Chuyển đến nội dung chính
HSK 7–9MÃ PKU-04

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 7-9 mã PKU-04 có PDF, đáp án & audio (Sách Bắc Đại (PKU) đề 4)

Đề HSK 7-9 mã PKU-04 (đề 4, Sách Bắc Đại (PKU)): đủ 98 câu Nghe – Đọc – Viết – Dịch – Nói, có PDF đề, PDF đáp án, audio MP3 và lời giải chi tiết.

Cập nhật: 111 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 7-9 mã PKU-04

Đây là đề số 4 trong cuốn 《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 (NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社), được FoxHSK số hoá đủ 98 câu theo đúng cấu trúc CTI cho HSK 7–9: Nghe 40 câu, Đọc 47 câu, Viết 2 bài, Dịch 4 bài và Nói 5 câu. Đáp án đối chiếu 1:1 với trang 参考答案 trong sách, audio là bản phòng thu đi kèm sách và đã được cắt sẵn theo từng nhóm câu.

Thông tinChi tiết
Cấp độHSK 7–9 (HSK 3.0)
Mã đềPKU-04
Nguồn《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 – NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社 – đề 4
Tổng số câu98 câu
Thời gianKhoảng 210 phút (Nghe ~30p, Đọc 60p, Viết 55p, Dịch 41p, Nói ~24p)
Tài liệu kèm theoPDF đề + PDF đáp án, bài nghe & lời giải + audio MP3

Vào phòng thi máy luôn nè!

Phòng thi mô phỏng 机考 có bấm giờ, audio từng nhóm câu, tự chấm phần trắc nghiệm và hiện đáp án mẫu cho phần tự luận.

VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE (40 câu)

Nghe đoạn văn/đối thoại rồi chọn hoặc điền đáp án

1

Câu 1

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 1:
第1—10题:请根据听到的内容,判断下列句子是否符合原文。
dì tí: qǐng gēn jù tīng dào de nèi róng, pàn duàn xià liè jù zi shì fǒu fú hé yuán wén。
dì tí: qǐng gēn jù tīng dào de nèi róng, pàn duàn xià liè jù zi shì fǒu fú hé yuán wén。
1. 普洱茶根据制作工艺而得名。
pǔ ěr chá gēn jù zhì zuò gōng yì ér dé míng。
pǔ ěr chá gēn jù zhì zuò gōng yì ér dé míng。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 普洱茶由其产地云南省普洱而得名,具有甘、顺、滑、醇厚、陈香的品质特点。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trà Phổ Nhĩ được đặt tên theo nơi sản xuất là Phổ Nhĩ, tỉnh Vân Nam.
  • Phân tích đối chiếu: Tên gọi bắt nguồn từ địa danh nơi sản xuất (产地), không phải do công nghệ/kỹ thuật chế biến (制作工艺).
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
听力材料: 普洱茶由其产地云南省普洱而得名,具有甘、顺、滑、醇厚、陈香的品质特点。 普洱茶又分生茶和熟茶,主要可以从外形、口感、汤色及制作工艺等几个方面来鉴别: 首先,外形区别。生普洱茶也称青饼,其茶饼中茶叶颜色以青绿、墨绿为主。熟普洱茶也称熟饼,其茶饼中茶叶颜色为黑或红褐色,有些芽茶则是暗金色。 其次,口感的区别。生茶口感强烈,茶气足,茶汤清香,苦而带涩。好的生茶是苦能回甘,涩能生津。如果苦涩味一直不散,这种生茶品质可能不佳,或可能不是普洱茶。熟茶则浓稠甘甜,几乎不苦涩。 再次,汤色的区别。生茶呈青黄色或金黄色,较透亮。熟茶呈栗红色或暗红色,微透亮。 最后,制作工艺的区别。生茶是鲜叶采摘后经杀青、揉捻、晒干等步骤制成的,即生散茶,或叫晒青毛茶。把晒青毛茶由高温蒸后,放入固定模具定型再晒干后,成为紧压茶品,也就成了生饼,或各类型的砖沱。而熟茶是在生散茶的基础上,进行人工快速催熟发酵、洒水渥堆等工序。 生普洱茶富含茶多酚,性属清凉,有清热解毒、消暑减肥、生津止渴、消食通便等功效。熟茶有暖胃、减肥、降脂、防止动脉硬化、降血压血糖等功效。
2

Câu 2

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 2:
2. 熟普洱茶口感苦而带涩。
shú pǔ ěr chá kǒu gǎn kǔ ér dài sè。
shú pǔ ěr chá kǒu gǎn kǔ ér dài sè。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 生茶口感强烈,茶气足,茶汤清香,苦而带涩……熟茶则浓稠甘甜,几乎不苦涩。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trà sống mới có vị đắng chát; còn trà chín thì đậm đà ngọt dịu, hầu như không đắng chát.
  • Phân tích đối chiếu: Đề bài nói trà chín đắng chát là sai lệch so với bài nghe.
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
3

Câu 3

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 3:
3. 晒青毛茶是一种熟茶。
shài qīng máo chá shì yì zhǒng shú chá。
shài qīng máo chá shì yì zhǒng shú chá。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 生茶是鲜叶采摘后经杀青、揉捻、晒干等步骤制成的,即生散茶,或叫晒青毛茶。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trà sống sau khi hái lá tươi trải qua diệt men, vò, phơi khô tạo thành trà búp sấy nắng (生散茶/晒青毛茶).
  • Phân tích đối chiếu: Sái thanh mao trà là trà sống (生茶), không phải trà chín (熟茶).
  • Kết luận: Nhận định sai bản chất sản phẩm, chọn đáp án ×.
4

Câu 4

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 4:
4. 高血压患者比较适合喝熟普洱茶。
gāo xuè yā huàn zhě bǐ jiào shì hé hē shú pǔ ěr chá。
gāo xuè yā huàn zhě bǐ jiào shì hé hē shú pǔ ěr chá。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 熟茶有暖胃、减肥、降脂、防止动脉硬化、降血压血糖等功效。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trà chín có công dụng ấm dạ dày, giảm béo, giảm mỡ máu, phòng xơ cứng động mạch, hạ huyết áp và đường huyết.
  • Phân tích đối chiếu: Trà chín có tác dụng hạ huyết áp nên rất phù hợp cho người cao huyết áp.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
5

Câu 5

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 5:
5. 这篇文章主要介绍了生、熟普洱茶的区别。
zhè piān wén zhāng zhǔ yào jiè shào le shēng、 shú pǔ ěr chá de qū bié。
zhè piān wén zhāng zhǔ yào jiè shào le shēng、 shú pǔ ěr chá de qū bié。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 普洱茶又分生茶和熟茶,主要可以从外形、口感、汤色及制作工艺等几个方面来鉴别。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trà Phổ Nhĩ phân thành trà sống và chín, chủ yếu phân biệt qua ngoại hình, vị giác, sắc nước và công nghệ sản xuất.
  • Phân tích đối chiếu: Toàn bài tập trung phân tích 4 khía cạnh so sánh giữa trà sống và trà chín.
  • Kết luận: Nhận định chuẩn xác về chủ đề bài nghe, chọn đáp án √.
6

Câu 6

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 6:
6. 用于营造现场氛围的是醒木。
yòng yú yíng zào xiàn chǎng fēn wéi de shì xǐng mù。
yòng yú yíng zào xiàn chǎng fēn wéi de shì xǐng mù。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 醒木用作吸引听众的注意力,营造气氛,折扇用作模拟物体,增强表演效果。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kinh mộc dùng để thu hút sự chú ý của thính giả, tạo dựng bầu không khí.
  • Phân tích đối chiếu: Trùng khớp từng chữ với công dụng của醒木 trong bài nghe.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
听力材料: 四川评书是四川省传统曲艺剧种之一,流行于四川各地及云南、贵州部分地区,醒木、折扇、茶碗、汗巾是常见的演出道具。醒木用作吸引听众的注意力,营造气氛,折扇用作模拟物体,增强表演效果。 四川评书源于唐代的“说话”及明代的“评话”,盛于清代。早期的四川评书,是在市井搭棚设台,台上放置一个写着“评书”两字的方形灯笼,说书人手扬折扇、脚开弓步,讲述将帅交锋的故事,给人以震撼之感。 四川评书接地气,表演多样化、说法艺术化、故事纲目化是它的主要特点。从类型上讲,四川评书有“清棚”和“雷棚”之分。清棚以讲述烟粉、传奇之类的风情故事为主,重在文说,讲究谈吐风雅,以情动人。主要由文人从事说书,没有固定程式,偏重文采,讲究“声、才、辩、博”的基本功,强调“抑扬顿挫,口齿利落”“博览广闻,信手拈来”。雷棚则以讲述历史和金戈铁马的战争故事为主,重在武讲,讲究模拟形容。金鼓号炮、马嘶虎啸等场景,都通过艺人之口来表达,使听众如临其境。雷棚艺人中也有人擅长讲朴刀杆棒之类的武侠书。 四川评书中的代表人物之一是李伯清,他在传统评书的基础上进行了创新,发展出一种新的说书形式——散打评书,其说书形式不拘一格,内容丰富多彩,常以摆龙门阵、吹牛皮等方式博人一笑。
7

Câu 7

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 7:
7. 早期的四川评书是在皇宫里搭棚设台的。
zǎo qī de sì chuān píng shū shì zài huáng gōng lǐ dā péng shè tái de。
zǎo qī de sì chuān píng shū shì zài huáng gōng lǐ dā péng shè tái de。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 早期的四川评书,是在市井搭棚设台,台上放置一个写着“评书”两字的方形灯笼。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bình thư Tứ Xuyên thời kỳ đầu dựng rạp lập đài nơi phố thị bình dân (市井), không phải trong cung điện hoàng gia.
  • Phân tích đối chiếu: Địa điểm thực tế là nơi phố xá bình dân, không phải chốn hoàng cung.
  • Kết luận: Nhận định sai địa điểm, chọn đáp án ×.
8

Câu 8

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 8:
8. 文人从事说书讲究“声、才、辩、博”的基本功。
wén rén cóng shì shuō shū jiǎng jiū “ shēng、 cái、 biàn、 bó” de jī běn gōng。
wén rén cóng shì shuō shū jiǎng jiū “ shēng、 cái、 biàn、 bó” de jī běn gōng。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 主要由文人从事说书,没有固定程式,偏重文采,讲究“声、才、辩、博”的基本功。
  • Nghĩa tiếng Việt: Do văn nhân kể chuyện, chú trọng văn tài và 4 công phu cơ bản: tiếng nói, tài năng, tài hùng biện và kiến thức uyên bác.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp hoàn toàn với lời giảng về phong cách "Thanh Bằng" (清棚).
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
9

Câu 9

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 9:
9. 最可能出现在“雷棚”中的是童话类书目。
zuì kě néng chū xiàn zài “ léi péng” zhōng de shì tóng huà lèi shū mù。
zuì kě néng chū xiàn zài “ léi péng” zhōng de shì tóng huà lèi shū mù。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 雷棚则以讲述历史和金戈铁马的战争故事为主,重在武讲,讲究模拟形容。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lôi Bằng chủ yếu kể về lịch sử và câu chuyện chiến tranh binh đao gươm giáo, không phải truyện đồng thoại thiếu nhi.
  • Phân tích đối chiếu: Đề bài viết truyện đồng thoại là hoàn toàn sai chủ đề lịch sử/chiến tranh.
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
10

Câu 10

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 10:
10. 李伯清说书擅长细腻地描摹人物心理。
lǐ bó qīng shuō shū shàn cháng xì nì dì miáo mó rén wù xīn lǐ。
lǐ bó qīng shuō shū shàn cháng xì nì dì miáo mó rén wù xīn lǐ。
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 四川评书中的代表人物之一是李伯清……发展出一种新的说书形式——散打评书,其说书形式不拘一格,内容丰富多彩,常以摆龙门阵、吹牛皮等方式博人一笑。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lý Bá Thanh phát triển hình thức tản đả bình thư, lấy việc tán gẫu kể chuyện phiếm để chọc cười khán giả.
  • Phân tích đối chiếu: Sở trường của Lý Bá Thanh là bình thư tản đả khôi hài hài hước, không phải miêu tả tâm lý tỉ mỉ.
  • Kết luận: Nhận định sai sở trường phong cách nghệ thuật, chọn đáp án ×.
11

Câu 11

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 11:
第11—22题:请选出或填上正确答案。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
11. 男的手里的手铲是什么?
nán de shǒu lǐ de shǒu chǎn shì shén me?
nán de shǒu lǐ de shǒu chǎn shì shén me?
A
参与事件的纪念 cān yù shì jiàn de jì niàn
B
发掘现场的工具 fā jué xiàn chǎng de gōng jù
C
考古专业的标志 kǎo gǔ zhuān yè de biāo zhì
D
铜人的手拿物品 tóng rén de shǒu ná wù pǐn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 男:是的,这是上海大学参与三星堆考古发掘的纪念手铲。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đúng vậy, đây là chiếc xẻng kỷ niệm của Đại học Thượng Hải khi tham gia khai quật khảo cổ Tam Tinh Đôi.
  • Phân tích đối chiếu: Đây là chiếc xẻng mang ý nghĩa kỷ niệm sự kiện khai quật của trường đại học.
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 参与事件的纪念。
听力材料: 女:各位观众大家好,今天我们请来的是上海大学讲师、三星堆3号祭祀坑发掘负责人徐斐宏老师。徐老师,我看您手上拿着的是个铲子吗? 男:是的,这是上海大学参与三星堆考古发掘的纪念手铲,我和同事、学生们一起,参与了三星堆3号祭祀坑的发掘。发掘过程中令我们印象最深的是发现了青铜顶尊跪坐人像,我们最初在坑中分别发现了铜尊和铜人的手部,随后确认了二者属于同一件器物,进而通过研究,推测铜尊很可能来自长江中游,而铜人是长江上游的物品。 女:听说,这座青铜顶尊跪坐人像和8号坑的巨型青铜神兽完成了拼合。 男:是的,拼合后有1.5米高,文物实现了跨坑合体,让前所未见的重器得以完整展现。这件文物不仅体现了古蜀人对中原青铜文明的吸收与改造,也诠释了中华文脉开放包容、交流交融的特点。 女:不断揭开文物神秘面纱的过程,真的很令人神往。 男:真实的考古工作跟小说中那种惊险刺激的“寻宝”截然不同,大部分时候都是枯燥辛苦的。在祭祀坑里发掘时,因为怕损伤文物,我们每天都要在只有14平方米的坑里,趴着工作8小时以上。在我看来,这样的发掘姿势仿佛是对中华文明的顶礼膜拜。 女:一代又一代的考古人,就是这样,虔诚地贴近历史,努力地还原历史。比如至今已从事敦煌文物事业60年的樊锦诗院长。听说她是您的师姐? 男:是的,她已经80多岁了,尽管她年事已高,但她仍在为敦煌莫高窟的保护贡献力量。她经常勉励我们,要为中华优秀传统文化的传承与发展贡献力量。在我博士后期间,我承担了武昌隋唐墓的整理与报告编撰工作,这份资料积压了60多年。20世纪80年代,这项工作曾由我导师的导师、学界泰斗宿白先生牵头整理,当时因为种种限制,报告没有出版。2018年年底,我主动请缨,带领同事们利用新方法、新技术,重新整理了这批材料,最终在2021年年底出版了考古报告《武昌隋唐墓》。
12

Câu 12

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 12:
12. 青铜顶尊跪坐人像和8号坑的哪件物品完成了拼合?
qīng tóng dǐng zūn guì zuò rén xiàng hé 8 hào kēng de nǎ jiàn wù pǐn wán chéng le pīn hé?
qīng tóng dǐng zūn guì zuò rén xiàng hé 8 hào kēng de nǎ jiàn wù pǐn wán chéng le pīn hé?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 青铜神兽
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 女:听说,这座青铜顶尊跪坐人像和8号坑的巨型青铜神兽完成了拼合。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nghe nói bức tượng người quỳ đội đỉnh bằng đồng này đã hoàn thành việc ghép nối với Thần thú đồng khổng lồ ở hố số 8.
  • Phân tích đối chiếu: Tên cổ vật được ghép nối chính xác là “青铜神兽”.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 青铜神兽。
13

Câu 13

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 13:
13. 跨坑合体有什么意义?
kuà kēng hé tǐ yǒu shén me yì yì?
kuà kēng hé tǐ yǒu shén me yì yì?
A
体现了中原青铜文明的优势 tǐ xiàn le zhōng yuán qīng tóng wén míng de yōu shì
B
诠释了中华文明的开放与融合 quán shì le zhōng huá wén míng de kāi fàng yǔ róng hé
C
拼合成了一件最高的青铜重器 pīn hé chéng le yí jiàn zuì gāo de qīng tóng zhòng qì
D
确认了两件文物都来自长江中下游 què rèn le liǎng jiàn wén wù dōu lái zì cháng jiāng zhōng xià yóu
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 文物实现了跨坑合体,让前所未见的重器得以完整展现。这件文物不仅体现了古蜀人对中原青铜文明的吸收与改造,也诠释了中华文脉开放包容、交流交融的特点。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giải thích nét đặc trưng cởi mở, bao dung và giao lưu hòa hợp của văn mạch Trung Hoa.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với phương án B về sự mở cửa và dung hợp của nền văn minh.
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 诠释了中华文明的开放与融合。
14

Câu 14

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 14:
14. 男的认为考古工作是什么样的?
nán de rèn wéi kǎo gǔ gōng zuò shì shén me yàng de?
nán de rèn wéi kǎo gǔ gōng zuò shì shén me yàng de?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 枯燥辛苦的
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 真实的考古工作跟小说中那种惊险刺激的“寻宝”截然不同,大部分时候都是枯燥辛苦的。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khảo cổ học thực tế khác xa với tiểu thuyết săn tìm kho báu mạo hiểm, phần lớn thời gian đều là khô khan và vất vả.
  • Phân tích đối chiếu: Tính từ mô tả công việc khảo cổ trong bài là “枯燥辛苦的”.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 枯燥辛苦的。
15

Câu 15

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 15:
15. 樊锦诗院长的勉励侧重于哪方面?
fán jǐn shī yuàn zhǎng de miǎn lì cè zhòng yú nǎ fāng miàn?
fán jǐn shī yuàn zhǎng de miǎn lì cè zhòng yú nǎ fāng miàn?
A
考古门派的师承 kǎo gǔ mén pài de shī chéng
B
中青两代人的联合 zhōng qīng liǎng dài rén de lián hé
C
对中华文明的态度 duì zhōng huá wén míng de tài dù
D
文化的传承与发展 wén huà de chuán chéng yǔ fā zhǎn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 她经常勉励我们,要为中华优秀传统文化的传承与发展贡献力量。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bà thường khích lệ chúng tôi cống hiến sức mình cho việc kế thừa và phát triển văn hóa truyền thống ưu tú của Trung Hoa.
  • Phân tích đối chiếu: Trọng tâm lời khuyên là kế thừa và phát triển văn hóa (文化的传承与发展).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 文化的传承与发展。
16

Câu 16

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 16:
16. 关于《武昌隋唐墓》,下列哪项正确?
guān yú 《 wǔ chāng suí táng mù》, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú 《 wǔ chāng suí táng mù》, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
还没有出版 hái méi yǒu chū bǎn
B
是关于敦煌的总结 shì guān yú dūn huáng de zǒng jié
C
用新方法重新整理 yòng xīn fāng fǎ chóng xīn zhěng lǐ
D
在男的硕士期间完成 zài nán de shuò shì qī jiān wán chéng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 我主动请缨,带领同事们利用新方法、新技术,重新整理了这批材料,最终在2021年年底出版了考古报告《武昌隋唐墓》。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tác giả đã cùng đồng nghiệp ứng dụng các phương pháp mới và kỹ thuật mới để chỉnh lý và biên soạn lại tư liệu.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp chính xác với phương án C: 用新方法重新整理.
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 用新方法重新整理。
17

Câu 17

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 17:
17. 家长们为什么开始关注孩子的身高与体重了?
jiā zhǎng men wèi shén me kāi shǐ guān zhù hái zi de shēn gāo yǔ tǐ zhòng le?
jiā zhǎng men wèi shén me kāi shǐ guān zhù hái zi de shēn gāo yǔ tǐ zhòng le?
A
孩子受到歧视了 hái zi shòu dào qí shì le
B
受网络潮流的影响 shòu wǎng luò cháo liú de yǐng xiǎng
C
肥胖引发了更多疾病 féi pàng yǐn fā le gèng duō jí bìng
D
身体指数纳入成绩了 shēn tǐ zhǐ shù nà rù chéng jì le
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 近年来,随着多省份将身体质量指数纳入体育成绩,家长们开始关注孩子的身高与体重了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Do nhiều tỉnh thành đưa chỉ số khối cơ thể (BMI) vào điểm thi thể dục thể thao.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với chi tiết đưa chỉ số cơ thể vào điểm số (身体指数纳入成绩了).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 身体指数纳入成绩了。
听力材料: 男:夏医生,孩子胖胖的是好事吗? 女:当然不是,儿童肥胖比消瘦会引发更多疾病和危害,肥胖的儿童骨龄超前的风险更高,而骨龄超前可能导致孩子长不高,并且孩子成年后患慢性疾病的风险也会增加。同时,胖孩子还可能会被歧视,产生自卑等心理障碍。没有其他疾病因素导致的儿童肥胖通常称为单纯性肥胖。 男:近年来,随着多省份将身体质量指数纳入体育成绩,家长们开始关注孩子的身高与体重了。 女:是的,儿童减重离不开父母的督促。正确判断孩子是否超重肥胖,是帮助孩子达到科学营养饮食、保持健康体重的第一步。儿童肥胖的判定应参照科学依据,在判断时至少要考虑三方面的因素:腰围与身高的比值、身体质量指数、体脂率。 男:那对于超重肥胖的儿童来说,减肥是不是要跟成人一样“管住嘴”? 女:这是又一个常见误区,单纯依靠节食来减重是非常不科学的。有减重需求的孩子首先需要改变进食习惯,把吃饭的速度放慢。在日常饮食中,应注意主食粗细搭配,粗粮可以占到主食摄入量的1/3;荤素搭配,肉类尽量选择优质高蛋白,每餐多吃蔬菜;可以将酸奶、坚果、豆类、可生吃的蔬菜、水果等作为孩子的零食,但需注意每天吃零食的次数不超过3次,量也不宜过多;尽量不吃高油、高糖、高热量的食物。同时,科学减重绝对不是一蹴而就的事情,应遵循递减法则来改善饮食结构。另外,长跑、游泳、跳绳、踢球等中强度有氧运动,对控制儿童肥胖非常有益。
18

Câu 18

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 18:
18. 没有疾病因素的肥胖叫什么?
méi yǒu jí bìng yīn sù de féi pàng jiào shén me?
méi yǒu jí bìng yīn sù de féi pàng jiào shén me?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 单纯性肥胖
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 没有其他疾病因素导致的儿童肥胖通常称为单纯性肥胖。
  • Nghĩa tiếng Việt: Béo phì ở trẻ em không do các yếu tố bệnh tật khác thường được gọi là béo phì đơn thuần.
  • Phân tích đối chiếu: Thuật ngữ y khoa chính xác được nêu trong bài nghe là “单纯性肥胖”.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 单纯性肥胖。
19

Câu 19

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 19:
19. 关于胖小孩,下列哪项正确?
guān yú pàng xiǎo hái, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú pàng xiǎo hái, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
营养过剩 yíng yǎng guò shèng
B
缺乏微量元素 quē fá wēi liáng yuán sù
C
饮食结构不合理 yǐn shí jié gòu bù hé lǐ
D
绝对不能吃零食 jué duì bù néng chī líng shí
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 应该遵循递减法则来改善饮食结构……主食粗细搭配,荤素搭配。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cần cải thiện cơ cấu bữa ăn hợp lý, phối hợp thô tinh và thịt rau.
  • Phân tích đối chiếu: Vấn đề cốt lõi của trẻ thừa cân là cơ cấu khẩu phần ăn chưa hợp lý (饮食结构不合理).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 饮食结构不合理。
20

Câu 20

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 20:
20. 判断肥胖的条件之一是什么?
pàn duàn féi pàng de tiáo jiàn zhī yī shì shén me?
pàn duàn féi pàng de tiáo jiàn zhī yī shì shén me?
A
每餐摄入的总能量 měi cān shè rù de zǒng néng liàng
B
腰围与身高的比值 yāo wéi yǔ shēn gāo de bǐ zhí
C
遗传与环境的因素 yí chuán yǔ huán jìng de yīn sù
D
骨龄超前的风险率 gǔ líng chāo qián de fēng xiǎn lǜ
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 在判断时至少要考虑三方面的因素:腰围与身高的比值、身体质量指数、体脂率。
  • Nghĩa tiếng Việt: Phải xét 3 yếu tố: tỷ số vòng eo trên chiều cao, chỉ số BMI và tỷ lệ mỡ cơ thể.
  • Phân tích đối chiếu: Yếu tố đầu tiên chính là tỷ số giữa vòng eo và chiều cao (腰围与身高的比值).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 腰围与身高的比值。
21

Câu 21

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 21:
21. 减肥的第一步是做什么?
jiǎn féi de dì yī bù shì zuò shén me?
jiǎn féi de dì yī bù shì zuò shén me?
A
节食 jié shí
B
粗细搭配 cū xì dā pèi
C
放慢吃饭速度 fàng màn chī fàn sù dù
D
克服心理障碍 kè fú xīn lǐ zhàng ài
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 有减重需求的孩子首先需要改变进食习惯,把吃饭的速度放慢。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trước tiên cần thay đổi thói quen ăn uống, ăn chậm nhai kỹ.
  • Phân tích đối chiếu: Bước đầu tiên cần thực hiện ngay là ăn chậm lại (放慢吃饭速度).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 放慢吃饭速度。
22

Câu 22

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 22:
22. 这段对话主要谈的是什么?
zhè duàn duì huà zhǔ yào tán de shì shén me?
zhè duàn duì huà zhǔ yào tán de shì shén me?
A
儿童与科学减重 ér tóng yǔ kē xué jiǎn zhòng
B
肥胖与疾病风险 féi pàng yǔ jí bìng fēng xiǎn
C
减肥与有氧运动 jiǎn féi yǔ yǒu yǎng yùn dòng
D
食物与身体指数 shí wù yǔ shēn tǐ zhǐ shù
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 对话从儿童肥胖的危害、判定标准、饮食调整法则到运动方式,全面指导儿童科学减重。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ hướng dẫn toàn diện từ nhận biết đến các phương pháp khoa học giúp trẻ giảm cân an toàn.
  • Phân tích đối chiếu: Khái quát chính xác chủ đề xuyên suốt: Trẻ em và việc giảm cân khoa học.
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 儿童与科学减重。
23

Câu 23

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 23:
第23—40题:请选出或填上正确答案。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
dì tí: qǐng xuǎn chū huò tián shàng zhèng què dá àn。
23. 什么是“语义饱和”?
shén me shì “ yǔ yì bǎo hé”?
shén me shì “ yǔ yì bǎo hé”?
A
词语能有无限的释义 cí yǔ néng yǒu wú xiàn de shì yì
B
语言对大脑产生了消极影响 yǔ yán duì dà nǎo chǎn shēng le xiāo jí yǐng xiǎng
C
大脑暂时性忽视了文字的含义 dà nǎo zàn shí xìng hū shì le wén zì de hán yì
D
文字盯久了会在视网膜中消失 wén zì dīng jiǔ le huì zài shì wǎng mó zhōng xiāo shī
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 这一现象在心理学上被称为“语义饱和”,即盯着一个字久了,我们的大脑便只关注于字的笔画与结构,暂时性地忽视甚至遗忘了文字的含义。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhìn một chữ quá lâu, não bộ chỉ chú ý đến nét chữ mà tạm thời bỏ qua hoặc quên đi ý nghĩa của từ.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với định nghĩa não tạm thời lờ đi ý nghĩa của văn tự (大脑暂时性忽视了文字的含义).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 大脑暂时性忽视了文字的含义。
听力材料: 你有没有过这样的经历,盯着一个字看久了,这个字好像变得越来越扭曲,到最后甚至感觉都不认识这个字了? 其实,这一现象在心理学上被称为“语义饱和”,即盯着一个字久了,我们的大脑便只关注于字的笔画与结构,暂时性地忽视甚至遗忘了文字的含义。这种现象出现时,闭一会儿眼睛或把注意力转移到其他事物上,过一会儿就会恢复正常。 经科学研究证明,长时间注视同一个字时,眼睛会反复将相同的字形信息输入视网膜,视网膜再将神经电信号发送至大脑神经中枢。神经中枢在接收到连续相同的电信号后,其内部相应的神经元放电频率会随之减少,产生适应性抑制。当神经元感觉到疲倦,它们就会选择偷懒,直至最后罢工,停止向高级神经中枢发送信号,导致我们出现“好像不认识这个字”的感觉。 字形特别复杂的字,如陕西传统面食biangbiang面的“”字,不论我们盯多久,它也很难在我们脑海里变得陌生或失去意义。这样一个字形结构复杂而且乍看很是陌生的字,会使我们的大脑进行数据对比时更专注,也就无法在短时间内偷懒。相反,能让我们产生语义饱和感觉的字,都是一些字形简单的字。没错,其实不用看多久,我就会觉得“韭”是仙人掌或者两座高楼、“击”是插在深坑里的电线杆、“义”是一个高举双臂的小人儿了。有些结构稍微复杂的字会在长久注视下开始分裂,由一个熟知的字变成两个字。如“的”字,盯久了就会分出“白”与“勺”了。
24

Câu 24

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 24:
24. 产生“语义饱和”后可以怎么做?
chǎn shēng “ yǔ yì bǎo hé” hòu kě yǐ zěn me zuò?
chǎn shēng “ yǔ yì bǎo hé” hòu kě yǐ zěn me zuò?
A
闭一会儿眼睛 bì yí huì er yǎn jīng
B
想象一个画面 xiǎng xiàng yí gè huà miàn
C
练习几行书法 liàn xí jǐ háng shū fǎ
D
重复写一些字 chóng fù xiě yì xiē zì
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 这种现象出现时,闭一会儿眼睛或把注意力转移到其他事物上,过一会儿就会恢复正常。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi hiện tượng này xuất hiện, nhắm mắt lại một lát hoặc chuyển sự chú ý sang vật khác.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với hành động nhắm mắt nghỉ ngơi một chút (闭一会儿眼睛).
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 闭一会儿眼睛。
25

Câu 25

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 25:
25. 眼睛反复输入字形信息后,神经元会有什么反应?
yǎn jīng fǎn fù shū rù zì xíng xìn xī hòu, shén jīng yuán huì yǒu shén me fǎn yìng?
yǎn jīng fǎn fù shū rù zì xíng xìn xī hòu, shén jīng yuán huì yǒu shén me fǎn yìng?
A
放电频率会增加 fàng diàn pín lǜ huì zēng jiā
B
可能会出现受损的症状 kě néng huì chū xiàn shòu sǔn de zhèng zhuàng
C
会对比文字和记忆数据库 huì duì bǐ wén zì hé jì yì shù jù kù
D
会停止向神经中枢发送信号 huì tíng zhǐ xiàng shén jīng zhōng shū fā sòng xìn hào
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 当神经元感觉到疲倦,它们就会选择偷懒,直至最后罢工,停止向高级神经中枢发送信号。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nơron thần kinh cảm thấy mệt mỏi sẽ chọn cách đình công, ngừng gửi tín hiệu lên trung khu thần kinh cấp cao.
  • Phân tích đối chiếu: Nơron sẽ ngừng phát tín hiệu (会停止向神经中枢发送信号).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 会停止向神经中枢发送信号。
26

Câu 26

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 26:
26. 下列哪个字不容易产生“语义饱和”现象?
xià liè nǎ gè zì bù róng yì chǎn shēng “ yǔ yì bǎo hé” xiàn xiàng?
xià liè nǎ gè zì bù róng yì chǎn shēng “ yǔ yì bǎo hé” xiàn xiàng?
A
韭 jiǔ
B
击 jī
C
的 de
D
biang
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 字形特别复杂的字,如陕西传统面食biangbiang面的“”字,不论我们盯多久,它也很难在我们脑海里变得陌生或失去意义。
  • Nghĩa tiếng Việt: Chữ có kết cấu cực kỳ phức tạp như chữ “Biáng” thì nhìn bao lâu cũng rất khó bị mất ý nghĩa.
  • Phân tích đối chiếu: Chữ có kết cấu siêu phức tạp không bị bão hòa nhanh như chữ đơn giản.
  • Kết luận: Chọn đáp án D: biang。
27

Câu 27

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 27:
27. “含义”的“义”字看久了可能会变成什么样?
hán yì” de “ yì” zì kàn jiǔ le kě néng huì biàn chéng shén me yàng?
hán yì” de “ yì” zì kàn jiǔ le kě néng huì biàn chéng shén me yàng?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 高举双臂的小人儿
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: “义”是一个高举双臂的小人儿了。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi sẽ cảm thấy chữ “义” trông giống như một người tí hon đang giơ cao hai cánh tay.
  • Phân tích đối chiếu: Hình tượng nhân vật giơ cao hai tay được mô tả nguyên văn trong bài.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 高举双臂的小人儿。
28

Câu 28

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 28:
28. 这篇文章主要谈的是什么?
zhè piān wén zhāng zhǔ yào tán de shì shén me?
zhè piān wén zhāng zhǔ yào tán de shì shén me?
A
语义的演变问题 yǔ yì de yǎn biàn wèn tí
B
神经中枢的工作原理 shén jīng zhōng shū de gōng zuò yuán lǐ
C
视觉神经活动的疲劳现象 shì jué shén jīng huó dòng de pí láo xiàn xiàng
D
语言文字对大脑进化的影响 yǔ yán wén zì duì dà nǎo jìn huà de yǐng xiǎng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 文章科普了“语义饱和”现象的神经生物学机制:视神经元在连续重复刺激下的适应性抑制与疲劳。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giải thích hiện tượng mệt mỏi và ức chế thích ứng của nơ-ron thị giác khi tiếp nhận kích thích lặp đi lặp lại.
  • Phân tích đối chiếu: Hiện tượng mỏi mệt trong hoạt động thần kinh thị giác (视觉神经活动的疲劳现象).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 视觉神经活动的疲劳现象。
29

Câu 29

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 29:
29. 下列哪种措施可以有效减缓冰川融化?
xià liè nǎ zhǒng cuò shī kě yǐ yǒu xiào jiǎn huǎn bīng chuān róng huà?
xià liè nǎ zhǒng cuò shī kě yǐ yǒu xiào jiǎn huǎn bīng chuān róng huà?
A
直接对冰川实施人工降雪 zhí jiē duì bīng chuān shí shī rén gōng jiàng xuě
B
保证冰川与外部的热交换 bǎo zhèng bīng chuān yǔ wài bù de rè jiāo huàn
C
减少夏季雨水对冰川的冲刷 jiǎn shǎo xià jì yǔ shuǐ duì bīng chuān de chōng shuā
D
多建设滑雪场以降低地表温度 duō jiàn shè huá xuě chǎng yǐ jiàng dī dì biǎo wēn dù
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 有关学者研究发现在冰面直接实施人工降雪不仅能直接增加雪物质,也能增大表面的反照率……有效地减缓冰川消融。
  • Nghĩa tiếng Việt: Làm tuyết nhân tạo trực tiếp trên mặt băng giúp bổ sung lượng tuyết và tăng độ phản xạ bề mặt.
  • Phân tích đối chiếu: Trực tiếp làm tuyết nhân tạo lên bề mặt sông băng (直接对冰川实施人工降雪).
  • Kết luận: Chọn đáp án A: 直接对冰川实施人工降雪。
听力材料: 目前对冰川的研究主要集中在变化过程、机理和未来变化预估等方面,但是,在应对冰川消融的工程措施方面,相关研究相对较少。 冰川消融主要发生在夏季,方式有冰面消融、冰内消融和冰下消融。以冰面消融为主,太阳直接辐射和近地层大气湍流交换是引起冰川消融的主要热源。所以有关学者研究发现在冰面直接实施人工降雪不仅能直接增加雪物质,也能增大表面的反照率,或者在冰面阻挡太阳辐射和冰面的热交换也能够有效地减缓冰川消融。 奥地利的冰川滑雪场就是利用人造雪维持雪道的。研究估算,相比于没有人工管理的雪面,人造雪贡献了20厘米厚的雪。 值得一提的是瑞士针对减缓冰川消融的研究已有所尝试,科学家将白色的羊毛毯覆盖在瑞士的两座冰川上。这种“盖被子”的方式,在冰面覆盖光热阻隔物,减缓了冰川在全球变暖背景条件下的消融。中国科学院研究团队在四川达古冰川实施的试验中,也是采用在冰川表面铺设隔热和反光材料,减少太阳辐射,增大反照率。从试验成本和人力来说,需求不高,完全可以大规模推广使用。从环境保护的角度来看,试验材料可以回收利用,既可以节约成本,又不会对周围环境产生影响。
30

Câu 30

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 30:
30. 科学家给瑞士的两座冰川盖上了什么?
kē xué jiā gěi ruì shì de liǎng zuò bīng chuān gài shàng le shén me?
kē xué jiā gěi ruì shì de liǎng zuò bīng chuān gài shàng le shén me?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 羊毛毯
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 科学家将白色的羊毛毯覆盖在瑞士的两座冰川上。
  • Nghĩa tiếng Việt: Các nhà khoa học đã phủ những tấm chăn len màu trắng lên hai con sông băng ở Thụy Sĩ.
  • Phân tích đối chiếu: Vật liệu phủ bề mặt được nêu rõ ràng trong bài nghe là “羊毛毯”.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 羊毛毯。
31

Câu 31

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 31:
31. 减缓达古冰川消融的试验原理是什么?
jiǎn huǎn dá gǔ bīng chuān xiāo róng de shì yàn yuán lǐ shì shén me?
jiǎn huǎn dá gǔ bīng chuān xiāo róng de shì yàn yuán lǐ shì shén me?
A
增加降雪的概率 zēng jiā jiàng xuě de gài lǜ
B
增大表面的反照率 zēng dà biǎo miàn de fǎn zhào lǜ
C
增加雪物质降低温度 zēng jiā xuě wù zhì jiàng dī wēn dù
D
阻挡太阳辐射和冰面的热交换 zǔ dǎng tài yáng fú shè hé bīng miàn de rè jiāo huàn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 中国科学院研究团队在四川达古冰川实施的试验中,也是采用在冰川表面铺设隔热和反光材料,减少太阳辐射,增大反照率,阻挡太阳辐射和冰面的热交换。
  • Nghĩa tiếng Việt: Rải vật liệu phản quang cách nhiệt để ngăn chặn bức xạ mặt trời và sự trao đổi nhiệt trên mặt băng.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với đáp án D: 阻挡太阳辐射和冰面的热交换.
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 阻挡太阳辐射和冰面的热交换。
32

Câu 32

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 32:
32. 关于给冰川“盖被子”,下列哪项正确?
guān yú gěi bīng chuān “ gài bèi zi”, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú gěi bīng chuān “ gài bèi zi”, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
主要针对奥地利的冰川 zhǔ yào zhēn duì ào dì lì de bīng chuān
B
还处在计算机模拟阶段 hái chù zài jì suàn jī mó nǐ jiē duàn
C
采用的是阻隔热源的方法 cǎi yòng de shì zǔ gé rè yuán de fāng fǎ
D
是目前对于冰川的主要研究 shì mù qián duì yú bīng chuān de zhǔ yào yán jiū
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 这种“盖被子”的方式,在冰面覆盖光热阻隔物,减缓了冰川在全球变暖背景条件下的消融。
  • Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp này dùng vật liệu cản quang ngăn nhiệt để cô lập nguồn nhiệt mặt trời tiếp xúc mặt băng.
  • Phân tích đối chiếu: Bản chất kỹ thuật là dùng phương pháp ngăn chặn nguồn nhiệt (采用的是阻隔热源的方法).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 采用的是阻隔热源的方法。
33

Câu 33

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 33:
33. 文中所谈到的试验材料,具有什么优势?
wén zhōng suǒ tán dào de shì yàn cái liào, jù yǒu shén me yōu shì?
wén zhōng suǒ tán dào de shì yàn cái liào, jù yǒu shén me yōu shì?
A
价格便宜,制作简单 jià gé pián yi, zhì zuò jiǎn dān
B
吸热力强,保温性好 xī rè lì qiáng, bǎo wēn xìng hǎo
C
材料天然,可推广使用 cái liào tiān rán, kě tuī guǎng shǐ yòng
D
绿色环保,可回收利用 lǜ sè huán bǎo, kě huí shōu lì yòng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 从环境保护的角度来看,试验材料可以回收利用,既可以节约成本,又不会对周围环境产生影响。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xét từ góc độ bảo vệ môi trường, vật liệu có thể tái chế sử dụng, tiết kiệm chi phí và thân thiện môi trường.
  • Phân tích đối chiếu: Xanh, thân thiện môi trường và có thể tái chế (绿色环保,可回收利用).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 绿色环保,可回收利用。
34

Câu 34

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 34:
34. 这篇文章主要讨论了什么内容?
zhè piān wén zhāng zhǔ yào tǎo lùn le shén me nèi róng?
zhè piān wén zhāng zhǔ yào tǎo lùn le shén me nèi róng?
A
冰川研究的方向预估 bīng chuān yán jiū de fāng xiàng yù gū
B
冰川消融的严重危害 bīng chuān xiāo róng de yán zhòng wēi hài
C
冰川消融的应对措施 bīng chuān xiāo róng de yìng duì cuò shī
D
冰川未来的变化过程 bīng chuān wèi lái de biàn huà guò chéng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 文章开门见山指出应对冰川消融的工程措施,随后详细介绍了人工造雪、“盖被子”覆盖隔热材料等具体应对方案。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bàn sâu về các giải pháp kỹ thuật công trình nhằm ứng phó với hiện tượng băng tan.
  • Phân tích đối chiếu: Toàn văn tập trung vào các biện pháp đối phó (冰川消融的应对措施).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 冰川消融的应对措施。
35

Câu 35

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 35:
35. 为什么有的仿生建筑以“向日葵”命名?
wèi shén me yǒu de fǎng shēng jiàn zhù yǐ “ xiàng rì kuí” mìng míng?
wèi shén me yǒu de fǎng shēng jiàn zhù yǐ “ xiàng rì kuí” mìng míng?
A
生产“葵花籽” shēng chǎn “ kuí huā zǐ”
B
造型像向日葵 zào xíng xiàng xiàng rì kuí
C
由太阳能提供动力 yóu tài yáng néng tí gōng dòng lì
D
表面涂抹各类颜色 biǎo miàn tú mǒ gè lèi yán sè
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 向日葵式的仿生建筑也能够随着太阳的方向进行旋转……其旋转的动力全都来自自身的“光合作用”,即由屋顶的太阳能光电板提供动力。
  • Nghĩa tiếng Việt: Xoay theo hướng mặt trời và toàn bộ động lực vận hành đều do năng lượng mặt trời cung cấp.
  • Phân tích đối chiếu: Hoạt động tự chủ hoàn toàn dựa vào nguồn năng lượng mặt trời (由太阳能提供动力).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 由太阳能提供动力。
听力材料: 仿生建筑的类型十分丰富,有些仿生建筑不仅拥有与生物相仿的优美外形,而且还像自然界的生物一样拥有无与伦比的生命力和创造力,大大缩短了人与自然的距离。 向日葵从发芽到花盘盛开这一段时间,其叶子和花盘会一直追随着太阳的位置以获得最充足的阳光。向日葵式的仿生建筑也能够随着太阳的方向进行旋转,太阳落山以后,控制程序会让房屋自动恢复初始位置。其旋转的动力全都来自自身的“光合作用”,即由屋顶的太阳能光电板和小型太阳能电动机提供动力,十分节能。加上其外表面安装了大量的太阳能光电板,它每天生产的电能远远大于旋转所消耗的,于是住户便将多余的电能存入社区电网,冬天或者阴天时再拿出取用,剩余的还能卖钱。“向日葵建筑”中还拥有众多“葵花籽”,例如客厅电灯、浴室加热器等,它们的能量都来自屋顶的太阳能光电板。阳光下,“向日葵”就像璀璨的宝石一样闪闪发光;黑夜里,“葵花籽”们熠熠生辉,五彩斑斓,十分动人。 仙人掌一般生长在干旱的沙漠里,每次降雨,仙人掌都会竭尽全力吸收、储存水分。城市“仙人掌建筑”也是如此,住户们将各种植物种植在自己大面积的户外阳台上,不仅居住环境宜人,还能有效缓解城市的热岛效应。 此外,还有一种“马蹄莲建筑”,其高耸的塔身就如同马蹄莲的花梗,构成了建筑的主体与中轴;而建筑顶部的设计宛如盛开的花朵,为了提高顶部风力发电机组的效率,“花”被专门设计成双弧形截面,最大限度地收集风能并转化为电能。
36

Câu 36

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 36:
36. 关于“仙人掌建筑”,下列哪项正确?
guān yú “ xiān rén zhǎng jiàn zhù”, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú “ xiān rén zhǎng jiàn zhù”, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
适合建于沙漠 shì hé jiàn yú shā mò
B
居住环境宜人 jū zhù huán jìng yí rén
C
会大量吸收雨水 huì dà liàng xī shōu yǔ shuǐ
D
能阻挡有毒细菌 néng zǔ dǎng yǒu dú xì jūn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 城市“仙人掌建筑”也是如此,住户们将各种植物种植在自己大面积的户外阳台上,不仅居住环境宜人,还能有效缓解城市的热岛效应。
  • Nghĩa tiếng Việt: Ban công phủ kín cây xanh tạo nên môi trường sống mát mẻ, dễ chịu và giảm nhiệt độ đô thị.
  • Phân tích đối chiếu: Môi trường cư trú xanh mát, dễ chịu (居住环境宜人).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 居住环境宜人。
37

Câu 37

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 37:
37. 马蹄莲的花梗类似于“马蹄莲建筑”的什么部分?
mǎ tí lián de huā gěng lèi sì yú “ mǎ tí lián jiàn zhù” de shén me bù fen?
mǎ tí lián de huā gěng lèi sì yú “ mǎ tí lián jiàn zhù” de shén me bù fen?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 主体/中轴
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 其高耸的塔身就如同马蹄莲的花梗,构成了建筑的主体与中轴。
  • Nghĩa tiếng Việt: Phần thân tháp cao vút tựa như cuống hoa, cấu thành nên phần thân chính/trục giữa của tòa nhà.
  • Phân tích đối chiếu: Cuống hoa tương ứng với trục giữa / phần thân chính của công trình.
  • Kết luận: Đáp án điền từ: 主体/中轴。
38

Câu 38

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 38:
38. “花”被设计成双弧形截面的目的是什么?
huā” bèi shè jì chéng shuāng hú xíng jié miàn de mù dì shì shén me?
huā” bèi shè jì chéng shuāng hú xíng jié miàn de mù dì shì shén me?
A
保证经过气流最大化 bǎo zhèng jīng guò qì liú zuì dà huà
B
利用温室效应加热空气 lì yòng wēn shì xiào yìng jiā rè kōng qì
C
扩大建筑内部能量传输带 kuò dà jiàn zhù nèi bù néng liàng chuán shū dài
D
提高风力发电机组的效率 tí gāo fēng lì fā diàn jī zǔ de xiào lǜ
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 为了提高顶部风力发电机组的效率,“花”被专门设计成双弧形截面。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nhằm nâng cao hiệu suất của cụm máy phát điện bằng sức gió ở đỉnh tháp.
  • Phân tích đối chiếu: Tối ưu hóa hiệu suất phát điện gió (提高风力发电机组的效率).
  • Kết luận: Chọn đáp án D: 提高风力发电机组的效率。
39

Câu 39

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 39:
39. 哪种建筑能缓解城市的热岛效应?
nǎ zhǒng jiàn zhù néng huǎn jiě chéng shì de rè dǎo xiào yìng?
nǎ zhǒng jiàn zhù néng huǎn jiě chéng shì de rè dǎo xiào yìng?
A
向日葵 xiàng rì kuí
B
仙人掌 xiān rén zhǎng
C
马蹄莲 mǎ tí lián
D
三角枫 sān jiǎo fēng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 城市“仙人掌建筑”也是如此,住户们将各种植物种植在自己大面积的户外阳台上……还能有效缓解城市的热岛效应。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kiến trúc xương rồng với hệ thống cây xanh ban công giúp hạ nhiệt hiệu ứng đảo nhiệt.
  • Phân tích đối chiếu: Công trình mô phỏng xương rồng (仙人掌建筑).
  • Kết luận: Chọn đáp án B: 仙人掌。
40

Câu 40

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 40:
40. 下列哪个标题更适合这篇文章?
xià liè nǎ gè biāo tí gèng shì hé zhè piān wén zhāng?
xià liè nǎ gè biāo tí gèng shì hé zhè piān wén zhāng?
A
建筑的不同造型 jiàn zhù de bù tóng zào xíng
B
建筑的节能应用 jiàn zhù de jié néng yìng yòng
C
建筑的仿生功能 jiàn zhù de fǎng shēng gōng néng
D
建筑与自然环境 jiàn zhù yǔ zì rán huán jìng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 文章开篇总领“仿生建筑的类型十分丰富……拥有无与伦比的生命力和创造力”,全篇围绕向日葵、仙人掌、马蹄莲等建筑的仿生机制与功能展开。
  • Nghĩa tiếng Việt: Giới thiệu toàn diện về các tính năng và ứng dụng phỏng sinh học độc đáo của công trình kiến trúc.
  • Phân tích đối chiếu: Chức năng phỏng sinh học của kiến trúc (建筑的仿生功能).
  • Kết luận: Chọn đáp án C: 建筑的仿生功能。

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!