Ảnh bìa: Lời Bài Hát Thiên Vị (偏爱) – Trương Duẫn Kinh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Thiên Vị (偏爱 - Piān'ài) nhạc phim Tiên Kiếm Kỳ Hiệp 3 của Trương Duẫn Kinh. Đầy đủ Pinyin có dấu, chữ Hán, dịch nghĩa, từ vựng và ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thiên vị pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Thiên Vị» (偏爱 - Partiality) là bản hit nhạc phim làm mưa làm gió khắp châu Á của ca sĩ Trương Duẫn Kinh (Jing Chang), gắn liền với bộ phim truyền hình tiên hiệp huyền thoại «Tiên Kiếm Kỳ Hiệp 3» (Chinese Paladin 3 - 2009). Với tiết tấu Pop Rock mạnh mẽ dứt khoát kết hợp ca từ đậm chất kiên định bất chấp thế gian của tác giả Cát Đại Vi, ca khúc là lời tuyên ngôn tình yêu cuồng nhiệt, sẵn sàng gánh chịu mọi đau đớn để bảo vệ người mình yêu.
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Pop Rock / Cổ Phong Hiện Đại
Thiên Vị (偏爱)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Trần Vĩ (陈伟) (Nhạc: Trần Vĩ (陈伟) • Lời: Cát Đại Vị (葛大为))Tác phẩm Pop Rock bất hủ gắn liền với ký ức phim tiên hiệp huyền thoại
Ca sĩ nguyên xướngTrương Duẫn Kinh (张芸京 - Chang Yun-ching)Chất giọng trung tính (Androgynous) mạnh mẽ, khàn ấm, đầy nội lực và sự kiên định ngút ngàn
Tác phẩm & Sự kiện gắn liềnCa khúc chèn gắn liền với mối tình 3 kiếp bi tráng giữa Từ Trường Khanh & Tử Huyên (Hoắc Kiến Hoa & Đường Yên)Ca khúc chèn gắn liền với mối tình 3 kiếp bi tráng giữa Từ Trường Khanh & Tử Huyên (Hoắc Kiến Hoa & Đường Yên)
Thể loại & Phát hànhPop Rock / Cổ Phong Hiện Đại • 05/2009 • Gold Typhoon • OST «Tiên Kiếm Kỳ Hiệp 3»Tác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Thiên Vị (偏爱)
Nghe giọng hát Trương Duẫn Kinh kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin bên dưới
Trương Duẫn Kinh
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Thiên Vị (偏爱) – Trương Duẫn Kinh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Đoạn Khởi Đầu (Verse 1)
1
把昨天都作废现在你在我眼前
Hãy xóa bỏ hết ngày hôm qua, giờ đây em đang ở ngay trước mắt anh
2
我想爱请给我机会
Anh muốn yêu em, xin hãy trao cho anh một cơ hội
3
如果我错了也承担
Nếu anh có sai lầm cũng xin tự mình gánh vác
4
认定你就是答案
Đã sớm khẳng định em chính là đáp án duy nhất của đời mình
5
我不怕谁嘲笑我极端
Anh chẳng sợ bất kỳ ai chê cười mình cực đoan cố chấp
6
相信自己的直觉
Vững tin vào trực giác của chính trái tim mình
7
顽固的人不喊累
Kẻ bướng bỉnh trong tình yêu chẳng bao giờ than mệt
8
爱上你我不撤退
Đã trót yêu em rồi, anh tuyệt đối không lùi bước
9
我说过我不闪躲我非要这么做
Anh đã nói sẽ không né tránh, anh nhất định phải làm như vậy
10
讲不听也偏要爱
Dẫu ai khuyên ngăn chẳng nghe, vẫn cứ một lòng thiên vị yêu em
11
更努力爱让你明白
Nỗ lực yêu em nhiều hơn nữa để em thấu hiểu lòng anh
12
没有别条路能走
Chẳng còn con đường nào khác để rẽ lối
13
你决定要不要陪我
Tất cả tùy thuộc vào việc em có bằng lòng sánh bước bên anh
14
讲不听偏爱看我感觉爱
Bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, cứ thiên vị tình yêu theo cảm xúc của mình
15
等你的依赖对你偏爱
Chờ đợi sự dựa dẫm của em, dành trọn cho em sự thiên vị
16
痛也很愉快
Dẫu có đau đớn cũng cảm thấy thật ngọt ngào hạnh phúc
17
把昨天都作废现在你在我眼前
Hãy xóa bỏ hết ngày hôm qua, giờ đây em đang ở ngay trước mắt anh
18
我想爱请给我机会
Anh muốn yêu em, xin hãy trao cho anh một cơ hội
19
如果我错了也承担
Nếu anh có sai lầm cũng xin tự mình gánh vác
20
认定你就是答案
Đã sớm khẳng định em chính là đáp án duy nhất của đời mình
21
我不怕谁嘲笑我极端
Anh chẳng sợ bất kỳ ai chê cười mình cực đoan cố chấp
22
相信自己的直觉
Vững tin vào trực giác của chính trái tim mình
23
顽固的人不喊累
Kẻ bướng bỉnh trong tình yêu chẳng bao giờ than mệt
24
爱上你我不撤退
Đã trót yêu em rồi, anh tuyệt đối không lùi bước
25
我说过我不闪躲我非要这么做
Anh đã nói sẽ không né tránh, anh nhất định phải làm như vậy
26
讲不听也偏要爱
Dẫu ai khuyên ngăn chẳng nghe, vẫn cứ một lòng thiên vị yêu em
27
更努力爱让你明白
Nỗ lực yêu em nhiều hơn nữa để em thấu hiểu lòng anh
28
没有别条路能走
Chẳng còn con đường nào khác để rẽ lối
29
你决定要不要陪我
Tất cả tùy thuộc vào việc em có bằng lòng sánh bước bên anh
30
讲不听偏爱看我感觉爱
Bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, cứ thiên vị tình yêu theo cảm xúc của mình
31
等你的依赖
Mong chờ em tựa vào vai anh
32
不后悔有把握
Chẳng hề hối tiếc vì anh luôn vững niềm tin
33
我不闪躲我非要这么做
Anh không hề trốn tránh, anh nhất quyết lựa chọn như thế
34
讲不听也偏要爱
Dẫu ai khuyên ngăn chẳng nghe, vẫn cứ một lòng thiên vị yêu em
35
更努力爱让你明白
Nỗ lực yêu em nhiều hơn nữa để em thấu hiểu lòng anh
36
没有别条路能走
Chẳng còn con đường nào khác để rẽ lối
37
你决定要不要陪我
Tất cả tùy thuộc vào việc em có bằng lòng sánh bước bên anh
38
讲不听偏爱看我感觉爱
Bỏ ngoài tai mọi lời khuyên, cứ thiên vị tình yêu theo cảm xúc của mình
39
等你的依赖对你偏爱
Chờ đợi sự dựa dẫm của em, dành trọn cho em sự thiên vị
40
痛也很愉快
Dẫu có đau đớn cũng cảm thấy thật ngọt ngào hạnh phúc
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
作废
zuò fèi
TÁC PHẾ
hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ, văn bản)
把昨天都作废现在你在我眼前
闪躲
shǎnduǒ
THIỂM ĐOÁ
Né tránh, lẩn tránh, trốn chạy
我说过我不闪躲我非要这么做
承担
chéng dān
THỪA ĐẢM
gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm)
如果我错了也承担
偏爱
piānài
THIÊN ÁI
Thiên vị, dành trọn tình yêu đặc biệt cho một người
讲不听偏爱看我感觉爱
答案
dá àn
ĐÁP ÁN
đáp án, câu trả lời
认定你就是答案
感觉
gǎn jué
CẢM GIÁC
cảm giác, cảm thấy
讲不听偏爱看我感觉爱
后悔
hòu huǐ
HẬU HỐI
hối hận, hối tiếc
不后悔有把握
愉快
yú kuài
DU KHOÁI
vui vẻ, vui sướng, sảng khoái
痛也很愉快
把握
bǎ wò
BẢ ÁC
nắm bắt, nắm chắc, sự nắm bắt
不后悔有把握
要不
yào bù
YẾU BẤT
nếu không thì, hay là, hoặc là
你决定要不要陪我
机会
jī huì
CƠ HỘI
cơ hội
我想爱请给我机会
决定
jué dìng
QUYẾT ĐỊNH
quyết định
你决定要不要陪我
明白
míng bai
MINH BẠCH
Hiểu
更努力爱让你明白
努力
nǔ lì
NỖ LỰC
làm việc chăm chỉ
更努力爱让你明白
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 把昨天都作废现在你在我眼前 — Hãy xóa bỏ hết ngày hôm qua, giờ đây em đang ở ngay trước mắt anh
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 我说过我不闪躲我非要这么做 — Anh đã nói sẽ không né tránh, anh nhất định phải làm như vậy
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Câu khuyên nhủ phủ định: 别 / 不要 + Động từ
Dùng để khuyên can hoặc nhắn nhủ ai đó đừng làm việc gì (别再…: đừng… nữa).
Trong bài: 没有别条路能走 — Chẳng còn con đường nào khác để rẽ lối
Ví dụ khác: 别担心,一切都会好起来的。 — Đừng lo lắng, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 我想爱请给我机会 — Anh muốn yêu em, xin hãy trao cho anh một cơ hội
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我不怕谁嘲笑我极端”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “如果我错了也承担”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Triết Lý
Điển Cố Thi Ca & Tinh Hoa Văn Hóa
3 Điển Cố Tiêu Biểu
01
Điển Tích Ca Từ
Hiện tượng phim truyền hình Tiên Kiếm Kỳ Hiệp (仙剑奇侠传)
Dòng phim Tiên Kiếm mở ra một thời kỳ huy hoàng cho thể loại huyền huyễn, tiên hiệp Trung Quốc. Các ca khúc nhạc phim của Tiên Kiếm 1 và Tiên Kiếm 3 (như Thiên Vị, Mưa Tháng Sáu, Mối Tình Bất Tử) đều trở thành bất hủ trong ký ức của nhiều thế hệ.
02
Điển Tích Ca Từ
Triết lý 'Đạo và Tình' trong văn hóa Tiên hiệp Đạo gia
Mối tình của Từ Trường Khanh và Tử Huyên đặt ra câu hỏi muôn thuở: Chọn tu đạo cứu độ vạn dân hay chọn tình yêu đôi lứa? Cảnh hai người cùng quay lưng uống chén nước quên tình nhưng ngấm ngầm nôn ra là đỉnh cao của nỗi đau bi kịch Á Đông.
👑 Vip Member Only
Điển Tích Ca Từ
Khái niệm 'Chấp niệm' (执念) trong Phật giáo và văn học mạng
Chấp niệm là sự kiên trì bám giữ một ý niệm đến mức cực đoan. Trong 'Thiên Vị', chấp niệm yêu chàng biến thành nguồn sức mạnh tinh thần vĩ đại nhất để vượt qua nghịch cảnh.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '把昨天都______现在你在我眼前'?
A. 作废 (zuò fèi - hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ, văn bản))B. 闪躲 (shǎnduǒ - Né tránh, lẩn tránh, trốn chạy)C. 承担 (chéng dān - gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm))D. 偏爱 (piānài - Thiên vị, dành trọn tình yêu đặc biệt cho một người)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 作废 (zuò fèi - hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ, văn bản)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '把昨天都作废现在你在我眼前'. Từ '作废' (zuò fèi, Hán Việt: TÁC PHẾ) có nghĩa là 'hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ, văn bản)'.
Câu hỏi 2 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '认定你就是______'?
A. 答案 (dá àn - đáp án, câu trả lời)B. 作废 (zuò fèi - hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ, văn bản))C. 闪躲 (shǎnduǒ - Né tránh, lẩn tránh, trốn chạy)D. 承担 (chéng dān - gánh vác, đảm đương, chịu (trách nhiệm))
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 答案 (dá àn - đáp án, câu trả lời) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '认定你就是答案'. Từ '答案' (dá àn, Hán Việt: ĐÁP ÁN) có nghĩa là 'đáp án, câu trả lời'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '讲不听偏爱看我______爱'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "把昨天都作废现在你在我眼前" (Pinyin: bǎ zuó tiān dōu zuò fèi xiàn zài nǐ zài wǒ yǎn qián) được dịch nghĩa là "Xóa hết ngày hôm qua, giờ em đang trước mắt anh".
Từ "作废" đọc là zuò fèi, âm Hán Việt là TÁC PHẾ, mang nghĩa "hủy bỏ, mất hiệu lực vô giá trị (giấy tờ, văn bản)".
Trong câu hát "我说过我不闪躲我非要这么做", từ "闪躲" (Hán Việt: THIỂM ĐOÁ) có nghĩa là "Né tránh, lẩn tránh, trốn chạy".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)