Đây là đề số 5 trong cuốn 《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 (NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社), được FoxHSK số hoá đủ 98 câu theo đúng cấu trúc CTI cho HSK 7–9: Nghe 40 câu, Đọc 47 câu, Viết 2 bài, Dịch 4 bài và Nói 5 câu. Đáp án đối chiếu 1:1 với trang 参考答案 trong sách, audio là bản phòng thu đi kèm sách và đã được cắt sẵn theo từng nhóm câu.
Thông tin
Chi tiết
Cấp độ
HSK 7–9 (HSK 3.0)
Mã đề
PKU-05
Nguồn
《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 – NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社 – đề 5
Tổng số câu
98 câu
Thời gian
Khoảng 210 phút (Nghe ~30p, Đọc 60p, Viết 55p, Dịch 41p, Nói ~24p)
Tài liệu kèm theo
PDF đề + PDF đáp án, bài nghe & lời giải + audio MP3
Vào phòng thi máy luôn nè!
Phòng thi mô phỏng 机考 có bấm giờ, audio từng nhóm câu, tự chấm phần trắc nghiệm và hiện đáp án mẫu cho phần tự luận.
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 在生命的早期,神经系统处于一种特殊的状态,只有这一时期才能接受这类刺激。
Nghĩa tiếng Việt: Trong giai đoạn đầu đời, hệ thần kinh ở trạng thái đặc biệt, chỉ trong thời kỳ này mới có thể tiếp nhận kích thích đó để học bay.
Phân tích đối chiếu: Ngược lại với đề bài, chim non cần phải tiếp nhận kích thích trong giai đoạn vàng này mới học bay được.
Kết luận: Nhận định sai lệch so với bài nghe, chọn đáp án ×.
4
Câu 4
NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 4:
4. 印痕行为会影响动物晚期的繁殖行为。
yìn hén xíng wéi huì yǐng xiǎng dòng wù wǎn qī de fán zhí xíng wéi。
yìn hén xíng wéi huì yǐng xiǎng dòng wù wǎn qī de fán zhí xíng wéi。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 印痕行为虽然发生在早期,但也会对晚期的行为产生一定的影响,尤其是繁殖行为。
Nghĩa tiếng Việt: Hành vi khắc vết tuy xảy ra ở giai đoạn sớm, nhưng cũng tạo ảnh hưởng nhất định đến hành vi về sau, đặc biệt là hành vi sinh sản.
Phân tích đối chiếu: Khớp từng câu từng chữ với khẳng định trong bài nghe.
Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
5
Câu 5
NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 5:
5. 为了避免熊猫宝宝对人产生印痕行为,饲养员要穿上“熊猫服”工作。
wèi le bì miǎn xióng māo bǎo bao duì rén chǎn shēng yìn hén xíng wéi, sì yǎng yuán yào chuān shàng “ xióng māo fú” gōng zuò。
wèi le bì miǎn xióng māo bǎo bao duì rén chǎn shēng yìn hén xíng wéi, sì yǎng yuán yào chuān shàng “ xióng māo fú” gōng zuò。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 在四川大熊猫人工繁殖基地,为了避免出生的熊猫宝宝对人产生印痕,饲养员都穿上特制的“熊猫服”工作。
Nghĩa tiếng Việt: Tại trung tâm nhân giống gấu trúc Tứ Xuyên, người chăm sóc phải mặc bộ đồ gấu trúc đặc chế để tránh gấu trúc con nhận nhầm người là đồng loại.
Phân tích đối chiếu: Hoàn toàn trùng khớp với thông tin bài nghe.
Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
6
Câu 6
NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 6:
6. 孟子家旁边的墓地有很多老人。
mèng zǐ jiā páng biān de mù dì yǒu hěn duō lǎo rén。
mèng zǐ jiā páng biān de mù dì yǒu hěn duō lǎo rén。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 附近有一块墓地。墓地旁边,每天都有送葬的人在忙忙碌碌。死者的亲人披麻戴孝,吹鼓手吹吹打打,非常喧闹。
Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh bãi tha ma mỗi ngày đều có người đưa tang bận rộn áo gai tang lễ, tiếng kèn trống huyên náo; bài nghe không hề nói có nhiều người già.
Phân tích đối chiếu: Bài nghe nói về những người làm lễ tang (送葬的人), hoàn toàn không đề cập đến việc có nhiều người già.
Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 孟母把家搬到城里……孟子对商人的叫卖声最感兴趣,他又模仿着吆喝声,和邻居的孩子们做起了游戏。
Nghĩa tiếng Việt: Sau khi chuyển vào thành phố gần chợ, Mạnh Tử hào hứng nhất với tiếng rao bán hàng của thương lái và cùng bạn bè đóng giả bán hàng.
Phân tích đối chiếu: Mạnh Tử hứng thú và bắt chước tiếng rao làm ăn buôn bán, trùng khớp nội dung đề bài.
Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
8
Câu 8
NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 8:
8. 周朝的学宫是国家兴办的教育机构。
zhōu cháo de xué gōng shì guó jiā xīng bàn de jiào yù jī gòu。
zhōu cháo de xué gōng shì guó jiā xīng bàn de jiào yù jī gòu。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 学宫是国家兴办的教育机构,聚集着许多既有学问又懂礼仪的读书人。
Nghĩa tiếng Việt: Học cung là cơ sở giáo dục do nhà nước tổ chức, quy tụ các bậc trí thức hiểu biết lễ nghĩa.
Phân tích đối chiếu: Khớp chính xác định nghĩa về học cung trong bài nghe.
Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
9
Câu 9
NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 9:
9. 孟子住在闹市,却能保持贫穷的心态。
mèng zǐ zhù zài nào shì, què néng bǎo chí pín qióng de xīn tài。
mèng zǐ zhù zài nào shì, què néng bǎo chí pín qióng de xīn tài。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 孟子住在闹市时,模仿商贩吆喝叫卖做游戏;孟母认为不良环境妨碍成长而再次迁居,并未提及保持贫穷心态。
Nghĩa tiếng Việt: Khi ở phố chợ Mạnh Tử mải mê bắt chước thương nhân buôn bán, mẹ ông lo lắng nên dọn đi; hoàn toàn không nói đến việc giữ tâm thái nghèo khó.
Phân tích đối chiếu: Chi tiết này hoàn toàn không có thật trong bài nghe.
Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 孟母看到儿子这些模仿行为,她觉得这个环境实在不利于孩子的成长,就决定搬家……目的是为了给孟子选择良好的文化与教育环境。
Nghĩa tiếng Việt: Mẹ Mạnh Tử chuyển nhà liên tục vì nhận thấy môi trường sống cũ bất lợi cho sự giáo dục và trưởng thành của con (chuyện kinh điển Mạnh Mẫu Ba Lần Chuyển Nhà).
Phân tích đối chiếu: Mục đích là chọn môi trường học tập giáo dục, không phải để giữ quan hệ tốt với láng giềng.
Kết luận: Nhận định sai mục đích, chọn đáp án ×.
11
Câu 11
NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 11:
第11—22题:请选出或填上正确答案。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 正式发布了我国首个完全自主研发的全动飞行模拟机视景系统……我国成为全球少数能独立自主研发完整视景系统的国家。
Nghĩa tiếng Việt: Chính thức ra mắt hệ thống thị cảnh máy bay mô phỏng chuyển động toàn phần tự nghiên cứu hoàn toàn đầu tiên của Trung Quốc, đưa Trung Quốc vào số ít quốc gia làm chủ công nghệ này.
Phân tích đối chiếu: Ý nghĩa cốt lõi là hệ thống thị cảnh mô phỏng bay hoàn toàn tự chủ nghiên cứu phát triển đầu tiên của Trung Quốc.
mín háng fēi xíng yuán wèi shén me yào jìn xíng mó nǐ xùn liàn?
mín háng fēi xíng yuán wèi shén me yào jìn xíng mó nǐ xùn liàn?
A
延长职业生涯yán cháng zhí yè shēng yá
B
提升应对能力tí shēng yìng duì néng lì
C
检测系统设备jiǎn cè xì tǒng shè bèi
D
缩减适应时间suō jiǎn shì yìng shí jiān
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 每位民航飞行员在其职业生涯内要经受1000个小时以上的模拟训练,以提升应对极端天气情况或突发飞行状况的能力。
Nghĩa tiếng Việt: Mỗi phi công dân dụng phải trải qua hơn 1000 giờ huấn luyện mô phỏng để nâng cao năng lực ứng phó với thời tiết cực đoan hoặc sự cố bay bất ngờ.
Phân tích đối chiếu: Nâng cao năng lực ứng phó (提升应对能力).
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 我画《老子出关》的时候这些思想就在脑海里浮动。因此我画的老子有很多虚无缥缈的地方。
Nghĩa tiếng Việt: Khi vẽ Lão Tử Xuất Quan, ông cảm nhận vạn vật luôn biến đổi không ngừng, do đó hình tượng Lão Tử có nhiều nét hư vô phiêu dạt, huyền ảo mờ ảo.
Phân tích đối chiếu: Bức tranh có những nét hư vô phiêu dạt (有虚无缥缈的地方).
Kết luận: Chọn đáp án D: 有虚无缥缈的地方。
21
Câu 21
NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 21:
21. 男的画爱因斯坦,需要什么技巧?
nán de huà ài yīn sī tǎn, xū yào shén me jì qiǎo?
nán de huà ài yīn sī tǎn, xū yào shén me jì qiǎo?
A
写实和白描xiě shí hé bái miáo
B
构图和色彩gòu tú hé sè cǎi
C
水墨和意境shuǐ mò hé yì jìng
D
空白和空间感kòng bái hé kōng jiān gǎn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 这需要高度的写实技巧和白描的功底,因为毛笔是不能改的。
Nghĩa tiếng Việt: Đòi hỏi trình độ tả thực chuẩn xác từng milimet kết hợp với công phu bạch miêu (nét vẽ mực thẳng không sửa chữa).
Phân tích đối chiếu: Kỹ thuật tả thực và nghệ thuật bạch miêu (写实和白描).
Kết luận: Chọn đáp án A: 写实和白描。
22
Câu 22
NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 22:
22. 男的希望向世界展示中国书画的什么方面?
nán de xī wàng xiàng shì jiè zhǎn shì zhōng guó shū huà de shén me fāng miàn?
nán de xī wàng xiàng shì jiè zhǎn shì zhōng guó shū huà de shén me fāng miàn?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 线条及诗意之美
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 我希望向世界展示中国书画的线条及诗意之美,让来自不同文明的观众感受到中国水墨艺术的魅力。
Nghĩa tiếng Việt: Mong muốn mang vẻ đẹp tinh tế của đường nét và chất thơ trong thư họa Trung Hoa lan tỏa tới công chúng quốc tế.
Phân tích đối chiếu: Vẻ đẹp của đường nét và chất thơ thi vị (线条及诗意之美).
Kết luận: Đáp án điền từ: 线条及诗意之美。
23
Câu 23
NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 23:
第23—40题:请选出或填上正确答案。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
23. 挑花属于什么传统工艺的针法?
tiǎo huā shǔ yú shén me chuán tǒng gōng yì de zhēn fǎ?
tiǎo huā shǔ yú shén me chuán tǒng gōng yì de zhēn fǎ?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 刺绣
Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 挑花是刺绣的一种针法,即在棉布或麻布的经纬线上用彩色的线挑出许多很小的十字,构成各种图案。
Nghĩa tiếng Việt: Khiêu hoa là một mũi thêu đặc biệt thuộc nghệ thuật thêu truyền thống (刺绣).
Phân tích đối chiếu: Khiêu hoa thuộc về nghệ thuật thêu (刺绣).