Chuyển đến nội dung chính
Từ Vựng HSK15 phút1.410lượt

Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Công Nghệ & Internet (Mạng Xã Hội, Thiết Bị Số, AI & 6 Thành Ngữ Tri Thức)

Nguyễn Việt Dũng

Sáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Về Blog
Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Công Nghệ & Internet (Mạng Xã Hội, Thiết Bị Số, AI & 6 Thành Ngữ Tri Thức) | FoxHSK
Ảnh bìa: Trọn Bộ Từ Vựng Tiếng Trung Chủ Đề Công Nghệ & Internet (Mạng Xã Hội, Thiết Bị Số, AI & 6 Thành Ngữ Tri Thức) — FoxHSK
AITóm tắt nhanh

Tổng hợp 180+ từ vựng tiếng Trung chủ đề Công nghệ thông tin, Internet và Mạng xã hội. Khám phá hệ sinh thái số Trung Quốc: WeChat, Douyin, Xiaohongshu, thuật ngữ AI, bảo mật tài khoản và 6 thành ngữ công nghệ tri thức kinh điển.

Chủ đề trọng tâm: từ vựng tiếng Trung chủ đề công nghệ
Bảng điều khiển

Công nghệ và Internet (tiếng Trung: 科技与互联网 - Kējì yǔ hùliánwǎng) đang định hình lại từng nhịp thở của thế giới hiện đại, đặc biệt tại Trung Quốc - quốc gia dẫn đầu toàn cầu về nền kinh tế số, thanh toán không tiền mặt và các siêu ứng dụng di động. Nắm vững hệ sinh thái thuật ngữ công nghệ tiếng Trung không chỉ giúp bạn sử dụng thành thạo các ứng dụng đình đám như WeChat (微信), Douyin (抖音), Xiaohongshu (小红书) mà còn là lợi thế vượt trội khi làm việc tại các công ty IT, công nghệ cao hay thương mại điện tử xuyên biên giới.

Trong kỷ nguyên bùng nổ của Trí tuệ nhân tạo (人工智能 - AI) và Dữ liệu lớn (大数据 - Big Data), những thuật ngữ như thuật toán (算法), điện toán đám mây (云计算) hay xác thực danh tính (实名认证) xuất hiện dày đặc trong cả đời sống thường nhật lẫn văn bản chuyên ngành HSK 4 - HSK 6.

FoxHSK tổng hợp trọn bộ từ vựng tiếng Trung chủ đề Công Nghệ & Internet với hơn 180+ mục từ cập nhật nhất, bảng phân loại tính năng mạng xã hội, 6 thành ngữ tri thức và công nghệ đổi mới, tích hợp phiên âm Pinyin ruby và kết nối trực tiếp với từ điển FoxHSK Dictionary.

🌐

3 Nét Đặc Thù Về Hệ Sinh Thái Internet & Mạng Xã Hội Trung Quốc

  • Các "Ông lớn" công nghệ BAT & TMD: Internet Trung Quốc được định hình bởi hai thế hệ tập đoàn công nghệ: Bộ ba BAT gồm Baidu (百度 - tìm kiếm/AI), Alibaba (阿里巴巴 - TMĐT/Alipay), Tencent (腾讯 - WeChat/Gaming); và bộ ba mới TMD gồm Toutiao/ByteDance (字节跳动 - Douyin/TikTok), Meituan (美团 - giao đồ ăn/du lịch) và Didi (滴滴 - gọi xe công nghệ).
  • Khái niệm Siêu ứng dụng (超级应用 - Chāojí yìngyòng): WeChat không đơn thuần là app nhắn tin mà là một hệ điều hành thu nhỏ tích hợp: mạng xã hội Vòng bạn bè (朋友圈), thanh toán WeChat Pay (微信支付), dịch vụ công, và hàng triệu Mini Programs (小程序) đáp ứng mọi nhu cầu không cần tải app riêng lẻ.
  • Cơ chế Định danh thực danh (实名认证 - Shímíng rènzhèng): Mọi tài khoản mạng xã hội, game online hay ví điện tử tại Trung Quốc đều bắt buộc phải liên kết với Số điện thoại chính chủ (手机号) và Số căn cước / Hộ chiếu (身份证 / 护照) để đảm bảo an toàn không gian mạng.

1. Thiết Bị Số, Phần Cứng & Hạ Tầng Mạng (HSK 2 - HSK 5)

Tên gọi các thiết bị điện tử thông minh và phần cứng công nghệ tiếp xúc hàng ngày:

Thiết Bị & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Thiết Bị Thông Số & Ứng Dụng
TRÍ NĂNG THỦ CƠ
BÌNH BẢN ĐIỆN NÃOC
Điện thoại thông minh (Smartphone)
Máy tính bảng (Tablet / iPad)
HSK 3 Màn hình cảm ứng: 触摸屏
BÚT KÝ BẢN ĐIỆN NÃO
ĐÀI THỨC CƠ
Máy tính xách tay (Laptop)
Máy tính để bàn (Desktop PC)
HSK 3 Thường gọi tắt là 笔记本
VÔ TUYẾN VÕNG LẠC
LỘ DO KHÍ
Mạng không dây (Wi-Fi)
Cục phát Wi-Fi (Router)
HSK 3 Hỏi pass Wi-Fi: Wi-Fi密码是多少?
SUNG ĐIỆN BẢO
DI ĐỘNG NGẠNH BÀN
Sạc pin dự phòng
Ổ cứng di động (External HDD/SSD)
HSK 3 Ở TQ có mạng lưới thuê 共享充电宝
TRÍ NĂNG THỦ BIỂU
LAM NHA NHĨ CƠ
Đồng hồ thông minh (Smartwatch)
Tai nghe Bluetooth không dây
HSK 4 Thiết bị đeo thông minh (可穿戴设备)

2. Mạng Xã Hội & Thao Tác Tương Tác Trực Tuyến (HSK 2 - HSK 5)

Các hành vi lướt mạng, đăng status, tương tác tương đương "Like, Share, Comment" trên các nền tảng số:

Thao Tác & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Mạng Xã Hội Ngữ Cảnh Ứng Dụng
ĐIỂM TÁN
CHUYỂN PHÁT
Bấm thích / Thả tim (Like)
Chia sẻ bài viết (Share/Retweet)
Câu cửa miệng KOL: 一键三连 (Like + Share + Follow)
QUAN CHÚ
THỦ QUAN
Theo dõi tài khoản (Follow)
Hủy theo dõi (Unfollow)
粉丝 (Fans / Người theo dõi): 涨粉 (tăng follow)
BÌNH LUẬN
ĐÀN MẠC
Bình luận / Để lại phản hồi (Comment)
Dòng bình luận bay trên video (Danmu)
Văn hóa xem video đặc trưng của Bilibili và Douyin
LẠP HẮC
BÌNH TẾ
Cho vào danh sách đen / Chặn (Block)
Ẩn tin nhắn / Chặn thông báo (Mute)
把我拉黑了: Đã chặn tôi rồi
NHIỆT SƯU
THOẠI ĐỀ
Xu hướng tìm kiếm hot (Hot Search)
Chủ đề thảo luận / Hashtag (#...)
Bảng xếp hạng nóng trên mạng xã hội Weibo (微博热搜榜)

3. Trí Tuệ Nhân Tạo (AI), Dữ Liệu Lớn & Kỷ Nguyên Số (HSK 3 - HSK 6)

Làn sóng công nghệ đột phá với các mô hình AI tạo sinh, thuật toán và dữ liệu thông minh:

Thuật Ngữ & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Công Nghệ Mới Ý Nghĩa & Xu Thế
NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG
ĐẠI MÔ HÌNH
Trí tuệ nhân tạo (AI)
Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM)
Viết tắt: AI; Các mô hình như Văn Tâm Nhất Ngôn (文心一言)
TOÁN PHÁP
ĐẠI SỐ CỨ
Thuật toán (Algorithm)
Dữ liệu lớn (Big Data)
Thuật toán đề xuất cá nhân hóa (算法推荐) của TikTok
VÂN TOÁN TOÁN
VÂN TỒN CHỮ
Điện toán đám mây (Cloud Computing)
Lưu trữ đám mây (Cloud Storage)
Alibaba Cloud (阿里云), Tencent Cloud (腾讯云)
NHÂN KIỂM THỨC BIỆT
CHỈ VĂN GIẢI TỎA
Nhận diện khuôn mặt (Face ID)
Mở khóa vân tay (Fingerprint Unlock)
Thanh toán quét mặt (刷脸支付) cực kỳ phổ biến

4. Tài Khoản, Mật Khẩu & An Toàn Thông Tin Mạng (HSK 2 - HSK 5)

Các thao tác thiết lập tài khoản, xác thực bảo mật và phòng chống rủi ro dữ liệu:

Thuật Ngữ & Pinyin Hán Việt Ý Nghĩa Bảo Mật Lưu Ý Khi Thao Tác
CHÚ SÁCH
ĐĂNG LỤC
Đăng ký tài khoản mới
Đăng nhập vào hệ thống
Thoát tài khoản: 退出登录 / 登出
MẬT MÃ
NGHIỆM CHỨNG MÃ
Mật khẩu đăng nhập
Mã xác thực OTP / Captcha
Lấy lại mật khẩu: 找回密码; Quên mật khẩu: 忘记密码
THỰC DANH NHẬN CHỨNG
ẨN TƯ THIẾT TRÍ
Xác thực danh tính chính chủ
Cài đặt quyền riêng tư
Người nước ngoài xác thực bằng hộ chiếu (护照认证)
HẮC KHÁCH
BỆNH ĐỘC
Tin tặc / Hacker
Mã độc / Virus máy tính
Cài phần mềm diệt virus: 安装杀毒软件

5. 6 Thành Ngữ 4 Chữ Kinh Điển Về Tri Thức & Đổi Mới Sáng Tạo

Những câu thành ngữ giàu hàm nghĩa miêu tả sự phát triển vượt bậc của khoa học, công nghệ và trí tuệ nhân loại:

日新月异rì xīn yuè yì
Cực phổ biến
NHẬT TÂN NGUYỆT DỊ

Ý nghĩa: Ngày một đổi mới, tháng một khác lạ; miêu tả sự vật thay đổi và tiến bộ thần tốc từng ngày, từng giờ.

Ví dụ: 在这个科技日新月异的时代,我们必须不断学习。(Trong thời đại công nghệ đổi thay từng ngày này, chúng ta buộc phải liên tục học hỏi).
突飞猛进tū fēi měng jìn
Tiến bộ vượt bậc
ĐỘT PHI MÃNH TIẾN

Ý nghĩa: Bay vọt lên cao, tiến lên như vũ bão; ca ngợi sự nghiệp, học vấn hoặc công nghệ đạt bước nhảy vọt phi thường.

Ví dụ: 近年来人工智能技术突飞猛进,深刻改变了人类生活。(Những năm gần đây công nghệ AI tiến bộ vượt bậc, thay đổi sâu sắc đời sống con người).
革故鼎新gé gù dǐng xīn
Cải cách đổi mới
CÁCH CỐ ĐỈNH TÂN

Ý nghĩa: Bỏ cái cũ kỹ lạc hậu, kiến tạo cái mới mẻ tiến bộ; tinh thần cách tân đổi mới không ngừng trong sáng tạo công nghệ.

Ví dụ: 科技企业只有不断革故鼎新,才能在激烈的市场竞争中立于不败之地。(Doanh nghiệp công nghệ chỉ có không ngừng cách tân đổi mới mới đứng vững trên thương trường).
触类旁通chù lèi páng tōng
Tư duy suy luận
XÚC LOẠI BÀNG THÔNG

Ý nghĩa: Hiểu rõ một quy luật cốt lõi thì có thể suy luận thấu đáo sang các vấn đề tương tự khác; tư duy mở rộng trong học tập và lập trình.

Ví dụ: 掌握了一门编程语言的核心逻辑,学习其他语言就能触类旁通。(Nắm vững logic cốt lõi của một ngôn ngữ lập trình thì học các ngôn ngữ khác sẽ suy ra rất nhanh).
博采众长bó cǎi zhòng cháng
Tiếp thu tinh hoa
BÁC THẢI CHÚNG TRƯỜNG

Ý nghĩa: Thu thập rộng rãi những điểm mạnh, sở trường của nhiều người; tinh thần học hỏi đa chiều để hoàn thiện bản thân.

Ví dụ: 我们的产品设计团队博采众长,融合了多家优秀应用的优点。(Đội ngũ thiết kế của chúng tôi tiếp thu tinh hoa từ nhiều phía, hội tụ ưu điểm của các ứng dụng hàng đầu).
继往开来jì wǎng kāi lái
Kế thừa phát triển
KẾ VÃNG KHAI LAI

Ý nghĩa: Kế thừa sự nghiệp của tiền nhân và mở lối đi mới cho tương lai; tầm nhìn dài hạn của công nghệ và giáo dục.

Ví dụ: 新一代科研工作者要继承先辈精神,继往开来,勇攀科学高峰。(Thế hệ làm nghiên cứu khoa học mới phải kế vãng khai lai, dũng cảm chinh phục đỉnh cao khoa học).

6. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế: Cài Đặt Ứng Dụng & Xử Lý Sự Cố Tài Khoản

Tình huống khi cần người bạn Trung Quốc hướng dẫn xác minh tài khoản WeChat và kết nối mạng:

李明 (Lý Minh): 小王,你的微信注册成功了吗?有没有遇到实名认证的问题?(Xiǎo Wáng, nǐ de Wēixìn zhùcè chénggōng le ma?... - Tiểu Vương, bạn đăng ký WeChat thành công chưa? Có bị vướng chỗ xác thực danh tính không?).

王强 (Vương Cường): 刚刚填完手机号,收到了六位数的短信验证码。不过系统提示需要绑定护照并进行人脸识别。(Gānggāng tián wán shǒujīhào, shōudào le liù wèishù de duǎnxìn yànzhèngmǎ... - Vừa điền xong số điện thoại và nhận mã OTP 6 số. Nhưng hệ thống yêu cầu quét hộ chiếu và nhận diện khuôn mặt).

李明: 别担心,这是正常的安全检测。按照提示把护照首页拍清晰上传,然后再对着摄像头眨眨眼就可以了。(Bié dānxīn, zhè shì zhèngcháng de ānquán jiǎncè... - Đừng lo, đây là kiểm tra an toàn bình thường thôi. Chụp rõ trang đầu hộ chiếu rồi quay mặt chớp mắt là xong).

王强: 好了!认证通过了。请问怎么添加你为好友呢?(Hǎo le! Rènzhèng tōngguò le. Qǐngwèn zěnme tiānjiā nǐ wéi hǎoyǒu ne? - Xong rồi! Đã duyệt thành công. Làm sao để kết bạn với bạn đây?).

李明: 你打开微信右上角的扫一扫,扫描我的二维码名片就行。添加后我把你拉进咱们的项目工作群。(Nǐ dǎkāi Wēixìn yòushàngjiǎo de sǎoyìsǎo... - Bạn mở mục quét mã ở góc trên bên phải, quét mã QR danh thiếp của mình. Kết bạn xong mình kéo bạn vào nhóm dự án).

王强: 太方便了!微信不仅能即时通讯,还可以直接转账和使用各类生活小程序呢。(Tài fāngbiàn le! Wēixìn bùjǐn néng jíshí tōngxùn... - Tiện lợi quá! WeChat không chỉ nhắn tin mà còn chuyển tiền và dùng đủ loại Mini Program nữa).

7. Khám Phá Thế Giới Số Cùng Hệ Sinh Thái FoxHSK

Tự tin làm chủ tiếng Trung công nghệ số, giao lưu kết bạn và tiếp cận kho tài liệu khổng lồ của Internet Trung Quốc cùng hệ thống học thông minh FoxHSK:

🔍

Tra Cứu Từ Vựng FoxHSK Dictionary

Hơn 50.000 từ vựng công nghệ thông tin, trí tuệ nhân tạo, thiết bị số với phát âm audio giọng chuẩn Bắc Kinh.

Tra Cứu Từ Điển ➔
🎯

Luyện Đề HSK 4 - HSK 6 Chuyên Sâu

Các bài đọc hiểu chủ đề khoa học, công nghệ số và đời sống hiện đại sát đề thi thật, thi thử trực tiếp trên máy tính.

Vào Phòng Luyện Thi ➔
📚

20 Chủ Đề Từ Vựng Thiết Yếu

Trọn gói từ vựng giao tiếp thực tế: từ trường học, công sở, thương mại đến internet và công nghệ đời sống.

Học Từ Vựng HSK ➔

8. Lời Kết & Bài Viết Cùng Chuyên Mục

Công nghệ không chỉ là công cụ mà còn là chiếc cầu nối mở ra cánh cửa tri thức toàn cầu. Việc trang bị vốn từ vựng tiếng Trung chủ đề Công Nghệ & Internet sẽ giúp bạn dễ dàng hòa nhập vào môi trường làm việc số năng động, đón đầu xu hướng trí tuệ nhân tạo và tự tin trao đổi cùng bạn bè, đồng nghiệp quốc tế!

🏮 HỌC TẬP & THỰC HÀNH CÙNG FOXHSK

Ôn Luyện & Khám Phá Kho Tàng Tiếng Trung

Nâng cao vốn từ vựng HSK qua hệ thống công cụ tương tác thông minh và kho tài nguyên bách khoa miễn phí 100%.

Ôn Luyện & Thực Hành Cùng FoxHSK

Các công cụ và tài nguyên học tập hoàn toàn miễn phí được phát triển bởi FoxHSK

Rương Báu Hán Ngữ FoxHSK • Thẻ Bài SSR

Học Hành Đều Tay - Loot Thẻ Xịn Ngay

Đã mở:6/30 thẻ

Thẻ đã sở hữu phát sáng rực rỡ • Thẻ chưa mở hiển thị âm bản đen trắng:

Xu FoxiHoàn thành bài học, bài thi, nhiệm vụ để tích Xu
Mở rương thẻ
Chia sẻ bài viết:
Nguyễn Việt Dũng
Nguyễn Việt DũngSáng Lập & Kỹ Sư Trưởng Hệ Thống FoxHSK

Sáng lập và quản trị hạ tầng kỹ thuật nền tảng học tiếng Trung và luyện thi HSK thông minh FoxHSK.

Tiêu chuẩn E-E-A-T & Kiểm định học thuật

Cam Kết Chất Lượng Nội Dung & Minh Bạch AI

Nội dung chuyên mục Từ Vựng HSK trên FoxHSK được xây dựng theo tôn chỉ: tối đa hóa giá trị cho học viên, chống thông tin sai lệch và ảo giác dữ liệu (AI hallucination).

Nguồn Tư Liệu Gốc

Đối chiếu trực tiếp Giáo trình Chuẩn HSK (BLCUP), Tiêu chuẩn Quốc tế HSK 3.0 (CLEC) và Từ điển Hán ngữ Hiện đại.

Ngữ Âm & Chiết Tự

Phiên âm Ruby Pinyin chuẩn ngữ lưu Bắc Kinh, âm Hán Việt ALL CAPS chuẩn xác và câu ví dụ bám sát giao tiếp thực tế.

Chính Sách AI Có Trách Nhiệm

AI hỗ trợ nghiên cứu và cấu trúc tương tác; 100% dữ liệu học thuật được chuyên gia Sư phạm Hán ngữ trực tiếp kiểm chứng.

Chủ biên thẩm định: Hội đồng Chuyên môn FoxHSK (Thạc sĩ CTCSOL & HSK 6)
Về hội đồng học thuật

Bình luận & Thảo luận0

Bạn nghĩ gì về bài này?

Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile

Chưa có bình luận nào cho bài viết này

Hãy là người đầu tiên chia sẻ suy nghĩ hoặc tag @foxi để trao đổi cùng Cáo Foxi AI!

Bài viết liên quan

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc)

Tên Tiếng Trung Các Nhân Vật Trong Phim Hoạt Hình Nổi Tiếng (Disney, Anime & Hoạt Hình Trung Quốc) - FoxHSK

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh

214 Bộ Thủ Trong Tiếng Trung: Ý Nghĩa, Cách Viết & Mẹo Nhớ Nhanh - FoxHSK

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050

Từ Điển HSK Hiện Đại HSK 4 Phần 09 1001 1050 - FoxHSK

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt

HSK 3 670 Từ Vựng HSK 3 Có Pinyin, Hán Việt & Giải Nghĩa Tiếng Việt - FoxHSK