Động vật và thú cưng (tiếng Trung: 动物与萌宠 - Dòngwù yǔ méngchǒng) là chủ đề từ vựng vô cùng gần gũi, đáng yêu và xuất hiện liên tục trong truyện ngụ ngôn, giao tiếp đời thường và các cấp độ thi HSK. Từ hình tượng 12 Con giáp (十二生肖) gắn liền với vận mệnh tử vi Á Đông, bảo vật quốc gia Gấu trúc khổng lồ (大熊猫) cho đến văn hóa nuôi chó mèo của giới trẻ hiện đại, thế giới loài vật luôn ẩn chứa những nét văn hóa ngôn ngữ độc đáo.
Học từ vựng động vật không chỉ giúp bạn gọi đúng tên các loài thú khi đi tham quan thảo cầm viên hay xem phim tài liệu thế giới tự nhiên, mà còn giúp bạn hiểu sâu sắc các câu thành ngữ 4 chữ giàu tính biểu tượng mà người Trung Quốc thường dùng để răn dạy bài học làm người.
Trong chuyên khảo này, FoxHSK tổng hợp trọn bộ hơn 170+ từ vựng tiếng Trung chủ đề Động Vật & Thú Cưng, kèm bảng lượng từ chuẩn xác, pinyin ruby trên đầu, âm Hán Việt viết hoa và liên kết trực tiếp với Từ Điển FoxHSK cùng hệ thống Từ Vựng HSK 1 - 6.
🐾
3 Quy Tắc Ngôn Ngữ Thú Vị Về Động Vật Trong Tiếng Trung
- Sự khác biệt 12 Con giáp Trung - Việt: Trong 12 con giáp Trung Quốc, vị trí con giáp thứ 4 là Thỏ (兔 - tù) chứ không phải Mèo như Việt Nam. Người cầm tinh tuổi Mão ở Trung Quốc là tuổi Thỏ (属兔). Vị trí con giáp thứ 8 là Dê / Cừu (羊 - yáng); vị trí con giáp thứ 2 là Trâu / Bò (牛 - niú).
- Lượng từ phân loại động vật: Động vật thân nhỏ, chim chóc, mèo, gà, côn trùng dùng lượng từ 只 (zhī): 一只猫 (một con mèo), 一只鸟 (một con chim). Động vật gia súc lớn như bò, ngựa, lợn, voi thường dùng 头 (tóu) hoặc 匹 (pǐ): 一头牛 (một con bò), 一匹马 (một con ngựa). Động vật thân dài ngoằn ngoèo hoặc cá, chó dùng 条 (tiáo): 一条鱼 (một con cá), 一条狗 (một con chó), 一条蛇 (một con rắn).
- Từ lóng thời thượng của hội nuôi thú cưng: Giới trẻ Trung Quốc gọi thú cưng đáng yêu là 萌宠 (méngchǒng); gọi người nuôi chó mèo cung phụng như "con sen" là 铲屎官 (chǎnshǐguān - quan hốt phân); hoạt động vuốt ve âu yếm mèo gọi là 撸猫 (lūmāo); dắt chó đi dạo là 遛狗 (liùgǒu).
1. 12 Con Giáp Trung Quốc (Thập Nhị Sinh Tiêu - 十二生肖)
Bảng đối chiếu 12 con giáp theo thứ tự tuần hoàn can chi chuẩn xác:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Tên Con Giáp |
Ý Nghĩa Biểu Tượng |
|
|
|
Tuổi Tý (Chuột)
Tuổi Sửu (Trâu / Bò)
|
Chuột: Thông minh, lanh lợi; Trâu: Chăm chỉ, kiên cường
|
|
|
|
Tuổi Dần (Hổ / Cọp)
Tuổi Mão (Con Thỏ)
|
Trung Quốc là Thỏ (兔), Việt Nam là Mèo (猫)
|
|
|
|
Tuổi Thìn (Rồng)
Tuổi Tỵ (Rắn)
|
Rồng: Biểu tượng vương giả; Rắn: Trầm tĩnh, nhạy bén
|
|
|
|
Tuổi Ngọ (Ngựa)
Tuổi Mùi (Dê / Cừu)
|
Ngựa: Tự do khoáng đạt; Dê: Hiền hòa, cát tường
|
|
|
|
Tuổi Thân (Khỉ)
Tuổi Dậu (Gà)
|
Khỉ: Nhanh nhẹn, hóm hỉnh; Gà: Đúng giờ, giữ chữ tín
|
|
|
|
Tuổi Tuất (Chó)
Tuổi Hợi (Lợn / Heo)
|
Chó: Trung thành dũng cảm; Lợn: Phúc hậu, an nhàn
|
2. Thú Cưng Trong Nhà & Động Vật Nông Trại (HSK 1 - HSK 3)
Tên gọi các loài vật nuôi thân thuộc và gia súc gia cầm:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Lượng Từ & Tiếng Kêu |
|
|
|
|
HSK 1
Mèo kêu 喵喵 (miāomiāo); Chó sủa 汪汪 (wāngwāng)
|
|
|
|
Con thỏ
Chuột hamster kiểng
|
HSK 3
Lượng từ dùng 只 (zhī)
|
|
|
|
Cá vàng phong thủy
Con rùa cảnh
|
HSK 3
Một con cá là 一条鱼 (yī tiáo yú)
|
|
|
|
|
HSK 3
Món nổi tiếng: 北京烤鸭 (Vịt quay Bắc Kinh)
|
|
|
|
|
HSK 4
Áo lông cừu là 羊毛衫 (yángmáoshān)
|
3. Muông Thú Hoang Dã & Động Vật Biển (HSK 3 - HSK 5)
Các loài động vật trong tự nhiên và vườn bách thú:
| Chữ Hán & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Đặc Trưng & Bảo Tồn |
|
|
|
Gấu trúc lớn (Quốc bảo Trung Hoa)
Con sư tử
|
Trung Quốc gọi gấu trúc là 国宝 (Guóbǎo)
|
|
|
ĐẠI TƯỢNG
TRƯỜNG CẢNH LỘC
|
|
Lượng từ cho voi dùng 头 (tóu)
|
|
|
|
Cá heo thông minh
Cá voi đại dương
|
Biểu diễn cá heo: 海豚表演
|
|
|
|
Chim cánh cụt
Gấu Bắc Cực
|
Logo Tencent QQ chính là chú chim cánh cụt quàng khăn đỏ
|
4. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Chứa Con Vật Thâm Thúy Nhất
Kho tàng ngụ ngôn Trung Hoa đúc kết vô vàn triết lý xử thế sâu sắc thông qua hình tượng muông thú:
画龙点睛
Cực phổ biến
HỌA LONG ĐIỂM TINH
Ý nghĩa: Vẽ rồng điểm mắt; chỉ việc thêm vào một chi tiết hay câu chữ then chốt khiến cho toàn bộ bài văn hoặc tác phẩm bừng sáng sức sống.
Ví dụ: 这句话在这篇作文中起到了画龙点睛的作用。(Câu văn này đóng vai trò điểm nhãn bừng sáng cho toàn bộ bài văn).
狐假虎威
HSK 5 - 6
HỒ GIẢ HỔ UY
Ý nghĩa: Cáo mượn oai hùm; châm biếm những kẻ bất tài dựa dẫm quyền thế của người khác để lên mặt hống hách, dọa nạt người xung quanh.
Ví dụ: 他不过是个狐假虎威的小人物,何必怕他!(Hắn chẳng qua là kẻ mượn oai hùm dọa người, cần gì phải sợ hắn!)
亡羊补牢
Bài học kinh điển
VONG DƯƠNG BỔ LAO
Ý nghĩa: Mất cừu mới sửa chuồng; tuy bị tổn thất muộn màng nhưng kịp thời sửa chữa khuyết điểm để ngăn chặn hậu quả nghiêm trọng về sau.
Ví dụ: 只要现在开始努力,亡羊补牢,为时不晚。(Chỉ cần từ nay bắt đầu nỗ lực, mất bò làm chuồng, vẫn chưa muộn màng).
守株待兔
Châm biếm
THỦ CHU ĐÃI THỎ
Ý nghĩa: Ôm cây đợi thỏ; phê phán những kẻ không chịu nỗ lực phấn đấu mà chỉ thụ động trông chờ vào sự may mắn tình cờ từ trên trời rơi xuống.
Ví dụ: 成功需要勤奋付出,绝不能靠守株待兔。(Thành công đòi hỏi chăm chỉ cống hiến, tuyệt đối không thể ngồi ôm cây đợi thỏ).
盲人摸象
Nhận thức luận
MANH NHÂN MÔ TƯỢNG
Ý nghĩa: Thầy bói xem voi; chỉ cái nhìn phiến diện một chiều, chỉ nhìn thấy một góc cục bộ mà vội vàng kết luận bản chất toàn cảnh.
Ví dụ: 调查问题必须全面,不能像盲人摸象一样。(Điều tra vấn đề cần phải toàn diện, không thể phiến diện như thầy bói xem voi).
井底之蛙
Tầm nhìn
TỈNH ĐỂ CHI OA
Ý nghĩa: Ếch ngồi đáy giếng; ví von những người có tầm mắt hạn hẹp, kiến thức nông cạn nhưng lại tự mãn kiêu căng.
Ví dụ: 多出去走走看看,才不会变成井底之蛙。(Hãy chăm ra ngoài giao lưu học hỏi, mới không bị biến thành ếch ngồi đáy giếng).
5. Hội Thoại Thực Tế: Nuôi Thú Cưng & Xem Gấu Trúc
Tình huống giao tiếp hàng ngày tràn đầy hứng khởi:
🐕 Tình huống 1: Giao lưu với bạn bè khi dắt chó đi dạo công viên
Bạn A: 哇,你的小狗好可爱呀!它叫什么名字?是什么品种?(Wā, nǐ de xiǎogǒu hǎo kě'ài ya! Tā jiào shénme míngzì? Shì shénme pǐnzhǒng? - Oa, chú cún của bạn đáng yêu quá! Bé tên là gì thế? Giống gì vậy bạn?)
Bạn B: 它叫豆豆,是一只金毛寻回犬,现在刚满六个月。(Tā jiào Dòudou, shì yì zhī jīnmáo xúnhuíquǎn, xiànzài gāng mǎn liù ge yuè. - Bé tên Đậu Đậu, là giống chó Golden Retriever, vừa tròn 6 tháng tuổi).
Bạn A: 它性格好乖啊,打过疫苗了吗?我可以摸摸它吗?(Tā xìnggé hǎo guāi a, dǎguo yìmiáo le ma? Wǒ kěyǐ mōmo tā ma? - Tính bé ngoan thật đấy, đã tiêm phòng vắc-xin đầy đủ chưa? Mình xoa đầu bé được không?)
Bạn B: 疫苗和狂犬针都打齐了,它特别喜欢跟人玩,你摸摸它没关系的!(Yìmiáo hé kuángquǎnzhēn dōu dǎ qí le... - Vắc-xin và mũi dại tiêm đủ hết rồi bạn, bé quấn người lắm, bạn cứ vuốt ve thoải mái nhé!)
🐼 Tình huống 2: Đi thăm cơ sở nuôi dưỡng Gấu trúc tại Thành Đô (Tứ Xuyên)
Du khách: 看那边!有两只大熊猫正坐在竹林里吃竹子呢,憨态可掬!(Kàn nàbiān! Yǒu liǎng zhī dàxióngmāo zhèng zuò zài zhúlín lǐ chī zhúzi ne... - Nhìn đằng kia kìa! Có 2 chú gấu trúc đang ngồi ăn trúc trong rừng tre, dáng vẻ ngộ nghĩnh đáng yêu quá!)
Hướng dẫn viên: 没错,大熊猫每天有一半的时间都在吃竹子,成年大熊猫一天能吃掉十几公斤新鲜竹叶呢。(Méicuò, dàxióngmāo měitiān yǒu yíbàn de shíjiān dōu zài chī zhúzi... - Đúng vậy, gấu trúc dành một nửa thời gian mỗi ngày chỉ để ăn trúc, một chú gấu trưởng thành ăn hết cả chục cân lá trúc tươi mỗi ngày đấy).
Du khách: 旁边树杈上还有一只熊猫宝宝在睡懒觉,太治愈了!(Pángbiān shùchà shàng hái yǒu yì zhī xióngmāo bǎobao zài shuì lǎnjiào... - Trên chạc cây bên cạnh còn một bé gấu trúc con đang ngủ nướng, nhìn cưng xỉu chữa lành tâm hồn ghê!)
6. Luyện Thi HSK & Khám Phá Văn Hóa Cùng FoxHSK
Từ vựng về loài vật và các câu chuyện ngụ ngôn là kho ngữ liệu đắt giá trong phần thi Đọc hiểu và Viết luận HSK 4 - HSK 6. Hãy nâng tầm kỹ năng ngôn ngữ cùng FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Tra cứu hàng chục ngàn từ vựng muông thú, lượng từ và tên khoa học kèm pinyin ruby, âm Hán Việt và file phát âm chuẩn.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Thi HSK Online Chuẩn Đề Thật
Phòng thi thử trực tuyến giúp bạn làm quen với các bài đọc hiểu ngụ ngôn loài vật, phân tích thành ngữ và rèn tư duy nhanh.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
Bộ Từ Vựng HSK Phân Cấp
Học từ vựng HSK 1 đến HSK 6 theo bảng tiêu chuẩn quốc tế, flashcard thông minh và tài liệu PDF tải về tiện lợi.
Học Từ Vựng HSK ➔
7. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Thiên nhiên và muông thú luôn là nguồn cảm hứng bất tận trong văn hóa và ngôn ngữ Hán. Làm chủ từ vựng tiếng Trung chủ đề Động Vật & Thú Cưng sẽ giúp bạn tự tin trò chuyện, thấu hiểu chiều sâu triết lý ngụ ngôn và kết nối yêu thương với những người bạn bốn chân đáng yêu!
Bài viết liên quan nên đọc: