Kinh doanh quốc tế và xuất nhập khẩu (tiếng Trung: 国际贸易与进出口 - Guójì màoyì yǔ jìnchūkǒu) là huyết mạch giao thương quan trọng bậc nhất giữa Việt Nam và Trung Quốc - đối tác thương mại lớn nhất với kim ngạch hàng trăm tỷ USD mỗi năm. Việc làm chủ vốn thuật ngữ chuyên môn về Incoterms, đàm phán hợp đồng ngoại thương, kê khai hải quan và phương thức thanh toán quốc tế là chiếc "chìa khóa vàng" giúp các doanh nghiệp, chuyên viên Logistics và thương nhân tự tin ký kết những đơn hàng triệu đô, tối ưu chi phí và phòng ngừa rủi ro pháp lý.
Tuy nhiên, tiếng Trung thương mại (商务中文) chứa đựng rất nhiều thuật ngữ chuyên ngành có tính quy phạm cao, đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối như: vận đơn đường biển (提单 - B/L), thư tín dụng (信用证 - L/C), giấy chứng nhận xuất xứ (产地证 - C/O) hay phí lưu container tại bãi (滞箱费 - Demurrage).
FoxHSK hân hạnh giới thiệu trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Kinh Doanh & Xuất Nhập Khẩu gồm hơn 180+ thuật ngữ ngoại thương then chốt, bảng so sánh điều kiện giao hàng quốc tế, mẫu hội thoại đàm phán giá cả thực chiến và 6 câu thành ngữ thương đạo đỉnh cao, tích hợp Pinyin ruby và tra cứu tiện lợi trên FoxHSK Dictionary.
🚢
3 Quy Tắc Vàng Khi Đàm Phán Hợp Đồng Ngoại Thương Với Doanh Nghiệp Trung Quốc
- Rõ ràng điều kiện cơ sở giao hàng (贸易术语 - Incoterms): Luôn ghi rõ phiên bản Incoterms (Incoterms 2020) và địa điểm giao nhận cụ thể sau điều kiện giá. Ví dụ: FOB Shanghai Port (Giao lên tàu tại cảng Thượng Hải), CIF Haiphong Port (Bao gồm tiền hàng, bảo hiểm và cước tàu về cảng Hải Phòng), hoặc EXW Guangzhou Factory (Giao tại xưởng Quảng Châu).
- Kiểm soát phương thức thanh toán & đặt cọc (付款方式): Thông lệ giao thương với xưởng Trung Quốc thường áp dụng T/T (电汇): Đặt cọc 30% khi ký hợp đồng (30% 定金), và thanh toán 70% còn lại trước khi xếp hàng lên tàu (发货前付清余款) hoặc sau khi nhận bản sao vận đơn B/L (见提单副本付款). Với đơn hàng lớn, hãy ưu tiên mở Thư tín dụng không hủy ngang (不可撤销信用证 - Irrevocable L/C).
- Thẩm định chất lượng mẫu & chứng chỉ CO/CQ (验货与证书): Bắt buộc yêu cầu gửi mẫu ký duyệt (产前样 - Golden Sample) trước khi sản xuất hàng loạt. Đơn hàng nhập khẩu về Việt Nam cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp Giấy chứng nhận xuất xứ Form E (中国-东盟自由贸易区原产地证) để được hưởng thuế suất ưu đãi 0%.
1. Điều Kiện Incoterms & Báo Giá Ngoại Thương (HSK 3 - HSK 6)
Các thuật ngữ cơ bản nhất khi trao đổi báo giá và phương thức giao nhận hàng hóa:
| Thuật Ngữ & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Thương Mại |
Lưu Ý Thực Tế |
|
|
|
Xuất khẩu hàng hóa ra nước ngoài
Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài
|
HSK 3
进出口总额: Tổng kim ngạch XNK
|
|
|
|
Báo giá sản phẩm (Quotation)
Hỏi giá / Đề nghị báo giá (Inquiry)
|
报价单: Bảng báo giá chi tiết (PI - Proforma Invoice)
|
|
|
|
Giá FOB (Giao hàng lên tàu cảng đi)
Giá CIF (Bao gồm tiền hàng, cước và bảo hiểm)
|
Hai điều kiện Incoterms thông dụng nhất trong ngoại thương
|
|
|
XUẤT XƯỞNG GIÁ
KHỞI ĐÍNH LƯỢNG
|
Giá xuất xưởng (Giá EXW)
Số lượng đặt hàng tối thiểu (MOQ)
|
MOQ càng cao thì đơn giá xuất xưởng càng rẻ
|
2. Hợp Đồng Ngoại Thương & Điều Khoản Pháp Lý (HSK 3 - HSK 6)
Các mục từ then chốt khi soạn thảo, đàm phán và ký kết hợp đồng mua bán quốc tế:
| Điều Khoản & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Pháp Lý |
Lưu Ý Khi Thỏa Thuận |
|
|
NGOẠI MẬU HỢP ĐỒNG
HÌNH THỨC PHÁT PHIẾU
|
Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract)
Hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice - PI)
|
签署合同: Ký kết hợp đồng song phương
|
|
|
|
Tiền đặt cọc trước (Deposit)
Tiền thanh toán đợt cuối (Balance payment)
|
Thường là 30% 定金 và 70% 尾款
|
|
|
VI ƯỚC KIM
BẤT KHẢ KHÁNG LỰC
|
Tiền phạt vi phạm hợp đồng (Penalty)
Điều khoản bất khả kháng (Force Majeure)
|
Thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh miễn trừ trách nhiệm
|
|
|
|
Trọng tài kinh tế giải quyết tranh chấp
Khiếu nại đòi bồi thường thiệt hại (Claim)
|
Trung tâm Trọng tài Thương mại Quốc tế (CIETAC/VIAC)
|
3. Thủ Tục Hải Quan, Kho Vận & Logistics (HSK 3 - HSK 6)
Quy trình khai báo hải quan, đóng hàng container và thông quan hàng hóa tại cửa khẩu:
| Thủ Tục & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Hải Quan |
Chứng Từ Kèm Theo |
|
|
|
Khai báo hải quan (Customs declaration)
Thông quan hoàn tất lấy hàng (Customs clearance)
|
报关单: Tờ khai hải quan điện tử
|
|
|
|
Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L)
Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List - PL)
|
Chứng từ sở hữu hàng hóa quan trọng nhất
|
|
|
|
Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O Form E)
Thuế quan xuất nhập khẩu
|
C/O Form E giúp giảm thuế suất về 0%
|
|
|
TẬP TRANG TƯƠNG
BẢO THUẾ KHU
|
Thùng Container (20 feet / 40 feet)
Khu vực kho ngoại quan miễn thuế
|
Hàng lẻ gom chung container gọi là 拼箱 (LCL)
|
4. Phương Thức Thanh Toán Quốc Tế & Tỷ Giá Ngoại Hối (HSK 3 - HSK 6)
Quản trị dòng tiền, giảm thiểu rủi ro tỷ giá và lựa chọn kênh thanh toán an toàn:
| Hình Thức & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Thanh Toán |
Ưu Nhược Điểm |
|
|
|
Chuyển tiền điện tử qua ngân hàng (T/T)
Thư tín dụng ngân hàng bảo lãnh (L/C)
|
T/T nhanh gọn, phí thấp; L/C an toàn tuyệt đối
|
|
|
|
Tỷ giá hối đoái ngoại tệ (Exchange rate)
Quyết toán ngoại hối / Bán ngoại tệ cho bank
|
RMB (人民币), USD (美元), VND (越南盾)
|
|
|
THÁC THU
KHỐA CẢNH CHI PHÓ
|
Nhờ thu qua ngân hàng (D/P, D/A)
Thanh toán điện tử xuyên biên giới
|
Kênh thanh toán cho TMĐT Shopee, Lazada, Taobao
|
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Thương Đạo & Kinh Doanh
Triết lý kinh doanh uy tín của thương gia Trung Hoa được đúc kết qua hàng ngàn năm lịch sử:
货真价实
Chất lượng thật
HÓA CHÂN GIÁ THỰC
Ý nghĩa: Hàng hóa thật, giá cả đúng giá trị; tiêu chuẩn hàng chuẩn chất lượng cao, giá cả phải chăng, không lừa dối khách.
Ví dụ: 这家工厂生产的产品货真价实,赢得了海内外客户的长期信赖。(Sản phẩm của nhà xưởng này chuẩn chỉ thực giá, chiếm trọn niềm tin của khách hàng trong và ngoài nước).
童叟无欺
Uy tín thương trường
ĐỒNG TẨU VÔ KHI
Ý nghĩa: Trẻ con hay người già đều không lừa gạt; kinh doanh trung thực, đối xử bình đẳng và giữ trọn chữ tín với mọi đối tác.
Ví dụ: 百年老店之所以长盛不衰,全靠“童叟无欺”的商业信誉。(Thương hiệu trăm năm thịnh vượng không suy chính nhờ chữ tín kinh doanh không lừa dối bất kỳ ai).
和气生财
Hòa khí
HÒA KHÍ SINH TÀI
Ý nghĩa: Thái độ hòa nhã, dĩ hòa vi quý thì tài lộc tự khắc sinh sôi nảy nở; nghệ thuật giao tiếp và đàm phán ôn hòa trong buôn bán.
Ví dụ: 做生意要懂得和气生财,切忌跟客户发生无谓的争执。(Làm ăn buôn bán phải hiểu hòa khí sinh tài, tránh cãi vã vô cớ với khách hàng).
互利共赢
Cùng có lợi (Win-Win)
HỖ LỢI CỘNG DOANH
Ý nghĩa: Đôi bên cùng có lợi và cùng chiến thắng (Win-Win); tôn chỉ hợp tác ngoại thương bền vững lâu dài.
Ví dụ: 我们坚持互利共赢的原则,与全球合作伙伴建立战略联盟。(Chúng tôi kiên định nguyên tắc đôi bên cùng có lợi, xây dựng liên minh chiến lược toàn cầu).
诚实守信
Chữ tín hàng đầu
THÀNH THỰC THỦ TÍN
Ý nghĩa: Chân thành trung thực và giữ trọn chữ tín; phẩm chất cốt lõi để duy trì hợp đồng cung ứng dài hạn.
Ví dụ: 诚实守信是外贸企业立足国际市场的根本基石。(Thành thực thủ tín là viên đá tảng căn bản để doanh nghiệp ngoại thương đứng vững trên trường quốc tế).
财源广进
Lời chúc tài lộc
TÀI NGUYÊN QUẢNG TIẾN
Ý nghĩa: Nguồn tài lộc đổ về cuồn cuộn từ muôn phương; câu chúc khai trương, ký kết hợp đồng và năm mới kinh doanh đại phát.
Ví dụ: 祝贵公司开业大吉,财源广进,生意兴隆!(Chúc quý công ty khai trương hồng phát, tài lộc cuồn cuộn, kinh doanh phát đạt!).
6. Hội Thoại Thực Chiến: Đàm Phán Báo Giá FOB & Phương Thức Thanh Toán
Cuộc đàm phán giữa Giám đốc Thu mua công ty Việt Nam (买方) và Đại diện Nhà xuất khẩu Trung Quốc (卖方):
买方 (Bên mua): 陈经理,您好!我们对贵司的智能家居产品非常感兴趣。请问如果订购一个40尺高柜,FOB深圳港的价格是多少?(Chén jīnglǐ, nín hǎo!... - Chào Giám đốc Trần! Chúng tôi rất quan tâm sản phẩm smart home của công ty. Xin hỏi giá FOB cảng Thâm Quyến cho 1 cont 40HQ là bao nhiêu?).
卖方 (Bên bán): 感谢关注!按照一个40HQ高柜的起订量(约3000台),我们的FOB离岸价是每台45美元,包含出口检验和报关费用。(Gǎnxiè guānzhù! Ànzhào yí gè 40HQ gāoguì de qǐdìngliàng... - Cảm ơn quý khách! Theo MOQ 1 cont 40HQ khoảng 3000 chiếc, giá FOB là 45 USD/chiếc đã gồm kiểm định và khai quan).
买方: 45美元稍微超出了我们的预算。如果首批订单我们全额现金付款,并且年采购量保证在1万台以上,单价能否优惠到42美元?(45 Měiyuán shāowēi chāochū le wǒmen de yùsuàn... - Mức giá 45$ hơi vượt ngân sách. Nếu chúng tôi cam kết sản lượng trên 10.000 chiếc/năm, giá có thể giảm xuống 42$ không?).
卖方: 看到贵方的合作诚意,我们可以各让一步,按43.5美元成交。不过付款方式需采用30% T/T预付定金,70%见提单副本付清。(Kàndào guìfāng de hézuò chéngyì... - Thấy được thành ý của bạn, hai bên cùng lùi 1 bước: chốt giá 43.5 USD. Phương thức thanh toán là 30% T/T đặt cọc, 70% khi nhận bản copy vận đơn B/L).
买方: 成交!另外请务必为我们办理中国-东盟原产地证(Form E),以便货物进入越南时享受关税优惠。(Chéngjiāo! Lìngwài qǐng wùbì wèi wǒmen bànlǐ Chǎndìzhèng (Form E)... - Chốt deal! Ngoài ra xin làm giúp chứng nhận C/O Form E để chúng tôi hưởng thuế ưu đãi khi nhập vào VN).
卖方: 没问题,我们有专门的单证团队,会按时把箱单、发票、提单和Form E原件寄给您。(Méi wèntí, wǒmen yǒu zhuānmén de dānzhèng tuánduì... - Không vấn đề gì, team chứng từ sẽ gửi bản gốc Packing list, Invoice, B/L và Form E cho bạn đúng hạn).
7. Chinh Phục Hán Ngữ Thương Mại & Đàm Phán Cùng FoxHSK
Tự tin đàm phán hợp đồng, gặp gỡ đối tác tại hội chợ Canton Fair (广交会) và mở rộng kinh doanh xuyên biên giới cùng nền tảng thông minh FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Hơn 50.000 từ vựng chuyên ngành ngoại thương, vận tải đường biển, thủ tục hải quan và mẫu hợp đồng chuẩn.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Đề HSK 5 - HSK 6 & BCT
Luyện thi chứng chỉ tiếng Trung thương mại (BCT) và HSK cao cấp, nâng cao năng lực viết thư thương mại và đàm phán.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
20 Chủ Đề Từ Vựng Toàn Diện
Khóa học từ vựng chuyên sâu từ mua sắm, văn phòng, ngân hàng đến đàm phán xuất nhập khẩu quốc tế.
Học Từ Vựng HSK ➔
8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Xuất nhập khẩu và kinh doanh quốc tế là một lĩnh vực đầy tiềm năng nhưng cũng đòi hỏi tính chuẩn mực và am hiểu sâu sắc về văn hóa thương thảo. Nắm vững hệ thống từ vựng tiếng Trung chủ đề Kinh Doanh & Xuất Nhập Khẩu sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp bạn tự tin mở rộng thị trường và gặt hái thành công lớn trên thương trường quốc tế!
Bài viết liên quan trong chuỗi chủ đề: