Mua sắm và thanh toán (tiếng Trung: 购物与支付 - Gòuwù yǔ zhīfù) là một trong những trải nghiệm thực tế sống động và thú vị nhất khi bạn đặt chân tới Trung Quốc hay tự tay "săn sale" trên các sàn thương mại điện tử khổng lồ như Taobao, 1688, Tmall, JD hay Pinduoduo.
Trung Quốc ngày nay là một "xã hội không tiền mặt" (无现金社会) vận hành với tốc độ kinh ngạc. Từ những trung tâm thương mại xa hoa tại Thượng Hải, khu chợ đêm sầm uất ở Quảng Châu cho tới từng gánh hàng rong ven đường, mọi giao dịch đều diễn ra chỉ bằng một thao tác quét mã QR qua WeChat Pay (微信支付) hoặc Alipay (支付宝). Bên cạnh đó, nghệ thuật giao tiếp khi mặc cả (砍价), chọn size số trang phục, hỏi chất liệu vải và khiếu nại dịch vụ khách hàng (客服) là kỹ năng tối quan trọng của bất kỳ ai học tiếng Trung ứng dụng.
Trong chuyên khảo này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ hơn 170+ từ vựng tiếng Trung chủ đề Mua Sắm, Quần Áo, Mặc Cả & Thanh Toán được chia thành các phân nhóm khoa học, có Pinyin ruby chuẩn xác trên đầu, âm Hán Việt viết hoa và liên kết trực tiếp với Từ Điển FoxHSK Dictionary cùng lộ trình Từ Vựng HSK 1 - 6.
💡
3 "Quy Tắc Vàng" Cần Nằm Lòng Khi Mua Sắm Tại Trung Quốc
- Hiểu đúng cách tính giảm giá (打折 - Dǎzhé): Khác hoàn toàn với Việt Nam (nói phần trăm được giảm), người Trung Quốc nói phần trăm số tiền còn lại bạn phải trả. Cụ thể: 打八折 (dǎ bā zhé) nghĩa là tính 80% giá gốc (tức là giảm 20%). 打五折 (dǎ wǔ zhé) nghĩa là nửa giá (giảm 50%). Tương tự, 打九五折 (dǎ jiǔ wǔ zhé) là tính 95% giá (chỉ giảm 5%).
- Phân biệt hai câu lệnh quét mã QR: Khi thanh toán ví điện tử, bạn cần phân biệt: 我扫你 (Wǒ sǎo nǐ) = Tôi quét mã của bạn (bạn bật máy ảnh quét mã đặt trên bàn thu ngân); và 你扫我 (Nǐ sǎo wǒ) = Bạn quét mã của tôi (bạn mở mã thanh toán 付款码 trên điện thoại đưa nhân viên dùng máy tít quét).
- Văn hóa "Bao ship" (包邮 - Bāoyóu) & Mặc cả: Khi mua trực tiếp tại chợ truyền thống (như chợ lụa Bắc Kinh, chợ đồ da Bạch Mã Quảng Châu), giá niêm yết ban đầu thường bị hét cao gấp 2–3 lần. Bạn có thể mạnh dạn trả từ 40% - 50% bằng các mẫu câu lịch thiệp. Khi mua online, hãy luôn hỏi shop: 包邮吗?(Có miễn phí vận chuyển không?).
1. Từ Vựng Quần Áo, Trang Phục & Kích Thước (HSK 1 - HSK 4)
Khi đi mua sắm thời trang hoặc đặt hàng quần áo trên Taobao/1688, bạn cần nắm vững tên gọi các loại trang phục và bảng size số:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Ghi Chú |
|
|
|
Quần áo (nói chung)
Áo sơ mi
|
HSK 1
Lượng từ cho quần áo là 件 (jiàn)
|
|
|
|
Áo thun / Áo phông
Áo khoác ngoài
|
HSK 3
Áo khoác gió gọi là 风衣 (fēngyī)
|
|
|
|
Quần dài (nói chung)
Quần bò / Quần jeans
|
HSK 2
Lượng từ cho quần là 条 (tiáo)
|
|
|
|
Váy / Chân váy
Váy liền thân / Đầm
|
HSK 3
Chân váy ngắn gọi là 短裙 (duǎnqún)
|
|
|
|
|
HSK 3
Một đôi giày là 一双鞋 (yī shuāng xié)
|
|
|
XÍCH MÃ
ĐẠI HIỆU / TIỂU HIỆU
|
Kích thước / Size cỡ
Size Lớn (L) / Size Nhỏ (S)
|
HSK 3
Size vừa là 中号 (M); XL là 加大号
|
|
|
|
Mặc thử (quần áo)
Phòng thử đồ
|
HSK 3
Mẫu câu: 我可以试穿一下吗?
|
2. Từ Vựng Mặc Cả, Mua Bán & Dịch Vụ Khách Hàng (HSK 2 - HSK 4)
Bước vào các khu chợ thời trang hoặc cửa hàng bách hóa, bạn sẽ cần các từ ngữ để hỏi giá, thương lượng và kiểm tra hóa đơn:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Mẫu Câu |
|
|
|
Bao nhiêu tiền?
Mức giá / Giá cả
|
HSK 1
Khẩu ngữ thường hỏi: 这个怎么卖?
|
|
|
|
Rẻ / Giá hời
Đắt đỏ / Giá cao
|
HSK 2
Mẫu câu: 太贵了,能便宜点吗?
|
|
|
|
Mặc cả / Trả giá
Chiết khấu / Giảm giá
|
HSK 3
砍价 còn có từ đồng nghĩa là 讲价 (jiǎngjià)
|
|
|
|
Trả hàng lại
Đổi sang món hàng khác
|
HSK 4
Gộp chung là 退换货 (tuìhuànhuò)
|
|
|
|
Hóa đơn thuế GTGT (VAT)
Biên lai thu ngân / Hóa đơn lẻ
|
HSK 4
Cần hóa đơn đỏ để thanh toán công tác: 开发票
|
|
|
MÃI NHẤT TỐNG NHẤT
ƯU HUỆ
|
Mua một tặng một
Ưu đãi / Khuyến mãi
|
HSK 3
Chương trình khuyến mãi cực phổ biến
|
3. Thuật Ngữ Săn Sale E-Commerce (Taobao, 1688, Tmall & Douyin)
Dành riêng cho những bạn làm nghề order hàng Trung Quốc hoặc thích tự mua hàng trên Taobao, 1688:
| Thuật Ngữ E-Commerce |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Chuyên Ngành |
Ứng Dụng Thực Tế |
|
|
|
Giỏ hàng trực tuyến
Đặt hàng / Lên đơn chốt sale
|
加入购物车 (Thêm vào giỏ hàng)
|
|
|
|
Miễn phí vận chuyển (Freeship)
Phí giao hàng nội địa
|
全国包邮 (Miễn phí vận chuyển toàn Trung Quốc)
|
|
|
|
Phiếu giảm giá (Voucher/Coupon)
Lì xì trừ tiền trực tiếp
|
领优惠券 (Lấy mã giảm giá của shop)
|
|
|
KHOÁI ĐỆ ĐƠN HIỆU
VẬT LƯU TÍN TỨC
|
Mã vận đơn chuyển phát nhanh
Thông tin hành trình vận chuyển
|
查物流 (Tra cứu hành trình kiện hàng)
|
|
|
KHÁCH PHỤC
HẢO BÌNH / SAI BÌNH
|
Nhân viên CSKH trực tuyến
Đánh giá 5 sao / Đánh giá kém
|
亲,请给个五星好评哦 (Bạn yêu ơi hãy cho đánh giá 5 sao nhé)
|
|
|
|
Hết hàng trong kho (Out of stock)
Bổ sung hàng / Nhập thêm hàng
|
这款商品暂时缺货 (Mẫu này tạm thời hết hàng)
|
4. Phương Thức Thanh Toán Điện Tử: WeChat Pay & Alipay
Các thuật ngữ không thể thiếu khi sử dụng ví điện tử và giao dịch tài chính hàng ngày:
| Hình Thức Thanh Toán |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Lưu Ý Khi Thao Tác |
|
|
VI TÍN CHI PHÓ
CHI PHÓ BẢO
|
Ví điện tử WeChat Pay
Ví điện tử Alipay
|
Hai "ông trùm" thanh toán không tiền mặt bao phủ 99% Trung Quốc
|
|
|
TẢO MÃ CHI PHÓ
NHỊ DUY MÃ
|
Thanh toán quét mã
Mã QR Code
|
Thuật ngữ thường gặp: 扫一扫 (mở tính năng quét QR)
|
|
|
PHÓ KHOẢN MÃ
THU KHOẢN MÃ
|
Mã thanh toán (người mua đưa ra)
Mã nhận tiền (người bán dán tại quầy)
|
Tuyệt đối không để lộ mã 付款码 cho người lạ
|
|
|
|
Chuyển khoản tiền
Nạp tiền vào tài khoản / ví
|
给微信钱包充值 (Nạp tiền vào ví WeChat)
|
|
|
|
Tiền mặt
Trả lại tiền thừa / Tiền thối
|
收现金吗?(Cửa hàng có nhận tiền mặt không?)
|
|
|
|
Quẹt thẻ qua máy POS
Thẻ tín dụng ngân hàng
|
Phổ biến tại khách sạn và trung tâm thương mại lớn
|
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Buôn Bán & Tiền Tài
Thương trường Trung Hoa xưa và nay đúc kết nhiều triết lý thâm thúy qua các câu thành ngữ 4 chữ:
物美价廉
Cực phổ biến
VẬT MỸ GIÁ LIÊM
Ý nghĩa: Đồ tốt mà giá lại rẻ; chỉ những sản phẩm chất lượng cao nhưng có mức giá vô cùng phải chăng, vừa túi tiền.
Ví dụ: 这里的衣服物美价廉,深受年轻人喜爱。(Quần áo ở đây vừa đẹp vừa rẻ, được các bạn trẻ vô cùng yêu thích).
货比三家
Kinh nghiệm mua sắm
HÓA TỶ TAM GIA
Ý nghĩa: So sánh hàng hóa ở ít nhất 3 cửa hàng khác nhau trước khi quyết định mua; ngụ ý mua sắm thông minh, tỉnh táo.
Ví dụ: 买大件商品一定要货比三家,才不会吃亏。(Mua đồ giá trị lớn nhất định phải đi so sánh 3 tiệm thì mới không bị thiệt).
一分钱一分货
Châm ngôn
NHẤT PHÂN TIỀN NHẤT PHÂN HÓA
Ý nghĩa: Tiền nào của nấy; giá trị sản phẩm luôn tương xứng với số tiền bỏ ra, không nên ham của quá rẻ mà mua phải hàng kém chất lượng.
Ví dụ: 虽然这双鞋很贵,但一分钱一分货,质量真的很好。(Tuy đôi giày này đắt, nhưng tiền nào của nấy, chất lượng thực sự rất tốt).
买卖兴隆
Lời chúc thương gia
MÃI MẠI HƯNG LONG
Ý nghĩa: Buôn may bán đắt, công việc kinh doanh phát đạt rực rỡ, khách khứa tấp nập vào ra.
Ví dụ: 新店开业,祝老板买卖兴隆,财源广进!(Nhân dịp khai trương, chúc ông chủ buôn may bán đắt, tài lộc dồi dào!)
童叟无欺
Chữ Tín kinh doanh
ĐỒNG TẨU VÔ KHI
Ý nghĩa: Già trẻ không lừa dối; ca ngợi cửa hàng làm ăn đứng đắn, thật thà, buôn bán bằng chữ Tín hàng đầu.
Ví dụ: 这家百年老店向来童叟无欺,口碑极佳。(Tiệm gia truyền trăm năm này xưa nay già trẻ không dối gạt, uy tín tuyệt vời).
斤斤计较
Thói quen
CÂN CÂN KẾ GIÁO
Ý nghĩa: So đo tính toán từng chút một li một lai, kì kèo không chịu nhường nhịn một phân.
Ví dụ: 买菜时不要为了几毛钱斤斤计较。(Khi mua rau đừng vì vài hào lẻ mà kì kèo so đo mãi).
6. Hội Thoại Mặc Cả Thực Chiến & Khiếu Nại Taobao
Hai tình huống giao tiếp tiêu biểu giúp bạn tự tin xử lý các tình huống mua sắm thực tế:
🛍️ Tình huống 1: Mặc cả tại chợ thời trang Quảng Châu
Khách: 老板,这件外套多少钱?有黑色的吗?(Lǎobǎn, zhè jiàn wàitào duōshao qián? Yǒu hēisè de ma? - Ông chủ ơi, chiếc áo khoác này bao nhiêu tiền? Có màu đen không?)
Chủ quán: 这款是纯棉加厚款,质量特别好,原价三百二,今天算你两百八。(Zhè kuǎn shì chúnmián jiāhòu kuǎn... - Mẫu này chất cotton trần bông dày dặn, giá gốc 320 tệ, hôm nay tính em 280 tệ thôi).
Khách: 哎呀,太贵了!我是诚心想买的,一百八卖不卖?如果可以的话我再挑一条裤子。(Āiyā, tài guì le! Wǒ shì chéngxīn xiǎng mǎi de... - Ái chà, đắt thế! Em thật lòng muốn mua, 180 tệ bán không anh? Nếu được em chọn thêm chiếc quần nữa).
Chủ quán: 一百八连成本都不够!这样吧,看你也是爽快人,两百块拿走,不能再低了!(Yībǎi bā lián chéngběn dōu bù gòu!... - 180 tệ không đủ giá vốn! Thôi nhìn em xởi lởi, 200 tệ lấy đi, không bớt thêm được nữa đâu!)
Khách: 成交!我扫你微信支付吧。(Chéngjiāo! Wǒ sǎo nǐ Wēixìn zhīfù ba. - Chốt deal! Em quét mã WeChat chuyển khoản cho anh nhé).
💬 Tình huống 2: Chat CSKH (客服) Taobao để đổi size áo
Người mua: 亲,在吗?我收到了衣服,但是尺码偏小,穿起来有点紧。(Qīn, zài ma? Wǒ shōudào le yīfu, dànshì chǐmǎ piān xiǎo... - Shop ơi có đó không? Mình nhận được áo rồi nhưng form hơi nhỏ, mặc bị chật).
CSKH: 亲,在的呢!支持七天无理由退换货哦。您可以把这件寄回,给您换大一号的L码。(Qīn, zài de ne! Zhīchí qī tiān wú lǐyóu tuìhuànhuò ó... - Dạ có em đây ạ! Bên em hỗ trợ đổi trả 7 ngày không cần lý do. Bạn gửi lại áo này, shop đổi lên size L lớn hơn 1 số cho bạn nhé).
Người mua: 运费怎么算呢?是包邮换货吗?(Yùnfèi zěnme suàn ne? Shì bāoyóu huànhuò ma? - Tiền ship tính thế nào shop? Có được miễn phí đổi hàng không?)
CSKH: 亲,您下单时购买了退货运费险,寄回运费保险公司会理赔给您的,换发的运费由我们承担,请放心!(Qīn, nín xiàdān shí gòumǎi le tuìhuò yùnfèixiǎn... - Bạn yên tâm, đơn hàng có bảo hiểm đổi trả vận chuyển, tiền ship gửi trả bảo hiểm sẽ đền bù, còn tiền gửi hàng mới shop chịu hoàn toàn ạ!)
7. Luyện Thi HSK & Giao Tiếp Thương Mại Cùng FoxHSK
Kỹ năng giao tiếp mua bán và từ vựng thương mại là nội dung trọng tâm trong các kỳ thi HSK và HSKK trung cấp, cao cấp. Hãy nâng cao kỹ năng phản xạ cùng các công cụ độc quyền của FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hàng chục ngàn từ vựng mua sắm, giá cả, thương mại điện tử với pinyin ruby, âm Hán Việt và giọng phát âm bản xứ chuẩn.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Phòng thi thử trực tuyến với hàng ngàn đề thi HSK, rèn luyện kỹ năng nghe hội thoại mua sắm, tính giá tiền và mặc cả nhanh nhạy.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp
Học từ vựng phân cấp từ HSK 1 đến HSK 6 kèm flashcard tương tác thông minh, bài tập ví dụ và file PDF tài liệu tải về miễn phí.
Học Từ Vựng HSK ➔
8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Làm chủ hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề Mua Sắm & Thanh Toán không chỉ giúp bạn thỏa sức mua sắm khi sang Trung Quốc du lịch mà còn mở ra cơ hội kinh doanh, nhập hàng Taobao/1688 tận gốc với chi phí tối ưu nhất. Chúc bạn có những trải nghiệm mua sắm thú vị và thành công trên con đường chinh phục tiếng Hán!
Bài viết liên quan nên đọc: