Chuyển đến nội dung chính
Từ Vựng HSK15 phút1.320lượt

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Cơ Thể & Ngoại Hình (Ngũ Quan, Vóc Dáng, Diện Mạo & 6 Thành Ngữ Sắc Vóc)

Dĩnh Xuyến Đường

Thạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ

Về Blog
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Cơ Thể & Ngoại Hình (Ngũ Quan, Vóc Dáng, Diện Mạo & 6 Thành Ngữ Sắc Vóc) | FoxHSK
Ảnh bìa: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Cơ Thể & Ngoại Hình (Ngũ Quan, Vóc Dáng, Diện Mạo & 6 Thành Ngữ Sắc Vóc) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp 180+ từ vựng tiếng Trung chủ đề Bộ phận cơ thể, Ngũ quan khuôn mặt và Ngoại hình con người. Hướng dẫn miêu tả vóc dáng, nét tướng mạo, phong cách làm đẹp và 6 thành ngữ diện mạo kinh điển.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng tiếng Trung chủ đề cơ thể
Bảng điều khiển

Bộ phận cơ thể và miêu tả ngoại hình (tiếng Trung: 身体部位与外貌描写 - Shēntǐ bùwèi yǔ wàimào miáoxiě) là một trong những chủ đề giao tiếp cơ bản và thiết thực nhất trong đời sống thường nhật. Dù bạn cần diễn đạt cơn đau khi đi khám bệnh, nhận diện bạn bè đối tác tại sân bay, khen ngợi vẻ ngoài thanh lịch của đồng nghiệp hay viết bài văn miêu tả người trong các kỳ thi HSK 3 - HSK 6, việc sở hữu vốn từ phong phú về vóc dáng, ngũ quan và phong thái sẽ giúp ngôn từ của bạn trở nên tinh tế, sống động và đậm chất bản xứ.

Tuy nhiên, văn hóa Trung Hoa có những nét đặc thù rất riêng khi khắc họa diện mạo con người: coi trọng nhân tướng học (面相 - Miànxiàng), sự hài hòa của ngũ quan và nét đẹp đoan trang, phúc hậu. Người học thường dễ nhầm lẫn giữa các từ đồng nghĩa chỉ vóc dáng hoặc lúng túng khi kết hợp tính từ miêu tả chiều cao, nước da và thần thái.

Nhằm trang bị cẩm nang ngôn ngữ đầy đủ nhất, FoxHSK giới thiệu trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Cơ Thể & Ngoại Hình Con Người gồm hơn 180+ từ vựng trọng điểm, bảng phân loại giải phẫu cơ thể, 6 thành ngữ sắc vóc kinh điển, tích hợp Pinyin ruby và tra cứu phát âm chuẩn trên FoxHSK Dictionary.

👤

3 Quy Tắc Vàng Khi Miêu Tả Ngoại Hình Trong Văn Phong Trung Hoa

  • Trình tự miêu tả từ tổng quan đến chi tiết (整体到局部): Khi giới thiệu một ai đó, hãy bắt đầu bằng ấn tượng tổng quát về Vóc dáng & Chiều cao (身材与个头: 高/矮/胖/瘦), sau đó đến Gương mặt & Ngũ quan (脸型与五官: 眼睛, 鼻子, 嘴巴), Nước da & Mái tóc (肤色与发型), và cuối cùng là Thần thái & Trang phục (气质与打扮).
  • Sử dụng từ láy tượng hình để tăng sức biểu cảm: Thay vì nói đơn điệu 大眼睛 (mắt to) hay 高个子 (người cao), người bản xứ thường dùng các từ tượng hình giàu hình ảnh: 水汪汪的大眼睛 (đôi mắt to long lanh ngập nước), 高挑修长的身材 (vóc dáng cao ráo thon thả), 白皙透亮的皮肤 (làn da trắng sứ mịn màng).
  • Tránh dùng từ ngữ khiếm nhã hoặc quá trực diện: Trong giao tiếp lịch thiệp, người Trung Quốc hạn chế chê thẳng người khác là 胖 (béo) mà dùng từ uyển chuyển là 微胖 (hơi đầy đặn) hoặc 丰满 (đẫy đà, nở nang); thay vì nói 老 (già) thì dùng 上年纪 (có tuổi).

1. Đầu, Khuôn Mặt & Ngũ Quan (HSK 1 - HSK 4)

Tên gọi các bộ phận trên khuôn mặt và các nét ngũ quan cơ bản:

Bộ Phận & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Tiếng Việt Cấp Độ & Đặc Điểm
ĐẦU
ĐẦU PHÁT
Phần đầu
Mái tóc, sợi tóc
HSK 2 Tóc ngắn: 短发; Tóc dài: 长发
NHÃN TINH
MI MAO
Đôi mắt
Lông mày / Chân mày
HSK 1 Mắt hai mí: 双眼皮; Một mí: 单眼皮
TỴ TỬ
CHỦY BA
Cái mũi
Miệng, khuôn miệng
HSK 2 Sống mũi cao: 高鼻梁
NHĨ ĐỎA
LIỂM
Cái tai, vành tai
Khuôn mặt, gương mặt
HSK 2 Mặt trái xoan: 瓜子脸; Mặt tròn: 圆脸
NHA XỈ
HẠ BA
Răng, hàm răng
Cằm, phần cằm dưới
HSK 3 Đánh răng: 刷牙; Cằm chẻ: 双下巴 (hai cằm)

2. Thân Thể, Tứ Chi & Các Cơ Quan Nội Tạng (HSK 2 - HSK 5)

Tên gọi các phần cơ thể từ cổ, ngực, tay chân đến các cơ quan bên trong:

Cơ Quan & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Bộ Phận Vị Trí & Ngữ Cảnh
KIÊN BẢNG
BỘT TỬ
Bờ vai, bả vai
Cái cổ, phần cổ
Đau mỏi vai gáy: 肩颈酸痛
THỦ TÝ
THỦ CHỈ
Cánh tay
Ngón tay, bàn tay (手)
Bắt tay: 握手; Chỉ tay: 指手画脚
YÊU
ĐỔ TỬ
Vòng eo, thắt lưng
Cái bụng, phần bụng
Đau bụng: 肚子疼; Eo thon: 细腰
THOÁI
CƯỚC
Đôi chân, bắp chân
Bàn chân, gót chân
Chân dài miên man: 大长腿; Đầu gối: 膝盖
TÂM TẠNG
VỊ
Trái tim (Nội tạng)
Dạ dày, bao tử
Đau dạ dày: 胃疼; Gan: 肝脏; Phổi: 肺部

3. Miêu Tả Vóc Dáng, Chiều Cao & Tướng Mạo (HSK 2 - HSK 5)

Hệ thống tính từ miêu tả hình thể, phong thái và nét đẹp diện mạo con người:

Từ Vựng & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Ngoại Hình Ngữ Cảnh Miêu Tả
CAO THIÊU
KIỀU TIỂU
Cao ráo, thanh mảnh
Nhỏ nhắn, xinh xắn (nữ tính)
身材高挑: Dáng người cao ráo chuẩn mẫu
MIÊU ĐIỀU
KHÔI NGÔ
Thon thả, mảnh mai (nữ)
Cao to vạm vỡ, lực lưỡng (nam)
身材苗条 (dáng thon); 身材魁梧 (vạm vỡ)
SOÁI KHÍ
PHIÊU LƯỢNG
Đẹp trai, bảnh bao (Handsome)
Xinh đẹp, rạng ngời (Beautiful)
Đẹp trai ngời ngời: 英俊潇洒
BẠCH TÍCH
TIỂU MẠCH SẮC
Trắng trẻo mịn màng (da)
Màu da bánh mật / Lúa mì khỏe khoắn
皮肤白皙: Tiêu chuẩn thẩm mỹ Á Đông

4. Trang Điểm, Làm Đẹp & Thời Trang (HSK 2 - HSK 5)

Các đồ dùng mỹ phẩm và từ vựng trang điểm cá nhân quen thuộc:

Mỹ Phẩm & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Tiếng Việt Cách Dùng & Thao Tác
KHẨU HỒNG
PHẤN ĐỂ
Son môi (Lipstick)
Kem nền trang điểm (Foundation)
Thoa son môi: 涂口红
PHÒNG SÁI SƯƠNG
DIỆN MÀNG
Kem chống nắng
Mặt nạ dưỡng da (Sheet mask)
Đắp mặt nạ: 敷面膜
HƯƠNG THỦY
THỦ THỨC
Nước hoa quý phái
Trang sức, nữ trang (Vòng, nhẫn)
Xịt nước hoa: 喷香水; Đeo nhẫn: 戴戒指
MỸ GIÁP
LÝ PHÁT
Làm móng nghệ thuật (Nail)
Cắt tóc, tạo mẫu tóc
Tiệm làm tóc: 理发店; Uốn tóc: 烫发

5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Diện Mạo & Sắc Vóc Con Người

Đúc kết văn hoa miêu tả vẻ đẹp tuấn tú, đoan trang và khí chất ngời sáng trong văn học cổ điển:

眉清目秀méi qīng mù xiù
Cực phổ biến
MI THANH MỤC TÚ

Ý nghĩa: Lông mày thanh tú, đôi mắt sáng đẹp; miêu tả diện mạo khôi ngô, thanh tú của nam thanh nữ tú.

Ví dụ: 那个小伙子长得眉清目秀,十分惹人喜爱。(Chàng trai trẻ đó tướng mạo mi thanh mục tú, vô cùng đáng mến).
一表人才yì biǎo rén cái
Tướng mạo phi phàm
NHẤT BIỂU NHÂN TÀI

Ý nghĩa: Tướng mạo khôi ngô, cốt cách đĩnh đạc; ca ngợi người đàn ông phong độ tuấn tú, tài đức vẹn toàn.

Ví dụ: 他不仅一表人才,而且工作能力也非常出众。(Anh ấy không chỉ nhất biểu nhân tài mà năng lực công tác cũng rất xuất chúng).
闭月羞花bì yuè xiū huā
Tuyệt sắc giai nhân
BẾ NGUYỆT TU HOA

Ý nghĩa: Mặt trăng phải nép mình giấu bóng, hoa phải thẹn thùng khép cánh; ca ngợi dung nhan tuyệt mỹ của mỹ nữ.

Ví dụ: 她有闭月羞花之貌,沉鱼落雁之容。(Nàng sở hữu vẻ đẹp bế nguyệt tu hoa, trầm ngư lạc nhạn).
亭亭玉立tíng tíng yù lì
Dáng ngọc thanh tân
ĐÌNH ĐÌNH NGỌC LẬP

Ý nghĩa: Dáng đứng thanh thoát như cây ngọc; miêu tả cô gái trẻ dáng người dong dỏng cao, duyên dáng và thanh tao.

Ví dụ: 几年不见,当年那个小丫头已经长成亭亭玉立的大姑娘了。(Mấy năm không gặp, cô bé năm nào giờ đã trổ mã thành thiếu nữ đình đình ngọc lập).
鹤发童颜hè fà tóng yán
Sống thọ an khang
HẠC PHÁT ĐỒNG NHAN

Ý nghĩa: Tóc trắng như lông hạc nhưng sắc mặt hồng hào như trẻ thơ; ca ngợi người cao tuổi có sức khỏe dồi dào, phương phi.

Ví dụ: 这位老中医年过八旬,依然鹤发童颜,精神矍铄。(Vị lão danh y này tuổi đã ngoài 80 nhưng vẫn hạc phát đồng nhan, tinh thần quắc thước).
浓眉大眼nóng méi dà yǎn
Khôi ngô tuấn tú
NỒNG MI ĐẠI NHÃN

Ý nghĩa: Lông mày rậm và mắt to sáng; nét tướng mạo cương trực, đĩnh đạc và đầy nam tính theo chuẩn mực truyền thống.

Ví dụ: 他长着一张国字脸,浓眉大眼,给人一种踏实可靠的感觉。(Anh ấy gương mặt chữ điền, nồng mi đại nhãn, tạo cảm giác vô cùng vững chãi tin cậy).

6. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế: Nhận Diện Người & Miêu Tả Ngoại Hình

Tình huống khi đi đón đối tác hoặc người bạn mới tại sảnh đến của sân bay:

小李 (Tiểu Lý): 王哥,我已经到机场接机口了。请问陈总大概长什么样?有什么明显的外貌特征吗?(Wáng gē, wǒ yǐjīng dào jīchǎng jiējī kǒu le... - Anh Vương ơi, em đã tới cửa đón sân bay rồi. Xin hỏi Giám đốc Trần trông như thế nào, có đặc điểm ngoại hình gì dễ nhận biết không?).

老王 (Lão Vương): 陈总身材比较高挑,大概一米八左右。留着整齐的短发,戴一副金丝边眼镜,皮肤挺白的。(Chén zǒng shēncái bǐjiào gāotiǎo... - Giám đốc Trần dáng khá cao ráo, tầm 1m80. Tóc ngắn gọn gàng, đeo kính gọng vàng, da khá trắng).

小李: 他今天穿什么颜色的衣服呢?现场接机的人特别多。(Tā jīntiān chuān shénme yánsè de yīfu ne?... - Hôm nay chú ấy mặc đồ màu gì ạ? Ở đây đông người quá).

老王: 他发微信说穿了一件深蓝色的休闲西装,手里拉着一个银灰色的登机箱。(Tā fā Wēixìn shuō chuān le yí jiàn shēnlánsè de xiūxián xīzhuāng... - Chú ấy nhắn WeChat là mặc vest cách tân màu xanh than, tay kéo vali màu xám bạc).

小李: 我看到了!长得很精神,浓眉大眼,走在最前头的那位正是他吧!我现在就迎上去。(Wǒ kàndào le! Zhǎng de hěn jīngshen, nóngméi dàyǎn... - Em thấy rồi! Trông rất phong độ, mày rậm mắt to, đi đầu tiên đúng chú ấy rồi! Em chạy qua đón ngay đây).

老王: 好的,接到后先带陈总去酒店办理入住,辛苦你啦!(Hǎo de, jiēdào hòu xiān dài Chén zǒng qù jiǔdiàn... - Tốt lắm, đón xong đưa Giám đốc Trần về khách sạn nhận phòng nhé, vất vả cho em rồi!).

7. Nâng Tầm Hán Ngữ Giao Tiếp Toàn Diện Cùng FoxHSK

Tự tin miêu tả con người, diễn đạt mọi trạng thái cảm xúc và mở rộng vốn từ mỗi ngày cùng nền tảng học thông minh FoxHSK:

🔍

Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary

Hơn 50.000 từ vựng giải phẫu cơ thể, tính từ miêu tả vóc dáng và sắc đẹp kèm phát âm chuẩn xác từng âm tiết.

Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯

Luyện Đề HSK Viết & Nói HSKK

Rèn luyện phản xạ miêu tả tranh vẽ nhân vật trong đề thi HSKK Trung cấp - Cao cấp với điểm số tối đa.

Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚

20 Chủ Đề Giao Tiếp Thiết Thực

Khóa học chuyên đề từ cơ thể, sức khỏe, cảm xúc tâm lý đến giao tiếp xã giao và du lịch trải nghiệm.

Học Từ Vựng HSK ➔

8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục

Miêu tả con người là một nghệ thuật đòi hỏi sự quan sát tinh tế và vốn ngôn từ phong phú. Nắm vững hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề Cơ Thể & Ngoại Hình sẽ giúp bạn tự tin khắc họa diện mạo, biểu đạt sắc thái và thấu hiểu chiều sâu văn hóa thẩm mỹ của người Trung Hoa!

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Dĩnh Xuyến Đường
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ

Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK