剥
(Phồn thể: 剝)Tiếng Anh: to peel, shell, skin — colloquial (bāo); to exploit, strip — formal compounds (bō)
Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi
Từ Đa Âm (多音字) · Phân biệt 2 cách phát âm của “剥”
bāo / bōChữ “剥” (BÁC) đọc là “bāo” khi dùng độc lập trong khẩu ngữ chỉ động tác tay “bóc vỏ chuối, bóc lạc, lột vỏ trứng”; đọc là “bō” trong các từ ghép văn viết Hán Việt như 剥削 (bōxuē - bóc lột), 剥夺 (bōduó - tước đoạt).
Nghĩa: bóc vỏ, lột vỏ (hoa quả, hạt, trứng)
Đọc là “bāo” khi đứng một mình làm động từ bóc vỏ thực phẩm: 剥花生 (bāo huāshēng - bóc lạc), 剥橘子 (bóc quýt), 剥鸡蛋 (bóc trứng).
弟弟自己学会了剥橘子和剥鸡蛋。
Em trai đã tự học được cách bóc quýt và bóc trứng gà.
Nghĩa: bóc lột, tước đoạt, bong tróc (dùng trong từ ghép)
Đọc là “bō” trong các từ ghép song âm tiết: 剥削 (bōxuē - bóc lột), 剥夺 (bōduó - tước đoạt quyền lợi), 剥落 (bōluò - bong tróc).
任何人都没有权利剥夺儿童接受教育的機会。
Bất kỳ ai cũng không có quyền tước đoạt cơ hội được giáo dục của trẻ em.
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “剥”
Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).
Thứ tự nét viết chữ Hán
Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết
Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK
💡 剥 (âm Hán Việt: BÁC) → "bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo)". 🦊
Phát âm "剥": 剥 bāo (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → bō (thanh 1 (55)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊

bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo); bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)
Phồn thể: 剝
Hán Việt: BÁC
Tiếng Anh: to peel, shell, skin — colloquial (bāo); to exploit, strip — formal compounds (bō)
Từ Đa Âm (多音字) · Phân biệt 2 cách phát âm của “剥”
bāo / bōChữ “剥” (BÁC) đọc là “bāo” khi dùng độc lập trong khẩu ngữ chỉ động tác tay “bóc vỏ chuối, bóc lạc, lột vỏ trứng”; đọc là “bō” trong các từ ghép văn viết Hán Việt như 剥削 (bōxuē - bóc lột), 剥夺 (bōduó - tước đoạt).
Nghĩa: bóc vỏ, lột vỏ (hoa quả, hạt, trứng)
Đọc là “bāo” khi đứng một mình làm động từ bóc vỏ thực phẩm: 剥花生 (bāo huāshēng - bóc lạc), 剥橘子 (bóc quýt), 剥鸡蛋 (bóc trứng).
弟弟自己学会了剥橘子和剥鸡蛋。
Em trai đã tự học được cách bóc quýt và bóc trứng gà.
Nghĩa: bóc lột, tước đoạt, bong tróc (dùng trong từ ghép)
Đọc là “bō” trong các từ ghép song âm tiết: 剥削 (bōxuē - bóc lột), 剥夺 (bōduó - tước đoạt quyền lợi), 剥落 (bōluò - bong tróc).
任何人都没有权利剥夺儿童接受教育的機会。
Bất kỳ ai cũng không có quyền tước đoạt cơ hội được giáo dục của trẻ em.
Phân tích Hán tự & Lục thư
Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “剥”
Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).
Tập viết
Thứ tự nét viết
Dùng trong câu
Câu ví dụ
弟弟自己学会了剥橘子和剥鸡蛋。
[bāo - Động từ] Em trai đã tự học được cách bóc quýt và bóc trứng gà.

Câu 1/3
Độ phổ biến
DỮ LIỆU THỐNG KÊTừ “剥” hay gặp đến mức nào
Hay gặp khi nói, trong đề thi và trên báo.
Phân loại & Từ vựng cùng chủ đề
MỞ RỘNG TỪCác chủ đề liên quan và nhóm từ cùng trường nghĩa với “剥”