Học tiếng Trung theo chủ đề gia đình, con cái & họ hàng (tiếng Trung: 家庭亲情、孝敬长辈与育儿生活 - Jiātíng qīnqíng, xiàojìng zhǎngbèi yǔ yù'ér shēnghuó) là một trong những chuyên đề cốt lõi giúp người học Hán ngữ nhanh chóng làm chủ phản xạ khẩu ngữ, tự tin giao tiếp đời sống và nâng cao điểm số các kỳ thi năng lực HSK / HSKK. Bài viết chuyên sâu này tổng hợp trọn bộ 20 mẫu câu thực tế bóc tách chi tiết (có phiên âm Pinyin ruby trên từng chữ Hán, không dùng bảng chống lỗi hiển thị trên di động), 4 cấu trúc ngữ pháp then chốt, 2 tình huống hội thoại mẫu, điển tích thành ngữ 4 chữ và hệ thống bài tập Mini Quiz ôn luyện phản xạ toàn diện.
1. Tầm quan trọng và bối cảnh văn hóa của chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
Trong đời sống thực tế của người Trung Quốc, chủ đề **Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng** (家庭亲情、孝敬长辈与育儿生活 - *Jiātíng qīnqíng, xiàojìng zhǎngbèi yǔ yù'ér shēnghuó*) giữ vai trò vô cùng cốt lõi. Người bản xứ đánh giá cao cách dùng từ chuẩn mực, ngữ điệu tự nhiên và sự am hiểu các quy chuẩn văn hóa ứng xử. Việc làm chủ trọn bộ các mẫu câu trong chủ đề này sẽ giúp bạn xóa bỏ rào cản dịch từng từ một từ tiếng Việt sang (Chinglish), từ đó giao tiếp lưu loát, tự tin và ghi điểm tuyệt đối trong mắt bạn bè, đồng nghiệp và đối tác Trung Quốc.
💡 Lời khuyên vàng từ đội ngũ giảng viên FoxHSK:
Khi rèn luyện các mẫu câu trong chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng, phương pháp hiệu quả nhất là kết hợp kỹ thuật Shadowing (nhại lại phát âm chuẩn bản xứ), đồng thời đặt câu vào các ngữ cảnh cụ thể của bản thân. Đừng học vẹt từng từ riêng rẽ; hãy nắm trọn vẹn cả cụm câu có ngữ điệu để khi cần, não bộ sẽ tự động bật ra phản xạ tự nhiên mà không cần dịch nhẩm qua tiếng Việt.
2. Tuyển tập 20 mẫu câu học tiếng Trung theo chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng thực chiến
Dưới đây là danh sách 20 câu khẩu ngữ đắt giá nhất trong chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng. Mỗi câu đều được trang bị hệ thống phiên âm Pinyin đặt chuẩn xác ngay trên đầu chữ Hán (Ruby Pinyin), bản dịch nghĩa song ngữ Việt - Anh sát thực tế và phân tích bóc tách các từ vựng, ngữ pháp trọng tâm:
#1
Câu Khẩu Ngữ 1
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
爸爸妈妈,儿子/女儿给你们拜年,祝二老身体健康!
👉 Dịch nghĩa: Bố mẹ ơi, con chúc tết bố mẹ, kính chúc hai cụ sức khỏe dồi dào an khang!
English: Mom and Dad, wishing you a Happy New Year, may you both enjoy robust health!
Từ vựng then chốt:
爸爸
(bà ba)
: bố
HSK 1
儿子
(ér zi)
: con trai
HSK 1
妈妈
(mā ma)
: mẹ
HSK 1
#2
Câu Khẩu Ngữ 2
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
常回家看看,哪怕帮妈妈刷刷筷子洗洗碗。
👉 Dịch nghĩa: Thường xuyên về thăm nhà, cho dù chỉ là giúp mẹ rửa đôi đũa cái bát.
English: Visit home often, even if just to help mom wash the dishes.
Từ vựng then chốt:
妈妈
(mā ma)
: mẹ
HSK 1
筷子
(kuài zi)
: đũa
HSK 3
哪怕
(nǎ pà)
: cho dù, dẫu cho, dẫu là
HSK 5
#3
Câu Khẩu Ngữ 3
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
百善孝为先,孝顺父母是为人子女最基本的本分。
👉 Dịch nghĩa: Trăm điều thiện chữ hiếu đứng đầu, hiếu thảo với cha mẹ là bổn phận căn bản nhất của bậc làm con.
English: Filial piety ranks first among all virtues; honoring parents is the duty of children.
Từ vựng then chốt:
基本
(jī běn)
: cơ bản, chủ yếu, căn bản
HSK 5
孝顺
(xiào shùn)
: hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#4
Câu Khẩu Ngữ 4
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
请问按照亲属称谓,父亲的哥哥应该称呼什么?
👉 Dịch nghĩa: Xin hỏi theo cách xưng hô thân tộc, anh trai của bố thì phải xưng hô là gì?
English: According to kinship terms, what should you call your father’s elder brother?
Từ vựng then chốt:
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
哥哥
(gē ge)
: anh trai
HSK 2
应该
(yīng gāi)
: nên
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
请问... (Xin hỏi...): Cách xưng hô lịch sự khi bắt đầu đặt câu hỏi
#5
Câu Khẩu Ngữ 5
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
父亲的哥哥叫伯父(伯伯),他的妻子叫伯母。
👉 Dịch nghĩa: Anh trai của bố gọi là bác trai (bá phụ), vợ của bác gọi là bác gái (bá mẫu).
English: Your father’s elder brother is called Bofu (uncle), and his wife is Bomu (aunt).
Từ vựng then chốt:
哥哥
(gē ge)
: anh trai
HSK 2
妻子
(qī zi)
: vợ
HSK 2
父亲
(fù qīn)
: cha, bố, thân phụ
HSK 4
#6
Câu Khẩu Ngữ 6
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
母亲的兄弟叫舅舅,妻子叫舅妈。
👉 Dịch nghĩa: Anh em trai của mẹ thì gọi là cậu (cữu cữu), vợ của cậu gọi là mợ (cữu ma).
English: Mother’s brothers are called Jiujiu, and their wives are Jiuma.
Từ vựng then chốt:
妻子
(qī zi)
: vợ
HSK 2
母亲
(mǔ qīn)
: mẹ, thân mẫu
HSK 4
舅舅
(jiù jiu)
: cậu (anh trai/em trai của mẹ)
HSK 5
#7
Câu Khẩu Ngữ 7
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
孩子们在院子里欢声笑语,玩捉迷藏。
👉 Dịch nghĩa: Lũ trẻ con ở trong sân cười nói ríu rít, cùng nhau chơi trốn tìm.
English: The children are playing hide-and-seek in the courtyard, full of cheerful laughter.
Từ vựng then chốt:
孩子
(hái zi)
: đứa trẻ
HSK 2
里
(lǐ)
: bên trong, trong
HSK 1
玩
(wán)
: chơi
HSK 2
#8
Câu Khẩu Ngữ 8
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
陪伴孩子成长,是世界上最有成就感的事情。
👉 Dịch nghĩa: Đồng hành cùng con trưởng thành là việc mang lại cảm giác thành tựu lớn nhất trên thế giới.
English: Accompanying children as they grow is the most fulfilling thing in the world.
Từ vựng then chốt:
孩子
(hái zi)
: đứa trẻ
HSK 2
事情
(shì qing)
: việc, sự việc
HSK 2
世界
(shì jiè)
: thế giới
HSK 3
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#9
Câu Khẩu Ngữ 9
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
言传身教,父母是孩子最好的第一任老师。
👉 Dịch nghĩa: Dạy bằng lời nói và làm gương bằng hành động, cha mẹ chính là người thầy đầu tiên tốt nhất của con.
English: Teaching by word and personal deed; parents are a child’s best first teachers.
Từ vựng then chốt:
老师
(lǎo shī)
: thầy giáo, cô giáo
HSK 1
第一
(dì yī)
: đầu tiên
HSK 2
孩子
(hái zi)
: đứa trẻ
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#10
Câu Khẩu Ngữ 10
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
全家人围坐在一起吃年夜饭,其乐融融。
👉 Dịch nghĩa: Cả nhà quây quần ngồi bên nhau ăn bữa cơm tất niên sum vầy, niềm vui tràn ngập ấm cúng.
English: The whole family gathers around to enjoy New Year’s Eve dinner, full of blissful warmth.
Từ vựng then chốt:
一起
(yī qǐ)
: cùng với nhau
HSK 2
吃
(chī)
: ăn
HSK 1
家
(jiā)
: nhà, gia đình
HSK 1
#11
Câu Khẩu Ngữ 11
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
爷爷奶奶身体硬朗,四世同堂,福气满满。
👉 Dịch nghĩa: Ông bà nội sức khỏe vẫn dẻo dai khỏe khoắn, tứ đại đồng đường, phúc đức ngập tràn!
English: Grandparents are hale and hearty, four generations under one roof, blessed with great fortune!
Từ vựng then chốt:
身体
(shēn tǐ)
: cơ thể, sức khỏe
HSK 2
奶奶
(nǎi nai)
: bà
HSK 3
爷爷
(yé ye)
: ông nội
HSK 3
#12
Câu Khẩu Ngữ 12
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
无论走得多远,家永远是最温暖的心灵港湾。
👉 Dịch nghĩa: Dù có đi xa đến đâu, gia đình mãi mãi là bến đỗ tâm hồn ấm áp nhất.
English: No matter how far you travel, home is forever the warmest harbor for the soul.
Từ vựng then chốt:
无论
(wú lùn)
: bất kể, dù cho, bất luận
HSK 4
永远
(yǒng yuǎn)
: mãi mãi, vĩnh viễn
HSK 4
温暖
(wēn nuǎn)
: ấm áp, ấm lòng; sưởi ấm
HSK 5
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#13
Câu Khẩu Ngữ 13
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
今天是我女儿的一周岁抓周礼,非常热闹!
👉 Dịch nghĩa: Hôm nay là lễ thôi nôi chọn đồ (trảo chu) tròn 1 tuổi của con gái tôi, vô cùng náo nhiệt!
English: Today is my daughter’s first birthday ceremony (Zhuazhou), very lively and festive!
Từ vựng then chốt:
今天
(jīn tiān)
: hôm nay
HSK 1
女儿
(nǚ ér)
: con gái
HSK 1
非常
(fēi cháng)
: rất
HSK 2
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#14
Câu Khẩu Ngữ 14
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
她抓了一支毛笔,大家都说将来是个大才女!
👉 Dịch nghĩa: Bé đã bốc lấy một cây bút lông, mọi người đều khen sau này chắc chắn sẽ là một nữ tài nhân uyên bác!
English: She grabbed a calligraphy brush; everyone predicted she will be a talented scholar!
Từ vựng then chốt:
大家
(dà jiā)
: mọi người, tất cả
HSK 2
将来
(jiāng lái)
: tương lai, sau này
HSK 4
#15
Câu Khẩu Ngữ 15
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
家和万事兴,家人齐心比什么财富都宝贵。
👉 Dịch nghĩa: Gia đình hòa thuận thì vạn sự hưng vượng, người một nhà đồng lòng quý giá hơn bất kỳ của cải nào.
English: Harmony in the family brings prosperity to all affairs; united kin is more precious than wealth.
Từ vựng then chốt:
什么
(shén me)
: gì, cái gì
HSK 1
宝贵
(bǎo guì)
: quý giá, quý báu
HSK 5
财富
(cái fù)
: của cải, tài sản, của cải tinh thần
HSK 6
#16
Câu Khẩu Ngữ 16
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
给父母最好的报答,就是过好自己的生活。
👉 Dịch nghĩa: Sự báo đáp tốt nhất dành cho cha mẹ chính là sống thật tốt cuộc đời của chính mình.
English: The best repayment to parents is to live your own life well and happily.
Từ vựng then chốt:
自己
(zì jǐ)
: bản thân tôi
HSK 3
生活
(shēng huó)
: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống
HSK 4
最好
(zuì hǎo)
: tốt nhất, tốt hơn hết
HSK 4
💡 Ngữ pháp:
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
#17
Câu Khẩu Ngữ 17
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
父母在,人生尚有来处;父母去,人生只剩归途。
👉 Dịch nghĩa: Khi cha mẹ còn, đời người vẫn còn nơi chốn đi về; khi cha mẹ mất đi, đời người chỉ còn lại lối về cô đơn.
English: While parents live, life has an origin to return to; when parents pass, life only has a destination.
Từ vựng then chốt:
人生
(rén shēng)
: đời người, nhân sinh, kiếp người
HSK 5
只
(zhī)
: chỉ
HSK 3
剩
(shèng)
: trái
HSK 4
#18
Câu Khẩu Ngữ 18
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
时光慢些吧,不要再让你们变老了。
👉 Dịch nghĩa: Thời gian xin hãy trôi chầm chậm thôi, đừng để cha mẹ già đi thêm nữa.
English: Time, please slow down, do not let our parents grow old any faster.
Từ vựng then chốt:
时光
(shí guāng)
: thời gian, năm tháng thời quang tươi đẹp
HSK 6
不
(bù)
: Không
HSK 1
些
(xiē)
: một vài, một số
HSK 1
#19
Câu Khẩu Ngữ 19
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
屋檐虽小,装满人间至暖真情。
👉 Dịch nghĩa: Mái hiên dẫu nhỏ, nhưng đong đầy chân tình ấm áp nhất nơi nhân gian.
English: Though the eaves be small, they are filled with the warmest true love of the human world.
Từ vựng then chốt:
人间
(rén jiān)
: nhân gian, trần thế, cõi đời trần gian
HSK 6
小
(xiǎo)
: nhỏ, bé
HSK 1
真
(zhēn)
: thật là, rất
HSK 2
#20
Câu Khẩu Ngữ 20
Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
祝天下的父母长命百岁,家庭幸福美满!
👉 Dịch nghĩa: Chúc cho các bậc cha mẹ trong thiên hạ sống lâu trăm tuổi, gia đình hạnh phúc viên mãn trọn vẹn!
English: Wishing all parents under heaven longevity of a hundred years, and every family blissful happiness!
Từ vựng then chốt:
幸福
(xìng fú)
: hạnh phúc
HSK 4
家庭
(jiā tíng)
: gia đình
HSK 5
美满
(měi mǎn)
: mỹ mãn, êm ấm viên mãn, hạnh phúc trọn vẹn
HSK 6
3. Phân tích các cấu trúc ngữ pháp trọng tâm trong chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
Để có thể tự tin biến hóa và tự đặt ra hàng trăm câu mới dựa trên nền tảng 20 câu gốc, bạn cần nắm vững các mẫu ngữ pháp then chốt sau đây:
1
Cấu trúc biểu đạt nguyện vọng & dự định trong chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
Công thức: S + 打算 / 想要 / 希望 + V + O
Mẫu câu khẩu ngữ nền tảng giúp diễn đạt ý muốn cá nhân một cách nhẹ nhàng, lịch thiệp.
我想了解一下具体的操作流程。
→ Tôi muốn tìm hiểu một chút về quy trình thao tác cụ thể.
2
Cấu trúc so sánh tiến triển: 越来越 + Tính từ / Cụm tâm lý
Công thức: S + 越来越 + Adj / Tâm lý (喜欢, 熟悉...)
Biểu thị mức độ phát triển tăng dần theo dòng thời gian, dùng rất thường xuyên trong khẩu ngữ đời sống.
他对这边的生活环境越来越适应了。
→ Anh ấy ngày càng thích nghi tốt hơn với môi trường sống ở đây.
3
Cấu trúc điều kiện then chốt: 只要...就... (Chỉ cần... thì...)
Công thức: 只要 + Điều kiện tiên quyết + 就 + Kết quả / Hành động
Khẳng định mối quan hệ nhân quả tất yếu, biểu đạt tinh thần lạc quan và sự đảm bảo chắc chắn.
只要每天坚持练习,口语就一定会进步。
→ Chỉ cần mỗi ngày kiên trì luyện tập, khẩu ngữ nhất định sẽ tiến bộ.
4
Trợ từ ngữ khí làm mềm câu nói: 吧 / 呢 / 啊
Công thức: Câu trần thuật / đề nghị + 吧 / 呢 / 啊
Giúp câu nói nghe thân mật, ấm áp, tránh cảm giác cộc lốc hoặc mệnh lệnh cứng nhắc.
我们一起去看看吧,顺便散散步。
→ Chúng mình cùng đi xem thử đi, nhân tiện đi dạo luôn.
4. Hệ thống từ vựng mở rộng & Thuật ngữ then chốt
Khi giao tiếp sâu trong chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng, việc sở hữu vốn từ vựng phong phú sẽ giúp bạn diễn đạt cảm xúc và ý tứ một cách tinh tế, sắc sảo:
哪怕
nǎ pà
cho dù, dẫu cho, dẫu là
HSK 5
基本
jī běn
cơ bản, chủ yếu, căn bản
HSK 5
孝顺
xiào shùn
hiếu thảo, hiếu kính cha mẹ
HSK 5
💡 Tra cứu toàn bộ hơn 5.000 từ vựng kèm chiết tự tại kho từ vựng FoxHSK
Vào kho từ vựng →
5. Điển tích điển cố & Thành ngữ 4 chữ liên quan đến Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng
Người Trung Quốc rất thích vận dụng các câu thành ngữ 4 chữ (成语 - Chéngyǔ) và tục ngữ vào các câu khẩu ngữ đời thường để tăng tính hình tượng và hàm súc. Dưới đây là những thành ngữ tiêu biểu gắn liền với chủ đề Gia Đình, Con Cái & Họ Hàng:
风雨同舟
(fēng yǔ tóng zhōu)
PHONG VŨ ĐỒNG CHÂU
💡 Ý nghĩa: Cùng chung một con thuyền vượt qua giông bão; đồng cam cộng khổ chia ngọt sẻ bùi.
📖 Điển tích & Bối cảnh: Trích từ thiên "Cửu Địa" trong Binh pháp Tôn Tử, nói về tinh thần đoàn kết keo sơn.
Ví dụ khẩu ngữ: 真正的知己好友,就是在你困难时愿意与你风雨同舟的人。
→ Người tri kỷ thực sự chính là người sẵn lòng cùng bạn vượt qua giông bão khi bạn gặp khó khăn.
6. Tình huống hội thoại giao tiếp mẫu thực tế
Cùng theo dõi và luyện đọc 2 đoạn hội thoại đàm thoại thực tế dưới đây để hình dung rõ nét cách vận dụng linh hoạt các câu khẩu ngữ trong đời sống thường ngày:
Tình huống 1: Giao tiếp đời sống hàng ngày
Bối cảnh tự nhiên
A
Tiểu Minh (小明):
爸爸妈妈,儿子/女儿给你们拜年,祝二老身体健康!
→ Bố mẹ ơi, con chúc tết bố mẹ, kính chúc hai cụ sức khỏe dồi dào an khang!
B
Tiểu Hoa (小华):
常回家看看,哪怕帮妈妈刷刷筷子洗洗碗。
→ Thường xuyên về thăm nhà, cho dù chỉ là giúp mẹ rửa đôi đũa cái bát.
A
Tiểu Minh (小明):
百善孝为先,孝顺父母是为人子女最基本的本分。
→ Trăm điều thiện chữ hiếu đứng đầu, hiếu thảo với cha mẹ là bổn phận căn bản nhất của bậc làm con.
Tình huống 2: Tình huống thực chiến & Phản xạ
Bối cảnh nâng cao
A
Người bản xứ (李老师):
请问按照亲属称谓,父亲的哥哥应该称呼什么?
→ Xin hỏi theo cách xưng hô thân tộc, anh trai của bố thì phải xưng hô là gì?
B
Học viên FoxHSK:
父亲的哥哥叫伯父(伯伯),他的妻子叫伯母。
→ Anh trai của bố gọi là bác trai (bá phụ), vợ của bác gọi là bác gái (bá mẫu).
A
Người bản xứ (李老师):
母亲的兄弟叫舅舅,妻子叫舅妈。
→ Anh em trai của mẹ thì gọi là cậu (cữu cữu), vợ của cậu gọi là mợ (cữu ma).
7. Mini Quiz ôn luyện phản xạ & Trắc nghiệm nhanh
Hãy thử thách trí nhớ và khả năng phản xạ của bạn với bộ 5 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây. Bạn có thể tự kiểm tra đáp án ngay bên dưới hoặc mở chế độ bấm giờ làm bài trực tuyến trên Web Hub FoxHSK:
Câu 1: Dịch nghĩa Trung ➔ Việt
Câu 1/5
Nghĩa chính xác của câu "爸爸妈妈,儿子/女儿给你们拜年,祝二老身体健康!" là gì?
A
Bố mẹ ơi, con chúc tết bố mẹ, kính chúc hai cụ sức khỏe dồi dào an khang!
B
Thường xuyên về thăm nhà, cho dù chỉ là giúp mẹ rửa đôi đũa cái bát.
C
Xin hỏi theo cách xưng hô thân tộc, anh trai của bố thì phải xưng hô là gì?
D
Trăm điều thiện chữ hiếu đứng đầu, hiếu thảo với cha mẹ là bổn phận căn bản nhất của bậc làm con.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Bố mẹ ơi, con chúc tết bố mẹ, kính chúc hai cụ sức khỏe dồi dào an khang!
💡 "爸爸妈妈,儿子/女儿给你们拜年,祝二老身体健康!" (Bàba māma, érzi/nǚ'ér gěi nǐmen bàinián, zhù èr lǎo shēntǐ jiànkāng!) dịch chuẩn nghĩa là: "Bố mẹ ơi, con chúc tết bố mẹ, kính chúc hai cụ sức khỏe dồi dào an khang!".
Câu 2: Dịch nghĩa Việt ➔ Trung
Câu 2/5
Chọn câu tiếng Trung tương ứng với: "Thường xuyên về thăm nhà, cho dù chỉ là giúp mẹ rửa đôi đũa cái bát."
A
父亲的哥哥叫伯父(伯伯),他的妻子叫伯母。 (Fùqīn de gēge jiào bófù (bóbo), tā de qīzi jiào bómǔ.)
B
百善孝为先,孝顺父母是为人子女最基本的本分。 (Bǎi shàn xiào wéi xiān, xiàoshùn fùmǔ shì wéirén zǐnǚ zuì jīběn de běnfèn.)
C
爸爸妈妈,儿子/女儿给你们拜年,祝二老身体健康! (Bàba māma, érzi/nǚ'ér gěi nǐmen bàinián, zhù èr lǎo shēntǐ jiànkāng!)
D
常回家看看,哪怕帮妈妈刷刷筷子洗洗碗。 (Cháng huí jiā kànkan, nǎpà bāng māma shuāshua kuàizi xǐxi wǎn.)
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: 常回家看看,哪怕帮妈妈刷刷筷子洗洗碗。 (Cháng huí jiā kànkan, nǎpà bāng māma shuāshua kuàizi xǐxi wǎn.)
💡 Câu dịch chính xác nhất là: "常回家看看,哪怕帮妈妈刷刷筷子洗洗碗。" (Cháng huí jiā kànkan, nǎpà bāng māma shuāshua kuàizi xǐxi wǎn.).
Câu 3: Bóc tách từ vựng trọng tâm
Câu 3/5
Từ vựng "爸爸" (bà ba) trong bài có ý nghĩa gì?
A
chúc mừng sinh nhật
B
không quan trọng
C
bố
D
tạm biệt ngày mai
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: bố
💡 "爸爸" (bà ba) có nghĩa là: "bố" (Trình độ khảo thí HSK 1).
Câu 4: Trắc nghiệm ngữ pháp thực chiến
Câu 4/5
Trong câu "百善孝为先,孝顺父母是为人子女最基本的本分。", cấu trúc ngữ pháp nào đóng vai trò chính?
A
Câu bị động chữ 被
B
Câu tồn hiện phương vị
C
Câu so sánh chữ 比
D
Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện
💡 Điểm ngữ pháp then chốt của câu này là: Cấu trúc 是...的: Nhấn mạnh thời gian, địa điểm, mục đích, cách thức thực hiện.
Câu 5: Phản xạ đàm thoại tình huống
Câu 5/5
Khi người bản xứ nói: "请问按照亲属称谓,父亲的哥哥应该称呼什么?", câu đáp lễ nào sau đây là tự nhiên và lịch sự nhất?
A
Anh trai của bố gọi là bác trai (bá phụ), vợ của bác gọi là bác gái (bá mẫu).
B
Tôi không biết gì hết.
C
Tạm biệt không bao giờ gặp lại.
D
Không cần nói chuyện.
👉 Bấm để xem đáp án đúng & giải thích chi tiết
Đáp án đúng: Anh trai của bố gọi là bác trai (bá phụ), vợ của bác gọi là bác gái (bá mẫu).
💡 Trong tình huống này, đáp lại bằng ý "Anh trai của bố gọi là bác trai (bá phụ), vợ của bác gọi là bác gái (bá mẫu)." (父亲的哥哥叫伯父(伯伯),他的妻子叫伯母。) là khéo léo và tự nhiên nhất.
8. Mạng lưới liên kết trụ cột & Lộ trình học tiếng Trung toàn diện
Nhằm đạt hiệu quả học tập cao nhất và chuẩn bị hành trang vững vàng cho các kỳ thi HSK 3.0, FoxHSK khuyến nghị bạn kết hợp bài viết này với các chuyên trang tài nguyên trụ cột sau đây:
HỌC TIẾNG TRUNG MIỄN PHÍ CÙNG FOXHSK
Làm Chủ Toàn Diện 50 Chủ Đề Khẩu Ngữ & Chinh Phục Điểm Cao HSK!
Truy cập ngay nền tảng luyện thi HSK thông minh của FoxHSK với hơn 1.000 câu khẩu ngữ có âm thanh chuẩn, kho 5.456 từ vựng tra cứu tức thì và hàng trăm đề thi thử online hoàn toàn miễn phí.