Thời gian (tiếng Trung: 时间 - Shíjiān) là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong đời sống thường nhật lẫn môi trường công sở Trung Hoa. Dù là hẹn gặp đối tác, đặt vé tàu bay, xếp lịch phỏng vấn hay hỏi giờ trên phố, việc nắm vững cách diễn đạt thời gian giúp bạn giao tiếp mạch lạc, chuẩn xác và phản xạ tự nhiên.
Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường gặp không ít bỡ ngỡ do sự khác biệt sâu sắc về tư duy ngôn ngữ: người Trung Quốc tư duy thời gian theo trật tự "từ lớn đến bé" (Đại trước Tiểu sau: Năm → Tháng → Ngày → Buổi → Giờ → Phút), hoàn toàn đảo ngược so với tiếng Việt. Bên cạnh đó, hệ thống đọc giờ hơn, giờ kém, các mốc thời gian ước lượng và chiều sâu văn hóa của 12 canh giờ cổ truyền cũng là những kiến thức đắt giá.
Trong cẩm nang chuyên sâu này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Giờ Giấc với hơn 150+ từ vựng trọng điểm, bảng phân loại khoa học theo cấp độ HSK, Pinyin ruby chuẩn xác, ví dụ thực chiến và liên kết trực tiếp tới kho học liệu FoxHSK Vocabulary và hệ thống đề thi HSK 1 - HSK 6.
⏳
3 Quy Tắc Sống Còn Trong Tư Duy Thời Gian Tiếng Trung
- Quy tắc "Đại trước - Tiểu sau" (Lớn trước, Nhỏ sau): Đơn vị thời gian nào có phạm trù bao quát hơn luôn đứng trước. Cấu trúc chuẩn:
Năm (年) → Tháng (月) → Ngày (日/号) → Thứ (星期) → Buổi (上午/下午) → Giờ (点) → Phút (分) → Giây (秒). Ví dụ: 2026年9月20日 星期日 上午 9点30分.
- Phân biệt rõ 日 (rì) và 号 (hào): Cả hai đều biểu thị "ngày", nhưng 号 (hào) chiếm ưu thế tuyệt đối trong khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày (今天几号?- Nay ngày mấy?). Ngược lại, 日 (rì) trang trọng hơn, bắt buộc dùng trong văn bản, báo chí, hợp đồng kinh tế và lịch để bàn.
- Cách dùng từ "Thời gian" (时间 vs 时候): 时间 (shíjiān) chỉ khoảng thời gian hoặc thời gian nói chung (没时间 - Không có thời gian); trong khi 时候 (shíhou) chỉ thời điểm hoặc dùng trong cấu trúc ...的时候 (... de shíhou - Khi / Lúc...).
1. Đơn Vị Đo Lường Thời Gian Cơ Bản (HSK 1 - HSK 3)
Để nói được giờ giấc và lập lịch trình, trước hết bạn cần nắm vững các đơn vị đo lường thời gian cơ bản từ giây, phút cho đến năm, thế kỷ. Hãy bấm vào từng chữ Hán để mở rộng ngữ nghĩa và tra cứu thứ tự nét viết trên hệ thống:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
时间
|
THỜI GIAN |
Thời gian (danh từ chung) |
HSK 2
Ví dụ: 节约时间 (tiết kiệm thời gian)
|
|
点
|
ĐIỂM |
Giờ (mốc giờ trên đồng hồ) |
HSK 1
Cũng viết 点钟 (diǎnzhōng)
|
|
分
|
PHÂN |
Phút |
HSK 1
Cũng viết 分钟 (fēnzhōng) khi chỉ khoảng thời lượng
|
|
秒
|
MIỂU |
Giây |
HSK 3
Ví dụ: 等我几秒 (đợi tôi vài giây)
|
|
|
|
15 phút (Khắc)
Rưỡi / Nửa (30 phút)
|
HSK 2
一刻: 15 phút, 三刻: 45 phút
|
|
|
|
Tiếng đồng hồ (thời lượng)
Tiếng (khẩu ngữ)
|
HSK 2
Đi kèm lượng từ: 一个小时 / 两个钟头
|
|
|
|
Ngày (văn viết)
Ngày / Mồng (khẩu ngữ)
|
HSK 1
Khẩu ngữ luôn hỏi: 今天几号?
|
|
|
|
Tuần lễ (phổ thông)
Tuần (ngắn gọn, công sở)
|
HSK 1
Khẩu ngữ miền nam còn dùng 礼拜 (lǐbài)
|
|
月
|
NGUYỆT |
Tháng |
HSK 1
Tháng trong năm: Số + 月; Thời lượng: 个月
|
|
年
|
NIÊN |
Năm |
HSK 1
Đọc từng chữ số riêng lẻ khi đọc năm
|
|
|
|
Thế kỷ (100 năm)
Thập niên / Thời đại
|
HSK 4
Ví dụ: 21世纪 (thế kỷ 21), 90年代 (thập niên 90)
|
2. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đọc Giờ Hơn & Giờ Kém (点, 分, 刻, 半, 差)
Trong tiếng Trung hiện đại, nói giờ là kỹ năng thực hành yêu cầu tính chính xác cao. Dưới đây là 5 công thức mẫu kèm ví dụ trực quan nhất:
1
Giờ Đúng (Tròn giờ)
Công thức: [Số giờ] + 点 (钟)
- 8:00 → 八点 (bā diǎn)
- 2:00 → 两点 (liǎng diǎn) — chú ý dùng 两, không dùng 二
- 12:00 → 十二点 (shí'èr diǎn)
2
Giờ Rưỡi (30 phút)
Công thức: [Số giờ] + 点半
- 7:30 → 七点半 (qī diǎn bàn)
- 2:30 → 两点半 (liǎng diǎn bàn)
- 11:30 → 十一点半 (shíyī diǎn bàn)
3
Giờ Khắc (15 phút & 45 phút)
Công thức: [Số giờ] + 点 + [一刻 / 三刻]
- 3:15 → 三点一刻 (sān diǎn yí kè)
- 9:45 → 九点三刻 (jiǔ diǎn sān kè)
- Lưu ý: Không dùng 二刻 (vì 30 phút đã có 半)
4
Giờ Kém (差 - Chà)
Công thức: 差 + [Số phút kém] + 分 + [Giờ sắp tới] + 点
- 7:50 (8h kém 10) → 差十分八点 (chà shí fēn bā diǎn)
- 2:55 (3h kém 5) → 差五分三点 (chà wǔ fēn sān diǎn)
- 10:45 (11h kém 15) → 差一刻十一点 (chà yí kè shíyī diǎn)
3. Các Buổi Trong Ngày & Mốc Thời Gian Thực Tế
Để xác định rõ buổi sáng, trưa, chiều hay tối khi người Trung Quốc không dùng hệ 24 giờ trong khẩu ngữ, các từ chỉ buổi luôn được đặt trước mốc giờ. Hãy học trọn vẹn danh mục từ vựng dưới đây:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Khoảng Thời Gian |
Cấp Độ & Ví Dụ |
|
早上
|
TẢO THƯỢNG |
Sáng sớm (khoảng 6:00 - 8:30) |
HSK 1
早上好 (Chào buổi sáng)
|
|
上午
|
THƯỢNG NGỌ |
Buổi sáng (khoảng 8:30 - 11:30) |
HSK 1
上午十点 (10 giờ sáng)
|
|
中午
|
TRUNG NGỌ |
Buổi trưa (khoảng 11:30 - 13:30) |
HSK 1
中午吃什么?(Trưa nay ăn gì?)
|
|
下午
|
HẠ NGỌ |
Buổi chiều (khoảng 13:30 - 18:00) |
HSK 1
下午开会 (Chiều họp)
|
|
傍晚
|
BÀNG VÃN |
Chiều tà / Hoàng hôn (17:30 - 19:00) |
HSK 4
傍晚散步 (Đi dạo lúc hoàng hôn)
|
|
晚上
|
VÃN THƯỢNG |
Buổi tối (khoảng 19:00 - 23:00) |
HSK 1
晚上好 (Chào buổi tối)
|
|
|
|
Nửa đêm (khoảng 23:00 - 2:00)
Đêm khuya
|
HSK 3
半夜三更 (Đêm hôm khuya khoắt)
|
|
|
|
Bình minh / Rạng đông (4:30 - 6:00)
Sáng sớm trong lành
|
HSK 5
Văn phong trang nhã
|
4. Mốc Thời Gian Tuyến Tính: Ngày, Tuần, Tháng & Năm
Một điểm rất thú vị và logic trong ngữ pháp tiếng Trung là trục thời gian tuyến tính luôn dùng các cặp đối lập 前 (trước) - 后 (sau) hoặc 上 (trên) - 下 (dưới). Hãy so sánh bảng tổng hợp dưới đây:
| Mốc / Trục |
Quá Khứ (Trước) |
Hiện Tại (Bây giờ) |
Tương Lai (Sau) |
|
Ngày (天 - tiān)
|
|
|
|
|
Tuần (星期 - xīngqī)
|
Tuần trước (上周)
|
Tuần này (本周)
|
Tuần sau (下周)
|
|
Tháng (月 - yuè)
|
Tháng trước
|
Tháng này (本月)
|
Tháng sau
|
|
Năm (年 - nián)
|
|
|
|
5. Thứ Trong Tuần & 12 Tháng Trong Năm
Khác với tiếng Việt (bắt đầu từ Thứ Hai và kết thúc là Thứ Bảy, Chủ Nhật), cách gọi thứ trong tiếng Trung tương ứng trực tiếp với các số đếm từ 1 đến 6:
📅 7 Ngày Trong Tuần (星期 / 周)
-
Thứ Hai:
星期一 (xīngqīyī) / 周一
-
Thứ Ba:
星期二 (xīngqī'èr) / 周二
-
Thứ Tư:
星期三 (xīngqīsān) / 周三
-
Thứ Năm:
星期四 (xīngqīsì) / 周四
-
Thứ Sáu:
星期五 (xīngqīwǔ) / 周五
-
Thứ Bảy:
星期六 (xīngqīliù) / 周六
-
Chủ Nhật:
星期天 / 星期日 (không có 星期七)
🗓️ 12 Tháng Trong Năm (月份 - Yuèfèn)
一月 (Tháng 1)
七月 (Tháng 7)
二月 (Tháng 2)
八月 (Tháng 8)
三月 (Tháng 3)
九月 (Tháng 9)
四月 (Tháng 4)
十月 (Tháng 10)
五月 (Tháng 5)
十一月 (Tháng 11)
六月 (Tháng 6)
十二月 (Tháng 12)
* Lưu ý phân biệt: 三月 (sānyuè) = Tháng 3; còn 三个月 (sān ge yuè) = Khoảng thời gian 3 tháng.
6. Bốn Mùa (四季) & Chiều Sâu Văn Hóa 24 Tiết Khí Cổ Truyền
Đất nước Trung Hoa có diện tích rộng lớn với khí hậu ôn đới 4 mùa rõ rệt. Nắm vững từ vựng 4 mùa và các tiết khí không chỉ giúp bạn làm bài thi đọc hiểu HSK 4 - 6 mà còn là cầu nối giao lưu văn hóa:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Mùa & Ý Nghĩa |
Tiết Khí & Đặc Điểm |
|
|
|
Mùa xuân (Tháng 1 - 3 âm lịch) |
Lập Xuân (立春), Thanh Minh (清明)
Khí trời ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc (春暖花开)
|
|
|
|
Mùa hạ / Mùa hè (Tháng 4 - 6) |
Hạ Chí (夏至), Đại Thử (大暑)
Nắng gắt, ngày dài đêm ngắn, ve kêu râm ran
|
|
|
|
Mùa thu (Tháng 7 - 9) |
Lập Thu (立秋), Bạch Lộ (白露), Thu Phân (秋分)
Tiết trời se lạnh, lá phong đỏ rực (一叶知秋)
|
|
|
|
Mùa đông (Tháng 10 - 12) |
Đông Chí (冬至), Tiểu Hàn (小寒), Đại Hàn (大寒)
Tuyết rơi, giá buốt (冰天雪地)
|
7. 12 Canh Giờ Cổ Truyền (十二时辰) & Cách Tính Giờ Dân Gian
Trước khi đồng hồ cơ khí và định dạng 24 giờ của phương Tây du nhập vào Trung Quốc, người xưa chia một ngày (24 tiếng) thành 12 Thời Thần (十二时辰 - Shí'èr shíchen), mỗi thời thần tương ứng với 2 tiếng đồng hồ hiện đại và mang tên của một con giáp trong Thập Nhị Địa Chi:
| Thời Thần (Chữ Hán & Pinyin) |
Hán Việt |
Khung Giờ Hiện Đại |
Ý Nghĩa Dân Gian & Tập Tính |
| 子时 |
TÝ THỜI |
23:00 - 01:00 |
Chuột hoạt động mạnh nhất trong bóng đêm |
| 丑时 |
SỬU THỜI |
01:00 - 03:00 |
Trâu nhai lại cỏ, người chìm sâu vào giấc ngủ |
| 寅时 |
DẦN THỜI |
03:00 - 05:00 |
Hổ đi săn mồi hung dữ nhất, trời bắt đầu hửng sáng |
| 卯时 |
MÃO THỜI |
05:00 - 07:00 |
Mặt trời mọc, trăng lặn, thỏ ngọc ra khỏi hang |
| 辰时 |
THÌN THỜI |
07:00 - 09:00 |
Rồng cưỡi mây làm mưa, giờ ăn sáng lý tưởng (ăn điểm tâm) |
| 巳时 |
TỴ THỜI |
09:00 - 11:00 |
Rắn ẩn mình trong bụi rậm, thời điểm năng lượng dồi dào |
| 午时 |
NGỌ THỜI |
11:00 - 13:00 |
Mặt trời lên đỉnh đầu; điển tích cổ "午时三刻" (11h45 trưa chém đầu) |
| 未时 |
MÙI THỜI |
13:00 - 15:00 |
Dê ăn cỏ không hại cỏ, thời điểm nghỉ trưa hoàn tất |
| 申时 |
THÂN THỜI |
15:00 - 17:00 |
Khỉ thích hú vang, giờ làm việc chiều cao độ |
| 酉时 |
DẬU THỜI |
17:00 - 19:00 |
Gà vào chuồng, hoàng hôn buông xuống, tan ca |
| 戌时 |
TUẤT THỜI |
19:00 - 21:00 |
Chó canh gác cổng nhà, đêm dần buông, sum họp gia đình |
| 亥时 |
HỢI THỜI |
21:00 - 23:00 |
Lợn ngủ say, vạn vật tĩnh lặng, chuẩn bị đi ngủ |
8. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Thời Gian (Thư Pháp & Triết Lý Sâu Sắc)
Thời gian là đề tài bất hủ trong thi ca và triết học phương Đông. Những câu thành ngữ dưới đây sẽ giúp bài văn thi HSK 5 - 6 hay phần thi khẩu ngữ HSKK của bạn đạt điểm tối đa nhờ văn phong bác học:
光阴似箭
Cực phổ biến
QUANG ÂM TỰ TIỄN
Ý nghĩa: Thời gian trôi nhanh như tên bắn. Khuyên răn con người phải biết trân quý từng khoảnh khắc tuổi trẻ.
Ví dụ: 光阴似箭,转眼间我们大学毕业了。(Thời gian như thoi đưa, chớp mắt chúng tôi đã tốt nghiệp đại học).
日月如梭
HSK 5 - 6
NHẬT NGUYỆT NHƯ THOI
Ý nghĩa: Ngày tháng qua nhanh như thoi đưa trên khung cửi dệt vải. Thường đi chung thành cặp 光阴似箭,日月如梭.
Ví dụ: 日月如梭,离开故乡已经整整十年了。(Ngày tháng như thoi đưa, rời quê hương thấm thoắt đã tròn mười năm).
争分夺秒
Đời sống & Công việc
TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂU
Ý nghĩa: Tranh thủ từng phút, cướp lấy từng giây. Biểu thị tinh thần khẩn trương, gấp rút hoàn thành nhiệm vụ cấp bách.
Ví dụ: 医生们正在争分夺秒地抢救病人。(Các bác sĩ đang giành giật từng giây từng phút để cấp cứu bệnh nhân).
白驹过隙
Văn học cổ điển
BẠCH CÂU QUÁ KHÍCH
Ý nghĩa: Đời người ngắn ngủi thoảng qua như nhìn bóng ngựa trắng phi vụt qua khe cửa hẹp (tác phẩm Trang Tử).
Ví dụ: 人生天地之间,若白驹之过隙,忽然而已。(Đời người giữa trời đất, như bóng câu qua khe cửa, chớp mắt mà thôi).
THA ĐÀ TUẾ NGUYỆT
Ý nghĩa: Lãng phí năm tháng, để thời gian trôi qua vô ích mà không lập nên công trạng hay học hỏi điều mới.
Ví dụ: 我们年轻时绝不能蹉跎岁月。(Khi còn trẻ chúng ta tuyệt đối không được lãng phí tháng năm thanh xuân).
一寸光阴一寸金
Danh ngôn truyền thế
NHẤT THỐN QUANG ÂM NHẤT THỐN KIM
Ý nghĩa: Một tấc thời gian quý như một tấc vàng; tấc vàng khó mua được tấc thời gian (寸金难买寸光阴).
Ví dụ: 一寸光阴一寸金,我们要好好珍惜在校学习的时间。(Một tấc thời gian một tấc vàng, chúng ta phải trân trọng thời gian học tập).
9. Hội Thoại Giao Tiếp Mẫu & Khẩu Ngữ Hẹn Gặp Thực Tế
Dưới đây là 3 tình huống giao tiếp mẫu giúp bạn vận dụng tức thì những cấu trúc hỏi giờ giấc, sắp xếp cuộc họp và hẹn hò với bạn bè:
Tình huống 1: Hỏi giờ trên đường hoặc nơi công cộng
A: 请问,现在几点了?(Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le? - Xin hỏi bây giờ mấy giờ rồi?)
B: 现在差一刻十点。(Xiànzài chà yí kè shí diǎn. - Bây giờ là 10 giờ kém 15).
A: 谢谢你!我的手表慢了五分钟。(Xièxie nǐ! Wǒ de shǒubiǎo màn le wǔ fēnzhōng. - Cảm ơn bạn! Đồng hồ của tôi bị chậm 5 phút).
Tình huống 2: Hẹn gặp đối tác và chốt lịch họp công sở
A: 王经理,明天下午您有时间吗?我们想去拜访您。(Wáng jīnglǐ, míngtiān xiàwǔ nín yǒu shíjiān ma? Wǒmen xiǎng qù bàifǎng nín. - Giám đốc Vương, chiều mai ông có rảnh không? Chúng tôi muốn đến thăm ông).
B: 明天下午两点半我要开会,三点半以后我有空。(Míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn bàn wǒ yào kāihuì, sān diǎn bàn yǐhòu wǒ yǒukòng. - Chiều mai 2 rưỡi tôi họp, sau 3 rưỡi tôi rảnh).
A: 好,那我们明天下午四点在贵公司见面。(Hǎo, nà wǒmen míngtiān xiàwǔ sì diǎn zài guì gōngsī jiànmiàn. - Vâng, vậy 4 giờ chiều mai chúng ta gặp nhau ở quý công ty nhé).
Tình huống 3: Lên kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần
A: 这个周末你打算做什么?(Zhè ge zhōumò nǐ dǎsuan zuò shénme? - Cuối tuần này bạn dự định làm gì?)
B: 星期六上午我要去图书馆,星期天我们一起去爬山好吗?(Xīngqīliù shàngwǔ wǒ yào qù túshūguǎn, xīngqītiān wǒmen yìqǐ qù páshān hǎo ma? - Sáng thứ Bảy tôi đi thư viện, Chủ nhật chúng ta cùng đi leo núi được không?)
A: 太棒了!星期天早上七点我们在校门口集合。(Tài bàng le! Xīngqītiān zǎoshang qī diǎn wǒmen zài xiàomén kǒu jíhé. - Tuyệt quá! 7 giờ sáng Chủ nhật chúng mình tập hợp ở cổng trường).
10. Khám Phá Hệ Sinh Thái Luyện Thi & Tra Cứu FoxHSK
Để ghi nhớ bền vững từ vựng thời gian và tự tin bứt phá điểm số trong các kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế, hãy kết hợp phương pháp học khoa học cùng hệ sinh thái công cụ của FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hơn 50.000 từ vựng tiếng Trung kèm pinyin ruby, âm Hán Việt, phát âm bản xứ chuẩn Bắc Kinh và thứ tự nét viết chữ Hán động.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Hệ thống đề thi mô phỏng 100% giao diện thi máy thực tế từ HSK 1 đến HSK 6, bấm giờ tự động, chấm điểm tức thì và giải thích chi tiết.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK 1 Đến HSK 6
Nắm vững trọn bộ từ vựng phân cấp HSK 3.0 mới nhất kèm flashcard thông minh, bài tập ghép câu và file PDF tải về tiện lợi.
Học Từ Vựng HSK ➔
11. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Làm chủ từ vựng tiếng Trung chủ đề Thời Gian là bước đệm quan trọng giúp bạn xây dựng phản xạ nghe - nói tự nhiên trong giao tiếp đời sống và làm việc chuyên nghiệp. Hãy ghi nhớ quy tắc vàng "Đại trước - Tiểu sau", luyện tập đọc giờ mỗi ngày bằng cách nhìn vào đồng hồ và nói to bằng tiếng Trung!
Đừng quên khám phá thêm các chuyên đề từ vựng trọng điểm khác trong chuỗi series của FoxHSK:
Bài viết liên quan nên đọc: