1. Giới thiệu Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 (Mã Đề H63004)
Đề Thi Mẫu Chuẩn Quốc Gia HSK 3.0 — HSK 6 (Mã Đề H63004) gồm 82 câu hỏi chuẩn BLCUP/CTI, đầy đủ 40 file nghe MP3 câu lẻ, PDF đề thi, PDF đáp án và giải thích chi tiết.
Chi tiết từng câu
1
Phần 1
Câu 1 (LISTENING)
第1题:听录音,选择正确答案。
dì 1 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 1:
A
彻底拆除园林四周的所有围墙
B
在园内按原比例仿建一座新塔
C
巧借园外远景拓展空间意境的“借景”手法
D
利用高大假山把园外古塔严密遮挡起来
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国传统园林营造极其讲究“借景”手法。苏州拙政园的设计者并未将园外巍峨的北寺塔圈入私家院墙之内,而是巧妙地利用园内池塘的开阔水面与错落的花窗廊桥,引导游人的视线越过围墙,使几里之外的古塔宛如生长在自家园林画卷之中。这种“虽由人作,宛自天开”的空间智慧,将有限的庭院延伸向无限的天地。
- Câu hỏi (问): 苏州拙政园巧妙融入北寺塔景观运用了什么造园手法? (sū zhōu zhuō zhèng yuán qiǎo miào róng rù běi sì tǎ jǐng guān yùn yòng le shén me zào yuán shǒu fǎ)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 手 (shǒu — bàn tay); 传统 (chuán tǒng — truyền thống); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "苏州拙政园巧妙融入北寺塔景观运用了什么造园手法?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "中国传统园林营造极其讲究“借景”手法。" (zhōng guó chuán tǒng yuán lín yíng zào jí qí jiǎng jiū “ jiè jǐng ” shǒu fǎ 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "中国传统园林营造极其讲究“借景”手法。" tương ứng trực tiếp với phương án C (巧借园外远景拓展空间意境的“借景”手法 — qiǎo jiè yuán wài yuǎn jǐng tuò zhǎn kōng jiān yì jìng de “ jiè jǐng ” shǒu fǎ). Các phương án nhiễu A (彻底拆除园林四周的所有围墙), B (在园内按原比例仿建一座新塔), D (利用高大假山把园外古塔严密遮挡起来) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
2
Phần 1
Câu 2 (LISTENING)
第2题:听录音,选择正确答案。
dì 2 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 2:
A
不被过去已无法收回的投入绑架,立足未来收益及时止损
B
无论遇到什么错误决定都必须坚持到底绝不放弃
C
在购买任何商品前先支付十倍的违约押金
D
永远不要在任何项目上投入时间和资金
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在行为经济学中,“沉没成本谬误”是指人们在决定是否继续一项行动时,往往因为不甘心已经投入的金钱、时间或精力白白浪费,而明知继续下去只会亏损更多却依然执迷不悟。比如看了一场极其枯燥无聊的电影,理性做法是立刻离场去干更有意义的事,但大多数人因为心疼已经花掉的电影票钱,硬着头皮在煎熬中坐到了散场。
- Câu hỏi (问): 克服“沉没成本谬误”最理性的决策方式是什么? (kè fú “ chén mò chéng běn miù wù” zuì lǐ xìng de jué cè fāng shì shì shén me) — "克服“沉没成本谬误”最理性的决策方式" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "克服“沉没成本谬误”最理性的决策方式" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 经济 (jīng jì — kinh tế); 电影 (diàn yǐng — bộ phim, điện ảnh); 因为 (yīn wèi — bởi vì); 已经 (yǐ jīng — đã).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "克服“沉没成本谬误”最理性的决策方式是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "往往因为不甘心已经投入的金钱、时间或精力白白浪费" (wǎng wǎng yīn wèi bù gān xīn yǐ jīng tóu rù de jīn qián 、 shí jiān huò jīng lì bái bái làng fèi).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 因为 (bởi vì); 已经 (đã).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "往往因为不甘心已经投入的金钱、时间或精力白白浪费" tương ứng trực tiếp với phương án A (不被过去已无法收回的投入绑架,立足未来收益及时止损 — bù bèi guò qù yǐ wú fǎ shōu huí de tóu rù bǎng jià , lì zú wèi lái shōu yì jí shí zhǐ sǔn). Các phương án nhiễu B (无论遇到什么错误决定都必须坚持到底绝不放弃), C (在购买任何商品前先支付十倍的违约押金), D (永远不要在任何项目上投入时间和资金) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
3
Phần 1
Câu 3 (LISTENING)
第3题:听录音,选择正确答案。
dì 3 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 3:
A
证明了海底深处存在充足的太阳紫外线
B
提供了可直接饮用的纯净矿泉水资源
C
说明地球上所有鱼类都起源于火山口内部
D
揭示了不依赖阳光而靠化能合成维系的极端生命形态
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 深海热液喷口被称为海底的“黑烟囱”,那里水深超过两千米,终年不见阳光,水压高达数百个大气压,且喷涌出富含硫化氢的剧毒高温热液。然而科学家却在这片看似生命禁区的极端环境中,发现了繁茂的管状蠕虫、盲虾和嗜热古菌群落。它们不依赖太阳光进行光合作用,而是依靠化能合成细菌分解硫化物获取能量,改写了人类对生命起源边界的认知。
- Câu hỏi (问): 深海热液喷口生态系统的重大科学意义在于: (shēn hǎi rè yè pēn kǒu shēng tài xì tǒng de zhòng dà kē xué yì yì zài yú:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 阳光 (yáng guāng — ánh nắng mặt trời); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "深海热液喷口生态系统的重大科学意义在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "它们不依赖太阳光进行光合作用,而是依靠化能合成细菌分解硫化物获取能量,改写了人类对生命起源边界的认知。" (tā men bù yī lài tài yáng guāng jìn xíng guāng hé zuò yòng , ér shì yī kào huà néng hé chéng xì jūn fēn jiě liú huà wù huò qǔ néng liàng , gǎi xiě le rén lèi duì shēng mìng qǐ yuán).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "它们不依赖太阳光进行光合作用,而是依靠化能合成细菌分解硫化物获取能量,改写了人类对生命起源边界的认知。" tương ứng trực tiếp với phương án D (揭示了不依赖阳光而靠化能合成维系的极端生命形态 — jiē shì le bù yī lài yáng guāng ér kào huà néng hé chéng wéi xì de jí duān shēng mìng xíng tài). Các phương án nhiễu A (证明了海底深处存在充足的太阳紫外线), B (提供了可直接饮用的纯净矿泉水资源), C (说明地球上所有鱼类都起源于火山口内部) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
4
Phần 1
Câu 4 (LISTENING)
第4题:听录音,选择正确答案。
dì 4 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 4:
A
每天都有上百名工人爬上屋顶手工拔草
B
釉面极其光滑且灰泥工艺阻断了草籽附着与萌发条件
C
屋顶全部采用纯金铸造不含任何泥土
D
故宫上空常年禁止任何鸟类飞过
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国古建筑屋顶瓦片之间常有野草生长,但故宫紫禁城的琉璃瓦屋顶却历经六百年风雨依然寸草不生。这不仅得益于工匠在烧制琉璃瓦时采用了极致光滑的釉面工艺,让鸟粪和草籽难以附着,更因为工匠在铺瓦灰泥中掺入了经过特殊煅烧处理的生石灰与糯米浆,彻底杜绝了植物根系萌发所需的水分和土壤条件。
- Câu hỏi (问): 故宫琉璃瓦屋顶寸草不生的关键原因包括什么? (gù gōng liú lí wǎ wū dǐng cùn cǎo bù shēng de guān jiàn yuán yīn bāo kuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 故宫 (gù gōng — Cố Cung); 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 因为 (yīn wèi — bởi vì); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("故宫琉璃瓦屋顶寸草不生的关键原因包括什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这不仅得益于工匠在烧制琉璃瓦时采用了极致光滑的釉面工艺" (zhè bù jǐn dé yì yú gōng jiàng zài shāo zhì liú lí wǎ shí cǎi yòng le jí zhì guāng huá de yòu miàn gōng yì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这不仅得益于工匠在烧制琉璃瓦时采用了极致光滑的釉面工艺" tương ứng trực tiếp với phương án B (釉面极其光滑且灰泥工艺阻断了草籽附着与萌发条件 — yòu miàn jí qí guāng huá qiě huī ní gōng yì zǔ duàn le cǎo zǐ fù zhuó yǔ méng fā tiáo jiàn). Các phương án nhiễu A (每天都有上百名工人爬上屋顶手工拔草), C (屋顶全部采用纯金铸造不含任何泥土), D (故宫上空常年禁止任何鸟类飞过) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
5
Phần 1
Câu 5 (LISTENING)
第5题:听录音,选择正确答案。
dì 5 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 5:
A
直接向高龄老人发放高额现金补贴
B
强制要求所有退休人员每天工作八小时
C
将今日的志愿服务时长储蓄起来以兑换未来的养老照护
D
由商业银行发行高利率的养老理财债券
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "近年来,城市社区纷纷兴起“时间银行”互助养老模式:低龄健康的退休老人或年轻志愿者利用空闲时间,为社区里高龄独居、行动不便的老人提供陪同就医、买菜做饭、精神慰藉等服务,并将服务时长存入个人账户;等自己年迈需要照顾时,再提取存储的“时间积分”兑换同等时长的养老服务。问:“时间银行”模式的核心运作理念是什么?"
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 年轻 (nián qīng — trẻ trung); 健康 (jiàn kāng — sức khỏe, khỏe mạnh); 银行 (yín háng — ngân hàng).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "再提取存储的“时间积分”兑换同等时长的养老服务。" (zài tí qǔ cún chǔ de “ shí jiān jī fēn ” duì huàn tóng děng shí cháng de yǎng lǎo fú wù 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "再提取存储的“时间积分”兑换同等时长的养老服务。" tương ứng trực tiếp với phương án C (将今日的志愿服务时长储蓄起来以兑换未来的养老照护 — jiāng jīn rì de zhì yuàn fú wù shí cháng chǔ xù qǐ lái yǐ duì huàn wèi lái de yǎng lǎo zhào hù). Các phương án nhiễu A (直接向高龄老人发放高额现金补贴), B (强制要求所有退休人员每天工作八小时), D (由商业银行发行高利率的养老理财债券) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
6
Phần 1
Câu 6 (LISTENING)
第6题:听录音,选择正确答案。
dì 6 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 6:
A
因深知未知领域的广阔而更加审慎谦逊
B
在任何场合都认为自己是绝对权威
C
完全不敢在公开场合发表任何学术见解
D
总是低估他人的能力而高估自己的水平
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在心理学研究中,“达克效应”揭示了一种普遍的认知偏差:能力越匮乏的人,往往因为缺乏元认知能力,无法客观识别自身的不足,反而产生一种莫名的优越感与盲目自信;而真正学识渊博的专家,因为深知知识海洋的浩瀚与未知领域的复杂,在发表结论时反而显得更加审慎与谦逊。
- Câu hỏi (问): 根据“达克效应”,真正有学识的专家往往表现得怎样? (gēn jù “ dá kè xiào yìng”, zhēn zhèng yǒu xué shí de zhuān jiā wǎng wǎng biǎo xiàn dé zěn yàng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 自信 (zì xìn — tự tin); 复杂 (fù zá — phức tạp); 因为 (yīn wèi — bởi vì); 客观 (kè guān — khách quan).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "根据“达克效应”,真正有学识的专家往往表现得怎样?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "因为深知知识海洋的浩瀚与未知领域的复杂" (yīn wèi shēn zhī zhī shí hǎi yáng de hào hàn yǔ wèi zhī lǐng yù de fù zá).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 因为 (bởi vì).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因为深知知识海洋的浩瀚与未知领域的复杂" tương ứng trực tiếp với phương án A (因深知未知领域的广阔而更加审慎谦逊 — yīn shēn zhī wèi zhī lǐng yù de guǎng kuò ér gèng jiā shěn shèn qiān xùn). Các phương án nhiễu B (在任何场合都认为自己是绝对权威), C (完全不敢在公开场合发表任何学术见解), D (总是低估他人的能力而高估自己的水平) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
7
Phần 1
Câu 7 (LISTENING)
第7题:听录音,选择正确答案。
dì 7 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 7:
A
茶叶可以用来建造坚固的房屋
B
高原气候非常适合大面积种植热带茶树
C
茶叶是当地唯一允许流通的金属货币
D
高原缺少果蔬而饮茶能分解肉食油腻并补充微量元素
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 茶马古道是中国西南地区一条连接川滇藏、延伸至南亚的古代商贸通道。在海拔三四千米的雪域高原,藏族同胞以牛羊肉和青稞为主食,极度缺乏蔬菜中的维生素,而来自云南普洱、四川雅安的紧压砖茶不仅能解油腻、助消化,更能补充人体必需的微量元素;与此同时,内地军队则急需高原健壮的战马,由此形成了延续千年的“茶马互市”。
- Câu hỏi (问): 藏区高原同胞对茶叶有着刚性需求的主要原因是: (cáng qū gāo yuán tóng bāo duì chá yè yǒu zhe gāng xìng xū qiú de zhǔ yào yuán yīn shì:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 茶 (chá — trà).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("藏区高原同胞对茶叶有着刚性需求的主要原因是:"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "更能补充人体必需的微量元素" (gèng néng bǔ chōng rén tǐ bì xū de wēi liàng yuán sù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "更能补充人体必需的微量元素" tương ứng trực tiếp với phương án D (高原缺少果蔬而饮茶能分解肉食油腻并补充微量元素 — gāo yuán quē shǎo guǒ shū ér yǐn chá néng fēn jiě ròu shí yóu nì bìng bǔ chōng wēi liàng yuán sù). Các phương án nhiễu A (茶叶可以用来建造坚固的房屋), B (高原气候非常适合大面积种植热带茶树), C (茶叶是当地唯一允许流通的金属货币) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
8
Phần 1
Câu 8 (LISTENING)
第8题:听录音,选择正确答案。
dì 8 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 8:
A
完全放弃硅材料而改用普通木材制造芯片
B
像搭积木一样组合不同制程模块以提升良率、降低成本
C
让芯片的体积扩大到一间普通教室那么大
D
彻底消除计算机运行时的所有电能消耗
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "随着半导体芯片制造工艺逼近一纳米的物理极限,量子隧穿效应导致的漏电与发热难题日益凸显。为此,科研界正积极探索“芯粒”(Chiplet)异构集成技术:不再把所有功能模块强行塞进同一块巨大的单晶硅片上,而是像搭积木一样,将不同制程工艺的计算单元、存储单元和通信单元封装在同一个底座上,从而大幅提升良率并降低研发成本。问:“芯粒”异构集成技术的核心优势是什么?"
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "而是像搭积木一样" (ér shì xiàng dā jī mù yī yàng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "而是像搭积木一样" tương ứng trực tiếp với phương án B (像搭积木一样组合不同制程模块以提升良率、降低成本 — xiàng dā jī mù yī yàng zǔ hé bù tóng zhì chéng mó kuài yǐ tí shēng liáng lǜ 、 jiàng dī chéng běn). Các phương án nhiễu A (完全放弃硅材料而改用普通木材制造芯片), C (让芯片的体积扩大到一间普通教室那么大), D (彻底消除计算机运行时的所有电能消耗) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
9
Phần 2
Câu 9 (LISTENING)
第9题:听录音,选择正确答案。
dì 9 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 9:
A
取代全国通用的普通话教学体系
B
为影视剧演员编写标准的绕口令教材
C
数字化抢救濒危方言音系与民间口头文化
D
统计全国各地人口流动的具体数量
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 陈教授,您主持编写的这部《中国方言音像志》已经收录了三百多个县市的方言样本,当初是什么契机让您决定启动这项浩大工程的? (chén jiào shòu, nín zhǔ chí biān xiě de zhè bù 《 zhōng guó fāng yán yīn xiàng zhì》 yǐ jīng shōu lù le sān bǎi duō gè xiàn shì de fāng yán yàng běn, dāng chū shì shén me qì jī ràng nín jué dìng qǐ dòng zhè xiàng hào dà gōng chéng de)
- Nam (男): 随着城镇化进程加快,许多偏远村落的老一辈方言母语者相继离世,一些独特的古汉语活化石音系正以惊人的速度消失。如果我们这一代语言学者不把它们的发音、词汇和民间歌谣数字化抢救下来,后人就只能在纸堆里凭空想象了。 (suí zhe chéng zhèn huà jìn chéng jiā kuài, xǔ duō piān yuǎn cūn luò de lǎo yí bèi fāng yán mǔ yǔ zhě xiāng jì lí shì, yì xiē dú tè de gǔ hàn yǔ huó huà shí yīn xì zhèng yǐ jīng rén de sù dù xiāo shī. rú guǒ wǒ men zhè yí dài yǔ yán xué zhě bù bǎ tā men de fā yīn、 cí huì hé mín jiān gē yáo shù zì huà qiǎng jiù xià lái, hòu rén jiù zhǐ néng zài zhǐ duī lǐ píng kōng xiǎng xiàng le)
- Câu hỏi (问): 男的启动《中国方言音像志》工程的初衷是什么? (nán de qǐ dòng 《 zhōng guó fāng yán yīn xiàng zhì》 gōng chéng de chū zhōng shì shén me) — "男的启动《中国方言音像志》工程的初衷" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "男的启动《中国方言音像志》工程的初衷" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 教授 (jiào shòu — giáo sư); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 汉语 (hàn yǔ — tiếng Hán); 如果 (rú guǒ — nếu như); 已经 (yǐ jīng — đã).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "男的启动《中国方言音像志》工程的初衷是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "如果我们这一代语言学者不把它们的发音、词汇和民间歌谣数字化抢救下来,后人就只能在纸堆里凭空想象了。" (rú guǒ wǒ men zhè yí dài yǔ yán xué zhě bù bǎ tā men de fā yīn 、 cí huì hé mín jiān gē yáo shù zì huà qiǎng jiù xià lái , hòu rén jiù zhǐ néng zài zhǐ duī lǐ píng kōng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 如果 (nếu như); 文化 (văn hóa); 数字化 (số hóa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "如果我们这一代语言学者不把它们的发音、词汇和民间歌谣数字化抢救下来,后人就只能在纸堆里凭空想象了。" tương ứng trực tiếp với phương án C (数字化抢救濒危方言音系与民间口头文化 — shù zì huà qiǎng jiù bīn wēi fāng yán yīn xì yǔ mín jiān kǒu tóu wén huà). Các phương án nhiễu A (取代全国通用的普通话教学体系), B (为影视剧演员编写标准的绕口令教材), D (统计全国各地人口流动的具体数量) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
10
Phần 2
Câu 10 (LISTENING)
第10题:听录音,选择正确答案。
dì 10 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 10:
A
寻访符合严苛声学与履历标准的老年发音人极为不易
B
录音设备在山区完全无法充电使用
C
当地居民拒绝用方言与任何外人交谈
D
团队成员没有人懂国际音标记录方法
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 那么在田野调查采集方言语音样本的过程中,你们团队遇到的最大挑战是什么? (nà me zài tián yě diào chá cǎi jí fāng yán yǔ yīn yàng běn de guò chéng zhōng, nǐ men tuán duì yù dào de zuì dà tiǎo zhàn shì shén me)
- Nam (男): 最难的不是跋山涉水的交通问题,而是寻找纯粹的“发音合作人”。我们需要找到六十岁以上、长期在本地生活、没有长期外出务工经历且牙齿完整发音清晰的老人,有时候跑遍好几个乡镇才能寻访到一位完全符合声学采样标准的老人。 (zuì nán de bú shì bá shān shè shuǐ de jiāo tōng wèn tí, ér shì xún zhǎo chún cuì de “ fā yīn hé zuò rén”. wǒ men xū yào zhǎo dào liù shí suì yǐ shàng、 cháng qī zài běn dì shēng huó、 méi yǒu cháng qī wài chū wù gōng jīng lì qiě yá chǐ wán zhěng fā yīn qīng xī de lǎo rén, yǒu shí hòu pǎo biàn hǎo jǐ gè xiāng zhèn cái néng xún fǎng dào yí wèi wán quán fú hé shēng xué cǎi yàng biāo zhǔn de lǎo rén)
- Câu hỏi (问): 方言采集团队在田野调查中面临的最大困难是什么? (fāng yán cǎi jí tuán duì zài tián yě diào chá zhōng miàn lín de zuì dà kùn nán shì shén me) — "方言采集团队在田野调查中面临的最大困难" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "方言采集团队在田野调查中面临的最大困难" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 问题 (wèn tí — câu hỏi / vấn đề); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "方言采集团队在田野调查中面临的最大困难是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我们需要找到六十岁以上、长期在本地生活、没有长期外出务工经历且牙齿完整发音清晰的老人,有时候跑遍好几个乡镇才能寻访到一位完全符合声学采样标准的老人。" (wǒ men xū yào zhǎo dào liù shí suì yǐ shàng 、 cháng qī zài běn dì shēng huó 、 méi yǒu cháng qī wài chū wù gōng jīng lì qiě yá chǐ wán zhěng fā yīn qīng xī de lǎo rén , yǒu shí).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们需要找到六十岁以上、长期在本地生活、没有长期外出务工经历且牙齿完整发音清晰的老人,有时候跑遍好几个乡镇才能寻访到一位完全符合声学采样标准的老人。" tương ứng trực tiếp với phương án A (寻访符合严苛声学与履历标准的老年发音人极为不易 — xún fǎng fú hé yán kē shēng xué yǔ lǚ lì biāo zhǔn de lǎo nián fā yīn rén jí wéi bù yì). Các phương án nhiễu B (录音设备在山区完全无法充电使用), C (当地居民拒绝用方言与任何外人交谈), D (团队成员没有人懂国际音标记录方法) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
11
Phần 2
Câu 11 (LISTENING)
第11题:听录音,选择正确答案。
dì 11 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 11:
A
属于绝密档案仅供内部专家查阅
B
需要付费购买昂贵的专用光盘才能收听
C
计划在十年之后再向社会公众开放
D
已通过公益有声数据库小程序向大众免费开放
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 这些采集回来的方言音频数据,除了供高校语言学研究者查阅之外,普通大众能接触到吗? (zhè xiē cǎi jí huí lái de fāng yán yīn pín shù jù, chú le gòng gāo xiào yǔ yán xué yán jiū zhě chá yuè zhī wài, pǔ tōng dà zhòng néng jiē chù dào ma)
- Nam (男): 当然可以。我们已经搭建了公益性的“中国语言资源有声数据库”小程序,任何网友点开地图上的家乡坐标,都能听到地道的乡音故事和童谣,不少海外游子听后都感动得热泪盈眶。 (dāng rán kě yǐ. wǒ men yǐ jīng dā jiàn le gōng yì xìng de “ zhōng guó yǔ yán zī yuán yǒu shēng shù jù kù” xiǎo chéng xù, rèn hé wǎng yǒu diǎn kāi dì tú shàng de jiā xiāng zuò biāo, dōu néng tīng dào dì dào de xiāng yīn gù shì hé tóng yáo, bù shǎo hǎi wài yóu zǐ tīng hòu dōu gǎn dòng dé rè lèi yíng kuàng)
- Câu hỏi (问): 关于这些采集到的方言音频成果,下列哪项正确? (guān yú zhè xiē cǎi jí dào de fāng yán yīn pín chéng guǒ, xià liè nǎ xiàng zhèng què) — Có thể biết thông tin gì đúng về "这些采集到的方言音频成果"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Có thể biết thông tin gì đúng về "这些采集到的方言音频成果"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 普通 (pǔ tōng — bình thường, thông thường); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 已经 (yǐ jīng — đã).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于这些采集到的方言音频成果,下列哪项正确?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "我们已经搭建了公益性的“中国语言资源有声数据库”小程序,任何网友点开地图上的家乡坐标,都能听到地道的乡音故事和童谣,不少海外游子听后都感动得热泪盈眶。" (wǒ men yǐ jīng dā jiàn le gōng yì xìng de “ zhōng guó yǔ yán zī yuán yǒu shēng shù jù kù ” xiǎo chéng xù , rèn hé wǎng yǒu diǎn kāi dì tú shàng de jiā xiāng zuò biāo , dōu néng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 已经 (đã).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "我们已经搭建了公益性的“中国语言资源有声数据库”小程序,任何网友点开地图上的家乡坐标,都能听到地道的乡音故事和童谣,不少海外游子听后都感动得热泪盈眶。" tương ứng trực tiếp với phương án D (已通过公益有声数据库小程序向大众免费开放 — yǐ tōng guò gōng yì yǒu shēng shù jù kù xiǎo chéng xù xiàng dà zhòng miǎn fèi kāi fàng). Các phương án nhiễu A (属于绝密档案仅供内部专家查阅), B (需要付费购买昂贵的专用光盘才能收听), C (计划在十年之后再向社会公众开放) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
12
Phần 2
Câu 12 (LISTENING)
第12题:听录音,选择正确答案。
dì 12 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 12:
A
完全用清水代替了所有的化学农药
B
依靠多光谱AI镜头识别病虫草害并精准变量喷洒
C
规定每块农田每年只能喷洒一次农药
D
把无人机飞到三千米高空进行大范围播撒
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 林总,贵公司研发的“农业植保无人机”今年在东北和新疆棉区特别畅销,相比传统人工背着药桶喷洒农药,它最大的突破在哪里? (lín zǒng, guì gōng sī yán fā de “ nóng yè zhí bǎo wú rén jī” jīn nián zài dōng běi hé xīn jiāng mián qū tè bié chàng xiāo, xiāng bǐ chuán tǒng rén gōng bèi zhe yào tǒng pēn sǎ nóng yào, tā zuì dà de tū pò zài nǎ lǐ)
- Nữ (女): 首先是效率与安全,一台无人机一小时的作业面积相当于四十个熟练农工干一整天,而且人药分离彻底杜绝了农户中毒风险;更重要的是,我们搭载了多光谱AI视觉镜头,只在识别到病虫害或杂草的区块精准变量喷洒,农药使用量直接减少了三成以上。 (shǒu xiān shì xiào lǜ yǔ ān quán, yì tái wú rén jī yì xiǎo shí de zuò yè miàn jī xiāng dāng yú sì shí gè shú liàn nóng gōng gān yì zhěng tiān, ér qiě rén yào fēn lí chè dǐ dù jué le nóng hù zhòng dú fēng xiǎn; gèng zhòng yào de shì, wǒ men dā zài le duō guāng pǔ shì jué jìng tóu, zhī zài shí bié dào bìng chóng hài huò zá cǎo de qū kuài jīng zhǔn biàn liàng pēn sǎ, nóng yào shǐ yòng liáng zhí jiē jiǎn shǎo le sān chéng yǐ shàng)
- Câu hỏi (问): 该农业植保无人机是如何实现农药减量三成以上的? (gāi nóng yè zhí bǎo wú rén jī shì rú hé shí xiàn nóng yào jiǎn liáng sān chéng yǐ shàng de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 传统 (chuán tǒng — truyền thống); 药 (yào — thuốc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "该农业植保无人机是如何实现农药减量三成以上的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "只在识别到病虫害或杂草的区块精准变量喷洒" (zhǐ zài shí bié dào bìng chóng hài huò zá cǎo de qū kuài jīng zhǔn biàn liàng pēn sǎ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "只在识别到病虫害或杂草的区块精准变量喷洒" tương ứng trực tiếp với phương án B (依靠多光谱AI镜头识别病虫草害并精准变量喷洒 — yī kào duō guāng pǔ AI jìng tóu shí bié bìng chóng cǎo hài bìng jīng zhǔn biàn liàng pēn sǎ). Các phương án nhiễu A (完全用清水代替了所有的化学农药), C (规定每块农田每年只能喷洒一次农药), D (把无人机飞到三千米高空进行大范围播撒) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
13
Phần 2
Câu 13 (LISTENING)
第13题:听录音,选择正确答案。
dì 13 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 13:
A
必须考取民航客机飞行员执照才能开机
B
需要四个人同时操作四个遥控器才能起飞
C
结合北斗定位实现圈定边界后全自动规划航线与避障
D
取消了所有的屏幕和按钮改用摩斯密码控制
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 很多上了年纪的种粮大户担心这种高科技设备操作太复杂,买回去不会用或者摔坏了没人修,你们是怎么打消他们顾虑的? (hěn duō shàng le nián jì de zhǒng liáng dà hù dān xīn zhè zhǒng gāo kē jì shè bèi cāo zuò tài fù zá, mǎi huí qù bú huì yòng huò zhě shuāi huài le méi rén xiū, nǐ men shì zěn me dǎ xiāo tā men gù lǜ de)
- Nữ (女): 我们把操控界面简化成了“傻瓜式一键起飞”,农户只需用手机沿着田埂走一圈圈定边界,无人机就会靠北斗厘米级定位自动规划航线并避开电线杆和树木;同时我们在全国县乡设立了两千多个售后驻点,保证两小时内上门维修。 (wǒ men bǎ cāo kòng jiè miàn jiǎn huà chéng le “ shǎ guā shì yí jiàn qǐ fēi”, nóng hù zhī xū yòng shǒu jī yán zhe tián gěng zǒu yì quān quān dìng biān jiè, wú rén jī jiù huì kào běi dòu lí mǐ jí dìng wèi zì dòng guī huà háng xiàn bìng bì kāi diàn xiàn gān hé shù mù; tóng shí wǒ men zài quán guó xiàn xiāng shè lì le liǎng qiān duō gè shòu hòu zhù diǎn, bǎo zhèng liǎng xiǎo shí nèi shàng mén wéi xiū)
- Câu hỏi (问): 为了方便老年农户使用,该无人机在操作上做了什么优化? (wèi le fāng biàn lǎo nián nóng hù shǐ yòng, gāi wú rén jī zài cāo zuò shàng zuò le shén me yōu huà)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 复杂 (fù zá — phức tạp); 方便 (fāng biàn — thuận tiện); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 手 (shǒu — bàn tay); 科技 (kē jì — khoa học công nghệ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "为了方便老年农户使用,该无人机在操作上做了什么优化?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "无人机就会靠北斗厘米级定位自动规划航线并避开电线杆和树木" (wú rén jī jiù huì kào běi dǒu lí mǐ jí dìng wèi zì dòng guī huà háng xiàn bìng bì kāi diàn xiàn gān hé shù mù).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "无人机就会靠北斗厘米级定位自动规划航线并避开电线杆和树木" tương ứng trực tiếp với phương án C (结合北斗定位实现圈定边界后全自动规划航线与避障 — jié hé běi dǒu dìng wèi shí xiàn quān dìng biān jiè hòu quán zì dòng guī huà háng xiàn yǔ bì zhàng). Các phương án nhiễu A (必须考取民航客机飞行员执照才能开机), B (需要四个人同时操作四个遥控器才能起飞), D (取消了所有的屏幕和按钮改用摩斯密码控制) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
14
Phần 2
Câu 14 (LISTENING)
第14题:听录音,选择正确答案。
dì 14 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 14:
A
空中快速吊运高山果蔬茶叶下山
B
代替拖拉机在深山里翻地犁田
C
在果园上空二十四小时播放流行音乐
D
直接把果树连根拔起运往城市
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 除了喷洒农药和化肥,未来农业无人机还有哪些新的应用场景? (chú le pēn sǎ nóng yào hé huà féi, wèi lái nóng yè wú rén jī hái yǒu nǎ xiē xīn de yìng yòng chǎng jǐng)
- Nữ (女): 我们正在拓展“吊运吊装”功能。像云南、四川山区的脐橙、茶叶和竹笋,以前靠人工肩挑背扛下山非常辛苦且容易磕碰腐烂,现在用重载无人机五分钟就能从山顶果园直接吊运到山脚冷链车旁。 (wǒ men zhèng zài tuò zhǎn “ diào yùn diào zhuāng” gōng néng. xiàng yún nán、 sì chuān shān qū de qí chéng、 chá yè hé zhú sǔn, yǐ qián kào rén gōng jiān tiāo bèi káng xià shān fēi cháng xīn kǔ qiě róng yì kē pèng fǔ làn, xiàn zài yòng zhòng zǎi wú rén jī wǔ fēn zhōng jiù néng cóng shān dǐng guǒ yuán zhí jiē diào yùn dào shān jiǎo lěng liàn chē páng)
- Câu hỏi (问): 农业无人机在西南山区的新应用场景是什么? (nóng yè wú rén jī zài xī nán shān qū de xīn yìng yòng chǎng jǐng shì shén me) — "农业无人机在西南山区的新应用场景" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "农业无人机在西南山区的新应用场景" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 现在 (xiàn zài — bây giờ); 脚 (jiǎo — bàn chân); 正在 (zhèng zài — đang); 非常 (fēi cháng — vô cùng); 药 (yào — thuốc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "农业无人机在西南山区的新应用场景是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "像云南、四川山区的脐橙、茶叶和竹笋,以前靠人工肩挑背扛下山非常辛苦且容易磕碰腐烂,现在用重载无人机五分钟就能从山顶果园直接吊运到山脚冷链车旁。" (xiàng yún nán 、 sì chuān shān qū de qí chéng 、 chá yè hé zhú sǔn , yǐ qián kào rén gōng jiān tiāo bèi káng xià shān fēi cháng xīn kǔ qiě róng yì kē pèng fǔ làn , xiàn zài yòng zhòng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ); 脚 (bàn chân); 非常 (vô cùng); 茶 (trà).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "像云南、四川山区的脐橙、茶叶和竹笋,以前靠人工肩挑背扛下山非常辛苦且容易磕碰腐烂,现在用重载无人机五分钟就能从山顶果园直接吊运到山脚冷链车旁。" tương ứng trực tiếp với phương án A (空中快速吊运高山果蔬茶叶下山 — kōng zhōng kuài sù diào yùn gāo shān guǒ shū chá yè xià shān). Các phương án nhiễu B (代替拖拉机在深山里翻地犁田), C (在果园上空二十四小时播放流行音乐), D (直接把果树连根拔起运往城市) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
15
Phần 2
Câu 15 (LISTENING)
第15题:听录音,选择正确答案。
dì 15 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 15:
A
节省购买新钢材的建筑成本
B
可以继续在市中心制造万吨巨轮
C
厂房结构过于坚固根本无法爆破拆除
D
留存不可复制的工业遗产与城市历史记忆
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 赵馆长,咱们这座由百年老造船厂改造而成的“工业遗址艺术公园”已经成了城市文化新地标,当初为什么没有直接把旧厂房推倒重建商业高楼呢? (zhào guǎn cháng, zán men zhè zuò yóu bǎi nián lǎo zào chuán chǎng gǎi zào ér chéng de “ gōng yè yí zhǐ yì shù gōng yuán” yǐ jīng chéng le chéng shì wén huà xīn dì biāo, dāng chū wèi shén me méi yǒu zhí jiē bǎ jiù chǎng fáng tuī dǎo chóng jiàn shāng yè gāo lóu ne)
- Nam (男): 这座造船厂见证了近代民族航运业的起步,那几座高达四十米的巨型龙门吊和红砖锯齿形厂房本身就是不可复制的工业雕塑。推倒盖千篇一律的玻璃幕墙写字楼太可惜了,保留工业骨骼并注入现代文创灵魂,才能留住城市的集体记忆。 (zhè zuò zào chuán chǎng jiàn zhèng le jìn dài mín zú háng yùn yè de qǐ bù, nà jǐ zuò gāo dá sì shí mǐ de jù xíng lóng mén diào hé hóng zhuān jù chǐ xíng chǎng fáng běn shēn jiù shì bù kě fù zhì de gōng yè diāo sù. tuī dǎo gài qiān piān yí lǜ de bō lí mù qiáng xiě zì lóu tài kě xī le, bǎo liú gōng yè gǔ gé bìng zhù rù xiàn dài wén chuàng líng hún, cái néng liú zhù chéng shì de jí tǐ jì yì)
- Câu hỏi (问): 赵馆长认为保留老造船厂建筑的主要价值在于: (zhào guǎn cháng rèn wéi bǎo liú lǎo zào chuán chǎng jiàn zhù de zhǔ yào jià zhí zài yú:)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 已经 (yǐ jīng — đã); 文化 (wén huà — văn hóa); 艺术 (yì shù — nghệ thuật); 改造 (gǎi zào — cải tạo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "赵馆长认为保留老造船厂建筑的主要价值在于:", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:这座造船厂见证了近代民族航运业的起步,那几座高达四十米的巨型龙门吊和红砖锯齿形厂房本身就是不可复制的工业雕塑。" (nán : zhè zuò zào chuán chǎng jiàn zhèng le jìn dài mín zú háng yùn yè de qǐ bù , nà jǐ zuò gāo dá sì shí mǐ de jù xíng lóng mén diào hé hóng zhuān jù chǐ xíng chǎng fáng běn shēn).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:这座造船厂见证了近代民族航运业的起步,那几座高达四十米的巨型龙门吊和红砖锯齿形厂房本身就是不可复制的工业雕塑。" tương ứng trực tiếp với phương án D (留存不可复制的工业遗产与城市历史记忆 — liú cún bù kě fù zhì de gōng yè yí chǎn yǔ chéng shì lì shǐ jì yì). Các phương án nhiễu A (节省购买新钢材的建筑成本), B (可以继续在市中心制造万吨巨轮), C (厂房结构过于坚固根本无法爆破拆除) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
16
Phần 2
Câu 16 (LISTENING)
第16题:听录音,选择正确答案。
dì 16 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 16:
A
将所有红砖墙全部刷成刺眼的荧光粉色
B
外立面加固保留原貌、内部嵌入恒温功能空间
C
规定艺术公园只在每年五月和十月对外开放
D
把所有展览都搬到地下五十米的防空洞里
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 但老旧厂房内部空间空旷、冬季保温差且存在锈蚀安全隐患,改造过程中你们是如何平衡“修旧如旧”与“现代使用功能”的? (dàn lǎo jiù chǎng fáng nèi bù kōng jiān kōng kuàng、 dōng jì bǎo wēn chā qiě cún zài xiù shí ān quán yǐn huàn, gǎi zào guò chéng zhōng nǐ men shì rú hé píng héng “ xiū jiù rú jiù” yǔ “ xiàn dài shǐ yòng gōng néng” de)
- Nam (男): 我们采用了“结构加固加内胆盒子”的策略:对外部红砖墙和钢桁架进行防锈加固以保留岁月沧桑感,而在厂房内部搭建独立恒温恒湿的玻璃与木质剧场、独立书店和数字展厅,既不破坏历史风貌,又提供了舒适的游览环境。 (wǒ men cǎi yòng le “ jié gòu jiā gù jiā nèi dǎn hé zi” de cè lüè: duì wài bù hóng zhuān qiáng hé gāng héng jià jìn xíng fáng xiù jiā gù yǐ bǎo liú suì yuè cāng sāng gǎn, ér zài chǎng fáng nèi bù dā jiàn dú lì héng wēn héng shī de bō lí yǔ mù zhì jù chǎng、 dú lì shū diàn hé shù zì zhǎn tīng, jì bú pò huài lì shǐ fēng mào, yòu tí gōng le shū shì de yóu lǎn huán jìng)
- Câu hỏi (问): 改造工程是如何解决老厂房内部保温与使用难题的? (gǎi zào gōng chéng shì rú hé jiě jué lǎo chǎng fáng nèi bù bǎo wēn yǔ shǐ yòng nán tí de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 环境 (huán jìng — môi trường, không gian); 解决 (jiě jué — giải quyết); 独立 (dú lì — độc lập, tự lập); 历史 (lì shǐ — lịch sử); 改造 (gǎi zào — cải tạo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "改造工程是如何解决老厂房内部保温与使用难题的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:我们采用了“结构加固加内胆盒子”的策略:对外部红砖墙和钢桁架进行防锈加固以保留岁月沧桑感" (nán : wǒ men cǎi yòng le “ jié gòu jiā gù jiā nèi dǎn hé zi ” de cè lüè : duì wài bù hóng zhuān qiáng hé gāng héng jià jìn xíng fáng xiù jiā gù yǐ bǎo liú suì yuè cāng sāng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:我们采用了“结构加固加内胆盒子”的策略:对外部红砖墙和钢桁架进行防锈加固以保留岁月沧桑感" tương ứng trực tiếp với phương án B (外立面加固保留原貌、内部嵌入恒温功能空间 — wài lì miàn jiā gù bǎo liú yuán mào 、 nèi bù qiàn rù héng wēn gōng néng kōng jiān). Các phương án nhiễu A (将所有红砖墙全部刷成刺眼的荧光粉色), C (规定艺术公园只在每年五月和十月对外开放), D (把所有展览都搬到地下五十米的防空洞里) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
17
Phần 2
Câu 17 (LISTENING)
第17题:听录音,选择正确答案。
dì 17 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 17:
A
担任公益讲解员讲述鲜活的工业历史故事
B
重新启动旧机床生产汽车零部件
C
负责园区大门口的检票与停车收费
D
在公园餐厅里制作传统的船工盒饭
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 听说园区还特别邀请了不少退休的老船厂技工回来担任公益讲解员? (tīng shuō yuán qū hái tè bié yāo qǐng le bù shǎo tuì xiū de lǎo chuán chǎng jì gōng huí lái dān rèn gōng yì jiǎng jiě yuán)
- Nam (男): 是的!没有谁比在这里奋斗了大半辈子的老工人更懂每台机床背后的故事了。听他们声情并茂地讲述当年造出第一艘远洋货轮时的沸腾场景,年轻游客感触特别深。 (shì de! méi yǒu shuí bǐ zài zhè lǐ fèn dòu le dà bàn bèi zi de lǎo gōng rén gèng dǒng měi tái jī chuáng bèi hòu de gù shì le. tīng tā men shēng qíng bìng mào dì jiǎng shù dāng nián zào chū dì yī sōu yuǎn yáng huò lún shí de fèi téng chǎng jǐng, nián qīng yóu kè gǎn chù tè bié shēn)
- Câu hỏi (问): 园区邀请退休老船厂技工回来做什么? (yuán qū yāo qǐng tuì xiū lǎo chuán chǎng jì gōng huí lái zuò shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 年轻 (nián qīng — trẻ trung).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "园区邀请退休老船厂技工回来做什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:听说园区还特别邀请了不少退休的老船厂技工回来担任公益讲解员?" (nǚ : tīng shuō yuán qū hái tè bié yāo qǐng le bù shǎo tuì xiū de lǎo chuán chǎng jì gōng huí lái dān rèn gōng yì jiǎng jiě yuán ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 历史 (lịch sử).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:听说园区还特别邀请了不少退休的老船厂技工回来担任公益讲解员?" tương ứng trực tiếp với phương án A (担任公益讲解员讲述鲜活的工业历史故事 — dān rèn gōng yì jiǎng jiě yuán jiǎng shù xiān huó de gōng yè lì shǐ gù shì). Các phương án nhiễu B (重新启动旧机床生产汽车零部件), C (负责园区大门口的检票与停车收费), D (在公园餐厅里制作传统的船工盒饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
18
Phần 2
Câu 18 (LISTENING)
第18题:听录音,选择正确答案。
dì 18 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 18:
A
体型苗条的人绝对不可能患上脂肪肝
B
只有每天吃五斤肥肉的人才会得这种病
C
身材偏瘦者若高糖饮食且缺乏运动同样可能患脂肪肝
D
瘦型脂肪肝不需要做任何饮食与运动干预
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 苏医生,最近不少白领体检时查出“轻度脂肪肝”,但他们觉得自己平时身材挺苗条的,怎么也会得脂肪肝呢? (sū yī shēng, zuì jìn bù shǎo bái lǐng tǐ jiǎn shí chá chū “ qīng dù zhī fáng gān”, dàn tā men jué de zì jǐ píng shí shēn cái tǐng miáo tiáo de, zěn me yě huì dé zhī fáng gān ne)
- Nữ (女): 这是一个非常普遍的认知误区。脂肪肝并不是肥胖人群的“专利”,大约有五分之一的脂肪肝患者体重指数完全正常,医学上称之为“瘦型脂肪肝”,这往往与长期高果糖饮食、久坐缺乏运动导致内脏脂肪堆积和代谢紊乱密切相关。 (zhè shì yí gè fēi cháng pǔ biàn de rèn zhī wù qū. zhī fáng gān bìng bú shì féi pàng rén qún de “ zhuān lì”, dà yuē yǒu wǔ fēn zhī yī de zhī fáng gān huàn zhě tǐ zhòng zhǐ shù wán quán zhèng cháng, yī xué shàng chēng zhī wèi “ shòu xíng zhī fáng gān”, zhè wǎng wǎng yǔ cháng qī gāo guǒ táng yǐn shí、 jiǔ zuò quē fá yùn dòng dǎo zhì nèi zāng zhī fáng duī jī hé dài xiè wěn luàn mì qiè xiāng guān)
- Câu hỏi (问): 关于“瘦型脂肪肝”,苏医生的解释是什么? (guān yú “ shòu xíng zhī fáng gān”, sū yī shēng de jiě shì shì shén me) — "关于“瘦型脂肪肝”,苏医生的解释" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "关于“瘦型脂肪肝”,苏医生的解释" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 非常 (fēi cháng — vô cùng); 觉得 (jué de — cảm thấy).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "关于“瘦型脂肪肝”,苏医生的解释是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这往往与长期高果糖饮食、久坐缺乏运动导致内脏脂肪堆积和代谢紊乱密切相关。" (zhè wǎng wǎng yǔ cháng qī gāo guǒ táng yǐn shí 、 jiǔ zuò quē fá yùn dòng dǎo zhì nèi zàng zhī fáng duī jī hé dài xiè wěn luàn mì qiè xiāng guān 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这往往与长期高果糖饮食、久坐缺乏运动导致内脏脂肪堆积和代谢紊乱密切相关。" tương ứng trực tiếp với phương án C (身材偏瘦者若高糖饮食且缺乏运动同样可能患脂肪肝 — shēn cái piān shòu zhě ruò gāo táng yǐn shí qiě quē fá yùn dòng tóng yàng kě néng huàn zhī fáng gān). Các phương án nhiễu A (体型苗条的人绝对不可能患上脂肪肝), B (只有每天吃五斤肥肉的人才会得这种病), D (瘦型脂肪肝不需要做任何饮食与运动干预) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
19
Phần 2
Câu 19 (LISTENING)
第19题:听录音,选择正确答案。
dì 19 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 19:
A
会让胃部的体积在三天内扩大一倍
B
会导致人体瞬间失去所有的听觉功能
C
水煮菜里含有大量破坏肝细胞的重金属
D
脂肪快速分解涌入且缺乏蛋白质转运反而加重肝脏脂肪堆积
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 原来奶茶、果味饮料里的果糖对肝脏负担这么大!那为了逆转轻度脂肪肝,有人采取彻底不吃主食、只吃水煮菜的极端节食法,这管用吗? (yuán lái nǎi chá、 guǒ wèi yǐn liào lǐ de guǒ táng duì gān zāng fù dān zhè me dà! nà wèi le nì zhuǎn qīng dù zhī fáng gān, yǒu rén cǎi qǔ chè dǐ bù chī zhǔ shí、 zhī chī shuǐ zhǔ cài de jí duān jié shí fǎ, zhè guǎn yòng ma)
- Nữ (女): 千万使不得!过度饥饿和快速暴瘦会导致体内脂肪短期内大量分解涌入肝脏,而蛋白质摄入不足又会让肝脏缺乏转运脂肪的载脂蛋白,结果反而会诱发或加重“营养不良性脂肪肝”。 (qiān wàn shǐ bù dé! guò dù jī è hé kuài sù bào shòu huì dǎo zhì tǐ nèi zhī fáng duǎn qī nèi dà liàng fēn jiě yǒng rù gān zāng, ér dàn bái zhì shè rù bù zú yòu huì ràng gān zāng quē fá zhuǎn yùn zhī fáng de zǎi zhī dàn bái, jié guǒ fǎn ér huì yòu fā huò jiā zhòng “ yíng yǎng bù liáng xìng zhī fáng gān”)
- Câu hỏi (问): 为什么极端节食不吃主食反而会伤害肝脏? (wèi shén me jí duān jié shí bù chī zhǔ shí fǎn ér huì shāng hài gān zāng) — Tại sao lại xảy ra sự việc "极端节食不吃主食反而会伤害肝脏"?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: Tại sao lại xảy ra sự việc "极端节食不吃主食反而会伤害肝脏"?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 茶 (chá — trà); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("为什么极端节食不吃主食反而会伤害肝脏?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "过度饥饿和快速暴瘦会导致体内脂肪短期内大量分解涌入肝脏,而蛋白质摄入不足又会让肝脏缺乏转运脂肪的载脂蛋白,结果反而会诱发或加重“营养不良性脂肪肝”。" (guò dù jī è hé kuài sù bào shòu huì dǎo zhì tǐ nèi zhī fáng duǎn qī nèi dà liàng fēn jiě yǒng rù gān zàng , ér dàn bái zhì shè rù bù zú yòu huì ràng gān zàng quē fá zhuǎn yùn).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "过度饥饿和快速暴瘦会导致体内脂肪短期内大量分解涌入肝脏,而蛋白质摄入不足又会让肝脏缺乏转运脂肪的载脂蛋白,结果反而会诱发或加重“营养不良性脂肪肝”。" tương ứng trực tiếp với phương án D (脂肪快速分解涌入且缺乏蛋白质转运反而加重肝脏脂肪堆积 — zhī fáng kuài sù fēn jiě yǒng rù qiě quē fá dàn bái zhì zhuǎn yùn fǎn ér jiā zhòng gān zàng zhī fáng duī jī). Các phương án nhiễu A (会让胃部的体积在三天内扩大一倍), B (会导致人体瞬间失去所有的听觉功能), C (水煮菜里含有大量破坏肝细胞的重金属) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
20
Phần 2
Câu 20 (LISTENING)
第20题:听录音,选择正确答案。
dì 20 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 20:
A
每天服用五种以上昂贵的进口保健品
B
调整膳食结构戒糖控热量并坚持规律运动
C
立即住院进行肝脏切除手术
D
每天睡满十八个小时不进行任何体力活动
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 那科学逆转轻度脂肪肝应该怎么做呢?需要长期吃保肝药吗? (nà kē xué nì zhuǎn qīng dù zhī fáng gān yīng gāi zěn me zuò ne? xū yào cháng qī chī bǎo gān yào ma)
- Nữ (女): 单纯的轻度脂肪肝通常不需要吃药,最有效的“处方”就是管住嘴、迈开腿:戒掉含糖饮料和宵夜,用燕麦糙米替代一部分精白米面,保证优质蛋白摄入,再配合每周至少一百五十分钟的中等强度有氧运动加抗阻训练,半年左右大多能恢复正常。 (dān chún de qīng dù zhī fáng gān tōng cháng bù xū yào chī yào, zuì yǒu xiào de “ chǔ fāng” jiù shì guǎn zhù zuǐ、 mài kāi tuǐ: jiè diào hán táng yǐn liào hé xiāo yè, yòng yàn mài cāo mǐ tì dài yí bù fen jīng bái mǐ miàn, bǎo zhèng yōu zhì dàn bái shè rù, zài pèi hé měi zhōu zhì shǎo yì bǎi wǔ shí fēn zhōng de zhōng děng qiáng dù yǒu yǎng yùn dòng jiā kàng zǔ xùn liàn, bàn nián zuǒ yòu dà duō néng huī fù zhèng cháng)
- Câu hỏi (问): 苏医生认为逆转单纯性轻度脂肪肝最有效的方法是什么? (sū yī shēng rèn wéi nì zhuǎn dān chún xìng qīng dù zhī fáng gān zuì yǒu xiào de fāng fǎ shì shén me) — "苏医生认为逆转单纯性轻度脂肪肝最有效的方法" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "苏医生认为逆转单纯性轻度脂肪肝最有效的方法" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 医生 (yī shēng — bác sĩ); 药 (yào — thuốc).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "苏医生认为逆转单纯性轻度脂肪肝最有效的方法是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "再配合每周至少一百五十分钟的中等强度有氧运动加抗阻训练" (zài pèi hé měi zhōu zhì shǎo yì bǎi wǔ shí fēn zhōng de zhōng děng qiáng dù yǒu yǎng yùn dòng jiā kàng zǔ xùn liàn).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "再配合每周至少一百五十分钟的中等强度有氧运动加抗阻训练" tương ứng trực tiếp với phương án B (调整膳食结构戒糖控热量并坚持规律运动 — tiáo zhěng shàn shí jié gòu jiè táng kòng rè liàng bìng jiān chí guī lǜ yùn dòng). Các phương án nhiễu A (每天服用五种以上昂贵的进口保健品), C (立即住院进行肝脏切除手术), D (每天睡满十八个小时不进行任何体力活动) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
21
Phần 2
Câu 21 (LISTENING)
第21题:听录音,选择正确答案。
dì 21 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 21:
A
用精巧互动纸艺机关让节气文化生动可感
B
书里附赠了价值千元的纯金书签
C
定价只有普通绘本的十分之一
D
全书没有任何文字只有空白画纸
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 周总,你们出版社今年推出的“二十四节气立体绘本”不仅在国内卖断了货,还在博洛尼亚国际童书展上签下了十几个语种的版权输出,秘诀是什么? (zhōu zǒng, nǐ men chū bǎn shè jīn nián tuī chū de “ èr shí sì jié qì lì tǐ huì běn” bù jǐn zài guó nèi mài duàn le huò, hái zài bó luò ní yà guó jì tóng shū zhǎn shàng qiān xià le shí jǐ gè yǔ zhǒng de bǎn quán shū chū, mì jué shì shén me)
- Nam (男): 以前做传统文化童书,容易陷入说教和堆砌古诗的误区。这次我们把精密的中国传统纸艺机关与现代儿童绘本叙事结合起来,孩子轻轻拉开书页,立春的迎春花就会层层绽放,惊蛰的春雷机关还能发出清脆的声响,让节气文化真正“活”在孩子指尖。 (yǐ qián zuò chuán tǒng wén huà tóng shū, róng yì xiàn rù shuō jiào hé duī qì gǔ shī de wù qū. zhè cì wǒ men bǎ jīng mì de zhōng guó chuán tǒng zhǐ yì jī guān yǔ xiàn dài ér tóng huì běn xù shì jié hé qǐ lái, hái zi qīng qīng lā kāi shū yè, lì chūn de yíng chūn huā jiù huì céng céng zhàn fàng, jīng zhé de chūn léi jī guān hái néng fā chū qīng cuì de shēng xiǎng, ràng jié qì wén huà zhēn zhèng “ huó” zài hái zi zhǐ jiān)
- Câu hỏi (问): 这套“二十四节气立体绘本”广受欢迎的核心原因是什么? (zhè tào “ èr shí sì jié qì lì tǐ huì běn” guǎng shòu huān yíng de hé xīn yuán yīn shì shén me) — "这套“二十四节气立体绘本”广受欢迎的核心原因" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "这套“二十四节气立体绘本”广受欢迎的核心原因" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 传统 (chuán tǒng — truyền thống); 文化 (wén huà — văn hóa).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi tìm nguyên nhân ("这套“二十四节气立体绘本”广受欢迎的核心原因是什么?"), cần chú ý các vế giải thích lý do hoặc từ nối chỉ nguyên nhân - kết quả trong băng.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "让节气文化真正“活”在孩子指尖。" (ràng jié qì wén huà zhēn zhèng “ huó ” zài hái zi zhǐ jiān 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 文化 (văn hóa); 互动 (tương tác).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "让节气文化真正“活”在孩子指尖。" tương ứng trực tiếp với phương án A (用精巧互动纸艺机关让节气文化生动可感 — yòng jīng qiǎo hù dòng zhǐ yì jī guān ràng jié qì wén huà shēng dòng kě gǎn). Các phương án nhiễu B (书里附赠了价值千元的纯金书签), C (定价只有普通绘本的十分之一), D (全书没有任何文字只有空白画纸) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
22
Phần 2
Câu 22 (LISTENING)
第22题:听录音,选择正确答案。
dì 22 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 22:
A
完全放弃立体结构改印成普通黑白平装书
B
要求购买绘本的家长回家自己裁剪粘贴
C
与乡村妇女合作社共建工坊既保品质又助农就业
D
从国外高薪聘请了几百名机械工程师手工制作
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 将复杂的立体纸艺结构量产成册,印刷和装帧成本一定很高吧? (jiāng fù zá de lì tǐ zhǐ yì jié gòu liáng chǎn chéng cè, yìn shuā hé zhuāng zhēn chéng běn yí dìng hěn gāo ba)
- Nam (男): 确实极具挑战。整本书有三百多个零散纸艺部件,机器无法完全替代人工粘贴。为此我们与山东、河北的乡村妇女合作社共建了手工工坊,既保障了每一本立体书严丝合缝的品质,又帮助上千名农村留守妈妈在家门口实现了灵活就业。 (què shí jí jù tiǎo zhàn. zhěng běn shū yǒu sān bǎi duō gè líng sǎn zhǐ yì bù jiàn, jī qì wú fǎ wán quán tì dài rén gōng nián tiē. wèi cǐ wǒ men yǔ shān dōng、 hé běi de xiāng cūn fù nǚ hé zuò shè gòng jiàn le shǒu gōng gōng fāng, jì bǎo zhàng le měi yì běn lì tǐ shū yán sī hé fèng de pǐn zhì, yòu bāng zhù shàng qiān míng nóng cūn liú shǒu mā ma zài jiā mén kǒu shí xiàn le líng huó jiù yè)
- Câu hỏi (问): 出版社是如何解决立体绘本复杂手工装帧难题的? (chū bǎn shè shì rú hé jiě jué lì tǐ huì běn fù zá shǒu gōng zhuāng zhēn nán tí de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 复杂 (fù zá — phức tạp); 妈妈 (mā ma — mẹ); 手 (shǒu — bàn tay); 帮助 (bāng zhù — giúp đỡ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "出版社是如何解决立体绘本复杂手工装帧难题的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "为此我们与山东、河北的乡村妇女合作社共建了手工工坊,既保障了每一本立体书严丝合缝的品质,又帮助上千名农村留守妈妈在家门口实现了灵活就业。" (wèi cǐ wǒ men yǔ shān dōng 、 hé běi de xiāng cūn fù nǚ hé zuò shè gòng jiàn le shǒu gōng gōng fāng , jì bǎo zhàng le měi yī běn lì tǐ shū yán sī hé fèng de pǐn zhì , yòu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 妈妈 (mẹ); 手 (bàn tay); 帮助 (giúp đỡ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "为此我们与山东、河北的乡村妇女合作社共建了手工工坊,既保障了每一本立体书严丝合缝的品质,又帮助上千名农村留守妈妈在家门口实现了灵活就业。" tương ứng trực tiếp với phương án C (与乡村妇女合作社共建工坊既保品质又助农就业 — yǔ xiāng cūn fù nǚ hé zuò shè gòng jiàn gōng fāng jì bǎo pǐn zhì yòu zhù nóng jiù yè). Các phương án nhiễu A (完全放弃立体结构改印成普通黑白平装书), B (要求购买绘本的家长回家自己裁剪粘贴), D (从国外高薪聘请了几百名机械工程师手工制作) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
23
Phần 2
Câu 23 (LISTENING)
第23题:听录音,选择正确答案。
dì 23 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 23:
A
书中详细介绍了各类农用机械的维修方法
B
能够帮助外国儿童在三天内背熟三千个汉字
C
书页采用了可以食用的糯米纸印刷
D
传递了人与自然和谐共生的东方生态哲学
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 海外出版社在引进这套绘本时,最看重它的哪一点? (hǎi wài chū bǎn shè zài yǐn jìn zhè tào huì běn shí, zuì kàn zhòng tā de nǎ yì diǎn)
- Nam (男): 他们非常赞赏书中传递的“人与自然和谐共生”的东方哲学。无论是春耕夏耘还是秋收冬藏,绘本展现的不仅是中国独有的物候历法,更是全人类共通的对大自然四时更替的敬畏与热爱。 (tā men fēi cháng zàn shǎng shū zhōng chuán dì de “ rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng” de dōng fāng zhé xué. wú lùn shì chūn gēng xià yún hái shì qiū shōu dōng cáng, huì běn zhǎn xiàn de bù jǐn shì zhōng guó dú yǒu de wù hòu lì fǎ, gèng shì quán rén lèi gòng tōng de duì dà zì rán sì shí gēng tì de jìng wèi yǔ rè ài)
- Câu hỏi (问): 海外出版商最看重这套绘本的什么价值? (hǎi wài chū bǎn shāng zuì kàn zhòng zhè tào huì běn de shén me jià zhí)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 非常 (fēi cháng — vô cùng); 自然 (zì rán — tự nhiên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "海外出版商最看重这套绘本的什么价值?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "男:他们非常赞赏书中传递的“人与自然和谐共生”的东方哲学。" (nán : tā men fēi cháng zàn shǎng shū zhōng chuán dì de “ rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng ” de dōng fāng zhé xué 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 非常 (vô cùng); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "男:他们非常赞赏书中传递的“人与自然和谐共生”的东方哲学。" tương ứng trực tiếp với phương án D (传递了人与自然和谐共生的东方生态哲学 — chuán dì le rén yǔ zì rán hé xié gòng shēng de dōng fāng shēng tài zhé xué). Các phương án nhiễu A (书中详细介绍了各类农用机械的维修方法), B (能够帮助外国儿童在三天内背熟三千个汉字), C (书页采用了可以食用的糯米纸印刷) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
24
Phần 2
Câu 24 (LISTENING)
第24题:听录音,选择正确答案。
dì 24 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 24:
A
免费为所有停放车辆提供全车喷漆服务
B
解决了高峰期找车位难、找车难及出场排队缴费慢的问题
C
将地下停车场的面积扩大了十倍
D
取消了所有的停车收费实现永久免费
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 许总监,咱们商场的地下停车场刚完成了“智慧寻车与无感支付”升级,车主们的反馈怎么样? (xǔ zǒng jiān, zán men shāng chǎng de dì xià tíng chē chǎng gāng wán chéng le “ zhì huì xún chē yǔ wú gǎn zhī fù” shēng jí, chē zhǔ men de fǎn kuì zěn me yàng)
- Nữ (女): 好评率超过百分之九十五!以前周末高峰期车主转上二十分钟还找不到空车位,逛完街又忘了车停在哪个区。现在入口大屏和手机导航能直接引导至最近的空位,离场时反向寻车系统输入车牌就能规划步行动线,抬杆秒出不用排队扫码。 (hǎo píng lǜ chāo guò bǎi fēn zhī jiǔ shí wǔ! yǐ qián zhōu mò gāo fēng qī chē zhǔ zhuǎn shàng èr shí fēn zhōng hái zhǎo bú dào kōng chē wèi, guàng wán jiē yòu wàng le chē tíng zài nǎ gè qū. xiàn zài rù kǒu dà píng hé shǒu jī dǎo háng néng zhí jiē yǐn dǎo zhì zuì jìn de kòng wèi, lí chǎng shí fǎn xiàng xún chē xì tǒng shū rù chē pái jiù néng guī huà bù xíng dòng xiàn, tái gān miǎo chū bú yòng pái duì sǎo mǎ)
- Câu hỏi (问): 商场地下停车场升级后解决了车主的什么痛点? (shāng chǎng dì xià tíng chē chǎng shēng jí hòu jiě jué le chē zhǔ de shén me tòng diǎn)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 周末 (zhōu mò — cuối tuần); 解决 (jiě jué — giải quyết); 手机 (shǒu jī — điện thoại di động); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 手 (shǒu — bàn tay).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "商场地下停车场升级后解决了车主的什么痛点?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "以前周末高峰期车主转上二十分钟还找不到空车位,逛完街又忘了车停在哪个区。" (yǐ qián zhōu mò gāo fēng qī chē zhǔ zhuǎn shàng èr shí fēn zhōng hái zhǎo bú dào kōng chē wèi , guàng wán jiē yòu wàng le chē tíng zài nǎ ge qū 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 问题 (câu hỏi / vấn đề).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "以前周末高峰期车主转上二十分钟还找不到空车位,逛完街又忘了车停在哪个区。" tương ứng trực tiếp với phương án B (解决了高峰期找车位难、找车难及出场排队缴费慢的问题 — jiě jué le gāo fēng qī zhǎo chē wèi nán 、 zhǎo chē nán jí chū chǎng pái duì jiǎo fèi màn de wèn tí). Các phương án nhiễu A (免费为所有停放车辆提供全车喷漆服务), C (将地下停车场的面积扩大了十倍), D (取消了所有的停车收费实现永久免费) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
25
Phần 2
Câu 25 (LISTENING)
第25题:听录音,选择正确答案。
dì 25 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 25:
A
配备智能识别绿牌自动降锁系统并支持超快充
B
安排二十名保安二十四小时站在车位上阻拦
C
规定新能源汽车每次停车最多不能超过五分钟
D
只允许商场内部员工的电动自行车停放充电
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 我注意到这次改造还在C区和D区新增了上百个带有绿色指示灯的车位,那是专门给新能源汽车准备的吗? (wǒ zhù yì dào zhè cì gǎi zào hái zài qū hé qū xīn zēng le shàng bǎi gè dài yǒu lǜ sè zhǐ shì dēng de chē wèi, nà shì zhuān mén gěi xīn néng yuán qì chē zhǔn bèi de ma)
- Nữ (女): 没错,那是超快充专用车位,配备了智能防占位地锁。只有当摄像头识别到新能源绿牌车驶入时地锁才会自动降下,避免燃油车占道;而且充电功率高达三百六十千瓦,喝杯咖啡的工夫就能充满八成电量。 (méi cuò, nà shì chāo kuài chōng zhuān yòng chē wèi, pèi bèi le zhì néng fáng zhàn wèi dì suǒ. zhǐ yǒu dāng shè xiàng tóu shí bié dào xīn néng yuán lǜ pái chē shǐ rù shí dì suǒ cái huì zì dòng jiàng xià, bì miǎn rán yóu chē zhàn dào; ér qiě chōng diàn gōng lǜ gāo dá sān bǎi liù shí qiān wǎ, hē bēi kā fēi de gōng fū jiù néng chōng mǎn bā chéng diàn liàng)
- Câu hỏi (问): 商场对新能源汽车专用充电车位采取了什么管理措施? (shāng chǎng duì xīn néng yuán qì chē zhuān yòng chōng diàn chē wèi cǎi qǔ le shén me guǎn lǐ cuò shī)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 新能源汽车 (xīn néng yuán qì chē — xe ô tô năng lượng mới); 咖啡 (kā fēi — cà phê); 准备 (zhǔn bèi — chuẩn bị); 新能源 (xīn néng yuán — năng lượng mới); 改造 (gǎi zào — cải tạo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "商场对新能源汽车专用充电车位采取了什么管理措施?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "女:没错,那是超快充专用车位,配备了智能防占位地锁。" (nǚ : méi cuò , nà shì chāo kuài chōng zhuān yòng chē wèi , pèi bèi le zhì néng fáng zhàn wèi dì suǒ 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "女:没错,那是超快充专用车位,配备了智能防占位地锁。" tương ứng trực tiếp với phương án A (配备智能识别绿牌自动降锁系统并支持超快充 — pèi bèi zhì néng shí bié lǜ pái zì dòng jiàng suǒ xì tǒng bìng zhī chí chāo kuài chōng). Các phương án nhiễu B (安排二十名保安二十四小时站在车位上阻拦), C (规定新能源汽车每次停车最多不能超过五分钟), D (只允许商场内部员工的电动自行车停放充电) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
26
Phần 2
Câu 26 (LISTENING)
第26题:听录音,选择正确答案。
dì 26 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 26:
A
拆除了三分之二的灯具让车主自己打手电筒
B
每天晚上八点以后彻底切断停车场电源
C
利用雷达感应实现无人调暗、人车靠近渐进亮起
D
在地下三层安装了大型太阳能发电板
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nam (男): 听说你们还把停车场的照明系统改造成了物联网感应模式? (tīng shuō nǐ men hái bǎ tíng chē chǎng de zhào míng xì tǒng gǎi zào chéng le wù lián wǎng gǎn yìng mó shì)
- Nữ (女): 是的,以前两千多盏照明灯全天候满功率亮着,电费惊人。现在通过毫米波雷达感应,无人无车经过的通道自动调暗至百分之二十亮度,一旦探测到人车靠近,前方五十米的灯光会渐进式柔和亮起,仅这一项每年就能节电四十万度。 (shì de, yǐ qián liǎng qiān duō zhǎn zhào míng dēng quán tiān hòu mǎn gōng lǜ liàng zhe, diàn fèi jīng rén. xiàn zài tōng guò háo mǐ bō léi dá gǎn yìng, wú rén wú chē jīng guò de tōng dào zì dòng tiáo àn zhì bǎi fēn zhī èr shí liàng dù, yí dàn tàn cè dào rén chē kào jìn, qián fāng wǔ shí mǐ de dēng guāng huì jiàn jìn shì róu hé liàng qǐ, jǐn zhè yí xiàng měi nián jiù néng jié diàn sì shí wàn dù)
- Câu hỏi (问): 停车场智能照明系统是如何实现节能的? (tíng chē chǎng zhì néng zhào míng xì tǒng shì rú hé shí xiàn jié néng de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 听说 (tīng shuō — nghe nói); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 改造 (gǎi zào — cải tạo).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "停车场智能照明系统是如何实现节能的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "现在通过毫米波雷达感应" (xiàn zài tōng guò háo mǐ bō léi dá gǎn yìng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在通过毫米波雷达感应" tương ứng trực tiếp với phương án C (利用雷达感应实现无人调暗、人车靠近渐进亮起 — lì yòng léi dá gǎn yìng shí xiàn wú rén diào àn 、 rén chē kào jìn jiàn jìn liàng qǐ). Các phương án nhiễu A (拆除了三分之二的灯具让车主自己打手电筒), B (每天晚上八点以后彻底切断停车场电源), D (在地下三层安装了大型太阳能发电板) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
27
Phần 2
Câu 27 (LISTENING)
第27题:听录音,选择正确答案。
dì 27 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 27:
A
这些动物全都是从城市动物园放生过去的
B
红外相机的闪光灯把所有动物都吸引到了同一地点
C
秦岭森林里的竹子已经全部枯萎了
D
秦岭核心区生态廊道修复良好且生物多样性丰富
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 陆研究员,秦岭大熊猫国家公园今年布设的红外触发相机拍到了好几段野生棕色大熊猫的珍贵影像,这在生态保护上意味着什么? (lù yán jiū yuán, qín lǐng dà xióng māo guó jiā gōng yuán jīn nián bù shè de hóng wài chù fā xiàng jī pāi dào le hǎo jǐ duàn yě shēng zōng sè dà xióng māo de zhēn guì yǐng xiàng, zhè zài shēng tài bǎo hù shàng yì wèi zhe shén me)
- Nam (男): 野生棕色大熊猫极为罕见,迄今有记录的不过十余次。红外相机不仅捕捉到了它悠闲啃食竹子的画面,还在同一条兽道上先后拍到了金丝猴、羚牛和金钱豹,这充分证明秦岭核心保护区的森林生态廊道已经修复贯通,物种基因交流更加活跃。 (yě shēng zōng sè dà xióng māo jí wèi hǎn jiàn, qì jīn yǒu jì lù de bú guò shí yú cì. hóng wài xiàng jī bù jǐn bǔ zhuō dào le tā yōu xián kěn shí zhú zi de huà miàn, hái zài tóng yì tiáo shòu dào shàng xiān hòu pāi dào le jīn sī hóu、 líng niú hé jīn qián bào, zhè chōng fèn zhèng míng qín lǐng hé xīn bǎo hù qū de sēn lín shēng tài láng dào yǐ jīng xiū fù guàn tōng, wù zhǒng jī yīn jiāo liú gèng jiā huó yuè)
- Câu hỏi (问): 红外相机在同一兽道拍到多种珍稀野生动物说明了什么? (hóng wài xiàng jī zài tóng yí shòu dào pāi dào duō zhǒng zhēn xī yě shēng dòng wù shuō míng le shén me)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 熊猫 (xióng māo — gấu trúc); 已经 (yǐ jīng — đã); 保护 (bǎo hù — bảo vệ); 红外相机 (hóng wài xiàng jī — camera hồng ngoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "红外相机在同一兽道拍到多种珍稀野生动物说明了什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这充分证明秦岭核心保护区的森林生态廊道已经修复贯通" (zhè chōng fèn zhèng míng qín lǐng hé xīn bǎo hù qū de sēn lín shēng tài láng dào yǐ jīng xiū fù guàn tōng).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 已经 (đã); 保护 (bảo vệ); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这充分证明秦岭核心保护区的森林生态廊道已经修复贯通" tương ứng trực tiếp với phương án D (秦岭核心区生态廊道修复良好且生物多样性丰富 — qín lǐng hé xīn qū shēng tài láng dào xiū fù liáng hǎo qiě shēng wù duō yàng xìng fēng fù). Các phương án nhiễu A (这些动物全都是从城市动物园放生过去的), B (红外相机的闪光灯把所有动物都吸引到了同一地点), C (秦岭森林里的竹子已经全部枯萎了) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
28
Phần 2
Câu 28 (LISTENING)
第28题:听录音,选择正确答案。
dì 28 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 28:
A
训练金丝猴帮巡护员把存储卡送下山
B
借助北斗卫星与林区物联网系统实现实时远程回传
C
在每棵树上都拉了一根通往市区的网线
D
完全停止使用红外相机改用人工望远镜观察
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nữ (女): 以前巡护员进山采集红外相机存储卡非常辛苦,现在数据传输方式有改进吗? (yǐ qián xún hù yuán jìn shān cǎi jí hóng wài xiàng jī cún chǔ kǎ fēi cháng xīn kǔ, xiàn zài shù jù chuán shū fāng shì yǒu gǎi jìn ma)
- Nam (男): 改善太多了!过去巡护员要背着几十斤干粮翻山越岭走上五六天才能换一次卡,遇到大雪封山还得冒生命危险。现在我们升级了北斗卫星与林区低功耗物联网融合传输系统,相机拍到关键物种后会实时把压缩画面和定位坐标传回山下科研中心。 (gǎi shàn tài duō le! guò qù xún hù yuán yào bèi zhe jǐ shí jīn gān liáng fān shān yuè lǐng zǒu shàng wǔ liù tiān cái néng huàn yí cì kǎ, yù dào dà xuě fēng shān hái dé mào shēng mìng wēi xiǎn. xiàn zài wǒ men shēng jí le běi dòu wèi xīng yǔ lín qū dī gōng hào wù lián wǎng róng hé chuán shū xì tǒng, xiàng jī pāi dào guān jiàn wù zhǒng hòu huì shí shí bǎ yā suō huà miàn hé dìng wèi zuò biāo chuán huí shān xià kē yán zhōng xīn)
- Câu hỏi (问): 保护区是如何升级红外相机影像回传方式的? (bǎo hù qū shì rú hé shēng jí hóng wài xiàng jī yǐng xiàng huí chuán fāng shì de)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 关键 (guān jiàn — then chốt, mấu chốt); 现在 (xiàn zài — bây giờ); 非常 (fēi cháng — vô cùng); 保护 (bǎo hù — bảo vệ); 红外相机 (hóng wài xiàng jī — camera hồng ngoại).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "保护区是如何升级红外相机影像回传方式的?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "现在我们升级了北斗卫星与林区低功耗物联网融合传输系统,相机拍到关键物种后会实时把压缩画面和定位坐标传回山下科研中心。" (xiàn zài wǒ men shēng jí le běi dǒu wèi xīng yǔ lín qū dī gōng hào wù lián wǎng róng hé chuán shū xì tǒng , xiàng jī pāi dào guān jiàn wù zhǒng hòu huì shí shí bǎ yā suō huà miàn hé).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 现在 (bây giờ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "现在我们升级了北斗卫星与林区低功耗物联网融合传输系统,相机拍到关键物种后会实时把压缩画面和定位坐标传回山下科研中心。" tương ứng trực tiếp với phương án B (借助北斗卫星与林区物联网系统实现实时远程回传 — jiè zhù běi dǒu wèi xīng yǔ lín qū wù lián wǎng xì tǒng shí xiàn shí shí yuǎn chéng huí chuán). Các phương án nhiễu A (训练金丝猴帮巡护员把存储卡送下山), C (在每棵树上都拉了一根通往市区的网线), D (完全停止使用红外相机改用人工望远镜观察) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
29
Phần 3
Câu 29 (LISTENING)
第29题:听录音,选择正确答案。
dì 29 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 29:
A
冲刷并清除大脑白天代谢产生的有害蛋白废物
B
帮助人在睡梦中自动背诵外语单词
C
让大脑神经元的体积在夜间缩小一半
D
阻止脑脊液进入大脑组织内部
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在人类睡眠科学的研究中,科学家发现大脑在深度睡眠阶段会启动一套名为“类淋巴系统”的自我清洁机制。白天我们处于清醒状态、高度用脑时,神经元代谢会产生β-淀粉样蛋白等代谢废物;只有当人体进入深度睡眠时,脑脊液才会大量涌入脑组织间隙,像洗碗机冲洗餐具一样,将这些有害代谢蛋白高效冲刷清除出去。因此,长期熬夜剥夺深度睡眠不仅会导致次日注意力涣散,更会增加远期神经退行性疾病的风险。
- Câu hỏi (问): 大脑“类淋巴系统”在深度睡眠时的核心作用是什么? (dà nǎo “ lèi lín bā xì tǒng” zài shēn dù shuì mián shí de hé xīn zuò yòng shì shén me) — "大脑“类淋巴系统”在深度睡眠时的核心作用" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "大脑“类淋巴系统”在深度睡眠时的核心作用" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 睡眠 (shuì mián — giấc ngủ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "大脑“类淋巴系统”在深度睡眠时的核心作用是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "将这些有害代谢蛋白高效冲刷清除出去。" (jiāng zhè xiē yǒu hài dài xiè dàn bái gāo xiào chōng shuā qīng chú chū qù 。).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将这些有害代谢蛋白高效冲刷清除出去。" tương ứng trực tiếp với phương án A (冲刷并清除大脑白天代谢产生的有害蛋白废物 — chōng shuā bìng qīng chú dà nǎo bái tiān dài xiè chǎn shēng de yǒu hài dàn bái fèi wù). Các phương án nhiễu B (帮助人在睡梦中自动背诵外语单词), C (让大脑神经元的体积在夜间缩小一半), D (阻止脑脊液进入大脑组织内部) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
30
Phần 3
Câu 30 (LISTENING)
第30题:听录音,选择正确答案。
dì 30 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 30:
A
让人的视力在一夜之间提升两倍
B
让身体的骨骼密度迅速增加
C
使大脑代谢废物无法及时清除并增加健康风险
D
导致人体不再需要摄入任何水分
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在人类睡眠科学的研究中,科学家发现大脑在深度睡眠阶段会启动一套名为“类淋巴系统”的自我清洁机制。白天我们处于清醒状态、高度用脑时,神经元代谢会产生淀粉样蛋白等代谢废物;只有当人体进入深度睡眠时,脑脊液才会大量涌入脑组织间隙,将这些有害代谢蛋白高效冲刷清除出去。因此,长期熬夜剥夺深度睡眠不仅会导致次日注意力涣散,更会使大脑代谢毒素累积,增加远期神经退行性疾病的风险。
- Câu hỏi (问): 长期熬夜缺乏深度睡眠会带来什么不良后果? (cháng qī áo yè quē fá shēn dù shuì mián huì dài lái shén me bù liáng hòu guǒ)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 状态 (zhuàng tài — trạng thái); 睡眠 (shuì mián — giấc ngủ).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "长期熬夜缺乏深度睡眠会带来什么不良后果?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "因此,长期熬夜剥夺深度睡眠不仅会导致次日注意力涣散,更会使大脑代谢毒素累积,增加远期神经退行性疾病的风险。" (yīn cǐ , cháng qī áo yè bō duó shēn dù shuì mián bù jǐn huì dǎo zhì cì rì zhù yì lì huàn sàn , gèng huì shǐ dà nǎo dài xiè dú sù lěi jī , zēng jiā yuǎn qī shén jīng tuì).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 睡眠 (giấc ngủ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "因此,长期熬夜剥夺深度睡眠不仅会导致次日注意力涣散,更会使大脑代谢毒素累积,增加远期神经退行性疾病的风险。" tương ứng trực tiếp với phương án C (使大脑代谢废物无法及时清除并增加健康风险 — shǐ dà nǎo dài xiè fèi wù wú fǎ jí shí qīng chú bìng zēng jiā jiàn kāng fēng xiǎn). Các phương án nhiễu A (让人的视力在一夜之间提升两倍), B (让身体的骨骼密度迅速增加), D (导致人体不再需要摄入任何水分) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
31
Phần 3
Câu 31 (LISTENING)
第31题:听录音,选择正确答案。
dì 31 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 31:
A
仅供皇家龙舟比赛使用
B
用来在村中心进行深海鱼类养殖
C
生产大规模工业水力发电
D
满足村民日常用水、农田灌溉、消防及调节微气候
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 徽州古村落宏村被誉为“中国画里的乡村”,其最令人惊叹的不仅是白墙黛瓦的马头墙建筑,更是600多年前古人规划的“牛形水系”人工水利工程。村落引山间溪水入村,凿成蜿蜒穿行于家家户户门前的“水圳”,汇聚于村心的“月沼”半月形池塘,最后流入村南的“南湖”。这套活水系统既解决了村民洗涤、灌溉和消防取水的需求,又能调节局部微气候,体现了古人天人合一的生态规划智慧。
- Câu hỏi (问): 宏村“牛形水系”水利工程兼具哪些实用功能? (hóng cūn “ niú xíng shuǐ xì” shuǐ lì gōng chéng jiān jù nǎ xiē shí yòng gōng néng)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 解决 (jiě jué — giải quyết); 气候 (qì hòu — khí hậu); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "宏村“牛形水系”水利工程兼具哪些实用功能?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这套活水系统既解决了村民洗涤、灌溉和消防取水的需求,又能调节局部微气候,体现了古人天人合一的生态规划智慧。" (zhè tào huó shuǐ xì tǒng jì jiě jué le cūn mín xǐ dí 、 guàn gài hé xiāo fáng qǔ shuǐ de xū qiú , yòu néng tiáo jié jú bù wēi qì hòu , tǐ xiàn le gǔ rén tiān rén hé yī).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这套活水系统既解决了村民洗涤、灌溉和消防取水的需求,又能调节局部微气候,体现了古人天人合一的生态规划智慧。" tương ứng trực tiếp với phương án D (满足村民日常用水、农田灌溉、消防及调节微气候 — mǎn zú cūn mín rì cháng yòng shuǐ 、 nóng tián guàn gài 、 xiāo fáng jí tiáo jié wēi qì hòu). Các phương án nhiễu A (仅供皇家龙舟比赛使用), B (用来在村中心进行深海鱼类养殖), C (生产大规模工业水力发电) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
32
Phần 3
Câu 32 (LISTENING)
第32题:听录音,选择正确答案。
dì 32 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 32:
A
水系完全是自然形成的没有任何人工开凿痕迹
B
体现了古人天人合一的活水生态规划智慧
C
所有的池塘在冬季都会被填平用来晒谷子
D
水圳建在距离村落十公里以外的山顶上
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "关于宏村的水系规划,下列哪项符合原文描述?" (guān yú hóng cūn de shuǐ xì guī huà, xià liè nǎ xiàng fú hé yuán wén miáo shù).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "关于宏村的水系规划,下列哪项符合原文描述?" (guān yú hóng cūn de shuǐ xì guī huà , xià liè nǎ xiàng fú hé yuán wén miáo shù ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "关于宏村的水系规划,下列哪项符合原文描述?" tương ứng trực tiếp với phương án B (体现了古人天人合一的活水生态规划智慧 — tǐ xiàn le gǔ rén tiān rén hé yī de huó shuǐ shēng tài guī huà zhì huì). Các phương án nhiễu A (水系完全是自然形成的没有任何人工开凿痕迹), C (所有的池塘在冬季都会被填平用来晒谷子), D (水圳建在距离村落十公里以外的山顶上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
33
Phần 3
Câu 33 (LISTENING)
第33题:听录音,选择正确答案。
dì 33 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 33:
A
人们对价值的判断极易受初始参照信息“锚点”的影响
B
消费者只愿意购买印有船锚图案的服装
C
商品的价格永远固定不变不受市场供求影响
D
所有的顾客进商场都只买最便宜的那件商品
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在消费心理学中,“锚定效应”是指人们在对某件未知事物的价值进行评估时,极易受到第一眼看到的初始信息——即“锚点”的强烈支配。例如商场里一件标价两千元的羊绒大衣,旁边如果挂着一件标价一万八千元的定制皮草作为参照锚点,消费者就会觉得两千元的大衣性价比极高;而如果把它放在一堆九十九元的促销T恤中间,消费者反而会嫌它太贵。
- Câu hỏi (问): 什么是消费决策中的“锚定效应”? (shén me shì xiāo fèi jué cè zhōng de “ máo dìng xiào yìng”)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 如果 (rú guǒ — nếu như); 觉得 (jué de — cảm thấy).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "什么是消费决策中的“锚定效应”?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在消费心理学中,“锚定效应”是指人们在对某件未知事物的价值进行评估时,极易受到第一眼看到的初始信息——即“锚点”的强烈支配。" (zài xiāo fèi xīn lǐ xué zhōng ,“ máo dìng xiào yìng ” shì zhǐ rén men zài duì mǒu jiàn wèi zhī shì wù de jià zhí jìn xíng píng gū shí , jí yì shòu dào dì yī yǎn kàn dào de).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "在消费心理学中,“锚定效应”是指人们在对某件未知事物的价值进行评估时,极易受到第一眼看到的初始信息——即“锚点”的强烈支配。" tương ứng trực tiếp với phương án A (人们对价值的判断极易受初始参照信息“锚点”的影响 — rén men duì jià zhí de pàn duàn jí yì shòu chū shǐ cān zhào xìn xī “ máo diǎn ” de yǐng xiǎng). Các phương án nhiễu B (消费者只愿意购买印有船锚图案的服装), C (商品的价格永远固定不变不受市场供求影响), D (所有的顾客进商场都只买最便宜的那件商品) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
34
Phần 3
Câu 34 (LISTENING)
第34题:听录音,选择正确答案。
dì 34 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 34:
A
把它藏在仓库最深处不让顾客看到
B
将它的价格标签直接撕掉不标价
C
旁边陈列价格高昂的万元皮草作为参照对比
D
把它和九十九元的特价T恤混在一起甩卖
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "根据这段话,商家在摆放两千元羊绒大衣时,如何利用“锚定效应”提升其吸引力?" (gēn jù zhè duàn huà, shāng jiā zài bǎi fàng liǎng qiān yuán yáng róng dà yī shí, rú hé lì yòng “ máo dìng xiào yìng” tí shēng qí xī yǐn lì).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 吸引 (xī yǐn — thu hút, hấp dẫn).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "根据这段话,商家在摆放两千元羊绒大衣时,如何利用“锚定效应”提升其吸引力?" (gēn jù zhè duàn huà , shāng jiā zài bǎi fàng liǎng qiān yuán yáng róng dà yī shí , rú hé lì yòng “ máo dìng xiào yìng ” tí shēng qí xī yǐn lì ?).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "根据这段话,商家在摆放两千元羊绒大衣时,如何利用“锚定效应”提升其吸引力?" tương ứng trực tiếp với phương án C (旁边陈列价格高昂的万元皮草作为参照对比 — páng biān chén liè jià gé gāo áng de wàn yuán pí cǎo zuò wéi cān zhào duì bǐ). Các phương án nhiễu A (把它藏在仓库最深处不让顾客看到), B (将它的价格标签直接撕掉不标价), D (把它和九十九元的特价T恤混在一起甩卖) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
35
Phần 3
Câu 35 (LISTENING)
第35题:听录音,选择正确答案。
dì 35 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 35:
A
把戈壁滩彻底改造成了热带雨林
B
使进入窟区的风沙积沙量减少了八成五以上
C
在石窟上方建造了一座全封闭的玻璃穹顶
D
将所有的壁画都搬迁到了沿海城市保存
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 敦煌莫高窟地处戈壁荒漠,千年来风沙侵蚀曾是壁画与彩塑面临的最大自然威胁。为此,治沙科研人员在莫高窟窟顶戈壁滩上构建了“六带一体”综合防护体系:利用砾石铺设压沙带、扎设麦草方格沙障,并种植梭梭、红柳等耐旱固沙植物,将进入窟区的积沙量减少了百分之八十五以上,为千年石窟撑起了一道绿色的生态保护伞。
- Câu hỏi (问): 科研人员在莫高窟窟顶构建综合防沙体系取得了什么成效? (kē yán rén yuán zài mò gāo kū kū dǐng gòu jiàn zōng hé fáng shā tǐ xì qǔ dé le shén me chéng xiào)
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 保护 (bǎo hù — bảo vệ); 自然 (zì rán — tự nhiên); 伞 (sǎn — chiếc ô / dù).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "科研人员在莫高窟窟顶构建综合防沙体系取得了什么成效?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "将进入窟区的积沙量减少了百分之八十五以上" (jiāng jìn rù kū qū de jī shā liàng jiǎn shǎo le bǎi fēn zhī bā shí wǔ yǐ shàng).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "将进入窟区的积沙量减少了百分之八十五以上" tương ứng trực tiếp với phương án B (使进入窟区的风沙积沙量减少了八成五以上 — shǐ jìn rù kū qū de fēng shā jī shā liàng jiǎn shǎo le bā chéng wǔ yǐ shàng). Các phương án nhiễu A (把戈壁滩彻底改造成了热带雨林), C (在石窟上方建造了一座全封闭的玻璃穹顶), D (将所有的壁画都搬迁到了沿海城市保存) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
36
Phần 3
Câu 36 (LISTENING)
第36题:听录音,选择正确答案。
dì 36 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 36:
A
每天调用上千辆洒水车在沙漠里人工降雨
B
把周围所有的沙山全部装车运往大海
C
在沙漠表面铺满厚达一米的混凝土地砖
D
结合砾石压沙、麦草方格沙障与耐旱植物固沙
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "莫高窟窟顶防沙工程主要采用了哪些治理手段?" (mò gāo kū kū dǐng fáng shā gōng chéng zhǔ yào cǎi yòng le nǎ xiē zhì lǐ shǒu duàn).
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 手 (shǒu — bàn tay).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "莫高窟窟顶防沙工程主要采用了哪些治理手段?" (mò gāo kū kū dǐng fáng shā gōng chéng zhǔ yào cǎi yòng le nǎ xiē zhì lǐ shǒu duàn ?).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "莫高窟窟顶防沙工程主要采用了哪些治理手段?" tương ứng trực tiếp với phương án D (结合砾石压沙、麦草方格沙障与耐旱植物固沙 — jié hé lì shí yā shā 、 mài cǎo fāng gé shā zhàng yǔ nài hàn zhí wù gù shā). Các phương án nhiễu A (每天调用上千辆洒水车在沙漠里人工降雨), B (把周围所有的沙山全部装车运往大海), C (在沙漠表面铺满厚达一米的混凝土地砖) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
37
Phần 3
Câu 37 (LISTENING)
第37题:听录音,选择正确答案。
dì 37 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 37:
A
责任边界模糊导致成员产生依赖他人的侥幸心理
B
团队成员的专业技术水平都太高了
C
公司给每位员工发放的奖金过于丰厚
D
办公室的座位安排得过于紧凑
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 在职场团队管理中,有一种现象叫“责任分散效应”,即当一项任务由一个庞大的群体共同承担而没有明确划分到具体个人时,每个成员往往都会产生“反正有别人会做”的侥幸心理,最终导致三个和尚没水喝。要破除这种倦怠,最有效的办法就是实行“首问负责制”与精细化分工,让每一项子任务都有唯一明确的责任人和时间节点。
- Câu hỏi (问): 团队中出现“责任分散效应”的根源是什么? (tuán duì zhōng chū xiàn “ zé rèn fēn sàn xiào yìng” de gēn yuán shì shén me) — "团队中出现“责任分散效应”的根源" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "团队中出现“责任分散效应”的根源" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 水 (shuǐ — nước).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "团队中出现“责任分散效应”的根源是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "每个成员往往都会产生“反正有别人会做”的侥幸心理" (měi gè chéng yuán wǎng wǎng dū huì chǎn shēng “ fǎn zhèng yǒu bié rén huì zuò ” de jiǎo xìng xīn lǐ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "每个成员往往都会产生“反正有别人会做”的侥幸心理" tương ứng trực tiếp với phương án A (责任边界模糊导致成员产生依赖他人的侥幸心理 — zé rèn biān jiè mó hú dǎo zhì chéng yuán chǎn shēng yī lài tā rén de jiǎo xìng xīn lǐ). Các phương án nhiễu B (团队成员的专业技术水平都太高了), C (公司给每位员工发放的奖金过于丰厚), D (办公室的座位安排得过于紧凑) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
38
Phần 3
Câu 38 (LISTENING)
第38题:听录音,选择正确答案。
dì 38 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 38:
A
把团队规模扩大到原来的十倍以上
B
取消所有的考核标准任由员工自由发挥
C
明确精细化分工并落实到具体责任人与时间节点
D
每天召开八个小时以上的全员检讨大会
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "要克服“责任分散效应”,管理者应该采取什么有效措施?" (yào kè fú “ zé rèn fēn sàn xiào yìng”, guǎn lǐ zhě yīng gāi cǎi qǔ shén me yǒu xiào cuò shī).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "要克服“责任分散效应”,管理者应该采取什么有效措施?" (yào kè fú “ zé rèn fēn sàn xiào yìng ”, guǎn lǐ zhě yīng gāi cǎi qǔ shén me yǒu xiào cuò shī ?).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "要克服“责任分散效应”,管理者应该采取什么有效措施?" tương ứng trực tiếp với phương án C (明确精细化分工并落实到具体责任人与时间节点 — míng què jīng xì huà fēn gōng bìng luò shí dào jù tǐ zé rèn rén yǔ shí jiān jié diǎn). Các phương án nhiễu A (把团队规模扩大到原来的十倍以上), B (取消所有的考核标准任由员工自由发挥), D (每天召开八个小时以上的全员检讨大会) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
39
Phần 3
Câu 39 (LISTENING)
第39题:听录音,选择正确答案。
dì 39 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 39:
A
仅收集国外进口的现代科幻电影光盘
B
全面保藏传承古今各类中华文化版本资源
C
作为大型商业游乐场向游客售卖纪念品
D
专门用于存放商业银行的黄金储备
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn & Bóc tách lời thoại:
- Nội dung dẫn: 中国国家版本馆被誉为中华文化的“种子基因库”,承担着国家版本资源保藏传承的重任。无论是甲骨金文、宋元善本古籍,还是近现代报刊、邮票钱币乃至数字时代的优秀音像与软件代码,都被收录其中。特别是馆内深藏于山体之中的恒温恒湿“洞库”,按照抵御极端自然灾害的最高标准设计,确保中华文明的金种子历经千年依然安然无恙。
- Câu hỏi (问): 中国国家版本馆的核心使命是什么? (zhōng guó guó jiā bǎn běn guǎn de hé xīn shǐ mìng shì shén me) — "中国国家版本馆的核心使命" là gì?
- Ý nghĩa câu hỏi cuối băng: "中国国家版本馆的核心使命" là gì?
- Từ vựng & Cấu trúc trọng tâm: 特别 (tè bié — đặc biệt, vô cùng); 优秀 (yōu xiù — ưu tú, xuất sắc); 中国 (zhōng guó — Trung Quốc); 文化 (wén huà — văn hóa); 自然 (zì rán — tự nhiên).
- Trọng tâm bắt ý: Câu hỏi trọng tâm là "中国国家版本馆的核心使命是什么?", cần bắt đúng từ khóa nghi vấn ở cuối băng để đối chiếu nhanh với 4 phương án.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "中国国家版本馆被誉为中华文化的“种子基因库”,承担着国家版本资源保藏传承的重任。" (zhōng guó guó jiā bǎn běn guǎn bèi yù wéi zhōng huá wén huà de “ zhǒng zi jī yīn kù ”, chéng dān zhe guó jiā bǎn běn zī yuán bǎo cáng chuán chéng de zhòng rèn 。).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 文化 (văn hóa); 传承 (kế thừa / truyền thừa).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "中国国家版本馆被誉为中华文化的“种子基因库”,承担着国家版本资源保藏传承的重任。" tương ứng trực tiếp với phương án B (全面保藏传承古今各类中华文化版本资源 — quán miàn bǎo cáng chuán chéng gǔ jīn gè lèi zhōng huá wén huà bǎn běn zī yuán). Các phương án nhiễu A (仅收集国外进口的现代科幻电影光盘), C (作为大型商业游乐场向游客售卖纪念品), D (专门用于存放商业银行的黄金储备) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
40
Phần 3
Câu 40 (LISTENING)
第40题:听录音,选择正确答案。
dì 40 tí : tīng lù yīn , xuǎn zé zhèng què dá àn 。
Băng nghe câu 40:
A
为了方便登山运动员在里面休息住宿
B
因为山体内部不需要安装任何照明设备
C
为了在里面种植对光线敏感的珍贵菌类
D
以恒温恒湿及高抗灾标准确保珍贵古籍版本千年安全
Lời thoại chuẩn (Transcript):
- Nguyên văn lời thoại: "国家版本馆为什么要在山体之中建设特殊标准的“洞库”?" (guó jiā bǎn běn guǎn wèi shén me yào zài shān tǐ zhī zhōng jiàn shè tè shū biāo zhǔn de “ dòng kù”).
- Trọng tâm bắt ý: Lắng nghe kỹ chủ ngữ, động từ hành động chính và danh từ chỉ sự vật trong băng để đối chiếu chính xác với phương án lựa chọn.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "国家版本馆为什么要在山体之中建设特殊标准的“洞库”?" (guó jiā bǎn běn guǎn wèi shén me yào zài shān tǐ zhī zhōng jiàn shè tè shū biāo zhǔn de “ dòng kù ”?).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "国家版本馆为什么要在山体之中建设特殊标准的“洞库”?" tương ứng trực tiếp với phương án D (以恒温恒湿及高抗灾标准确保珍贵古籍版本千年安全 — yǐ héng wēn héng shī jí gāo kàng zāi biāo zhǔn què bǎo zhēn guì gǔ jí bǎn běn qiān nián ān quán). Các phương án nhiễu A (为了方便登山运动员在里面休息住宿), B (因为山体内部不需要安装任何照明设备), C (为了在里面种植对光线敏感的珍贵菌类) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
41
Phần 1
Câu 41 (READING)
在人工智能与大数据高速发展的今天,博物馆的展陈方式正在经历一场深刻的范式变革。过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。如今,借助高精度三维扫描、全息投影与增强现实技术,沉睡千年的青铜器与古画得以在数字空间里“活”过来。观众不仅能通过触摸屏360度旋转放大观察器物底部的铭文( 42 ),还能戴上智能眼镜“步入”宋代街市,亲身感受古人的市井烟火。然而,专家也清醒地指出,数字技术终究只是服务于文化传播的( 43 ),切不可陷入“重炫技、轻内涵”的误区。唯有深入挖掘文物背后的历史脉络与精神价值,让科技光影与学术厚度交相( 44 ),才能真正唤醒公众心底的文化认同与审美( 45 )。
★ 请选择填入第(41)处的最恰当选项:
A
敏锐
B
喧闹
C
乏味
D
慈祥
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。" (guò qù , wén wù dà duō jìng jìng dì chén liè zài bīng lěng de bō lí zhǎn guì zhī hòu , guān zhòng zhǐ néng gé zhe bō lí yuè dú jiǎn duǎn de wén zì shuō míng pái , zhè zhǒng dān).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。", từ/cụm từ ở phương án C (乏味 — fá wèi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo)); các phương án A (敏锐), B (喧闹), D (慈祥) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
42
Phần 1
Câu 42 (READING)
在人工智能与大数据高速发展的今天,博物馆的展陈方式正在经历一场深刻的范式变革。过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。如今,借助高精度三维扫描、全息投影与增强现实技术,沉睡千年的青铜器与古画得以在数字空间里“活”过来。观众不仅能通过触摸屏360度旋转放大观察器物底部的铭文( 42 ),还能戴上智能眼镜“步入”宋代街市,亲身感受古人的市井烟火。然而,专家也清醒地指出,数字技术终究只是服务于文化传播的( 43 ),切不可陷入“重炫技、轻内涵”的误区。唯有深入挖掘文物背后的历史脉络与精神价值,让科技光影与学术厚度交相( 44 ),才能真正唤醒公众心底的文化认同与审美( 45 )。
★ 请选择填入第(42)处的最恰当选项:
A
细节
B
借口
C
股份
D
寿命
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。" (guò qù , wén wù dà duō jìng jìng dì chén liè zài bīng lěng de bō lí zhǎn guì zhī hòu , guān zhòng zhǐ néng gé zhe bō lí yuè dú jiǎn duǎn de wén zì shuō míng pái , zhè zhǒng dān).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。", từ/cụm từ ở phương án A (细节 — xì jié) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo)); các phương án B (借口), C (股份), D (寿命) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
43
Phần 1
Câu 43 (READING)
在人工智能与大数据高速发展的今天,博物馆的展陈方式正在经历一场深刻的范式变革。过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。如今,借助高精度三维扫描、全息投影与增强现实技术,沉睡千年的青铜器与古画得以在数字空间里“活”过来。观众不仅能通过触摸屏360度旋转放大观察器物底部的铭文( 42 ),还能戴上智能眼镜“步入”宋代街市,亲身感受古人的市井烟火。然而,专家也清醒地指出,数字技术终究只是服务于文化传播的( 43 ),切不可陷入“重炫技、轻内涵”的误区。唯有深入挖掘文物背后的历史脉络与精神价值,让科技光影与学术厚度交相( 44 ),才能真正唤醒公众心底的文化认同与审美( 45 )。
★ 请选择填入第(43)处的最恰当选项:
A
障碍
B
惩罚
C
谣言
D
媒介
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。" (guò qù , wén wù dà duō jìng jìng dì chén liè zài bīng lěng de bō lí zhǎn guì zhī hòu , guān zhòng zhǐ néng gé zhe bō lí yuè dú jiǎn duǎn de wén zì shuō míng pái , zhè zhǒng dān).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。", từ/cụm từ ở phương án D (媒介 — méi jiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo)); các phương án A (障碍), B (惩罚), C (谣言) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
44
Phần 1
Câu 44 (READING)
在人工智能与大数据高速发展的今天,博物馆的展陈方式正在经历一场深刻的范式变革。过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。如今,借助高精度三维扫描、全息投影与增强现实技术,沉睡千年的青铜器与古画得以在数字空间里“活”过来。观众不仅能通过触摸屏360度旋转放大观察器物底部的铭文( 42 ),还能戴上智能眼镜“步入”宋代街市,亲身感受古人的市井烟火。然而,专家也清醒地指出,数字技术终究只是服务于文化传播的( 43 ),切不可陷入“重炫技、轻内涵”的误区。唯有深入挖掘文物背后的历史脉络与精神价值,让科技光影与学术厚度交相( 44 ),才能真正唤醒公众心底的文化认同与审美( 45 )。
★ 请选择填入第(44)处的最恰当选项:
A
妥协
B
辉映
C
嫉妒
D
敷衍
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。" (guò qù , wén wù dà duō jìng jìng dì chén liè zài bīng lěng de bō lí zhǎn guì zhī hòu , guān zhòng zhǐ néng gé zhe bō lí yuè dú jiǎn duǎn de wén zì shuō míng pái , zhè zhǒng dān).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。", từ/cụm từ ở phương án B (辉映 — huī yìng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo)); các phương án A (妥协), C (嫉妒), D (敷衍) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
45
Phần 1
Câu 45 (READING)
在人工智能与大数据高速发展的今天,博物馆的展陈方式正在经历一场深刻的范式变革。过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。如今,借助高精度三维扫描、全息投影与增强现实技术,沉睡千年的青铜器与古画得以在数字空间里“活”过来。观众不仅能通过触摸屏360度旋转放大观察器物底部的铭文( 42 ),还能戴上智能眼镜“步入”宋代街市,亲身感受古人的市井烟火。然而,专家也清醒地指出,数字技术终究只是服务于文化传播的( 43 ),切不可陷入“重炫技、轻内涵”的误区。唯有深入挖掘文物背后的历史脉络与精神价值,让科技光影与学术厚度交相( 44 ),才能真正唤醒公众心底的文化认同与审美( 45 )。
★ 请选择填入第(45)处的最恰当选项:
A
垄断
B
侥幸
C
共鸣
D
埋怨
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。" (guò qù , wén wù dà duō jìng jìng dì chén liè zài bīng lěng de bō lí zhǎn guì zhī hòu , guān zhòng zhǐ néng gé zhe bō lí yuè dú jiǎn duǎn de wén zì shuō míng pái , zhè zhǒng dān).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "过去,文物大多静静地陈列在冰冷的玻璃展柜之后,观众只能隔着玻璃阅读简短的文字说明牌,这种单向灌输的观展模式往往让人觉得枯燥( 41 )。", từ/cụm từ ở phương án C (共鸣 — gòng míng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 正在 (đang); 觉得 (cảm thấy); 人工智能 (trí tuệ nhân tạo)); các phương án A (垄断), B (侥幸), D (埋怨) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
46
Phần 1
Câu 46 (READING)
湿地被誉为“地球之肾”,在涵养水源、净化水质、蓄洪抗旱以及维护生物多样性方面发挥着不可替代的生态( 46 )。然而在过去相当长的一段时间里,由于盲目围垦造田和城市扩张,许多天然湿地面积锐减,生态服务能力严重( 47 )。近年来,我国全面实施湿地保护法,秉持“自然恢复为主、人工修复为辅”的科学理念,大力推进退耕还湿与水系连通工程。在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。随着湿地生态系统的逐步复苏,成千上万的候鸟重新回到这里越冬( 49 ),昔日荒芜的滩涂再次展现出水清岸绿、万鸟翔集的勃勃( 50 )。
★ 请选择填入第(46)处的最恰当选项:
A
借口
B
功能
C
嫌疑
D
偏见
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。" (zài xiū fù guò chéng zhōng , kē yán rén yuán bǐng qì le yǐ wǎng yìng huà hé dào 、 zāi zhòng dān yī rén gōng lín de zuò fǎ , zhuǎn ér gēn jù shuǐ wén jié lǜ ( 48).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。", từ/cụm từ ở phương án B (功能 — gōng néng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học)); các phương án A (借口), C (嫌疑), D (偏见) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
47
Phần 1
Câu 47 (READING)
湿地被誉为“地球之肾”,在涵养水源、净化水质、蓄洪抗旱以及维护生物多样性方面发挥着不可替代的生态( 46 )。然而在过去相当长的一段时间里,由于盲目围垦造田和城市扩张,许多天然湿地面积锐减,生态服务能力严重( 47 )。近年来,我国全面实施湿地保护法,秉持“自然恢复为主、人工修复为辅”的科学理念,大力推进退耕还湿与水系连通工程。在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。随着湿地生态系统的逐步复苏,成千上万的候鸟重新回到这里越冬( 49 ),昔日荒芜的滩涂再次展现出水清岸绿、万鸟翔集的勃勃( 50 )。
★ 请选择填入第(47)处的最恰当选项:
A
澎湃
B
兴隆
C
融洽
D
退化
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。" (zài xiū fù guò chéng zhōng , kē yán rén yuán bǐng qì le yǐ wǎng yìng huà hé dào 、 zāi zhòng dān yī rén gōng lín de zuò fǎ , zhuǎn ér gēn jù shuǐ wén jié lǜ ( 48).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。", từ/cụm từ ở phương án D (退化 — tuì huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học)); các phương án A (澎湃), B (兴隆), C (融洽) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
48
Phần 1
Câu 48 (READING)
湿地被誉为“地球之肾”,在涵养水源、净化水质、蓄洪抗旱以及维护生物多样性方面发挥着不可替代的生态( 46 )。然而在过去相当长的一段时间里,由于盲目围垦造田和城市扩张,许多天然湿地面积锐减,生态服务能力严重( 47 )。近年来,我国全面实施湿地保护法,秉持“自然恢复为主、人工修复为辅”的科学理念,大力推进退耕还湿与水系连通工程。在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。随着湿地生态系统的逐步复苏,成千上万的候鸟重新回到这里越冬( 49 ),昔日荒芜的滩涂再次展现出水清岸绿、万鸟翔集的勃勃( 50 )。
★ 请选择填入第(48)处的最恰当选项:
A
营造
B
销毁
C
辜负
D
捏造
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。" (zài xiū fù guò chéng zhōng , kē yán rén yuán bǐng qì le yǐ wǎng yìng huà hé dào 、 zāi zhòng dān yī rén gōng lín de zuò fǎ , zhuǎn ér gēn jù shuǐ wén jié lǜ ( 48).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。", từ/cụm từ ở phương án A (营造 — yíng zào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học)); các phương án B (销毁), C (辜负), D (捏造) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
49
Phần 1
Câu 49 (READING)
湿地被誉为“地球之肾”,在涵养水源、净化水质、蓄洪抗旱以及维护生物多样性方面发挥着不可替代的生态( 46 )。然而在过去相当长的一段时间里,由于盲目围垦造田和城市扩张,许多天然湿地面积锐减,生态服务能力严重( 47 )。近年来,我国全面实施湿地保护法,秉持“自然恢复为主、人工修复为辅”的科学理念,大力推进退耕还湿与水系连通工程。在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。随着湿地生态系统的逐步复苏,成千上万的候鸟重新回到这里越冬( 49 ),昔日荒芜的滩涂再次展现出水清岸绿、万鸟翔集的勃勃( 50 )。
★ 请选择填入第(49)处的最恰当选项:
A
挑剔
B
炫耀
C
栖息
D
贿赂
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。" (zài xiū fù guò chéng zhōng , kē yán rén yuán bǐng qì le yǐ wǎng yìng huà hé dào 、 zāi zhòng dān yī rén gōng lín de zuò fǎ , zhuǎn ér gēn jù shuǐ wén jié lǜ ( 48).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。", từ/cụm từ ở phương án C (栖息 — qī xī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học)); các phương án A (挑剔), B (炫耀), D (贿赂) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
50
Phần 1
Câu 50 (READING)
湿地被誉为“地球之肾”,在涵养水源、净化水质、蓄洪抗旱以及维护生物多样性方面发挥着不可替代的生态( 46 )。然而在过去相当长的一段时间里,由于盲目围垦造田和城市扩张,许多天然湿地面积锐减,生态服务能力严重( 47 )。近年来,我国全面实施湿地保护法,秉持“自然恢复为主、人工修复为辅”的科学理念,大力推进退耕还湿与水系连通工程。在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。随着湿地生态系统的逐步复苏,成千上万的候鸟重新回到这里越冬( 49 ),昔日荒芜的滩涂再次展现出水清岸绿、万鸟翔集的勃勃( 50 )。
★ 请选择填入第(50)处的最恰当选项:
A
阴谋
B
生机
C
瑕疵
D
窘境
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。" (zài xiū fù guò chéng zhōng , kē yán rén yuán bǐng qì le yǐ wǎng yìng huà hé dào 、 zāi zhòng dān yī rén gōng lín de zuò fǎ , zhuǎn ér gēn jù shuǐ wén jié lǜ ( 48).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在修复过程中,科研人员摒弃了以往硬化河道、栽种单一人工林的做法,转而根据水文节律( 48 )深浅不一的浅滩与生境岛,恢复芦苇、菖蒲等本土水生植物群落。", từ/cụm từ ở phương án B (生机 — shēng jī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (保护 (bảo vệ); 自然 (tự nhiên); 水 (nước); 生物多样性 (đa dạng sinh học)); các phương án A (阴谋), C (瑕疵), D (窘境) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
51
Phần 2
Câu 51 (READING)
中国古代木构建筑之所以能历经千年风雨乃至强烈地震而不倒,“榫卯结构”功不可没。所谓榫卯,就是在两个木构件上不使用一颗铁钉,( 51 )。凸出来的部分称为“榫”,凹进去的部分称为“卯”,一凸一凹咬合在一起,( 52 )。有人或许会疑惑:铁钉连接不是更省力、更坚固吗?事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。当台风或地震袭来时,整座木构建筑的成千上万个榫卯节点会产生微小的形变与滑移,( 54 ),从而达到“以柔克刚”的抗震奇效。这种顺应木材天性、追求阴阳平衡的营造技艺,( 55 )。
★ 请选出填入第(51)处最恰当的句子:
A
便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架
B
借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形
C
完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接
D
深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美
E
它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。" (shì shí shàng , tiě dīng shǔ yú gāng xìng lián jiē , yí dàn mù cái shòu cháo péng zhàng huò gān zào shōu suō , lián jiē chù jí yì kāi liè , ér qiě tiě dīng shēng xiù hòu hái huì fǔ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。", từ/cụm từ ở phương án C (完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接 — wán quán yī kào mù cái zì shēn de āo tū yǎo hé lái shí xiàn jǐn mì lián jiē) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ)); các phương án A (便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架), B (借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形), D (深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美), E (它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
52
Phần 2
Câu 52 (READING)
中国古代木构建筑之所以能历经千年风雨乃至强烈地震而不倒,“榫卯结构”功不可没。所谓榫卯,就是在两个木构件上不使用一颗铁钉,( 51 )。凸出来的部分称为“榫”,凹进去的部分称为“卯”,一凸一凹咬合在一起,( 52 )。有人或许会疑惑:铁钉连接不是更省力、更坚固吗?事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。当台风或地震袭来时,整座木构建筑的成千上万个榫卯节点会产生微小的形变与滑移,( 54 ),从而达到“以柔克刚”的抗震奇效。这种顺应木材天性、追求阴阳平衡的营造技艺,( 55 )。
★ 请选出填入第(52)处最恰当的句子:
A
便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架
B
借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形
C
完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接
D
深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美
E
它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。" (shì shí shàng , tiě dīng shǔ yú gāng xìng lián jiē , yí dàn mù cái shòu cháo péng zhàng huò gān zào shōu suō , lián jiē chù jí yì kāi liè , ér qiě tiě dīng shēng xiù hòu hái huì fǔ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。", từ/cụm từ ở phương án A (便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架 — biàn néng jiāng fēn sàn de mù liào zǔ hé chéng hún rán yī tǐ de chéng zhòng kuāng jià) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ)); các phương án B (借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形), C (完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接), D (深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美), E (它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
53
Phần 2
Câu 53 (READING)
中国古代木构建筑之所以能历经千年风雨乃至强烈地震而不倒,“榫卯结构”功不可没。所谓榫卯,就是在两个木构件上不使用一颗铁钉,( 51 )。凸出来的部分称为“榫”,凹进去的部分称为“卯”,一凸一凹咬合在一起,( 52 )。有人或许会疑惑:铁钉连接不是更省力、更坚固吗?事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。当台风或地震袭来时,整座木构建筑的成千上万个榫卯节点会产生微小的形变与滑移,( 54 ),从而达到“以柔克刚”的抗震奇效。这种顺应木材天性、追求阴阳平衡的营造技艺,( 55 )。
★ 请选出填入第(53)处最恰当的句子:
A
便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架
B
借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形
C
完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接
D
深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美
E
它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。" (shì shí shàng , tiě dīng shǔ yú gāng xìng lián jiē , yí dàn mù cái shòu cháo péng zhàng huò gān zào shōu suō , lián jiē chù jí yì kāi liè , ér qiě tiě dīng shēng xiù hòu hái huì fǔ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。", từ/cụm từ ở phương án E (它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地 — tā zài jǐn mì jié hé de tóng shí tè yì bǎo liú le jí qí wēi miào de shēn suō yú dì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ)); các phương án A (便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架), B (借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形), C (完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接), D (深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là E.
54
Phần 2
Câu 54 (READING)
中国古代木构建筑之所以能历经千年风雨乃至强烈地震而不倒,“榫卯结构”功不可没。所谓榫卯,就是在两个木构件上不使用一颗铁钉,( 51 )。凸出来的部分称为“榫”,凹进去的部分称为“卯”,一凸一凹咬合在一起,( 52 )。有人或许会疑惑:铁钉连接不是更省力、更坚固吗?事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。当台风或地震袭来时,整座木构建筑的成千上万个榫卯节点会产生微小的形变与滑移,( 54 ),从而达到“以柔克刚”的抗震奇效。这种顺应木材天性、追求阴阳平衡的营造技艺,( 55 )。
★ 请选出填入第(54)处最恰当的句子:
A
便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架
B
借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形
C
完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接
D
深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美
E
它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。" (shì shí shàng , tiě dīng shǔ yú gāng xìng lián jiē , yí dàn mù cái shòu cháo péng zhàng huò gān zào shōu suō , lián jiē chù jí yì kāi liè , ér qiě tiě dīng shēng xiù hòu hái huì fǔ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。", từ/cụm từ ở phương án B (借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形 — jiè yóu gè gòu jiàn zhī jiān de mó cā yǔ huǎn chōng bǎ jù dà de dì zhèn néng liàng xiāo jiě yú wú xíng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ)); các phương án A (便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架), C (完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接), D (深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美), E (它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
55
Phần 2
Câu 55 (READING)
中国古代木构建筑之所以能历经千年风雨乃至强烈地震而不倒,“榫卯结构”功不可没。所谓榫卯,就是在两个木构件上不使用一颗铁钉,( 51 )。凸出来的部分称为“榫”,凹进去的部分称为“卯”,一凸一凹咬合在一起,( 52 )。有人或许会疑惑:铁钉连接不是更省力、更坚固吗?事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。当台风或地震袭来时,整座木构建筑的成千上万个榫卯节点会产生微小的形变与滑移,( 54 ),从而达到“以柔克刚”的抗震奇效。这种顺应木材天性、追求阴阳平衡的营造技艺,( 55 )。
★ 请选出填入第(55)处最恰当的句子:
A
便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架
B
借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形
C
完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接
D
深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美
E
它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。" (shì shí shàng , tiě dīng shǔ yú gāng xìng lián jiē , yí dàn mù cái shòu cháo péng zhàng huò gān zào shōu suō , lián jiē chù jí yì kāi liè , ér qiě tiě dīng shēng xiù hòu hái huì fǔ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "事实上,铁钉属于刚性连接,一旦木材受潮膨胀或干燥收缩,连接处极易开裂,而且铁钉生锈后还会腐蚀木质;反观榫卯结构,( 53 )。", từ/cụm từ ở phương án D (深刻体现了中国古人卓越的力学智慧与哲学审美 — shēn kè tǐ xiàn le zhōng guó gǔ rén zhuó yuè de lì xué zhì huì yǔ zhé xué shěn měi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 所以 (cho nên); 一起 (cùng nhau); 榫卯 (mộng gỗ)); các phương án A (便能将分散的木料组合成浑然一体的承重框架), B (借由各构件之间的摩擦与缓冲把巨大的地震能量消解于无形), C (完全依靠木材自身的凹凸咬合来实现紧密连接), E (它在紧密结合的同时特意保留了极其微妙的伸缩余地) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
56
Phần 2
Câu 56 (READING)
在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。心理学家指出,这种停不下来的行为并非单纯因为我们意志力薄弱,( 56 )。短视频平台普遍采用了“间歇性随机奖励”机制:你永远不知道下一次手指上滑会刷到一条平庸的视频,还是一条让你捧腹大笑的内容,( 57 )。与此同时,高度碎片化、强感官刺激的画面让大脑习惯了零门槛的多巴胺分泌,( 58 )。要想夺回注意力的主动权,单靠口头决心往往收效甚微,( 59 )。例如在睡前一小时将手机放在卧室以外的房间,或者用纸质阅读、冥想和微汗运动替代睡前刷屏,( 60 )。
★ 请选出填入第(56)处最恰当的句子(有一项为多余干扰项):
A
我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力
B
这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动
C
逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感
D
而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路
E
每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力
F
久而久之便会削弱我们处理复杂长文与深度思考的耐心
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。" (zài rì cháng shēng huó zhōng , xǔ duō rén dōu jīng lì guò zhè yàng de kùn rǎo : yuán běn jì huà wǎn shàng zhǐ kàn shí fēn zhōng duǎn shì pín jiù shuì jiào , jié guǒ bù zhī bù jué shuā).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。", từ/cụm từ ở phương án D (而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路 — ér shì yīn wèi jīng mì shè jì de suàn fǎ jī zhì zhèng zài qiǎo rán jié chí dà nǎo de jiǎng shǎng huí lù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt)); các phương án A (我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力), B (这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动), C (逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感), E (每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
57
Phần 2
Câu 57 (READING)
在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。心理学家指出,这种停不下来的行为并非单纯因为我们意志力薄弱,( 56 )。短视频平台普遍采用了“间歇性随机奖励”机制:你永远不知道下一次手指上滑会刷到一条平庸的视频,还是一条让你捧腹大笑的内容,( 57 )。与此同时,高度碎片化、强感官刺激的画面让大脑习惯了零门槛的多巴胺分泌,( 58 )。要想夺回注意力的主动权,单靠口头决心往往收效甚微,( 59 )。例如在睡前一小时将手机放在卧室以外的房间,或者用纸质阅读、冥想和微汗运动替代睡前刷屏,( 60 )。
★ 请选出填入第(57)处最恰当的句子(有一项为多余干扰项):
A
我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力
B
这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动
C
逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感
D
而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路
E
每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力
F
久而久之便会削弱我们处理复杂长文与深度思考的耐心
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。" (zài rì cháng shēng huó zhōng , xǔ duō rén dōu jīng lì guò zhè yàng de kùn rǎo : yuán běn jì huà wǎn shàng zhǐ kàn shí fēn zhōng duǎn shì pín jiù shuì jiào , jié guǒ bù zhī bù jué shuā).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。", từ/cụm từ ở phương án B (这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动 — zhè zhǒng bù què dìng xìng huì chí xù cì jī dà nǎo chǎn shēng qī dài gǎn yǔ tàn suǒ chōng dòng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt)); các phương án A (我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力), C (逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感), D (而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路), E (每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
58
Phần 2
Câu 58 (READING)
在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。心理学家指出,这种停不下来的行为并非单纯因为我们意志力薄弱,( 56 )。短视频平台普遍采用了“间歇性随机奖励”机制:你永远不知道下一次手指上滑会刷到一条平庸的视频,还是一条让你捧腹大笑的内容,( 57 )。与此同时,高度碎片化、强感官刺激的画面让大脑习惯了零门槛的多巴胺分泌,( 58 )。要想夺回注意力的主动权,单靠口头决心往往收效甚微,( 59 )。例如在睡前一小时将手机放在卧室以外的房间,或者用纸质阅读、冥想和微汗运动替代睡前刷屏,( 60 )。
★ 请选出填入第(58)处最恰当的句子(有一项为多余干扰项):
A
我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力
B
这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动
C
逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感
D
而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路
E
每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力
F
久而久之便会削弱我们处理复杂长文与深度思考的耐心
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。" (zài rì cháng shēng huó zhōng , xǔ duō rén dōu jīng lì guò zhè yàng de kùn rǎo : yuán běn jì huà wǎn shàng zhǐ kàn shí fēn zhōng duǎn shì pín jiù shuì jiào , jié guǒ bù zhī bù jué shuā).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。", từ/cụm từ ở phương án F (久而久之便会削弱我们处理复杂长文与深度思考的耐心 — jiǔ ér jiǔ zhī biàn huì xuē ruò wǒ men chǔ lǐ fù zá zhǎng wén yǔ shēn dù sī kǎo de nài xīn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt)); các phương án A (我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力), B (这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动), C (逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感), D (而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là F.
59
Phần 2
Câu 59 (READING)
在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。心理学家指出,这种停不下来的行为并非单纯因为我们意志力薄弱,( 56 )。短视频平台普遍采用了“间歇性随机奖励”机制:你永远不知道下一次手指上滑会刷到一条平庸的视频,还是一条让你捧腹大笑的内容,( 57 )。与此同时,高度碎片化、强感官刺激的画面让大脑习惯了零门槛的多巴胺分泌,( 58 )。要想夺回注意力的主动权,单靠口头决心往往收效甚微,( 59 )。例如在睡前一小时将手机放在卧室以外的房间,或者用纸质阅读、冥想和微汗运动替代睡前刷屏,( 60 )。
★ 请选出填入第(59)处最恰当的句子(有一项为多余干扰项):
A
我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力
B
这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动
C
逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感
D
而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路
E
每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力
F
久而久之便会削弱我们处理复杂长文与深度思考的耐心
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。" (zài rì cháng shēng huó zhōng , xǔ duō rén dōu jīng lì guò zhè yàng de kùn rǎo : yuán běn jì huà wǎn shàng zhǐ kàn shí fēn zhōng duǎn shì pín jiù shuì jiào , jié guǒ bù zhī bù jué shuā).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。", từ/cụm từ ở phương án A (我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力 — wǒ men bì xū tōng guò gǎi biàn wù lǐ huán jìng lái zēng jiā bù liáng xí guàn de chù fā zǔ lì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt)); các phương án B (这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动), C (逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感), D (而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路), E (每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
60
Phần 2
Câu 60 (READING)
在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。心理学家指出,这种停不下来的行为并非单纯因为我们意志力薄弱,( 56 )。短视频平台普遍采用了“间歇性随机奖励”机制:你永远不知道下一次手指上滑会刷到一条平庸的视频,还是一条让你捧腹大笑的内容,( 57 )。与此同时,高度碎片化、强感官刺激的画面让大脑习惯了零门槛的多巴胺分泌,( 58 )。要想夺回注意力的主动权,单靠口头决心往往收效甚微,( 59 )。例如在睡前一小时将手机放在卧室以外的房间,或者用纸质阅读、冥想和微汗运动替代睡前刷屏,( 60 )。
★ 请选出填入第(60)处最恰当的句子(有一项为多余干扰项):
A
我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力
B
这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动
C
逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感
D
而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路
E
每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力
F
久而久之便会削弱我们处理复杂长文与深度思考的耐心
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。" (zài rì cháng shēng huó zhōng , xǔ duō rén dōu jīng lì guò zhè yàng de kùn rǎo : yuán běn jì huà wǎn shàng zhǐ kàn shí fēn zhōng duǎn shì pín jiù shuì jiào , jié guǒ bù zhī bù jué shuā).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "在日常生活中,许多人都经历过这样的困扰:原本计划晚上只看十分钟短视频就睡觉,结果不知不觉刷了两个小时,放下手机后不仅眼睛干涩,心里还充满了空虚与自责。", từ/cụm từ ở phương án C (逐步帮助大脑重建专注力与深层平静的愉悦感 — zhú bù bāng zhù dà nǎo chóng jiàn zhuān zhù lì yǔ shēn céng píng jìng de yú yuè gǎn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (手机 (điện thoại di động); 晚上 (buổi tối); 睡觉 (ngủ); 眼睛 (đôi mắt)); các phương án A (我们必须通过改变物理环境来增加不良习惯的触发阻力), B (这种不确定性会持续刺激大脑产生期待感与探索冲动), D (而是因为精密设计的算法机制正在悄然劫持大脑的奖赏回路), E (每天坚持刷十个小时短视频能显著提高记忆力) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
61
Phần 3
Câu 61 (READING)
地处青藏高原东北缘的青海湖,既是中国最大的内陆咸水湖,也是维系青藏高原东北部生态安全的重要水汽屏障。青海湖中有一种独有的珍稀鱼类——青海湖裸鲤,俗称“湟鱼”。由于高原湖泊水温低、浮游生物匮乏,湟鱼生长极其缓慢,每长一斤重往往需要八到十年时间,而且在严寒环境中演化出了全身几乎无鳞的生物学特征。
每年五月底到八月中旬,随着冰雪消融、河水上涨,数以亿计的成年湟鱼会成群结队离开咸水湖,逆流而上进入布哈河、沙柳河等淡水支流产卵繁殖,形成蔚为壮观的“半河清水半河鱼”生命奇观。湟鱼不仅是水生生态系统的核心,更是斑头雁、棕头鸥、普通鸬鹚等数十万只迁徙水鸟的主要食物来源。可以说,没有湟鱼,就没有青海湖“鸟岛”百鸟翔集的生态盛景。
然而在上世纪中叶,受气候干旱河流断流以及无序过度捕捞的影响,青海湖湟鱼资源量曾一度从历史最高峰的三十多万吨锐减至不足三千吨,整个湖泊生态链濒临崩溃。为挽救这一高原精灵,青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策,严禁任何形式的捕捞与贩卖,并在入湖河流上拆除了阻碍洄游的陡坎水坝,改造成坡度平缓的阶梯式“生态鱼道”,同时开展大规模人工增殖放流。经过二十余年的生态守护,如今青海湖湟鱼蕴藏量已恢复至十万吨以上,高原蓝宝石重现勃勃生机。
★ 61.关于青海湖裸鲤(湟鱼),第一段提到了什么特点?
A
全身覆盖着坚硬厚重的金色鳞片
B
受高原低温寡营养环境影响生长极其缓慢
C
只需要三个月就能长到十斤重
D
只能在超过三十摄氏度的温泉水中生存
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策" (qīng hǎi shěng zì běn shì jì chū lián xù shí shī le liù lún fēng hú yù yú zhèng cè).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 环境 (môi trường); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策", từ/cụm từ ở phương án B (受高原低温寡营养环境影响生长极其缓慢 — shòu gāo yuán dī wēn guǎ yíng yǎng huán jìng yǐng xiǎng shēng zhǎng jí qí huǎn màn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 环境 (môi trường); 水 (nước)); các phương án A (全身覆盖着坚硬厚重的金色鳞片), C (只需要三个月就能长到十斤重), D (只能在超过三十摄氏度的温泉水中生存) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
62
Phần 3
Câu 62 (READING)
地处青藏高原东北缘的青海湖,既是中国最大的内陆咸水湖,也是维系青藏高原东北部生态安全的重要水汽屏障。青海湖中有一种独有的珍稀鱼类——青海湖裸鲤,俗称“湟鱼”。由于高原湖泊水温低、浮游生物匮乏,湟鱼生长极其缓慢,每长一斤重往往需要八到十年时间,而且在严寒环境中演化出了全身几乎无鳞的生物学特征。
每年五月底到八月中旬,随着冰雪消融、河水上涨,数以亿计的成年湟鱼会成群结队离开咸水湖,逆流而上进入布哈河、沙柳河等淡水支流产卵繁殖,形成蔚为壮观的“半河清水半河鱼”生命奇观。湟鱼不仅是水生生态系统的核心,更是斑头雁、棕头鸥、普通鸬鹚等数十万只迁徙水鸟的主要食物来源。可以说,没有湟鱼,就没有青海湖“鸟岛”百鸟翔集的生态盛景。
然而在上世纪中叶,受气候干旱河流断流以及无序过度捕捞的影响,青海湖湟鱼资源量曾一度从历史最高峰的三十多万吨锐减至不足三千吨,整个湖泊生态链濒临崩溃。为挽救这一高原精灵,青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策,严禁任何形式的捕捞与贩卖,并在入湖河流上拆除了阻碍洄游的陡坎水坝,改造成坡度平缓的阶梯式“生态鱼道”,同时开展大规模人工增殖放流。经过二十余年的生态守护,如今青海湖湟鱼蕴藏量已恢复至十万吨以上,高原蓝宝石重现勃勃生机。
★ 62.每年夏季成年湟鱼为什么要逆流进入淡水支流?
A
为了躲避湖底火山喷发的高温
B
为了寻找人工投喂的面包屑
C
为了上岸在草地上晒太阳
D
为了进行溯河产卵繁殖后代
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策" (qīng hǎi shěng zì běn shì jì chū lián xù shí shī le liù lún fēng hú yù yú zhèng cè).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 环境 (môi trường); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策" tương ứng trực tiếp với phương án D (为了进行溯河产卵繁殖后代 — wèi le jìn xíng sù hé chǎn luǎn fán zhí hòu dài). Các phương án nhiễu A (为了躲避湖底火山喷发的高温), B (为了寻找人工投喂的面包屑), C (为了上岸在草地上晒太阳) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
63
Phần 3
Câu 63 (READING)
地处青藏高原东北缘的青海湖,既是中国最大的内陆咸水湖,也是维系青藏高原东北部生态安全的重要水汽屏障。青海湖中有一种独有的珍稀鱼类——青海湖裸鲤,俗称“湟鱼”。由于高原湖泊水温低、浮游生物匮乏,湟鱼生长极其缓慢,每长一斤重往往需要八到十年时间,而且在严寒环境中演化出了全身几乎无鳞的生物学特征。
每年五月底到八月中旬,随着冰雪消融、河水上涨,数以亿计的成年湟鱼会成群结队离开咸水湖,逆流而上进入布哈河、沙柳河等淡水支流产卵繁殖,形成蔚为壮观的“半河清水半河鱼”生命奇观。湟鱼不仅是水生生态系统的核心,更是斑头雁、棕头鸥、普通鸬鹚等数十万只迁徙水鸟的主要食物来源。可以说,没有湟鱼,就没有青海湖“鸟岛”百鸟翔集的生态盛景。
然而在上世纪中叶,受气候干旱河流断流以及无序过度捕捞的影响,青海湖湟鱼资源量曾一度从历史最高峰的三十多万吨锐减至不足三千吨,整个湖泊生态链濒临崩溃。为挽救这一高原精灵,青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策,严禁任何形式的捕捞与贩卖,并在入湖河流上拆除了阻碍洄游的陡坎水坝,改造成坡度平缓的阶梯式“生态鱼道”,同时开展大规模人工增殖放流。经过二十余年的生态守护,如今青海湖湟鱼蕴藏量已恢复至十万吨以上,高原蓝宝石重现勃勃生机。
★ 63.为恢复湟鱼资源,当地政府采取了哪些生态保护举措?
A
实施封湖育鱼禁捕、改造阶梯式生态鱼道并增殖放流
B
将青海湖的咸水全部抽干换成自来水
C
把所有的迁徙水鸟都驱赶出青海湖流域
D
鼓励周边渔民使用大型机动渔船捕捞
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策" (qīng hǎi shěng zì běn shì jì chū lián xù shí shī le liù lún fēng hú yù yú zhèng cè).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策" tương ứng trực tiếp với phương án A (实施封湖育鱼禁捕、改造阶梯式生态鱼道并增殖放流 — shí shī fēng hú yù yú jìn bǔ 、 gǎi zào jiē tī shì shēng tài yú dào bìng zēng zhí fàng liú). Các phương án nhiễu B (将青海湖的咸水全部抽干换成自来水), C (把所有的迁徙水鸟都驱赶出青海湖流域), D (鼓励周边渔民使用大型机动渔船捕捞) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
64
Phần 3
Câu 64 (READING)
地处青藏高原东北缘的青海湖,既是中国最大的内陆咸水湖,也是维系青藏高原东北部生态安全的重要水汽屏障。青海湖中有一种独有的珍稀鱼类——青海湖裸鲤,俗称“湟鱼”。由于高原湖泊水温低、浮游生物匮乏,湟鱼生长极其缓慢,每长一斤重往往需要八到十年时间,而且在严寒环境中演化出了全身几乎无鳞的生物学特征。
每年五月底到八月中旬,随着冰雪消融、河水上涨,数以亿计的成年湟鱼会成群结队离开咸水湖,逆流而上进入布哈河、沙柳河等淡水支流产卵繁殖,形成蔚为壮观的“半河清水半河鱼”生命奇观。湟鱼不仅是水生生态系统的核心,更是斑头雁、棕头鸥、普通鸬鹚等数十万只迁徙水鸟的主要食物来源。可以说,没有湟鱼,就没有青海湖“鸟岛”百鸟翔集的生态盛景。
然而在上世纪中叶,受气候干旱河流断流以及无序过度捕捞的影响,青海湖湟鱼资源量曾一度从历史最高峰的三十多万吨锐减至不足三千吨,整个湖泊生态链濒临崩溃。为挽救这一高原精灵,青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策,严禁任何形式的捕捞与贩卖,并在入湖河流上拆除了阻碍洄游的陡坎水坝,改造成坡度平缓的阶梯式“生态鱼道”,同时开展大规模人工增殖放流。经过二十余年的生态守护,如今青海湖湟鱼蕴藏量已恢复至十万吨以上,高原蓝宝石重现勃勃生机。
★ 64.最适合做上文标题的是:
A
高原咸水湖的晒盐工艺
B
迁徙候鸟的飞行路线图
C
守护高原蓝宝石的生命之芯——青海湖湟鱼
D
淡水鱼类的家庭烹饪技巧
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策" (qīng hǎi shěng zì běn shì jì chū lián xù shí shī le liù lún fēng hú yù yú zhèng cè).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 历史 (lịch sử); 环境 (môi trường); 水 (nước).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "青海省自本世纪初连续实施了六轮封湖育鱼政策" tương ứng trực tiếp với phương án C (守护高原蓝宝石的生命之芯——青海湖湟鱼 — shǒu hù gāo yuán lán bǎo shí de shēng mìng zhī xīn —— qīng hǎi hú huáng yú). Các phương án nhiễu A (高原咸水湖的晒盐工艺), B (迁徙候鸟的飞行路线图), D (淡水鱼类的家庭烹饪技巧) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
65
Phần 3
Câu 65 (READING)
在大多数人的传统印象里,细菌似乎总是与疾病、腐败联系在一起;然而在文物保护与建筑工程领域,科学家却训练出了一种能够“吐石成金”的神奇微生物——巴氏芽孢杆菌,并由此开创了“微生物矿化修复技术”。
石质文物(如摩崖石刻、汉白玉栏杆、古塔基座)长期暴露在露天环境中,受酸雨侵蚀、冻融循环和风化作用影响,内部会产生无数微米级的裂隙,表面也会逐渐粉化剥落。传统的修复方法通常是注入环氧树脂等有机化学胶水,或者涂抹水泥砂浆。但有机材料容易老化发黄、透气性差,往往在几年后与石材本体产生新的剥离层;而水泥的成分与古代石材差异过大,甚至会造成不可逆的盐碱破坏。
微生物矿化修复则完全师法自然。科研人员将巴氏芽孢杆菌菌液与钙源营养液喷涂或注射进石质文物的微小裂缝中。这些细菌在代谢过程中会分解尿素产生碳酸根离子,并吸引周围的钙离子在细菌细胞壁表面沉积,生成纳米级的碳酸钙晶体。奇妙的是,这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致,具有极强的相容性与透气性,能够像骨骼自我愈合一样把裂缝严丝合缝地“长”合在一起,为千年石刻披上一层隐形而坚韧的生物铠甲。
★ 65.传统的有机化学胶水在修复石质文物时存在什么缺陷?
A
价格比黄金还要昂贵数千倍
B
易老化发黄、透气性差且易与石材本体产生剥离
C
会在二十四小时内把石头彻底融化成液体
D
只能在零下五十摄氏度的极寒环境下使用
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致" (zhè xiē yóu shēng wù yòu dǎo shēng chéng de tàn suān gài yǔ dà lǐ shí 、 shí huī yán děng shí zhì wén wù de tiān rán chéng fèn wán quán yí zhì).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一起 (cùng nhau); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致", từ/cụm từ ở phương án B (易老化发黄、透气性差且易与石材本体产生剥离 — yì lǎo huà fā huáng 、 tòu qì xìng chà qiě yì yǔ shí cái běn tǐ chǎn shēng bō lí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (一起 (cùng nhau); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ)); các phương án A (价格比黄金还要昂贵数千倍), C (会在二十四小时内把石头彻底融化成液体), D (只能在零下五十摄氏度的极寒环境下使用) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
66
Phần 3
Câu 66 (READING)
在大多数人的传统印象里,细菌似乎总是与疾病、腐败联系在一起;然而在文物保护与建筑工程领域,科学家却训练出了一种能够“吐石成金”的神奇微生物——巴氏芽孢杆菌,并由此开创了“微生物矿化修复技术”。
石质文物(如摩崖石刻、汉白玉栏杆、古塔基座)长期暴露在露天环境中,受酸雨侵蚀、冻融循环和风化作用影响,内部会产生无数微米级的裂隙,表面也会逐渐粉化剥落。传统的修复方法通常是注入环氧树脂等有机化学胶水,或者涂抹水泥砂浆。但有机材料容易老化发黄、透气性差,往往在几年后与石材本体产生新的剥离层;而水泥的成分与古代石材差异过大,甚至会造成不可逆的盐碱破坏。
微生物矿化修复则完全师法自然。科研人员将巴氏芽孢杆菌菌液与钙源营养液喷涂或注射进石质文物的微小裂缝中。这些细菌在代谢过程中会分解尿素产生碳酸根离子,并吸引周围的钙离子在细菌细胞壁表面沉积,生成纳米级的碳酸钙晶体。奇妙的是,这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致,具有极强的相容性与透气性,能够像骨骼自我愈合一样把裂缝严丝合缝地“长”合在一起,为千年石刻披上一层隐形而坚韧的生物铠甲。
★ 66.巴氏芽孢杆菌是如何修复石质文物微裂隙的?
A
代谢产生碳酸根并结合钙离子生成与石材同质的碳酸钙晶体
B
用菌丝把碎裂的石块像麻绳一样捆绑起来
C
吞噬掉文物表面所有的青苔和灰尘
D
分泌强酸将石刻表面的裂纹彻底腐蚀平整
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致" (zhè xiē yóu shēng wù yòu dǎo shēng chéng de tàn suān gài yǔ dà lǐ shí 、 shí huī yán děng shí zhì wén wù de tiān rán chéng fèn wán quán yí zhì).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一起 (cùng nhau); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致", từ/cụm từ ở phương án A (代谢产生碳酸根并结合钙离子生成与石材同质的碳酸钙晶体 — dài xiè chǎn shēng tàn suān gēn bìng jié hé gài lí zi shēng chéng yǔ shí cái tóng zhì de tàn suān gài jīng tǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (一起 (cùng nhau); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ)); các phương án B (用菌丝把碎裂的石块像麻绳一样捆绑起来), C (吞噬掉文物表面所有的青苔和灰尘), D (分泌强酸将石刻表面的裂纹彻底腐蚀平整) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
67
Phần 3
Câu 67 (READING)
在大多数人的传统印象里,细菌似乎总是与疾病、腐败联系在一起;然而在文物保护与建筑工程领域,科学家却训练出了一种能够“吐石成金”的神奇微生物——巴氏芽孢杆菌,并由此开创了“微生物矿化修复技术”。
石质文物(如摩崖石刻、汉白玉栏杆、古塔基座)长期暴露在露天环境中,受酸雨侵蚀、冻融循环和风化作用影响,内部会产生无数微米级的裂隙,表面也会逐渐粉化剥落。传统的修复方法通常是注入环氧树脂等有机化学胶水,或者涂抹水泥砂浆。但有机材料容易老化发黄、透气性差,往往在几年后与石材本体产生新的剥离层;而水泥的成分与古代石材差异过大,甚至会造成不可逆的盐碱破坏。
微生物矿化修复则完全师法自然。科研人员将巴氏芽孢杆菌菌液与钙源营养液喷涂或注射进石质文物的微小裂缝中。这些细菌在代谢过程中会分解尿素产生碳酸根离子,并吸引周围的钙离子在细菌细胞壁表面沉积,生成纳米级的碳酸钙晶体。奇妙的是,这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致,具有极强的相容性与透气性,能够像骨骼自我愈合一样把裂缝严丝合缝地“长”合在一起,为千年石刻披上一层隐形而坚韧的生物铠甲。
★ 67.相比传统材料,微生物矿化生成的修复层有什么突出优势?
A
可以让石质文物变成五颜六色的透明玻璃
B
能让石头重量减轻百分之九十以上
C
表面极其光滑连苍蝇都无法停留在上面
D
与天然石材成分一致,相容性与透气性极佳
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致" (zhè xiē yóu shēng wù yòu dǎo shēng chéng de tàn suān gài yǔ dà lǐ shí 、 shí huī yán děng shí zhì wén wù de tiān rán chéng fèn wán quán yí zhì).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一起 (cùng nhau); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致", từ/cụm từ ở phương án D (与天然石材成分一致,相容性与透气性极佳 — yǔ tiān rán shí cái chéng fèn yí zhì , xiāng róng xìng yǔ tòu qì xìng jí jiā) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (一起 (cùng nhau); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường); 保护 (bảo vệ)); các phương án A (可以让石质文物变成五颜六色的透明玻璃), B (能让石头重量减轻百分之九十以上), C (表面极其光滑连苍蝇都无法停留在上面) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
68
Phần 3
Câu 68 (READING)
在大多数人的传统印象里,细菌似乎总是与疾病、腐败联系在一起;然而在文物保护与建筑工程领域,科学家却训练出了一种能够“吐石成金”的神奇微生物——巴氏芽孢杆菌,并由此开创了“微生物矿化修复技术”。
石质文物(如摩崖石刻、汉白玉栏杆、古塔基座)长期暴露在露天环境中,受酸雨侵蚀、冻融循环和风化作用影响,内部会产生无数微米级的裂隙,表面也会逐渐粉化剥落。传统的修复方法通常是注入环氧树脂等有机化学胶水,或者涂抹水泥砂浆。但有机材料容易老化发黄、透气性差,往往在几年后与石材本体产生新的剥离层;而水泥的成分与古代石材差异过大,甚至会造成不可逆的盐碱破坏。
微生物矿化修复则完全师法自然。科研人员将巴氏芽孢杆菌菌液与钙源营养液喷涂或注射进石质文物的微小裂缝中。这些细菌在代谢过程中会分解尿素产生碳酸根离子,并吸引周围的钙离子在细菌细胞壁表面沉积,生成纳米级的碳酸钙晶体。奇妙的是,这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致,具有极强的相容性与透气性,能够像骨骼自我愈合一样把裂缝严丝合缝地“长”合在一起,为千年石刻披上一层隐形而坚韧的生物铠甲。
★ 68.上文主要介绍的是:
A
古代摩崖石刻的艺术流派
B
酸雨对现代城市建筑的危害
C
让石质文物“自我愈合”的微生物矿化修复技术
D
实验室培养细菌的基本操作规范
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致" (zhè xiē yóu shēng wù yòu dǎo shēng chéng de tàn suān gài yǔ dà lǐ shí 、 shí huī yán děng shí zhì wén wù de tiān rán chéng fèn wán quán yí zhì).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 一起 (cùng nhau); 介绍 (giới thiệu); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường).
- Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "这些由生物诱导生成的碳酸钙与大理石、石灰岩等石质文物的天然成分完全一致", từ/cụm từ ở phương án C (让石质文物“自我愈合”的微生物矿化修复技术 — ràng shí zhì wén wù “ zì wǒ yù hé ” de wēi shēng wù kuàng huà xiū fù jì shù) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (一起 (cùng nhau); 介绍 (giới thiệu); 传统 (truyền thống); 环境 (môi trường)); các phương án A (古代摩崖石刻的艺术流派), B (酸雨对现代城市建筑的危害), D (实验室培养细菌的基本操作规范) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
69
Phần 3
Câu 69 (READING)
在数字经济时代,随着远程办公、在线协作工具的普及以及产业结构的深刻转型,一种被称为“数字游民”的新兴工作与生活群体正在全球及中国的部分生态宜居城市悄然兴起。所谓数字游民,是指那些摆脱了传统固定办公室束缚,仅凭一台笔记本电脑和稳定的互联网连接,就能在世界各地远程完成编程开发、视觉设计、自媒体创作、跨境电商或线上咨询工作的专业人士。
与传统朝九晚五的都市白领相比,数字游民最大的特征在于实现了“地理套利”——即继续赚取一线大城市或国际市场的薪酬收入,同时搬到生活成本较低、自然风光优美、生活节奏舒缓的三四线小城或乡村居住。近年来,云南大理、浙江安吉、海南文昌以及四川成都周边的一些古镇,凭借宜人的气候、完善的宽带基础设施和低廉的房租,吸引了数以万计的数字游民常住,甚至形成了集共享办公空间、公共厨房、青年公寓和沙龙社群于一体的“数字游民公社”。
社会学者指出,数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费,更把前沿的数字设计理念、品牌包装能力和新媒体传播资源带到了田间地头,帮助当地非遗手艺人、生态农场主打造文创IP。当然,这一群体也面临着收入波动、社保衔接以及缺乏长期归属感等现实挑战,如何为他们提供更完善的公共服务保障,正成为各地政府探索人才柔性引进的新课题。
★ 69.文中提到的“地理套利”是指什么生活方式?
A
每天乘坐飞机在十个不同城市之间往返打卡
B
赚取大城市或国际薪酬同时在低成本宜居小城远程工作生活
C
在农村购买大量土地改造成重工业化工厂
D
完全放弃使用互联网回到原始森林过隐居生活
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "数字游民最大的特征在于实现了“地理套利”——即继续赚取一线大城市或国际市场的薪酬收入" (shù zì yóu mín zuì dà de tè zhēng zài yú shí xiàn le “ dì lǐ tào lì ”—— jí jì xù zhuàn qǔ yī xiàn dà chéng shì huò guó jì shì chǎng de xīn chóu shōu rù).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电脑 (máy tính); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "数字游民最大的特征在于实现了“地理套利”——即继续赚取一线大城市或国际市场的薪酬收入" tương ứng trực tiếp với phương án B (赚取大城市或国际薪酬同时在低成本宜居小城远程工作生活 — zhuàn qǔ dà chéng shì huò guó jì xīn chóu tóng shí zài dī chéng běn yí jū xiǎo chéng yuǎn chéng gōng zuò shēng huó). Các phương án nhiễu A (每天乘坐飞机在十个不同城市之间往返打卡), C (在农村购买大量土地改造成重工业化工厂), D (完全放弃使用互联网回到原始森林过隐居生活) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
70
Phần 3
Câu 70 (READING)
在数字经济时代,随着远程办公、在线协作工具的普及以及产业结构的深刻转型,一种被称为“数字游民”的新兴工作与生活群体正在全球及中国的部分生态宜居城市悄然兴起。所谓数字游民,是指那些摆脱了传统固定办公室束缚,仅凭一台笔记本电脑和稳定的互联网连接,就能在世界各地远程完成编程开发、视觉设计、自媒体创作、跨境电商或线上咨询工作的专业人士。
与传统朝九晚五的都市白领相比,数字游民最大的特征在于实现了“地理套利”——即继续赚取一线大城市或国际市场的薪酬收入,同时搬到生活成本较低、自然风光优美、生活节奏舒缓的三四线小城或乡村居住。近年来,云南大理、浙江安吉、海南文昌以及四川成都周边的一些古镇,凭借宜人的气候、完善的宽带基础设施和低廉的房租,吸引了数以万计的数字游民常住,甚至形成了集共享办公空间、公共厨房、青年公寓和沙龙社群于一体的“数字游民公社”。
社会学者指出,数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费,更把前沿的数字设计理念、品牌包装能力和新媒体传播资源带到了田间地头,帮助当地非遗手艺人、生态农场主打造文创IP。当然,这一群体也面临着收入波动、社保衔接以及缺乏长期归属感等现实挑战,如何为他们提供更完善的公共服务保障,正成为各地政府探索人才柔性引进的新课题。
★ 70.数字游民群体的到来给乡村与县域带来了什么积极影响?
A
拉动当地消费并将数字设计与新媒体资源引入乡村助农
B
让当地所有的传统农民都改行当了程序员
C
导致当地的房价在一周之内上涨了五十倍
D
彻底取代了当地政府的所有行政管理职能
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费" (shù zì yóu mín de yǒng rù wèi xiāng cūn yǔ xiàn yù jīng jì zhù rù le quán xīn de huó lì : tā men bù jǐn zhí jiē lā dòng liǎo dàng dì de cān yǐn mín sù xiāo fèi).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电脑 (máy tính); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费" tương ứng trực tiếp với phương án A (拉动当地消费并将数字设计与新媒体资源引入乡村助农 — lā dòng dāng dì xiāo fèi bìng jiāng shù zì shè jì yǔ xīn méi tǐ zī yuán yǐn rù xiāng cūn zhù nóng). Các phương án nhiễu B (让当地所有的传统农民都改行当了程序员), C (导致当地的房价在一周之内上涨了五十倍), D (彻底取代了当地政府的所有行政管理职能) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
71
Phần 3
Câu 71 (READING)
在数字经济时代,随着远程办公、在线协作工具的普及以及产业结构的深刻转型,一种被称为“数字游民”的新兴工作与生活群体正在全球及中国的部分生态宜居城市悄然兴起。所谓数字游民,是指那些摆脱了传统固定办公室束缚,仅凭一台笔记本电脑和稳定的互联网连接,就能在世界各地远程完成编程开发、视觉设计、自媒体创作、跨境电商或线上咨询工作的专业人士。
与传统朝九晚五的都市白领相比,数字游民最大的特征在于实现了“地理套利”——即继续赚取一线大城市或国际市场的薪酬收入,同时搬到生活成本较低、自然风光优美、生活节奏舒缓的三四线小城或乡村居住。近年来,云南大理、浙江安吉、海南文昌以及四川成都周边的一些古镇,凭借宜人的气候、完善的宽带基础设施和低廉的房租,吸引了数以万计的数字游民常住,甚至形成了集共享办公空间、公共厨房、青年公寓和沙龙社群于一体的“数字游民公社”。
社会学者指出,数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费,更把前沿的数字设计理念、品牌包装能力和新媒体传播资源带到了田间地头,帮助当地非遗手艺人、生态农场主打造文创IP。当然,这一群体也面临着收入波动、社保衔接以及缺乏长期归属感等现实挑战,如何为他们提供更完善的公共服务保障,正成为各地政府探索人才柔性引进的新课题。
★ 71.根据第三段,当前数字游民群体仍面临哪些现实挑战?
A
根本买不到笔记本电脑和智能手机
B
乡村的空气质量远不如重工业区
C
每天必须参加长达十小时的打卡晨会
D
收入存在波动、社保衔接机制尚待完善及归属感问题
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费" (shù zì yóu mín de yǒng rù wèi xiāng cūn yǔ xiàn yù jīng jì zhù rù le quán xīn de huó lì : tā men bù jǐn zhí jiē lā dòng liǎo dàng dì de cān yǐn mín sù xiāo fèi).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电脑 (máy tính); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费" tương ứng trực tiếp với phương án D (收入存在波动、社保衔接机制尚待完善及归属感问题 — shōu rù cún zài bō dòng 、 shè bǎo xián jiē jī zhì shàng dài wán shàn jí guī shǔ gǎn wèn tí). Các phương án nhiễu A (根本买不到笔记本电脑和智能手机), B (乡村的空气质量远不如重工业区), C (每天必须参加长达十小时的打卡晨会) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
72
Phần 3
Câu 72 (READING)
在数字经济时代,随着远程办公、在线协作工具的普及以及产业结构的深刻转型,一种被称为“数字游民”的新兴工作与生活群体正在全球及中国的部分生态宜居城市悄然兴起。所谓数字游民,是指那些摆脱了传统固定办公室束缚,仅凭一台笔记本电脑和稳定的互联网连接,就能在世界各地远程完成编程开发、视觉设计、自媒体创作、跨境电商或线上咨询工作的专业人士。
与传统朝九晚五的都市白领相比,数字游民最大的特征在于实现了“地理套利”——即继续赚取一线大城市或国际市场的薪酬收入,同时搬到生活成本较低、自然风光优美、生活节奏舒缓的三四线小城或乡村居住。近年来,云南大理、浙江安吉、海南文昌以及四川成都周边的一些古镇,凭借宜人的气候、完善的宽带基础设施和低廉的房租,吸引了数以万计的数字游民常住,甚至形成了集共享办公空间、公共厨房、青年公寓和沙龙社群于一体的“数字游民公社”。
社会学者指出,数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费,更把前沿的数字设计理念、品牌包装能力和新媒体传播资源带到了田间地头,帮助当地非遗手艺人、生态农场主打造文创IP。当然,这一群体也面临着收入波动、社保衔接以及缺乏长期归属感等现实挑战,如何为他们提供更完善的公共服务保障,正成为各地政府探索人才柔性引进的新课题。
★ 72.作者对“数字游民与乡村双向奔赴”这一现象持什么态度?
A
强烈反对并呼吁全面禁止远程办公
B
认为这只是一场毫无意义的闹剧
C
客观肯定其赋能乡村的活力并指出需完善配套服务
D
极力鼓吹所有大学生毕业后都不必找工作
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费" (shù zì yóu mín de yǒng rù wèi xiāng cūn yǔ xiàn yù jīng jì zhù rù le quán xīn de huó lì : tā men bù jǐn zhí jiē lā dòng liǎo dàng dì de cān yǐn mín sù xiāo fèi).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电脑 (máy tính); 工作 (làm việc / công việc); 手 (bàn tay).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "数字游民的涌入为乡村与县域经济注入了全新的活力:他们不仅直接拉动了当地的餐饮民宿消费" tương ứng trực tiếp với phương án C (客观肯定其赋能乡村的活力并指出需完善配套服务 — kè guān kěn dìng qí fù néng xiāng cūn de huó lì bìng zhǐ chū xū wán shàn pèi tào fú wù). Các phương án nhiễu A (强烈反对并呼吁全面禁止远程办公), B (认为这只是一场毫无意义的闹剧), D (极力鼓吹所有大学生毕业后都不必找工作) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
73
Phần 3
Câu 73 (READING)
宣纸,自古有“纸中之王、千年寿纸”的美誉。为什么普通现代机制木浆纸往往存放几十年就会发黄变脆,而安徽泾县出产的传统手工宣纸却能历经上千年依然洁白柔韧、墨韵万变?这背后的奥秘,深藏在独特的原料配比与顺应天时的古法工艺之中。
正宗宣纸绝非由单一原料制成,而是选用皖南山区特有的“青檀树皮”与沙田“真山稻草”按比例混制而成。青檀皮纤维细长坚韧,构成了宣纸强韧耐折的“筋骨”;沙田稻草纤维相对短而绵软,填充在檀皮纤维之间,构成了宣纸润墨细腻的“血肉”。皮与草刚柔相济,才使得书画家在挥毫泼墨时,无论是浓墨重彩还是淡墨轻岚,都能在纸面上呈现出层次分明的墨色晕染。
更令人叹服的是宣纸长达一年以上的“日月漂白”工序。制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后,不使用任何现代强酸强碱化学漂白剂,而是顺着陡峭的朝阳山坡摊晒在鹅卵石滩上,任凭山间云雾雨露滋润、夏日烈日暴晒和冬日霜雪洗礼,历经整整三百多个日夜的自然氧化与生物降解,彻底去除植物原料中的木质素与杂质。加之泾县山泉水呈弱碱性,成品宣纸酸碱度接近中性偏弱碱,能够有效抵御空气中酸性物质的侵蚀与虫蛀。正是这份不急不躁、敬畏自然的匠心,铸就了宣纸绵延千年的文化寿命。
★ 73.传统宣纸在原料配比上有什么讲究?
A
完全采用进口的松木木浆压制而成
B
以坚韧的青檀树皮为“筋骨”、绵软的沙田稻草为“血肉”混制
C
全部使用废弃的旧报纸回收打浆制造
D
必须加入百分之五十的蚕丝和羊毛纤维
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" (zhì zuò xuān zhǐ de pí liào hé cǎo liào zài jīng guò zhēng zhǔ xǐ dí hòu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" tương ứng trực tiếp với phương án B (以坚韧的青檀树皮为“筋骨”、绵软的沙田稻草为“血肉”混制 — yǐ jiān rèn de qīng tán shù pí wèi “ jīn gǔ ”、 mián ruǎn de shā tián dào cǎo wèi “ xuè ròu ” hùn zhì). Các phương án nhiễu A (完全采用进口的松木木浆压制而成), C (全部使用废弃的旧报纸回收打浆制造), D (必须加入百分之五十的蚕丝和羊毛纤维) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
74
Phần 3
Câu 74 (READING)
宣纸,自古有“纸中之王、千年寿纸”的美誉。为什么普通现代机制木浆纸往往存放几十年就会发黄变脆,而安徽泾县出产的传统手工宣纸却能历经上千年依然洁白柔韧、墨韵万变?这背后的奥秘,深藏在独特的原料配比与顺应天时的古法工艺之中。
正宗宣纸绝非由单一原料制成,而是选用皖南山区特有的“青檀树皮”与沙田“真山稻草”按比例混制而成。青檀皮纤维细长坚韧,构成了宣纸强韧耐折的“筋骨”;沙田稻草纤维相对短而绵软,填充在檀皮纤维之间,构成了宣纸润墨细腻的“血肉”。皮与草刚柔相济,才使得书画家在挥毫泼墨时,无论是浓墨重彩还是淡墨轻岚,都能在纸面上呈现出层次分明的墨色晕染。
更令人叹服的是宣纸长达一年以上的“日月漂白”工序。制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后,不使用任何现代强酸强碱化学漂白剂,而是顺着陡峭的朝阳山坡摊晒在鹅卵石滩上,任凭山间云雾雨露滋润、夏日烈日暴晒和冬日霜雪洗礼,历经整整三百多个日夜的自然氧化与生物降解,彻底去除植物原料中的木质素与杂质。加之泾县山泉水呈弱碱性,成品宣纸酸碱度接近中性偏弱碱,能够有效抵御空气中酸性物质的侵蚀与虫蛀。正是这份不急不躁、敬畏自然的匠心,铸就了宣纸绵延千年的文化寿命。
★ 74.宣纸制作过程中的“日月漂白”是指什么工艺?
A
摊晒在山坡石滩上历经三百多天日晒雨淋自然氧化去杂
B
在夜间用高强度紫外线灯照射十二个小时
C
浸泡在高浓度的工业氯水池里快速漂白
D
用牛奶和珍珠粉涂刷在纸张表面增白
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" (zhì zuò xuān zhǐ de pí liào hé cǎo liào zài jīng guò zhēng zhǔ xǐ dí hòu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" tương ứng trực tiếp với phương án A (摊晒在山坡石滩上历经三百多天日晒雨淋自然氧化去杂 — tān shài zài shān pō shí tān shàng lì jīng sān bǎi duō tiān rì shài yǔ lín zì rán yǎng huà qù zá). Các phương án nhiễu B (在夜间用高强度紫外线灯照射十二个小时), C (浸泡在高浓度的工业氯水池里快速漂白), D (用牛奶和珍珠粉涂刷在纸张表面增白) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
75
Phần 3
Câu 75 (READING)
宣纸,自古有“纸中之王、千年寿纸”的美誉。为什么普通现代机制木浆纸往往存放几十年就会发黄变脆,而安徽泾县出产的传统手工宣纸却能历经上千年依然洁白柔韧、墨韵万变?这背后的奥秘,深藏在独特的原料配比与顺应天时的古法工艺之中。
正宗宣纸绝非由单一原料制成,而是选用皖南山区特有的“青檀树皮”与沙田“真山稻草”按比例混制而成。青檀皮纤维细长坚韧,构成了宣纸强韧耐折的“筋骨”;沙田稻草纤维相对短而绵软,填充在檀皮纤维之间,构成了宣纸润墨细腻的“血肉”。皮与草刚柔相济,才使得书画家在挥毫泼墨时,无论是浓墨重彩还是淡墨轻岚,都能在纸面上呈现出层次分明的墨色晕染。
更令人叹服的是宣纸长达一年以上的“日月漂白”工序。制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后,不使用任何现代强酸强碱化学漂白剂,而是顺着陡峭的朝阳山坡摊晒在鹅卵石滩上,任凭山间云雾雨露滋润、夏日烈日暴晒和冬日霜雪洗礼,历经整整三百多个日夜的自然氧化与生物降解,彻底去除植物原料中的木质素与杂质。加之泾县山泉水呈弱碱性,成品宣纸酸碱度接近中性偏弱碱,能够有效抵御空气中酸性物质的侵蚀与虫蛀。正是这份不急不躁、敬畏自然的匠心,铸就了宣纸绵延千年的文化寿命。
★ 75.为什么正宗宣纸能够保存上千年而不易发黄变脆?
A
因为每张宣纸表面都包裹了一层塑料薄膜
B
因为宣纸里添加了大量有毒的化学防腐剂
C
因为宣纸只能在真空无氧的铁盒子里打开
D
古法自然漂白不伤纤维且弱碱性纸质耐酸防蛀
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" (zhì zuò xuān zhǐ de pí liào hé cǎo liào zài jīng guò zhēng zhǔ xǐ dí hòu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" tương ứng trực tiếp với phương án D (古法自然漂白不伤纤维且弱碱性纸质耐酸防蛀 — gǔ fǎ zì rán piǎo bái bù shāng xiān wéi qiě ruò jiǎn xìng zhǐ zhì nài suān fáng zhù). Các phương án nhiễu A (因为每张宣纸表面都包裹了一层塑料薄膜), B (因为宣纸里添加了大量有毒的化学防腐剂), C (因为宣纸只能在真空无氧的铁盒子里打开) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
76
Phần 3
Câu 76 (READING)
宣纸,自古有“纸中之王、千年寿纸”的美誉。为什么普通现代机制木浆纸往往存放几十年就会发黄变脆,而安徽泾县出产的传统手工宣纸却能历经上千年依然洁白柔韧、墨韵万变?这背后的奥秘,深藏在独特的原料配比与顺应天时的古法工艺之中。
正宗宣纸绝非由单一原料制成,而是选用皖南山区特有的“青檀树皮”与沙田“真山稻草”按比例混制而成。青檀皮纤维细长坚韧,构成了宣纸强韧耐折的“筋骨”;沙田稻草纤维相对短而绵软,填充在檀皮纤维之间,构成了宣纸润墨细腻的“血肉”。皮与草刚柔相济,才使得书画家在挥毫泼墨时,无论是浓墨重彩还是淡墨轻岚,都能在纸面上呈现出层次分明的墨色晕染。
更令人叹服的是宣纸长达一年以上的“日月漂白”工序。制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后,不使用任何现代强酸强碱化学漂白剂,而是顺着陡峭的朝阳山坡摊晒在鹅卵石滩上,任凭山间云雾雨露滋润、夏日烈日暴晒和冬日霜雪洗礼,历经整整三百多个日夜的自然氧化与生物降解,彻底去除植物原料中的木质素与杂质。加之泾县山泉水呈弱碱性,成品宣纸酸碱度接近中性偏弱碱,能够有效抵御空气中酸性物质的侵蚀与虫蛀。正是这份不急不躁、敬畏自然的匠心,铸就了宣纸绵延千年的文化寿命。
★ 76.上文主要揭示了:
A
中国历代著名书法家的生平轶事
B
宣纸“千年寿纸”背后的原料奥秘与古法匠心
C
现代造纸工业自动化生产线的流程
D
安徽泾县旅游景点的门票预订指南
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" (zhì zuò xuān zhǐ de pí liào hé cǎo liào zài jīng guò zhēng zhǔ xǐ dí hòu).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 手 (bàn tay); 传统 (truyền thống); 文化 (văn hóa); 自然 (tự nhiên).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "制作宣纸的皮料和草料在经过蒸煮洗涤后" tương ứng trực tiếp với phương án B (宣纸“千年寿纸”背后的原料奥秘与古法匠心 — xuān zhǐ “ qiān nián shòu zhǐ ” bèi hòu de yuán liào ào mì yǔ gǔ fǎ jiàng xīn). Các phương án nhiễu A (中国历代著名书法家的生平轶事), C (现代造纸工业自动化生产线的流程), D (安徽泾县旅游景点的门票预订指南) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
77
Phần 3
Câu 77 (READING)
在天文学与航天工程中,距离地球约三十八万公里的月球背面一直被视为一处神秘莫测的科学圣地。由于月球自转周期与绕地球公转周期完全相同,形成了天体力学中的“潮汐锁定”现象,导致人类站在地球上永远只能看到月球的正面,而月球背面则终年背对地球。
对于射电天文学家而言,月球背面却是全太阳系最宁静、最理想的“无线电净土”。地球上充斥着广播电视、移动通信、雷达导航以及电离层反射带来的海量电磁噪声,这使得地球上的射电望远镜极难捕捉到来自宇宙黑暗时代和系外行星的微弱超长波射电信号。而厚达三千多公里的月球球体,恰好构成了一面天然的巨型盾牌,将来自地球的电磁干扰严严实实地屏蔽在背面之外。
然而,这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体,着陆在月球背面的探测器根本无法与地球地面控制中心直接通信。为了破解这一困局,中国探月工程科学家创造性地发射了“鹊桥”中继通信卫星,将其精准部署在地月拉格朗日L2点的Halo轨道上。在这里,卫星既能看到月球背面,又能看到地球,宛如在天河上架起了一座无形的信息桥梁,成功助力“嫦娥四号”实现人类首次月球背面软着陆,以及“嫦娥六号”完成人类首次月球背面采样返回壮举。
★ 77.为什么人类站在地球上永远看不到月球的背面?
A
因为月球背面常年被厚厚的乌云遮挡
B
因为月球背面根本不反射任何太阳光
C
受“潮汐锁定”影响,月球自转周期与绕地公转周期完全相同
D
因为地球大气层会把月球背面的光线全部折射掉
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "由于月球自转周期与绕地球公转周期完全相同,形成了天体力学中的“潮汐锁定”现象,导致人类站在地球上永远只能看到月球的正面,而月球背面则终年背对地球。" (yóu yú yuè qiú zì zhuàn zhōu qī yǔ rào dì qiú gōng zhuàn zhōu qī wán quán xiāng tóng , xíng chéng le tiān tǐ lì xué zhōng de “ cháo xī suǒ dìng ” xiàn xiàng , dǎo zhì rén lèi zhàn zài).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电视 (ti vi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "由于月球自转周期与绕地球公转周期完全相同,形成了天体力学中的“潮汐锁定”现象,导致人类站在地球上永远只能看到月球的正面,而月球背面则终年背对地球。" tương ứng trực tiếp với phương án C (受“潮汐锁定”影响,月球自转周期与绕地公转周期完全相同 — shòu “ cháo xī suǒ dìng ” yǐng xiǎng , yuè qiú zì zhuàn zhōu qī yǔ rào dì gōng zhuàn zhōu qī wán quán xiāng tóng). Các phương án nhiễu A (因为月球背面常年被厚厚的乌云遮挡), B (因为月球背面根本不反射任何太阳光), D (因为地球大气层会把月球背面的光线全部折射掉) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là C.
78
Phần 3
Câu 78 (READING)
在天文学与航天工程中,距离地球约三十八万公里的月球背面一直被视为一处神秘莫测的科学圣地。由于月球自转周期与绕地球公转周期完全相同,形成了天体力学中的“潮汐锁定”现象,导致人类站在地球上永远只能看到月球的正面,而月球背面则终年背对地球。
对于射电天文学家而言,月球背面却是全太阳系最宁静、最理想的“无线电净土”。地球上充斥着广播电视、移动通信、雷达导航以及电离层反射带来的海量电磁噪声,这使得地球上的射电望远镜极难捕捉到来自宇宙黑暗时代和系外行星的微弱超长波射电信号。而厚达三千多公里的月球球体,恰好构成了一面天然的巨型盾牌,将来自地球的电磁干扰严严实实地屏蔽在背面之外。
然而,这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体,着陆在月球背面的探测器根本无法与地球地面控制中心直接通信。为了破解这一困局,中国探月工程科学家创造性地发射了“鹊桥”中继通信卫星,将其精准部署在地月拉格朗日L2点的Halo轨道上。在这里,卫星既能看到月球背面,又能看到地球,宛如在天河上架起了一座无形的信息桥梁,成功助力“嫦娥四号”实现人类首次月球背面软着陆,以及“嫦娥六号”完成人类首次月球背面采样返回壮举。
★ 78.为什么射电天文学家将月球背面视为最理想的观测地?
A
月球球体屏蔽了地球电磁干扰,是捕捉宇宙微弱射电信号的净土
B
月球背面的重力只有月球正面的十分之一
C
月球背面有现成的天文望远镜可以直接使用
D
月球背面温度恒定在二十五摄氏度四季如春
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体" (zhè miàn píng bì gān rǎo de dùn pái yě gěi rén lèi tàn cè qì dēng lù yuè qiú bèi miàn chū le dào shì jì nán tí : yóu yú wú xiàn diàn bō wú fǎ chuān tòu yuè qiú qiú tǐ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电视 (ti vi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体" tương ứng trực tiếp với phương án A (月球球体屏蔽了地球电磁干扰,是捕捉宇宙微弱射电信号的净土 — yuè qiú qiú tǐ píng bì le dì qiú diàn cí gān rǎo , shì bǔ zhuō yǔ zhòu wēi ruò shè diàn xìn hào de jìng tǔ). Các phương án nhiễu B (月球背面的重力只有月球正面的十分之一), C (月球背面有现成的天文望远镜可以直接使用), D (月球背面温度恒定在二十五摄氏度四季如春) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là A.
79
Phần 3
Câu 79 (READING)
在天文学与航天工程中,距离地球约三十八万公里的月球背面一直被视为一处神秘莫测的科学圣地。由于月球自转周期与绕地球公转周期完全相同,形成了天体力学中的“潮汐锁定”现象,导致人类站在地球上永远只能看到月球的正面,而月球背面则终年背对地球。
对于射电天文学家而言,月球背面却是全太阳系最宁静、最理想的“无线电净土”。地球上充斥着广播电视、移动通信、雷达导航以及电离层反射带来的海量电磁噪声,这使得地球上的射电望远镜极难捕捉到来自宇宙黑暗时代和系外行星的微弱超长波射电信号。而厚达三千多公里的月球球体,恰好构成了一面天然的巨型盾牌,将来自地球的电磁干扰严严实实地屏蔽在背面之外。
然而,这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体,着陆在月球背面的探测器根本无法与地球地面控制中心直接通信。为了破解这一困局,中国探月工程科学家创造性地发射了“鹊桥”中继通信卫星,将其精准部署在地月拉格朗日L2点的Halo轨道上。在这里,卫星既能看到月球背面,又能看到地球,宛如在天河上架起了一座无形的信息桥梁,成功助力“嫦娥四号”实现人类首次月球背面软着陆,以及“嫦娥六号”完成人类首次月球背面采样返回壮举。
★ 79.“鹊桥”中继卫星在探月工程中发挥了什么关键作用?
A
直接降落在月球背面挖掘月壤样本
B
为月球上的宇航员运送蔬菜和饮用水
C
用激光武器击碎靠近月球的陨石
D
在地月L2点轨道搭建通信桥梁,解决月背与地球无法直接通信的难题
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体" (zhè miàn píng bì gān rǎo de dùn pái yě gěi rén lèi tàn cè qì dēng lù yuè qiú bèi miàn chū le dào shì jì nán tí : yóu yú wú xiàn diàn bō wú fǎ chuān tòu yuè qiú qiú tǐ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电视 (ti vi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体" tương ứng trực tiếp với phương án D (在地月L2点轨道搭建通信桥梁,解决月背与地球无法直接通信的难题 — zài dì yuè L2 diǎn guǐ dào dā jiàn tōng xìn qiáo liáng , jiě jué yuè bèi yǔ dì qiú wú fǎ zhí jiē tōng xìn de nán tí). Các phương án nhiễu A (直接降落在月球背面挖掘月壤样本), B (为月球上的宇航员运送蔬菜和饮用水), C (用激光武器击碎靠近月球的陨石) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là D.
80
Phần 3
Câu 80 (READING)
在天文学与航天工程中,距离地球约三十八万公里的月球背面一直被视为一处神秘莫测的科学圣地。由于月球自转周期与绕地球公转周期完全相同,形成了天体力学中的“潮汐锁定”现象,导致人类站在地球上永远只能看到月球的正面,而月球背面则终年背对地球。
对于射电天文学家而言,月球背面却是全太阳系最宁静、最理想的“无线电净土”。地球上充斥着广播电视、移动通信、雷达导航以及电离层反射带来的海量电磁噪声,这使得地球上的射电望远镜极难捕捉到来自宇宙黑暗时代和系外行星的微弱超长波射电信号。而厚达三千多公里的月球球体,恰好构成了一面天然的巨型盾牌,将来自地球的电磁干扰严严实实地屏蔽在背面之外。
然而,这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体,着陆在月球背面的探测器根本无法与地球地面控制中心直接通信。为了破解这一困局,中国探月工程科学家创造性地发射了“鹊桥”中继通信卫星,将其精准部署在地月拉格朗日L2点的Halo轨道上。在这里,卫星既能看到月球背面,又能看到地球,宛如在天河上架起了一座无形的信息桥梁,成功助力“嫦娥四号”实现人类首次月球背面软着陆,以及“嫦娥六号”完成人类首次月球背面采样返回壮举。
★ 80.根据上文,下列哪项表述完全正确?
A
无线电波可以轻松穿透三千多公里厚的月球球体
B
中国“嫦娥四号”与“嫦娥六号”先后创造了人类月背探测的里程碑
C
地球上的电磁环境比月球背面更加安静纯净
D
人类早在十九世纪就已经在月球背面建立了永久基地
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Chi tiết then chốt: "这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体" (zhè miàn píng bì gān rǎo de dùn pái yě gěi rén lèi tàn cè qì dēng lù yuè qiú bèi miàn chū le dào shì jì nán tí : yóu yú wú xiàn diàn bō wú fǎ chuān tòu yuè qiú qiú tǐ).
- Từ vựng & Ngữ cảnh trọng tâm: 中国 (Trung Quốc); 电视 (ti vi).
- Phân tích đối chiếu: Thông tin ở chi tiết "这面屏蔽干扰的盾牌也给人类探测器登陆月球背面出了道世纪难题:由于无线电波无法穿透月球球体" tương ứng trực tiếp với phương án B (中国“嫦娥四号”与“嫦娥六号”先后创造了人类月背探测的里程碑 — zhōng guó “ cháng é sì hào ” yǔ “ cháng é liù hào ” xiān hòu chuàng zào le rén lèi yuè bèi tàn cè de lǐ chéng bēi). Các phương án nhiễu A (无线电波可以轻松穿透三千多公里厚的月球球体), C (地球上的电磁环境比月球背面更加安静纯净), D (人类早在十九世纪就已经在月球背面建立了永久基地) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
- Kết luận: Đáp án đúng là B.
81
Phần 1
Câu 81 (WRITING)
第81题:应用文写作:假设你是社区居民林晓,请给社区共享图书角管理员写一封不少于150 字的建议信,就延长晚间开放时间、丰富图书种类及优化借阅流程提出具体建议。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
尊敬的社区图书角管理员老师:
您好!我是锦绣社区三号楼的居民林晓。非常感谢社区为我们打造了温馨安静的共享图书角,让邻里们在家门口就能享受阅读的乐趣。为了进一步提升图书角的服务体验,我谨提出三点改进建议:
第一,建议将开放时间从目前的下午五点延长至晚上九点,方便白天上班的年轻居民和放学后的学生晚间借阅自习;第二,希望增加儿童科普绘本与老年人健康养生类报刊的比重,满足不同年龄段居民的阅读需求;第三,建议引入“扫码自助借还”小程序,简化人工登记流程。期盼社区图书角越办越好!
Từ vựng gợi ý: nội dung trọng tâm trong câu.
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "尊敬的社区图书角管理员老师: 您好!我是锦绣社区三号楼的居民林晓。非常感谢社区为我们打造了温馨安静的共享图书角,让邻里们在家门口就能享受阅读的乐趣。为了进一步提升图书角的服务体验,.." (zūn jìng de shè qū tú shū jiǎo guǎn lǐ yuán lǎo shī : nín hǎo ! wǒ shì jǐn xiù shè qū sān hào lóu de jū mín lín xiǎo 。 fēi cháng gǎn xiè shè qū wèi wǒ men dǎ zào le).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 下午 (buổi chiều); 晚上 (buổi tối).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (老师 (giáo viên); 学生 (học sinh); 下午 (buổi chiều); 晚上 (buổi tối)) theo yêu cầu đề bài câu 81 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "尊敬的社区图书角管理员老师: 您好!我是锦绣社区三号楼的居民林晓。非常感谢社区为我们打造了温馨安静的共享图书角,让邻里们在家门口就能享受阅读的乐趣。为了进一步提升图书角的服务体验,..".
82
Phần 2
Câu 82 (WRITING)
第82题:议论文写作:古人云:“流水不腐,户枢不蠹。”比喻经常运动的事物不易受侵蚀,唯有不断革新进取才能永葆生机。请结合个人成长或社会发展实际,写一篇不少于400 字的议论文,阐述你的见解。
✍️ Câu trả lời / Bài viết mẫu tham khảo:
“流水不腐,户枢不蠹”这句古谚深刻揭示了一个颠扑不破的哲理:无论是自然界的水流器物,还是人类的思想、技艺与社会文明,唯有在持续不断的运动、革新与交流中才能保持旺盛的生命力;一旦固步自封、停滞不前,便难免走向僵化与衰败。
从个人成长的维度来看,知识更新迭代的速度前所未有。如果我们满足于过往的经验与学历,拒绝走出舒适区去接纳新观念、学习新技能,思维就会像一潭死水般失去敏锐与创造力。唯有保持终身学习的空杯心态,在实践中不断磨砺与反思,才能让人生的源头活水长流不息。
从文化传承与企业发展的维度来看,“守正创新”同样是基业长青的法宝。那些跨越百年依然焕发光彩的中华老字号与非遗技艺,无一不是在坚守核心匠心的同时,主动拥抱现代审美与数字技术。反之,墨守成规只会让曾经的辉煌沦为时代的眼泪。因此,让我们以开放进取的姿态拥抱变化,在永不停歇的奋斗与创新中书写属于这个时代的华章。
Từ vựng gợi ý: 发展 (phát triển); 水 (nước).
Đáp án & Giải thích chi tiết:
- Đáp án chuẩn tham khảo: "“流水不腐,户枢不蠹”这句古谚深刻揭示了一个颠扑不破的哲理:无论是自然界的水流器物,还是人类的思想、技艺与社会文明,唯有在持续不断的运动、革新与交流中才能保持旺盛的生命力;一旦固步.." (“ liú shuǐ bù fǔ , hù shū bù dù ” zhè jù gǔ yàn shēn kè jiē shì le yí gè diān pū bù pò de zhé lǐ : wú lùn shì zì rán jiè de shuǐ liú qì wù , hái shì rén).
- Nghĩa tiếng Việt & Từ vựng: Trọng tâm gồm 学习 (học tập); 如果 (nếu như); 文化 (văn hóa); 发展 (phát triển).
- Phân tích ngữ pháp & diễn đạt: Vận dụng chính xác từ vựng và cấu trúc ngữ pháp trọng tâm (学习 (học tập); 如果 (nếu như); 文化 (văn hóa); 发展 (phát triển)) theo yêu cầu đề bài câu 82 để hoàn thành câu trả lời chuẩn xác.
- Kết luận: Đáp án chuẩn là "“流水不腐,户枢不蠹”这句古谚深刻揭示了一个颠扑不破的哲理:无论是自然界的水流器物,还是人类的思想、技艺与社会文明,唯有在持续不断的运动、革新与交流中才能保持旺盛的生命力;一旦固步..".
4. Bảng đáp án chính thức — Mã đề H63004
| 1. C | 2. A | 3. D | 4. B | 5. C |
| 6. A | 7. D | 8. B | 9. C | 10. A |
| 11. D | 12. B | 13. C | 14. A | 15. D |
| 16. B | 17. A | 18. C | 19. D | 20. B |
| 21. A | 22. C | 23. D | 24. B | 25. A |
| 26. C | 27. D | 28. B | 29. A | 30. C |
| 31. D | 32. B | 33. A | 34. C | 35. B |
| 36. D | 37. A | 38. C | 39. B | 40. D |
| 41. C | 42. A | 43. D | 44. B | 45. C |
| 46. B | 47. D | 48. A | 49. C | 50. B |
| 51. C | 52. A | 53. E | 54. B | 55. D |
| 56. D | 57. B | 58. F | 59. A | 60. C |
| 61. B | 62. D | 63. A | 64. C | 65. B |
| 66. A | 67. D | 68. C | 69. B | 70. A |
| 71. D | 72. C | 73. B | 74. A | 75. D |
| 76. B | 77. C | 78. A | 79. D | 80. B |
| 81. 尊敬的社区图书角管理员老师: 您好!我是锦绣社区三号楼的居民林晓。非常感谢社区为我们打造了温馨安静的共享图书角,让邻里们在家门口就能享受阅读的乐趣。为了进一步提升图书角的服务体验,我谨提出三点改进建议: 第一,建议将开放时间从目前的下午五点延长至晚上九点,方便白天上班的年轻居民和放学后的学生晚间借阅自习;第二,希望增加儿童科普绘本与老年人健康养生类报刊的比重,满足不同年龄段居民的阅读需求;第三,建议引入“扫码自助借还”小程序,简化人工登记流程。期盼社区图书角越办越好! | 82. “流水不腐,户枢不蠹”这句古谚深刻揭示了一个颠扑不破的哲理:无论是自然界的水流器物,还是人类的思想、技艺与社会文明,唯有在持续不断的运动、革新与交流中才能保持旺盛的生命力;一旦固步自封、停滞不前,便难免走向僵化与衰败。 从个人成长的维度来看,知识更新迭代的速度前所未有。如果我们满足于过往的经验与学历,拒绝走出舒适区去接纳新观念、学习新技能,思维就会像一潭死水般失去敏锐与创造力。唯有保持终身学习的空杯心态,在实践中不断磨砺与反思,才能让人生的源头活水长流不息。 从文化传承与企业发展的维度来看,“守正创新”同样是基业长青的法宝。那些跨越百年依然焕发光彩的中华老字号与非遗技艺,无一不是在坚守核心匠心的同时,主动拥抱现代审美与数字技术。反之,墨守成规只会让曾经的辉煌沦为时代的眼泪。因此,让我们以开放进取的姿态拥抱变化,在永不停歇的奋斗与创新中书写属于这个时代的华章。 |
💡
Bảng đáp án đang được ẩn để bạn tự luyện đề
Bạn có thể đối chiếu lại toàn bộ đáp án sau khi hoàn thành bài làm bất cứ lúc nào.
