Lời bài hát Thập Niên (十年 - Shí Nián) của Trần Dịch Tấn kèm Pinyin có dấu, chữ Hán, dịch nghĩa tiếng Việt và phân tích ngữ pháp, từ vựng HSK bài hát Mười Năm.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát thập niên pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Thập Niên (十年 - Mười Năm)»: «Thập Niên» (十年 - Ten Years / Mười Năm) là tượng đài âm nhạc bất hủ của nền tân nhạc C-Pop hiện đại, do nữ nhạc sĩ kỳ cựu Trần Tiểu Hà (陈小霞) phổ nhạc và bậc thầy viết lời Lâm Tịch (林夕) chắp bút, được thể hiện qua giọng hát đầy ma lực của 'Ca thần' Trần Dịch Tấn (陈奕迅 - Eason Chan). Ra mắt năm 2003, ca khúc là bản Quan thoại của kiệt tác tiếng Quảng Đông «Sang Năm Hôm Nay» (明年今日). Từng câu chữ trong bài hát như một cuốn biên niên sử thu nhỏ về tình yêu và thời gian: mười năm trước hai người xa lạ lướt qua nhau, mười năm sau tái ngộ ngậm ngùi làm bạn hữu, thấu suốt rằng những giọt nước mắt rơi xuống rốt cuộc không chỉ khóc cho một người, mà là khóc cho cả thanh xuân đã trôi vào dĩ vãng!
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
C-Pop Classic
Thập Niên (十年 - Mười Năm)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Trần Tiểu Hà (陈小霞) (Nhạc: Trần Tiểu Hà (陈小霞) • Lời: Lâm Tịch (林夕))Bộ đôi nhạc sĩ huyền thoại của làng nhạc C-Pop Hong Kong và Đài Loan
Ca sĩ nguyên xướngTrần Dịch Tấn (陈奕迅 - Eason Chan)Giọng nam trung ấm áp, âm sắc dày, kỹ thuật thanh nhạc đỉnh cao truyền cảm xúc tự nhiên
Tác phẩm & Sự kiện gắn liềnBản phổ thông của tuyệt phẩm tiếng Quảng Đông «Sang Năm Hôm Nay» (明年今日)Bản phổ thông của tuyệt phẩm tiếng Quảng Đông «Sang Năm Hôm Nay» (明年今日)
Thể loại & Phát hànhC-Pop Classic • 2003Tác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Thập Niên (十年 - Mười Năm)
Nghe giọng hát Trần Dịch Tấn kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin bên dưới
Trần Dịch Tấn
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Thập Niên (十年 - Mười Năm) – Trần Dịch Tấn (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
1
如果那两个字没有颤抖
Nếu như hai chữ chia tay ấy không run rẩy nơi đầu môi, có lẽ anh đã chẳng nhận ra lòng mình đau đớn đến nhường nào
2
我不会发现 我难受
Nếu như hai chữ chia tay ấy không run rẩy nơi đầu môi, có lẽ anh đã chẳng nhận ra lòng mình đau đớn đến nhường nào
3
怎么说出口
Dẫu có thốt ra bằng cách nào đi chăng nữa, thì chung quy cũng chỉ là lời giã từ mà thôi
4
也不过是分手
Dẫu có thốt ra bằng cách nào đi chăng nữa, thì chung quy cũng chỉ là lời giã từ mà thôi
5
如果对于明天没有要求
Nếu như không còn kỳ vọng vào tương lai, nắm tay nhau cũng chỉ như dạo chơi chốn nhân gian
6
牵牵手就像旅游
Nếu như không còn kỳ vọng vào tương lai, nắm tay nhau cũng chỉ như dạo chơi chốn nhân gian
7
成千上万个门口
Hàng ngàn cánh cửa cuộc đời, ắt có một người phải cất bước trước
8
总有一个人要先走
Hàng ngàn cánh cửa cuộc đời, ắt có một người phải cất bước trước
9
怀抱既然不能逗留
Vòng tay không thể lưu giữ mãi, cớ sao khi chia ly
10
何不在离开的时候
Vòng tay không thể lưu giữ mãi, cớ sao khi chia ly
11
一边享受 一边泪流
Vừa nâng niu khoảnh khắc vừa để dòng lệ tuôn trào
12
十年之前
Mười năm trước, ta chưa từng hay biết nhau
13
我不认识你
Mười năm trước, ta chưa từng hay biết nhau
14
你不属于我
Mười năm trước, ta chưa từng hay biết nhau
15
我们还是一样
Chúng ta vẫn bước đi bên cạnh một người xa lạ
16
陪在一个陌生人左右
Chúng ta vẫn bước đi bên cạnh một người xa lạ
17
走过渐渐熟悉的街头
Dạo qua những con phố năm xưa
18
十年之后
Mười năm sau này, đôi ta làm bạn bè xã giao
19
我们是朋友
Mười năm sau này, đôi ta làm bạn bè xã giao
20
还可以问候
Mười năm sau này, đôi ta làm bạn bè xã giao
21
只是那种温柔
Dịu dàng ấy nay đã mất đi lý do để ôm vào lòng
22
再也找不到拥抱的理由
Dịu dàng ấy nay đã mất đi lý do để ôm vào lòng
23
情人最后难免沦为朋友
Người yêu sâu đậm rốt cuộc cũng đành lùi bước làm bạn bè
24
怀抱既然不能逗留
Vòng tay không thể lưu giữ mãi, cớ sao khi chia ly
25
何不在离开的时候
Vòng tay không thể lưu giữ mãi, cớ sao khi chia ly
26
一边享受 一边泪流
Vừa nâng niu khoảnh khắc vừa để dòng lệ tuôn trào
27
十年之前
Mười năm trước, ta chưa từng hay biết nhau
28
我不认识你
Mười năm trước, ta chưa từng hay biết nhau
29
你不属于我
Mười năm trước, ta chưa từng hay biết nhau
30
我们还是一样
Chúng ta vẫn bước đi bên cạnh một người xa lạ
31
陪在一个陌生人左右
Chúng ta vẫn bước đi bên cạnh một người xa lạ
32
走过渐渐熟悉的街头
Dạo qua những con phố năm xưa
33
十年之后 我们是朋友
Mười năm sau này, đôi ta làm bạn bè xã giao
34
还可以问候 只是那种温柔
Vẫn có thể trao nhau lời thăm hỏi, chỉ là sự dịu dàng ấy đã phôi phai.
35
再也找不到拥抱的理由
Dịu dàng ấy nay đã mất đi lý do để ôm vào lòng
36
情人最后难免沦为朋友
Người yêu sâu đậm rốt cuộc cũng đành lùi bước làm bạn bè
37
直到和你做了多年朋友
Mãi cho đến khi làm bạn với em suốt bao năm tháng dài
38
才明白我的眼泪
Anh mới thực sự thấu hiểu rằng những giọt nước mắt năm xưa
39
不是为你而流
Chẳng phải chỉ rơi riêng vì em, mà còn tuôn trào vì cả những duyên phận khác!
40
也为别人而流
Chẳng phải chỉ rơi riêng vì em, mà còn tuôn trào vì cả những duyên phận khác!
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
颤抖
chàn dǒu
CHIẾN ĐẨU
run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy
如果那两个字没有颤抖
难受
nán shòu
NAN THỌ
khó chịu, đau buồn, bức bối
我不会发现 我难受
要求
yāo qiú
YÊU CẦU
yêu cầu
如果对于明天没有要求
逗留
dòuliú
ĐẬU LƯU
Dừng chân, nán lại một nơi nào đó tạm thời
怀抱既然不能逗留
街头
jiētóu
NHAI ĐẦU
Góc phố, đầu đường nơi phố xá đông đúc
走过渐渐熟悉的街头
问候
wèn hòu
VẤN HẬU
thăm hỏi, gửi lời chào hỏi, chúc sức khỏe
还可以问候
温柔
wēn róu
ÔN NHU
dịu dàng, hiền dịu, nhẹ nhàng
只是那种温柔
难免
nán miǎn
NAN MIỄN
khó tránh khỏi, không thể tránh được
情人最后难免沦为朋友
眼泪
yǎnlèi
NHÃN LỆ
Nước mắt, giọt lệ tuôn rơi
才明白我的眼泪
不过
bù guò
BẤT QUÁ
nhưng mà, có điều
也不过是分手
既然
jì rán
KÝ NHIÊN
nếu đã, một khi đã
怀抱既然不能逗留
熟悉
shú xī
THỤC TẤT
quen thuộc, am hiểu
走过渐渐熟悉的街头
最后
zuì hòu
TỐI HẬU
cuối cùng, sau chót
情人最后难免沦为朋友
出口
chū kǒu
XUẤT KHẨU
xuất khẩu; cửa ra, lối ra
怎么说出口
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Phó từ 只是… (Chỉ là…)
Giảm nhẹ ngữ khí hoặc giải thích lý do: chỉ là…, chẳng qua là….
Trong bài: 只是那种温柔 — Dịu dàng ấy nay đã mất đi lý do để ôm vào lòng
Ví dụ khác: 我不是不想去,只是太忙了。 — Không phải tôi không muốn đi, chỉ là bận quá.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 牵牵手就像旅游 — Nếu như không còn kỳ vọng vào tương lai, nắm tay nhau cũng chỉ như dạo chơi chốn nhân gian
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 也不过是分手 — Dẫu có thốt ra bằng cách nào đi chăng nữa, thì chung quy cũng chỉ là lời giã từ mà thôi
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Phó từ chỉ sự duy trì: 还 / 依然 / 仍然…
Biểu thị hành động hoặc trạng thái vẫn tiếp diễn không thay đổi theo thời gian.
Trong bài: 我们还是一样 — Chúng ta vẫn bước đi bên cạnh một người xa lạ
Ví dụ khác: 这么晚了,他还在工作。 — Muộn thế này rồi mà anh ấy vẫn đang làm việc.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “我不会发现 我难受”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “总有一个人要先走”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “怎么说出口”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Triết Lý
Điển Cố Thi Ca & Tinh Hoa Văn Hóa
2 Điển Cố Tiêu Biểu
01
Điển Tích Văn Học
Ý Niệm 'Thập Niên' (Mười Năm) Trong Thi Ca Cổ Điển Trung Hoa
十年生死两茫茫,不思量,自难忘 — Tô Đông Pha «Giang Thành Tử»
Con số 10 năm (十年) là mốc thời gian kinh điển trong văn học Á Đông. Nhà thơ Tô Đông Pha từng viết bài từ bất hủ «Mười năm sinh tử đôi đường cách trở» để khóc vợ. Ca khúc của Lâm Tịch tiếp nối mạch nguồn thi ca đó: mười năm đủ để hoán đổi số phận, biến người yêu tha thiết thành người dưng xa lạ.
👑 Vip Member Only
Cột Mốc Văn Hóa
Dấu Ấn Chuyển Giao Tân Nhạc Hong Kong Sang Thị Trường Đại Lục
明年今日,未见表面,但愿在二十年后 — Lâm Tịch
«Thập Niên» là bước ngoặt quyết định đưa tên tuổi của Trần Dịch Tấn từ một ngôi sao địa phương Hong Kong trở thành 'Ca thần' của toàn bộ cộng đồng Hoa ngữ đại lục, Đài Loan và Đông Nam Á. Bài hát là đại diện tiêu biểu cho đỉnh cao kỹ nghệ sáng tác nhạc Pop C-Pop những năm đầu thế kỷ 21.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 4 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '如果那两个字没有______'?
A. 难受 (nán shòu - khó chịu, đau buồn, bức bối)B. 要求 (yāo qiú - yêu cầu)C. 颤抖 (chàn dǒu - run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy)D. 逗留 (dòuliú - Dừng chân, nán lại một nơi nào đó tạm thời)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: C. 颤抖 (chàn dǒu - run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '如果那两个字没有颤抖'. Từ '颤抖' (chàn dǒu, Hán Việt: CHIẾN ĐẨU) có nghĩa là 'run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy'.
Câu hỏi 2 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '我不会发现 我______'?
A. 颤抖 (chàn dǒu - run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy)B. 要求 (yāo qiú - yêu cầu)C. 逗留 (dòuliú - Dừng chân, nán lại một nơi nào đó tạm thời)D. 难受 (nán shòu - khó chịu, đau buồn, bức bối)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: D. 难受 (nán shòu - khó chịu, đau buồn, bức bối) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '我不会发现 我难受'. Từ '难受' (nán shòu, Hán Việt: NAN THỌ) có nghĩa là 'khó chịu, đau buồn, bức bối'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '如果对于明天没有______'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "如果那两个字没有颤抖" (Pinyin: rú guǒ nà liǎng gè zì méi yǒu chàn dǒu) được dịch nghĩa là "Nếu như hai chữ chia tay ấy không run rẩy nơi đầu môi, có lẽ anh đã chẳng nhận ra lòng mình đau đớn đến nhường nào".
Từ "颤抖" đọc là chàn dǒu, âm Hán Việt là CHIẾN ĐẨU, mang nghĩa "run rẩy, run bắn, run lẩy bẩy".
Trong câu hát "我不会发现 我难受", từ "难受" (Hán Việt: NAN THỌ) có nghĩa là "khó chịu, đau buồn, bức bối".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)