Chuyển đến nội dung chính
Văn hóa & Đời sống14 phút1.240lượt

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Thời Gian, Ngày Tháng & Giờ Giấc (Quy Tắc Đọc Giờ Hơn Kém, 4 Mùa & 12 Canh Giờ Cổ Truyền)

Dĩnh Xuyến Đường

Thạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ

Về Blog
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Thời Gian, Ngày Tháng & Giờ Giấc (Quy Tắc Đọc Giờ Hơn Kém, 4 Mùa & 12 Canh Giờ Cổ Truyền) | FoxHSK
Ảnh bìa: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Thời Gian, Ngày Tháng & Giờ Giấc (Quy Tắc Đọc Giờ Hơn Kém, 4 Mùa & 12 Canh Giờ Cổ Truyền) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Cẩm nang toàn diện từ vựng tiếng Trung chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Giờ Giấc: quy tắc đại trước tiểu sau, cách đọc giờ hơn giờ kém, các buổi trong ngày, thứ ngày tháng, 4 mùa, 24 tiết khí và 12 canh giờ cổ truyền.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng tiếng Trung chủ đề thời gian
Bảng điều khiển

Thời gian (tiếng Trung: 时间 - Shíjiān) là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và xuất hiện với tần suất dày đặc nhất trong đời sống thường nhật lẫn môi trường công sở Trung Hoa. Dù là hẹn gặp đối tác, đặt vé tàu bay, xếp lịch phỏng vấn hay hỏi giờ trên phố, việc nắm vững cách diễn đạt thời gian giúp bạn giao tiếp mạch lạc, chuẩn xác và phản xạ tự nhiên.

Tuy nhiên, người học tiếng Trung thường gặp không ít bỡ ngỡ do sự khác biệt sâu sắc về tư duy ngôn ngữ: người Trung Quốc tư duy thời gian theo trật tự "từ lớn đến bé" (Đại trước Tiểu sau: Năm → Tháng → Ngày → Buổi → Giờ → Phút), hoàn toàn đảo ngược so với tiếng Việt. Bên cạnh đó, hệ thống đọc giờ hơn, giờ kém, các mốc thời gian ước lượng và chiều sâu văn hóa của 12 canh giờ cổ truyền cũng là những kiến thức đắt giá.

Trong cẩm nang chuyên sâu này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Thời Gian, Ngày Tháng & Giờ Giấc với hơn 150+ từ vựng trọng điểm, bảng phân loại khoa học theo cấp độ HSK, Pinyin ruby chuẩn xác, ví dụ thực chiến và liên kết trực tiếp tới kho học liệu FoxHSK Vocabulary và hệ thống đề thi HSK 1 - HSK 6.

⏳

3 Quy Tắc Sống Còn Trong Tư Duy Thời Gian Tiếng Trung

  • Quy tắc "Đại trước - Tiểu sau" (Lớn trước, Nhỏ sau): Đơn vị thời gian nào có phạm trù bao quát hơn luôn đứng trước. Cấu trúc chuẩn: Năm (年) → Tháng (月) → Ngày (日/号) → Thứ (星期) → Buổi (上午/下午) → Giờ (点) → Phút (分) → Giây (秒). Ví dụ: 2026年9月20日 星期日 上午 9点30分.
  • Phân biệt rõ 日 (rì) và 号 (hào): Cả hai đều biểu thị "ngày", nhưng 号 (hào) chiếm ưu thế tuyệt đối trong khẩu ngữ giao tiếp hàng ngày (今天几号?- Nay ngày mấy?). Ngược lại, 日 (rì) trang trọng hơn, bắt buộc dùng trong văn bản, báo chí, hợp đồng kinh tế và lịch để bàn.
  • Cách dùng từ "Thời gian" (时间 vs 时候): 时间 (shíjiān) chỉ khoảng thời gian hoặc thời gian nói chung (没时间 - Không có thời gian); trong khi 时候 (shíhou) chỉ thời điểm hoặc dùng trong cấu trúc ...的时候 (... de shíhou - Khi / Lúc...).

1. Đơn Vị Đo Lường Thời Gian Cơ Bản (HSK 1 - HSK 3)

Để nói được giờ giấc và lập lịch trình, trước hết bạn cần nắm vững các đơn vị đo lường thời gian cơ bản từ giây, phút cho đến năm, thế kỷ. Hãy bấm vào từng chữ Hán để mở rộng ngữ nghĩa và tra cứu thứ tự nét viết trên hệ thống:

Chữ Hán & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Tiếng Việt Cấp Độ & Ghi Chú
时间shíjiān THỜI GIAN Thời gian (danh từ chung) HSK 2 Ví dụ: 节约时间 (tiết kiệm thời gian)
点diǎn ĐIỂM Giờ (mốc giờ trên đồng hồ) HSK 1 Cũng viết 点钟 (diǎnzhōng)
分fēn PHÂN Phút HSK 1 Cũng viết 分钟 (fēnzhōng) khi chỉ khoảng thời lượng
秒miǎo MIỂU Giây HSK 3 Ví dụ: 等我几秒 (đợi tôi vài giây)
KHẮC
BÁN
15 phút (Khắc)
Rưỡi / Nửa (30 phút)
HSK 2 一刻: 15 phút, 三刻: 45 phút
TIỂU THỜI
CHUNG ĐẦU
Tiếng đồng hồ (thời lượng)
Tiếng (khẩu ngữ)
HSK 2 Đi kèm lượng từ: 一个小时 / 两个钟头
NHẬT
HÀO
Ngày (văn viết)
Ngày / Mồng (khẩu ngữ)
HSK 1 Khẩu ngữ luôn hỏi: 今天几号?
TINH KỲ
CHU
Tuần lễ (phổ thông)
Tuần (ngắn gọn, công sở)
HSK 1 Khẩu ngữ miền nam còn dùng 礼拜 (lǐbài)
月yuè NGUYỆT Tháng HSK 1 Tháng trong năm: Số + 月; Thời lượng: 个月
年nián NIÊN Năm HSK 1 Đọc từng chữ số riêng lẻ khi đọc năm
THẾ KỶ
NIÊN ĐẠI
Thế kỷ (100 năm)
Thập niên / Thời đại
HSK 4 Ví dụ: 21世纪 (thế kỷ 21), 90年代 (thập niên 90)

2. Hướng Dẫn Chi Tiết Cách Đọc Giờ Hơn & Giờ Kém (点, 分, 刻, 半, 差)

Trong tiếng Trung hiện đại, nói giờ là kỹ năng thực hành yêu cầu tính chính xác cao. Dưới đây là 5 công thức mẫu kèm ví dụ trực quan nhất:

1 Giờ Đúng (Tròn giờ)
Công thức: [Số giờ] + 点 (钟)
  • 8:00 → 八点 (bā diǎn)
  • 2:00 → 两点 (liǎng diǎn) — chú ý dùng 两, không dùng 二
  • 12:00 → 十二点 (shí'èr diǎn)
2 Giờ Rưỡi (30 phút)
Công thức: [Số giờ] + 点半
  • 7:30 → 七点半 (qī diǎn bàn)
  • 2:30 → 两点半 (liǎng diǎn bàn)
  • 11:30 → 十一点半 (shíyī diǎn bàn)
3 Giờ Khắc (15 phút & 45 phút)
Công thức: [Số giờ] + 点 + [一刻 / 三刻]
  • 3:15 → 三点一刻 (sān diǎn yí kè)
  • 9:45 → 九点三刻 (jiǔ diǎn sān kè)
  • Lưu ý: Không dùng 二刻 (vì 30 phút đã có 半)
4 Giờ Kém (差 - Chà)
Công thức: 差 + [Số phút kém] + 分 + [Giờ sắp tới] + 点
  • 7:50 (8h kém 10) → 差十分八点 (chà shí fēn bā diǎn)
  • 2:55 (3h kém 5) → 差五分三点 (chà wǔ fēn sān diǎn)
  • 10:45 (11h kém 15) → 差一刻十一点 (chà yí kè shíyī diǎn)

3. Các Buổi Trong Ngày & Mốc Thời Gian Thực Tế

Để xác định rõ buổi sáng, trưa, chiều hay tối khi người Trung Quốc không dùng hệ 24 giờ trong khẩu ngữ, các từ chỉ buổi luôn được đặt trước mốc giờ. Hãy học trọn vẹn danh mục từ vựng dưới đây:

Chữ Hán & Pinyin Hán Việt Khoảng Thời Gian Cấp Độ & Ví Dụ
早上zǎoshang TẢO THƯỢNG Sáng sớm (khoảng 6:00 - 8:30) HSK 1 早上好 (Chào buổi sáng)
上午shàngwǔ THƯỢNG NGỌ Buổi sáng (khoảng 8:30 - 11:30) HSK 1 上午十点 (10 giờ sáng)
中午zhōngwǔ TRUNG NGỌ Buổi trưa (khoảng 11:30 - 13:30) HSK 1 中午吃什么?(Trưa nay ăn gì?)
下午xiàwǔ HẠ NGỌ Buổi chiều (khoảng 13:30 - 18:00) HSK 1 下午开会 (Chiều họp)
傍晚bàngwǎn BÀNG VÃN Chiều tà / Hoàng hôn (17:30 - 19:00) HSK 4 傍晚散步 (Đi dạo lúc hoàng hôn)
晚上wǎnshang VÃN THƯỢNG Buổi tối (khoảng 19:00 - 23:00) HSK 1 晚上好 (Chào buổi tối)
BÁN DẠ
THÂM DẠ
Nửa đêm (khoảng 23:00 - 2:00)
Đêm khuya
HSK 3 半夜三更 (Đêm hôm khuya khoắt)
LÊ MINH
THANH THẦN
Bình minh / Rạng đông (4:30 - 6:00)
Sáng sớm trong lành
HSK 5 Văn phong trang nhã

4. Mốc Thời Gian Tuyến Tính: Ngày, Tuần, Tháng & Năm

Một điểm rất thú vị và logic trong ngữ pháp tiếng Trung là trục thời gian tuyến tính luôn dùng các cặp đối lập 前 (trước) - 后 (sau) hoặc 上 (trên) - 下 (dưới). Hãy so sánh bảng tổng hợp dưới đây:

Mốc / Trục Quá Khứ (Trước) Hiện Tại (Bây giờ) Tương Lai (Sau)
Ngày (天 - tiān)
昨天zuótiān (Hôm qua)
前天qiántiān (Hôm kia)
今天jīntiān (Hôm nay)
明天míngtiān (Ngày mai)
后天hòutiān (Ngày kìa)
Tuần (星期 - xīngqī)
Tuần trước (上周)
Tuần này (本周)
Tuần sau (下周)
Tháng (月 - yuè)
Tháng trước
Tháng này (本月)
Tháng sau
Năm (年 - nián)
去年qùnián (Năm ngoái)
前年qiánnián (Năm kia)
今年jīnnián (Năm nay)
明年míngnián (Năm sau / Sang năm)
后年hòunián (Năm kìa)

5. Thứ Trong Tuần & 12 Tháng Trong Năm

Khác với tiếng Việt (bắt đầu từ Thứ Hai và kết thúc là Thứ Bảy, Chủ Nhật), cách gọi thứ trong tiếng Trung tương ứng trực tiếp với các số đếm từ 1 đến 6:

📅 7 Ngày Trong Tuần (星期 / 周)

  • Thứ Hai: 星期一 (xīngqīyī) / 周一
  • Thứ Ba: 星期二 (xīngqī'èr) / 周二
  • Thứ Tư: 星期三 (xīngqīsān) / 周三
  • Thứ Năm: 星期四 (xīngqīsì) / 周四
  • Thứ Sáu: 星期五 (xīngqīwǔ) / 周五
  • Thứ Bảy: 星期六 (xīngqīliù) / 周六
  • Chủ Nhật: 星期天 / 星期日 (không có 星期七)

🗓️ 12 Tháng Trong Năm (月份 - Yuèfèn)

一月 (Tháng 1)
七月 (Tháng 7)
二月 (Tháng 2)
八月 (Tháng 8)
三月 (Tháng 3)
九月 (Tháng 9)
四月 (Tháng 4)
十月 (Tháng 10)
五月 (Tháng 5)
十一月 (Tháng 11)
六月 (Tháng 6)
十二月 (Tháng 12)
* Lưu ý phân biệt: 三月 (sānyuè) = Tháng 3; còn 三个月 (sān ge yuè) = Khoảng thời gian 3 tháng.

6. Bốn Mùa (四季) & Chiều Sâu Văn Hóa 24 Tiết Khí Cổ Truyền

Đất nước Trung Hoa có diện tích rộng lớn với khí hậu ôn đới 4 mùa rõ rệt. Nắm vững từ vựng 4 mùa và các tiết khí không chỉ giúp bạn làm bài thi đọc hiểu HSK 4 - 6 mà còn là cầu nối giao lưu văn hóa:

Chữ Hán & Pinyin Hán Việt Mùa & Ý Nghĩa Tiết Khí & Đặc Điểm
XUÂN THIÊN
XUÂN QUÝ
Mùa xuân (Tháng 1 - 3 âm lịch) Lập Xuân (立春), Thanh Minh (清明)
Khí trời ấm áp, cây cối đâm chồi nảy lộc (春暖花开)
HẠ THIÊN
HẠ QUÝ
Mùa hạ / Mùa hè (Tháng 4 - 6) Hạ Chí (夏至), Đại Thử (大暑)
Nắng gắt, ngày dài đêm ngắn, ve kêu râm ran
THU THIÊN
THU QUÝ
Mùa thu (Tháng 7 - 9) Lập Thu (立秋), Bạch Lộ (白露), Thu Phân (秋分)
Tiết trời se lạnh, lá phong đỏ rực (一叶知秋)
ĐÔNG THIÊN
ĐÔNG QUÝ
Mùa đông (Tháng 10 - 12) Đông Chí (冬至), Tiểu Hàn (小寒), Đại Hàn (大寒)
Tuyết rơi, giá buốt (冰天雪地)

7. 12 Canh Giờ Cổ Truyền (十二时辰) & Cách Tính Giờ Dân Gian

Trước khi đồng hồ cơ khí và định dạng 24 giờ của phương Tây du nhập vào Trung Quốc, người xưa chia một ngày (24 tiếng) thành 12 Thời Thần (十二时辰 - Shí'èr shíchen), mỗi thời thần tương ứng với 2 tiếng đồng hồ hiện đại và mang tên của một con giáp trong Thập Nhị Địa Chi:

Thời Thần (Chữ Hán & Pinyin) Hán Việt Khung Giờ Hiện Đại Ý Nghĩa Dân Gian & Tập Tính
子时zǐshí TÝ THỜI 23:00 - 01:00 Chuột hoạt động mạnh nhất trong bóng đêm
丑时chǒushí SỬU THỜI 01:00 - 03:00 Trâu nhai lại cỏ, người chìm sâu vào giấc ngủ
寅时yínshí DẦN THỜI 03:00 - 05:00 Hổ đi săn mồi hung dữ nhất, trời bắt đầu hửng sáng
卯时mǎoshí MÃO THỜI 05:00 - 07:00 Mặt trời mọc, trăng lặn, thỏ ngọc ra khỏi hang
辰时chénshí THÌN THỜI 07:00 - 09:00 Rồng cưỡi mây làm mưa, giờ ăn sáng lý tưởng (ăn điểm tâm)
巳时sìshí TỴ THỜI 09:00 - 11:00 Rắn ẩn mình trong bụi rậm, thời điểm năng lượng dồi dào
午时wǔshí NGỌ THỜI 11:00 - 13:00 Mặt trời lên đỉnh đầu; điển tích cổ "午时三刻" (11h45 trưa chém đầu)
未时wèishí MÙI THỜI 13:00 - 15:00 Dê ăn cỏ không hại cỏ, thời điểm nghỉ trưa hoàn tất
申时shēnshí THÂN THỜI 15:00 - 17:00 Khỉ thích hú vang, giờ làm việc chiều cao độ
酉时yǒushí DẬU THỜI 17:00 - 19:00 Gà vào chuồng, hoàng hôn buông xuống, tan ca
戌时xūshí TUẤT THỜI 19:00 - 21:00 Chó canh gác cổng nhà, đêm dần buông, sum họp gia đình
亥时hàishí HỢI THỜI 21:00 - 23:00 Lợn ngủ say, vạn vật tĩnh lặng, chuẩn bị đi ngủ

8. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Thời Gian (Thư Pháp & Triết Lý Sâu Sắc)

Thời gian là đề tài bất hủ trong thi ca và triết học phương Đông. Những câu thành ngữ dưới đây sẽ giúp bài văn thi HSK 5 - 6 hay phần thi khẩu ngữ HSKK của bạn đạt điểm tối đa nhờ văn phong bác học:

光阴似箭guāngyīn sì jiàn
Cực phổ biến
QUANG ÂM TỰ TIỄN

Ý nghĩa: Thời gian trôi nhanh như tên bắn. Khuyên răn con người phải biết trân quý từng khoảnh khắc tuổi trẻ.

Ví dụ: 光阴似箭,转眼间我们大学毕业了。(Thời gian như thoi đưa, chớp mắt chúng tôi đã tốt nghiệp đại học).
日月如梭rì yuè rú suō
HSK 5 - 6
NHẬT NGUYỆT NHƯ THOI

Ý nghĩa: Ngày tháng qua nhanh như thoi đưa trên khung cửi dệt vải. Thường đi chung thành cặp 光阴似箭,日月如梭.

Ví dụ: 日月如梭,离开故乡已经整整十年了。(Ngày tháng như thoi đưa, rời quê hương thấm thoắt đã tròn mười năm).
争分夺秒zhēng fēn duó miǎo
Đời sống & Công việc
TRANH PHÂN ĐOẠT MIỂU

Ý nghĩa: Tranh thủ từng phút, cướp lấy từng giây. Biểu thị tinh thần khẩn trương, gấp rút hoàn thành nhiệm vụ cấp bách.

Ví dụ: 医生们正在争分夺秒地抢救病人。(Các bác sĩ đang giành giật từng giây từng phút để cấp cứu bệnh nhân).
白驹过隙bái jū guò xì
Văn học cổ điển
BẠCH CÂU QUÁ KHÍCH

Ý nghĩa: Đời người ngắn ngủi thoảng qua như nhìn bóng ngựa trắng phi vụt qua khe cửa hẹp (tác phẩm Trang Tử).

Ví dụ: 人生天地之间,若白驹之过隙,忽然而已。(Đời người giữa trời đất, như bóng câu qua khe cửa, chớp mắt mà thôi).
蹉跎岁月cuōtuó suìyuè
HSK 6
THA ĐÀ TUẾ NGUYỆT

Ý nghĩa: Lãng phí năm tháng, để thời gian trôi qua vô ích mà không lập nên công trạng hay học hỏi điều mới.

Ví dụ: 我们年轻时绝不能蹉跎岁月。(Khi còn trẻ chúng ta tuyệt đối không được lãng phí tháng năm thanh xuân).
一寸光阴一寸金yí cùn guāngyīn yí cùn jīn
Danh ngôn truyền thế
NHẤT THỐN QUANG ÂM NHẤT THỐN KIM

Ý nghĩa: Một tấc thời gian quý như một tấc vàng; tấc vàng khó mua được tấc thời gian (寸金难买寸光阴).

Ví dụ: 一寸光阴一寸金,我们要好好珍惜在校学习的时间。(Một tấc thời gian một tấc vàng, chúng ta phải trân trọng thời gian học tập).

9. Hội Thoại Giao Tiếp Mẫu & Khẩu Ngữ Hẹn Gặp Thực Tế

Dưới đây là 3 tình huống giao tiếp mẫu giúp bạn vận dụng tức thì những cấu trúc hỏi giờ giấc, sắp xếp cuộc họp và hẹn hò với bạn bè:

Tình huống 1: Hỏi giờ trên đường hoặc nơi công cộng

A: 请问,现在几点了?(Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le? - Xin hỏi bây giờ mấy giờ rồi?)

B: 现在差一刻十点。(Xiànzài chà yí kè shí diǎn. - Bây giờ là 10 giờ kém 15).

A: 谢谢你!我的手表慢了五分钟。(Xièxie nǐ! Wǒ de shǒubiǎo màn le wǔ fēnzhōng. - Cảm ơn bạn! Đồng hồ của tôi bị chậm 5 phút).

Tình huống 2: Hẹn gặp đối tác và chốt lịch họp công sở

A: 王经理,明天下午您有时间吗?我们想去拜访您。(Wáng jīnglǐ, míngtiān xiàwǔ nín yǒu shíjiān ma? Wǒmen xiǎng qù bàifǎng nín. - Giám đốc Vương, chiều mai ông có rảnh không? Chúng tôi muốn đến thăm ông).

B: 明天下午两点半我要开会,三点半以后我有空。(Míngtiān xiàwǔ liǎng diǎn bàn wǒ yào kāihuì, sān diǎn bàn yǐhòu wǒ yǒukòng. - Chiều mai 2 rưỡi tôi họp, sau 3 rưỡi tôi rảnh).

A: 好,那我们明天下午四点在贵公司见面。(Hǎo, nà wǒmen míngtiān xiàwǔ sì diǎn zài guì gōngsī jiànmiàn. - Vâng, vậy 4 giờ chiều mai chúng ta gặp nhau ở quý công ty nhé).

Tình huống 3: Lên kế hoạch cho kỳ nghỉ cuối tuần

A: 这个周末你打算做什么?(Zhè ge zhōumò nǐ dǎsuan zuò shénme? - Cuối tuần này bạn dự định làm gì?)

B: 星期六上午我要去图书馆,星期天我们一起去爬山好吗?(Xīngqīliù shàngwǔ wǒ yào qù túshūguǎn, xīngqītiān wǒmen yìqǐ qù páshān hǎo ma? - Sáng thứ Bảy tôi đi thư viện, Chủ nhật chúng ta cùng đi leo núi được không?)

A: 太棒了!星期天早上七点我们在校门口集合。(Tài bàng le! Xīngqītiān zǎoshang qī diǎn wǒmen zài xiàomén kǒu jíhé. - Tuyệt quá! 7 giờ sáng Chủ nhật chúng mình tập hợp ở cổng trường).

10. Khám Phá Hệ Sinh Thái Luyện Thi & Tra Cứu FoxHSK

Để ghi nhớ bền vững từ vựng thời gian và tự tin bứt phá điểm số trong các kỳ thi năng lực Hán ngữ quốc tế, hãy kết hợp phương pháp học khoa học cùng hệ sinh thái công cụ của FoxHSK:

🔍

Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary

Tra cứu hơn 50.000 từ vựng tiếng Trung kèm pinyin ruby, âm Hán Việt, phát âm bản xứ chuẩn Bắc Kinh và thứ tự nét viết chữ Hán động.

Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯

Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật

Hệ thống đề thi mô phỏng 100% giao diện thi máy thực tế từ HSK 1 đến HSK 6, bấm giờ tự động, chấm điểm tức thì và giải thích chi tiết.

Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚

Bộ Từ Vựng HSK 1 Đến HSK 6

Nắm vững trọn bộ từ vựng phân cấp HSK 3.0 mới nhất kèm flashcard thông minh, bài tập ghép câu và file PDF tải về tiện lợi.

Học Từ Vựng HSK ➔

11. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục

Làm chủ từ vựng tiếng Trung chủ đề Thời Gian là bước đệm quan trọng giúp bạn xây dựng phản xạ nghe - nói tự nhiên trong giao tiếp đời sống và làm việc chuyên nghiệp. Hãy ghi nhớ quy tắc vàng "Đại trước - Tiểu sau", luyện tập đọc giờ mỗi ngày bằng cách nhìn vào đồng hồ và nói to bằng tiếng Trung!

Đừng quên khám phá thêm các chuyên đề từ vựng trọng điểm khác trong chuỗi series của FoxHSK:

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Dĩnh Xuyến Đường
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ

Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Văn hóa & Đời sống trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá)

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng) - FoxHSK

Tổng Hợp Danh Sách Các Bài Đọc Sách Trung Quốc 247: Mái Nhà Thân Thuộc & Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ (Kèm Audio)

Tổng Hợp Danh Sách Các Bài Đọc Sách Trung Quốc 247: Mái Nhà Thân Thuộc & Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ (Kèm Audio) - FoxHSK