Nhà cửa và đồ dùng sinh hoạt gia đình (tiếng Trung: 居家与家庭用品 - Jūjiā yǔ jiātíng yòngpǐn) là không gian thân thuộc nhất gắn bó với đời sống hàng ngày của mỗi chúng ta. Dù bạn chuẩn bị sang Trung Quốc du học, thuê nhà sinh sống làm việc dài hạn hay quan tâm đến hệ sinh thái thiết bị thông minh (Smart Home) của các thương hiệu hàng đầu như Xiaomi, Midea, Haier, việc làm chủ từ vựng nhà cửa là nền tảng tối quan trọng.
Trong một căn hộ hiện đại tại Trung Quốc, các thiết bị điện tử gia dụng được kết nối liên hoàn qua Internet vạn vật (IoT). Từ chiếc nồi cơm điện thông minh điều khiển qua app, robot hút bụi tự động đến khóa cửa nhận diện vân tay và hệ thống rèm cửa tự động, từ ngữ chỉ thiết bị gia đình đã phát triển phong phú vượt bậc so với các giáo trình truyền thống.
Trong bài viết này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ hơn 170+ từ vựng tiếng Trung chủ đề Đồ Dùng Trong Nhà, Thiết Bị Gia Dụng & Phòng Ốc, kèm bảng lượng từ chuyên dụng, pinyin ruby chuẩn xác trên đầu, âm Hán Việt viết hoa và liên kết trực tiếp với Từ Điển FoxHSK cùng lộ trình ôn luyện HSK 1 - 6.
🏡
3 Điểm Cốt Lõi Về Đồ Dùng & Nhà Cửa Trong Tiếng Trung
- Quy tắc lượng từ cho từng loại đồ đạc: Người Trung Quốc không dùng từ chung chung "cái" mà dùng lượng từ rất tinh tế: Cái bàn là 一张桌子 (yī zhāng zhuōzi); Chiếc ghế có tay vịn là 一把椅子 (yī bǎ yǐzi); Giường ngủ là 一张床 (yī zhāng chuáng); Máy móc điện tử (tivi, tủ lạnh, máy giặt) dùng 一台 (yī tái) hoặc 一部 (yī bù); Bộ sofa phòng khách là 一套沙发 (yī tào shāfā).
- Cách gọi kết cấu nhà ở khi thuê căn hộ: Khi tìm phòng thuê trên các ứng dụng như Anjuke (安居客) hay Lianjia (链家), bạn sẽ thấy các cụm số như 两室一厅 (liǎng shì yī tīng) = 2 phòng ngủ, 1 phòng khách; 一室一厅一卫 (yī shì yī tīng yī wèi) = 1 ngủ, 1 khách, 1 vệ sinh; 三室两厅 (sān shì liǎng tīng) = 3 phòng ngủ, 2 phòng khách.
- Cặp động từ thao tác thiết bị điện: Thao tác bật thiết bị dùng 开 (kāi - bật/mở); tắt thiết bị dùng 关 (guān - tắt/đóng); Cắm điện dùng 插 (chā); Rút phích cắm dùng 拔 (bá); Tăng/giảm nhiệt độ điều hòa dùng 调高 / 调低 (tiáogāo / tiáodī).
1. Các Phòng & Không Gian Kiến Trúc Trong Nhà (HSK 1 - HSK 3)
Tên gọi các gian phòng và bộ phận cấu thành một ngôi nhà tiêu chuẩn:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
|
|
Phòng khách (nơi tiếp khách)
Phòng ngủ (nơi nghỉ ngơi)
|
HSK 3
Phòng ngủ chính gọi là 主卧 (zhǔwò)
|
|
|
|
Nhà bếp / Phòng nấu ăn
Nhà vệ sinh / Phòng tắm WC
|
HSK 2
Phòng tắm riêng biệt còn gọi là 浴室 (yùshì)
|
|
|
|
Ban công / Hiên phơi đồ
Phòng làm việc / Phòng đọc sách
|
HSK 3
Phơi đồ ngoài ban công: 在阳台晒衣服
|
|
|
|
|
HSK 1
Mở cửa sổ cho thoáng: 打开窗户透透气
|
|
|
|
Sàn nhà / Mặt sàn gỗ hoặc gạch
Bức tường / Vách tường
|
HSK 3
Lau sàn nhà: 拖地板 (tuō dìbǎn)
|
|
|
|
Hành lang lối đi
Khu vực sảnh huyền quan vào nhà
|
HSK 4
Nơi đặt tủ giày và thay dép trước khi vào nhà
|
2. Đồ Nội Thất & Trang Trí Gia Đình (HSK 1 - HSK 4)
Tên gọi các vật dụng nội thất cơ bản trong phòng khách và phòng ngủ:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Lượng Từ & Ứng Dụng |
|
|
|
|
HSK 1
一张桌子 (1 cái bàn), 一把椅子 (1 cái ghế)
|
|
|
|
Ghế sofa / Ghế đệm êm
Bàn trà phòng khách
|
HSK 3
一套真皮沙发 (Một bộ sofa da thật)
|
|
|
|
Giường ngủ
Đệm nằm / Nệm lò xo
|
HSK 2
Giường đôi gọi là 双人床 (shuāngrénchuáng)
|
|
|
|
Chăn bông / Mền đắp
Gối đầu
|
HSK 3
Đắp chăn là 盖被子 (gài bèizi)
|
|
|
|
Tủ quần áo
Kệ sách / Giá để sách
|
HSK 3
Tủ đựng đồ nói chung gọi là 柜子 (guìzi)
|
|
|
|
Rèm cửa sổ / Màn che
Thảm trải sàn
|
HSK 4
Kéo rèm cửa là 拉窗帘 (lā chuānglián)
|
3. Thiết Bị Điện Gia Dụng & Nhà Thông Minh (Smart Home)
Đời sống công nghệ 4.0 với các thiết bị gia dụng thông minh phổ biến nhất:
| Thiết Bị Điện Tử |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Tính Năng & Thao Tác |
|
|
KHÔNG ĐIỀU
ĐIỆN PHONG PHIẾN
|
Máy điều hòa nhiệt độ
Quạt máy / Quạt điện
|
开空调 (Bật điều hòa), 遥控器 (Điều khiển từ xa)
|
|
|
|
Tủ lạnh trữ thực phẩm
Máy giặt quần áo
|
Ngăn đông là 冷冻室; Ngăn mát là 保鲜室
|
|
|
ĐIỆN THỊ CƠ
NHIỆT THỦY KHÍ
|
Máy tivi / Màn hình vô tuyến
Bình nóng lạnh tắm nước nóng
|
智能电视 (Smart TV thông minh màn hình lớn)
|
|
|
|
Lò vi sóng hâm đồ ăn
Nồi cơm điện
|
用微波炉加热 (Hâm nóng thức ăn bằng lò vi sóng)
|
|
|
TẢO ĐỊA CƠ KHÍ NHÂN
HẤP TRẦN KHÍ
|
Robot hút bụi lau nhà thông minh
Máy hút bụi cầm tay
|
Thiết bị tiêu biểu trong hệ sinh thái Smart Home
|
|
|
TRÍ NĂNG MÔN TỎA
KHÔNG KHÍ TỊNH HÓA KHÍ
|
Khóa cửa thông minh vân tay / mã số
Máy lọc không khí bụi mịn
|
Rất phổ biến tại các chung cư mới tại Bắc Kinh, Thượng Hải
|
4. Dụng Cụ Bếp & Vật Dụng Vệ Sinh Thường Nhật (HSK 2 - HSK 4)
Tên gọi các vật dụng nhỏ nhưng không thể thiếu trong sinh hoạt:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Lượng Từ & Sử Dụng |
|
|
|
Nồi nấu canh / Chảo xào lòng sâu
Chảo chống dính đáy phẳng
|
HSK 3
Một chiếc nồi là 一口锅 (yī kǒu guō)
|
|
|
|
Dao làm bếp / Dao thái thịt
Cái thớt thái thức ăn
|
HSK 4
Một con dao là 一把菜刀 (yī bǎ càidāo)
|
|
|
|
Cái bát / Bát ăn cơm
Cái đĩa đựng đồ ăn
|
HSK 2
Một bát cơm: 一碗米饭 (yī wǎn mǐfàn)
|
|
|
|
Đôi đũa ăn cơm
Cái thìa / Muỗng múc canh
|
HSK 3
Một đôi đũa là 一双筷子 (yī shuāng kuàizi)
|
|
|
|
Kem đánh răng
Bàn chải đánh răng
|
HSK 3
Đánh răng buổi sáng: 早上刷牙
|
|
|
|
|
HSK 3
Đổ rác là 倒垃圾 (dào lājī)
|
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Về Mái Ấm & Cuộc Sống Gia Đình
Tình cảm gia đình và không gian nhà ở được thể hiện trọn vẹn qua những câu thành ngữ cổ phong:
安居乐业
Cực phổ biến
AN CƯ LẠC NGHIỆP
Ý nghĩa: Nơi ở yên ổn, việc làm vui vẻ thuận lợi; chỉ cuộc sống no đủ, thái bình, có chốn đi về ấm êm.
Ví dụ: 国家繁荣富强,人民才能安居乐业。(Đất nước phồn vinh giàu mạnh, nhân dân mới có thể an cư lạc nghiệp).
丰衣足食
Hạnh phúc
PHONG Y TÚC THỰC
Ý nghĩa: Cơm no áo ấm; cuộc sống vật chất dồi dào sung túc, không phải lo âu thiếu thốn cái ăn cái mặc.
Ví dụ: 经过多年的努力奋斗,他们一家过上了丰衣足食的好日子。(Sau nhiều năm phấn đấu, gia đình họ đã sống cảnh cơm no áo ấm).
一尘不染
Ngăn nắp
NHẤT TRẦN BẤT NHIỄM
Ý nghĩa: Không vấy một hạt bụi trần; miêu tả căn nhà được lau dọn sạch bóng kin kít, tinh tươm ngăn nắp.
Ví dụ: 妈妈把客厅收拾得一尘不染。(Mẹ dọn dẹp phòng khách sạch bong kin kít không một hạt bụi).
井井有条
Gọn gàng
TỈNH TỈNH HỮU ĐIỀU
Ý nghĩa: Đâu ra đấy, có trật tự quy củ; đồ đạc trong phòng được xếp đặt khoa học, ngăn nắp mạch lạc.
Ví dụ: 他的书房总是整理得井井有条。(Phòng làm việc của anh ấy luôn được sắp xếp đâu ra đấy rất gọn gàng).
窗明几净
Văn học
SONG MINH KỶ TỊNH
Ý nghĩa: Cửa sổ sáng sủa, bàn ghế sạch sẽ tinh tươm; khung cảnh nhà ở thoáng đãng, ấm cúng và tao nhã.
Ví dụ: 坐在窗明几净的书房里看书,心情格外舒畅。(Ngồi đọc sách trong thư phòng cửa sáng bàn sạch, tâm trạng thư thái vô cùng).
家徒四壁
Nghị lực vươn lên
GIA ĐỒ TỨ BÍCH
Ý nghĩa: Trong nhà chỉ có bốn bức tường trơ trọi; miêu tả cảnh nhà bần hàn nghèo túng ngày đầu lập nghiệp.
Ví dụ: 当初创业时他家徒四壁,如今已事业有成。(Thuở ban đầu khởi nghiệp anh ấy nhà chỉ bốn bức tường trắng, nay đã công thành danh toại).
6. Hội Thoại Giao Tiếp Thuê Nhà & Báo Hỏng Thiết Bị
Tình huống thực tế khi bạn đi thuê phòng trọ hoặc liên hệ thợ sửa chữa đồ gia dụng:
🔑 Tình huống 1: Xem căn hộ cho thuê và kiểm tra nội thất
Người thuê: 房东您好,请问这套两室一厅带家具家电吗?(Fángdōng nínhǎo, qǐngwèn zhè tào liǎng shì yī tīng dài jiājù jiādiàn ma? - Chào chủ nhà, xin hỏi căn 2 phòng ngủ 1 phòng khách này có sẵn đồ đạc nội thất không?)
Chủ nhà: 都有的。客厅有沙发、茶几和智能电视,主卧配了双人床和大衣柜。厨房里冰箱、电磁炉和微波炉也一应俱全。(Dōu yǒu de. Kètīng yǒu shāfā... - Đầy đủ hết bạn nhé. Phòng khách có sofa, bàn trà và Smart TV, phòng ngủ chính có giường đôi và tủ quần áo lớn. Bếp thì tủ lạnh, bếp từ, lò vi sóng đủ cả).
Người thuê: 卫生间有热水器和洗衣机吗?水压怎么样?(Wèishēngjiān yǒu rèshuǐqì hé xǐyījī ma? Shuǐyā zěnmeyàng? - Nhà tắm có bình nóng lạnh và máy giặt không ạ? Áp lực nước thế nào?)
Chủ nhà: 热水器是刚换新的,二十四小时随时有热水。卫生间配了滚筒洗衣机,你可以试试水流,非常充沛。(Rèshuǐqì shì gāng huàn xīn de... - Bình nóng lạnh mới thay xong, có nước nóng 24/24. Trong WC có máy giặt cửa ngang, bạn xả thử vòi xem, nước chảy rất khỏe).
🛠️ Tình huống 2: Gọi điện thoại cho thợ bảo hành sửa điều hòa
Khách hàng: 师傅您好,我卧室的空调突然不制冷了,而且还一直在滴水。(Shīfu nínhǎo, wǒ wòshì de kōngtiáo tūrán bù zhìlěng le... - Chào bác thợ, điều hòa phòng ngủ của cháu đột nhiên không mát nữa, lại còn nhỏ nước liên tục).
Thợ sửa: 好的,你先看看显示屏有没有故障代码?有可能是缺氟或者排水管堵住了。(Hǎode, nǐ xiān kànkan xiǎnshìpíng yǒu méiyǒu gùzhàng dàimǎ?... - Được rồi, cháu xem màn hình hiển thị có mã báo lỗi gì không? Có khả năng bị thiếu gas lạnh hoặc tắc ống thoát nước).
Khách hàng: 屏幕上显示E3代码。您今天下午能上门来检查维修一下吗?(Píngmù shàng xiǎnshì E3 dàimǎ. Nín jīntiān xiàwǔ néng shàngmén lái jiǎnchá wéixiū yíxià ma? - Màn hình báo mã lỗi E3 ạ. Chiều nay bác có thể qua nhà kiểm tra sửa giúp cháu được không?)
Thợ sửa: 没问题,下午三点左右我带工具过去,上门前会提前半小时给你打电话。(Méi wèntí, xiàwǔ sān diǎn zuǒyòu wǒ dài gōngjù guòqu... - Không vấn đề gì, tầm 3 giờ chiều bác mang đồ nghề qua, trước khi đến sẽ gọi trước nửa tiếng nhé).
7. Làm Chủ Từ Vựng Đời Sống Cùng Hệ Sinh Thái FoxHSK
Từ vựng nhà cửa và đồ dùng sinh hoạt chiếm tỷ trọng lớn trong các bài đọc hiểu và hội thoại thực tế HSK 2 - HSK 5. Hãy rèn luyện phản xạ mỗi ngày cùng các công cụ học tập của FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hàng chục ngàn từ vựng nội thất, đồ gia dụng thông minh kèm pinyin ruby, âm Hán Việt và file nghe audio bản xứ.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Hệ thống phòng thi thử trực tuyến giúp bạn làm quen với ngữ cảnh nghe hiểu đời sống, hội thoại gia đình và thuê nhà.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp
Làm chủ từ vựng HSK 1 đến HSK 6 theo bảng tiêu chuẩn quốc tế, flashcard thông minh và tài liệu PDF tải về miễn phí.
Học Từ Vựng HSK ➔
8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Tổ ấm là nơi nuôi dưỡng tâm hồn và bình yên sau những giờ học tập căng thẳng. Nắm vững từ vựng tiếng Trung chủ đề Đồ Dùng Gia Đình & Nhà Cửa sẽ giúp bạn tự tin xây dựng cuộc sống độc lập, tự chủ tại bất cứ nơi đâu. Chúc bạn luôn tìm thấy niềm vui trong từng ngóc ngách không gian sống của mình!
Bài viết liên quan nên đọc: