Chuyển đến nội dung chính
Bảng Chữ Đồng Âm Hán Việt

Chữ Hán Đồng Âm "HÓA"

Tìm thấy 41 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt HÓA. Bấm vào từng chữ để xem cách viết, nghĩa và từ ghép!

Chữ Đồng Âm

Danh sách các từ đồng âm: HÓA

Đang hiển thị toàn bộ 41 chữ Hán có cùng âm đọc Hán Việt "HÓA".

化
HÓA, HOA, HOÁ
huā, huà
Bộ 匕• 4 nét

Biến hóa, thay đổi, chuyển hóa, giáo hóa

Xem chi tiết & tập viết
和
HOÀ, HOẠ, Ù, HỒ
hé, hè, hú, huó, huò
Bộ 口• 8 nét

và, cùng với

Xem chi tiết & tập viết
華
HOA, HOÁ
huá, huà, huā
Bộ 艸• 12 nét

có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung

Xem chi tiết & tập viết
夥
HOẢ
huǒ
Bộ 夕• 14 nét

bạn đồng hành; cộng sự; trợ lý

Xem chi tiết & tập viết
嫿
HOẠ
huà
Bộ 女• 15 nét

yên tĩnh

Xem chi tiết & tập viết
搳
HOA
huá
Bộ 手• 13 nét

quyền anh; trò chơi đoán ngón tay

Xem chi tiết & tập viết
畫
HOẠ, HOẠCH
huà
Bộ 田• 12 nét

vẽ; bức tranh, họa phẩm

Xem chi tiết & tập viết
錵
HOA
huā
Bộ 金• 15 nét
Xem chi tiết & tập viết
劃
HOẠCH, HOA, VẠCH
huá, huà
Bộ 刀• 14 nét

chia, đánh dấu, đặt ranh giới

Xem chi tiết & tập viết
咊
HOÀ
hé
Bộ 口• 8 nét
Xem chi tiết & tập viết
嘩
HOA
huā
Bộ 口• 13 nét

âm thanh dồn dập; lao về phía trước

Xem chi tiết & tập viết
崋
HOA
huà
Bộ 山• 10 nét

có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung

Xem chi tiết & tập viết
旤
HOẠ
huò
Bộ 无• 12 nét
Xem chi tiết & tập viết
樺
HOA
huà
Bộ 木• 14 nét

loại bạch dương

Xem chi tiết & tập viết
火
HOẢ
huǒ
Bộ 火• 4 nét

lửa; nổi tiếng, hot; tức giận

Xem chi tiết & tập viết
灬
HOẢ
biāo
Bộ 火• 4 nét

lửa; căn số 86

Xem chi tiết & tập viết
畵
HOẠCH, HOẠ
huà
Bộ 田• 13 nét

vẽ; bức tranh, họa phẩm

Xem chi tiết & tập viết
盉
HOÀ
hé
Bộ 皿• 10 nét

để hợp chất

Xem chi tiết & tập viết
禍
HOẠ
huò
Bộ 示• 12 nét

bất hạnh, tai họa, thảm họa

Xem chi tiết & tập viết
禾
HOÀ
hé
Bộ 禾• 5 nét

hạt vẫn còn trên cuống; cây lúa

Xem chi tiết & tập viết
花
HOA
huā
Bộ 艸• 8 nét

hoa; tiêu tốn (tiền bạc, thời gian)

Xem chi tiết & tập viết
芲
HOA
huā
Bộ 艸• 7 nét

hoa

Xem chi tiết & tập viết
譁
HOA
huá
Bộ 言• 17 nét

ồn ào, náo động; ồn ào, ồn ào

Xem chi tiết & tập viết
貨
HOÁ
huò
Bộ 貝• 11 nét

Hàng hóa, tiền của, vật phẩm thương mại

Xem chi tiết & tập viết
鈥
HOẢ
huǒ
Bộ 金• 12 nét

holmi (Ho)

Xem chi tiết & tập viết
鏵
HOA
huá
Bộ 金• 18 nét

thuổng, xẻng, lưỡi cày

Xem chi tiết & tập viết
驊
HOA
huá
Bộ 馬• 20 nét

một con ngựa xuất sắc

Xem chi tiết & tập viết
龢
HOÀ
hé
Bộ 龠• 22 nét

hài hòa; bình tĩnh, yên bình

Xem chi tiết & tập viết
伙
HOẢ
huǒ
Bộ 人• 6 nét

bạn đồng hành, đồng nghiệp; đồ dùng

Xem chi tiết & tập viết
划
HOẠCH, HOA
huá, huà
Bộ 刀• 6 nét

chèo thuyền hoặc chèo thuyền; gãi

Xem chi tiết & tập viết
蘤
HOA
huā
Bộ 艸• 20 nét

hoa, hoa nở

Xem chi tiết & tập viết
踝
HOÃ, KHOẢ
huái
Bộ 足• 15 nét

mắt cá chân

Xem chi tiết & tập viết
画
HOẠ, HOẠCH
huà
Bộ 田• 8 nét

vẽ; bức tranh, họa phẩm

Xem chi tiết & tập viết
华
HOA, HOÁ
huá, huà, huā
Bộ 十• 6 nét

có hoa; lừng lẫy; Tiếng Trung

Xem chi tiết & tập viết
货
HOÁ
huò
Bộ 貝• 8 nét

Hàng hóa, tiền của, vật phẩm thương mại

Xem chi tiết & tập viết
祸
HOẠ
huò
Bộ 示• 11 nét

bất hạnh, tai họa, thảm họa

Xem chi tiết & tập viết
哗
HOA
huā
Bộ 口• 9 nét

âm thanh dồn dập; lao về phía trước

Xem chi tiết & tập viết
嬅
HOA
huà
Bộ 女• 13 nét
Xem chi tiết & tập viết
摦
HÓA
huà
Bộ 手• 14 nét
Xem chi tiết & tập viết
桦
HOA
huà
Bộ 木• 10 nét

loại bạch dương

Xem chi tiết & tập viết
铧
HOA
huá
Bộ 金• 11 nét

thuổng, xẻng, lưỡi cày

Xem chi tiết & tập viết