Công nghệ và Internet (tiếng Trung: 科技与互联网 - Kējì yǔ hùliánwǎng) đang định hình lại từng nhịp thở của thế giới hiện đại, đặc biệt tại Trung Quốc - quốc gia dẫn đầu toàn cầu về nền kinh tế số, thanh toán không tiền mặt và các siêu ứng dụng di động. Nắm vững hệ sinh thái thuật ngữ công nghệ tiếng Trung không chỉ giúp bạn sử dụng thành thạo các ứng dụng đình đám như WeChat (微信), Douyin (抖音), Xiaohongshu (小红书) mà còn là lợi thế vượt trội khi làm việc tại các công ty IT, công nghệ cao hay thương mại điện tử xuyên biên giới.
Trong kỷ nguyên bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (人工智能 - AI) và Dữ liệu lớn (大数据 - Big Data), những thuật ngữ như thuật toán (算法), điện toán đám mây (云计算) hay xác thực danh tính (实名认证) xuất hiện dày đặc trong cả đời sống thường nhật lẫn văn bản chuyên ngành HSK 4 - HSK 6.
FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Công Nghệ & Internet với hơn 180+ mục từ cập nhật nhất, bảng phân loại tính năng mạng xã hội, 6 thành ngữ tri thức và công nghệ đổi mới, tích hợp phiên âm Pinyin ruby và kết nối trực tiếp với từ điển FoxHSK Dictionary.
🌐
3 Nét Đặc Thù Về Hệ Sinh Thái Internet & Mạng Xã Hội Trung Quốc
- Các "Ông lớn" công nghệ BAT & TMD: Internet Trung Quốc được định hình bởi hai thế hệ tập đoàn công nghệ: Bộ ba BAT gồm Baidu (百度 - tìm kiếm/AI), Alibaba (阿里巴巴 - TMĐT/Alipay), Tencent (腾讯 - WeChat/Gaming); và bộ ba mới TMD gồm Toutiao/ByteDance (字节跳动 - Douyin/TikTok), Meituan (美团 - giao đồ ăn/du lịch) và Didi (滴滴 - gọi xe công nghệ).
- Khái niệm Siêu ứng dụng (超级应用 - Chāojí yìngyòng): WeChat không đơn thuần là app nhắn tin mà là một hệ điều hành thu nhỏ tích hợp: mạng xã hội Vòng bạn bè (朋友圈), thanh toán WeChat Pay (微信支付), dịch vụ công, và hàng triệu Mini Programs (小程序) đáp ứng mọi nhu cầu không cần tải app riêng lẻ.
- Cơ chế Định danh thực danh (实名认证 - Shímíng rènzhèng): Mọi tài khoản mạng xã hội, game online hay ví điện tử tại Trung Quốc đều bắt buộc phải liên kết với Số điện thoại chính chủ (手机号) và Số căn cước / Hộ chiếu (身份证 / 护照) để đảm bảo an toàn không gian mạng.
1. Thiết Bị Số, Phần Cứng & Hạ Tầng Mạng (HSK 2 - HSK 5)
Tên gọi các thiết bị điện tử thông minh và phần cứng công nghệ tiếp xúc hàng ngày:
| Thiết Bị & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Thiết Bị |
Thông Số & Ứng Dụng |
|
|
TRÍ NĂNG THỦ CƠ
BÌNH BẢN ĐIỆN NÃOC
|
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Máy tính bảng (Tablet / iPad)
|
HSK 3
Màn hình cảm ứng: 触摸屏
|
|
|
BÚT KÝ BẢN ĐIỆN NÃO
ĐÀI THỨC CƠ
|
Máy tính xách tay (Laptop)
Máy tính để bàn (Desktop PC)
|
HSK 3
Thường gọi tắt là 笔记本
|
|
|
VÔ TUYẾN VÕNG LẠC
LỘ DO KHÍ
|
Mạng không dây (Wi-Fi)
Cục phát Wi-Fi (Router)
|
HSK 3
Hỏi pass Wi-Fi: Wi-Fi密码是多少?
|
|
|
SUNG ĐIỆN BẢO
DI ĐỘNG NGẠNH BÀN
|
Sạc pin dự phòng
Ổ cứng di động (External HDD/SSD)
|
HSK 3
Ở TQ có mạng lưới thuê 共享充电宝
|
|
|
TRÍ NĂNG THỦ BIỂU
LAM NHA NHĨ CƠ
|
Đồng hồ thông minh (Smartwatch)
Tai nghe Bluetooth không dây
|
HSK 4
Thiết bị đeo thông minh (可穿戴设备)
|
2. Mạng Xã Hội & Thao Tác Tương Tác Trực Tuyến (HSK 2 - HSK 5)
Các hành vi lướt mạng, đăng status, tương tác tương đương "Like, Share, Comment" trên các nền tảng số:
| Thao Tác & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Mạng Xã Hội |
Ngữ Cảnh Ứng Dụng |
|
|
|
Bấm thích / Thả tim (Like)
Chia sẻ bài viết (Share/Retweet)
|
Câu cửa miệng KOL: 一键三连 (Like + Share + Follow)
|
|
|
|
Theo dõi tài khoản (Follow)
Hủy theo dõi (Unfollow)
|
粉丝 (Fans / Người theo dõi): 涨粉 (tăng follow)
|
|
|
|
Bình luận / Để lại phản hồi (Comment)
Dòng bình luận bay trên video (Danmu)
|
Văn hóa xem video đặc trưng của Bilibili và Douyin
|
|
|
|
Cho vào danh sách đen / Chặn (Block)
Ẩn tin nhắn / Chặn thông báo (Mute)
|
把我拉黑了: Đã chặn tôi rồi
|
|
|
|
Xu hướng tìm kiếm hot (Hot Search)
Chủ đề thảo luận / Hashtag (#...)
|
Bảng xếp hạng nóng trên mạng xã hội Weibo (微博热搜榜)
|
3. Trí Tuệ Nhân Tạo (AI), Dữ Liệu Lớn & Kỷ Nguyên Số (HSK 3 - HSK 6)
Làn sóng công nghệ đột phá với các mô hình AI tạo sinh, thuật toán và dữ liệu thông minh:
| Thuật Ngữ & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Công Nghệ Mới |
Ý Nghĩa & Xu Thế |
|
|
NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG
ĐẠI MÔ HÌNH
|
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)
|
Viết tắt: AI; Các mô hình như Văn Tâm Nhất Ngôn (文心一言)
|
|
|
|
Thuật toán (Algorithm)
Dữ liệu lớn (Big Data)
|
Thuật toán đề xuất cá nhân hóa (算法推荐) của TikTok
|
|
|
VÂN TOÁN TOÁN
VÂN TỒN CHỮ
|
Điện toán đám mây (Cloud Computing)
Lưu trữ đám mây (Cloud Storage)
|
Alibaba Cloud (阿里云), Tencent Cloud (腾讯云)
|
|
|
NHÂN KIỂM THỨC BIỆT
CHỈ VĂN GIẢI TỎA
|
Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
Mở khóa vân tay (Fingerprint Unlock)
|
Thanh toán quét mặt (刷脸支付) cực kỳ phổ biến
|
4. Tài Khoản, Mật Khẩu & An Toàn Thông Tin Mạng (HSK 2 - HSK 5)
Các thao tác thiết lập tài khoản, xác thực bảo mật và phòng chống rủi ro dữ liệu:
| Thuật Ngữ & Pinyin |
Hán Việt |
Ý Nghĩa Bảo Mật |
Lưu Ý Khi Thao Tác |
|
|
|
Đăng ký tài khoản mới
Đăng nhập vào hệ thống
|
Thoát tài khoản: 退出登录 / 登出
|
|
|
|
Mật khẩu đăng nhập
Mã xác thực OTP / Captcha
|
Lấy lại mật khẩu: 找回密码; Quên mật khẩu: 忘记密码
|
|
|
THỰC DANH NHẬN CHỨNG
ẨN TƯ THIẾT TRÍ
|
Xác thực danh tính chính chủ
Cài đặt quyền riêng tư
|
Người nước ngoài xác thực bằng hộ chiếu (护照认证)
|
|
|
|
Tin tặc / Hacker
Mã độc / Virus máy tính
|
Cài phần mềm diệt virus: 安装杀毒软件
|
5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Tri Thức & Đổi Mới Sáng Tạo
Những câu thành ngữ giàu hàm nghĩa miêu tả sự phát triển vượt bậc của khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân loại:
日新月异
Cực phổ biến
NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ
Ý nghĩa: Ngày một đổi mới, tháng một khác lạ; miêu tả sự vật thay đổi và tiến bộ thần tốc từng ngày, từng giờ.
Ví dụ: 在这个科技日新月异的时代,我们必须不断学习。(Trong thời đại công nghệ đổi thay từng ngày này, chúng ta buộc phải liên tục học hỏi).
突飞猛进
Tiến bộ vượt bậc
ĐỘT PHI MÃNH TIẾN
Ý nghĩa: Bay vọt lên cao, tiến lên như vũ bão; ca ngợi sự nghiệp, học vấn hoặc công nghệ đạt bước nhảy vọt phi thường.
Ví dụ: 近年来人工智能技术突飞猛进,深刻改变了人类生活。(Những năm gần đây công nghệ AI tiến bộ vượt bậc, thay đổi sâu sắc đời sống con người).
革故鼎新
Cải cách đổi mới
CÁCH CỐ ĐỈNH TÂN
Ý nghĩa: Bỏ cái cũ kỹ lạc hậu, kiến tạo cái mới mẻ tiến bộ; tinh thần cách tân đổi mới không ngừng trong sáng tạo công nghệ.
Ví dụ: 科技企业只有不断革故鼎新,才能在激烈的市场竞争中立于不败之地。(Doanh nghiệp công nghệ chỉ có không ngừng cách tân đổi mới mới đứng vững trên thương trường).
触类旁通
Tư duy suy luận
XÚC LOẠI BÀNG THÔNG
Ý nghĩa: Hiểu rõ một quy luật cốt lõi thì có thể suy luận thấu đáo sang các vấn đề tương tự khác; tư duy mở rộng trong học tập và lập trình.
Ví dụ: 掌握了一门编程语言的核心逻辑,学习其他语言就能触类旁通。(Nắm vững logic cốt lõi của một ngôn ngữ lập trình thì học các ngôn ngữ khác sẽ suy ra rất nhanh).
博采众长
Tiếp thu tinh hoa
BÁC THẢI CHÚNG TRƯỜNG
Ý nghĩa: Thu thập rộng rãi những điểm mạnh, sở trường của nhiều người; tinh thần học hỏi đa chiều để hoàn thiện bản thân.
Ví dụ: 我们的产品设计团队博采众长,融合了多家优秀应用的优点。(Đội ngũ thiết kế của chúng tôi tiếp thu tinh hoa từ nhiều phía, hội tụ ưu điểm của các ứng dụng hàng đầu).
继往开来
Kế thừa phát triển
KẾ VÃNG KHAI LAI
Ý nghĩa: Kế thừa sự nghiệp của tiền nhân và mở lối đi mới cho tương lai; tầm nhìn dài hạn của công nghệ và giáo dục.
Ví dụ: 新一代科研工作者要继承先辈精神,继往开来,勇攀科学高峰。(Thế hệ làm nghiên cứu khoa học mới phải kế vãng khai lai, dũng cảm chinh phục đỉnh cao khoa học).
6. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế: Cài Đặt Ứng Dụng & Xử Lý Sự Cố Tài Khoản
Tình huống khi cần người bạn Trung Quốc hướng dẫn xác minh tài khoản WeChat và kết nối mạng:
李明 (Lý Minh): 小王,你的微信注册成功了吗?有没有遇到实名认证的问题?(Xiǎo Wáng, nǐ de Wēixìn zhùcè chénggōng le ma?... - Tiểu Vương, bạn đăng ký WeChat thành công chưa? Có bị vướng chỗ xác thực danh tính không?).
王强 (Vương Cường): 刚刚填完手机号,收到了六位数的短信验证码。不过系统提示需要绑定护照并进行人脸识别。(Gānggāng tián wán shǒujīhào, shōudào le liù wèishù de duǎnxìn yànzhèngmǎ... - Vừa điền xong số điện thoại và nhận mã OTP 6 số. Nhưng hệ thống yêu cầu quét hộ chiếu và nhận diện khuôn mặt).
李明: 别担心,这是正常的安全检测。按照提示把护照首页拍清晰上传,然后再对着摄像头眨眨眼就可以了。(Bié dānxīn, zhè shì zhèngcháng de ānquán jiǎncè... - Đừng lo, đây là kiểm tra an toàn bình thường thôi. Chụp rõ trang đầu hộ chiếu rồi quay mặt chớp mắt là xong).
王强: 好了!认证通过了。请问怎么添加你为好友呢?(Hǎo le! Rènzhèng tōngguò le. Qǐngwèn zěnme tiānjiā nǐ wéi hǎoyǒu ne? - Xong rồi! Đã duyệt thành công. Làm sao để kết bạn với bạn đây?).
李明: 你打开微信右上角的扫一扫,扫描我的二维码名片就行。添加后我把你拉进咱们的项目工作群。(Nǐ dǎkāi Wēixìn yòushàngjiǎo de sǎoyìsǎo... - Bạn mở mục quét mã ở góc trên bên phải, quét mã QR danh thiếp của mình. Kết bạn xong mình kéo bạn vào nhóm dự án).
王强: 太方便了!微信不仅能即时通讯,还可以直接转账和使用各类生活小程序呢。(Tài fāngbiàn le! Wēixìn bùjǐn néng jíshí tōngxùn... - Tiện lợi quá! WeChat không chỉ nhắn tin mà còn chuyển tiền và dùng đủ loại Mini Program nữa).
7. Khám Phá Thế Giới Số Cùng Hệ Sinh Thái FoxHSK
Tự tin làm chủ tiếng Trung công nghệ số, giao lưu kết bạn và tiếp cận kho tài liệu khổng lồ của Internet Trung Quốc cùng hệ thống học thông minh FoxHSK:
🔍
Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary
Hơn 50.000 từ vựng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, thiết bị số với phát âm audio giọng chuẩn Bắc Kinh.
Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯
Luyện Đề HSK 4 - HSK 6 Chuyên Sâu
Các bài đọc hiểu chủ đề khoa học, công nghệ số và đời sống hiện đại sát đề thi thật, thi thử trực tiếp trên máy tính.
Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚
20 Chủ Đề Từ Vựng Thiết Yếu
Trọn gói từ vựng giao tiếp thực tế: từ trường học, công sở, thương mại đến internet và công nghệ đời sống.
Học Từ Vựng HSK ➔
8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục
Công nghệ không chỉ là công cụ mà còn là chiếc cầu nối mở ra cánh cửa tri thức toàn cầu. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Trung chủ đề Công Nghệ & Internet sẽ giúp bạn dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc số năng động, đón đầu xu hướng trí tuệ nhân tạo và tự tin trao đổi cùng bạn bè, đồng nghiệp quốc tế!
Bài viết liên quan trong chuỗi chủ đề: