Giao thông và phương tiện đi lại (tiếng Trung: 交通与出行 - Jiāotōng yǔ chūxíng) là nhu cầu thiết yếu hàng đầu trong mọi chuyến du lịch, du học hay công tác tại Trung Quốc. Đất nước tỷ dân nổi tiếng toàn cầu với mạng lưới hạ tầng giao thông siêu tốc: từ hệ thống tàu cao tốc (高铁) phủ khắp hơn 45.000 km, tàu điện ngầm (地铁) hiện đại ở các siêu đô thị cho đến các ứng dụng gọi xe công nghệ (滴滴出行 - Didi) và bản đồ số thông minh (高德地图 - Amap).
Biết cách hỏi đường bằng tiếng Trung, đọc hiểu biển chỉ dẫn giao thông, tự mua vé tàu qua ứng dụng 12306 hay giao tiếp tự tin với bác tài xế taxi sẽ giúp hành trình khám phá của bạn trở nên vô cùng thuận tiện và an toàn.
Trong cẩm nang chuyên sâu này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ hơn 170+ từ vựng tiếng Trung chủ đề Giao Thông, Phương Tiện & Đi Lại với Pinyin ruby chuẩn xác trên đầu, âm Hán Việt viết hoa và liên kết trực tiếp với Từ Điển FoxHSK cùng lộ trình luyện thi HSK 1 - 6.
🚦
3 Điểm Cốt Lõi Về Giao Thông & Đi Lại Trong Tiếng Trung
- Phân biệt động từ di chuyển 坐 (ngồi) và 骑 (cưỡi): Đối với phương tiện có khoang ngồi (xe buýt, taxi, tàu hỏa, tàu điện ngầm, máy bay, tàu thủy), bắt buộc dùng động từ 坐 (zuò): 坐公交车, 坐地铁, 坐飞机. Riêng đối với phương tiện hai bánh phải ngồi dạng chân (xe đạp, xe máy điện, xe môtô, cưỡi ngựa), bắt buộc dùng động từ 骑 (qí): 骑自行车, 骑电动车, 骑马.
- Văn hóa chỉ đường theo 4 phương vị Đông Tây Nam Bắc: Người Trung Quốc (đặc biệt là người miền Bắc như Bắc Kinh, Tây An) rất thích chỉ phương hướng bằng tọa độ địa lý 东南西北 (Dōng Nán Xī Běi) chứ không chỉ đơn thuần nói "trái, phải". Ví dụ: 往东走两百米 (Đi về hướng Đông 200 mét), 地铁站在路南 (Ga tàu điện ngầm ở phía Nam đường).
- Thuật ngữ phân hạng vé tàu cao tốc (高铁): Tàu cao tốc Trung Quốc có các hạng ghế: 二等座 (Èrděngzuò - Hạng nhì, phổ biến nhất), 一等座 (Yīděngzuò - Hạng nhất, rộng rãi), 商务座 (Shāngwùzuò - Hạng thương gia ngả 180 độ) và 无座 (Wúzuò - Vé không chỗ, đứng dọc hành lang khi cháy vé).
1. Các Phương Tiện Giao Thông Đường Bộ & Đường Sắt (HSK 1 - HSK 4)
Tên gọi các phương tiện di chuyển hàng ngày tại các thành phố Trung Quốc:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Cấp Độ & Mẫu Câu |
|
|
CÔNG CỘNG KHÍ XA
CÔNG GIAO XA
|
Xe buýt công cộng
Xe bus (gọi tắt khẩu ngữ)
|
HSK 1
坐公交车上班 (Đi làm bằng xe buýt)
|
|
|
|
Tàu điện ngầm (Metro)
Xe taxi truyền thống
|
HSK 2
Bắt taxi gọi là 打车 (dǎchē)
|
|
|
|
Tàu cao tốc (vận tốc 300–350 km/h)
Tàu điện động lực (200–250 km/h)
|
HSK 3
Tàu cao tốc bắt đầu bằng chữ G (như G123)
|
|
|
TỰ HÀNH XA
CỘNG HƯỞNG ĐƠN XA
|
Xe đạp
Xe đạp công cộng quét mã QR
|
HSK 2
Cực kỳ phổ biến như xe Meituan vàng, Hello xanh
|
|
|
|
Xe máy điện / Xe đạp điện
Xe máy xăng / Xe mô tô
|
HSK 3
Phương tiện giao thông cá nhân số 1 ở Trung Quốc
|
|
|
|
Xe công nghệ đặt qua mạng (Didi)
Xe ô tô riêng của gia đình
|
HSK 4
叫网约车 (Đặt xe trực tuyến trên app)
|
2. Giao Thông Hàng Không & Đường Thủy (HSK 2 - HSK 4)
Các thuật ngữ thiết yếu khi bạn di chuyển bằng máy bay hay tàu thuyền du lịch:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Lưu Ý Khi Làm Thủ Tục |
|
|
|
Máy bay
Sân bay / Cảng hàng không
|
HSK 1
Ví dụ: 北京大兴国际机场 (Sân bay Đại Hưng)
|
|
|
|
Thẻ lên máy bay (Boarding pass)
Cửa ra máy bay / Cổng lên tàu bay
|
HSK 4
Lấy thẻ lên tàu: 办理登机手续
|
|
|
THÁC VẬN HÀNH LÝ
TÙY THÂN HÀNH LÝ
|
Hành lý ký gửi
Hành lý xách tay mang lên máy bay
|
Hành lý vượt cân gọi là 行李超重 (xíngli chāozhòng)
|
|
|
|
Kiểm tra an ninh
Nhà ga hành khách (Terminal T1, T2)
|
Qua cửa an ninh: 过安检 (Tàu điện ngầm Trung Quốc cũng kiểm tra an ninh nghiêm ngặt)
|
|
|
|
Tàu thủy lớn / Du thuyền
Bến tàu / Bến cảng sông biển
|
HSK 3
Du ngoạn bến Thượng Hải bằng du thuyền
|
3. Từ Vựng Hỏi Đường, Chỉ Hướng & Giao Lộ (HSK 2 - HSK 4)
Tự tin giao tiếp và xác định phương hướng khi đi lạc hoặc tìm địa điểm:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Chỉ Đường |
Khẩu Ngữ Đi Lại |
|
|
NHẤT TRỰC TẨU
VÃNG TIỀN TẨU
|
Cứ đi thẳng mãi
Đi thẳng về phía trước
|
HSK 2
Mẫu câu: 一直往前走大约两百米
|
|
|
HƯỚNG TẢ QUẢI
HƯỚNG HỮU QUẢI
|
Rẽ sang bên trái
Rẽ sang bên phải
|
HSK 3
Còn có thể dùng 左转 (zuǒzhuǎn) / 右转 (yòuzhuǎn)
|
|
|
THẬP TỰ LỘ KHẨU
HỒNG LỤC ĐĂNG
|
Ngã tư đường phố
Đèn tín hiệu giao thông xanh đỏ
|
HSK 3
Đến ngã tư rẽ trái: 到了十字路口往左拐
|
|
|
BAN MÃ TUYẾN
QUÁ NHAI THIÊN KIỀU
|
Vạch kẻ đường cho người đi bộ
Cầu vượt đi bộ qua đường
|
Sang đường an toàn: 走过街天桥
|
|
|
|
Phía đối diện bên kia đường
Bên cạnh / Ngay sát bên
|
HSK 2
Mẫu câu: 就在银行的对面 (Ngay đối diện ngân hàng)
|
4. Thuật Ngữ Mua Vé Tàu Cao Tốc & Gọi Xe Công Nghệ Didi
Tự tin thao tác các ứng dụng di chuyển số 1 tại Trung Quốc:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Thực Tế |
Lưu Ý Khi Thao Tác App |
|
|
KIỂM PHIẾU KHẨU
HẬU XA THẤT
|
Cửa soát vé lên tàu / xe
Phòng chờ tàu / Phòng đợi xe
|
Ga tàu cao tốc rất rộng, cần nhìn kỹ số 检票口 (như 12A, 12B)
|
|
|
HOÁN THỪA
CHUNG ĐIỂM TRẠM
|
Đổi tuyến / Chuyển tàu xe
Ga cuối cùng của hành trình
|
Đổi tuyến tàu điện ngầm: 换乘地铁2号线
|
|
|
|
Vị trí định vị GPS hiện tại
Cách xưng hô tôn kính với bác tài xế
|
Khẩu ngữ gọi tài xế: 师傅,去北京南站 (Bác tài ơi, đến ga Nam Bắc Kinh)
|
|
|
|
Tắc đường / Kẹt xe cục bộ
Đến muộn / Bị trễ giờ
|
HSK 3
Giờ cao điểm (高峰期) ở Bắc Kinh thường tắc đường rất nặng
|
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Hành Trình & Đi Lại
Những lời chúc an lành và đúc kết trí tuệ người xưa về hành trình vạn dặm:
一路平安
Cực phổ biến
NHẤT LỘ BÌNH AN
Ý nghĩa: Suốt chặng đường bình an vô sự; lời chúc thượng lộ bình an kinh điển dành cho người thân, bạn bè khi lên đường đi xa.
Ví dụ: 祝你一路平安,到达后报个平安!(Chúc bạn thượng lộ bình an, đến nơi nhớ nhắn tin báo an nhé!)
一帆风顺
HSK 4 - 5
NHẤT PHÀM PHONG THUẬN
Ý nghĩa: Thuận buồm xuôi gió; hành trình êm ả không gặp trắc trở, mọi việc diễn ra thuận buồm mát mái.
Ví dụ: 祝你的中国之旅一帆风顺!(Chúc chuyến đi Trung Quốc của bạn thuận buồm xuôi gió!)
四通八达
Đô thị hiện đại
TỨ THÔNG BÁT ĐẠT
Ý nghĩa: Thông suốt bốn phương tám hướng; ca ngợi mạng lưới giao thông đường xá kết nối rộng khắp, đi lại cực kỳ tiện lợi.
Ví dụ: 上海的地铁网络四通八达,去哪里都很方便。(Mạng lưới tàu điện ngầm Thượng Hải tứ thông bát đạt, đi đâu cũng thuận tiện).
车水马龙
Phồn hoa
XA THỦY MÃ LONG
Ý nghĩa: Xe cộ đông như nước chảy, ngựa chạy dài như rồng bay; miêu tả cảnh đường sá phố phường tấp nập, phồn hoa náo nhiệt.
Ví dụ: 节假日的步行街车水马龙,热闹非凡。(Phố đi bộ ngày lễ xe cộ tấp nập, nhộn nhịp khác thường).
走马观花
HSK 5 - 6
TẨU MÃ QUAN HOA
Ý nghĩa: Cưỡi ngựa ngắm hoa; miêu tả việc đi tham quan quá vội vã chỉ nhìn lướt qua vẻ bề ngoài chứ chưa kịp tìm hiểu sâu.
Ví dụ: 这次旅行时间太紧,只能走马观花地看一看。(Chuyến đi này gấp gáp quá, chỉ đành cưỡi ngựa ngắm hoa xem qua một chút).
千里之行,始于足下
Triết lý Lão Tử
THIÊN LÝ CHI HÀNH, THỦY VU TÚC HẠ
Ý nghĩa: Hành trình vạn dặm bắt đầu từ bước chân đầu tiên; mọi thành tựu vĩ đại đều xuất phát từ những nỗ lực tích lũy nhỏ bé kiên trì.
Ví dụ: 学好一门外语不容易,但千里之行,始于足下。(Học tốt một ngoại ngữ không dễ, nhưng hành trình ngàn dặm bắt đầu từ bước đầu tiên).
6. Hội Thoại Giao Tiếp Hỏi Đường & Gọi Xe Thực Tế
Tình huống giao tiếp chân thực giúp bạn áp dụng ngay khi bước chân ra đường phố:
🗺️ Tình huống 1: Hỏi người qua đường tìm ga tàu điện ngầm
Du khách: 您好,请问这附近有地铁站吗?最近的地铁站怎么走?(Nínhǎo, qǐngwèn zhè fùjìn yǒu dìtiězhàn ma? Zuìjìn de dìtiězhàn zěnme zǒu? - Chào bạn, xin hỏi gần đây có ga tàu điện ngầm không ạ? Ga gần nhất đi như thế nào?)
Người qua đường: 有的。你沿着这条街一直往前走,到了前方的十字路口往右拐,再走大概一百米,过街天桥旁边就是地铁五号线的A口。(Yǒu de. Nǐ yánzhe zhè tiáo jiē yīzhí wǎng qián zǒu... - Có nhé. Bạn cứ đi thẳng xuôi theo con phố này, đến ngã tư phía trước thì rẽ phải, đi tiếp tầm 100m, ngay bên cạnh cầu vượt đi bộ chính là cửa A của tuyến tàu điện ngầm số 5).
Du khách: 步行大概需要多长时间呢?(Bùxíng dàgài xūyào duō cháng shíjiān ne? - Đi bộ mất khoảng bao nhiêu lâu ạ?)
Người qua đường: 不远,走路差不多五分钟就到了。(Bù yuǎn, zǒulù chàbuduō wǔ fēnzhōng jiù dào le. - Không xa đâu, đi bộ tầm 5 phút là tới nơi rồi).
Du khách: 太感谢您了!(Tài gǎnxiè nín le! - Cảm ơn bạn nhiều lắm ạ!)
🚖 Tình huống 2: Lên xe taxi đi ra ga tàu hỏa
Hành khách: 师傅您好,去北京南站北广场。请问打表走吗?(Shīfu nínhǎo, qù Běijīng Nánzhàn Běiguǎngchǎng. Qǐngwèn dǎbiǎo zǒu ma? - Chào bác tài, cho cháu đến quảng trường Bắc ga Nam Bắc Kinh. Bác bật đồng hồ tính cước chứ ạ?)
Bác tài: 上车吧,规范营运一律打表。现在正赶上下班高峰期,走二环可能会有点堵,我走快速路可以吗?(Shàngchē ba, guīfàn yíngyùn yílǜ dǎbiǎo... - Lên xe đi cháu, chạy xe chuẩn chỉ luôn bấm đồng hồ. Giờ đang trúng giờ tan tầm, đi đường Vành đai 2 dễ kẹt xe, bác chạy đường cao tốc trên cao nhé?)
Hành khách: 可以的师傅,只要不耽误我赶高铁就行,我的火车是六点半发车。(Kěyǐ de shīfu, zhǐyào bù dānwù wǒ gǎn gāotiě jiùxíng... - Được bác ạ, miễn sao không lỡ chuyến tàu cao tốc của cháu là được, tàu cháu chạy lúc 6h30).
Bác tài: 放心吧,走快速路半小时保准送到,来得及!(Fàngxīn ba, zǒu kuàisùlù bàn xiǎoshí bǎozhǔn sòng dào, láidejí! - Yên tâm đi, đi đường cao tốc nửa tiếng là tới nơi chắc chắn, thừa thời gian!)
7. Tự Tin Khám Phá Trung Hoa Cùng Hệ Sinh Thái FoxHSK
Kỹ năng giao tiếp hỏi đường và nghe hiểu từ vựng giao thông là phần thi thường xuyên có mặt trong HSK 2 - HSK 4 phần Nghe. Hãy rèn luyện khả năng phản xạ cùng các công cụ của FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hàng chục ngàn từ vựng phương tiện, vé tàu xe, sân bay kèm pinyin ruby, âm Hán Việt và file nghe chuẩn bản xứ.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Phòng thi thử trực tuyến giúp bạn cọ xát với các dạng bài nghe hỏi đường, bến xe, sân bay và lịch trình di chuyển.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp
Làm chủ từ vựng giao thông từ HSK 1 đến HSK 6 kèm flashcard tương tác, bài tập phản xạ và file tài liệu PDF tải về miễn phí.
Học Từ Vựng HSK ➔
8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Đường đi nằm ở dưới miệng (路在嘴边 - Lù zài zuǐ biān). Chỉ cần chịu khó mở lời hỏi han và chuẩn bị cho mình vốn từ vựng tiếng Trung chủ đề Giao Thông & Hỏi Đường vững chắc, bạn sẽ luôn vững bước trên mọi nẻo đường du ngoạn Trung Hoa rộng lớn. Chúc bạn có những chuyến hành trình thượng lộ bình an và ngập tràn kỷ niệm đẹp!
Bài viết liên quan nên đọc: