Chuyển đến nội dung chính
HSK 7–9MÃ PKU-03

Thi Thử & Tải Đề thi HSK 7-9 mã PKU-03 có PDF, đáp án & audio (Sách Bắc Đại (PKU) đề 3)

Đề HSK 7-9 mã PKU-03 (đề 3, Sách Bắc Đại (PKU)): đủ 98 câu Nghe – Đọc – Viết – Dịch – Nói, có PDF đề, PDF đáp án, audio MP3 và lời giải chi tiết.

Cập nhật: 124 phút
FoxHSK Chrome Extension

Cài FoxHSK Chrome Extension để hỗ trợ dịch nhanh các câu tiếng Trung

Hướng dẫn cài đặt

1. Giới thiệu đề thi HSK 7-9 mã PKU-03

Đây là đề số 3 trong cuốn 《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 (NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社), được FoxHSK số hoá đủ 98 câu theo đúng cấu trúc CTI cho HSK 7–9: Nghe 40 câu, Đọc 47 câu, Viết 2 bài, Dịch 4 bài và Nói 5 câu. Đáp án đối chiếu 1:1 với trang 参考答案 trong sách, audio là bản phòng thu đi kèm sách và đã được cắt sẵn theo từng nhóm câu.

Thông tinChi tiết
Cấp độHSK 7–9 (HSK 3.0)
Mã đềPKU-03
Nguồn《中文水平考试HSK(七—九级)全真模拟题集》 – NXB Đại học Bắc Kinh 北京大学出版社 – đề 3
Tổng số câu98 câu
Thời gianKhoảng 210 phút (Nghe ~30p, Đọc 60p, Viết 55p, Dịch 41p, Nói ~24p)
Tài liệu kèm theoPDF đề + PDF đáp án, bài nghe & lời giải + audio MP3

Vào phòng thi máy luôn nè!

Phòng thi mô phỏng 机考 có bấm giờ, audio từng nhóm câu, tự chấm phần trắc nghiệm và hiện đáp án mẫu cho phần tự luận.

VÀO THI THỬ TRỰC TUYẾN

Chi tiết từng câu

Bảng điều khiển

PHẦN 1: NGHE (40 câu)

Nghe đoạn văn/đối thoại rồi chọn hoặc điền đáp án

1

Câu 1

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 1:
第1题: 早年曾有少量亲戚接济过韩信。
dì 1 tí:
dì 1 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 韩信出身贫寒,父母早逝,他每天靠讨饭度日。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hàn Tín xuất thân nghèo khó, cha mẹ mất sớm, ngày ngày chỉ nhờ đi xin ăn để sống qua ngày.
  • Phân tích đối chiếu: Trong bài nêu rõ Hàn Tín phải đi xin ăn, không hề nhắc đến việc có người thân nào tiếp tế, cứu giúp.
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với nội dung bài nghe, chọn đáp án ×.
听力材料: 韩信出身贫寒,父母早逝,他每天靠讨饭度日。 有一天,韩信在河边碰到一个专门给别人洗衣服的老婆婆。老婆婆见他饿得骨瘦如柴,面无血色,便把自己的饭分一些给他吃。一连几天,这位老婆婆都给韩信饭吃,韩信十分感激,便对老婆婆说:“您这样照顾我,将来我一定要好好报答您。”老婆婆说:“我不要你报答。只希望你努力自立啊!”韩信满脸羞愧。从此以后,他认真读兵书,练习武艺,决心做个有用的人。 乡里有一个恶霸,在街上大声羞辱韩信说:“看你整天舞枪弄棒,像是个有胆量的人。你敢拿剑刺我吗?要是不敢,你就从我胯下爬过去吧!”周围看热闹的人都哈哈大笑起来。韩信心想:“如果我拿剑刺他,岂不犯了杀人罪?日后还有什么前途?不如忍受眼前之辱,免一时之勇为好。”于是,他趴在地上,从那个恶霸胯下爬了过去。 后来,韩信投奔汉王刘邦门下,受到重用,他率领汉军东征西讨,终于打败了最强大的对手项羽,协助刘邦建立了汉朝。 韩信被封为楚王,回到故乡,他派人找到了那个给他饭吃的老婆婆,并赠送她一千两黄金。他又找到了那个曾经羞辱过他的恶霸,恶霸吓得直打哆嗦,韩信笑着说:“你不必害怕,过去的事就算了。”又对左右的将士说:“这个人虽然羞辱过我,但也激励了我上进,就让他做个中尉吧!”
2

Câu 2

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 2:
第2题: 老婆婆专门到河边给韩信洗衣服。
dì 2 tí:
dì 2 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 有一天,韩信在河边碰到一个专门给别人洗衣服的老婆婆。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một ngày nọ, Hàn Tín ở bờ sông gặp một bà lão chuyên giặt quần áo thuê cho người khác.
  • Phân tích đối chiếu: Bà lão này làm nghề giặt đồ thuê cho người khác chứ không phải đến giặt quần áo riêng cho Hàn Tín.
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với nội dung bài nghe, chọn đáp án ×.
3

Câu 3

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 3:
第3题: 韩信遇到恶霸之后立志习武。
dì 3 tí:
dì 3 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 老婆婆说:“我不要你报答。只希望你努力自立啊!”韩信满脸羞愧。从此以后,他认真读兵书,练习武艺,决心做个有用的人。
  • Nghĩa tiếng Việt: Bà lão khuyên Hàn Tín hãy tự lập; Hàn Tín xấu hổ, từ đó về sau đọc binh thư, luyện võ nghệ.
  • Phân tích đối chiếu: Hàn Tín lập chí luyện võ và học binh thư sau lời khuyên của bà lão giặt đồ, trước khi gặp tên ác bá ở chợ.
  • Kết luận: Nhận định sai mốc thời gian và động cơ, chọn đáp án ×.
4

Câu 4

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 4:
第4题: 韩信后来协助刘邦建立了汉朝。
dì 4 tí:
dì 4 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 后来,韩信投奔汉王刘邦门下,受到重用,他率领汉军东征西讨,终于打败了最强大的对手项羽,协助刘邦建立了汉朝。
  • Nghĩa tiếng Việt: Về sau, Hàn Tín đầu quân cho Hán vương Lưu Bang, đánh bại Hạng Vũ, giúp Lưu Bang lập nên nhà Hán.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp hoàn toàn từng chi tiết lịch sử được nêu trong băng nghe.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
5

Câu 5

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 5:
第5题: “一饭千金”这个成语很可能出自这个故事。
dì 5 tí:
dì 5 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 韩信被封为楚王,回到故乡,他派人找到了那个给他饭吃的老婆婆,并赠送她一千两黄金。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hàn Tín được phong Sở vương, về quê tìm bà cụ cho cơm năm xưa và tặng bà một ngàn lượng vàng.
  • Phân tích đối chiếu: Điển tích thành ngữ nổi tiếng “Nhất phạn thiên kim” (一饭千金) chính là bắt nguồn từ sự tích Hàn Tín đền ơn ngàn vàng cho Phiêu mẫu.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn phù hợp với thực tế và bài nghe, chọn đáp án √.
6

Câu 6

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 6:
第6题: 秦腔的命名源自它的流行地区。
dì 6 tí:
dì 6 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 秦腔主要流行于陕西、甘肃一带,这个地区在古时属于秦国,因此该地区的戏曲被称为“秦腔”。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tần xoang thịnh hành ở Thiểm Tây, Cam Túc, thời cổ thuộc nước Tần nên được gọi là Tần xoang.
  • Phân tích đối chiếu: Tên gọi bắt nguồn trực tiếp từ địa bàn thuộc nước Tần cổ đại.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
听力材料: 秦腔是中国汉族最古老的戏剧之一,其历史可追溯至秦朝。秦腔主要流行于陕西、甘肃一带,这个地区在古时属于秦国,因此该地区的戏曲被称为“秦腔”。因为早期秦腔演出时,常用枣木梆子敲击伴奏,故又被称为“梆子腔”。秦腔成形后,传播到全国各地,因其成熟、完整的表演体系,对各地的剧种产生了不同程度的影响,并直接催生了一系列梆子腔戏,成为梆子腔剧种的鼻祖。 秦腔的唱腔分为欢音腔和苦音腔两大类。苦音腔最能代表秦腔特色,深沉哀婉、慷慨激昂,适合表现悲愤、怀念、凄哀的感情。欢音腔则欢乐明快,刚健有力,擅长表现喜悦和明朗的感情。 秦腔的表演技艺非常丰富,身段和特技应有尽有,一些神话戏的表演技艺尤其奇特而多姿。如演《黄河阵》,要用五种法宝道具,如量天尺、翻天印等,可施放长串焰火。这些技巧的运用是为了烘托舞台气氛,增强戏剧效果。秦腔的演出是以唱、念、做、打为中心的综合表演。每个表演手段都必须始终体现歌舞化、程式化、戏剧化、节奏化的特性,演员在舞台上的动作,加上配乐,可以让观众有身临其境之感。
7

Câu 7

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 7:
第7题: 文中的“鼻祖”可以解释为秦腔是梆子腔剧种的“源头”。
dì 7 tí:
dì 7 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 并直接催生了一系列梆子腔戏,成为梆子腔剧种的鼻祖。
  • Nghĩa tiếng Việt: Trực tiếp thúc đẩy sự ra đời của hàng loạt vở kịch bang tử, trở thành thủy tổ (cội nguồn) của dòng kịch này.
  • Phân tích đối chiếu: “Tỉ tổ” (鼻祖) đồng nghĩa với cội nguồn, người sáng lập đầu tiên (源头).
  • Kết luận: Nhận định chuẩn xác về mặt ngữ nghĩa và văn bản, chọn đáp án √.
8

Câu 8

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 8:
第8题: 欢音腔最能代表秦腔的特点。
dì 8 tí:
dì 8 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: ×
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 苦音腔最能代表秦腔特色,深沉哀婉、慷慨激昂,适合表现悲愤、怀念、凄哀的感情。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khổ âm xoang mới là điệu hát đại diện tiêu biểu nhất cho đặc sắc Tần xoang.
  • Phân tích đối chiếu: Đề bài viết “欢音腔” là sai lệch so với bài nghe (“苦音腔”).
  • Kết luận: Nhận định không phù hợp với bài nghe, chọn đáp án ×.
9

Câu 9

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 9:
第9题: 秦腔的表演综合运用了多种特技。
dì 9 tí:
dì 9 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 秦腔的表演技艺非常丰富,身段和特技应有尽有,一些神话戏的表演技艺尤其奇特而多姿。
  • Nghĩa tiếng Việt: Kỹ nghệ biểu diễn của Tần xoang rất phong phú, thân đoạn và tuyệt kỹ có đủ mọi ngón nghề.
  • Phân tích đối chiếu: Khớp với chi tiết trong bài nghe về sự phong phú của các tuyệt kỹ biểu diễn.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
10

Câu 10

NGHE · Phần 1
🔊 Audio nhóm câu từ 10:
第10题: 《黄河阵》中使用了五种法宝道具。
dì 1 0 tí:
dì 1 0 tí:
√正确
×错误
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: √
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 如演《黄河阵》,要用五种法宝道具,如量天尺、翻天印等,可施放长串焰火。
  • Nghĩa tiếng Việt: Khi diễn vở “Hoàng Hà trận” cần dùng 5 loại đạo cụ pháp bảo như Lượng thiên xích, Phiên thiên ấn…
  • Phân tích đối chiếu: Khớp từng chữ với chi tiết trong băng nghe.
  • Kết luận: Nhận định hoàn toàn chính xác, chọn đáp án √.
11

Câu 11

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 11:
第11题: 侗族村寨的建筑中最重要的是什么?
dòng zú cūn zhài de jiàn zhù zhōng zuì zhòng yào de shì shén me?
dòng zú cūn zhài de jiàn zhù zhōng zuì zhòng yào de shì shén me?
A
寨门和民居 zhài mén hé mín jū
B
戏台和祖母祠 xì tái hé zǔ mǔ cí
C
凉亭和吊脚楼 liáng tíng hé diào jiǎo lóu
D
鼓楼和风雨桥 gǔ lóu hé fēng yǔ qiáo
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 这十大件实际上已构成了一个完整的侗族村寨聚落,成为社区中的一个建筑群,其中最重要的当然是鼓楼和风雨桥。
  • Nghĩa tiếng Việt: Mười hạng mục này cấu thành quần thể bản làng, trong đó quan trọng nhất dĩ nhiên là lầu Cổ và cầu Phong Vũ.
  • Phân tích đối chiếu: Phương án D nêu chính xác hai công trình cốt lõi là 鼓楼 (lầu Cổ) và 风雨桥 (cầu Phong Vũ).
  • Kết luận: Chọn đáp án D.
听力材料: 女:您好,今天我们一起来聊一聊国家非物质文化遗产——侗族木构建筑营造技艺。侗族木构建筑营造技艺始于魏唐时期的干栏建筑,据说已有一千多年的历史了。它和一般的木结构建筑是不是不太一样? 男:侗族村寨的建筑有一些最基本的构件:鼓楼、萨堂(祖母祠)、戏台、民居、禾晾、禾仓、寨门、凉亭、风雨桥,以及鼓楼前的歌坪。这十大件实际上已构成了一个完整的侗族村寨聚落,成为社区中的一个建筑群,其中最重要的当然是鼓楼和风雨桥。侗族鼓楼源于古代的“罗汉楼”,其设计灵感源于杉树的形态。鼓楼皆以优质杉木凿榫衔接,顶梁柱拔地而起直达顶层,采用杠杆原理,层层支撑而上。风雨桥是廊桥的一种,它是集桥、廊、亭三者为一体的桥梁建筑。还有大家熟悉的吊脚楼,也属于干栏式建筑,正屋建在实地上,厢房除一边靠在实地和正房相连外,其余三边皆悬空,靠柱子支撑,因此称为“吊脚楼”。 女:侗族木构建筑,无论是结构复杂的鼓楼、风雨桥,还是结构较为简易的凉亭、吊脚楼,其造型都独具特色。在设计上,侗族木构建筑有哪些特点呢? 男:侗族木构建筑依山傍水,式样美观,技艺精巧,体现了侗族工匠们高超的建筑工艺水平和精神追求。在设计上,注意运用直线、斜线、曲线、折线进行多重组合构图,构建了比例协调、均衡对称、规整完美的建筑造型艺术,充溢着朴实自然的美感。不仅造型美观,而且工艺堪称一绝——整座建筑凿榫打眼、穿梁接拱、立柱连枋,不用一颗铁钉,全以榫卯连接,结构牢固,结合缜密,具有极高的工艺价值。 女:这样看来,侗族木构建筑不仅具有工艺价值,而且很实用。 男:确实如此,它具有鲜明的审美功能,其设计、结构、制作都体现了侗族的民族信仰、精神追求和审美情趣。同时,它还具有明显的实用功能,例如:吊脚楼经济适用,通风良好,光线充足,冬暖夏凉;而鼓楼则成为寨民讲款议事、娱乐休闲的中心;风雨桥不仅可以方便群众过河,还能遮风挡雨。目前保存最好、规模最大的风雨桥是程阳八寨中的程阳永济桥。
12

Câu 12

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 12:
第12题: 鼓楼的灵感源自什么?
gǔ lóu de líng gǎn yuán zì shén me?
gǔ lóu de líng gǎn yuán zì shén me?
A
杉树 shān shù
B
罗汉 luó hàn
C
萨堂 sà táng
D
杠杆 gàng gǎn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 侗族鼓楼源于古代的“罗汉楼”,其设计灵感源于杉树的形态。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lầu Cổ người Động có nguồn gốc từ Lầu La Hán cổ xưa, cảm hứng thiết kế bắt nguồn từ hình thái cây sa mộc (cây vân sam).
  • Phân tích đối chiếu: Cảm hứng thiết kế bắt nguồn từ hình thái cây sa mộc (杉树).
  • Kết luận: Chọn đáp án A.
13

Câu 13

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 13:
第13题: 侗族木构建筑有什么特点?
dòng zú mù gòu jiàn zhù yǒu shén me tè diǎn?
dòng zú mù gòu jiàn zhù yǒu shén me tè diǎn?
A
精美华丽 jīng měi huá lì
B
建于山腰 jiàn yú shān yāo
C
造型和谐 zào xíng hé xié
D
有曲线美 yǒu qū xiàn měi
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 在设计上,注意运用直线、斜线、曲线、折线进行多重组合构图,构建了比例协调、均衡对称、规整完美的建筑造型艺术。
  • Nghĩa tiếng Việt: Về mặt thiết kế, tạo dựng nên nghệ thuật tạo hình kiến trúc với tỷ lệ hài hòa, cân đối đối xứng, quy chỉnh hoàn mỹ.
  • Phân tích đối chiếu: “造型和谐” (tạo hình hài hòa) khái quát chuẩn xác các cụm từ “比例协调、均衡对称”.
  • Kết luận: Chọn đáp án C.
14

Câu 14

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 14:
第14题: 侗族木构建筑工艺为什么堪称一绝?
dòng zú mù gòu jiàn zhù gōng yì wèi shén me kān chēng yì jué?
dòng zú mù gòu jiàn zhù gōng yì wèi shén me kān chēng yì jué?
A
传承地方特色 chuán chéng dì fāng tè sè
B
构图朴实自然 gòu tú pǔ shí zì rán
C
体现民族信仰 tǐ xiàn mín zú xìn yǎng
D
全以榫卯连接 quán yǐ sǔn mǎo lián jiē
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 而且工艺堪称一绝——整座建筑凿榫打眼、穿梁接拱、立柱连枋,不用一颗铁钉,全以榫卯连接。
  • Nghĩa tiếng Việt: Không dùng một cây đinh sắt nào, toàn bộ đều liên kết bằng mộng gỗ (chuẩn xác, bền chặt).
  • Phân tích đối chiếu: Phương án D nêu đúng lý do: không dùng đinh sắt mà nối kết hoàn toàn bằng mộng ngàm gỗ.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.
15

Câu 15

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 15:
第15题: 修建程阳永济桥的目的最有可能是什么?
xiū jiàn chéng yáng yǒng jì qiáo de mù dì zuì yǒu kě néng shì shén me?
xiū jiàn chéng yáng yǒng jì qiáo de mù dì zuì yǒu kě néng shì shén me?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 方便渡河
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 风雨桥不仅可以方便群众过河,还能遮风挡雨。目前保存最好、规模最大的风雨桥是程阳八寨中的程阳永济桥。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cầu Phong Vũ không chỉ giúp bà con thuận tiện qua sông mà còn che mưa che gió.
  • Phân tích đối chiếu: Mục đích tiên quyết của việc bắc cầu là để tiện cho việc qua sông (方便渡河 / 方便过河).
  • Kết luận: Đáp án ngắn: 方便渡河 (hoặc 方便过河).
16

Câu 16

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 16:
第16题: 根据上文,下列哪项正确?
gēn jù shàng wén, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
gēn jù shàng wén, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
鼓楼非常实用 gǔ lóu fēi cháng shí yòng
B
吊脚楼四边悬空 diào jiǎo lóu sì biān xuán kōng
C
干栏建筑始于魏唐 gān lán jiàn zhù shǐ yú wèi táng
D
风雨桥是国家重点文物 fēng yǔ qiáo shì guó jiā zhòng diǎn wén wù
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 同时,它还具有明显的实用功能……而鼓楼则成为寨民讲款议事、娱乐休闲的中心。
  • Nghĩa tiếng Việt: Đồng thời nó còn có công năng thực dụng rõ rệt: lầu Cổ là nơi bà con họp bàn việc làng, vui chơi giải trí.
  • Phân tích đối chiếu: Các phương án B (chỉ 3 cạnh lơ lửng), C (kỹ thuật mộc Động bắt nguồn từ kiến trúc can lan thời Nguỵ Đường chứ không phải kiến trúc can lan nói chung bắt đầu từ đây) đều không đúng.
  • Kết luận: Chọn đáp án A (鼓楼非常实用).
17

Câu 17

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 17:
第17题: “雪能源”的好处是什么?
xuě néng yuán” de hǎo chù shì shén me?
xuě néng yuán” de hǎo chù shì shén me?
A
创新空调技术 chuàng xīn kōng tiáo jì shù
B
供南方人过冬 gòng nán fāng rén guò dōng
C
保护生态环境 bǎo hù shēng tài huán jìng
D
降低石油价格 jiàng dī shí yóu jià gé
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 来自大自然的雪,反过来又开始为保护生态做贡献。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tuyết từ thiên nhiên ngược lại bắt đầu cống hiến cho việc bảo vệ môi trường sinh thái.
  • Phân tích đối chiếu: Lợi ích lớn lao nhất được đúc kết là bảo vệ môi trường sinh thái (保护生态环境).
  • Kết luận: Chọn đáp án C.
听力材料: 女:王老师,你知道吗?从天而降的片片雪花不仅给人们带来欢乐,同时也可以提供无须额外投入的清洁能源。根据推算,10万吨雪的融化所需能耗相当于制冰所需能耗的等量,相当于1.2万吨石油的能耗。我们是否可以想象一下,如果利用雪花进行存雪制冷,节约的燃油将会十分可观。 男:是的,无能耗的“雪能源”正在北半球北方市民生活中扮演越来越重要的角色。入冬以后,人们将降雪随时积存起来,集中保管在专用的雪库里,来年夏天,将其送入各户以达到制冷的目的。来自大自然的雪,反过来又开始为保护生态做贡献。 女:我曾看过一个报道,某市最近出现了一座以存雪为制冷剂的6层空调住宅楼,虽然一个夏天的用雪量不小,但该市每年的降雪量很大,一个冬天郊外的积雪可厚达2米。一间雪库可积存100吨雪,足以满足夏天需求。那么雪除了制冷以外,还有什么作用呢? 男:雪还可以用于空气净化。雪的晶粒结构非常复杂,即使搓成雪团,其内部的微孔仍可保持足够的空间,含有甲醛等有害物质的空气经过时,这些化学成分会被吸附,若将空气流量调整至适当程度,可滤除90%以上的甲醛等有害成分。另外,雪水经过蒸发后会重新凝结,形成冰状水,这是一种超软水,其中钾、钠等矿物质的含量较低,具有很强的渗透力。因此,对人体有着奇妙的保健作用,对治疗红眼病、皮肤烫伤、冻伤都有效果,尤其对于轻症患者,每三四个小时涂洗一次,不需其他药物,四五天即可痊愈。常用超软水洗澡可以增强皮肤的抵抗力,促进血液循环,有助于减少疾病。 女:超软水真是一种神奇的水。 男:据说清纯的超软水还是一种美妙的天然饮料。研究表明,雪水中所含酶化合物比普通水多,因此当今医学界普遍认为,每天饮用1到2杯雪水,可以显著降低血中胆固醇含量,有助于防治动脉硬化症。医学专家还提醒,随着年龄的增长,体内冰结构水会日益减少,加速人的衰老。因此,上了年纪的人饮用超软水更有好处,有助于延年益寿。
18

Câu 18

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 18:
第18题: 文中提到的“6层空调住宅楼”有什么特点?
wén zhōng tí dào de “ 6 céng kōng tiáo zhù zhái lóu” yǒu shén me tè diǎn?
wén zhōng tí dào de “ 6 céng kōng tiáo zhù zhái lóu” yǒu shén me tè diǎn?
A
靠近郊区 kào jìn jiāo qū
B
建有雪库 jiàn yǒu xuě kù
C
用雪制冷 yòng xuě zhì lěng
D
以雪建造 yǐ xuě jiàn zào
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 某市最近出现了一座以存雪为制冷剂的6层空调住宅楼。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây xuất hiện tòa nhà chung cư 6 tầng dùng tuyết tích trữ làm chất làm lạnh cho điều hòa.
  • Phân tích đối chiếu: Đặc điểm nổi bật nhất là dùng tuyết để làm lạnh (用雪制冷).
  • Kết luận: Chọn đáp án C.
19

Câu 19

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 19:
第19题: 雪为什么可以净化空气?
xuě wèi shén me kě yǐ jìng huà kōng qì?
xuě wèi shén me kě yǐ jìng huà kōng qì?
A
晶粒结构简单 jīng lì jié gòu jiǎn dān
B
微孔有吸附力 wēi kǒng yǒu xī fù lì
C
化学反应强大 huà xué fǎn yìng qiáng dà
D
降落速度缓慢 jiàng luò sù dù huǎn màn
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 雪的晶粒结构非常复杂,即使搓成雪团,其内部的微孔仍可保持足够的空间,含有甲醛等有害物质的空气经过时,这些化学成分会被吸附。
  • Nghĩa tiếng Việt: Vi lỗ bên trong tinh thể tuyết giữ không gian đủ lớn, khi không khí chứa chất độc đi qua thì các chất này sẽ bị hấp phụ.
  • Phân tích đối chiếu: Các lỗ nhỏ li ti (vi khổng) có lực hấp phụ giữ lại khí độc.
  • Kết luận: Chọn đáp án B.
20

Câu 20

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 20:
第20题: 关于超软水,下列哪项正确?
guān yú chāo ruǎn shuǐ, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú chāo ruǎn shuǐ, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
含有多种矿物质 hán yǒu duō zhǒng kuàng wù zhì
B
可以渗透进血液 kě yǐ shèn tòu jìn xuè yè
C
每天饮用越多越好 měi tiān yǐn yòng yuè duō yuè hǎo
D
对人体有保健作用 duì rén tǐ yǒu bǎo jiàn zuò yòng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 其中钾、钠等矿物质的含量较低,具有很强的渗透力。因此,对人体有着奇妙的保健作用。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hàm lượng khoáng chất thấp, thẩm thấu mạnh, có tác dụng bảo vệ sức khỏe kỳ diệu cho con người.
  • Phân tích đối chiếu: Phương án D tóm tắt đúng: có tác dụng bảo vệ sức khỏe đối với cơ thể người.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.
21

Câu 21

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 21:
第21题: 专家认为使用超软水洗澡对皮肤有什么作用?
zhuān jiā rèn wéi shǐ yòng chāo ruǎn shuǐ xǐ zǎo duì pí fū yǒu shén me zuò yòng?
zhuān jiā rèn wéi shǐ yòng chāo ruǎn shuǐ xǐ zǎo duì pí fū yǒu shén me zuò yòng?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 增强皮肤的抵抗力
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 常用超软水洗澡可以增强皮肤的抵抗力,促进血液循环,有助于减少疾病。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thường xuyên tắm bằng nước siêu mềm có thể tăng cường sức đề kháng của làn da, thúc đẩy tuần hoàn máu.
  • Phân tích đối chiếu: Tác dụng trực tiếp với da được nêu rõ: tăng cường sức đề kháng của da.
  • Kết luận: Đáp án ngắn: 增强皮肤的抵抗力.
22

Câu 22

NGHE · Phần 2
🔊 Audio nhóm câu từ 22:
第22题: 两位说话人主要介绍了什么?
liǎng wèi shuō huà rén zhǔ yào jiè shào le shén me?
liǎng wèi shuō huà rén zhǔ yào jiè shào le shén me?
A
雪花的快乐 xuě huā de kuài lè
B
雪与生态资源 xuě yǔ shēng tài zī yuán
C
超软水的功能 chāo ruǎn shuǐ de gōng néng
D
雪的利用价值 xuě de lì yòng jià zhí
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: Toàn bộ bài đối thoại giới thiệu về việc dùng tuyết làm năng lượng sạch làm mát, tuyết lọc không khí, nước tuyết siêu mềm chữa bệnh và bảo vệ sức khỏe.
  • Nghĩa tiếng Việt: Tổng hợp các mặt giá trị tận dụng của tuyết từ làm lạnh, lọc khí đến y học.
  • Phân tích đối chiếu: Phương án D “雪的利用价值” (giá trị ứng dụng/tận dụng của tuyết) bao quát toàn diện chủ đề.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.
23

Câu 23

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 23:
第23题: 民众可能在哪种情况下使用“倒挂排水法”?
mín zhòng kě néng zài nǎ zhǒng qíng kuàng xià shǐ yòng “ dǎo guà pái shuǐ fǎ”?
mín zhòng kě néng zài nǎ zhǒng qíng kuàng xià shǐ yòng “ dǎo guà pái shuǐ fǎ”?
A
中暑 zhōng shǔ
B
溺水 nì shuǐ
C
肺炎 fèi yán
D
中风 zhòng fēng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 最近,网络平台上经常出现民众对溺水者进行急救的视频……这种被称为“倒挂排水”的方法受到不少人的追捧。
  • Nghĩa tiếng Việt: Gần đây trên mạng xã hội thường xuất hiện video người dân cấp cứu người đuối nước bằng cách dốc ngược người.
  • Phân tích đối chiếu: Áp dụng trong trường hợp đuối nước (溺水).
  • Kết luận: Chọn đáp án B.
听力材料: 随着天气越来越热,溺水事故也进入高发期。最近,网络平台上经常出现民众对溺水者进行急救的视频。在这些视频中,溺水者被倒挂在救人者的背上,救人者通过奔跑、抖动身体等方式,试图帮助溺水者排出体内的水。这种被称为“倒挂排水”的方法受到不少人的追捧。 对此,国家高级拓展培训师、中国探险协会探险领队李崇表示,“倒挂排水法”不可取。因为倒挂排出的是进入胃部和食道中的水,而对于溺水者来说,最致命的是吸入肺部的水。 专家指出,如果肺部吸入了大量的水,留给肺泡进行氧气交换的空间就会减少。时间一长,会导致人体血液中氧气不足,大脑受损,进而导致呼吸和心跳停止。“倒挂排水法”不仅无法排出肺内的水,还可能将胃中的食物弄进气管,增加呼吸道阻塞的风险。 抢救心搏骤停患者的最佳时间为4分钟,在正常室温下,心搏骤停超过4分钟脑细胞就会出现不可逆转的损害,如果时间超过10分钟,即使病人被抢救过来,也可能出现脑死亡。“千万不要因为使用错误的急救方式而错失急救的黄金期。”李崇强调。 李崇表示,应针对不同情况的溺水者,采取相应的急救措施。首先要迅速判断溺水者是否出现呼吸、心跳停止。如果溺水者有呼吸和心跳,那么在拨打120等待专业急救人员的同时,应先清理溺水者口腔中的异物,并让其保持侧卧姿势并做好保暖。如果溺水者已经没有呼吸和心跳,那么在清理其口腔异物后,应立即进行人工呼吸和心肺复苏。
24

Câu 24

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 24:
第24题: 倒挂排出的是什么部位的水?
dǎo guà pái chū de shì shén me bù wèi de shuǐ?
dǎo guà pái chū de shì shén me bù wèi de shuǐ?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 胃部和食道
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 因为倒挂排出的是进入胃部和食道中的水,而对于溺水者来说,最致命的是吸入肺部的水。
  • Nghĩa tiếng Việt: Dốc ngược chỉ đẩy được nước lọt vào dạ dày và thực quản ra ngoài.
  • Phân tích đối chiếu: Hai bộ phận được nhắc tới chính là dạ dày và thực quản (胃部和食道).
  • Kết luận: Đáp án ngắn: 胃部和食道.
25

Câu 25

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 25:
第25题: 肺里吸入大量的水会导致什么后果?
fèi lǐ xī rù dà liàng de shuǐ huì dǎo zhì shén me hòu guǒ?
fèi lǐ xī rù dà liàng de shuǐ huì dǎo zhì shén me hòu guǒ?
A
肺泡会缩小 fèi pào huì suō xiǎo
B
阻塞呼吸道 zǔ sè hū xī dào
C
血液供氧不足 xuè yè gòng yǎng bù zú
D
食物不易消化 shí wù bú yì xiāo huà
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 如果肺部吸入了大量的水,留给肺泡进行氧气交换的空间就会减少。时间一长,会导致人体血液中氧气不足,大脑受损,进而导致呼吸和心跳停止。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nước ngập phế nang làm giảm trao đổi khí, dẫn tới lượng oxy trong máu bị thiếu hụt.
  • Phân tích đối chiếu: Phương án C nêu đúng: máu không đủ cung cấp oxy (血液供氧不足).
  • Kết luận: Chọn đáp án C.
26

Câu 26

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 26:
第26题: 抢救心搏骤停者的黄金时间是多少?
qiǎng jiù xīn bó zhòu tíng zhě de huáng jīn shí jiān shì duō shǎo?
qiǎng jiù xīn bó zhòu tíng zhě de huáng jīn shí jiān shì duō shǎo?
A
1分钟 fēn zhōng
B
4分钟 fēn zhōng
C
10分钟 fēn zhōng
D
超过10分钟 chāo guò 1 0 fēn zhōng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 抢救心搏骤停患者的最佳时间为4分钟,在正常室温下,心搏骤停超过4分钟脑细胞就会出现不可逆转的损害。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thời gian tốt nhất cấp cứu bệnh nhân ngừng tim là 4 phút.
  • Phân tích đối chiếu: Con số vàng được nêu đích danh là 4 phút (4分钟).
  • Kết luận: Chọn đáp án B.
27

Câu 27

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 27:
第27题: 对于溺水者,专家表示应该怎么做?
duì yú nì shuǐ zhě, zhuān jiā biǎo shì yīng gāi zěn me zuò?
duì yú nì shuǐ zhě, zhuān jiā biǎo shì yīng gāi zěn me zuò?
A
将人移至通风处 jiāng rén yí zhì tōng fēng chù
B
立即进行人工呼吸 lì jí jìn xíng rén gōng hū xī
C
使用胸外心脏按压 shǐ yòng xiōng wài xīn zāng àn yā
D
采取不同的急救方法 cǎi qǔ bù tóng de jí jiù fāng fǎ
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 李崇表示,应针对不同情况的溺水者,采取相应的急救措施。
  • Nghĩa tiếng Việt: Cần căn cứ tình trạng cụ thể của nạn nhân để áp dụng biện pháp sơ cứu tương ứng.
  • Phân tích đối chiếu: Cần phân loại tình huống có thở/ngừng tim để áp dụng phương pháp khác nhau (采取不同的急救方法).
  • Kết luận: Chọn đáp án D.
28

Câu 28

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 28:
第28题: 针对有呼吸和心跳的溺水者,首先要做什么?
zhēn duì yǒu hū xī hé xīn tiào de nì shuǐ zhě, shǒu xiān yào zuò shén me?
zhēn duì yǒu hū xī hé xīn tiào de nì shuǐ zhě, shǒu xiān yào zuò shén me?
A
清理口腔异物 qīng lǐ kǒu qiāng yì wù
B
保持侧卧姿势 bǎo chí cè wò zī shì
C
做好保暖措施 zuò hǎo bǎo nuǎn cuò shī
D
等待专业人员 děng dài zhuān yè rén yuán
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 如果溺水者有呼吸和心跳,那么在拨打120等待专业急救人员的同时,应先清理溺水者口腔中的异物。
  • Nghĩa tiếng Việt: Nếu nạn nhân còn thở và tim còn đập, trong lúc chờ 120, trước tiên cần làm sạch dị vật trong khoang miệng.
  • Phân tích đối chiếu: Hành động đầu tiên là làm sạch khoang miệng (清理口腔异物).
  • Kết luận: Chọn đáp án A.
29

Câu 29

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 29:
第29题: 兰花种子的特点是什么?
lán huā zhǒng zi de tè diǎn shì shén me?
lán huā zhǒng zi de tè diǎn shì shén me?
A
数量众多 shù liàng zhòng duō
B
分量很轻 fèn liàng hěn qīng
C
内部裹有一层细胞 nèi bù guǒ yǒu yì céng xì bāo
D
外部附着了许多腔室 wài bù fù zhuó le xǔ duō qiāng shì
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 兰花的种子十分细小,很多比人的头发丝还细。种子的外种皮内部还有许多充满空气的腔室,这进一步减轻了种子的重量。凭借轻巧的身躯……
  • Nghĩa tiếng Việt: Hạt hoa lan siêu nhỏ, nhẹ như sợi tóc, khoang khí làm nhẹ thêm trọng lượng.
  • Phân tích đối chiếu: Đặc điểm nổi bật nhất là trọng lượng rất nhẹ (分量很轻).
  • Kết luận: Chọn đáp án B.
听力材料: 从热带雨林到寒带针叶林,从潮湿的海滩到干燥的高山,兰花的踪迹随处可见。兰花的种子十分细小,很多比人的头发丝还细。种子的外种皮内部还有许多充满空气的腔室,这进一步减轻了种子的重量。凭借轻巧的身躯,种子一离开果荚就能随风飘荡到远离母株的地方。种子的外围包裹了一层致密的细胞,这可以防止水分快速渗透。因此,种子还可以通过水流、黏附在动物皮毛上等方式“走”到更远的地方。 兰花为了生存,使出浑身解数,真可谓“足智多谋”。它们大多生长在岩壁、树干或贫瘠的土壤上,这样可以减少与其他植物竞争,为自身的发展争取更大的空间。 绝大多数兰花是典型的虫媒花,它们的花粉被打包成块状,不便于传粉者取食。兰花家族中有三分之一的成员更是不折不扣的“铁公鸡”。有的兰花将自己装扮得像有花蜜的花朵,如果蜜蜂不辨真假而钻进花中寻找蜜源,就只能乖乖地为兰花传粉了;有的兰花还会发出长距离传播的香甜气味,色香俱全,吸引蜜蜂和蝴蝶主动上门充当“信使”;有的兰花将自己伪装成雌性昆虫,当雄性昆虫试图与这些伪装的“雌虫”交配时,传粉过程便开始了。高超的“骗术”,使兰花在享受传粉服务的同时,却不为传粉者提供任何回报。 还有一些兰花,即使没有昆虫传粉,也能正常开花、结果并繁殖后代。例如,缘毛鸟足兰的子房中的胚珠可以直接发育成种子。这些兰花可以在缺少传粉者的情况下顺利繁殖,并且可以把那些吸引昆虫的“成本”节省下来,将更多的资源投入到种子生产中去,实现资源的高效利用。 当然,我们还可以列举更多的例子来证明兰花的智慧。同时,我们是否也能从兰花在广阔世界悠然自得、长久生存的能力中获得些许启示呢?
30

Câu 30

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 30:
第30题: 兰花的种子可以借助下列什么方式传播?
lán huā de zhǒng zi kě yǐ jiè zhù xià liè shén me fāng shì chuán bō?
lán huā de zhǒng zi kě yǐ jiè zhù xià liè shén me fāng shì chuán bō?
A
水流传播 shuǐ liú chuán bō
B
自行弹射 zì xíng tán shè
C
植物表皮黏附 zhí wù biǎo pí nián fù
D
动物消化传播 dòng wù xiāo huà chuán bō
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 种子还可以通过水流、黏附在动物皮毛上等方式“走”到更远的地方。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hạt còn có thể nhờ dòng nước chảy, dính vào lông động vật để đi xa hơn.
  • Phân tích đối chiếu: Phương thức nêu đúng trong bài nghe là nhờ dòng nước (水流传播).
  • Kết luận: Chọn đáp án A.
31

Câu 31

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 31:
第31题: 兰花“足智多谋”是为了什么?
lán huā “ zú zhì duō móu” shì wèi le shén me?
lán huā “ zú zhì duō móu” shì wèi le shén me?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 生存
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 兰花为了生存,使出浑身解数,真可谓“足智多谋”。
  • Nghĩa tiếng Việt: Hoa lan vì để sinh tồn mà thi triển hết tài năng, đúng là mưu trí vẹn toàn.
  • Phân tích đối chiếu: Động cơ lớn nhất của mọi mưu mẹo là để sinh tồn (生存).
  • Kết luận: Đáp án ngắn: 生存.
32

Câu 32

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 32:
第32题: 把兰花比喻为“铁公鸡”指的是什么?
bǎ lán huā bǐ yù wèi “ tiě gōng jī” zhǐ de shì shén me?
bǎ lán huā bǐ yù wèi “ tiě gōng jī” zhǐ de shì shén me?
A
与真菌共生 yǔ zhēn jūn gòng shēng
B
练就了上乘轻功 liàn jiù le shàng chéng qīng gōng
C
不给传粉者好处 bù gěi chuán fěn zhě hǎo chù
D
生长在贫瘠的土壤上 shēng zhǎng zài pín jí de tǔ rǎng shàng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 高超的“骗术”,使兰花在享受传粉服务的同时,却不为传粉者提供任何回报。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thuật lừa đảo cao siêu giúp hoa lan được thụ phấn mà không tốn mật hoa hay bất kỳ đền đáp nào cho côn trùng.
  • Phân tích đối chiếu: “Thiết công kê” nghĩa bóng chỉ sự bủn xỉn, không cho kẻ thụ phấn bất cứ lợi lộc gì (不给传粉者好处).
  • Kết luận: Chọn đáp án C.
33

Câu 33

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 33:
第33题: 关于兰花的繁殖方式,下列哪项正确?
guān yú lán huā de fán zhí fāng shì, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
guān yú lán huā de fán zhí fāng shì, xià liè nǎ xiàng zhèng què?
A
少数依赖于昆虫 shǎo shù yī lài yú kūn chóng
B
部分可以自行繁殖 bù fen kě yǐ zì xíng fán zhí
C
通过嫁接方式传播 tōng guò jià jiē fāng shì chuán bō
D
有的不需要发育成种子 yǒu de bù xū yào fā yù chéng zhǒng zi
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 还有一些兰花,即使没有昆虫传粉,也能正常开花、结果并繁殖后代。例如,缘毛鸟足兰的子房中的胚珠可以直接发育成种子。
  • Nghĩa tiếng Việt: Một số loài lan dù không có côn trùng thụ phấn vẫn kết hạt sinh sản bình thường.
  • Phân tích đối chiếu: Phương án B nêu đúng: một bộ phận có thể tự thụ phấn sinh sản (部分可以自行繁殖).
  • Kết luận: Chọn đáp án B.
34

Câu 34

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 34:
第34题: 下列哪一项最适合做本文标题?
xià liè nǎ yí xiàng zuì shì hé zuò běn wén biāo tí?
xià liè nǎ yí xiàng zuì shì hé zuò běn wén biāo tí?
A
兰花的“智慧” lán huā de “ zhì huì”
B
兰花的生态链 lán huā de shēng tài liàn
C
兰花的经济效益 lán huā de jīng jì xiào yì
D
兰花与昆虫的“斗争” lán huā yǔ kūn chóng de “ dòu zhēng”
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 当然,我们还可以列举更多的例子来证明兰花的智慧。同时,我们是否也能从兰花在广阔世界悠然自得、长久生存的能力中获得些许启示呢?
  • Nghĩa tiếng Việt: Bài nói tổng kết về sự khôn ngoan, mưu mẹo tuyệt đỉnh để sinh tồn của loài hoa lan.
  • Phân tích đối chiếu: Tiêu đề 兰花的“智慧” (Trí tuệ của hoa lan) phản ánh xuyên suốt toàn bộ nội dung.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.
35

Câu 35

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 35:
第35题: 亲戚为什么口出怨言?
qīn qi wèi shén me kǒu chū yuàn yán?
qīn qi wèi shén me kǒu chū yuàn yán?
A
没有培训机会 méi yǒu péi xùn jī huì
B
无法参加画展 wú fǎ cān jiā huà zhǎn
C
没有被人赏识 méi yǒu bèi rén shǎng shí
D
草根画家太多 cǎo gēn huà jiā tài duō
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: C
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 他向我倾诉了自己的苦恼,并埋怨某些掌握美术话语权的人缺乏辨识力,看不起草根画家。
  • Nghĩa tiếng Việt: Anh ta oán trách những người có tiếng nói trong giới mỹ thuật thiếu mắt nhìn, coi thường họa sĩ bình dân.
  • Phân tích đối chiếu: Bản chất là oán hận vì tài năng không được người khác công nhận, đánh giá cao (没有被人赏识).
  • Kết luận: Chọn đáp án C.
听力材料: 有个远房亲戚特别喜欢绘画,他参加了许多培训,每月都要画大量的作品,也试图参加各种官方或民间组织的画展,但十多年过去,也没能成为知名画家。他向我倾诉了自己的苦恼,并埋怨某些掌握美术话语权的人缺乏辨识力,看不起草根画家。我对他说:“一个人爱好绘画是好事,但爱好绘画不一定要当画家啊,做画家实在太辛苦了,远不如赏画观书来得快乐。”我之所以给他泼冷水是有原因的。这位亲戚曾几次寄画给我,其画作笔触呆滞,色彩平庸,缺乏想象力,没有个人特色,而且旁边配的诗也显得牵强,缺乏意境。以这样的水平想在艺术创作领域取得成功,恐怕很难。 漫画家白晓东说过:“不要浪费时间去敲一堵墙。”这句话非常正确。墙是一种封闭的障碍,里面的人出不来,即使你从春天敲到冬天,也不太可能有人为你凿开一个门洞。聪明的人一旦发现自己面对的是一堵墙,转身就会绕开。 不觉想起鲁迅的事来。鲁迅的人生成就无须赘述,至今很少有人能超越他所达到的综合性高度。然而,众所周知,鲁迅最初是学医的,他当时的医学成绩如何呢?有一份资料显示:解剖学59.3分、组织学73.7分、生理学65分、伦理学83分、德语60分、物理60分、化学60分,平均65.5分,在全班142名同学中排名第68名。这样的成绩自然不算差,但也称不上出色,尤其是专业核心课程的成绩明显偏低。鲁迅是懂得“不要浪费时间去敲一堵墙”的,他敲了一阵之后,意识到医学可能不适合自己,立即去敲“文学之门”了,而这“门”也真的给了他应有的尊重和荣誉。 一个人偶尔误将墙当作门来敲也并无大碍,毕竟人生在世,谁不会走点弯路呢。关键是,敲了一段时间后,如果墙没有任何反应,你就需要仔细看看,确定它是否真的是一扇门。如果是门,则继续敲,敲到打开为止;如果不是门,就应立即转向,并用心分辨墙与门的区别,避免再走入歧路。
36

Câu 36

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 36:
第36题: “泼冷水”一词在文中针对哪种情况?
pō lěng shuǐ” yì cí zài wén zhōng zhēn duì nǎ zhǒng qíng kuàng?
pō lěng shuǐ” yì cí zài wén zhōng zhēn duì nǎ zhǒng qíng kuàng?
A
看不起亲戚 kàn bù qǐ qīn qi
B
亲戚太热了 qīn qi tài rè le
C
和亲戚有矛盾 hé qīn qi yǒu máo dùn
D
亲戚画得不好 qīn qi huà dé bù hǎo
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 我之所以给他泼冷水是有原因的。这位亲戚曾几次寄画给我,其画作笔触呆滞,色彩平庸,缺乏想象力,没有个人特色……以这样的水平想在艺术创作领域取得成功,恐怕很难。
  • Nghĩa tiếng Việt: Tôi sở dĩ dội nước lạnh vì tranh anh ấy vẽ nét cọ đờ đẫn, thiếu tưởng tượng, trình độ quá kém.
  • Phân tích đối chiếu: Dội gáo nước lạnh can ngăn vì thực tế người họ hàng vẽ không hề đẹp (亲戚画得不好).
  • Kết luận: Chọn đáp án D.
37

Câu 37

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 37:
第37题: 面对一堵墙,漫画家白晓东最可能会怎样做?
miàn duì yì dǔ qiáng, màn huà jiā bái xiǎo dōng zuì kě néng huì zěn yàng zuò?
miàn duì yì dǔ qiáng, màn huà jiā bái xiǎo dōng zuì kě néng huì zěn yàng zuò?
A
继续敲 jì xù qiāo
B
转身离开 zhuǎn shēn lí kāi
C
求助别人 qiú zhù bié rén
D
去凿个门洞 qù záo gè mén dòng
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: B
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 漫画家白晓东说过:“不要浪费时间去敲一堵墙。”……聪明的人一旦发现自己面对的是一堵墙,转身就会绕开。
  • Nghĩa tiếng Việt: Người thông minh khi nhận ra trước mặt là bức tường thì lập tức quay lưng đi vòng sang hướng khác.
  • Phân tích đối chiếu: Hành động phù hợp nhất là quay lưng rời đi / đi vòng qua (转身离开).
  • Kết luận: Chọn đáp án B.
38

Câu 38

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 38:
第38题: 鲁迅先生成功敲了一扇什么门?
lǔ xùn xiān shēng chéng gōng qiāo le yí shàn shén me mén?
lǔ xùn xiān shēng chéng gōng qiāo le yí shàn shén me mén?
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: 文学
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 鲁迅是懂得“不要浪费时间去敲一堵墙”的,他敲了一阵之后,意识到医学可能不适合自己,立即去敲“文学之门”了,而这“门”也真的给了他应有的尊重和荣誉。
  • Nghĩa tiếng Việt: Lỗ Tấn nhận ra y học không hợp, lập tức chuyển sang gõ “cánh cửa văn học”.
  • Phân tích đối chiếu: Cánh cửa mở ra sự nghiệp lẫy lừng của ông là văn học (文学).
  • Kết luận: Đáp án ngắn: 文学.
39

Câu 39

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 39:
第39题: “不要浪费时间去敲一堵墙”的意思与下列哪个成语相似?
bú yào làng fèi shí jiān qù qiāo yì dǔ qiáng” de yì sī yǔ xià liè nǎ gè chéng yǔ xiāng sì?
bú yào làng fèi shí jiān qù qiāo yì dǔ qiáng” de yì sī yǔ xià liè nǎ gè chéng yǔ xiāng sì?
A
另辟蹊径 lìng pì qī jìng
B
坚持不懈 jiān chí bú xiè
C
瞻前顾后 zhān qián gù hòu
D
南辕北辙 nán yuán běi zhé
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: A
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 不要浪费时间敲墙,而是要懂得及时转向,寻找真正能通行的门路。
  • Nghĩa tiếng Việt: Biết tìm con đường khác khi gặp ngõ cụt.
  • Phân tích đối chiếu: “另辟蹊径” (mở lối đi riêng, tìm phương cách mới) đồng điệu với việc không cố đấm ăn xôi vào bức tường.
  • Kết luận: Chọn đáp án A.
40

Câu 40

NGHE · Phần 3
🔊 Audio nhóm câu từ 40:
第40题: 上文主要想告诉我们什么?
shàng wén zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
shàng wén zhǔ yào xiǎng gào sù wǒ men shén me?
A
如何砌好一堵墙 rú hé qì hǎo yì dǔ qiáng
B
请求帮助并不可耻 qǐng qiú bāng zhù bìng bù kě chǐ
C
坚持就可能把墙敲开 jiān chí jiù kě néng bǎ qiáng qiāo kāi
D
遇到弯路要及时绕开 yù dào wān lù yào jí shí rào kāi
✅ Xem đáp án & lời giải▼
Đáp án: D
  • Băng phát tiếng Trung / Đoạn văn nguyên văn: 一个人偶尔误将墙当作门来敲也并无大碍……如果不是门,就应立即转向,并用心分辨墙与门的区别,避免再走入歧路。
  • Nghĩa tiếng Việt: Thấy không phải là cánh cửa thì phải kịp thời chuyển hướng, tránh lầm đường lạc lối.
  • Phân tích đối chiếu: Phương án D “遇到弯路要及时绕开” (gặp đường cụt/đường vòng thì phải kịp thời tránh đi) là bài học nhân sinh cốt lõi.
  • Kết luận: Chọn đáp án D.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Chia sẻ bài viết:
Ban biên tập FoxHSK

Ban biên tập FoxHSK

Đội ngũ biên tập viên và cố vấn chuyên môn tại FoxHSK, phụ trách biên soạn, hiệu đính và thẩm định chất lượng giáo trình và đề thi HSK.

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!