; miêu tả sự tập trung cao độ, đắm chìm say sưa vào việc học tập hoặc nghiên cứu sáng tạo.
Ví dụ: 为了写好毕业论文,他最近废寝忘食地查阅资料。(Để viết tốt luận văn tốt nghiệp, dạo này anh ấy quên ăn quên ngủ tra cứu tài liệu).
循序渐进
Phương pháp học
TUẦN TỰ TIỆM TIẾN
Ý nghĩa: Theo thứ tự từng bước một tiến lên; phương pháp học tập khoa học từ dễ đến khó, không nôn nóng đốt cháy giai đoạn.
Ví dụ: 学汉语必须循序渐进,打牢基础。(Học tiếng Trung phải tuần tự tiệm tiến, xây vững móng nền).
温故知新
Khổng Tử
ÔN CỐ TRI TÂN
Ý nghĩa: Ôn lại điều cũ để hiểu biết sâu sắc thêm điều mới; triết lý ôn tập thường xuyên để ngộ ra những tầng nghĩa mới.
Ví dụ: 经常复习旧知识,才能温故知新,取得进步。(Thường xuyên ôn lại kiến thức cũ mới có thể ôn cố tri tân, đạt được tiến bộ).
学无止境
Châm ngôn sống
HỌC VÔ CHỈ CẢNH
Ý nghĩa: Sự học không có bến bờ dừng lại; tri thức nhân loại là vô tận, con người cần không ngừng học hỏi suốt đời.
Ví dụ: 无论取得多大成就,都要记住学无止境。(Dù gặt hái thành tựu lớn đến đâu, cũng hãy ghi nhớ biển học là vô bờ).
6. Hội Thoại Giao Tiếp Giảng Đường & Phỏng Vấn Học Bổng CSC
Tình huống thực hành giúp bạn vượt qua kỳ thi và chinh phục hội đồng xét duyệt học bổng:
📝 Tình huống 1: Hỏi bài và mượn vở ghi chép của bạn cùng lớp
Du học sinh: 同学你好,昨天下午古代汉语课我发烧请假了,请问老师讲了哪几篇课文?(Tóngxué nǐhǎo, zuótiān xiàwǔ gǔdài Hànyǔ kè wǒ fāshāo qǐngjià le... - Bạn ơi chào bạn, chiều qua tiết Hán ngữ cổ đại mình bị sốt xin nghỉ, cho mình hỏi thầy giảng những bài nào thế?)
Bạn cùng lớp: 老师讲了《世说新语》的两则故事,还布置了一篇小论文,要求下周五前提交。(Lǎoshī jiǎng le "Shìshuō Xīnyǔ" de liǎng zé gùshi... - Thầy giảng 2 mẩu truyện trong Thế Thuyết Tân Ngữ, còn giao 1 bài tiểu luận, yêu cầu nộp trước thứ 6 tuần sau).
Du học sinh: 我能借你的课堂笔记拍照复印一下吗?我明天一早就还给你。(Wǒ néng jiè nǐ de kètáng bǐjì pāizhào fùyìn yíxià ma?... - Mình có thể mượn vở ghi chép trên lớp của bạn chụp lại photo được không? Sáng mai mình gửi trả lại ngay).
Bạn cùng lớp: 没问题,拿去吧!我有几处重点用红笔标出来了,你重点看一下。(Méi wèntí, ná qù ba!... - Vô tư, bạn cầm lấy đi! Có mấy chỗ trọng tâm mình dùng bút đỏ đánh dấu rồi, bạn chú ý đọc kỹ nhé).
🎖️ Tình huống 2: Phỏng vấn xét duyệt học bổng Chính phủ Trung Quốc CSC
Giáo sư: 请问你为什么选择报考我们大学的国际中文教育专业?未来的职业规划是什么?(Qǐngwèn nǐ wèishénme xuǎnzé bàokǎo wǒmen dàxué... - Xin hỏi tại sao em lại lựa chọn thi tuyển vào ngành Giáo dục Hán ngữ Quốc tế của trường chúng tôi? Định hướng nghề nghiệp tương lai của em là gì?)
Thí sinh: 尊敬的教授,贵校在对外汉语教学领域享有崇高的国际声誉。我自小热爱中华文化,本科期间已考取HSK 6级265分。我希望通过硕士阶段的深造,系统掌握汉语本体理论与教学法,毕业后回国成为一名优秀的中文教师,搭建越中文化交流的桥梁。(Zūnjìng de jiàoshòu, guìxiào zài duìwài Hànyǔ jiàoxué lǐngyù xiǎngyǒu chónggāo de guójì shēngyù... - Kính thưa giáo sư, quý trường có uy tín quốc tế lẫy lừng trong đào tạo Hán ngữ đối ngoại. Em từ nhỏ đã say mê văn hóa Trung Hoa, thời đại học đã thi đỗ HSK 6 đạt 265 điểm. Em mong muốn qua chương trình Thạc sĩ để nắm vững lý luận và phương pháp sư phạm, sau khi tốt nghiệp sẽ về nước làm giảng viên tiếng Trung, làm cầu nối văn hóa Việt - Trung).
Giáo sư: 很好,你的中文表达非常流畅,学习计划也很清晰踏实,期待在秋季开学典礼上见到你!(Hěn hǎo, nǐ de Zhōngwén biǎodá fēicháng liúchàng... - Rất tốt, khả năng biểu đạt tiếng Trung của em rất lưu loát, kế hoạch học tập rõ ràng thực tế, thầy mong đợi được gặp em tại lễ khai giảng mùa thu này!)
7. Chinh Phục Học Bổng & Đỉnh Cao HSK Cùng FoxHSK
Để hồ sơ xin học bổng CSC/CIS có sức cạnh tranh vượt trội, điểm số HSK 5 (≥ 210 điểm) hoặc HSK 6 kèm chứng chỉ HSKK Trung cấp/Cao cấp là điều kiện tiên quyết. Hãy tận dụng hệ sinh thái học tập của FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hàng chục ngàn từ vựng học thuật, chuyên ngành giáo dục kèm pinyin ruby, âm Hán Việt và file nghe giọng chuẩn bản xứ.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Hệ thống phòng thi thử trực tuyến giúp bạn bứt phá điểm số HSK 5, HSK 6 để nâng cao hồ sơ cạnh tranh học bổng du học toàn phần.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp
Làm chủ từ vựng phân cấp HSK 1 đến HSK 6 kèm flashcard tương tác thông minh, bài tập kiểm tra và tài liệu PDF tải về miễn phí.
Học Từ Vựng HSK ➔
8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Con đường học vấn không có lối tắt, nhưng mỗi bước đi kiên trì sẽ đưa bạn đến gần hơn với giảng đường đại học mơ ước. Làm chủ hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề Trường Học & Du Học chính là chiếc chìa khóa vàng giúp bạn tự tin sải cánh vươn xa trên bầu trời tri thức. Chúc bạn sớm chạm tay vào tấm vé du học và gặt hái bảng vàng học vị thành công rực rỡ!
Bài viết liên quan nên đọc: