Sức khỏe, bệnh tật và y tế (tiếng Trung: 健康与医疗 - Jiànkāng yǔ yīliáo) là chủ đề từ vựng mang tính cấp bách và sống còn đối với bất kỳ ai đang sinh sống, du học hay đi công tác, du lịch tại Trung Quốc. Khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường như cảm sốt, đau bụng, dị ứng hay cần mua thuốc men khẩn cấp, việc không thể diễn đạt chính xác vị trí cơn đau hoặc không hiểu y lệnh của bác sĩ sẽ dẫn đến nhiều rủi ro khôn lường cho sức khỏe bản thân.
Đặc biệt, hệ thống y tế Trung Quốc kết hợp nhuần nhuyễn giữa Tây y hiện đại (西医) và Đông y cổ truyền (中医) với những quy trình khám chữa bệnh đặc thù: đăng ký phân khoa (挂号), quét thẻ y tế điện tử, bốc thuốc thang dưỡng sinh và châm cứu bấm huyệt.
FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Sức Khỏe & Y Tế với hơn 180+ thuật ngữ khám chữa bệnh cốt lõi, bảng miêu tả triệu chứng chi tiết, mẫu hội thoại thăm khám thực tế và 6 thành ngữ dưỡng sinh an khang kinh điển, tích hợp Pinyin ruby và tra cứu phát âm chuẩn trên FoxHSK Dictionary.
🏥
3 Quy Tắc Vàng Khi Đi Khám Bệnh Tại Bệnh Viện Trung Quốc
- Quy trình đăng ký số khám chuyên khoa (挂号 - Guàhào): Bệnh viện Trung Quốc phân khoa cực kỳ chi tiết và bắt buộc phải lấy số trước qua ứng dụng WeChat/Alipay hoặc máy tự động tại sảnh. Có 2 hạng bác sĩ: Bác sĩ thông thường (普通号) và Bác sĩ chuyên gia đầu ngành (专家号) với mức phí khám khác nhau.
- Mang theo giấy tờ tùy thân & Hồ sơ bệnh án: Người nước ngoài bắt buộc mang theo Hộ chiếu (护照) để làm Thẻ khám bệnh (就诊卡). Nếu có Bảo hiểm y tế du học sinh hoặc Bảo hiểm thương mại quốc tế, hãy yêu cầu xuất hóa đơn khám bệnh (发票) và phiếu xét nghiệm có đóng dấu mộc đỏ.
- Phân biệt rõ giữa Hiệu thuốc Tây và Tiệm thuốc Bắc: Thuốc Tây mua tại 西药房 (Tây dược phòng) thường đóng vỉ, viên nén (片剂, 胶囊); còn thuốc Bắc tại 中药房 (Trung dược phòng) thường là thang lá cây sấy khô cần sắc lấy nước uống (煎药) hoặc được cô đặc thành cao/hạt uống liền (中药颗粒).
1. Các Phòng Khoa & Thủ Tục Tại Bệnh Viện (HSK 2 - HSK 5)
Tên gọi các chuyên khoa trong bệnh viện đa khoa tiêu chuẩn:
| Phòng Khoa & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Tiếng Việt |
Chức Năng Điều Trị |
|
|
|
Khoa Nội (Tim mạch, tiêu hóa, hô hấp)
Khoa Ngoại (Phẫu thuật, chấn thương)
|
HSK 3
Hai chuyên khoa cốt lõi lớn nhất
|
|
|
|
Khoa Cấp cứu (24/24)
Khoa Khám bệnh ngoại trú
|
HSK 4
Cấp cứu gọi 120 (救护车)
|
|
|
|
Khoa Nhi (Khám bệnh trẻ em)
Khoa Phụ sản (Sinh nở, phụ khoa)
|
HSK 3
Bệnh viện phụ sản nhi: 妇幼保健院
|
|
|
NHÃN KHOA
KHẨU KHANG KHOA
|
Khoa Mắt (Khám mắt, đo kính)
Khoa Răng Hàm Mặt (Nha khoa / 牙科)
|
HSK 3
Khám răng nhổ răng: 拔牙
|
|
|
|
Nhập viện điều trị nội trú
Xuất viện về nhà
|
HSK 2
Thủ tục xuất viện: 办理出院手续
|
2. Các Triệu Chứng Bệnh Lý Thường Gặp (HSK 2 - HSK 5)
Từ vựng miêu tả chính xác biểu hiện của cơ thể khi trao đổi với bác sĩ:
| Triệu Chứng & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Triệu Chứng |
Cách Diễn Đạt |
|
|
|
Bị cảm cúm, cảm lạnh
Phát sốt, sốt cao nhiệt độ
|
Sốt 39 độ: 发烧三十九度
|
|
|
|
Ho khan / Ho có đờm
Chảy nước mũi, sổ mũi
|
Nghẹt mũi: 鼻塞 (bísè)
|
|
|
|
Đau đầu, nhức đầu
Chóng mặt, hoa mắt xây xẩm
|
疼 và 痛 đều mang nghĩa đau nhức
|
|
|
|
Tiêu chảy / Đi ngoài (拉肚子)
Buồn nôn, cồn cào ruột gan
|
Nôn mửa: 呕吐 (ǒutù)
|
|
|
|
Dị ứng thức ăn / Thời tiết
Bị sưng viêm, tấy đỏ
|
Dị ứng hải sản: 对海鲜过敏
|
3. Thuốc Men & Dụng Cụ Y Tế (HSK 2 - HSK 5)
Tên các loại thuốc tây, liều dùng và thiết bị chăm sóc sức khỏe:
| Tên Thuốc & Pinyin |
Hán Việt |
Tác Dụng Điều Trị |
Dạng Bào Chế & Cách Dùng |
|
|
THOÁI THIÊU DƯỢC
CHỈ THỐNG DƯỢC
|
Thuốc hạ sốt (Paracetamol)
Thuốc giảm đau nhức
|
Thuốc không kê đơn (OTC): 非处方药
|
|
|
TIÊU VIÊM DƯỢC
KHÁNG SINH TỐ
|
Thuốc chống viêm, kháng viêm
Thuốc kháng sinh (cần đơn bác sĩ)
|
Thuốc kê đơn: 处方药 (chǔfāng yào)
|
|
|
THỂ ÔN KẾ
SANG KHẨU THIẾP
|
Nhiệt kế đo nhiệt độ cơ thể
Băng cá nhân dán vết thương nhỏ (Ugo)
|
Đo nhiệt độ: 量体温
|
|
|
|
Truyền dịch / Truyền nước biển (挂水)
Tiêm thuốc / Chích thuốc
|
Khẩu ngữ Trung Quốc hay gọi truyền nước là 挂水
|
4. Dưỡng Sinh Đông Y & Lối Sống Lành Mạnh (HSK 3 - HSK 6)
Văn hóa dưỡng sinh cổ truyền bảo vệ nguyên khí và kéo dài tuổi thọ:
| Phương Pháp & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Dưỡng Sinh |
Lợi Ích Sức Khỏe |
|
|
|
Châm cứu huyệt đạo Đông y
Giác hơi bài độc thông kinh lạc
|
Trị đau mỏi vai gáy, phong hàn cực tốt
|
|
|
|
Thức khuya, thức trắng đêm
Mất ngủ, khó vào giấc ngủ
|
Thói quen xấu gây tổn hại khí huyết nghiêm trọng
|
|
|
|
Dưỡng sinh chăm sóc sức khỏe
Ăn uống thanh đạm (ít dầu mỡ, ít muối)
|
Giới trẻ TQ rộ trào lưu 朋克养生 (dưỡng sinh kiểu mới)
|
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Sức Khỏe & Khang Kiện
Đúc kết tinh hoa dưỡng sinh và những lời chúc trường thọ, bình an trong y học cổ truyền:
身强力壮
Cực phổ biến
THÂN CƯỜNG LỰC TRÁNG
Ý nghĩa: Thân thể cường tráng, sức lực tràn trề; miêu tả con người khỏe mạnh, sung sức và dẻo dai.
Ví dụ: 他常年坚持体育锻炼,如今年过半百依然身强力壮。(Nhờ quanh năm rèn luyện thể thao, nay ngoài 50 tuổi cụ vẫn thân cường lực tráng).
延年益寿
Trường thọ
DIÊN NIÊN ÍCH THỌ
Ý nghĩa: Kéo dài năm tháng, tăng thêm tuổi thọ; mục tiêu cao nhất của các phương pháp dưỡng sinh và ăn uống điều độ.
Ví dụ: 保持平和的心态是延年益寿的秘诀。(Giữ vững tâm thái an hòa là bí quyết diên niên ích thọ).
起死回生
Y thuật cao minh
KHỞI TỬ HỒI SINH
Ý nghĩa: Cứu sống người từ cõi chết trở về; ca ngợi y thuật thần kỳ của các bậc danh y cứu người qua cơn nguy kịch.
Ví dụ: 经过医护人员的全力抢救,终于创造了起死回生的奇迹。(Sau nỗ lực cấp cứu của y bác sĩ, cuối cùng đã tạo nên kỳ tích khởi tử hồi sinh).
药到病除
Uống đúng thuốc
DƯỢC ĐÁO BỆNH TRỪ
Ý nghĩa: Thuốc vừa đưa tới thì bệnh tật tiêu tan; khen ngợi chẩn đoán chính xác và thang thuốc có hiệu nghiệm thần tốc.
Ví dụ: 李医生的药方果然名不虚传,真是药到病除!(Đơn thuốc của bác sĩ Lý quả danh bất hư truyền, đúng là dược đáo bệnh trừ!).
防患未然
Phòng bệnh hơn chữa
PHÒNG HOẠN VỊ NHIÊN
Ý nghĩa: Phòng ngừa tai họa từ trước khi nó xảy ra; nguyên lý "Thượng y trị vị bệnh" (上医治未病 - Thầy thuốc giỏi phòng bệnh từ sớm).
Ví dụ: 定期体检有助于防患未然,早发现早治疗。(Khám sức khỏe định kỳ giúp phòng bệnh từ sớm, phát hiện sớm điều trị sớm).
茁壮成长
Khỏe mạnh mau lớn
TRỐC TRÁNG THÀNH TRƯỞNG
Ý nghĩa: Lớn lên mập mạp, mạnh mẽ và căng tràn sức sống; lời chúc tốt đẹp nhất dành cho trẻ nhỏ và thanh thiếu niên.
Ví dụ: 在父母的悉心照料下,孩子们正茁壮成长。(Dưới sự chăm sóc ân cần của cha mẹ, lũ trẻ đang lớn lên khỏe mạnh từng ngày).
6. Hội Thoại Thực Chiến: Đi Khám Bệnh Tại Phòng Khám Bệnh Viện
Tình huống khi bệnh nhân đến khám triệu chứng cảm sốt, đau họng và nhận đơn thuốc từ bác sĩ:
医生 (Bác sĩ): 请坐。请问您哪里不舒服?症状持续几天了?(Qǐng zuò. Qǐngwèn nín nǎlǐ bù shūfu?... - Mời ngồi. Xin hỏi bạn cảm thấy khó chịu ở đâu, triệu chứng kéo dài mấy ngày rồi?).
患者 (Bệnh nhân): 医生,我从前天开始头疼、发烧,嗓子也特别疼,吞口水都难受。(Yīshēng, wǒ cóng qiántiān kāishǐ tóuténg, fāshāo... - Thưa bác sĩ, từ hôm kia em bắt đầu đau đầu, phát sốt, họng đau rát nuốt nước bọt cũng buốt).
医生: 先量一下体温。三十八度五,扁桃体有点充血发炎。请问平时对什么药物过敏吗?(Xiān liáng yíxià tǐwēn... Sānshíbā dù wǔ... - Để đo nhiệt độ xem. 38 độ 5, amidan sung huyết sưng viêm rồi. Bạn có tiền sử dị ứng thuốc gì không?).
患者: 我对青霉素过敏,其他药物没有过敏史。(Wǒ duì qīngméisù guòmǐn... - Em bị dị ứng kháng sinh penicillin, các thuốc khác thì không sao ạ).
医生: 好的,避开青霉素。我给您开三天的退烧药和清热解毒的中成药。如果超过三天仍高烧不退,需要做个血常规化验。(Hǎo de, bìkāi qīngméisù... - Được rồi, tôi sẽ tránh thuốc đó. Kê cho bạn 3 ngày thuốc hạ sốt và thuốc đông y thanh nhiệt giải độc. Nếu quá 3 ngày chưa hạ cần xét nghiệm máu).
患者: 谢谢医生!请问这些药该怎么吃呢?(Xièxie yīshēng! Qǐngwèn zhèxiē yào gāi zěnme chī ne? - Cảm ơn bác sĩ! Thuốc này uống như thế nào ạ?).
医生: 退烧药体温超过38.5度时服用,每次一片;消炎冲剂一日三次,饭后温开水送服。平时多喝热水,饮食清淡,好好休息。(Tuìshāoyào tǐwēn chāoguò sānshíbā dù wǔ shí fúyòng... - Thuốc hạ sốt uống khi trên 38.5 độ, mỗi lần 1 viên; thuốc cốm ngày 3 lần sau ăn. Uống nhiều nước ấm và nghỉ ngơi nhé).
7. Chăm Sóc Sức Khỏe & Nâng Cao Hán Ngữ Cùng FoxHSK
Tự tin giao tiếp y tế, xử lý nhanh các tình huống khẩn cấp khi ở nước ngoài cùng hệ sinh thái học tập toàn diện của FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Hơn 50.000 từ vựng y khoa, tên gọi thuốc men, triệu chứng bệnh tật với phát âm audio giọng chuẩn Bắc Kinh.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Đề Thi HSK Cấp Tốc
Hệ thống câu hỏi đọc hiểu và nghe hiểu các đoạn hội thoại tại bệnh viện, nhà thuốc và đời sống thực tế.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
20 Chủ Đề Giao Tiếp Cốt Lõi
Học từ vựng theo tình huống thực tế: khám bệnh, mua sắm, du lịch, hỏi đường và giao tiếp đời thường.
Học Từ Vựng HSK ➔
8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Sức khỏe là vốn quý giá nhất của mỗi con người. Việc trang bị đầy đủ vốn từ vựng tiếng Trung chủ đề Sức Khỏe & Y Tế không chỉ giúp bạn tự tin vượt qua những khó khăn khi ốm đau nơi đất khách mà còn giúp bạn chăm sóc chu đáo hơn cho người thân và bạn bè đồng hành!
Bài viết liên quan trong chuỗi chủ đề: