Ảnh bìa: 26 Bài Tập Đọc Tiếng Trung Vỡ Lòng HSK 1 Theo Chủ Đề: Kèm Pinyin, Audio & Tranh Minh Họa — FoxHSK
AITóm tắt nhanh
FoxHSK Verified
Trọn bộ 26 bài tập đọc tiếng Trung vỡ lòng HSK 1 theo chủ đề đời sống gần gũi, kèm tranh minh họa dễ thương, phiên âm Pinyin từng chữ, giọng nữ Bắc Kinh đọc mẫu, nút bật/tắt Pinyin, chuyển đổi Giản – Phồn và đóng/mở linh hoạt từng bài.
Chủ đề trọng tâm: bài tập đọc tiếng Trung vỡ lòng HSK 1Trích dẫn từ FoxHSK Academic
Bảng điều khiển
Tốc độ:
Khi mới bắt đầu làm quen với tiếng Trung vỡ lòng, cách nhanh nhất để nhớ mặt chữ Hán và bứt tốc phản xạ câu hoàn chỉnh chính là luyện đọc các đoạn văn ngắn 阅读课文 (yuèdú kèwén) gắn liền với đời sống hàng ngày. Thay vì học vẹt từng từ rời rạc hoặc đọc chay trên ảnh tĩnh không có âm thanh, Cáo Foxi đã biên soạn và hiệu đính trọn bộ 26 bài tập đọc tiếng Trung vỡ lòng HSK 1 theo chủ đề kèm tranh minh họa dễ thương, phiên âm Pinyin trên đầu từng chữ và giọng nữ Bắc Kinh đọc mẫu chuẩn xác.
Nếu bạn đang đi những bước đầu tiên trên lộ trình tự học tiếng Trung cơ bản hoặc vừa nắm vững quy tắc ghép âm tại bảng Pinyin tương tác, bộ 26 bài đọc này sẽ là cuốn truyện tranh song ngữ cực chill để mỗi ngày chinh phục trọn vẹn 1 chủ đề mới!
Tổng Quan Bộ 26 Bài Tập Đọc Vỡ Lòng & Tiện Ích Học Tập Tích Hợp
26
Chủ đề đời sống gần gũi
178
Câu đọc ngắn kèm Audio
232
Thẻ từ vựng & HÁN VIỆT
0.5x → 1x
Giản/Phồn & Bật/Tắt Pinyin
Mẹo sử dụng thanh công cụ thông minh ngay phía trên:
Bạn có thể bấm nút PINYIN để bật hoặc ẩn phiên âm khi muốn tự thử thách nhớ mặt chữ Hán, bấm nút GIẢN THỂ ↔ PHỒN THỂ để chuyển đổi hệ chữ tức thì, chỉnh tốc độ giọng đọc nữ 0.5x → 0.75x → 1x, và bấm nút Thu gọn / Mở rộng ở góc phải từng bài để đóng bớt những bài đã học thuộc (mặc định cả 26 bài đều mở sẵn để bạn đọc liền mạch).
Trọn Bộ 26 Bài Tập Đọc Tiếng Trung Vỡ Lòng HSK 1 Theo Chủ Đề
Mỗi bài dưới đây đều có sẵn file nghe toàn bài, nút bấm nghe lẻ từng câu và danh sách từ mới kèm âm HÁN VIỆT chuẩn xác. Cùng Cáo Foxi luyện đọc to từ Bài 01 đến Bài 26 nhé!
BÀI 01 / 26Trường lớp & Bạn bèA Day at School
在学校的一天—Một Ngày Ở Trường Học
Thu gọnMở rộng
Bài 01: 在学校的一天 — Một Ngày Ở Trường Học
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)6 câu
1今天上午,我们在教室里上课。
Sáng hôm nay, chúng mình học bài ở trong lớp.
2老师问我们问题,我举手回答。
Cô giáo đặt câu hỏi cho cả lớp, mình giơ tay trả lời.
3下课以后,我和同学一起吃午饭。
Sau khi tan tiết, mình cùng các bạn ăn bữa trưa.
4饭菜很好吃,我们都很高兴。
Cơm canh rất ngon, chúng mình ai cũng vui vẻ.
5下午我们在操场上跑步,大家跑得很快。
Buổi chiều chúng mình chạy bộ trên sân trường, mọi người chạy rất nhanh.
6我觉得今天真有意思!
Mình thấy ngày hôm nay thật sự rất thú vị!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
时间
THỜI GIANthời gian
休息
HƯU TỨCnghỉ ngơi
音乐
ÂM NHẠCâm nhạc
艺术
NGHỆ THUẬTnghệ thuật
运动
VẬN ĐỘNGthể thao, vận động
校外
HIỆU NGOẠIngoài trường học
图书馆
ĐỒ THƯ QUÁNthư viện
骑车
KỴ XAđi xe đạp
BÀI 02 / 26Thiên nhiên & Thời tiếtRainy Day
下雨天—Ngày Trời Mưa
Thu gọnMở rộng
Bài 02: 下雨天 — Ngày Trời Mưa
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)8 câu
1下雨了,天空黑了。
Trời đổ mưa rồi, bầu trời tối lại.
2我和同学们在教室里。
Mình và các bạn học đang ở trong phòng học.
3我们看着窗外的雨。
Chúng mình ngắm nhìn cơn mưa bên ngoài cửa sổ.
4雨点打在伞上。
Những hạt mưa rơi lộp bộp trên tán ô.
5下课了,我们都在教室里。
Tan học rồi, chúng mình đều ở lại trong lớp.
6老师在讲故事。
Cô giáo đang kể chuyện cho cả lớp.
7我们听得很认真。
Chúng mình lắng nghe vô cùng chăm chú.
8我喜欢下雨的天气!
Mình rất thích thời tiết những ngày mưa!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
下雨
HẠ VŨtrời mưa
天空
THIÊN KHÔNGbầu trời
伞
TẢNchiếc ô, cái dù
雨点
VŨ ĐIỂMhạt mưa
教室
GIÁO THẤTphòng học, lớp học
老师
LÃO SƯthầy giáo, cô giáo
故事
CỐ SỰcâu chuyện
认真
NHẬN CHÂNchăm chú, nghiêm túc
BÀI 03 / 26Đời sống & Sinh hoạtWeekend
周末—Ngày Cuối Tuần
Thu gọnMở rộng
Bài 03: 周末 — Ngày Cuối Tuần
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)8 câu
1周末到了,我们很快乐。
Cuối tuần đến rồi, chúng mình vui vẻ lắm.
2我们会在家里休息。
Chúng mình dành thời gian nghỉ ngơi ở nhà.
3我看电视,我妈妈做饭。
Mình xem tivi, còn mẹ mình nấu cơm.
4我和朋友去公园玩。
Mình rủ bạn bè ra công viên chơi.
5我们跑步,吃冰淇淋。
Chúng mình cùng chạy bộ và ăn kem mát lạnh.
6下午我们去读书。
Buổi chiều chúng mình đi đọc sách.
7晚上我们看电影。
Buổi tối chúng mình cùng xem phim.
8周末很有意思!
Ngày cuối tuần thật là thú vị!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
周末
CHU MẠTcuối tuần
家里
GIA LÝở nhà, trong nhà
电视
ĐIỆN THỊtivi, truyền hình
做饭
TÁC PHẠNnấu cơm
朋友
BẰNG HỮUbạn bè
公园
CÔNG VIÊNcông viên
读书
ĐỘC THƯđọc sách
电影
ĐIỆN ẢNHphim điện ảnh
BÀI 04 / 26Gia đình & Yêu thươngFamily
家人—Gia Đình Của Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 04: 家人 — Gia Đình Của Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)8 câu
1我家有很多人。
Nhà mình có đông thành viên lắm.
2我的爸爸是工人。
Bố của mình là công nhân.
3我的妈妈是教师。
Mẹ của mình là giáo viên.
4我有一个姐姐。
Mình có một chị gái.
5我有一个弟弟。
Mình có một em trai.
6我和家人一起吃饭。
Mình cùng cả nhà quây quần ăn cơm.
7我爱我的家人。
Mình yêu gia đình của mình rất nhiều.
8我们一起快乐地生活。
Chúng mình sống thật vui vẻ bên nhau.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
家人
GIA NHÂNngười nhà, gia đình
爸爸
BA BAbố, ba
妈妈
MA MAmẹ, má
姐姐
TỶ TỶchị gái
弟弟
ĐỆ ĐỆem trai
吃饭
KHẤT PHẠNăn cơm
家
GIAnhà, mái ấm
爱
ÁIyêu thương
BÀI 05 / 26Thiên nhiên & Thời tiếtSunny Day
晴天—Ngày Nắng Đẹp
Thu gọnMở rộng
Bài 05: 晴天 — Ngày Nắng Đẹp
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1今天天气很好,天晴了。
Thời tiết hôm nay đẹp quá, trời hửng nắng rồi.
2我们去公园。
Chúng mình cùng đi ra công viên.
3老师带我们在公园里玩。
Cô giáo dẫn chúng mình vui chơi trong công viên.
4我们看到了小鸟。
Chúng mình nhìn thấy những chú chim nhỏ hót líu lo.
5我们还吃了雪糕。
Chúng mình còn được ăn kem que mát rượi.
6我们在草地上跑步。
Chúng mình chạy bộ trên thảm cỏ xanh.
7大家都很开心!
Ai nấy đều vô cùng thích thú!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
晴天
TÌNH THIÊNngày nắng đẹp
公园
CÔNG VIÊNcông viên
小鸟
TIỂU ĐIỂUchú chim nhỏ
雪糕
TUYẾT CAOkem que
跑步
BẢO BỘchạy bộ
草地
THẢO ĐỊAbãi cỏ, thảm cỏ
老师
LÃO SƯthầy cô giáo
开心
KHAI TÂMvui vẻ, hân hoan
BÀI 06 / 26Sở thích & Khám pháMy Hobbies
我的爱好—Sở Thích Của Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 06: 我的爱好 — Sở Thích Của Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1我的爱好是读书。
Sở thích lớn nhất của mình là đọc sách.
2我喜欢看故事和学习知识。
Mình thích đọc truyện và khám phá kiến thức mới.
3我的其他爱好有踢足球、打篮球和画画。
Các sở thích khác của mình là đá bóng, chơi bóng rổ và vẽ tranh.
4我喜欢和朋友一起玩。
Mình thích cùng bạn bè vui chơi.
5星期一我会打篮球。
Thứ Hai mình sẽ đi chơi bóng rổ.
6星期三我会画画。
Thứ Tư mình sẽ ngồi vẽ tranh.
7我觉得幸福就是做自己喜欢的事。
Mình nghĩ hạnh phúc chính là được làm điều mình yêu thích.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
读书
ĐỘC THƯđọc sách
故事
CỐ SỰcâu chuyện
足球
TÚC CẦUbóng đá
篮球
LAM CẦUbóng rổ
画画
HỌA HỌAvẽ tranh
朋友
BẰNG HỮUbạn bè
星期
TINH KỲtuần lễ, thứ
幸福
HẠNH PHÚChạnh phúc
BÀI 07 / 26Trường lớp & Bạn bèFriends
朋友—Bạn Tốt Của Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 07: 朋友 — Bạn Tốt Của Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)5 câu
1我有很好的朋友。
Mình có những người bạn rất tuyệt vời.
2我和他们一起学习,一起玩。
Mình cùng các bạn học bài và cùng nhau vui đùa.
3我们一起打球,一起吃饭,一起看电影。
Chúng mình cùng chơi bóng, cùng ăn cơm và cùng đi xem phim.
4我们是好朋友。
Chúng mình là những người bạn thân thiết.
5有朋友的生活很快乐!
Cuộc sống có bạn bè đồng hành thật vui biết bao!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
朋友
BẰNG HỮUbạn bè
学校
HỌC HIỆUtrường học
玩
NGOẠNvui chơi
打球
ĐẢ CẦUchơi bóng
吃饭
KHẤT PHẠNăn cơm
电影
ĐIỆN ẢNHbộ phim
快乐
KHOÁI LẠCvui vẻ
一起
NHẤT KHỞIcùng nhau
BÀI 08 / 26Đời sống & Sinh hoạtPets
宠物—Thú Cưng Của Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 08: 宠物 — Thú Cưng Của Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1我家有一只小狗。
Nhà mình có nuôi một chú cún nhỏ.
2它的名字叫小灰。
Tên của chú ấy là Tiểu Hôi (Xám Nhỏ).
3小灰很可爱。
Tiểu Hôi trông đáng yêu vô cùng.
4我每天都和它玩。
Ngày nào mình cũng chơi đùa cùng nó.
5我给它吃饭,和它散步。
Mình cho nó ăn cơm và dắt nó đi dạo.
6小灰也很喜欢我。
Tiểu Hôi cũng rất quấn quýt và yêu mến mình.
7我爱我的小狗。
Mình yêu chú cún nhỏ của mình lắm.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
宠物
SỦNG VẬTthú cưng
小狗
TIỂU CẨUcún con, chó con
小猫
TIỂU MIÊUmèo con
吃饭
KHẤT PHẠNăn cơm
散步
TẢN BỘđi dạo
家
GIAnhà
爱
ÁIyêu thương
玩
NGOẠNchơi đùa
BÀI 09 / 26Gia đình & Yêu thươngNeighbors
邻居—Người Hàng Xóm Tốt Bụng
Thu gọnMở rộng
Bài 09: 邻居 — Người Hàng Xóm Tốt Bụng
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)6 câu
1我家的邻居很好。
Hàng xóm cạnh nhà mình rất tốt bụng.
2他们有一个幸福的家庭。
Họ có một tổ ấm thật hạnh phúc.
3我每天都看到他们。
Ngày nào mình cũng gặp gỡ họ.
4邻居妈妈很热情,她会帮我们买东西。
Cô hàng xóm rất nhiệt tình, cô thường mua đồ giúp nhà mình.
5邻居哥哥很有意思。
Anh trai nhà hàng xóm cũng rất vui tính.
6我很喜欢我的邻居,好邻居让我的生活更快乐!
Mình quý hàng xóm lắm, có hàng xóm tốt khiến cuộc sống thêm rộn ràng niềm vui!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
邻居
LÂN CƯhàng xóm
家庭
GIA ĐÌNHgia đình
妈妈
MA MAmẹ, cô
哥哥
CA CAanh trai
买
MÃImua
有意思
HỮU Ý TỨthú vị, vui tính
喜欢
HỶ HOANyêu thích
快乐
KHOÁI LẠCvui vẻ
BÀI 10 / 26Thiên nhiên & Thời tiếtSunset
夕阳—Ngắm Hoàng Hôn
Thu gọnMở rộng
Bài 10: 夕阳 — Ngắm Hoàng Hôn
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)8 câu
1下午了,我们在公园里。
Buổi chiều muộn, chúng mình đang dạo chơi trong công viên.
2我和家人一起看夕阳。
Mình cùng gia đình ngắm nhìn hoàng hôn buông xuống.
Những áng mây bồng bềnh nơi chân trời thật thơ mộng.
5风吹得很凉快。
Làn gió chiều thổi qua mát rượi dễ chịu.
6我觉得夕阳很美。
Mình cảm thấy cảnh hoàng hôn đẹp vô ngần.
7我要好好记住这个时候。
Mình muốn lưu giữ thật kỹ khoảnh khắc bình yên này.
8这是我喜欢的一天!
Đây đúng là một ngày tuyệt vời mà mình yêu thích!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
夕阳
TỊCH DƯƠNGhoàng hôn, nắng chiều
云朵
VÂN ĐÓAđám mây
家人
GIA NHÂNngười nhà
公园
CÔNG VIÊNcông viên
风
PHONGcơn gió
记住
KÝ TRÚghi nhớ
美
MỸtươi đẹp
喜欢
HỶ HOANyêu thích
BÀI 11 / 26Sở thích & Khám pháHoliday
假期—Kỳ Nghỉ Ở Biển
Thu gọnMở rộng
Bài 11: 假期 — Kỳ Nghỉ Ở Biển
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1假期到了,我很开心。
Kỳ nghỉ đến rồi, lòng mình háo hức vô cùng.
2我和家人去旅行。
Mình cùng cả gia đình lên đường đi du lịch.
3我们去了海边。
Điểm đến của chúng mình là vùng biển xanh.
4我看到了大海。
Mình được ngắm nhìn biển cả bao la.
5我们住进了海边的酒店。
Gia đình mình nghỉ tại một khách sạn ngay sát bờ biển.
6我吃了好吃的海鲜。
Mình được thưởng thức biết bao món hải sản tươi ngon.
7我度过了一个很快乐的假期。
Mình đã tận hưởng một kỳ nghỉ thật trọn vẹn và vui vẻ.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
假期
GIẢ KỲkỳ nghỉ
家人
GIA NHÂNgia đình
旅行
LỮ HÀNHdu lịch
海边
HẢI BIÊNbờ biển
海鲜
HẢI TIÊNhải sản
酒店
TỬU ĐIẾMkhách sạn
快乐
KHOÁI LẠCvui vẻ
拍照
PHÁCH CHIẾUchụp ảnh
BÀI 12 / 26Cảm xúc & Trưởng thànhBrave
勇敢—Lòng Dũng Cảm
Thu gọnMở rộng
Bài 12: 勇敢 — Lòng Dũng Cảm
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)5 câu
1我是一个很勇敢的孩子。
Mình là một bạn nhỏ rất dũng cảm.
2有一天,我想爬上高山。
Có một ngày, mình muốn thử sức leo lên ngọn núi cao.
3虽然我有点害怕,一开始不敢去,但是我鼓起了勇气。
Dù hơi lo sợ và ban đầu chưa dám bước đi, nhưng mình đã lấy hết dũng khí.
4在朋友的帮助下,我真正地超过了高山。
Nhờ sự khích lệ và giúp đỡ của bạn bè, mình đã thực sự chinh phục được đỉnh núi cao.
5我觉得勇敢也是一种快乐。
Mình nhận ra rằng dũng cảm vượt qua nỗi sợ cũng là một niềm hạnh phúc.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
勇敢
DŨNG CẢMdũng cảm
高山
CAO SƠNnúi cao
害怕
HẠI PHẠsợ hãi
帮助
BANG TRỢgiúp đỡ
朋友
BẰNG HỮUbạn bè
勇气
DŨNG KHÍcan đảm, dũng khí
快乐
KHOÁI LẠCvui vẻ
超过
SIÊU QUÁvượt qua
BÀI 13 / 26Sở thích & Khám pháZoo
动物园—Đi Chơi Sở Thú
Thu gọnMở rộng
Bài 13: 动物园 — Đi Chơi Sở Thú
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)6 câu
1我和家人去了动物园。
Mình cùng gia đình đi tham quan vườn bách thú.
2在动物园里,我看到了很多动物。
Ở trong sở thú, mình được tận mắt thấy rất nhiều loài động vật.
3我看到了小狮子,还有大象。
Mình nhìn thấy chú sư tử con và cả chú voi to lớn.
4我看到了老虎、犀牛和熊猫。
Mình còn thấy cả hổ, tê giác và gấu trúc nữa.
5我给小狮子拍了照,还和家人一起吃了午餐。
Mình chụp ảnh kỷ niệm cho sư tử nhỏ, rồi cùng cả nhà ăn bữa trưa.
6真是一次快乐的旅行!
Đúng là một chuyến đi chơi ngập tràn tiếng cười!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
动物园
ĐỘNG VẬT VIÊNsở thú, vườn bách thú
狮子
SƯ TỬsư tử
大象
ĐẠI TƯỢNGcon voi
老虎
LÃO HỔcon hổ
犀牛
TÊ NGƯUtê giác
熊猫
HÙNG MIÊUgấu trúc
拍照
PHÁCH CHIẾUchụp ảnh
午餐
NGỌ XANbữa trưa
家人
GIA NHÂNgia đình
快乐
KHOÁI LẠCvui vẻ
BÀI 14 / 26Sở thích & Khám pháHobby
兴趣—Niềm Đam Mê Học Múa
Thu gọnMở rộng
Bài 14: 兴趣 — Niềm Đam Mê Học Múa
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)6 câu
1我有很多好玩儿的兴趣。
Mình có rất nhiều niềm yêu thích thú vị.
2我喜欢画画和看书。
Mình thích vẽ tranh và đọc sách.
3有一天,我想学跳舞。
Một ngày nọ, mình nảy ra ước muốn học nhảy múa.
4我努力地练习又练习。
Mình kiên trì luyện tập hết lần này tới lần khác.
5在老师的帮助下,老师教我跳舞。
Nhờ cô giáo tận tình chỉ bảo, cô dạy mình từng điệu múa đẹp.
6我觉得有兴趣让我很开心。
Mình cảm thấy có niềm đam mê giúp mỗi ngày đều thật rạng rỡ.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
兴趣
HỨNG THÚniềm đam mê, hứng thú
画画
HỌA HỌAvẽ tranh
看书
KHÁN THƯđọc sách
跳舞
KHIÊU VŨnhảy múa
老师
LÃO SƯcô giáo, thầy giáo
学生
HỌC SINHhọc sinh
开心
KHAI TÂMvui vẻ
精彩
TINH THÁIđặc sắc, tuyệt vời
BÀI 15 / 26Gia đình & Yêu thươngFilial Piety
孝顺—Lòng Hiếu Thảo
Thu gọnMở rộng
Bài 15: 孝顺 — Lòng Hiếu Thảo
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)5 câu
1我的家有爸爸和妈妈。
Gia đình của mình có bố và mẹ.
2我也有奶奶和外婆。
Mình cũng có bà nội và bà ngoại.
3他们很爱我,我要好好孝顺他们。
Ông bà bố mẹ rất thương mình, mình phải hiếu thảo thật tốt với mọi người.
4每天我都会帮妈妈做家务,也会关心奶奶和外婆。
Mỗi ngày mình đều phụ mẹ làm việc nhà và ân cần hỏi thăm bà nội cùng bà ngoại.
5我想我也要做一个好孩子,人人都看到我的孝顺。
Mình muốn luôn là một người con ngoan để ai cũng cảm nhận được tấm lòng hiếu thảo ấy.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
家
GIAgia đình, nhà
爸爸
BA BAbố, ba
妈妈
MA MAmẹ, má
奶奶
NÃI NÃIbà nội
外婆
NGOẠI BÀbà ngoại
外公
NGOẠI CÔNGông ngoại
家务
GIA VỤviệc nhà
关心
QUAN TÂMquan tâm, chăm sóc
孩子
HÀI TỬcon trẻ, đứa bé
孝顺
HIẾU THUẬNhiếu thảo
BÀI 16 / 26Cảm xúc & Trưởng thànhLuck
幸运—Điều May Mắn Quanh Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 16: 幸运 — Điều May Mắn Quanh Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1我觉得我很幸运。
Mình cảm thấy bản thân là một người thật may mắn.
2我有家人的爱。
Mình luôn có tình yêu thương ấm áp của gia đình.
3我有好朋友。
Mình có những người bạn tốt luôn sẻ chia.
4我可以上学。
Mình được vui vẻ cắp sách đến trường mỗi ngày.
5我有许多开心的事。
Mình có biết bao kỷ niệm và niềm vui nhỏ bé.
6所以我想我是很幸运的。
Vì thế mình nghĩ mình thật sự rất may mắn.
7我会珍惜更多美好的事情。
Mình sẽ luôn trân trọng những điều tốt đẹp quanh mình.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
家人
GIA NHÂNgia đình
朋友
BẰNG HỮUbạn bè
上学
THƯỢNG HỌCđi học
开心
KHAI TÂMvui vẻ
爱
ÁItình yêu thương
幸运
HẠNH VẬNmay mắn
美好
MỸ HẢOtốt đẹp, tươi đẹp
希望
HY VỌNGhy vọng
事情
SỰ TÌNHsự việc, điều
珍惜
TRÂN TÍCHtrân trọng
BÀI 17 / 26Cảm xúc & Trưởng thànhNightmare
噩梦—Cơn Ác Mộng Đêm Khuya
Thu gọnMở rộng
Bài 17: 噩梦 — Cơn Ác Mộng Đêm Khuya
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)9 câu
1我做了一个很坏的梦。
Đêm qua mình mơ thấy một cơn ác mộng.
2梦里有黑暗的怪物。
Trong giấc mơ xuất hiện một con quái vật đen tối.
3它在找我。
Nó cứ đuổi theo tìm mình.
4我害怕地哭了。
Mình sợ quá nên òa khóc.
5家人听见了我的哭声。
Người nhà nghe thấy tiếng khóc của mình.
6妈妈来到我的床边。
Mẹ vội vàng bước tới bên giường.
7她把我抱在怀里。
Mẹ dịu dàng ôm mình vào lòng.
8我觉得很安全。
Trong vòng tay mẹ, mình thấy thật bình yên và an toàn.
9醒来以后,我又有了好心情。
Sáng thức dậy, tâm trạng mình lại tươi tắn như thường.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
睡觉
THỤY GIÁCđi ngủ
怪物
QUÁI VẬTquái vật
哭
KHỐCkhóc
家人
GIA NHÂNngười nhà
抱
BÃOôm vào lòng
安全
AN TOÀNan toàn
醒来
TỈNH LAItỉnh giấc, thức dậy
好心情
HẢO TÂM TÌNHtâm trạng vui vẻ
晚上
VÃN THƯỢNGbuổi tối, ban đêm
床
SÀNGchiếc giường
BÀI 18 / 26Sở thích & Khám pháA Flying Car
会飞的汽车—Chiếc Ô Tô Biết Bay
Thu gọnMở rộng
Bài 18: 会飞的汽车 — Chiếc Ô Tô Biết Bay
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1我有一辆很特别的汽车。
Mình có một chiếc xe ô tô vô cùng đặc biệt.
2这辆汽车不但能在路上开,还能飞到天上。
Chiếc xe này chẳng những chạy được trên đường mà còn bay được lên bầu trời.
3有一天,我和家人坐汽车去旅行。
Một ngày nọ, mình cùng cả nhà ngồi lên chiếc ô tô ấy đi du lịch.
4我们开始飞向天空。
Chúng mình bắt đầu cất cánh bay vút lên trời xanh.
5下面是一座美丽的城市。
Nhìn xuống phía dưới là cả một thành phố tuyệt đẹp.
6我们看到了很多高楼和河。
Chúng mình thấy bao nhiêu tòa nhà cao tầng và dòng sông uốn lượn.
7这次的旅行真的很有意思。
Chuyến phiêu lưu lần này thực sự thú vị hết sảy!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
汽车
KHÍ XAxe ô tô
飞
PHIbay
天空
THIÊN KHÔNGbầu trời
家人
GIA NHÂNgia đình
旅行
LỮ HÀNHdu lịch
城市
THÀNH THỊthành phố
高楼
CAO LÂUtòa nhà cao tầng
河
HÀdòng sông
有意思
HỮU Ý TỨthú vị
开心
KHAI TÂMvui vẻ
BÀI 19 / 26Đời sống & Sinh hoạtDoll
玩偶—Chú Thỏ Bông Của Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 19: 玩偶 — Chú Thỏ Bông Của Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)8 câu
1我有一个玩偶。
Mình có một người bạn thú nhồi bông.
2这是我的小兔玩偶。
Đó chính là chú thỏ bông nhỏ xinh của mình.
3我很喜欢它。
Mình yêu thích chú thỏ bông ấy lắm.
4我每天都把它带在身边。
Mỗi ngày mình đều mang chú ấy theo bên cạnh.
5我和它一起玩。
Mình cùng trò chuyện và chơi đùa với nó.
6它是我的好朋友。
Chú thỏ bông là người bạn thân thiết của mình.
7我会好好保护它。
Mình sẽ nâng niu và giữ gìn chú thật cẩn thận.
8有了它,我想一直和它在一起。
Có chú thỏ bên cạnh, mình chỉ muốn gắn bó với chú mãi thôi.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
玩偶
NGOẠN NGẪUthú nhồi bông, búp bê
小兔
TIỂU THỐthỏ con
喜欢
HỶ HOANyêu thích
带
ĐỚImang theo
朋友
BẰNG HỮUbạn tốt
保护
BẢO HỘbảo vệ, giữ gìn
一起
NHẤT KHỞIcùng nhau
睡觉
THỤY GIÁCđi ngủ
玩
NGOẠNchơi đùa
想
TƯỞNGmuốn, nhớ
BÀI 20 / 26Đời sống & Sinh hoạtDinner
晚餐—Bữa Tối Ấm Áp
Thu gọnMở rộng
Bài 20: 晚餐 — Bữa Tối Ấm Áp
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1我家的晚餐是在家吃的。
Bữa tối của gia đình mình luôn được dọn ấm cúng tại nhà.
2我和家人一起吃饭。
Mình quây quần ăn cơm cùng cả nhà.
3妈妈做了很多好吃的。
Mẹ tự tay nấu thật nhiều món ngon.
4有鸡肉、青菜和蛋花汤。
Trên bàn có thịt gà, rau xanh và canh trứng nóng hổi.
5我最喜欢吃鸡肉和蛋花汤。
Món khoái khẩu nhất của mình là thịt gà và canh trứng.
6我有时候会喝一点水。
Thỉnh thoảng mình uống thêm một ngụm nước.
7晚餐很好吃,我也很开心。
Bữa tối ngon miệng vô cùng, làm mình vui suốt cả buổi!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
晚餐
VÃN XANbữa tối
家人
GIA NHÂNgia đình
鸡肉
KÊ NHỤCthịt gà
青菜
THANH THÁIrau xanh
蛋花汤
ĐẢN HOA THANGcanh trứng
水
THỦYnước uống
开心
KHAI TÂMvui vẻ
好吃
HẢO KHẤTngon miệng
勺子
THƯỢC TỬcái thìa, cái muỗng
饭
PHẠNcơm
BÀI 21 / 26Gia đình & Yêu thươngGift
礼物—Món Quà Sinh Nhật
Thu gọnMở rộng
Bài 21: 礼物 — Món Quà Sinh Nhật
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)7 câu
1这个周末是我的生日。
Cuối tuần này chính là ngày sinh nhật của mình.
2我的家人都来了。
Mọi người trong gia đình đều có mặt đông đủ.
3我很高兴。
Mình vui sướng lắm.
4我的妈妈送给我一个我最喜欢的礼物。
Mẹ trao tặng mình món quà mà mình hằng ao ước.
5这是一本有趣的童话书。
Đó là một cuốn truyện cổ tích thật hấp dẫn.
6我可以好好地看里面的故事。
Mình có thể say sưa đọc từng câu chuyện kỳ diệu bên trong.
7我一定会好好学习,未来给家人送更好的礼物。
Mình nhất định sẽ chăm chỉ học tập để sau này tặng lại gia đình những món quà ý nghĩa hơn.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
礼物
LỄ VẬTmón quà
生日
SINH NHẬTsinh nhật
家人
GIA NHÂNngười nhà
高兴
CAO HỨNGvui mừng
书
THƯcuốn sách
故事
CỐ SỰcâu chuyện
学习
HỌC TẬPhọc tập
爱
ÁIyêu thương
更好
CANH HẢOtốt đẹp hơn
未来
VỊ LAItương lai
BÀI 22 / 26Thiên nhiên & Thời tiếtGarden
花园—Khu Vườn Nhỏ Sau Nhà
Thu gọnMở rộng
Bài 22: 花园 — Khu Vườn Nhỏ Sau Nhà
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)9 câu
1我家的后面有一个花园。
Phía sau ngôi nhà của mình có một khu vườn nhỏ.
2花园里有很多花。
Trong vườn khoe sắc biết bao loài hoa.
3红色的花是玫瑰花。
Những bông hoa màu đỏ thắm là hoa hồng.
4黄色的花是向日葵。
Những bông hoa màu vàng rực là hoa hướng dương.
5白色的花是木槿花。
Những bông hoa màu trắng tinh khôi là hoa mộc cẩn.
6我和家人每天都会去花园。
Ngày nào mình và cả nhà cũng ra dạo chơi ngoài vườn.
7我会在花园里摘花、浇水。
Mình thích thú hái hoa và tưới nước cho cây.
8这里的环境好美。
Không gian nơi đây trong lành và đẹp biết bao.
9我很喜欢我的花园。
Mình yêu khu vườn hoa của gia đình mình lắm.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
花园
HOA VIÊNvườn hoa
玫瑰花
MAI KHÔI HOAhoa hồng
向日葵
HƯỚNG NHẬT QUỲhoa hướng dương
木槿花
MỘC CẨN HOAhoa mộc cẩn
摘花
TRÍCH HOAhái hoa
浇水
KIÊU THỦYtưới nước
环境
HOÀN CẢNHkhung cảnh, môi trường
喜欢
HỶ HOANyêu thích
家人
GIA NHÂNgia đình
后面
HẬU DIỆNphía sau
BÀI 23 / 26Trường lớp & Bạn bèTeacher
老师—Cô Giáo Của Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 23: 老师 — Cô Giáo Của Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)8 câu
1我的老师很好。
Cô giáo của mình rất hiền và tận tâm.
2她有很好的性格。
Tính cách của cô vô cùng dịu dàng và ấm áp.
3她会讲故事。
Cô kể chuyện rất truyền cảm và cuốn hút.
4她教我学习。
Cô kiên nhẫn dạy mình học từng điều mới mẻ.
5我喜欢我的老师。
Mình yêu quý cô giáo của mình lắm.
6她是我学习路上的好朋友。
Cô chính là người bạn lớn đồng hành cùng mình trên chặng đường học tập.
7我会好好学习。
Mình sẽ cố gắng học hành thật chăm ngoan.
8见到老师,我很高兴。
Mỗi ngày đến lớp gặp cô, mình đều thấy thật vui.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (10 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
老师
LÃO SƯcô giáo, thầy giáo
学生
HỌC SINHhọc sinh
教室
GIÁO THẤTlớp học
书本
THƯ BẢNsách vở
讲故事
GIẢNG CỐ SỰkể chuyện
学习
HỌC TẬPhọc tập
朋友
BẰNG HỮUngười bạn
高兴
CAO HỨNGvui mừng
好
HẢOtốt, hiền hậu
骄傲
KIÊU NGẠOtự hào
BÀI 24 / 26Thiên nhiên & Thời tiếtHaze
烟霾—Ngày Trời Khói Bụi
Thu gọnMở rộng
Bài 24: 烟霾 — Ngày Trời Khói Bụi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)6 câu
1最近,我们这里有烟霾。
Dạo gần đây, khu vực chúng mình sống xuất hiện khói bụi mịn.
2天空变得灰蒙蒙的。
Bầu trời trở nên xám xịt và mờ đục.
3我们出门时要戴口罩。
Mỗi khi ra ngoài, chúng mình đều phải đeo khẩu trang.
4烟霾会让空气变差。
Khói bụi làm cho bầu không khí trở nên ô nhiễm.
5所以,我们要少出门。
Vì thế, chúng mình nên hạn chế ra đường khi không cần thiết.
6保护自己,也保护家人。
Giữ gìn sức khỏe cho bản thân cũng là bảo vệ cả gia đình.
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
烟霾
YÊN MAIkhói bụi, sương mù ô nhiễm
天空
THIÊN KHÔNGbầu trời
口罩
KHẨU TRÁOkhẩu trang
空气
KHÔNG KHÍkhông khí
变差
BIẾN SAIxấu đi, kém đi
出门
XUẤT MÔNra khỏi nhà
保护
BẢO HỘbảo vệ
家人
GIA NHÂNgia đình
BÀI 25 / 26Cảm xúc & Trưởng thànhDream
梦想—Ước Mơ Của Tôi
Thu gọnMở rộng
Bài 25: 梦想 — Ước Mơ Của Tôi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)5 câu
1我有一个梦想。
Trong lòng mình luôn ấp ủ một ước mơ.
2我的梦想是成为一名心理医生。
Ước mơ của mình là trở thành một bác sĩ tâm lý.
3我想帮助有需要的人,让他们变得更快乐。
Mình muốn lắng nghe và giúp đỡ những người đang cần sẻ chia để họ tìm lại niềm vui.
4我知道这条路不容易,但我会努力学习,一步一步地靠近我的梦想。
Mình hiểu hành trình ấy không dễ dàng, nhưng mình sẽ chăm chỉ học tập để từng bước tiến gần tới ước mơ.
5我相信,只要我坚持不放弃,我的梦想一定会实现!
Mình tin rằng chỉ cần kiên trì không bỏ cuộc, ước mơ ấy nhất định sẽ trở thành hiện thực!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (12 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
梦想
MỘNG TƯỞNGước mơ
心理医生
TÂM LÝ Y SINHbác sĩ tâm lý
帮助
BANG TRỢgiúp đỡ
快乐
KHOÁI LẠCvui vẻ, hạnh phúc
学习
HỌC TẬPhọc tập
道路
ĐẠO LỘcon đường
努力
NỖ LỰCnỗ lực, cố gắng
相信
TƯƠNG TÍNtin tưởng
坚持
KIÊN TRÌkiên trì
放弃
PHÓNG KHÍtừ bỏ, bỏ cuộc
实现
THỰC HIỆNthành hiện thực
未来
VỊ LAItương lai
BÀI 26 / 26Trường lớp & Bạn bèExamination
考试—Ngày Đi Thi
Thu gọnMở rộng
Bài 26: 考试 — Ngày Đi Thi
Bài Đọc Từng Câu (Bấm loa nghe lẻ)6 câu
1我今天要考试了。
Hôm nay là ngày mình bước vào kỳ thi.
2我很紧张地做好准备。
Dù hơi hồi hộp nhưng mình đã chuẩn bị bài vở thật kỹ càng.
3考试时间到了,我认真地坐在自己的座位上。
Đến giờ làm bài, mình ngồi ngay ngắn và tập trung tại chỗ ngồi của mình.
4半小时后,有一道题有点难,但我慢慢做,继续考试。
Nửa tiếng sau, có một câu hơi khó nhưng mình bình tĩnh suy nghĩ từ từ và tiếp tục hoàn thành bài thi.
5做完了,我感到很简单。
Khi làm xong toàn bộ, mình thở phào thấy đề thi thật vừa sức.
6我真喜欢这次的考试!
Mình thực sự rất hài lòng và yêu thích kỳ thi lần này!
Từ Vựng Trọng Tâm Trong Bài (8 từ)Âm HÁN VIỆT & Pinyin chuẩn
考试
KHẢO THÍkỳ thi, bài kiểm tra
紧张
KHẨN TRƯƠNGhồi hộp, lo lắng
准备
CHUẨN BỊchuẩn bị
做题
TÁC ĐỀlàm bài tập, giải đề
时间
THỜI GIANthời gian
座位
TỌA VỊchỗ ngồi
简单
GIẢN ĐƠNđơn giản, dễ dàng
高兴
CAO HỨNGvui mừng
Bí Quyết Luyện Đọc Ngấm Sâu & Cai Pinyin Tự Nhiên Cho Trình Độ Vỡ Lòng
3x
Công Thức Đọc 3 Lượt Mỗi Ngày (10 Phút / Chủ Đề)
Lượt 1 — Nghe mẫu & đọc theo Pinyin (Tốc độ 0.75x): Bấm nút Nghe Cả Bài hoặc bấm biểu tượng loa ở từng câu, mắt dõi theo chữ Hán và Pinyin để bắt đúng thanh điệu chuẩn Bắc Kinh.
Lượt 2 — Tắt Pinyin để kiểm tra trí nhớ mặt chữ: Cuộn lên bấm nút PINYIN trên bảng điều khiển để ẩn toàn bộ dòng phiên âm phía trên chữ Hán, sau đó tự đọc to lại từng câu. Chữ nào quên thì tra nhanh ở khung Từ Vựng Trọng Tâm bên dưới hoặc mở kho từ vựng Flashcard HSK để ôn kỹ hơn.
Lượt 3 — Nhại âm Shadowing tốc độ 1x & Thu gọn bài đã thuộc: Chuyển tốc độ lên 1x, đọc đuổi theo giọng nữ mà không nhìn bản dịch tiếng Việt. Học xong bài nào, bạn bấm nút Thu gọn của bài đó lại để theo dõi tiến độ cực kỳ trực quan!
Sau khi hoàn thành trọn vẹn 26 chủ đề đọc hiểu vỡ lòng này, vốn từ vựng sinh hoạt của bạn đã vượt mốc 200 từ thông dụng nhất. Đừng quên ghé ngay phòng thi thử HSK 1 trực tuyến để kiểm tra năng lực Nghe – Đọc thực chiến, hoặc tham khảo các gói học tập toàn diện tại trang quyền lợi Hội viên FoxHSK để mở khóa lộ trình nâng cấp lên HSK 2 → HSK 6 bài bản nhé!
Sẵn Sàng Chinh Phục HSK 1 Từ Con Số 0 Cùng Cáo Foxi?
Luyện tiếp 500+ bài tập tương tác, flashcard nhớ chữ Hán siêu tốc và thi thử đề chuẩn Hanban hoàn toàn miễn phí trên FoxHSK · Nền Tảng Học Tiếng Trung Hiện Đại!
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Bộ 26 bài đọc được thiết kế chuyên biệt cho người mới bắt đầu học tiếng Trung vỡ lòng và học viên trình độ HSK 1 (chớm HSK 2). Câu văn ngắn gọn, cấu trúc tự nhiên, có sẵn phiên âm Pinyin trên đầu từng chữ Hán và bản dịch tiếng Việt sát nghĩa.
Mỗi bài đọc đều tích hợp sẵn thanh phát Audio MP3 giọng nữ chuẩn Bắc Kinh (Microsoft Edge Neural TTS) đọc trọn vẹn cả bài, kèm nút biểu tượng loa 3D bên cạnh từng câu văn và từng thẻ từ vựng để bạn bấm nghe lẻ bất cứ lúc nào. Bạn cũng có thể chỉnh tốc độ chậm 0.5x hoặc 0.75x ở thanh điều khiển đầu bài.
Hoàn toàn được! Ngay trên thanh Bảng điều khiển ở đầu bài viết, bạn chỉ cần bấm nút PINYIN để ẩn hoặc hiện phiên âm trên toàn bộ 26 bài đọc, và bấm nút GIẢN THỂ / PHỒN THỂ để chuyển đổi linh hoạt giữa hai hệ chữ Hán mà vẫn giữ nguyên tính năng phát âm.
Mặc định toàn bộ 26 bài đọc đều được mở sẵn (Expand) để bạn đọc liền mạch không bị sót bài. Khi học xong chủ đề nào, bạn chỉ cần bấm vào nút Thu gọn ở góc phải tiêu đề bài đó để đóng gọn lại, và bấm Mở rộng bất cứ khi nào muốn ôn tập lại.
Với người mới bắt đầu, nhịp học lý tưởng nhất là mỗi ngày 1 đến 2 chủ đề (khoảng 10 – 15 phút): nghe mẫu ở tốc độ 0.75x, đọc to theo Pinyin, sau đó bấm nút ẩn Pinyin để đọc lại chữ Hán thuần túy rồi mới chuyển sang chủ đề tiếp theo.
Ban biên tập FoxHSKBan Biên Tập Học Thuật
Đội ngũ chuyên gia học thuật và khảo thí của FoxHSK.
Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật100% Human Fact-Checked
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Phương pháp học trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Nguồn Tư Liệu Gốc
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Ngữ Âm & Chiết Tự
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
Chính Sách AI Có Trách Nhiệm
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)