Ảnh bìa: Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Sau Này (后来 - Hòulái) của Lưu Nhược Anh. Phiên âm Pinyin có dấu, chữ Hán, lời dịch tiếng Việt thanh thoát, từ vựng và cấu trúc ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát sau này pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Sau Này (后来)»: «Sau Này» (后来 - Later) là khúc ca thanh xuân bất tử đi cùng năm tháng của hàng triệu thế hệ người yêu nhạc châu Á, do nhạc sĩ Đài Loan Thí Nhân Thành (施人诚) đặt lời Hoa từ kiệt tác Nhật Bản «Mirai e» của ban nhạc Kiroro, qua giọng hát đượm buồn trong trẻo của 'Nãi Trà' Lưu Nhược Anh (刘若英 - Rene Liu). Ra mắt đầu năm 2000 trong album «Tôi Đợi Em», bài hát khắc sâu vào tâm trí người nghe điệp khúc ngậm ngùi: 'Sau này, rốt cuộc ta mới học được cách yêu một người, nhưng đáng tiếc người đã sớm xa khuất giữa biển người mênh mông'. Ca khúc là nỗi nuối tiếc khôn nguôi về những mối tình thời niên thiếu ngây ngô nông nổi, nơi hai kẻ yêu nhau say đắm lại vô tình làm tổn thương nhau rồi lạc mất nhau cả một đời!
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Ballad Thanh Xuân
Sau Này (后来)
Sáng tác (Nhạc & Lời)Tamashiro Chiharu (玉城千春) (Nhạc: Tamashiro Chiharu (玉城千春) • Lời: Thí Nhân Thành (施人诚))Tác phẩm chuyển ngữ từ kiệt tác «Mirai e» của nhóm nhạc Nhật Bản Kiroro
Ca sĩ nguyên xướngLưu Nhược Anh (刘若英 - Rene Liu)Giọng nữ nhẹ nhàng, trong trẻo, mộc mạc và tha thiết như lời độc thoại tâm can
Tác phẩm & Sự kiện gắn liềnThánh ca thanh xuân châu ÁThánh ca thanh xuân châu Á • Cảm hứng cho phim điện ảnh «Chúng Ta Của Sau Này» (Us and Them)
Thể loại & Phát hànhBallad Thanh Xuân • 01/2000 • Rock Records • Album «Tôi Đợi Em» (我等你)Tác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Sau Này (后来)
Nghe giọng hát Lưu Nhược Anh kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin bên dưới
Lưu Nhược Anh
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Sau Này (后来) – Lưu Nhược Anh (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Điệp Khúc Mở Đầu Hoài Niệm (Intro Hook)
1
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
2
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
3
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
4
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
5
栀子花白花瓣
Cành hoa dành dành trắng muốt, từng cánh hoa tinh khôi
Gardenia blossoms with pure white petals
6
落在我蓝色百褶裙上
Khẽ rơi vương trên chiếc váy xếp li màu xanh của em
Falling gently upon my blue pleated skirt
7
爱你 你轻声说
Anh thì thầm khẽ nói: Yêu em
Love you, you whispered so softly
8
我低下头闻见一阵芬芳
Em thẹn thùng cúi đầu, hít hà một làn hương thơm ngát
I bowed my head, breathing in a wave of sweet fragrance
9
那个永恒的夜晚
Đêm đêm vĩnh hằng ấy
10
十七岁仲夏
Mùa hè năm mười bảy tuổi
11
你吻我的那个夜晚
Chính là đêm trăng anh trao em nụ hôn đầu đời
That very night you gently kissed me
12
让我往后的时光
Để những tháng ngày sau này của tôi
13
每当有感叹
Mỗi khi có cảm thán
14
总想起当天的星光
Lại bồi hồi nhớ về bầu trời đầy sao lấp lánh năm nào
Always remembering the starlight of that magical day
15
那时候的爱情
Tình yêu thời ấy
16
为什么就能那样简单
Vì sao lại có thể đơn giản đến thế
17
而又是为什么人年少时
Và cũng vì sao khi người ta còn trẻ
18
一定要让深爱的人受伤
Nhất định phải để người mình yêu sâu đậm bị tổn thương
19
在这相似的深夜里
Trong đêm sâu thẳm tương tự thế này
20
你是否一样也在静静追悔感伤
Em có giống vậy không, cũng đang lặng lẽ hối tiếc và đau lòng
21
如果当时我们能不那么倔强
Nếu như ngày ấy hai đứa mình có thể bớt đi chút bướng bỉnh ngang ngạnh
If only we had not been quite so stubbornly unyielding back then
22
现在也不那么遗憾
Thì giờ đây cuộc đời đã chẳng phải ôm mối tiếc nuối khôn nguôi nhường này
Now we would not harbor such endless heartbreak
23
你都如何回忆我
Em nhớ về tôi như thế nào
24
带着笑或是很沉默
Với nụ cười hay rất im lặng
25
这些年来有没有人
Những năm qua có ai không
26
能让你不寂寞
Có thể khiến em không cô đơn
27
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
28
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
29
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
30
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
31
你都如何回忆我
Em nhớ về tôi như thế nào
32
带着笑或是很沉默
Với nụ cười hay rất im lặng
33
这些年来有没有人
Những năm qua có ai không
34
能让你不寂寞
Có thể khiến em không cô đơn
35
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
36
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
37
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
38
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
39
后来我总算学会了如何去爱
Sau này, rốt cuộc tôi cũng đã học được cách yêu thương một người
Later on, I finally learned how to truly love
40
可惜你早已远去消失在人海
Nhưng đáng tiếc thay, người xưa đã sớm đi xa, khuất bóng giữa biển người
Yet sadly, you had already drifted away, lost in the vast crowd
41
后来终于在眼泪中明白
Sau này, cuối cùng trong làn nước mắt mới bàng hoàng thấu hiểu
Later on, amidst tears I finally came to understand
42
有些人一旦错过就不再
Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
43
永远不会再重来
Mãi mãi sẽ không bao giờ quay lại
44
有一个男孩爱着那个女孩
Từng có một chàng trai năm ấy, yêu tha thiết cô gái nhỏ thuở hoa niên
Once upon a time, there was a boy who deeply loved that girl
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
后来
hòu lái
HẬU LAI
về sau, sau đó
后来我总算学会了如何去爱
总算
zǒng suàn
TỔNG TOÁN
cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân)
后来我总算学会了如何去爱
可惜
kě xī
KHẢ TÍCH
đáng tiếc, tiếc nuối
可惜你早已远去消失在人海
错过
cuòguò
THÁC QUÁ
Bỏ lỡ, để tuột mất cơ hội hoặc nhân duyên
有些人一旦错过就不再
芬芳
fēnfāng
PHÂN PHƯƠNG
Hương thơm ngào ngạt, thơm ngát tinh khiết
我低下头闻见一阵芬芳
仲夏
zhòngxià
TRỌNG HẠ
Giữa mùa hè, khoảng tháng 5 âm lịch hoặc tháng 6-7
十七岁仲夏
追悔
zhuīhuǐ
TRUY HỐI
Truy cứu và hối hận về những việc đã qua
你是否一样也在静静追悔感伤
倔强
juéjiàng
QUẬT CƯỜNG
Bướng bỉnh, ngang ngạnh, không chịu nhún nhường
如果当时我们能不那么倔强
遗憾
yí hàn
DI HÁM
đáng tiếc, tiếc nuối; nỗi ân hận
现在也不那么遗憾
重来
chónglái
TRÙNG LAI
Làm lại từ đầu, bắt đầu lại một lần nữa
永远不会再重来
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
那时候的爱情
当时
dāng shí
ĐƯƠNG THỜI
lúc đó, khi ấy
如果当时我们能不那么倔强
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
你都如何回忆我
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
永远不会再重来
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Cấu trúc không còn… nữa: 不再 + V / Adj
Biểu thị một trạng thái hoặc hành động đã chấm dứt, không lặp lại nữa.
Trong bài: 有些人一旦错过就不再 — Có những người một khi bỏ lỡ sẽ không còn nữa
Ví dụ khác: 我不再害怕了。 — Tôi không còn sợ nữa.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 带着笑或是很沉默 — Với nụ cười hay rất im lặng
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Động từ năng nguyện: 能 / 会 / 可以 + Động từ
Biểu thị khả năng, nguyện vọng hoặc sự việc có thể xảy ra.
Trong bài: 后来我总算学会了如何去爱 — Sau này tôi cuối cùng đã học được cách yêu thương
Ví dụ khác: 我相信你能做好这件事。 — Tôi tin bạn có thể làm tốt việc này.
Phó từ tổng quát: 都 / 全都 (Đều / Tất cả đều)
Đứng trước động từ hoặc tính từ để bao quát toàn bộ đối tượng được nhắc đến ở phía trước.
Trong bài: 你都如何回忆我 — Em nhớ về tôi như thế nào
Ví dụ khác: 大家都到了。 — Mọi người đều đến cả rồi.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “有些人一旦错过就不再”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “有些人一旦错过就不再”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “后来我总算学会了如何去爱”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Triết Lý
Điển Cố Thi Ca & Tinh Hoa Văn Hóa
2 Điển Cố Tiêu Biểu
01
Văn Hóa Váy Nữ Sinh
Biểu Tượng 'Chiếc Váy Xếp Li Xanh' (蓝色百褶裙) Của Nữ Sinh Đài Loan
白衣蓝裙,青春无悔 — Đồng phục nữ sinh trung học Đài Loan
Tại Đài Loan thập niên 80-90, đồng phục nữ sinh trung học tiêu chuẩn là áo sơ mi trắng kèm váy xếp li màu xanh thẫm. Hình ảnh hoa dành dành trắng rơi trên váy xếp li xanh là hoán dụ tuyệt đỉnh cho mối tình học trò thanh mai trúc mã tinh khôi nhất của tuổi 17.
👑 Vip Member Only
Minh Triết Tình Cảm
Sự Khác Biệt Giữa 'Bỏ Lỡ' (错过) Và 'Làm Sai' (过错)
错过了就是一辈子 (Bỏ lỡ một khắc là lỡ cả một đời) — Tục ngữ hiện đại
Trong tiếng Hán, 'Làm sai' (过错) có thể sửa chữa bằng lời xin lỗi, nhưng 'Bỏ lỡ' (错过) thì thời gian không bao giờ quay ngược trở lại. Ca từ của «Sau Này» chạm đến nỗi sợ hãi lớn nhất của con người: không phải là bị từ chối, mà là bỏ lỡ nhau vì sự kiêu ngạo vô nghĩa của tuổi trẻ.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______我总算学会了如何去爱'?
A. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó)B. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)C. 错过 (cuòguò - Bỏ lỡ, để tuột mất cơ hội hoặc nhân duyên)D. 芬芳 (fēnfāng - Hương thơm ngào ngạt, thơm ngát tinh khiết)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 后来 (hòu lái - về sau, sau đó) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后来我总算学会了如何去爱'. Từ '后来' (hòu lái, Hán Việt: HẬU LAI) có nghĩa là 'về sau, sau đó'.
Câu hỏi 2 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '后来我______学会了如何去爱'?
A. 可惜 (kě xī - đáng tiếc, tiếc nuối)B. 总算 (zǒng suàn - cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân))C. 错过 (cuòguò - Bỏ lỡ, để tuột mất cơ hội hoặc nhân duyên)D. 芬芳 (fēnfāng - Hương thơm ngào ngạt, thơm ngát tinh khiết)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: B. 总算 (zǒng suàn - cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân)) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '后来我总算学会了如何去爱'. Từ '总算' (zǒng suàn, Hán Việt: TỔNG TOÁN) có nghĩa là 'cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân)'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '______你早已远去消失在人海'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "后来我总算学会了如何去爱" (Pinyin: hòu lái wǒ zǒng suàn xué huì le rú hé qù ài) được dịch nghĩa là "Sau này tôi cuối cùng đã học được cách yêu thương".
Từ "后来" đọc là hòu lái, âm Hán Việt là HẬU LAI, mang nghĩa "về sau, sau đó".
Trong câu hát "后来我总算学会了如何去爱", từ "总算" (Hán Việt: TỔNG TOÁN) có nghĩa là "cuối cùng cũng, rốt cuộc thì (sau bao gian truân)".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)