Màu sắc và hình khối (tiếng Trung: 颜色与形状 - Yánsè yǔ xíngzhuàng) là nhóm từ vựng trực quan và sống động bậc nhất trong tiếng Trung. Từ việc lựa chọn trang phục hàng ngày, miêu tả đồ vật xung quanh, săn hàng order trên Taobao/1688 cho đến trang trí nội thất hay thiết kế đồ họa, hệ thống từ vựng này xuất hiện ở mọi ngóc ngách của đời sống và các kỳ thi năng lực Hán ngữ HSK.
Đặc biệt, trong văn hóa Trung Hoa hàng ngàn năm, màu sắc không đơn thuần là thị giác vật lý mà còn gắn liền mật thiết với Triết lý Ngũ Hành (五行: Kim - Mộc - Thủy - Hỏa - Thổ), tượng trưng cho cát - hung, may mắn, quyền lực và những điều kiêng kỵ giao tiếp thâm thúy mà bất kỳ người học tiếng Trung nào cũng cần am hiểu tường tận.
Trong cẩm nang toàn diện này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Màu Sắc & Hình Khối với hơn 150+ từ vựng chọn lọc, bảng phân loại sắc độ đậm nhạt, họa tiết thời trang, thành ngữ thi cử và liên kết trực tiếp vào kho học liệu FoxHSK Vocabulary cùng hệ thống luyện thi HSK 1 - HSK 6.
🎨
3 Quy Tắc Vàng Khi Dùng Từ Vựng Màu Sắc & Hình Khối Tiếng Trung
- Cấu trúc ngữ pháp miêu tả màu sắc: Tên màu sắc thường kết hợp với chữ 色 (sè) để tạo thành danh từ hoàn chỉnh (红色: màu đỏ, 蓝色: màu xanh lam). Khi làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, ta thêm trợ từ 的 (de):
[Màu sắc] + 的 + [Danh từ]. Ví dụ: 黑色的外套 (Chiếc áo khoác màu đen), 白色的手机 (Chiếc điện thoại màu trắng).
- Quy tắc phối sắc độ Đậm - Nhạt: Để miêu tả độ sâu của màu, chỉ cần thêm 深 (shēn - đậm/thẫm) hoặc 浅 (qiǎn - nhạt) vào trước tên màu: 深蓝 (xanh lam thẫm), 浅绿 (xanh lục nhạt), 亮红 (đỏ tươi), 暗紫 (tím sẫm).
- Điều tối kỵ văn hóa - Mũ xanh lá cây (戴绿帽子 - Dài lǜ màozi): Tuyệt đối không bao giờ mua tặng đàn ông Trung Quốc bất kỳ chiếc mũ nào có màu xanh lục (绿帽子). Trong văn hóa dân gian Trung Hoa, cụm từ này mang hàm nghĩa sỉ nhục "bị vợ cắm sừng / phản bội".
1. 12 Gam Màu Cơ Bản & Các Sắc Độ Đậm Nhạt (HSK 1 - HSK 3)
Dưới đây là 12 gam màu chủ đạo cùng các biến thể sắc độ thường gặp nhất. Bấm vào từng chữ Hán để tra cứu phát âm giọng đọc bản xứ chuẩn xác:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Tên Màu Sắc |
Cấp Độ & Ý Nghĩa Văn Hóa |
|
|
|
Màu đỏ (tổng quát)
Đỏ thắm / Đỏ tươi
|
HSK 1
Màu cát tường, hỷ sự, may mắn trong ngày Tết và đám cưới
|
|
|
|
Màu vàng
Vàng óng ánh / Vàng kim
|
HSK 2
Màu hoàng gia cung đình; trong phim ảnh "黄色" còn ám chỉ nội dung nhạy cảm
|
|
|
|
Màu xanh lam / Xanh da trời
Xanh da trời nhạt
|
HSK 2
Tượng trưng cho sự tĩnh lặng, bao la của biển cả và bầu trời
|
|
|
|
Màu xanh lá cây / Xanh lục
Xanh ngọc bích / Xanh biếc
|
HSK 2
Tượng trưng cho thiên nhiên, sức sống và môi trường xanh (绿色食品)
|
|
|
|
Màu trắng
Trắng như tuyết
|
HSK 1
Thuần khiết; xưa kia dùng trong tang lễ (bạch sự: 白事)
|
|
|
|
Màu đen
Đen kịt / Tối đen như mực
|
HSK 1
Màu của sự nghiêm nghị, bí ẩn; trong IT: 黑客 (hacker)
|
|
|
|
Màu tím (quý phái)
Màu hồng (ngọt ngào)
|
HSK 3
Thành ngữ cổ: 紫气东来 (Khí tím từ đông tới - điềm lành)
|
|
|
|
Màu cam / Màu da cam
Màu xám / Màu ghi
|
HSK 3
Màu cam còn gọi là 橘黄色 (júhuángsè)
|
2. Hệ Thống Hình Khối Hình Học 2D & Hình Khối Không Gian 3D
Khi thiết kế sản phẩm, đo đạc kích thước hoặc trao đổi với xưởng sản xuất Trung Quốc, hệ thống thuật ngữ hình học dưới đây là công cụ đắc lực:
| Hình Khối (Hán & Pinyin) |
Hán Việt |
Tên Hình Học Tiếng Việt |
Phân Loại & Ví Dụ |
|
圆形
|
VIÊN HÌNH |
Hình tròn |
Hình 2D phẳng (ví dụ: 圆桌: bàn tròn)
|
|
|
CHÍNH PHƯƠNG HÌNH
TRƯỜNG PHƯƠNG HÌNH
|
Hình vuông (4 cạnh bằng nhau)
Hình chữ nhật
|
Thường dùng trong mô tả kích thước gạch ốp, màn hình
|
|
|
|
Hình tam giác
Hình thoi (hình quả trám)
|
Biển báo giao thông hình tam giác: 三角形交通标志
|
|
|
|
Hình cầu / Khối cầu 3D
Hình trụ / Khối trụ tròn 3D
|
Khối không gian ba chiều (3D)
|
|
|
CHÍNH PHƯƠNG THỂ
TRƯỜNG PHƯƠNG THỂ
|
Hình lập phương (khối vuông)
Hình hộp chữ nhật
|
Quy cách đóng thùng hàng carton: 长方体纸箱
|
3. Từ Vựng Hoa Văn, Họa Tiết & Săn Hàng Thời Trang Taobao / 1688
Dân buôn hàng Quảng Châu và các tín đồ mua sắm Taobao không thể bỏ lỡ bộ thuật ngữ mô tả mẫu mã quần áo dưới đây:
👗 Họa Tiết Vải & Hoa Văn
-
纯色
Màu trơn / Đơn sắc (không hoa văn)
-
条纹
Kẻ sọc ngang / sọc dọc
-
格子
Họa tiết kẻ ca rô
-
波点
Chấm bi phong cách retro
-
碎花
Họa tiết hoa nhí (váy vintage)
-
渐变色
Màu loang / Màu gradient
📏 Form Dáng & Quy Cách
-
宽松
Form rộng / Dáng oversize
-
修身 / 紧身
Dáng ôm / Bó sát tôn dáng
-
均码
Freesize (một kích cỡ vừa mọi người)
-
加大号
Size lớn (XL, 2XL)
-
透明
Trong suốt
-
磨砂
Nhám / Bề mặt lì mờ
4. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Chứa Màu Sắc (Mỹ Học & Triết Lý)
Các câu thành ngữ có chữ màu sắc mang sức gợi hình cực mạnh và là nguồn ngữ liệu đắt giá cho bài thi HSK 5 - 6:
万紫千红
Cực phổ biến
VẠN TỬ THIÊN HỒNG
Ý nghĩa: Muôn tía nghìn hồng. Miêu tả cảnh sắc trăm hoa đua nở rực rỡ vào mùa xuân; nghĩa bóng chỉ sự phát triển phồn vinh, đa dạng sắc màu của xã hội.
Ví dụ: 春天到了,花园里万紫千红,美丽极了。(Mùa xuân tới rồi, trong vườn muôn tía nghìn hồng, đẹp vô cùng).
NGŨ NHAN LỤC SẮC
Ý nghĩa: Đủ mọi màu sắc sặc sỡ, phong phú đa dạng; thường dùng miêu tả cảnh quan phố phường, hoa cỏ hoặc trang phục.
Ví dụ: 天空中飘着五颜六色的气球。(Trên bầu trời bay lượn những quả bóng bay ngũ sắc sặc sỡ).
青出于蓝
Giáo dục & Tài năng
THANH XUẤT VU LAM
Ý nghĩa: Màu xanh lấy từ cây chàm mà xanh hơn cây chàm. Ví von trò giỏi hơn thầy, thế hệ sau vượt trội hơn thế hệ đi trước (青出于蓝而胜于蓝).
Ví dụ: 他年纪轻轻就超越了师父,真是青出于蓝!(Cậu ấy còn trẻ mà đã vượt qua sư phụ, quả là thanh xuất vu lam!)
黑白分明
Công lý & Lý trí
HẮC BẠCH PHÂN MINH
Ý nghĩa: Đen trắng rõ ràng; ẩn dụ về sự đúng sai rành mạch, công bằng minh bạch, không mập mờ lẫn lộn.
Ví dụ: 在大是大非面前,我们必须黑白分明。(Trước những vấn đề đúng sai lớn lao, chúng ta phải phân định đen trắng rõ ràng).
姹紫嫣红
HSK 6
XÁ TỬ YÊN HỒNG
Ý nghĩa: Vẻ đẹp yêu kiều lộng lẫy của các loài hoa khoe sắc tím sắc hồng; ngôn từ tao nhã trong thi ca cổ điển.
Ví dụ: 原来姹紫嫣红开遍,似这般都付与断井颓垣。(Nào ngờ hoa nở muôn sắc yêu kiều, lại trao gửi cho giếng cạn tường xiêu - Mẫu Đơn Đình).
灯红酒绿
Đời sống đô thị
ĐĂNG HỒNG TỬU LỤC
Ý nghĩa: Đèn đỏ rượu xanh; miêu tả cảnh tượng ăn chơi, hưởng lạc xa hoa chốn đô thị phồn hoa về đêm.
Ví dụ: 他厌倦了灯红酒绿的都市生活,渴望回归田园。(Anh ấy chán ngấy cuộc sống đèn đỏ rượu xanh nơi đô thị, khát khao trở về với đồng quê).
5. Tình Huống Giao Tiếp Mẫu Khi Hỏi Màu Sắc & Kiểu Dáng
Dưới đây là đoạn đàm thoại thực tế khi mua sắm tại cửa hàng thời trang hoặc chat với shop Taobao:
Khách hàng: 请问,这件衬衫还有别的颜色吗?(Qǐngwèn, zhè jiàn chènshān hái yǒu bié de yánsè ma? - Xin hỏi chiếc áo sơ mi này còn màu khác không?)
Nhân viên: 有的,除了这个浅蓝色,我们还有纯白色和米黄色的。(Yǒu de, chúle zhè ge qiǎnlánsè, wǒmen hái yǒu chún báisè hé mǐhuángsè de. - Có ạ, ngoài màu xanh lam nhạt này, bên em còn có màu trắng tinh và màu be).
Khách hàng: 纯白色的有大号(L码)吗?我喜欢宽松一点的版型。(Chún báisè de yǒu dàhào ma? Wǒ xǐhuan kuānsōng yìdiǎn de bǎnxíng. - Màu trắng tinh có size L không? Tôi thích form áo rộng rãi một chút).
Nhân viên: 刚好还有最后一件!您可以去试衣间试穿一下。(Gānghǎo hái yǒu zuìhòu yí jiàn! Nín kěyǐ qù shìyījiān shìchuān yíxià. - Vừa khéo còn chiếc cuối cùng ạ! Chị có thể vào phòng thử đồ thử xem sao ạ).
6. Khám Phá Thêm Học Liệu Độc Quyền Tại FoxHSK
Màu sắc và hình khối sẽ khắc sâu vào trí nhớ dài hạn nếu bạn kết hợp học từ vựng với làm bài tập trắc nghiệm và flashcard tương tác trên hệ thống FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hơn 50.000 từ vựng tiếng Trung, phân tích bộ thủ, âm Hán Việt, phát âm bản xứ và thứ tự nét viết chữ Hán động.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Hệ thống đề thi mô phỏng 100% giao diện thi máy từ HSK 1 đến HSK 6, bấm giờ tự động, chấm điểm tức thì và giải thích đáp án.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp
Nắm vững trọn bộ từ vựng phân cấp HSK 1 đến HSK 6 kèm flashcard thông minh, bài tập ghép câu và file PDF tải về miễn phí.
Học Từ Vựng HSK ➔
7. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Làm chủ từ vựng tiếng Trung chủ đề Màu Sắc & Hình Khối không chỉ giúp bạn miêu tả thế giới xung quanh một cách sinh động mà còn mở ra kho tàng thẩm mỹ và văn hóa phong thủy phương Đông đặc sắc. Hãy luyện tập miêu tả những đồ vật quen thuộc trong phòng của bạn bằng tiếng Trung mỗi ngày nhé!
Bài viết liên quan nên đọc: