Ảnh bìa: Lời Bài Hát Muốn Gặp Anh (想见你想见你想见你) – Bát Tam Yêu 831 (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Lời bài hát Muốn Gặp Anh (想见你想见你想见你) nhạc phim Someday or One Day của ban nhạc Bát Tam Yêu 831. Đầy đủ Pinyin có dấu, chữ Hán, bản dịch tiếng Việt, từ vựng và ngữ pháp HSK.
Chủ đề trọng tâm: lời bài hát muốn gặp anh pinyinTrích dẫn từ FoxHSK Academic
TÍNH NĂNG ĐỘC QUYỀN
Học hát tiếng Trung với Karaoke Pinyin chạy từng chữ!
Kéo xuống phần lời bài hát bên dưới để bật chế độ Karaoke Pinyin có phiên âm và dịch nghĩa song ngữ.
«Muốn Gặp Anh (想见你想见你想见你)»: «Muốn Gặp Anh» (想见你想见你想见你 - Miss You 3000) do ban nhạc Rock Đài Loan Bát Tam Yêu (八三夭 - 831) sáng tác và thể hiện là ca khúc chủ đề của siêu phẩm truyền hình xuyên không kinh điển «Muốn Gặp Anh» (Someday or One Day 2019) do Hứa Quang Hán và Kha Giai Yến đóng chính. Lồng ghép khéo léo giữa giai điệu Synth-Pop hiện đại và năng lượng Rock bùng nổ, bài hát khắc họa nỗi nhớ nhung da diết của hai linh hồn vượt qua hàng ngàn chiều không gian và thời gian song song để tìm lại nhau. Câu điệp khúc lặp lại ba lần 'Muốn gặp em, muốn gặp em, muốn gặp em' như một câu thần chú vượt thời gian, đưa ca khúc trở thành bài hát hiện tượng càn quét mọi bảng xếp hạng châu Á!
HỒ SƠHỒ SƠ NHẠC PHẨM
Pop Rock / Synth-Pop
Muốn Gặp Anh (想见你想见你想见你)
Sáng tác (Nhạc & Lời)A Phác / Bát Tam Yêu (八三夭阿璞)Thủ lĩnh kiêm giọng ca chính của ban nhạc Pop Rock đình đám xứ Đài Bát Tam Yêu
Ca sĩ nguyên xướngBát Tam Yêu (八三夭 831)Chất giọng Rock/Pop giàu năng lượng, cao vút, tha thiết và bùng nổ cảm xúc mãnh liệt vượt qua không gian thời gian
Tác phẩm & Sự kiện gắn liềnCa khúc chủ đề phim truyền hình xuyên không hiện tượng châu Á «Muốn Gặp Anh» (Hứa Quang Hán & Kha Giai Yến)Ca khúc chủ đề phim truyền hình xuyên không hiện tượng châu Á «Muốn Gặp Anh» (Hứa Quang Hán & Kha Giai Yến)
Thể loại & Phát hànhPop Rock / Synth-Pop • 11/2019 • Rock Records • OST «Muốn Gặp Anh» (Someday or One Day)Tác phẩm tiêu biểu chuyên mục Lời Bài Hát FoxHSK
MV / VIDEO KHẢO THÍ
Muốn Gặp Anh (想见你想见你想见你)
Nghe giọng hát Bát Tam Yêu kết hợp theo dõi phiên âm Pinyin bên dưới
Bát Tam Yêu
Bấm để phát HD
Lời Bài Hát Muốn Gặp Anh (想见你想见你想见你) – Bát Tam Yêu 831 (Pinyin + Lời Dịch Chuẩn)
Lời Bài Hát Đầy Đủ: Chữ Hán (Có Pinyin) & Dịch Nghĩa Tiếng Việt
Bạn có thể bật/tắt nút "Phiên âm Pinyin" trên thanh điều hướng đầu trang của FoxHSK để tự thử thách khả năng ghi nhớ mặt chữ Hán.
Phần 1: Vết Tích Thời Gian & Kỷ Băng Hà (Verse 1)
1
当爱情遗落成遗迹
Khi tình yêu rơi rụng hóa thành vết tích ngàn năm
When love is left behind and turns into ancient ruins
2
用象形刻划成回忆
Dùng chữ tượng hình khắc họa lại thành miền ký ức
Carving memories out of pictographic glyphs
3
想念几个世纪 才是刻骨铭心
Nhung nhớ qua bao thế kỷ mới được xem là khắc cốt ghi tâm?
How many centuries of missing count as unforgettable?
4
若能回到冰河时期
Nếu như có thể quay ngược về thời kỳ kỷ băng hà
If only we could travel back to the Ice Age
5
多想把你抱紧处理
Thèm biết bao được ôm chặt lấy em vào lòng
How desperately I want to hold you tight and protect you
6
你的笑多疗愈 让人生也苏醒
Nụ cười em nhiệm màu biết mấy, khiến cuộc đời này bừng tỉnh hồi sinh
Your smile heals so deeply, awakening life from its slumber
7
失去 你的风景 像座废墟
Mất đi em, phong cảnh như một tòa phế tích
8
像失落文明
Như nền văn minh đã lụi tàn
9
能否 一场奇迹 一线生机
Liệu có thể xảy ra một phép màu, một tia hy vọng mong manh
Could there be a miraculous ray of living hope
10
能不能有再一次相遇
Liệu đôi ta có thể có thêm một lần trùng phùng gặp gỡ?
Could there ever be another encounter for us?
11
想见你 只想见你
Muốn gặp em, anh chỉ khao khát được gặp lại em
Want to see you, only want to see you
12
未来过去 我只想见你
Dù là tương lai hay quá khứ, anh chỉ muốn nhìn thấy em
Future or past, I only long to see you
13
穿越了 千个万个
Đã xuyên qua ngàn vạn
14
时间线里 人海里相依
Trong dòng thời gian, giữa biển người ta nương tựa nhau
15
用尽了 逻辑心机
Đã dùng hết logic và tâm cơ
16
推理爱情 最难解的谜
Suy luận tình yêu, câu đố khó giải nhất
17
会不会 你也和我一样
Liệu em có giống anh không
18
在等待一句 我愿意
Đang chờ đợi một câu "em đồng ý"
19
任时光更迭了四季
Mặc cho năm tháng luân chuyển bốn mùa xoay vần
Though time shifts across the four distinct seasons
20
任宇宙物换或星移
Mặc cho vũ trụ vạn vật đổi thay hay sao dời vật đổi
Though the cosmos transforms and stars shift their paths
21
永远不退流行 是青涩的真心
Thứ vĩnh viễn chẳng bao giờ lỗi thời chính là tấm chân tình thuở ban sơ
What never goes out of style is naive and pure sincerity
22
未来 先进科技 无法模拟
Tương lai, công nghệ tiên tiến không thể mô phỏng
23
你拥抱暖意
Hơi ấm em trao
24
如果 另个时空 另个身体
Nếu ở một không gian khác, một thân thể khác
25
能不能 换另一种结局
Liệu có thể đổi một kết cục khác
26
想见你 只想见你
Muốn gặp em, anh chỉ khao khát được gặp lại em
Want to see you, only want to see you
27
未来过去 我只想见你
Dù là tương lai hay quá khứ, anh chỉ muốn nhìn thấy em
Future or past, I only long to see you
28
穿越了 千个万个
Đã xuyên qua ngàn vạn
29
时间线里 人海里相依
Trong dòng thời gian, giữa biển người ta nương tựa nhau
30
用尽了 逻辑心机
Đã dùng hết logic và tâm cơ
31
推理爱情 最难解的谜
Suy luận tình yêu, câu đố khó giải nhất
32
会不会 你也 和我一样
Liệu em có giống anh không
33
在等待一句 我愿意
Đang chờ đợi một câu "em đồng ý"
34
想见你 每个朝夕
Muốn gặp em mỗi sớm mỗi chiều
35
想见你 每个表情
Muốn gặp em mỗi biểu cảm
36
想穿越 每个平行
Muốn xuyên qua mỗi vũ trụ song song
37
在未来 和过去 紧紧相依
Ở tương lai và quá khứ, ta thật chặt bên nhau
38
想follow 每则IG
Muốn theo dõi mỗi bài IG
39
不错过 你的踪迹
Không bỏ lỡ dấu vết của em
40
会不会 你也一样
Liệu em có cũng như vậy
41
等待着那句 我愿意
Đang chờ đợi câu "em đồng ý"
42
想见你只想见你 未来过去
Muốn gặp em chỉ muốn gặp em, tương lai quá khứ
43
我只想见你
Anh chỉ muốn gặp em
44
穿越了千个万个时间线里
Đã xuyên qua ngàn vạn dòng thời gian
45
人海里相依
Giữa biển người ta nương tựa nhau
46
用尽了 逻辑心机
Đã dùng hết logic và tâm cơ
47
推理爱情 最难解的谜
Suy luận tình yêu, câu đố khó giải nhất
48
会不会 你也 和我一样
Liệu em có giống anh không
49
在等待一句 我愿意
Đang chờ đợi một câu "em đồng ý"
50
想见你 每个朝夕
Muốn gặp em mỗi sớm mỗi chiều
51
想见你 每个表情
Muốn gặp em mỗi biểu cảm
52
想穿越 每个平行
Muốn xuyên qua mỗi vũ trụ song song
53
在未来 和过去 紧紧相依
Ở tương lai và quá khứ, ta thật chặt bên nhau
54
想follow 每则IG
Muốn theo dõi mỗi bài IG
55
不错过 你的踪迹
Không bỏ lỡ dấu vết của em
56
会不会 你也一样
Liệu em có cũng như vậy
57
等待着那句 我愿意
Đang chờ đợi câu "em đồng ý"
58
想见你每个朝夕
Muốn gặp em mỗi sớm mỗi chiều
59
想见你 每个表情
Muốn gặp em mỗi biểu cảm
60
想穿越 每个平行
Muốn xuyên qua mỗi vũ trụ song song
61
在未来 和过去 紧紧相依
Ở tương lai và quá khứ, ta thật chặt bên nhau
62
想follow 每则IG
Muốn theo dõi mỗi bài IG
63
不错过 你的踪迹
Không bỏ lỡ dấu vết của em
64
会不会 你也一样
Liệu em có cũng như vậy
65
等待着那句 我愿意
Đang chờ đợi câu "em đồng ý"
Từ Vựng Lấy Trực Tiếp Từ Lời Bài Hát
Bảng dưới chỉ gồm từ có trong lời bài, kèm câu hát chứa từ đó.
Từ
Pinyin
Hán Việt
Nghĩa
Câu hát
相依
xiāngyī
TƯƠNG Y
Nương tựa lẫn nhau, kề cận bên nhau
时间线里 人海里相依
心机
xīnjī
TÂM CƠ
Tâm cơ, mưu tính, toan tính suy nghĩ
用尽了 逻辑心机
推理
tuī lǐ
SUY LÝ
suy luận, lập luận logic; suy diễn suy luận
推理爱情 最难解的谜
爱情
ài qíng
ÁI TÌNH
tình yêu
当爱情遗落成遗迹
风景
fēng jǐng
PHONG CẢNH
phong cảnh, cảnh sắc
失去 你的风景 像座废墟
回忆
huí yì
HỒI ỨC
hồi ức, ký ức, nhớ lại
用象形刻划成回忆
流行
liú xíng
LƯU HÀNH
thịnh hành, phổ biến, trào lưu
永远不退流行 是青涩的真心
世纪
shì jì
THẾ KỶ
thế kỷ
想念几个世纪 才是刻骨铭心
永远
yǒng yuǎn
VĨNH VIỄN
mãi mãi, vĩnh viễn
永远不退流行 是青涩的真心
表情
biǎo qíng
BIỂU TÌNH
biểu cảm, nét mặt
想见你 每个表情
处理
chǔ lǐ
XỬ LÝ
xử lý, giải quyết, thanh lý
多想把你抱紧处理
等待
děng dài
ĐẲNG ĐÃI
chờ đợi, đón đợi
在等待一句 我愿意
逻辑
luó ji
LA TẬP
logic, tính logic, lý lẽ chặt chẽ
用尽了 逻辑心机
奇迹
qí jì
KỲ TÍCH
kỳ tích, điều kỳ diệu
能否 一场奇迹 一线生机
Cấu Trúc Ngữ Pháp Trong Lời Bài Hát
Câu chữ 把: 把 + Tân ngữ + Động từ + Thành phần khác
Đưa tân ngữ lên trước động từ để nhấn mạnh sự tác động làm thay đổi trạng thái của sự vật.
Trong bài: 多想把你抱紧处理 — Biết bao muốn ôm em thật chặt
Ví dụ khác: 请把门关上。 — Xin hãy đóng cửa lại.
Cấu trúc ví von: 像 / 就像 / 好像…
So sánh hoặc miêu tả sự vật, cảm xúc giống như một hình ảnh cụ thể.
Trong bài: 失去 你的风景 像座废墟 — Mất đi em, phong cảnh như một tòa phế tích
Ví dụ khác: 弯弯的月亮像小船。 — Vầng trăng khuyết giống như chiếc thuyền nhỏ.
Trợ từ động thái 着 (zhe): V + 着
Biểu thị sự tiếp diễn của trạng thái hoặc động tác thứ nhất làm nền cho động tác thứ hai.
Trong bài: 等待着那句 我愿意 — Đang chờ đợi câu "em đồng ý"
Ví dụ khác: 他笑着对我说。 — Anh ấy vừa cười vừa nói với tôi.
Trợ từ chỉ trải nghiệm 过 (guò): V + 过
Đứng sau động từ để biểu thị hành động hoặc trải nghiệm đã từng xảy ra trong quá khứ.
Trong bài: 未来过去 我只想见你 — Tương lai quá khứ, anh chỉ muốn gặp em
Ví dụ khác: 我去过北京两次。 — Tôi đã từng đi Bắc Kinh hai lần.
Lưu Ý Phát Âm Khi Hát
Biến điệu của 不 (bù) (trong câu “能不能有再一次相遇”): khi 不 đứng trước âm tiết mang thanh 4 thì đọc biến điệu thành thanh 2 (bú); khi đứng trước thanh 1, 2, 3 thì giữ nguyên thanh 4 (bù).
Biến điệu của 一 (yī) (trong câu “能否 一场奇迹 一线生机”): khi 一 đứng trước thanh 4 thì chuyển thành thanh 2 (yí); đứng trước thanh 1, 2, 3 thì chuyển thành thanh 4 (yì); khi đếm số hoặc đứng cuối từ thì giữ nguyên thanh 1 (yī).
Trợ từ thanh nhẹ (khinh thanh) (như trong “你的笑多疗愈 让人生也苏醒”): các trợ từ như 的, 了, 着, 吗, 吧, 么 trong giao tiếp đọc nhẹ và ngắn; khi hát theo giai điệu sẽ lướt mềm theo nốt nhạc mà không nhấn nặng.
Biến điệu thanh 3 liền nhau: khi hai âm tiết mang thanh 3 đi liền nhau trong cùng một nhịp ngắt câu (ví dụ các đại từ như 你, 我, 好, 想 kết hợp với thanh 3 kế tiếp), âm tiết đứng trước được đọc thành thanh 2 để câu hát liền mạch.
Điển Tích Văn Học, Thành Ngữ & Chiều Sâu Triết Lý
Điển Cố Thi Ca & Tinh Hoa Văn Hóa
3 Điển Cố Tiêu Biểu
01
Điển Tích Ca Từ
Biểu tượng chiếc máy Walkman cassette và bài hát 'Last Dance' của Ngũ Bách
Trong bộ phim «Muốn Gặp Anh», hành động đeo tai nghe máy cassette bấm nút phát bản nhạc cũ chính là chiếc chìa khóa khởi động cỗ máy thời gian, trở thành trào lưu sưu tầm đồ vintage của giới trẻ.
02
Điển Tích Ca Từ
Thuyết thế giới song song và dòng thời gian vòng lặp (Mobius Strip)
Bộ phim mượn dải băng Mobius – dải băng một mặt không có điểm đầu điểm cuối – để biểu trưng cho tình yêu luân hồi: vì em đi tìm anh, nên anh mới xuyên không tìm lại em.
👑 Vip Member Only
Điển Tích Ca Từ
Ban nhạc Rock Đài Loan Bát Tam Yêu (八三夭)
Tên gọi 'Bát Tam Yêu' (831) lấy cảm hứng từ ngày 31 tháng 8 - ngày cuối cùng của kỳ nghỉ hè học sinh, mang ý nghĩa mãi mãi lưu giữ ngọn lửa nhiệt huyết của tuổi trẻ trước khi bước vào đời.
Thử tài ghi nhớ mặt chữ Hán, ngữ âm và ngữ cảnh ca từ qua 3 câu hỏi trắc nghiệm dưới đây:
Câu hỏi 1 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '时间线里 人海里______'?
A. 相依 (xiāngyī - Nương tựa lẫn nhau, kề cận bên nhau)B. 心机 (xīnjī - Tâm cơ, mưu tính, toan tính suy nghĩ)C. 推理 (tuī lǐ - suy luận, lập luận logic; suy diễn suy luận)D. 爱情 (ài qíng - tình yêu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 相依 (xiāngyī - Nương tựa lẫn nhau, kề cận bên nhau) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '时间线里 人海里相依'. Từ '相依' (xiāngyī, Hán Việt: TƯƠNG Y) có nghĩa là 'Nương tựa lẫn nhau, kề cận bên nhau'.
Câu hỏi 2 • Trắc nghiệm phản xạ ca từ:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '用尽了 逻辑______'?
A. 心机 (xīnjī - Tâm cơ, mưu tính, toan tính suy nghĩ)B. 相依 (xiāngyī - Nương tựa lẫn nhau, kề cận bên nhau)C. 推理 (tuī lǐ - suy luận, lập luận logic; suy diễn suy luận)D. 爱情 (ài qíng - tình yêu)
Xem đáp án & phân tích ngữ cảnh
Đáp án đúng: A. 心机 (xīnjī - Tâm cơ, mưu tính, toan tính suy nghĩ) Giải thích: Câu hát đầy đủ trong bài là '用尽了 逻辑心机'. Từ '心机' (xīnjī, Hán Việt: TÂM CƠ) có nghĩa là 'Tâm cơ, mưu tính, toan tính suy nghĩ'.
Câu hỏi 3 • Điền từ vào câu hát:
Điền từ còn thiếu trong câu hát: '失去 你的______ 像座废墟'?
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Trong lời bài hát, câu "当爱情遗落成遗迹" (Pinyin: dāng ài qíng yí luò chéng yí jì) được dịch nghĩa là "Khi tình yêu hóa thành di tích".
Từ "相依" đọc là xiāngyī, âm Hán Việt là TƯƠNG Y, mang nghĩa "Nương tựa lẫn nhau, kề cận bên nhau".
Trong câu hát "用尽了 逻辑心机", từ "心机" (Hán Việt: TÂM CƠ) có nghĩa là "Tâm cơ, mưu tính, toan tính suy nghĩ".
Dĩnh Xuyến ĐườngThạc Sĩ Tiếng Việt • Chuyên Gia Học Thuật Song Ngữ
Thạc sĩ Tiếng Việt, MC truyền hình và chuyên gia ngôn ngữ song ngữ Trung - Việt, cố vấn phát âm và khẩu ngữ bản xứ tại FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Âm nhạc & Lời bài hát trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)