Tải Sách TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT - Bản Số Hóa & Tải PDF Miễn Phí

Tải sách TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 (HSK 1) PDF + Audio. Học bản số hóa có Ruby Pinyin, từ vựng Hán Việt, ngữ pháp và bài tập có đáp án tại FoxHSK.
Mục lục (19 mục)
- 1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT"
- 2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
- 3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
- 4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
- 01 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
- 02 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
- 03 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
- 04 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
- 05 关联词“因为……所以……”
- 06 “是……的”句强调施事者
- 07 介词“离”表示距离
- 08 句型“别……了”表示劝阻
- 09 动态助词“着”表示状态持续
- 10 结构“快要……了 / 就要……了”
- 11 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
- 12 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
- 5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
- 6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT"
- Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
Tài liệu TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác dành cho trình độ HSK 1. Dưới đây là bản số hóa chi tiết toàn diện được tối ưu hóa đặc biệt cho trải nghiệm tự học: tích hợp phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C sắc nét ngay trên đầu từng chữ Hán, hỗ trợ bật/tắt Pinyin, bật/tắt dịch tiếng Việt và chuyển đổi Giản thể ↔ Phồn thể 1-click.

Văn học & Chuyên khảo
TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT
Lưu trọn bộ giáo trình về máy để đọc, ghi chú và ôn tập theo nhịp của bạn.
- Định dạng
- PDF + Audio MP3
- Quyền tải
- Hội viên VIP
- Cấp độ
- HSK 1
- Lượt tải
- 3.704
1. Giá Trị Học Thuật & Trích Dẫn Trọng Tâm Của Sách "TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT"
Ấn phẩm TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT được biên soạn bám sát khung tiêu chuẩn năng lực Hán ngữ quốc tế dành cho trình độ HSK 1 (Văn học & Chuyên khảo). Toàn bộ nội dung dưới đây đã được đội ngũ học thuật FoxHSK số hóa đầy đủ gồm: 10 trích đoạn bài đọc song ngữ, 60 từ vựng cốt lõi phân trang (6 trang × 10 từ), 12 cấu trúc ngữ pháp trọng điểm và 6 bài tập thực chiến có đáp án giải thích:
Trích dẫn học thuật tiêu biểu
大家都愿意为了团队目标全力付出。
Mọi người đều sẵn lòng cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của đội ngũ.
2. Trích Đoạn Bài Học Số Hóa Nguyên Bản & Bảng Điều Khiển Học Tập (10 Trích Đoạn)
Sử dụng bảng điều khiển tương tác bên dưới để tùy chỉnh chế độ hiển thị phù hợp với từng giai đoạn luyện tập: Ẩn Pinyin để rèn phản xạ nhận diện mặt chữ Hán, Ẩn dịch Việt để tự kiểm tra năng lực đọc hiểu, hoặc chuyển đổi Giản thể (简) ↔ Phồn thể (繁) chỉ với 1 chạm:
Đọc theo cách của bạn
Chạm để ẩn phiên âm, bản dịch hoặc đổi hệ chữ.
大家都愿意为了团队目标全力付出。大家都願意為了團隊目標全力付出。
Mọi người đều sẵn lòng cống hiến hết mình vì mục tiêu chung của đội ngũ.
看来城市的发展速度比我们想象的还要快得多。看來城市的發展速度比我們想像的還要快得多。
Xem ra tốc độ phát triển của thành phố còn nhanh hơn nhiều so với tưởng tượng của chúng mình.
少熬夜,规律饮食,是对健康最好的保护。少熬夜,規律飲食,是對健康最好的保護。
Ít thức khuya, ăn uống điều độ là sự bảo vệ tốt nhất cho sức khỏe.
走,今晚约他一起出来散步、打羽毛球去!走,今晚約他一起出來散步、打羽毛球去!
Đi thôi, tối nay hẹn cậu ấy cùng ra ngoài đi dạo và đánh cầu lông nào!
他在戈壁荒漠里坚持工作了十年,这种精神深深影响着每个人。他在戈壁荒漠裡堅持工作了十年,這種精神深深影響著每個人。
Anh ấy kiên trì cống hiến suốt mười năm giữa sa mạc sỏi đá, tinh thần ấy ảnh hưởng sâu sắc đến mỗi người.
通过多年一线磨砺,他积累了极其丰富的科研经验。通過多年一線磨礪,他積累了極其豐富的科研經驗。
Qua nhiều năm trui rèn ở tuyến đầu, anh ấy đã tích lũy được vốn kinh nghiệm nghiên cứu khoa học cực kỳ phong phú.
年轻一代充满朝气,公司未来的发展就靠你们了!年輕一代充滿朝氣,公司未來的發展就靠你們了!
Thế hệ trẻ tràn đầy khí thế vươn lên, tương lai phát triển của công ty trông cậy vào các bạn đấy!
我是学生。我是學生。
Tôi là học sinh.
很高兴认识你!很高興認識你!
Rất vui được quen biết bạn!
谢谢你!謝謝你!
Cảm ơn bạn nhé!
3. Bảng 60 Từ Vựng & Thuật Ngữ Trọng Tâm Trong Sách (Phân Trang 6 Trang × 10 Từ)
Danh mục 60 từ vựng và thuật ngữ cốt lõi (cấp độ HSK 1) được trích lọc hệ thống và chia thành 6 trang (mỗi trang 10 từ). Mỗi từ đều tích hợp nút nghe phát âm chuẩn Bắc Kinh, phiên âm Ruby Pinyin W3C ngay trên đầu chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA TOÀN BỘ, phân tích bộ thủ – số nét và câu ví dụ ngữ cảnh thực tế:
| Chữ Hán | Pinyin | Âm Hán Việt | Nghĩa Tiếng Việt & Ngữ Cảnh Ví Dụ Trong Sách |
|---|---|---|---|
| 出出 | chū | XUẤT | [Động từ] ra, xuất hiện — Ví dụ: 他走出房间了。 (Anh ấy đi ra khỏi phòng rồi.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 8 nét] |
| 错錯 | cuò | THÁC | [Động từ] sai — Ví dụ: 这个字你写错了。 (Chữ này bạn viết sai rồi.) [Bộ thủ: 金 (KIM) • 13 nét] |
| 得得 | de | ĐẮC | [Trợ từ] trợ từ kết cấu (nối động từ với bổ ngữ: 跑得快) — Ví dụ: 他跑得很快。 (Anh ấy chạy rất nhanh.) [Bộ thủ: 彳 (XÍCH) • 14 nét] |
| 房间房間 | fáng jiān | PHÒNG GIAN | [Danh từ] phòng — Ví dụ: 我的房间很大。 (Phòng của tôi rất rộng.) [Bộ thủ: 门 (MÔN) • 16 nét] |
| 哥哥哥哥 | gē ge | CA CA | [Danh từ] anh trai — Ví dụ: 我哥哥是医生。 (Anh trai tôi là bác sĩ.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 26 nét] |
| 贵貴 | guì | QUÝ | [Tính từ] Đắt — Ví dụ: 这件衣服太贵了。 (Bộ quần áo này đắt quá.) [Bộ thủ: 贝 (BỐI) • 9 nét] |
| 黑黑 | hēi | HẮC | [Tính từ] màu đen — Ví dụ: 天黑了,快回家吧。 (Trời tối rồi, mau về nhà đi.) [Bộ thủ: 黑 (HẮC) • 9 nét] |
| 机场機場 | jī chǎng | CƠ TRƯỜNG | [Danh từ] sân bay — Ví dụ: 我们去机场接朋友。 (Chúng tôi đi sân bay đón bạn.) [Bộ thủ: 木 (MỘC) • 17 nét] |
| 介绍介紹 | jiè shào | GIỚI THIỆU | [Động từ] Giới thiệu — Ví dụ: 我给你介绍一下。 (Để tôi giới thiệu với bạn một chút.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 22 nét] |
| 咖啡咖啡 | kā fēi | CA PHÊ | [Danh từ] cà phê — Ví dụ: 你想喝咖啡吗? (Bạn muốn uống cà phê không?) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 22 nét] |
| 课課 | kè | KHOÁ | [Danh từ] bài học, tiết học — Ví dụ: 今天我们学第一课。 (Hôm nay chúng ta học bài một.) [Bộ thủ: 言 (NGÔN) • 13 nét] |
| 两两 | liǎng | LƯỠNG | [Số từ] hai — Ví dụ: 我有两个苹果。 (Tôi có hai quả táo.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 13 nét] |
| 忙忙 | máng | MANG | [Tính từ] bận rộn — Ví dụ: 你最近忙吗? (Dạo này bạn bận không?) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 10 nét] |
| 您您 | nín | NÂM | [Đại từ] ngài, ông, bà (xưng hô lịch sự) — Ví dụ: 老师,您好! (Em chào thầy/cô ạ!) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 14 nét] |
| 便宜便宜 | pián yi | TIỆN NGHI | [Tính từ] giá rẻ — Ví dụ: 这里的苹果很便宜。 (Táo ở đây rất rẻ.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 21 nét] |
| 晴晴 | qíng | TÌNH | [Tính từ] nắng, trời quang — Ví dụ: 今天是晴天。 (Hôm nay là một ngày nắng đẹp.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 14 nét] |
| 生病生病 | shēng bìng | SINH BỆNH | [Động từ] bị bệnh — Ví dụ: 我生病了,不能去学校。 (Tôi bị ốm rồi, không thể đến trường.) [Bộ thủ: 生 (SINH) • 18 nét] |
| 手机手機 | shǒu jī | THỦ CƠ | [Danh từ] điện thoại di động — Ví dụ: 我的手机在桌子上。 (Điện thoại của tôi ở trên bàn.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 22 nét] |
| 题題 | tí | ĐỀ | [Danh từ] câu hỏi, đề bài — Ví dụ: 这道题很简单。 (Câu hỏi này rất đơn giản.) [Bộ thủ: 页 (HIỆT) • 12 nét] |
| 晚上晚上 | wǎn shang | VÃN THƯỚNG | [Danh từ] buổi tối, đêm — Ví dụ: 今天晚上我看电影。 (Tối nay tôi xem phim.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 17 nét] |
| 希望希望 | xī wàng | HY VỌNG | [Động từ] hy vọng — Ví dụ: 我希望天天快乐。 (Tôi hy vọng ngày nào cũng vui vẻ.) [Bộ thủ: 巾 (CÂN) • 24 nét] |
| 新新 | xīn | TÂN | [Tính từ] mới — Ví dụ: 这是我的新书。 (Đây là cuốn sách mới của tôi.) [Bộ thủ: 斤 (CÂN) • 14 nét] |
| 眼睛眼睛 | yǎn jing | NHÃN TÌNH | [Danh từ] mắt — Ví dụ: 她的眼睛很大。 (Đôi mắt của cô ấy rất to.) [Bộ thủ: 目 (MỤC) • 20 nét] |
| 已经已經 | yǐ jīng | DĨ KINH | [Phó từ] đã, rồi — Ví dụ: 我已经下班了。 (Tôi đã tan làm rồi.) [Bộ thủ: 己 (KỶ) • 25 nét] |
| 游泳游泳 | yóu yǒng | DU VỊNH | [Động từ] bơi lội — Ví dụ: 我夏天喜欢去游泳。 (Mùa hè tôi thích đi bơi.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 25 nét] |
| 运动運動 | yùn dòng | VẬN ĐỘNG | [Động từ] thể thao, vận động — Ví dụ: 多做运动对身体好。 (Tập thể thao nhiều tốt cho sức khỏe.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 25 nét] |
| 丈夫丈夫 | zhàng fu | TRƯỢNG PHU | [Danh từ] chồng — Ví dụ: 她的丈夫在医院工作。 (Chồng cô ấy làm việc ở bệnh viện.) [Bộ thủ: 一 (NHẤT) • 21 nét] |
| 知道知道 | zhī dào | TRI ĐẠO | [Động từ] biết — Ví dụ: 我知道答案。 (Tôi biết đáp án.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 22 nét] |
| 左边左邊 | zuǒ bian | TẢ BIÊN | [Danh từ] bên trái — Ví dụ: 我的左边是小明。 (Bên trái của tôi là Tiểu Minh.) [Bộ thủ: 工 (CÔNG) • 17 nét] |
| 爱好愛好 | ài hào | ÁI HẢO | [Danh từ] sở thích — Ví dụ: 我的爱好是看书。 (Sở thích của tôi là đọc sách.) [Bộ thủ: 爪 (TRẢO) • 22 nét] |
| 半半 | bàn | BÁN | [Số từ] một nửa — Ví dụ: 我吃了一半。 (Tôi đã ăn một nửa.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 8 nét] |
| 饱飽 | bǎo | BÃO | [Tính từ] no bụng — Ví dụ: 我吃得很饱。 (Tôi ăn rất no.) [Bộ thủ: 口 (KHẨU) • 12 nét] |
| 比赛比賽 | bǐ sài | TỶ TÁI | [Danh từ] thi đấu, cuộc thi — Ví dụ: 他们正在比赛。 (Họ đang thi đấu.) [Bộ thủ: 比 (BỈ) • 23 nét] |
| 别人別人 | bié ren | BIỆT NHÂN | [Đại từ] người khác — Ví dụ: 不要打扰别人。 (Đừng làm phiền người khác.) [Bộ thủ: 刀 (ĐAO) • 17 nét] |
| 参加參加 | cān jiā | TAM GIA | [Danh từ] tham gia — Ví dụ: 我想参加会议。 (Tôi muốn tham gia cuộc họp.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 22 nét] |
| 衬衫襯衫 | chèn shān | SẤN SAM | [Danh từ] áo sơ mi — Ví dụ: 这件衬衫很合适。 (Chiếc áo sơ mi này rất vừa vặn.) [Bộ thủ: 水 (THỦY) • 17 nét] |
| 除了除了 | chú le | TRỪ LIỄU | [Giới từ] ngoài ra, trừ ra — Ví dụ: 除了他,我都去了。 (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 21 nét] |
| 打扫打掃 | dǎ sǎo | TÁ TẢO | [Tính từ] quét dọn, dọn dẹp — Ví dụ: 我打扫房间。 (Tôi dọn dẹp phòng.) [Bộ thủ: 手 (THỦ) • 24 nét] |
| 当然當然 | dāng rán | ĐƯƠNG NHIÊN | [Danh từ] Tất nhiên — Ví dụ: 当然可以。 (Tất nhiên là được.) [Bộ thủ: 火 (HỎA) • 19 nét] |
| 地铁地鐵 | dì tiě | ĐỊA THIẾT | [Danh từ] tàu điện ngầm — Ví dụ: 我坐地铁上班。 (Tôi đi tàu điện ngầm đi làm.) [Bộ thủ: 人 (NHÂN) • 21 nét] |
| 东東 | dōng | ĐÔNG | [Động từ] phía đông, hướng đông — Ví dụ: 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc từ phía đông.) [Bộ thủ: 矢 (THỈ) • 12 nét] |
| 多么多么 | duō me | ĐA YÊU | [Động từ] Làm thế nào — Ví dụ: 今天的天气多么晴朗啊! (Thời tiết hôm nay đẹp biết bao!) [Bộ thủ: 夕 (TỊCH) • 26 nét] |
| 发现發現 | fā xiàn | PHÁT HIỆN | [Danh từ] khám phá — Ví dụ: 我发现了秘密。 (Tôi đã phát hiện ra bí mật.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 24 nét] |
| 附近附近 | fù jìn | PHỤ CẬN | [Danh từ] gần đó — Ví dụ: 我家附近有公园。 (Nhà tôi gần công viên.) [Bộ thủ: 辵 (QUAI XƯỚC) • 23 nét] |
| 刚才刚才 | gāng cái | CƯƠNG TÀI | [Phó từ] Vừa rồi — Ví dụ: 刚才谁来了? (Vừa rồi ai đến vậy?) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 20 nét] |
| 故事故事 | gù shi | CỐ SỰ | [Danh từ] câu chuyện — Ví dụ: 我喜欢听故事。 (Tôi thích nghe truyện.) [Bộ thủ: 亅 (QUYẾT) • 23 nét] |
| 关于關于 | guān yú | QUAN VU | [Giới từ] về, liên quan đến — Ví dụ: 关于这件事,我不知道。 (Về chuyện này, tôi không biết.) [Bộ thủ: 八 (BÁT) • 27 nét] |
| 害怕害怕 | hài pà | HẠI PHẠ | [Tính từ] sợ hãi — Ví dụ: 我害怕黑暗。 (Tôi sợ bóng tối.) [Bộ thủ: 阝 (PHỤ) • 26 nét] |
| 花园花園 | huā yuán | HOA VIÊN | [Danh từ] vườn — Ví dụ: 花园里有花。 (Trong vườn có hoa.) [Bộ thủ: 艸 (THẢO) • 20 nét] |
| 黄黃 | huáng | HOÀNG | [Tính từ] màu vàng — Ví dụ: 香蕉是黄色的。 (Chuối có màu vàng.) [Bộ thủ: 黃 (HOÀNG) • 10 nét] |
| 极極 | jí | CỰC | [Phó từ / Danh từ] cực kỳ, vô cùng; cực (Nam cực, Bắc cực) — Ví dụ: 他极高兴。 (Anh ấy cực kỳ vui.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 10 nét] |
| 见面見面 | jiàn miàn | KIẾN DIỆN | [Danh từ] gặp gỡ — Ví dụ: 我们明天见面。 (Chúng ta gặp nhau ngày mai.) [Bộ thủ: 见 (KIẾN) • 24 nét] |
| 角角 | jiǎo | GIÁC | [Động từ] góc — Ví dụ: 桌子角上放着两本书。 (Ở góc bàn có đặt hai quyển sách.) [Bộ thủ: 角 (GIÁC) • 10 nét] |
| 结婚結婚 | jié hūn | KẾT HÔN | [Danh từ] kết hôn — Ví dụ: 他们结婚了。 (Họ đã kết hôn.) [Bộ thủ: 日 (NHẬT) • 19 nét] |
| 经过經過 | jīng guò | KINH QUÁ | [Giới từ] đã vượt qua — Ví dụ: 我经过那里。 (Tôi đã đi qua đó.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 21 nét] |
| 句子句子 | jù zi | CÂU TỬ | [Danh từ] câu — Ví dụ: 这是个句子。 (Đây là một câu.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 20 nét] |
| 客人客人 | kè rén | KHÁCH NHÂN | [Danh từ] khách — Ví dụ: 客人来了。 (Khách đã đến.) [Bộ thủ: 宀 (MIÊN) • 18 nét] |
| 筷子筷子 | kuài zi | KHOÁI TỬ | [Danh từ] đũa — Ví dụ: 吃饭用筷子。 (Ăn cơm dùng đũa.) [Bộ thủ: 子 (TỬ) • 21 nét] |
| 历史歷史 | lì shǐ | LỊCH SỬ | [Danh từ] lịch sử — Ví dụ: 我喜欢历史。 (Tôi thích lịch sử.) [Bộ thủ: 心 (TÂM) • 20 nét] |
| 邻居鄰居 | lín jū | LÂN CƯ | [Danh từ] hàng xóm — Ví dụ: 我的邻居很好。 (Hàng xóm của tôi rất tốt.) [Bộ thủ: 糸 (MỊCH) • 19 nét] |
4. Phân Tích 12 Điểm Ngữ Pháp & Cấu Trúc Câu Trọng Tâm Trong Sách
Thay vì học vẹt các mẹo rời rạc, dưới đây là 12 cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu trọng điểm thuộc chương trình HSK 1 xuất hiện xuyên suốt trong sách TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT, đi kèm công thức đóng khung, phân tích học thuật, 2 câu ví dụ đối chiếu có Ruby Pinyin và lưu ý tránh bẫy lỗi sai:
01 Cấu trúc 有字句(存现) (HỮU TỰ CÚ TỒN HIỆN)
HSK 1 · Cấu trúc #003Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị sự tồn tại của người hoặc sự vật tại một địa điểm cụ thể (ở... có...).
02 Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA)
HSK 1 · Cấu trúc #007Phân tích học thuật & Cách dùng: Câu hỏi nghi vấn Yes/No cơ bản nhất trong tiếng Trung (phải không, không).
03 Cấu trúc 疑问代词疑问句 (NGHI VẤN ĐẠI TỪ NGHI VẤN CÚ)
HSK 1 · Cấu trúc #011Phân tích học thuật & Cách dùng: Dùng đại từ nghi vấn để hỏi thông tin cụ thể; trật tự từ trong câu hỏi giống hệt câu trả lời.
04 Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH)
HSK 1 · Cấu trúc #014Phân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ kết cấu đứng giữa định ngữ và trung tâm ngữ để biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa tính chất.
05 关联词“因为……所以……”
HSK 2 · Quan hệ nguyên nhân - kết quảPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị quan hệ nhân quả. '因为' dẫn xuất nguyên nhân, '所以' dẫn xuất kết quả. Trong văn khẩu ngữ có thể chỉ dùng một trong hai vế.
06 “是……的”句强调施事者
HSK 2 · Câu nhấn mạnhPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '是……的' dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ.
07 介词“离”表示距离
HSK 2 · Giới từ chỉ khoảng cáchPhân tích học thuật & Cách dùng: Giới từ '离' dùng để chỉ khoảng cách về không gian hoặc thời gian từ mốc A đến mốc B.
08 句型“别……了”表示劝阻
HSK 2 · Câu cầu khiếnPhân tích học thuật & Cách dùng: Cấu trúc '别……了' dùng để khuyên ngăn hoặc yêu cầu ai đó dừng một hành vi đang diễn ra.
09 动态助词“着”表示状态持续
HSK 2 · Trợ từ động tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Trợ từ '着' đứng sau động từ biểu thị trạng thái của động tác đang được tiếp diễn hoặc duy trì.
10 结构“快要……了 / 就要……了”
HSK 2 · Biểu thị tương lai gầnPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để biểu thị một hành động hoặc sự việc sẽ diễn ra trong thời gian rất ngắn sắp tới.
11 状态补语“动词 + 得 + 形容词”
HSK 2 · Bổ ngữ trạng tháiPhân tích học thuật & Cách dùng: Dùng để đánh giá hoặc miêu tả mức độ, tình trạng của hành động đã diễn ra.
12 Cấu trúc 动态助词“了” (ĐỘNG THÁI TRỢ TỪ LIỄU)
HSK 2 · Cấu trúc #015Phân tích học thuật & Cách dùng: Biểu thị động tác hoặc hành vi đã hoàn thành hoặc thực hiện xong.
5. Bài Tập Trắc Nghiệm Tự Luyện & Giải Thích Chi Tiết (6 Câu Thực Chiến)
Hãy tự kiểm tra mức độ nắm vững từ vựng và cấu trúc ngữ pháp vừa học qua 6 câu hỏi trắc nghiệm thực chiến dưới đây, sau đó bấm vào nút “Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết” để đối chiếu phân tích chuyên sâu:
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “他走( )房间了。” (Anh ấy đi ra khỏi phòng rồi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 出 (chū)
Giải thích chuyên sâu: Từ “出” (chū - âm Hán Việt: XUẤT, động từ) mang nghĩa “ra, xuất hiện”. Câu hoàn chỉnh: “他走出房间了。” (Anh ấy đi ra khỏi phòng rồi.). Các phương án còn lại: 房间 (phòng), 黑 (màu đen), 两 (hai).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Câu trần thuật + 吗?” (Cấu trúc 用“吗”的疑问句 (NGHI VẤN CÚ DÙNG MA))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Câu trần thuật + 吗?”: Câu hỏi nghi vấn Yes/No cơ bản nhất trong tiếng Trung (phải không, không). Câu chuẩn xác trong sách là: “你是中国留学生吗?” (Bạn có phải là du học sinh Trung Quốc không?) và “我不是学生。” (Tôi không phải là học sinh.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “这道( )很简单。” (Câu hỏi này rất đơn giản.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C. 题 (tí)
Giải thích chuyên sâu: Từ “题” (tí - âm Hán Việt: ĐỀ, danh từ) mang nghĩa “câu hỏi, đề bài”. Câu hoàn chỉnh: “这道题很简单。” (Câu hỏi này rất đơn giản.). Các phương án còn lại: 新 (mới), 游泳 (bơi lội), 爱好 (sở thích).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Định ngữ (Sở hữu / Miêu tả) + 的 + Trung tâm ngữ” (Cấu trúc 定语与结构助词“的” (ĐỊNH NGỮ DỮ KẾT CẤU TRỢ TỪ ĐÍCH))?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Định ngữ (Sở hữu / Miêu tả) + 的 + Trung tâm ngữ”: Trợ từ kết cấu đứng giữa định ngữ và trung tâm ngữ để biểu thị quan hệ sở hữu hoặc bổ nghĩa tính chất. Câu chuẩn xác trong sách là: “这是我汉语老师的书。” (Đây là sách của giáo viên tiếng Trung của tôi.) và “这是我的电话。” (Đây là điện thoại của tôi.).
Chọn từ vựng thích hợp nhất điền vào chỗ trống trong câu: “( )他,我都去了。” (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.)
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: A. 除了 (chú le)
Giải thích chuyên sâu: Từ “除了” (chú le - âm Hán Việt: TRỪ LIỄU, giới từ) mang nghĩa “ngoài ra, trừ ra”. Câu hoàn chỉnh: “除了他,我都去了。” (Ngoài anh ấy, tôi đều đã đi.). Các phương án còn lại: 地铁 (tàu điện ngầm), 发现 (khám phá), 害怕 (sợ hãi).
Trong các phương án dưới đây, câu nào vận dụng ĐÚNG công thức ngữ pháp “Chủ ngữ + 是 + [Người thực hiện] + Động từ + 的” (“是……的”句强调施事者)?
💡 Xem Đáp Án & Lời Giải Chi Tiết
✓ Đáp án đúng: C
Giải thích chuyên sâu: Theo quy tắc của cấu trúc “Chủ ngữ + 是 + [Người thực hiện] + Động từ + 的”: Cấu trúc '是……的' dùng để nhấn mạnh người thực hiện hành động đã hoàn tất trong quá khứ. Câu chuẩn xác trong sách là: “这个工作是他帮我介绍的。” (Công việc này là anh ấy giới thiệu giúp tôi.) và “非常喜欢,这个工作是他帮我介绍的。” (Rất thích, công việc này là do anh ấy giới thiệu giúp tôi.).
6. Lộ Trình 4 Bước Tự Học Hiệu Quả Sách "TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT"
Để khai thác tối đa giá trị học thuật của cuốn TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT ở trình độ HSK 1, học viên nên áp dụng phương pháp Học Chủ Động (Active Recall) kết hợp Lặp Lại Ngắt Quãng (Spaced Repetition) theo 4 bước chuẩn dưới đây:
| Giai Đoạn Học | Mục Tiêu Cốt Lõi (HSK 1) | Thao Tác Thực Hành Trên FoxHSK |
|---|---|---|
| Bước 1: Nhập môn & Nhận diện chữ | Nắm vững mặt chữ Hán, thanh điệu chuẩn và nghĩa gốc của 60 từ vựng trọng tâm thuộc 6 trang bảng từ. | Bật chế độ hiển thị Ruby Pinyin, bấm nút Loa nghe đọc từng câu và nhại lại (Shadowing) đúng ngữ điệu Bắc Kinh. |
| Bước 2: Phản xạ mặt chữ thuần | Thoát ly hoàn toàn khỏi phiên âm Pinyin để đọc hiểu trực tiếp 10 đoạn trích chữ Hán tốc độ cao. | Bấm nút "Ẩn Pinyin" trên Bảng điều khiển bài đọc, tự đọc to toàn bộ câu chữ Hán và đối chiếu nghĩa tiếng Việt. |
| Bước 3: Làm chủ 12 cấu trúc ngữ pháp | Hiểu sâu công thức, vị trí định ngữ – trạng ngữ – bổ ngữ và tránh tuyệt đối các bẫy bệnh cú phòng thi. | Nghiên cứu kỹ 12 thẻ cấu trúc ngữ pháp bên trên, tự đặt thêm 2 câu ví dụ mới cho mỗi cấu trúc vào sổ tay. |
| Bước 4: Thực chiến & Tải PDF in ấn | Kiểm tra mức độ nắm bài qua 6 câu hỏi trắc nghiệm và lưu trữ trọn bộ tài liệu PDF + Audio để ôn tập dài hạn. | Hoàn thành 6 câu hỏi củng cố bên trên, luyện tập tại Phòng Thi Thử HSK Online và tải file PDF bản đẹp về máy. |
Tải Trọn Bộ PDF Bản Đẹp Của "TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT"
Ấn bản đầy đủ đã được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 kèm bộ đếm lượt tải trực tiếp. Bấm nút bên dưới để tải ngay về máy!
Nguồn gốc ấn bản & Tham khảo
- Tổng hợp và chọn lọc từ kho tài liệu tự học Hán ngữ: TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT.
- Ủy ban Khảo thí Hán ngữ Quốc tế (CTI / Hanban) - Khung chuẩn đánh giá năng lực tiếng Hán.
- Lưu trữ số hóa và bảo quản lâu dài trên hạ tầng FoxHSK Cloudflare & Google Drive.
Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung
Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.
Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK
Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK
Phòng Thi Thử HSK Online
Miễn phíKho đề thi HSK 1–6 mô phỏng 100% giao diện thi máy CTI có chấm điểm tức thì
Kho 28.035 Từ Vựng & Chữ Hán
HSK 1-9Tra cứu 28.035 từ vựng HSK 1–9 & Từ điển Hán Việt với Pinyin, âm Hán Việt và Flashcard SRS
Ngữ Pháp Tiếng Trung HSK
HSK 1-6Tổng hợp 500+ cấu trúc ngữ pháp HSK 1–6 có ví dụ song ngữ và mẹo ghi nhớ
214 Bộ Thủ Chữ Hán
Cốt lõiChiết tự chữ Hán, lục thư tạo chữ và bảng tra cứu bộ thủ thông minh
Luyện Viết Chữ Hán Online
Tương tácTập viết từng nét chữ Hán theo quy tắc thuận bút trực quan sinh động
3000 Câu Giao Tiếp Tiếng Trung
Hot PDF25 chủ đề khẩu ngữ thực tế kèm phát âm Audio MP3 và file PDF tải miễn phí
Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn NgayHọc ngay để tích Xu săn thẻ SSR Chí Tôn!
Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:Chạm thẻ để xem chi tiết
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giải đáp các thắc mắc phổ biến nhất liên quan đến chủ đề bài viết
Tài liệu "TUYỂN TẬP TÀI LIỆU ÔN THI HSK1-9 3.0 MỚI NHẤT" thuộc nhóm Tài Liệu Chuyên Khảo & Khác, được thiết kế tối ưu cho học viên ở trình độ HSK 1. Sách cung cấp lộ trình từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và bài tập sát với năng lực thực tế của cấp độ này.
Bản số hóa trên FoxHSK tích hợp sẵn phiên âm Ruby Pinyin chuẩn W3C ngay trên đầu từng chữ Hán, âm Hán Việt VIẾT HOA toàn bộ, bộ công cụ bật/tắt Pinyin, ẩn/hiện nghĩa tiếng Việt, chuyển đổi chữ Giản thể ↔ Phồn thể 1-click và phát âm giọng chuẩn Bắc Kinh.
Bạn chỉ cần bấm vào nút "Tải Ngay PDF" trong bài viết hoặc truy cập Kho Nội Dung Hữu Ích của FoxHSK. Toàn bộ file PDF + Audio MP3 đều được lưu trữ tốc độ cao trên Cloudflare R2 và Google Drive sạch, không dính watermark quảng cáo.
Bạn nên áp dụng quy trình 4 bước: (1) Nghe audio hoặc đọc lướt câu chữ Hán đã bật Ruby Pinyin để nắm ý chính; (2) Bấm nút "Ẩn Pinyin" để luyện phản xạ nhận mặt chữ Hán; (3) Ghi chép bảng từ vựng âm Hán Việt và công thức ngữ pháp; (4) Làm bài tập củng cố và ôn tập ngắt quãng sau 3 - 7 ngày.

Đội ngũ chuyên gia ngôn ngữ Hán - Việt phụ trách số hóa giáo trình và xây dựng hệ thống từ điển thông minh tại FoxHSK.
Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI
Nội dung chuyên mục Văn học & Chuyên khảo trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).
Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.
Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.
AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.
Bình luận & Thảo luận0
Bạn nghĩ gì về bài này?
Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile
Chưa có bình luận nào cho bài viết này
Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!



