Chuyển đến nội dung chính
Văn hóa & Đời sống13 phút1.150lượt

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Màu Sắc & Hình Khối Cơ Bản (Ý Nghĩa Phong Thủy Ngũ Hành, Gam Màu Taobao & 6 Thành Ngữ)

Dĩnh Xuyến Đường

Thạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ

Về Blog
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Màu Sắc & Hình Khối Cơ Bản (Ý Nghĩa Phong Thủy Ngũ Hành, Gam Màu Taobao & 6 Thành Ngữ) | FoxHSK
Ảnh bìa: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Màu Sắc & Hình Khối Cơ Bản (Ý Nghĩa Phong Thủy Ngũ Hành, Gam Màu Taobao & 6 Thành Ngữ) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Cẩm nang toàn diện từ vựng tiếng Trung chủ đề Màu Sắc & Hình Khối: 12 gam màu cơ bản, sắc độ đậm nhạt, hình khối 2D/3D, hoa văn thời trang Taobao, ý nghĩa phong thủy Ngũ Hành và 6 thành ngữ màu sắc.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng tiếng Trung chủ đề màu sắc
Bảng điều khiển

Màu sắc và hình khối (tiếng Trung: 颜色与形状 - Yánsè yǔ xíngzhuàng) là nhóm từ vựng trực quan và sống động bậc nhất trong tiếng Trung. Từ việc lựa chọn trang phục hàng ngày, miêu tả đồ vật xung quanh, săn hàng order trên Taobao/1688 cho đến trang trí nội thất hay thiết kế đồ họa, hệ thống từ vựng này xuất hiện ở mọi ngóc ngách của đời sống và các kỳ thi năng lực Hán ngữ HSK.

Đặc biệt, trong văn hóa Trung Hoa hàng ngàn năm, màu sắc không đơn thuần là thị giác vật lý mà còn gắn liền mật thiết với Triết lý Ngũ Hành (五行: Kim - Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ), tượng trưng cho cát - hung, may mắn, quyền lực và những điều kiêng kỵ giao tiếp thâm thúy mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần am hiểu tường tận.

Trong cẩm nang toàn diện này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Màu Sắc & Hình Khối với hơn 150+ từ vựng chọn lọc, bảng phân loại sắc độ đậm nhạt, họa tiết thời trang, thành ngữ thi cử và liên kết trực tiếp vào kho học liệu FoxHSK Vocabulary cùng hệ thống luyện thi HSK 1 - HSK 6.

🎨

3 Quy Tắc Vàng Khi Dùng Từ Vựng Màu Sắc & Hình Khối Tiếng Trung

  • Cấu trúc ngữ pháp miêu tả màu sắc: Tên màu sắc thường kết hợp với chữ 色 (sè) để tạo thành danh từ hoàn chỉnh (红色: màu đỏ, 蓝色: màu xanh lam). Khi làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, ta thêm trợ từ 的 (de): [Màu sắc] + 的 + [Danh từ]. Ví dụ: 黑色的外套 (Chiếc áo khoác màu đen), 白色的手机 (Chiếc điện thoại màu trắng).
  • Quy tắc phối sắc độ Đậm - Nhạt: Để miêu tả độ sâu của màu, chỉ cần thêm 深 (shēn - đậm/thẫm) hoặc 浅 (qiǎn - nhạt) vào trước tên màu: 深蓝 (xanh lam thẫm), 浅绿 (xanh lục nhạt), 亮红 (đỏ tươi), 暗紫 (tím sẫm).
  • Điều tối kỵ văn hóa - Mũ xanh lá cây (戴绿帽子 - Dài lǜ màozi): Tuyệt đối không bao giờ mua tặng đàn ông Trung Quốc bất kỳ chiếc mũ nào có màu xanh lục (绿帽子). Trong văn hóa dân gian Trung Hoa, cụm từ này mang hàm nghĩa sỉ nhục "bị vợ cắm sừng / phản bội".

1. 12 Gam Màu Cơ Bản & Các Sắc Độ Đậm Nhạt (HSK 1 - HSK 3)

Dưới đây là 12 gam màu chủ đạo cùng các biến thể sắc độ thường gặp nhất. Bấm vào từng chữ Hán để tra cứu phát âm giọng đọc bản xứ chuẩn xác:

Chữ Hán & Pinyin Hán Việt Tên Màu Sắc Cấp Độ & Ý Nghĩa Văn Hóa
HỒNG SẮC
ĐẠI HỒNG
Màu đỏ (tổng quát)
Đỏ thắm / Đỏ tươi
HSK 1 Màu cát tường, hỷ sự, may mắn trong ngày Tết và đám cưới
HOÀNG SẮC
KIM HOÀNG
Màu vàng
Vàng óng ánh / Vàng kim
HSK 2 Màu hoàng gia cung đình; trong phim ảnh "黄色" còn ám chỉ nội dung nhạy cảm
LAM SẮC
THIÊN LAM
Màu xanh lam / Xanh da trời
Xanh da trời nhạt
HSK 2 Tượng trưng cho sự tĩnh lặng, bao la của biển cả và bầu trời
LỤC SẮC
THÚY LỤC
Màu xanh lá cây / Xanh lục
Xanh ngọc bích / Xanh biếc
HSK 2 Tượng trưng cho thiên nhiên, sức sống và môi trường xanh (绿色食品)
BẠCH SẮC
TUYẾT BẠCH
Màu trắng
Trắng như tuyết
HSK 1 Thuần khiết; xưa kia dùng trong tang lễ (bạch sự: 白事)
HẮC SẮC
TẤT HẮC
Màu đen
Đen kịt / Tối đen như mực
HSK 1 Màu của sự nghiêm nghị, bí ẩn; trong IT: 黑客 (hacker)
TỬ SẮC
PHẤN SẮC
Màu tím (quý phái)
Màu hồng (ngọt ngào)
HSK 3 Thành ngữ cổ: 紫气东来 (Khí tím từ đông tới - điềm lành)
TRẢNG SẮC
HÔI SẮC
Màu cam / Màu da cam
Màu xám / Màu ghi
HSK 3 Màu cam còn gọi là 橘黄色 (júhuángsè)

2. Hệ Thống Hình Khối Hình Học 2D & Hình Khối Không Gian 3D

Khi thiết kế sản phẩm, đo đạc kích thước hoặc trao đổi với xưởng sản xuất Trung Quốc, hệ thống thuật ngữ hình học dưới đây là công cụ đắc lực:

Hình Khối (Hán & Pinyin) Hán Việt Tên Hình Học Tiếng Việt Phân Loại & Ví Dụ
圆形yuánxíng VIÊN HÌNH Hình tròn Hình 2D phẳng (ví dụ: 圆桌: bàn tròn)
CHÍNH PHƯƠNG HÌNH
TRƯỜNG PHƯƠNG HÌNH
Hình vuông (4 cạnh bằng nhau)
Hình chữ nhật
Thường dùng trong mô tả kích thước gạch ốp, màn hình
TAM GIÁC HÌNH
LĂNG HÌNH
Hình tam giác
Hình thoi (hình quả trám)
Biển báo giao thông hình tam giác: 三角形交通标志
CẦU THỂ
VIÊN TRỤ THỂ
Hình cầu / Khối cầu 3D
Hình trụ / Khối trụ tròn 3D
Khối không gian ba chiều (3D)
CHÍNH PHƯƠNG THỂ
TRƯỜNG PHƯƠNG THỂ
Hình lập phương (khối vuông)
Hình hộp chữ nhật
Quy cách đóng thùng hàng carton: 长方体纸箱

3. Từ Vựng Hoa Văn, Họa Tiết & Săn Hàng Thời Trang Taobao / 1688

Dân buôn hàng Quảng Châu và các tín đồ mua sắm Taobao không thể bỏ lỡ bộ thuật ngữ mô tả mẫu mã quần áo dưới đây:

👗 Họa Tiết Vải & Hoa Văn

  • 纯色chúnsè Màu trơn / Đơn sắc (không hoa văn)
  • 条纹tiáowén Kẻ sọc ngang / sọc dọc
  • 格子gézi Họa tiết kẻ ca rô
  • 波点bōdiǎn Chấm bi phong cách retro
  • 碎花suìhuā Họa tiết hoa nhí (váy vintage)
  • 渐变色jiànbiànsè Màu loang / Màu gradient

📏 Form Dáng & Quy Cách

  • 宽松kuānsōng Form rộng / Dáng oversize
  • 修身xiūshēn / 紧身jǐnshēn Dáng ôm / Bó sát tôn dáng
  • 均码jūnmǎ Freesize (một kích cỡ vừa mọi người)
  • 加大号jiādàhào Size lớn (XL, 2XL)
  • 透明tòumíng Trong suốt
  • 磨砂móshā Nhám / Bề mặt lì mờ

4. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Chứa Màu Sắc (Mỹ Học & Triết Lý)

Các câu thành ngữ có chữ màu sắc mang sức gợi hình cực mạnh và là nguồn ngữ liệu đắt giá cho bài thi HSK 5 - 6:

万紫千红wàn zǐ qiān hóng
Cực phổ biến
VẠN TỬ THIÊN HỒNG

Ý nghĩa: Muôn tía nghìn hồng. Miêu tả cảnh sắc trăm hoa đua nở rực rỡ vào mùa xuân; nghĩa bóng chỉ sự phát triển phồn vinh, đa dạng sắc màu của xã hội.

Ví dụ: 春天到了,花园里万紫千红,美丽极了。(Mùa xuân tới rồi, trong vườn muôn tía nghìn hồng, đẹp vô cùng).
五颜六色wǔ yán liù sè
HSK 4
NGŨ NHAN LỤC SẮC

Ý nghĩa: Đủ mọi màu sắc sặc sỡ, phong phú đa dạng; thường dùng miêu tả cảnh quan phố phường, hoa cỏ hoặc trang phục.

Ví dụ: 天空中飘着五颜六色的气球。(Trên bầu trời bay lượn những quả bóng bay ngũ sắc sặc sỡ).
青出于蓝qīng chū yú lán
Giáo dục & Tài năng
THANH XUẤT VU LAM

Ý nghĩa: Màu xanh lấy từ cây chàm mà xanh hơn cây chàm. Ví von trò giỏi hơn thầy, thế hệ sau vượt trội hơn thế hệ đi trước (青出于蓝而胜于蓝).

Ví dụ: 他年纪轻轻就超越了师父,真是青出于蓝!(Cậu ấy còn trẻ mà đã vượt qua sư phụ, quả là thanh xuất vu lam!)
黑白分明hēi bái fēn míng
Công lý & Lý trí
HẮC BẠCH PHÂN MINH

Ý nghĩa: Đen trắng rõ ràng; ẩn dụ về sự đúng sai rành mạch, công bằng minh bạch, không mập mờ lẫn lộn.

Ví dụ: 在大是大非面前,我们必须黑白分明。(Trước những vấn đề đúng sai lớn lao, chúng ta phải phân định đen trắng rõ ràng).
姹紫嫣红chà zǐ yān hóng
HSK 6
XÁ TỬ YÊN HỒNG

Ý nghĩa: Vẻ đẹp yêu kiều lộng lẫy của các loài hoa khoe sắc tím sắc hồng; ngôn từ tao nhã trong thi ca cổ điển.

Ví dụ: 原来姹紫嫣红开遍,似这般都付与断井颓垣。(Nào ngờ hoa nở muôn sắc yêu kiều, lại trao gửi cho giếng cạn tường xiêu - Mẫu Đơn Đình).
灯红酒绿dēng hóng jiǔ lǜ
Đời sống đô thị
ĐĂNG HỒNG TỬU LỤC

Ý nghĩa: Đèn đỏ rượu xanh; miêu tả cảnh tượng ăn chơi, hưởng lạc xa hoa chốn đô thị phồn hoa về đêm.

Ví dụ: 他厌倦了灯红酒绿的都市生活,渴望回归田园。(Anh ấy chán ngấy cuộc sống đèn đỏ rượu xanh nơi đô thị, khát khao trở về với đồng quê).

5. Tình Huống Giao Tiếp Mẫu Khi Hỏi Màu Sắc & Kiểu Dáng

Dưới đây là đoạn đàm thoại thực tế khi mua sắm tại cửa hàng thời trang hoặc chat với shop Taobao:

Khách hàng: 请问,这件衬衫还有别的颜色吗?(Qǐngwèn, zhè jiàn chènshān hái yǒu bié de yánsè ma? - Xin hỏi chiếc áo sơ mi này còn màu khác không?)

Nhân viên: 有的,除了这个浅蓝色,我们还有纯白色和米黄色的。(Yǒu de, chúle zhè ge qiǎnlánsè, wǒmen hái yǒu chún báisè hé mǐhuángsè de. - Có ạ, ngoài màu xanh lam nhạt này, bên em còn có màu trắng tinh và màu be).

Khách hàng: 纯白色的有大号(L码)吗?我喜欢宽松一点的版型。(Chún báisè de yǒu dàhào ma? Wǒ xǐhuan kuānsōng yìdiǎn de bǎnxíng. - Màu trắng tinh có size L không? Tôi thích form áo rộng rãi một chút).

Nhân viên: 刚好还有最后一件!您可以去试衣间试穿一下。(Gānghǎo hái yǒu zuìhòu yí jiàn! Nín kěyǐ qù shìyījiān shìchuān yíxià. - Vừa khéo còn chiếc cuối cùng ạ! Chị có thể vào phòng thử đồ thử xem sao ạ).

6. Khám Phá Thêm Học Liệu Độc Quyền Tại FoxHSK

Màu sắc và hình khối sẽ khắc sâu vào trí nhớ dài hạn nếu bạn kết hợp học từ vựng với làm bài tập trắc nghiệm và flashcard tương tác trên hệ thống FoxHSK:

🔍

Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary

Tra cứu hơn 50.000 từ vựng tiếng Trung, phân tích bộ thủ, âm Hán Việt, phát âm bản xứ và thứ tự nét viết chữ Hán động.

Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯

Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật

Hệ thống đề thi mô phỏng 100% giao diện thi máy từ HSK 1 đến HSK 6, bấm giờ tự động, chấm điểm tức thì và giải thích đáp án.

Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚

Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp

Nắm vững trọn bộ từ vựng phân cấp HSK 1 đến HSK 6 kèm flashcard thông minh, bài tập ghép câu và file PDF tải về miễn phí.

Học Từ Vựng HSK ➔

7. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục

Làm chủ từ vựng tiếng Trung chủ đề Màu Sắc & Hình Khối không chỉ giúp bạn miêu tả thế giới xung quanh một cách sinh động mà còn mở ra kho tàng thẩm mỹ và văn hóa phong thủy phương Đông đặc sắc. Hãy luyện tập miêu tả những đồ vật quen thuộc trong phòng của bạn bằng tiếng Trung mỗi ngày nhé!

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Dĩnh Xuyến Đường
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ

Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Văn hóa & Đời sống trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá)

Sách Trung Quốc 247 (Mái Nhà Thân Thuộc) – Bài 198: Biểu đạt liên quan đến bàn tay (和“手”有关的表达 - Hé “shǒu” yǒuguān de biǎodá) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 005: Ngôn ngữ bằng tay (数字手势 - Shùzì shǒushì) - FoxHSK

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng)

Sách Trung Quốc 247 (Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ) – Bài 026: Tín ngưỡng của đau khổ (Miserable Faith) (痛苦的信仰 - Tòngkǔ de xìnyǎng) - FoxHSK

Tổng Hợp Danh Sách Các Bài Đọc Sách Trung Quốc 247: Mái Nhà Thân Thuộc & Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ (Kèm Audio)

Tổng Hợp Danh Sách Các Bài Đọc Sách Trung Quốc 247: Mái Nhà Thân Thuộc & Một Cái Nhìn Bỡ Ngỡ (Kèm Audio) - FoxHSK