Chuyển đến nội dung chính
HSK 7Động từNét: 103.0🔊 Từ đa âm (多音字)

剥

(Phồn thể: 剝)
bāo / bōBÁC
bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo)bóc lột, tước đoạt — từ ghép văn viết (bō)彐 (KÝ)
Minh họa từ vựng tiếng Trung 剥

Nhớ mặt chữ, nét viết, lượng từ, mẹo Foxi

Từ Đa Âm (多音字) · Phân biệt 2 cách phát âm của “剥”

bāo / bō

Chữ “剥” (BÁC) đọc là “bāo” khi dùng độc lập trong khẩu ngữ chỉ động tác tay “bóc vỏ chuối, bóc lạc, lột vỏ trứng”; đọc là “bō” trong các từ ghép văn viết Hán Việt như 剥削 (bōxuē - bóc lột), 剥夺 (bōduó - tước đoạt).

1Đọc làbāo
Hán Việt: BÁCĐộng từ

Nghĩa: bóc vỏ, lột vỏ (hoa quả, hạt, trứng)

Khi nào phát âm là “bāo”?

Đọc là “bāo” khi đứng một mình làm động từ bóc vỏ thực phẩm: 剥花生 (bāo huāshēng - bóc lạc), 剥橘子 (bóc quýt), 剥鸡蛋 (bóc trứng).

Từ ghép tiêu biểu với âm “bāo”:

弟弟自己学会了剥橘子和剥鸡蛋。

Dìdi zìjǐ xuéhuì le bāo júzi hé bāo jīdàn.

Em trai đã tự học được cách bóc quýt và bóc trứng gà.

2Đọc làbō
Hán Việt: BÁCĐộng từ

Nghĩa: bóc lột, tước đoạt, bong tróc (dùng trong từ ghép)

Khi nào phát âm là “bō”?

Đọc là “bō” trong các từ ghép song âm tiết: 剥削 (bōxuē - bóc lột), 剥夺 (bōduó - tước đoạt quyền lợi), 剥落 (bōluò - bong tróc).

Từ ghép tiêu biểu với âm “bō”:

任何人都没有权利剥夺儿童接受教育的機会。

Rènhé rén dōu méiyǒu quánlì bōduó értóng jiēshòu jiàoyù de jīhuì.

Bất kỳ ai cũng không có quyền tước đoạt cơ hội được giáo dục của trẻ em.

Phân tích Hán tự & Lục thư

Giải mã cấu trúc từng chữ đơn cấu thành từ “剥”

剥
bāo / bō
Bộ thủ彐 (KÝ)
Số nét10 nét
Hán ViệtBÁC
Thông tin cấu tạo:

Chữ BÁC (剥, phồn thể: 剝): thuộc bộ ĐAO (刀), gồm 10 nét (8 nét phụ), thành phần: 彐 (KÝ) + 氺 (THỦY) + 刂 (ĐAO). Từ ghép HSK: 剥削 (BÁC TƯỚC: bóc lột).

Thành phần:
彐(KÝ: Đầu con nhím)氺(THỦY: Nước, chất lỏng)刂(ĐAO: Con dao, lưỡi gươm)

Thứ tự nét viết chữ Hán

Xem thứ tự từng nét chuẩn theo quy tắc bút thuận và tự tay luyện viết

Icon 3D Bút chì
Hướng dẫn viết10 nét
Thứ tự từng nét:

Mẹo ghi nhớ từ FoxHSK

Câu chuyện chiết tự dễ nhớ:

💡 剥 (âm Hán Việt: BÁC) → "bóc vỏ, lột vỏ — khẩu ngữ đơn lẻ (bāo)". 🦊

Mẹo phát âm bản xứ:

Phát âm "剥": 剥 bāo (thanh 1 (55)) → / (thanh nhẹ) → bō (thanh 1 (55)); lưu ý giữ chuẩn cao độ thanh điệu. 🦊