Thời tiết và khí hậu (tiếng Trung: 天气与气候 - Tiānqì yǔ qìhòu) là đề tài giao tiếp "phá băng" (Ice-breaking) kinh điển trong mọi nền văn hóa. Dù là câu chào xã giao mở đầu cuộc họp với đối tác, lên kế hoạch cho chuyến du lịch Bắc Kinh - Thượng Hải - Lệ Giang hay nghe bản tin thời tiết trên đài phát thanh Trung ương CCTV, việc nắm chắc hệ thống từ vựng thời tiết sẽ giúp bạn luôn chủ động trong mọi hành trình.
Trung Quốc là quốc gia có lãnh thổ mênh mông trải dài qua nhiều đới khí hậu: từ cái rét âm 30 độ C buốt giá của Cáp Nhĩ Tân (Hắc Long Giang), khí hậu hanh khô của thủ đô Bắc Kinh cho đến tiết trời nồm ẩm mưa dầm của vùng đồng bằng sông Trường Giang và vùng cận nhiệt đới Hải Nam. Nắm bắt các hiện tượng tự nhiên và từ ngữ cảm thụ nhiệt độ sẽ giúp bạn hòa nhập dễ dàng vào đời sống bản xứ.
Trong bài viết chuyên khảo này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Thời Tiết, Khí Hậu & Hiện Tượng Tự Nhiên với hơn 160+ từ vựng trọng điểm, bảng phân loại sắc thái nhiệt độ, mẫu câu dự báo thời tiết, Pinyin ruby chuẩn xác và kết nối trực tiếp với kho từ điển FoxHSK Dictionary và lộ trình học tập HSK 1 - HSK 6.
🌤️
3 Điểm Cốt Lõi Về Thời Tiết & Khí Hậu Trong Tiếng Trung
- Phân biệt rõ ràng 天气 (thời tiết) và 气候 (khí hậu): 天气 (tiānqì) dùng để chỉ diễn biến thời tiết ngắn hạn trong ngày hoặc vài ngày tới (今天天气很好 - Thời tiết hôm nay rất đẹp). Ngược lại, 气候 (qìhòu) là khí hậu đặc trưng của một vùng địa lý kéo dài nhiều năm (昆明气候温和 - Côn Minh khí hậu ôn hòa bốn mùa).
- Quy tắc đọc nhiệt độ Âm và Dương: Đơn vị độ C đọc là 度 (dù). Nhiệt độ trên 0 độ có thể đọc trực tiếp số + 度 (ví dụ: 25 độ là 二十五度). Tuy nhiên, nhiệt độ dưới 0 độ C bắt buộc phải thêm 零下 (língxià - dưới 0): Âm 5 độ C đọc là 零下五度 (língxià wǔ dù).
- Hiện tượng thời tiết đặc thù Trung Quốc: Bắc Kinh và miền Bắc mùa xuân thường có 沙尘暴 (shāchénbào - bão cát); mùa đông có 雾霾 (wùmái - sương mù ô nhiễm); trong khi miền Nam và Quảng Đông đầu xuân có hiện tượng nồm ẩm ướt sàn nhà gọi là 回南天 (huínántiān).
1. Các Kiểu Thời Tiết Cơ Bản & Trạng Thái Nhiệt Độ (HSK 1 - HSK 3)
Dưới đây là các hình thái thời tiết thường gặp trong cuộc sống hàng ngày. Hãy bấm vào từng chữ Hán để tra cứu phát âm giọng đọc bản xứ chuẩn xác:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ví Dụ |
|
|
|
Trời nắng / Trời quang đãng
Nhiều mây / Trời râm mát
|
HSK 1
晴: bộ Nhật (日 - mặt trời); 云: mây
|
|
|
|
Trời u ám / Trời nhiều mây đen
Gió thổi / Nổi gió to
|
HSK 2
外面刮大风 (Bên ngoài gió to lắm)
|
|
|
|
Trời mưa / Đang mưa
Tuyết rơi / Có tuyết
|
HSK 1
Mưa to gọi là 下大雨 (xià dàyǔ)
|
|
|
|
|
HSK 1
Hôm nay nóng quá: 今天太热了!
|
|
|
|
Ấm áp (tiết trời mùa xuân)
Mát mẻ (dễ chịu mùa thu)
|
HSK 3
Khẩu ngữ: 这儿很凉快 (Nơi này mát mẻ lắm)
|
|
|
|
Nhiệt độ (nói chung)
Nhiệt độ không khí
|
HSK 3
Khí ôn hạ thấp: 气温下降 (qìwēn xiàjiàng)
|
2. Hiện Tượng Thiên Nhiên, Bão Gió & Thiên Tai Khí Hậu (HSK 3 - HSK 5)
Khi xem dự báo thời tiết hoặc sinh sống tại các tỉnh duyên hải Trung Quốc, bạn sẽ thường xuyên nghe các thuật ngữ thiên tai khí tượng này:
| Hiện Tượng (Hán & Pinyin) |
Hán Việt |
Tên Hiện Tượng Tiếng Việt |
Đặc Trưng & Cảnh Báo |
|
|
|
Mưa dông / Mưa sấm sét
Sấm chớp đánh ầm ầm
|
Mưa rào mùa hè thường kèm sấm chớp dữ dội
|
|
|
|
Cơn bão nhiệt đới (Typhoon)
Mưa bão tố cuồng phong
|
Thường đổ bộ vào Quảng Đông, Phúc Kiến, Chiết Giang mùa hè
|
|
|
|
Sương mù dày đặc
Sương mù bụi mịn (Smog ô nhiễm)
|
Khi có 雾霾 cần đeo khẩu trang chuyên dụng (防霾口罩)
|
|
|
|
Lũ lụt / Nước dâng lớn
Hạn hán khô cằn
|
Thiên tai mùa mưa lũ sông Hoàng Hà, Trường Giang
|
3. Bản Đồ Khí Hậu Bắc - Nam & Mẹo Du Lịch Trung Quốc
Chuẩn bị hành lý đi Trung Quốc đòi hỏi bạn phải am hiểu đặc tính thời tiết của từng vùng miền:
❄️ Khí Hậu Miền Bắc (Bắc Kinh, Đông Bắc)
-
干燥
Hanh khô (dễ nứt nẻ môi da)
-
暖气
Hệ thống sưởi ấm trong nhà (mùa đông)
-
羽绒服
Áo khoác lông vũ chống rét âm độ
-
结冰
Mặt hồ đóng băng (trượt băng mùa đông)
🌧️ Khí Hậu Miền Nam (Quảng Đông, Giang Nam)
-
潮湿
Ẩm ướt / Độ ẩm không khí rất cao
-
梅雨季节
Mùa mưa dầm tháng 5 - 6 (mùa mận chín)
-
雨伞
Ô che mưa (vật bất ly thân khi ra phố)
-
四季如春
Bốn mùa như xuân (thành phố Côn Minh)
4. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Thời Tiết & Thiên Nhiên
Người Trung Quốc thường mượn hình tượng mưa gió, trăng sao để diễn đạt những triết lý nhân sinh sâu sắc:
风调雨顺
Cực phổ biến
PHONG ĐIỀU VŨ THUẬN
Ý nghĩa: Mưa thuận gió hòa. Khí hậu điều hòa thuận lợi cho mùa màng tươi tốt, đất nước thái bình thịnh trị.
Ví dụ: 祝愿祖国风调雨顺,国泰民安。(Cầu chúc non sông mưa thuận gió hòa, quốc thái dân an).
晴空万里
HSK 4 - 5
TÌNH KHÔNG VẠN LÝ
Ý nghĩa: Trời quang mây tạnh vạn dặm. Bầu trời trong xanh không một gợn mây, tầm nhìn xa rộng rãi bao la.
Ví dụ: 今天晴空万里,是去郊游的好日子。(Hôm nay trời quang mây tạnh vạn dặm, là ngày tuyệt vời để đi dã ngoại).
倾盆大雨
Khẩu ngữ & Văn học
KHUYNH BỒN ĐẠI VŨ
Ý nghĩa: Mưa như nghiêng chậu đổ nước; thành ngữ miêu tả những cơn mưa rào mùa hạ xối xả ngập trời.
Ví dụ: 刚才还是大晴天,转眼间就下起了倾盆大雨。(Vừa nãy còn nắng đẹp, chớp mắt đã đổ cơn mưa như trút nước).
冰天雪地
Cảnh sắc mùa đông
BĂNG THIÊN TUYẾT ĐỊA
Ý nghĩa: Trời băng đất tuyết. Khung cảnh mùa đông phương Bắc đóng băng giá buốt, tuyết trắng phủ ngút ngàn.
Ví dụ: 哈尔滨的冬天到处是冰天雪地,美不胜收。(Mùa đông Cáp Nhĩ Tân khắp nơi đều là trời băng đất tuyết, đẹp không kể xiết).
春暖花开
HSK 5 - 6
XUÂN NOÃN HOA KHAI
Ý nghĩa: Xuân ấm hoa nở. Miêu tả tiết trời mùa xuân ấm áp, trăm hoa khoe sắc; ngụ ý thời cơ chín muồi, tương lai tươi sáng.
Ví dụ: 等到春暖花开之时,我们再去西湖游玩。(Đợi khi xuân ấm hoa nở, chúng ta lại sang du ngoạn Tây Hồ).
狂风暴雨
Nghị lực
CUỒNG PHONG BẠO VŨ
Ý nghĩa: Gió giật bão bùng; nghĩa bóng chỉ những khó khăn, thử thách cam go ập đến trong cuộc đời.
Ví dụ: 无论面对怎样的狂风暴雨,我们都要勇敢前行。(Dù đối mặt với cuồng phong bão táp nào, chúng ta vẫn phải dũng cảm tiến bước).
5. Mẫu Câu Giao Tiếp & Hội Thoại Dự Báo Thời Tiết
Tình huống mẫu khi xem dự báo thời tiết và lên lịch trình du lịch:
A: 明天北京的天气怎么样?出门需要穿大衣吗?(Míngtiān Běijīng de tiānqì zěnmeyàng? Chūmén xūyào chuān dàyī ma? - Thời tiết Bắc Kinh ngày mai thế nào? Ra ngoài có cần mặc áo khoác dày không?)
B: 天气预报说有强冷空气来袭,明天最低气温零下八度,还会刮四五级大风。(Tiānqì yùbào shuō yǒu qiáng lěng kōngqì láixí... - Dự báo thời tiết bảo có đợt không khí lạnh mạnh tràn về, nhiệt độ thấp nhất âm 8 độ C, lại còn gió giật cấp 4-5).
A: 哎呀,太冷了!看来不仅要穿羽绒服,还得戴围巾和手套。(Āiyā, tài lěng le! Kànlái bùjǐn yào chuān yǔróngfú... - Ái chà, rét quá! Xem ra không chỉ cần mặc áo phao lông vũ mà còn phải quàng khăn và đeo găng tay).
B: 没错,后天据说还会下大雪,到时候我们可以去故宫看雪景了!(Méicuò, hòutiān jùshuō hái huì xià dàxuě... - Đúng thế, nghe nói ngày kia còn có tuyết lớn rơi, khi ấy chúng mình có thể vào Cố Cung ngắm tuyết rơi tuyệt đẹp!)
6. Luyện Thi HSK & Giao Tiếp Thực Chiến Cùng FoxHSK
Từ vựng thời tiết xuất hiện với tần suất dày đặc trong phần thi Nghe hiểu (听力) của các cấp độ HSK 2 - 4. Hãy tận dụng hệ sinh thái học tập của FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hàng chục ngàn từ vựng thời tiết, nhiệt độ, hiện tượng tự nhiên kèm pinyin ruby, âm Hán Việt và file nghe phát âm.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Phòng thi thử trực tuyến mô phỏng 100% đề thi HSK thật, rèn luyện kỹ năng nghe bắt từ khóa thời tiết, nhiệt độ và lịch trình.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp
Làm chủ trọn bộ từ vựng phân cấp HSK 1 đến HSK 6 kèm flashcard thông minh, bài tập ghép câu và file PDF tải về tiện lợi.
Học Từ Vựng HSK ➔
7. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Thời tiết luôn biến chuyển không ngừng, cũng như hành trình học tiếng Trung đòi hỏi sự bền bỉ và tích lũy mỗi ngày. Nắm chắc từ vựng tiếng Trung chủ đề Thời Tiết & Khí Hậu sẽ giúp bạn tự tin trò chuyện tự nhiên với bất kỳ người bạn Trung Quốc nào!
Bài viết liên quan nên đọc: