Chuyển đến nội dung chính
HSK 7–9MÃ PKU-05

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 7-9 mã PKU-05 có PDF, đáp án & audio (Sách Bắc Đại (PKU) đề 5)

Đề HSK 7-9 mã PKU-05 (đề 5, Sách Bắc Đại (PKU)): đủ 98 câu Nghe – Đọc – Viết – Dịch – Nói, có PDF đề, PDF đáp án, audio MP3 và lời giải chi tiết.

Cập nhật: 118 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 7-9 mã PKU-05

Đây là đề số 5 trong cuốn 《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 (NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社), được FoxHSK số hoá đủ 98 câu theo đúng cấu trúc CTI cho HSK 7–9: Nghe 40 câu, Đọc 47 câu, Viết 2 bài, Dịch 4 bài và Nói 5 câu. Đáp án đối chiếu 1:1 với trang 参考答案 trong sách, audio là bản phòng thu đi kèm sách và đã được cắt sẵn theo từng nhóm câu.

Thông tinChi tiết
Cấp độHSK 7–9 (HSK 3.0)
Mã đềPKU-05
Nguồn《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 – NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社 – đề 5
Tổng số câu98 câu
Thời gianKhoảng 210 phút (Nghe ~30p, Đọc 60p, Viết 55p, Dịch 41p, Nói ~24p)
Tài liệu kèm theoPDF đề + PDF đáp án, bài nghe & lời giải + audio MP3

Vào phòng thi máy luôn nè!

Phòng thi mô phỏng 机考 có bấm giờ, audio từng nhóm câu, tự chấm phần trắc nghiệm và hiện đáp án mẫu cho phần tự luận.

VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE (40 câu)

Nghe đoạn văn/đối thoại rồi chọn hoặc điền đáp án

1

Câu 1

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 1:
第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。符合原文的请画“√”,不符合的请画“×”。
dì tí: qǐng gēn jù tīng dào de nèi róng, pàn duàn xià liè jù zi shì fǒu fú hé yuán wén。 fú hé yuán wén de qǐng huà bù fú hé de qǐng huà
dì tí: qǐng gēn jù tīng dào de nèi róng, pàn duàn xià liè jù zi shì fǒu fú hé yuán wén。 fú hé yuán wén de qǐng huà bù fú hé de qǐng huà
1. 试验中,扣在箱子下的两组小鹅出生时接触的对象不同。
shì yàn zhōng, kòu zài xiāng zǐ xià de liǎng zǔ xiǎo é chū shēng shí jiē chù de duì xiàng bù tóng。
shì yàn zhōng, kòu zài xiāng zǐ xià de liǎng zǔ xiǎo é chū shēng shí jiē chù de duì xiàng bù tóng。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 很显然,这种现象是小鹅出生时就接触母鹅和动物学家形成的印象导致的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hai nhóm ngỗng con khi mới nở đã tiếp xúc với hai đối tượng khác nhau (ngỗng mẹ và nhà động vật học), tạo nên ấn tượng ban đầu.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp hoàn toàn với lời giải thích về nguyên nhân dẫn đến hai phản ứng khác nhau của ngỗng con.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
听力材料: 一位动物行为学家曾做过这样的实验:他将鹅蛋分为两组,一组由母鹅孵化,一组由孵化箱孵化。结果是由孵化箱孵化出来的小鹅把他当成了妈妈。如果把两组小鹅放在同一个箱子下面,提起箱子时,一组小鹅跑向母鹅,另一组则跑向动物学家。很显然,这种现象是小鹅出生时就接触母鹅和动物学家形成的印象导致的。动物学家把这种现象叫“印痕行为”。印痕行为是动物的一种特殊学习方式,只需一次或数次经验,就能形成印痕,对动物行为产生长远的影响。 印痕行为大都发生在动物的幼年时期,某些动物的某些本领也只有在印痕时期才能学到。例如,许多鸟类如果在出生后几个月内被剥夺了学习飞翔的机会,那么它们以后就很难学会飞翔。据估计,这可能是因为在生命的早期,神经系统处于一种特殊的状态,只有这一时期才能接受这类刺激。 印痕行为虽然发生在早期,但也会对晚期的行为产生一定的影响,尤其是繁殖行为。有一次,动物学家被他饲养的八哥当成了求爱的对象,八哥不断地向他嘴里塞食物。这可能是一些从小由饲养员养大的动物成年后难以成功繁殖的原因之一。在四川大熊猫人工繁殖基地,为了避免出生的熊猫宝宝对人产生印痕,饲养员都穿上特制的“熊猫服”工作。
2

Câu 2

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 2:
2. 印痕行为需要重复观察学习。
yìn hén xíng wéi xū yào chóng fù guān chá xué xí。
yìn hén xíng wéi xū yào chóng fù guān chá xué xí。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 印痕行为是动物的一种特殊学习方式,只需一次或数次经验,就能形成印痕,对动物行为产生长远的影响。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hành vi khắc vết chỉ cần một hoặc một vài lần trải nghiệm là đã hình thành, tạo ảnh hưởng lâu dài.
  • Phân tích đối chiếu: Đề bài nói cần quan sát học tập lặp đi lặp lại nhiều lần là trái ngược với đặc tính hình thành nhanh chóng của hành vi khắc vết.
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
3

Câu 3

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 3:
3. 幼鸟在学习飞翔时,神经系统不能受到刺激。
yòu niǎo zài xué xí fēi xiáng shí, shén jīng xì tǒng bù néng shòu dào cì jī。
yòu niǎo zài xué xí fēi xiáng shí, shén jīng xì tǒng bù néng shòu dào cì jī。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 在生命的早期,神经系统处于一种特殊的状态,只有这一时期才能接受这类刺激。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trong giai đoạn đầu đời, hệ thần kinh ở trạng thái đặc biệt, chỉ trong thời kỳ này mới có thể tiếp nhận kích thích đó để học bay.
  • Phân tích đối chiếu: Ngược lại với đề bài, chim non cần phải tiếp nhận kích thích trong giai đoạn vàng này mới học bay được.
  • Kết luận: Nhận định sai lệch so với bài nghe, chọn đáp án ×.
4

Câu 4

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 4:
4. 印痕行为会影响动物晚期的繁殖行为。
yìn hén xíng wéi huì yǐng xiǎng dòng wù wǎn qī de fán zhí xíng wéi。
yìn hén xíng wéi huì yǐng xiǎng dòng wù wǎn qī de fán zhí xíng wéi。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 印痕行为虽然发生在早期,但也会对晚期的行为产生一定的影响,尤其是繁殖行为。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hành vi khắc vết tuy xảy ra ở giai đoạn sớm, nhưng cũng tạo ảnh hưởng nhất định đến hành vi về sau, đặc biệt là hành vi sinh sản.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp từng câu từng chữ với khẳng định trong bài nghe.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
5

Câu 5

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 5:
5. 为了避免熊猫宝宝对人产生印痕行为,饲养员要穿上“熊猫服”工作。
wèi le bì miǎn xióng māo bǎo bao duì rén chǎn shēng yìn hén xíng wéi, sì yǎng yuán yào chuān shàng “ xióng māo fú” gōng zuò。
wèi le bì miǎn xióng māo bǎo bao duì rén chǎn shēng yìn hén xíng wéi, sì yǎng yuán yào chuān shàng “ xióng māo fú” gōng zuò。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 在四川大熊猫人工繁殖基地,为了避免出生的熊猫宝宝对人产生印痕,饲养员都穿上特制的“熊猫服”工作。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tại trung tâm nhân giống gấu trúc Tứ Xuyên, người chăm sóc phải mặc bộ đồ gấu trúc đặc chế để tránh gấu trúc con nhận nhầm người là đồng loại.
  • Phân tích đối chiếu: Hoàn toàn trùng khớp với thông tin bài nghe.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
6

Câu 6

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 6:
6. 孟子家旁边的墓地有很多老人。
mèng zǐ jiā páng biān de mù dì yǒu hěn duō lǎo rén。
mèng zǐ jiā páng biān de mù dì yǒu hěn duō lǎo rén。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 附近有一块墓地。墓地旁边,每天都有送葬的人在忙忙碌碌。死者的亲人披麻戴孝,吹鼓手吹吹打打,非常喧闹。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh bãi tha ma mỗi ngày đều có người đưa tang bận rộn áo gai tang lễ, tiếng kèn trống huyên náo; bài nghe không hề nói có nhiều người già.
  • Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói về những người làm lễ tang (送葬的人), hoàn toàn không đề cập đến việc có nhiều người già.
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
听力材料: 孟子自幼丧父,母亲一个人抚养他生活。他们居住在城北的乡下,附近有一块墓地。墓地旁边,每天都有送葬的人在忙忙碌碌。死者的亲人披麻戴孝,吹鼓手吹吹打打,非常喧闹。年幼的孟子,模仿性很强,他看到这些情景,也学着他们的样子,一会儿模仿孝子贤孙,一会儿模仿吹鼓手的举止。他和邻居的孩子玩耍时,也经常模仿出殡、送葬时的情景。孟母看到儿子这些模仿行为,她觉得这个环境实在不利于孩子的成长,就决定搬家。 不久,孟母把家搬到城里。孟子居住的这条街十分热闹,有卖杂货的,有做陶器的,还有榨油的油坊,商贩们高声叫卖,好不热闹。西边邻居是打铁的,东边邻居是杀猪的。孟子对商人的叫卖声最感兴趣,他又模仿着吆喝声,和邻居的孩子们做起了游戏。孟母又决定搬家。 这次她搬到城东的学宫对面。学宫是国家兴办的教育机构,聚集着许多既有学问又懂礼仪的读书人。学宫里书声琅琅,把孟子吸引住了。他时常跑到学宫门前张望,有时还看到老师带领学生们演习周礼。周礼,是周朝的一套祭祀、朝拜、往来的礼节仪式。在这种气氛的熏陶下,孟子也和邻居的孩子们模仿着演习周礼。不久,孟子就进入这所学宫学习礼乐、射御、术数等。孟母非常高兴,就决定定居下来了。
7

Câu 7

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 7:
7. 第一次搬家后,孟子开始对做买卖感兴趣。
dì yī cì bān jiā hòu, mèng zǐ kāi shǐ duì zuò mǎi mài gǎn xìng qù。
dì yī cì bān jiā hòu, mèng zǐ kāi shǐ duì zuò mǎi mài gǎn xìng qù。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 孟母把家搬到城里……孟子对商人的叫卖声最感兴趣,他又模仿着吆喝声,和邻居的孩子们做起了游戏。
  • Nghĩa tiếng Việt: Sau khi chuyển vào thành phố gần chợ, Mạnh Tử hào hứng nhất với tiếng rao bán hàng của thương lái và cùng bạn bè đóng giả bán hàng.
  • Phân tích đối chiếu: Mạnh Tử hứng thú và bắt chước tiếng rao làm ăn buôn bán, trùng khớp nội dung đề bài.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
8

Câu 8

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 8:
8. 周朝的学宫是国家兴办的教育机构。
zhōu cháo de xué gōng shì guó jiā xīng bàn de jiào yù jī gòu。
zhōu cháo de xué gōng shì guó jiā xīng bàn de jiào yù jī gòu。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 学宫是国家兴办的教育机构,聚集着许多既有学问又懂礼仪的读书人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Học cung là cơ sở giáo dục do nhà nước tổ chức, quy tụ các bậc trí thức hiểu biết lễ nghĩa.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp chính xác định nghĩa về học cung trong bài nghe.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
9

Câu 9

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 9:
9. 孟子住在闹市,却能保持贫穷的心态。
mèng zǐ zhù zài nào shì, què néng bǎo chí pín qióng de xīn tài。
mèng zǐ zhù zài nào shì, què néng bǎo chí pín qióng de xīn tài。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 孟子住在闹市时,模仿商贩吆喝叫卖做游戏;孟母认为不良环境妨碍成长而再次迁居,并未提及保持贫穷心态。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi ở phố chợ Mạnh Tử mải mê bắt chước thương nhân buôn bán, mẹ ông lo lắng nên dọn đi; hoàn toàn không nói đến việc giữ tâm thái nghèo khó.
  • Phân tích đối chiếu: Chi tiết này hoàn toàn không có thật trong bài nghe.
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
10

Câu 10

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 10:
10. 孟母几次搬家是为了让孟子和邻居处好关系。
mèng mǔ jǐ cì bān jiā shì wèi le ràng mèng zǐ hé lín jū chù hǎo guān xì。
mèng mǔ jǐ cì bān jiā shì wèi le ràng mèng zǐ hé lín jū chù hǎo guān xì。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 孟母看到儿子这些模仿行为,她觉得这个环境实在不利于孩子的成长,就决定搬家……目的是为了给孟子选择良好的文化与教育环境。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mẹ Mạnh Tử chuyển nhà liên tục vì nhận thấy môi trường sống cũ bất lợi cho sự giáo dục và trưởng thành của con (chuyện kinh điển Mạnh Mẫu Ba Lần Chuyển Nhà).
  • Phân tích đối chiếu: Mục đích là chọn môi trường học tập giáo dục, không phải để giữ quan hệ tốt với láng giềng.
  • Kết luận: Nhận định sai mục đích, chọn đáp án ×.
11

Câu 11

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 11:
第11—22题:请选出或填上正确答案。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
11. 全动飞行模拟机视景系统对中国来说有什么里程碑意义?
quán dòng fēi xíng mó nǐ jī shì jǐng xì tǒng duì zhōng guó lái shuō yǒu shén me lǐ chéng bēi yì yì?
quán dòng fēi xíng mó nǐ jī shì jǐng xì tǒng duì zhōng guó lái shuō yǒu shén me lǐ chéng bēi yì yì?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 首个完全自研的系统
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 正式发布了我国首个完全自主研发的全动飞行模拟机视景系统……我国成为全球少数能独立自主研发完整视景系统的国家。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chính thức ra mắt hệ thống thị cảnh máy bay mô phỏng chuyển động toàn phần tự nghiên cứu hoàn toàn đầu tiên của Trung Quốc, đưa Trung Quốc vào số ít quốc gia làm chủ công nghệ này.
  • Phân tích đối chiếu: Ý nghĩa cốt lõi là hệ thống thị cảnh mô phỏng bay hoàn toàn tự chủ nghiên cứu phát triển đầu tiên của Trung Quốc.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 首个完全自研的系统。
听力材料: 女:大家好,今天我们的嘉宾是南航旗下珠海翔翼航空技术有限公司总经理周易之先生。近日,“南航—腾讯”航空安全与仿真研究实验室成立,并正式发布了我国首个完全自主研发的全动飞行模拟机视景系统。周先生,请您跟大家介绍一下这个系统吧。 男:这套视景系统包含虚像显示系统以及超写实视景引擎、智能化视景建模两个国产工业级软件,实现了国产自主研发视景系统关键技术的突破,我国成为全球少数能独立自主研发完整视景系统的国家。 女:这套系统主要是用来做什么的呢? 男:在我国,每位民航飞行员在其职业生涯内要经受1000个小时以上的模拟训练,以提升应对极端天气情况或突发飞行状况的能力。而他们进行飞行训练的地方,就是可以模拟真实飞行情况的全动飞行模拟机。全动飞行模拟机通常由模拟座舱、运动系统、视景系统、计算机系统及教员控制台五大部分组成。训练场景与真实环境越接近,飞行员的训练效果就越好。所以能够模拟飞机座舱外环境的视景系统是模拟机的关键部分。 女:以往有这种视景系统吗? 男:以往都是向国外购买,不仅成本较高,且仍未解决建模效率低、飞行体验不真实、训练场景不够丰富等问题。这次发布的新一代视景系统,半天就能重建1000平方公里城市,三天就能“造”一个机场,与传统视景系统相比,该系统的数字资产制作效率提升了10倍以上,多边形生成与渲染能力提升了380倍,使我国全动飞行模拟机在全球范围内率先实现代际升级,且可模拟出不同天气和数百种极端情况。 女:相信你们在研究过程中一定遇到过各种各样的“拦路虎”。 男:对,有很多。例如,每重建一座城市和机场,不仅涉及大量的建筑、植被等资产重建,还需要重建精细化的机场地景,资产量相当庞大。最终,我们通过自研的12K多通道融合算法完成了视景系统搭载飞行模拟机使用的最后一环,实现了多张4K高清画面在多块显示屏上的毫秒级无缝拼接。 女:还有哪些突破性的技术呢? 男:模拟机中的超高分辨率画面需要运用高精度多投影仪融合校准技术。为突破此技术,双方团队在实验室搭建了一个由多台投影仪组成的测试环境,经过反复试错、研究、探讨、再试错,团队开发出了一套完整的融合校准技术解决方案。
12

Câu 12

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 12:
12. 民航飞行员为什么要进行模拟训练?
mín háng fēi xíng yuán wèi shén me yào jìn xíng mó nǐ xùn liàn?
mín háng fēi xíng yuán wèi shén me yào jìn xíng mó nǐ xùn liàn?
A
延长职业生涯 yán cháng zhí yè shēng yá
B
提升应对能力 tí shēng yìng duì néng lì
C
检测系统设备 jiǎn cè xì tǒng shè bèi
D
缩减适应时间 suō jiǎn shì yìng shí jiān
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 每位民航飞行员在其职业生涯内要经受1000个小时以上的模拟训练,以提升应对极端天气情况或突发飞行状况的能力。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mỗi phi công dân dụng phải trải qua hơn 1000 giờ huấn luyện mô phỏng để nâng cao năng lực ứng phó với thời tiết cực đoan hoặc sự cố bay bất ngờ.
  • Phân tích đối chiếu: Nâng cao năng lực ứng phó (提升应对能力).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 提升应对能力。
13

Câu 13

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 13:
13. 与传统视景系统相比,新一代视景系统的优点是什么?
yǔ chuán tǒng shì jǐng xì tǒng xiāng bǐ, xīn yí dài shì jǐng xì tǒng de yōu diǎn shì shén me?
yǔ chuán tǒng shì jǐng xì tǒng xiāng bǐ, xīn yí dài shì jǐng xì tǒng de yōu diǎn shì shén me?
A
制作效率提升 zhì zuò xiào lǜ tí shēng
B
数字资产庞大 shù zì zī chǎn páng dà
C
运营成本精简 yùn yíng chéng běn jīng jiǎn
D
操作便捷舒适 cāo zuò biàn jié shū shì
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 与传统视景系统相比,该系统的数字资产制作效率提升了10倍以上,多边形生成与渲染能力提升了380倍。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hiệu suất sản xuất tài sản kỹ thuật số tăng hơn 10 lần, năng lực dựng hình và render tăng 380 lần.
  • Phân tích đối chiếu: Ưu điểm nổi trội nhất là hiệu suất sản xuất được nâng cao vượt bậc (制作效率提升).
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 制作效率提升。
14

Câu 14

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 14:
14. “拦路虎”在对话中指什么?
lán lù hǔ” zài duì huà zhōng zhǐ shén me?
lán lù hǔ” zài duì huà zhōng zhǐ shén me?
A
突破性的技术 tū pò xìng de jì shù
B
飞机座舱外环境的辨别 fēi jī zuò cāng wài huán jìng de biàn bié
C
需要重建的庞大资产量 xū yào chóng jiàn de páng dà zī chǎn liàng
D
训练场景与真实环境的背离 xùn liàn chǎng jǐng yǔ zhēn shí huán jìng de bèi lí
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 女:相信你们在研究过程中一定遇到过各种各样的“拦路虎”。男:对,有很多。例如,每重建一座城市和机场,不仅涉及大量的建筑、植被等资产重建,还需要重建精细化的机场地景,资产量相当庞大。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khó khăn lớn nhất chính là khối lượng dữ liệu tài sản số khổng lồ cần phải tái dựng chi tiết cho từng sân bay và thành phố.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp trực tiếp với đáp án C: Khối lượng tài nguyên cần tái thiết lập vô cùng khổng lồ (需要重建的庞大资产量).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 需要重建的庞大资产量。
15

Câu 15

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 15:
15. 视景系统搭载飞行模拟机使用的最后一环是通过什么完成的?
shì jǐng xì tǒng dā zài fēi xíng mó nǐ jī shǐ yòng de zuì hòu yì huán shì tōng guò shén me wán chéng de?
shì jǐng xì tǒng dā zài fēi xíng mó nǐ jī shǐ yòng de zuì hòu yì huán shì tōng guò shén me wán chéng de?
A
4K高清画面 gāo qīng huà miàn
B
精细化的机场地景 jīng xì huà de jī chǎng dì jǐng
C
12K多通道融合算法 duō tōng dào róng hé suàn fǎ
D
多台投影仪组成的测试环境 duō tái tóu yǐng yí zǔ chéng de cè shì huán jìng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 最终,我们通过自研的12K多通道融合算法完成了视景系统搭载飞行模拟机使用的最后一环,实现了多张4K高清画面在多块显示屏上的毫秒级无缝拼接。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cuối cùng, chúng tôi hoàn thành mắt xích cuối cùng bằng thuật toán hợp nhất đa kênh 12K tự nghiên cứu.
  • Phân tích đối chiếu: Trùng khớp chính xác thuật toán hợp nhất đa kênh 12K (12K多通道融合算法).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 12K多通道融合算法。
16

Câu 16

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 16:
16. 模拟机中的超高分辨率画面需要运用到什么技术?
mó nǐ jī zhōng de chāo gāo fēn biàn lǜ huà miàn xū yào yùn yòng dào shén me jì shù?
mó nǐ jī zhōng de chāo gāo fēn biàn lǜ huà miàn xū yào yùn yòng dào shén me jì shù?
A
虚拟现实技术 xū nǐ xiàn shí jì shù
B
人脸识别技术 rén liǎn shí bié jì shù
C
文本生成图像技术 wén běn shēng chéng tú xiàng jì shù
D
高精度多投影仪融合校准技术 gāo jīng dù duō tóu yǐng yí róng hé jiào zhǔn jì shù
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 模拟机中的超高分辨率画面需要运用高精度多投影仪融合校准技术。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khung hình siêu phân giải đòi hỏi áp dụng công nghệ hiệu chỉnh ghép nối nhiều máy chiếu độ chính xác cao.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với đáp án D: 高精度多投影仪融合校准技术.
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 高精度多投影仪融合校准技术。
17

Câu 17

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 17:
17. 钱锺书先生的评价是指男的的画妙在什么地方?
qián zhōng shū xiān shēng de píng jià shì zhǐ nán de de huà miào zài shén me dì fāng?
qián zhōng shū xiān shēng de píng jià shì zhǐ nán de de huà miào zài shén me dì fāng?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 有仙气/有神采
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 意思是说您的画是上上品,有仙气,具体形象里还有神采在外。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lời nhận xét ca ngợi tranh của ông thuộc hàng thượng phẩm, toát lên tiên khí và thần thái sinh động vượt ra ngoài nét vẽ cụ thể.
  • Phân tích đối chiếu: Bức tranh vi diệu nhờ có tiên khí và thần thái (有仙气/有神采).
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 有仙气/有神采。
听力材料: 女:今天我们有幸请到了中国美术家协会会员,中国艺术研究院终身研究员、博士生导师范曾先生。范先生,您好。文学泰斗钱锺书先生曾这样评价您的画:“画品居上之上,化人现身外身。”意思是说您的画是上上品,有仙气,具体形象里还有神采在外。您在艺术上深厚的造诣来自哪里? 男:我的祖辈们以诗文著称,是当地有名的诗文世家。我的爸爸是上海美院毕业的,因此除了诗文以外,他还从小教我画画,蜡笔画、铅笔画,还用粉笔在墙上画,从小培养了我这样的兴趣。我高考考入南开大学历史系,后又转入中央美术学院美术史系,因美术史系解散又转中国画系。人生有很多偶然性,当时中央美术学院的师资队伍名家云集,人物画家蒋兆和、写意画家李苦禅、山水画家李可染、小写意画家郭味蕖,这些当时都是极负盛名的大师。这些人的笔墨和造型对我都有深远的影响。 女:您特别喜欢画道家学派创始人老子? 男:我画的老子,反映了我理解的老子。在中国哲学里感到一切都是过程,一切都瞬息变化,一切不会停留。我画《老子出关》的时候这些思想就在脑海里浮动。因此我画的老子有很多虚无缥缈的地方。除了画老子,我也画庄子,画尼采,画爱因斯坦。我喜欢在东西方不同的哲学观里看到人类的共性,也从不同的绘画方法中汲取养分。 女:听说您下笔非常快? 男:对,我作画向来不打草稿,画笔像在三维空间里回荡,用书写的笔法和简括的线条就能快速勾勒出人物形象。比如画科学家爱因斯坦,我从他左边的眼珠开始画,画完左边眼珠画右边眼珠。两个眼睛的距离当然一点都不能差。然后画鼻子,两个口角,鼻唇沟要画出来。这需要高度的写实技巧和白描的功底,因为毛笔是不能改的。 女:您曾在日本、意大利等国举办个展,您的艺术感染力跨越国界,承载着浓厚的中华文明。联合国教科文组织也聘请您担任“多元文化特别顾问”。 男:我希望向世界展示中国书画的线条及诗意之美,让来自不同文明的观众感受到中国水墨艺术的魅力。
18

Câu 18

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 18:
18. 男的最初对画画的兴趣源自哪里?
nán de zuì chū duì huà huà de xìng qù yuán zì nǎ lǐ?
nán de zuì chū duì huà huà de xìng qù yuán zì nǎ lǐ?
A
家学渊源 jiā xué yuān yuán
B
专业更换 zhuān yè gēng huàn
C
传统文化的熏陶 chuán tǒng wén huà de xūn táo
D
人生际遇的偶然 rén shēng jì yù de ǒu rán
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 我的祖辈们以诗文著称,是当地有名的诗文世家。我的爸爸是上海美院毕业的,因此除了诗文以外,他还从小教我画画……从小培养了我这样的兴趣。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tổ tiên là danh gia thi văn, cha tốt nghiệp Học viện Mỹ thuật Thượng Hải đã dạy vẽ từ thuở ấu thơ, tạo dựng niềm yêu thích từ nhỏ.
  • Phân tích đối chiếu: Nguồn gốc từ truyền thống học thuật và nghệ thuật lâu đời của gia đình (家学渊源).
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 家学渊源。
19

Câu 19

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 19:
19. 中央美术学院的老师对男的产生了什么影响?
zhōng yāng měi shù xué yuàn de lǎo shī duì nán de chǎn shēng le shén me yǐng xiǎng?
zhōng yāng měi shù xué yuàn de lǎo shī duì nán de chǎn shēng le shén me yǐng xiǎng?
A
成名要趁早 chéng míng yào chèn zǎo
B
关注笔墨和造型 guān zhù bǐ mò hé zào xíng
C
找到适合的流派 zhǎo dào shì hé de liú pài
D
学习中西哲学思想 xué xí zhōng xī zhé xué sī xiǎng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 人物画家蒋兆和、写意画家李苦禅、山水画家李可染、小写意画家郭味蕖……这些人的笔墨和造型对我都有深远的影响。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các bậc thầy kiệt xuất tại trường đã truyền thụ và tạo ảnh hưởng sâu sắc đến bút pháp mực vẽ và nghệ thuật tạo hình của ông.
  • Phân tích đối chiếu: Chú trọng và chịu ảnh hưởng sâu sắc về bút mực và tạo hình (关注笔墨和造型).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 关注笔墨和造型。
20

Câu 20

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 20:
20. 关于《老子出关》,下列哪项正确?
guān yú 《 lǎo zǐ chū guān》, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú 《 lǎo zǐ chū guān》, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
是一幅简笔画 shì yì fú jiǎn bǐ huà
B
能感受到永恒 néng gǎn shòu dào yǒng héng
C
融合了中西画法 róng hé le zhōng xī huà fǎ
D
有虚无缥缈的地方 yǒu xū wú piāo miǎo de dì fāng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 我画《老子出关》的时候这些思想就在脑海里浮动。因此我画的老子有很多虚无缥缈的地方。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi vẽ Lão Tử Xuất Quan, ông cảm nhận vạn vật luôn biến đổi không ngừng, do đó hình tượng Lão Tử có nhiều nét hư vô phiêu dạt, huyền ảo mờ ảo.
  • Phân tích đối chiếu: Bức tranh có những nét hư vô phiêu dạt (有虚无缥缈的地方).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 有虚无缥缈的地方。
21

Câu 21

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 21:
21. 男的画爱因斯坦,需要什么技巧?
nán de huà ài yīn sī tǎn, xū yào shén me jì qiǎo?
nán de huà ài yīn sī tǎn, xū yào shén me jì qiǎo?
A
写实和白描 xiě shí hé bái miáo
B
构图和色彩 gòu tú hé sè cǎi
C
水墨和意境 shuǐ mò hé yì jìng
D
空白和空间感 kòng bái hé kōng jiān gǎn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 这需要高度的写实技巧和白描的功底,因为毛笔是不能改的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đòi hỏi trình độ tả thực chuẩn xác từng milimet kết hợp với công phu bạch miêu (nét vẽ mực thẳng không sửa chữa).
  • Phân tích đối chiếu: Kỹ thuật tả thực và nghệ thuật bạch miêu (写实和白描).
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 写实和白描。
22

Câu 22

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 22:
22. 男的希望向世界展示中国书画的什么方面?
nán de xī wàng xiàng shì jiè zhǎn shì zhōng guó shū huà de shén me fāng miàn?
nán de xī wàng xiàng shì jiè zhǎn shì zhōng guó shū huà de shén me fāng miàn?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 线条及诗意之美
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 我希望向世界展示中国书画的线条及诗意之美,让来自不同文明的观众感受到中国水墨艺术的魅力。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn mang vẻ đẹp tinh tế của đường nét và chất thơ trong thư họa Trung Hoa lan tỏa tới công chúng quốc tế.
  • Phân tích đối chiếu: Vẻ đẹp của đường nét và chất thơ thi vị (线条及诗意之美).
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 线条及诗意之美。
23

Câu 23

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 23:
第23—40题:请选出或填上正确答案。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
23. 挑花属于什么传统工艺的针法?
tiǎo huā shǔ yú shén me chuán tǒng gōng yì de zhēn fǎ?
tiǎo huā shǔ yú shén me chuán tǒng gōng yì de zhēn fǎ?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 刺绣
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 挑花是刺绣的一种针法,即在棉布或麻布的经纬线上用彩色的线挑出许多很小的十字,构成各种图案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khiêu hoa là một mũi thêu đặc biệt thuộc nghệ thuật thêu truyền thống (刺绣).
  • Phân tích đối chiếu: Khiêu hoa thuộc về nghệ thuật thêu (刺绣).
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 刺绣。
听力材料: 挑花是刺绣的一种针法,即在棉布或麻布的经纬线上用彩色的线挑出许多很小的十字,构成各种图案。一般挑在枕头、桌布、服装等上面,作为装饰。 挑花多为实用品,民间挑花的品种主要有门帘、帐帘、床沿、被面、荷包、头巾、手巾、枕巾、鞋、帽、肚兜、褡裢、花带等,多取生动活泼的自然景物和吉祥图案为题材,如凤穿牡丹、双龙戏珠、年年有余、鲤鱼跳龙门、麒麟送子、鸳鸯戏荷、喜结良缘、福寿三多等。根据绣品装饰部位的不同要求,绣制团花、角花、折枝花和边条花等纹样。 各地域、各民族因风尚习俗不同,挑花各具特色。四川茂汶挑花素雅古朴,图案及针法多变化,装饰性强;湖南挑花喜在深蓝黑的土布上挑绣五彩缤纷的吉祥纹样,格调明快热烈,秀丽丰满;安徽合肥和望江挑花多采用铺花和纤花针法,严谨细致,以工整见长;北京挑花多表现名胜古迹和古代建筑;温州和上海的挑花则以花卉和几何图案为主。现代挑花在传统技艺基础上不断创新,提高了艺术表现力。 挑花的手法多种多样,包括单面挑、双面挑;素色挑花、彩色丝线挑花;在同一产品上也有挑、绣、补等各种工艺。挑花的图案有山水人物、花鸟虫鱼。黄梅挑花的图案有团花、边花、填花、角花和花边之别。各纹样造型迥然不同,取材广泛,构思精巧,如团花就有福寿双全、龙凤呈祥等;边花有二龙戏珠、八仙过海等;填花则有斑鸠石榴、龙舟竞渡等;角花则无一定格式,多以柏叶、莲花为主体,组成三角形图案置于四角;边花多以二方连续为主,大多用作挑花头巾的花边。
24

Câu 24

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 24:
24. 民间挑花多以什么为题材?
mín jiān tiǎo huā duō yǐ shén me wèi tí cái?
mín jiān tiǎo huā duō yǐ shén me wèi tí cái?
A
祥瑞图案 xiáng ruì tú àn
B
生猛野兽 shēng měng yě shòu
C
宗教经典 zōng jiào jīng diǎn
D
名胜古迹 míng shèng gǔ jì
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 多取生动活泼的自然景物和吉祥图案为题材,如凤穿牡丹、双龙戏珠、年年有余、鲤鱼跳龙门……
  • Nghĩa tiếng Việt: Đề tài chủ đạo là cảnh sắc thiên nhiên sinh động và các đồ án cát tường như ý tượng trưng cho may mắn.
  • Phân tích đối chiếu: Đồ án may mắn cát tường (祥瑞图案).
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 祥瑞图案。
25

Câu 25

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 25:
25. 不同的纹样是根据什么来绣制的?
bù tóng de wén yàng shì gēn jù shén me lái xiù zhì de?
bù tóng de wén yàng shì gēn jù shén me lái xiù zhì de?
A
个人喜好 gè rén xǐ hào
B
擅长手法 shàn cháng shǒu fǎ
C
各地风俗 gè dì fēng sú
D
装饰部位 zhuāng shì bù wèi
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 根据绣品装饰部位的不同要求,绣制团花、角花、折枝花和边条花等纹样。
  • Nghĩa tiếng Việt: Căn cứ vào vị trí trang trí khác nhau trên sản phẩm thêu để bố trí các loại hoa văn tương ứng.
  • Phân tích đối chiếu: Căn cứ theo vị trí trang trí của sản phẩm (装饰部位).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 装饰部位。
26

Câu 26

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 26:
26. 下列哪种挑花多以表现古代建筑为主?
xià liè nǎ zhǒng tiǎo huā duō yǐ biǎo xiàn gǔ dài jiàn zhù wéi zhǔ?
xià liè nǎ zhǒng tiǎo huā duō yǐ biǎo xiàn gǔ dài jiàn zhù wéi zhǔ?
A
四川挑花 sì chuān tiǎo huā
B
北京挑花 běi jīng tiǎo huā
C
湖南挑花 hú nán tiǎo huā
D
上海挑花 shàng hǎi tiǎo huā
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 北京挑花多表现名胜古迹和古代建筑。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khiêu hoa Bắc Kinh nổi tiếng với việc khắc họa danh lam thắng cảnh và các công trình kiến trúc cổ kính.
  • Phân tích đối chiếu: Khiêu hoa Bắc Kinh (北京挑花).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 北京挑花。
27

Câu 27

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 27:
27. 组成三角形图案置于四角的是哪种图案?
zǔ chéng sān jiǎo xíng tú àn zhì yú sì jiǎo de shì nǎ zhǒng tú àn?
zǔ chéng sān jiǎo xíng tú àn zhì yú sì jiǎo de shì nǎ zhǒng tú àn?
A
填花 tián huā
B
团花 tuán huā
C
角花 jiǎo huā
D
边花 biān huā
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 角花则无一定格式,多以柏叶、莲花为主体,组成三角形图案置于四角。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giác hoa (hoa góc) thường lấy lá trắc bá hoặc hoa sen làm chủ thể, tạo thành hình tam giác bố trí ở bốn góc.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với hoa góc (角花).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 角花。
28

Câu 28

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 28:
28. 根据上文内容,下列哪项正确?
gēn jù shàng wén nèi róng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
gēn jù shàng wén nèi róng, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
挑花多用作装饰 tiǎo huā duō yòng zuò zhuāng shì
B
安徽挑花格调明快 ān huī tiǎo huā gé diào míng kuài
C
挑花是一种针织针法 tiǎo huā shì yì zhǒng zhēn zhī zhēn fǎ
D
边花大多是几何图形 biān huā dà duō shì jǐ hé tú xíng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 一般挑在枕头、桌布、服装等上面,作为装饰。挑花多为实用品。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thêu chữ thập truyền thống chủ yếu thêu trên gối, khăn trải bàn, trang phục để trang trí và sử dụng thực tế.
  • Phân tích đối chiếu: Khẳng định A phù hợp hoàn toàn với định nghĩa và mục đích sử dụng của khiêu hoa.
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 挑花多用作装饰。
29

Câu 29

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 29:
29. 岛民讨厌棕榈猫的原因是什么?
dǎo mín tǎo yàn zōng lǘ māo de yuán yīn shì shén me?
dǎo mín tǎo yàn zōng lǘ māo de yuán yīn shì shén me?
A
大量繁殖 dà liàng fán zhí
B
排泄物太多 pái xiè wù tài duō
C
争夺咖啡果 zhēng duó kā fēi guǒ
D
破坏咖啡树 pò huài kā fēi shù
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 由于棕榈猫的争夺,人们能采集到的咖啡果数量大幅减少。为此,岛上的居民非常痛恨这个竞争对手。
  • Nghĩa tiếng Việt: Do cầy hương cọ tranh đoạt ăn quả cà phê chín mọng khiến sản lượng thu hái của dân đảo sụt giảm nghiêm trọng.
  • Phân tích đối chiếu: Tranh đoạt ăn quả cà phê với con người (争夺咖啡果).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 争夺咖啡果。
听力材料: 印度尼西亚的苏门答腊岛上,生长着茂密的咖啡树,几百年以来,岛上的居民都靠采集咖啡豆来谋生。 但近年来,有一种被称作棕榈猫的动物开始在岛上繁衍生息。棕榈猫喜食咖啡果,而且它们只挑选那些成熟香甜的咖啡果来吃。渐渐地,岛上许多最优质的咖啡果都成了棕榈猫的美餐。 由于棕榈猫的争夺,人们能采集到的咖啡果数量大幅减少。为此,岛上的居民非常痛恨这个竞争对手,开始大肆攻击和捕杀它们。饥饿加上人类的捕杀,使棕榈猫的数量大量减少,人们终于达到了独占咖啡果的目的。 咖啡果长在高大的咖啡树上。人们采集时必须爬上去,这是一项非常辛苦的工作。一天,一个懒惰不想爬树的人突然发现,棕榈猫的排泄物中有很多未消化的咖啡豆!原来,棕榈猫只喜欢吃甜美的咖啡果实,但果实里的咖啡豆却因无法消化而被排出体外。于是,这个人偷偷地收集这些排泄物中的咖啡豆,并将其卖给了一位咖啡的商人。商人在品尝这些咖啡时,惊奇万分,因为这种咖啡不但具备糖浆般的黏稠,而且还有巧克力般的浓厚,入口后香醇润滑,妙不可言。他放下杯子,马上找到卖咖啡的人,询问这些咖啡的来源。 当得知真相后,咖啡商不由感叹大自然的神奇,人为的发酵咖啡方法只能发酵出普通的咖啡,而棕榈猫的消化系统竟然对咖啡豆产生特殊的发酵作用,使得经过其消化的咖啡豆口感变得非常独特。 于是人们开始背着筐苦苦寻找着棕榈猫的排泄物。他们每天都期待着能有大量的棕榈猫来吃咖啡果,然后排泄出更多香味诱人的“棕榈猫咖啡豆”。但可笑的是,岛上棕榈猫的数量已经不多了,而棕榈猫的数量直接制约了“棕榈猫咖啡豆”的产量,这让人们后悔不已。
30

Câu 30

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 30:
30. 棕榈猫咖啡最初是怎样被发现的?
zōng lǘ māo kā fēi zuì chū shì zěn yàng bèi fā xiàn de?
zōng lǘ māo kā fēi zuì chū shì zěn yàng bèi fā xiàn de?
A
想卖出高价 xiǎng mài chū gāo jià
B
懒于采摘果实 lǎn yú cǎi zhāi guǒ shí
C
跟商人有矛盾 gēn shāng rén yǒu máo dùn
D
发现它味道甜美 fā xiàn tā wèi dào tián měi
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 一天,一个懒惰不想爬树的人突然发现,棕榈猫的排泄物中有很多未消化的咖啡豆!
  • Nghĩa tiếng Việt: Một người nông dân lười trèo lên cây cao hái cà phê tình cờ nhặt các hạt cà phê nguyên vẹn trong phân cầy hương.
  • Phân tích đối chiếu: Bắt nguồn từ việc lười trèo hái quả trên cây cao (懒于采摘果实).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 懒于采摘果实。
31

Câu 31

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 31:
31. 棕榈猫咖啡的口感为什么很独特?
zōng lǘ māo kā fēi de kǒu gǎn wèi shén me hěn dú tè?
zōng lǘ māo kā fēi de kǒu gǎn wèi shén me hěn dú tè?
A
改变了烘焙方式 gǎi biàn le hōng bèi fāng shì
B
添加了微量元素 tiān jiā le wēi liáng yuán sù
C
经过了特别的发酵 jīng guò le tè bié de fā jiào
D
拥有棕榈猫的味道 yōng yǒu zōng lǘ māo de wèi dào
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 棕榈猫的消化系统竟然对咖啡豆产生特殊的发酵作用,使得经过其消化的咖啡豆口感变得非常独特。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hệ thống tiêu hóa tự nhiên của loài cầy hương đã tạo ra quá trình lên men sinh học đặc biệt cho hạt cà phê.
  • Phân tích đối chiếu: Trải qua quá trình lên men tự nhiên đặc biệt trong đường ruột (经过了特别的发酵).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 经过了特别的发酵。
32

Câu 32

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 32:
32. 是什么制约了“棕榈猫咖啡豆”的产量?
shì shén me zhì yuē le “ zōng lǘ māo kā fēi dòu” de chǎn liàng?
shì shén me zhì yuē le “ zōng lǘ māo kā fēi dòu” de chǎn liàng?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 棕榈猫的数量
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 但可笑的是,岛上棕榈猫的数量已经不多了,而棕榈猫的数量直接制约了“棕榈猫咖啡豆”的产量,这让人们后悔不已。
  • Nghĩa tiếng Việt: Số lượng cá thể cầy hương cọ trên đảo sụt giảm nghiêm trọng do con người săn bắn trước đó đã trực tiếp giới hạn sản lượng cà phê.
  • Phân tích đối chiếu: Yếu tố giới hạn trực tiếp là số lượng cầy hương cọ.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 棕榈猫的数量。
33

Câu 33

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 33:
33. 岛民对棕榈猫的态度发生了怎样的变化?
dǎo mín duì zōng lǘ māo de tài dù fā shēng le zěn yàng de biàn huà?
dǎo mín duì zōng lǘ māo de tài dù fā shēng le zěn yàng de biàn huà?
A
从喜欢到厌恶 cóng xǐ huan dào yàn wù
B
从惊奇到平常 cóng jīng qí dào píng cháng
C
从保护到忽视 cóng bǎo hù dào hū shì
D
从憎恨到后悔 cóng zēng hèn dào hòu huǐ
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 居民非常痛恨这个竞争对手,开始大肆攻击和捕杀……最终每天期待有大量棕榈猫来排泄,却发现数量稀少而“后悔不已”。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lúc đầu căm ghét truy lùng săn bắt tiêu diệt, sau khi biết giá trị thần kỳ thì hối hận vì đã làm cạn kiệt số lượng cá thể.
  • Phân tích đối chiếu: Chuyển biến từ căm ghét thù địch sang ân hận khôn nguôi (从憎恨到后悔).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 从憎恨到后悔。
34

Câu 34

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 34:
34. 上文主要想告诉我们什么?
shàng wén zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
shàng wén zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
棕榈猫很可爱 zōng lǘ māo hěn kě ài
B
要善于发现商机 yào shàn yú fā xiàn shāng jī
C
棕榈猫咖啡的制造 zōng lǘ māo kā fēi de zhì zào
D
要与自然和谐相处 yào yǔ zì rán hé xié xiāng chǔ
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 故事生动揭示了人类为了眼前蝇头小利破坏生物链、盲目捕杀动物,最终作茧自缚,告诫人类必须尊重自然、与自然万物和谐共生。
  • Nghĩa tiếng Việt: Con người cần chung sống hòa hợp với giới tự nhiên, bảo vệ sự cân bằng sinh thái thay vì tàn sát muông thú vì lòng tham mù quáng.
  • Phân tích đối chiếu: Con người cần sống hài hòa với thiên nhiên (要与自然和谐相处).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 要与自然和谐相处。
35

Câu 35

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 35:
35. 下列哪项不属于武陵源风景名胜区?
xià liè nǎ xiàng bù shǔ yú wǔ líng yuán fēng jǐng míng shèng qū?
xià liè nǎ xiàng bù shǔ yú wǔ líng yuán fēng jǐng míng shèng qū?
A
杨家界新景区 yáng jiā jiè xīn jǐng qū
B
桃花源风景区 táo huā yuán fēng jǐng qū
C
天子山自然保护区 tiān zǐ shān zì rán bǎo hù qū
D
张家界国家森林公园 zhāng jiā jiè guó jiā sēn lín gōng yuán
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 武陵源由张家界国家森林公园、索溪峪自然保护区和天子山自然保护区组合而成,后又发现了杨家界新景区。
  • Nghĩa tiếng Việt: Quần thể gồm Công viên Trương Gia Giới, khu bảo tồn Sách Khê Dục, Thiên Tử Sơn và Dương Gia Giới; không bao gồm Đào Hoa Nguyên.
  • Phân tích đối chiếu: Khu thắng cảnh Đào Hoa Nguyên (桃花源风景区) không nằm trong quần thể Vũ Lăng Nguyên.
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 桃花源风景区。
听力材料: 武陵源风景名胜区位于湖南省西北部,由张家界市的张家界国家森林公园、慈利县的索溪峪自然保护区和桑植县的天子山自然保护区组合而成,后又发现了杨家界新景区。方圆369平方公里,奇山异峰3000多座,其中海拔在千米以上的有243座。 由于武陵源地处石英砂岩与石灰岩的接合部,景区北部大片石灰岩喀斯特地貌,经亿万年的河流变迁和侵蚀溶解,形成了无数的溶洞、落水洞、天窗、群泉。武陵源风景名胜区森林覆盖率达67%。生长有野生动物400多种、木本植物850多种。 武陵源风景名胜区属亚热带山原型季风性湿润气候。境内年均降水量1380—1450毫米,各月降水分布不均,集中在4—7月,降水日达49天,约占全年降水日数的32%。强降水集中期为5—7月,降水量达650毫米,占全年总量的46%。12—1月降水少,约56毫米,仅占全年总量的4%。降雪主要集中在当年12月至次年2月。霜冻最早年份从11月开始,最晚年份至次年3月结束。以1月最多,12月和2月次之。 云雾是武陵源风景名胜区最多见的气象奇观,有云雾、云海、云涛、云瀑和云彩五种形态。 张家界国家森林公园是武陵源风景名胜区的重要组成部分,面积达130平方公里,是中国首个国家森林公园,它位于武陵山中。张家界地貌奇特,有石峰2000多座,形态各异,树木茂盛,森林覆盖率达95%,以黄狮寨、砂刀沟、金鞭岩、金鞭溪等最为著名。
36

Câu 36

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 36:
36. 武陵源风景名胜区的特点是什么?
wǔ líng yuán fēng jǐng míng shèng qū de tè diǎn shì shén me?
wǔ líng yuán fēng jǐng míng shèng qū de tè diǎn shì shén me?
A
多奇山异峰 duō qí shān yì fēng
B
少见溶洞、群泉等 shǎo jiàn róng dòng、 qún quán děng
C
森林覆盖率超过80% sēn lín fù gài lǜ chāo guò
D
北部多为石英砂岩喀斯特地貌 běi bù duō wèi shí yīng shā yán kā sī tè dì mào
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 方圆369平方公里,奇山异峰3000多座,其中海拔在千米以上的有243座。
  • Nghĩa tiếng Việt: Diện tích 369 km2 với hơn 3000 ngọn núi kỳ vĩ và đỉnh non lạ thường, trong đó 243 đỉnh cao trên 1000m.
  • Phân tích đối chiếu: Rất nhiều núi cao kỳ vĩ và đỉnh non hiểm trở (多奇山异峰).
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 多奇山异峰。
37

Câu 37

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 37:
37. 武陵源风景区降水量最多的是哪一个时间段?
wǔ líng yuán fēng jǐng qū jiàng shuǐ liàng zuì duō de shì nǎ yí gè shí jiān duàn?
wǔ líng yuán fēng jǐng qū jiàng shuǐ liàng zuì duō de shì nǎ yí gè shí jiān duàn?
A
4月—7月 yuè yuè
B
5月—7月 yuè yuè
C
12月—1月 yuè yuè
D
11月—3月 yuè yuè
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 强降水集中期为5—7月,降水量达650毫米,占全年总量的46%。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giai đoạn mưa lớn tập trung nhiều nhất là từ tháng 5 đến tháng 7, đạt 650 mm chiếm tới 46% cả năm.
  • Phân tích đối chiếu: Thời kỳ lượng mưa lớn nhất là tháng 5 đến tháng 7 (5月—7月).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 5月—7月。
38

Câu 38

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 38:
38. 哪一气象奇观在武陵源风景名胜区最多见?
nǎ yí qì xiàng qí guān zài wǔ líng yuán fēng jǐng míng shèng qū zuì duō jiàn?
nǎ yí qì xiàng qí guān zài wǔ líng yuán fēng jǐng míng shèng qū zuì duō jiàn?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 云雾
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 云雾是武陵源风景名胜区最多见的气象奇观,有云雾、云海、云涛、云瀑和云彩五种形态。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mây mù (vân vụ) là hiện tượng khí tượng kỳ thú gặp nhiều nhất, biến hóa thành 5 dạng như biển mây, sóng mây, thác mây.
  • Phân tích đối chiếu: Hiện tượng gặp nhiều nhất là mây mù (云雾).
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 云雾。
39

Câu 39

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 39:
39. 关于张家界国家森林公园,下列哪项正确?
guān yú zhāng jiā jiè guó jiā sēn lín gōng yuán, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú zhāng jiā jiè guó jiā sēn lín gōng yuán, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
有2000多座山峰 yǒu 2 0 0 0 duō zuò shān fēng
B
是首个国家森林公园 shì shǒu gè guó jiā sēn lín gōng yuán
C
森林覆盖率在95%以上 sēn lín fù gài lǜ zài yǐ shàng
D
占地面积有300多平方公里 zhàn dì miàn jī yǒu 3 0 0 duō píng fāng gōng lǐ
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 面积达130平方公里,是中国首个国家森林公园,它位于武陵山中。
  • Nghĩa tiếng Việt: Với diện tích 130 km2, đây là công viên rừng cấp quốc gia đầu tiên của Trung Quốc.
  • Phân tích đối chiếu: Là công viên rừng cấp quốc gia đầu tiên (是首个国家森林公园).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 是首个国家森林公园。
40

Câu 40

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 40:
40. 根据上文可以知道什么?
gēn jù shàng wén kě yǐ zhī dào shén me?
gēn jù shàng wén kě yǐ zhī dào shén me?
A
武陵源11月降雪最多 wǔ líng yuán 1 1 yuè jiàng xuě zuì duō
B
武陵源霜冻长达6个月 wǔ líng yuán shuāng dòng cháng dá 6 gè yuè
C
武陵源动植物资源丰富 wǔ líng yuán dòng zhí wù zī yuán fēng fù
D
黄狮寨位于索溪峪自然保护区 huáng shī zhài wèi yú suǒ xī yù zì rán bǎo hù qū
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 生长有野生动物400多种、木本植物850多种……森林覆盖率达67%。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nơi đây sinh sống hơn 400 loài động vật hoang dã và hơn 850 loài thực vật thân gỗ, nguồn tài nguyên sinh thái vô cùng phong phú.
  • Phân tích đối chiếu: Nguồn tài nguyên động thực vật tại Vũ Lăng Nguyên rất đa dạng và phong phú (武陵源动植物资源丰富).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 武陵源动植物资源丰富。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!